11/08/2026

TOPIK II kỳ thi 36 - 듣기 - Câu 31-40

Hướng dẫn phần Nghe TOPIK II kỳ thi 36
Câu 31-40: Đoạn nghe dài, quan điểm và suy luận nội dung

Phần 4 gồm năm đoạn nghe chung cho từng cặp câu. Bài học tập trung vào cách xác định quan điểm, thái độ, chủ đề, nội dung đúng và mối liên hệ với phần hội thoại trước đó.

Bạn đang xem bài học độc quyền tại TIẾNG HÀN THÚ VỊ
Ảnh bìa bài nghe TOPIK II 36 phần 4
Lộ trình giải đề nghe TOPIK II

Nghe TOPIK II kỳ thi 36 được chia thành 5 phần

Năm phần đi từ tranh, biểu đồ và lời tiếp nối đến các đoạn nghe dài cuối đề.

Câu 1-12

Nghe tranh, biểu đồ, lời tiếp nối và hành động tiếp theo.

Mở phần 1
Câu 13-20

Nghe hội thoại để chọn nội dung đúng và suy nghĩ trung tâm.

Mở phần 2
Câu 21-30

Nghe các đoạn chung và xử lý câu hỏi theo cặp.

Mở phần 3
Câu 31-40

Nghe đoạn dài, phân tích thái độ, quan điểm và nội dung chính.

Đang học phần này
Câu 41-50

Nghe chuyên đề khó cuối đề với lập luận học thuật và xã hội.

Mở phần 5
1

Câu 31-32: Nghe tranh luận về việc áp dụng thuế béo phì

Cách làm dạng này: Câu 31 hỏi suy nghĩ của người nam về “비만세” (thuế béo phì). Cần tách rõ đề xuất đánh thuế của người nữ với lập luận phản biện của người nam về gánh nặng đối với doanh nghiệp và người tiêu dùng. Câu 32 hỏi thái độ, nên chú ý cách người nam đặt câu hỏi phản biện liên tiếp thay vì phủ nhận gay gắt.

Đoạn nghe chung cho câu 31-32

Tranh luận

여자: 현재 비만세를 도입하거나 검토하고 있는 국가가 많습니다.

여자: 이제 우리도 열량만 높고 영양가는 없는 식품을 만들거나 판매하는 사업자에게 세금을 내게 해야 한다고 봅니다.

남자: 통계에 따르면 우리나라는 비만율이 낮은 국가 중의 하나인데요.

남자: 굳이 새로운 세금을 만들어 사업자에게 부담을 줄 필요가 있을까요?

남자: 그러면 상품 가격이 올라갈 수밖에 없고 그 부담은 고스란히 소비자에게 돌아갈 것입니다.

여자: 단순히 경제 논리로만 볼 것이 아니라 좀 더 멀리 내다봐야 합니다.

여자: 고열량식으로 청소년들의 비만율이 높아지고 있습니다.

남자: 일리 있는 말씀입니다.

남자: 하지만 그 문제에 대해서는 다양한 각도에서 봐야지요.

남자: 예를 들어 운동 부족 등의 요인도 생각할 수 있지 않겠습니까?

Mở phân tích chung câu 31-32
Dịch kịch bản song ngữ:

여자: 현재 비만세도입하거나 검토하고 있는 국가가 많습니다.

Nữ: Hiện nay có nhiều quốc gia đang áp dụng hoặc xem xét áp dụng thuế béo phì.

여자: 이제 우리도 열량만 높고 영양가는 없는 식품을 만들거나 판매하는 사업자에게 세금을 내게 해야 한다고 봅니다.

Nữ: Tôi cho rằng giờ đây nước ta cũng nên buộc các doanh nghiệp sản xuất hoặc bán thực phẩm nhiều calo nhưng không có giá trị dinh dưỡng phải nộp thuế.

남자: 통계에 따르면 우리나라는 비만율이 낮은 국가 중의 하나인데요.

Nam: Theo thống kê, nước ta là một trong những quốc gia có tỷ lệ béo phì thấp.

남자: 굳이 새로운 세금을 만들어 사업자에게 부담을 줄 필요가 있을까요?

Nam: Có thực sự cần phải tạo ra một loại thuế mới để gây thêm gánh nặng cho doanh nghiệp không?

남자: 그러면 상품 가격이 올라갈 수밖에 없고 그 부담은 고스란히 소비자에게 돌아갈 것입니다.

Nam: Nếu vậy giá hàng hóa chắc chắn sẽ tăng và toàn bộ gánh nặng đó cuối cùng sẽ chuyển sang người tiêu dùng.

여자: 단순히 경제 논리로만 볼 것이 아니라 좀 더 멀리 내다봐야 합니다.

Nữ: Không nên chỉ nhìn vấn đề theo logic kinh tế đơn thuần mà cần nhìn xa hơn.

여자: 고열량식으로 청소년들의 비만율이 높아지고 있습니다.

Nữ: Do chế độ ăn nhiều calo, tỷ lệ béo phì ở thanh thiếu niên đang tăng lên.

남자: 일리 있는 말씀입니다.

Nam: Ý kiến đó cũng có lý.

남자: 하지만 그 문제에 대해서는 다양한 각도에서 봐야지요.

Nam: Tuy nhiên, vấn đề đó cần được xem xét từ nhiều góc độ khác nhau.

남자: 예를 들어 운동 부족 등의 요인도 생각할 수 있지 않겠습니까?

Nam: Chẳng hạn, chúng ta cũng có thể nghĩ đến những yếu tố như thiếu vận động, phải không?

Từ khóa quan trọng:
  • 비만세: thuế béo phì
  • 영양가: giá trị dinh dưỡng
  • 비만율: tỷ lệ béo phì
  • 부담을 주다: gây gánh nặng
  • 고스란히: nguyên vẹn/toàn bộ, không suy giảm
  • 다양한 각도: nhiều góc độ
  • 운동 부족: thiếu vận động
Bản đồ nội dung:
  • Người nữ ủng hộ việc đánh thuế các doanh nghiệp sản xuất hoặc bán thực phẩm nhiều calo, ít dinh dưỡng.
  • Người nam nêu thực tế tỷ lệ béo phì của Hàn Quốc tương đối thấp để đặt vấn đề về sự cần thiết của loại thuế mới.
  • Anh dự đoán thuế sẽ làm tăng giá sản phẩm và cuối cùng người tiêu dùng phải gánh chi phí.
  • Người nữ phản biện rằng cần nhìn xa hơn vì béo phì ở thanh thiếu niên đang tăng.
  • Người nam thừa nhận ý kiến có lý nhưng cho rằng nguyên nhân béo phì cần được xem xét đa chiều, ví dụ cả thiếu vận động.

Câu 31

Quan điểm

남자의 생각으로 맞는 것을 고르십시오.

① 고열량 음식 때문에 청소년들의 체형이 변했다.
② 고열량 식품 판매자에게 세금을 부과해야 한다.
③ 비만세는 판매자와 소비자 모두에게 부담을 준다.
④ 우리나라 사람들의 비만은 운동 부족이 주요 원인이다.
Mở phân tích câu 31
Suy luận:

Người nam cho rằng nếu áp thuế mới thì 상품 가격이 올라갈 수밖에 없고 (giá sản phẩm chắc chắn sẽ tăng).

Anh tiếp tục nói 그 부담은 고스란히 소비자에게 돌아갈 것입니다 (gánh nặng đó sẽ chuyển nguyên vẹn sang người tiêu dùng). Vì vậy thuế béo phì tạo gánh nặng trước hết cho người bán và sau đó cho người mua.

Kết luận: Đáp án đúng là .③ 비만세는 판매자와 소비자 모두에게 부담을 준다.Thuế béo phì sẽ tạo gánh nặng cho cả người bán và người tiêu dùng.
Vì sao các đáp án khác sai?
① 고열량 음식 때문에 청소년들의 체형이 변했다.

Dịch: Vì thực phẩm nhiều calo nên vóc dáng của thanh thiếu niên đã thay đổi.

Vì sao sai: Đoạn nghe nói tỷ lệ béo phì của thanh thiếu niên tăng, không nói “vóc dáng thay đổi”. Đây còn là lập luận của người nữ, không phải trọng tâm suy nghĩ của người nam.

② 고열량 식품 판매자에게 세금을 부과해야 한다.

Dịch: Phải đánh thuế người bán thực phẩm nhiều calo.

Vì sao sai: Đây chính là đề xuất của người nữ. Người nam đặt câu hỏi về sự cần thiết của loại thuế này và nêu các gánh nặng phát sinh.

④ 우리나라 사람들의 비만은 운동 부족이 주요 원인이다.

Dịch: Nguyên nhân chính gây béo phì ở người dân nước ta là thiếu vận động.

Vì sao sai: Người nam chỉ đưa 운동 부족 (thiếu vận động) như một ví dụ cho thấy cần xem xét nhiều yếu tố, không khẳng định đó là nguyên nhân chính.

Câu 32

Thái độ

남자의 태도로 맞는 것을 고르십시오.

① 상대방의 말을 하나하나 반박하고 있다.
② 앞으로 일어날 일에 대해 전망하고 있다.
③ 현재의 문제에 대해 판매자의 책임을 묻고 있다.
④ 내용을 파악하지 못해 상대방에게 질문하고 있다.
Mở phân tích câu 32
Suy luận:

Người nam lần lượt phản biện từng luận điểm: trước hết hỏi 부담을 줄 필요가 있을까요? (có cần gây gánh nặng không?), sau đó chỉ ra hệ quả tăng giá.

Khi người nữ nói về béo phì ở thanh thiếu niên, anh tiếp tục đáp 다양한 각도에서 봐야지요 (cần nhìn từ nhiều góc độ) và đưa thêm nguyên nhân thiếu vận động. Cách nói là phản biện có lý lẽ, từng bước.

Kết luận: Đáp án đúng là .① 상대방의 말을 하나하나 반박하고 있다.Người nam đang lần lượt phản biện từng ý của đối phương.
Vì sao các đáp án khác sai?
② 앞으로 일어날 일에 대해 전망하고 있다.

Dịch: Người nam đang dự báo những việc sẽ xảy ra trong tương lai.

Vì sao sai: Anh có nêu hệ quả giá tăng nhưng mục tiêu không phải dự báo tương lai; đó là căn cứ để phản biện việc áp thuế.

③ 현재의 문제에 대해 판매자의 책임을 묻고 있다.

Dịch: Người nam đang quy trách nhiệm cho người bán về vấn đề hiện tại.

Vì sao sai: Anh không đổ lỗi cho người bán; ngược lại, anh cho rằng họ cũng sẽ chịu gánh nặng từ thuế mới.

④ 내용을 파악하지 못해 상대방에게 질문하고 있다.

Dịch: Người nam hỏi vì không hiểu nội dung.

Vì sao sai: Các câu hỏi của anh là câu hỏi phản biện nhằm nêu vấn đề, không phải hỏi vì thiếu hiểu biết.

2

Câu 33-34: Nghe giải thích vấn đề của môi trường quá sạch

Cách làm dạng này: Câu 33 hỏi chủ đề nên phải theo toàn bộ lập luận: sạch sẽ là tốt nhưng “quá sạch” có thể làm giảm khả năng miễn dịch. Câu 34 kiểm tra chi tiết nghiên cứu về vi khuẩn, liệu pháp kháng khuẩn, bệnh da và dị ứng.

Đoạn nghe chung cho câu 33-34

Chủ đề

여자: 요즘 청결한 환경이나 생활 습관을 강조하는 사람들이 많습니다.

여자: 물론 깨끗한 환경에서 지내면 좋지요.

여자: 그런데 과연 좋은 점만 있을까요?

여자: 지나치게 깨끗해진 환경 때문에 오히려 세균에 대한 면역력을 잃어버리기 쉽지요.

여자: 우리 몸은 적당한 세균에 노출되어야 면역력이 길러지는데요.

여자: 일례로 태어난 지 2년 이내에 항균 요법을 받은 아이들은 그렇지 않은 아이에 비해 피부병 발병률이 6배 높았다는 연구가 있습니다.

여자: 어렸을 때 적당히 먼지를 접촉해야 알레르기를 막아주는 면역력이 생긴다는 거죠.

여자: 청결도 중요하지만 조금은 지저분한 곳이 있어도 괜찮은 겁니다.

Mở phân tích chung câu 33-34
Dịch kịch bản song ngữ:

여자: 요즘 청결한 환경이나 생활 습관을 강조하는 사람들이 많습니다.

Nữ: Gần đây có nhiều người nhấn mạnh môi trường sạch sẽ và thói quen sinh hoạt vệ sinh.

여자: 물론 깨끗한 환경에서 지내면 좋지요.

Nữ: Tất nhiên sống trong môi trường sạch sẽ là điều tốt.

여자: 그런데 과연 좋은 점만 있을까요?

Nữ: Nhưng liệu điều đó chỉ có mặt tốt thôi không?

여자: 지나치게 깨끗해진 환경 때문에 오히려 세균에 대한 면역력을 잃어버리기 쉽지요.

Nữ: Trái lại, vì môi trường trở nên sạch quá mức nên chúng ta dễ mất khả năng miễn dịch đối với vi khuẩn.

여자: 우리 몸은 적당한 세균에 노출되어야 면역력이 길러지는데요.

Nữ: Cơ thể chúng ta phải được tiếp xúc với một lượng vi khuẩn vừa phải thì khả năng miễn dịch mới được hình thành.

여자: 일례로 태어난 지 2년 이내에 항균 요법을 받은 아이들은 그렇지 않은 아이에 비해 피부병 발병률이 6배 높았다는 연구가 있습니다.

Nữ: Chẳng hạn, có nghiên cứu cho thấy trẻ được điều trị bằng liệu pháp kháng khuẩn trong vòng hai năm sau khi sinh có tỷ lệ mắc bệnh da cao gấp sáu lần trẻ không điều trị như vậy.

여자: 어렸을 때 적당히 먼지를 접촉해야 알레르기를 막아주는 면역력이 생긴다는 거죠.

Nữ: Nghĩa là khi còn nhỏ, trẻ cần tiếp xúc với bụi ở mức vừa phải để hình thành khả năng miễn dịch giúp ngăn dị ứng.

여자: 청결도 중요하지만 조금은 지저분한 곳이 있어도 괜찮은 겁니다.

Nữ: Sạch sẽ là quan trọng, nhưng có một chút nơi không quá sạch cũng không sao.

Từ khóa quan trọng:
  • 청결하다: sạch sẽ
  • 면역력: khả năng miễn dịch
  • 노출되다: được tiếp xúc/phơi nhiễm
  • 항균 요법: liệu pháp kháng khuẩn
  • 발병률: tỷ lệ phát bệnh
  • 접촉하다: tiếp xúc
  • 알레르기: dị ứng
Bản đồ nội dung:
  • Người nói thừa nhận môi trường sạch có lợi nhưng đặt câu hỏi liệu sạch sẽ có phải lúc nào cũng tốt.
  • Môi trường quá sạch có thể khiến cơ thể mất cơ hội tiếp xúc với vi khuẩn và làm suy yếu khả năng miễn dịch.
  • Cơ thể cần tiếp xúc với một lượng vi khuẩn thích hợp để hình thành miễn dịch.
  • Nghiên cứu được nêu làm ví dụ: trẻ dùng liệu pháp kháng khuẩn sớm có tỷ lệ bệnh da cao hơn nhiều.
  • Kết luận: cần giữ vệ sinh nhưng không nhất thiết loại bỏ hoàn toàn bụi bẩn và vi khuẩn khỏi môi trường sống.

Câu 33

Chủ đề

무엇에 대한 내용인지 맞는 것을 고르십시오.

① 지나친 청결의 문제점
② 피부병 발병의 주요 원인
③ 유아기 생활 습관의 중요성
④ 항균 요법을 통한 질병 예방법
Mở phân tích câu 33
Suy luận:

Đoạn nghe mở đầu bằng việc thừa nhận lợi ích của môi trường sạch, rồi chuyển hướng bằng câu 그런데 과연 좋은 점만 있을까요? (nhưng liệu chỉ có mặt tốt không?).

Phần còn lại tập trung chứng minh 지나치게 깨끗해진 환경 (môi trường sạch quá mức) có thể làm giảm miễn dịch. Vì thế chủ đề bao quát là vấn đề của việc quá sạch sẽ.

Kết luận: Đáp án đúng là .① 지나친 청결의 문제점Những vấn đề của việc sạch sẽ quá mức.
Vì sao các đáp án khác sai?
② 피부병 발병의 주요 원인

Dịch: Nguyên nhân chính gây bệnh da.

Vì sao sai: Bệnh da chỉ là một dẫn chứng nghiên cứu để minh họa tác hại của môi trường quá sạch, không phải chủ đề toàn bài.

③ 유아기 생활 습관의 중요성

Dịch: Tầm quan trọng của thói quen sinh hoạt thời thơ ấu.

Vì sao sai: Đoạn nghe không bàn chung về thói quen sinh hoạt của trẻ, mà bàn về mức độ tiếp xúc với vi khuẩn và vệ sinh quá mức.

④ 항균 요법을 통한 질병 예방법

Dịch: Phương pháp phòng bệnh bằng liệu pháp kháng khuẩn.

Vì sao sai: Đoạn nghe không khuyến khích liệu pháp kháng khuẩn; ngược lại, việc dùng quá sớm được nêu như yếu tố liên quan đến tỷ lệ bệnh da cao hơn.

Câu 34

Nội dung đúng

들은 내용으로 맞는 것을 고르십시오.

① 피부병 발병률에 대한 연구가 필요하다.
② 비위생적인 환경은 알레르기의 원인이 된다.
③ 우리 몸에는 적당한 세균이 있는 것이 더 좋다.
④ 환경이 깨끗하면 우리 몸의 면역력이 커진다.
Mở phân tích câu 34
Suy luận:

Người nói khẳng định 우리 몸은 적당한 세균에 노출되어야 면역력이 길러진다 (cơ thể phải tiếp xúc với lượng vi khuẩn thích hợp thì miễn dịch mới được hình thành).

Vì vậy phương án ③ diễn đạt đúng ý rằng cơ thể cần một mức vi khuẩn vừa phải, thay vì môi trường vô khuẩn tuyệt đối.

Kết luận: Đáp án đúng là .③ 우리 몸에는 적당한 세균이 있는 것이 더 좋다.Đối với cơ thể, có một lượng vi khuẩn thích hợp sẽ tốt hơn.
Vì sao các đáp án khác sai?
① 피부병 발병률에 대한 연구가 필요하다.

Dịch: Cần nghiên cứu về tỷ lệ mắc bệnh da.

Vì sao sai: Đoạn nghe đã dẫn một nghiên cứu hiện có; người nói không kêu gọi thực hiện thêm nghiên cứu.

② 비위생적인 환경은 알레르기의 원인이 된다.

Dịch: Môi trường mất vệ sinh là nguyên nhân gây dị ứng.

Vì sao sai: Đoạn nghe nói tiếp xúc với bụi vừa phải có thể giúp hình thành miễn dịch ngăn dị ứng, không nói môi trường không vệ sinh gây dị ứng.

④ 환경이 깨끗하면 우리 몸의 면역력이 커진다.

Dịch: Môi trường càng sạch thì khả năng miễn dịch của cơ thể càng tăng.

Vì sao sai: Ý chính ngược lại: môi trường quá sạch có thể khiến khả năng miễn dịch suy giảm vì thiếu tiếp xúc với vi khuẩn.

3

Câu 35-36: Nghe lời kêu gọi tham gia dự án toàn cầu hóa

Cách làm dạng này: Câu 35 hỏi người nam đang làm gì, nên xác định mục đích của bài phát biểu tại buổi tọa đàm. Câu 36 yêu cầu đối chiếu mục tiêu của “글로벌화 사업” (dự án toàn cầu hóa), đặc biệt là xuất khẩu, việc làm và thay đổi môi trường xuất khẩu do doanh nghiệp lớn dẫn dắt.

Đoạn nghe chung cho câu 35-36

Phát biểu

남자: 간담회에 참석해 주신 여러분, 진심으로 환영합니다.

남자: 중소기업회 회장 김지호입니다.

남자: 오늘 이 간담회는 정부의 ‘글로벌화 사업’ 계획에 중소기업의 참여를 부탁드리고자 마련된 자리입니다.

남자: 글로벌화 사업은 정부가 중소기업의 해외 진출과 수출 활성화를 위해 추진하는 사업입니다.

남자: 이 사업은 일자리 창출 및 수출 활성화를 통해 국내 경제를 안정시키는 데 기여할 것으로 기대됩니다.

남자: 또한 대기업 주도의 수출 환경을 바꾸는 계기도 될 것이라고 봅니다.

남자: 여러분의 적극적인 참여를 기대하겠습니다.

Mở phân tích chung câu 35-36
Dịch kịch bản song ngữ:

남자: 간담회에 참석해 주신 여러분, 진심으로 환영합니다.

Nam: Tôi chân thành chào mừng tất cả quý vị đã tham dự buổi tọa đàm.

남자: 중소기업회 회장 김지호입니다.

Nam: Tôi là Kim Ji-ho, Chủ tịch Hiệp hội Doanh nghiệp vừa và nhỏ.

남자: 오늘 이 간담회는 정부의 ‘글로벌화 사업’ 계획에 중소기업의 참여를 부탁드리고자 마련된 자리입니다.

Nam: Buổi tọa đàm hôm nay được tổ chức nhằm đề nghị các doanh nghiệp vừa và nhỏ tham gia kế hoạch “Dự án toàn cầu hóa” của chính phủ.

남자: 글로벌화 사업은 정부가 중소기업의 해외 진출과 수출 활성화를 위해 추진하는 사업입니다.

Nam: Dự án toàn cầu hóa là dự án do chính phủ thúc đẩy nhằm giúp doanh nghiệp vừa và nhỏ mở rộng ra nước ngoài và thúc đẩy xuất khẩu.

남자: 이 사업은 일자리 창출 및 수출 활성화를 통해 국내 경제를 안정시키는기여할 것으로 기대됩니다.

Nam: Dự án này được kỳ vọng sẽ góp phần ổn định kinh tế trong nước thông qua tạo việc làm và thúc đẩy xuất khẩu.

남자: 또한 대기업 주도의 수출 환경을 바꾸는 계기도 될 것이라고 봅니다.

Nam: Tôi cũng cho rằng đây sẽ là cơ hội để thay đổi môi trường xuất khẩu vốn do các doanh nghiệp lớn dẫn dắt.

남자: 여러분의 적극적인 참여를 기대하겠습니다.

Nam: Tôi mong đợi sự tham gia tích cực của quý vị.

Từ khóa quan trọng:
  • 간담회: buổi tọa đàm
  • 중소기업: doanh nghiệp vừa và nhỏ
  • 글로벌화 사업: dự án toàn cầu hóa
  • 해외 진출: mở rộng ra nước ngoài
  • 수출 활성화: thúc đẩy xuất khẩu
  • 일자리 창출: tạo việc làm
  • 적극적인 참여: sự tham gia tích cực
Bản đồ nội dung:
  • Người nam chào những người tham dự và giới thiệu mình là chủ tịch hiệp hội doanh nghiệp vừa và nhỏ.
  • Mục đích buổi tọa đàm là kêu gọi doanh nghiệp vừa và nhỏ tham gia dự án toàn cầu hóa của chính phủ.
  • Dự án hỗ trợ doanh nghiệp tiến ra nước ngoài và thúc đẩy xuất khẩu.
  • Dự án được kỳ vọng tạo việc làm, ổn định kinh tế trong nước và cải thiện môi trường xuất khẩu.
  • Câu kết trực tiếp kêu gọi sự tham gia tích cực của các doanh nghiệp.

Câu 35

Hành động nói

남자는 무엇을 하고 있는지 고르십시오.

① 글로벌화 사업 내용을 분석하고 있다.
② 중소기업의 성장 과정을 보고하고 있다.
③ 중소기업의 성과에 대해 평가하고 있다.
④ 글로벌화 사업에 참여할 것을 요청하고 있다.
Mở phân tích câu 35
Suy luận:

Ngay ở phần đầu, người nam nói buổi tọa đàm được tổ chức để 중소기업의 참여를 부탁드리고자 (đề nghị sự tham gia của doanh nghiệp vừa và nhỏ).

Câu cuối 여러분의 적극적인 참여를 기대하겠습니다 (mong đợi sự tham gia tích cực của quý vị) xác nhận mục đích giao tiếp là kêu gọi tham gia dự án.

Kết luận: Đáp án đúng là .④ 글로벌화 사업에 참여할 것을 요청하고 있다.Người nam đang đề nghị các doanh nghiệp tham gia dự án toàn cầu hóa.
Vì sao các đáp án khác sai?
① 글로벌화 사업 내용을 분석하고 있다.

Dịch: Người nam đang phân tích nội dung dự án toàn cầu hóa.

Vì sao sai: Anh có giới thiệu mục tiêu dự án nhưng không phân tích sâu; mục đích chính là kêu gọi tham gia.

② 중소기업의 성장 과정을 보고하고 있다.

Dịch: Người nam đang báo cáo quá trình tăng trưởng của doanh nghiệp vừa và nhỏ.

Vì sao sai: Không có dữ liệu hay quá trình phát triển của doanh nghiệp vừa và nhỏ được báo cáo.

③ 중소기업의 성과에 대해 평가하고 있다.

Dịch: Người nam đang đánh giá thành quả của doanh nghiệp vừa và nhỏ.

Vì sao sai: Anh không đánh giá kết quả quá khứ của doanh nghiệp; toàn bài hướng đến một dự án sắp/đang triển khai.

Câu 36

Nội dung đúng

들은 내용으로 맞는 것을 고르십시오.

① 중소기업의 해외 진출이 활성화되고 있다.
② 협회는 정부의 글로벌화 사업에 참여해 왔다.
③ 글로벌화 사업은 대기업의 주도로 이루어진다.
④ 이 간담회는 수출 환경 개선을 위해 마련되었다.
Mở phân tích câu 36
Suy luận:

Người nam giải thích dự án nhằm 중소기업의 해외 진출과 수출 활성화 (mở rộng ra nước ngoài và thúc đẩy xuất khẩu), đồng thời nói dự án có thể thay đổi môi trường xuất khẩu do doanh nghiệp lớn dẫn dắt.

Buổi tọa đàm được tổ chức để thu hút sự tham gia vào dự án này, vì vậy phương án ④ phù hợp với mục tiêu cải thiện môi trường xuất khẩu.

Kết luận: Đáp án đúng là .④ 이 간담회는 수출 환경 개선을 위해 마련되었다.Buổi tọa đàm này được tổ chức nhằm cải thiện môi trường xuất khẩu.
Vì sao các đáp án khác sai?
① 중소기업의 해외 진출이 활성화되고 있다.

Dịch: Việc doanh nghiệp vừa và nhỏ tiến ra nước ngoài đang được thúc đẩy mạnh.

Vì sao sai: Đoạn nghe nói đây là mục tiêu của dự án, không khẳng định hiện tại việc tiến ra nước ngoài đã được kích hoạt mạnh.

② 협회는 정부의 글로벌화 사업에 참여해 왔다.

Dịch: Hiệp hội đã tham gia dự án toàn cầu hóa của chính phủ từ trước đến nay.

Vì sao sai: Buổi tọa đàm đang kêu gọi tham gia, không nói hiệp hội đã tham gia từ trước.

③ 글로벌화 사업은 대기업의 주도로 이루어진다.

Dịch: Dự án toàn cầu hóa được thực hiện dưới sự dẫn dắt của doanh nghiệp lớn.

Vì sao sai: Ngược lại, dự án nhằm tạo cơ hội thay đổi môi trường xuất khẩu vốn đang do doanh nghiệp lớn dẫn dắt.

4

Câu 37-38: Nghe giới thiệu về “quản trị theo thời tiết”

Cách làm dạng này: Câu 37 hỏi suy nghĩ trung tâm của người nam. Hãy theo mạch từ việc cung cấp thông tin thời tiết cho doanh nghiệp đến phân tích bán hàng, marketing và tối đa hóa doanh thu. Câu 38 kiểm tra trạng thái hiện tại và triển vọng của ngành này.

Đoạn nghe chung cho câu 37-38

Quan điểm

여자: 대표님은 ‘날씨 경영인’이라고 알려져 있는데요.

여자: 조금 생소한 말입니다.

여자: ‘날씨 경영’이 어떤 사업인지 소개 좀 해 주시겠습니까?

남자: 말 그대로 날씨에 대한 정보를 기업에 제공해 경영에 도움을 주는 사업입니다.

남자: 기업이 날씨 정보를 통해 미리 제품의 매출이나 소비자의 구매 욕구, 선호 상품 등을 분석하고 마케팅 전략을 세우면, 경제적 손실을 극복하고 매출을 극대화할 수 있다는 거지요.

남자: 현재 국내 산업의 70~80%가 날씨에 직․간접적으로 영향을 받고 있어 기상 산업이 중요시되고 있는데요.

남자: 아직은 다른 나라에 비해 날씨 경영을 도입한 기업이 많지 않습니다.

남자: 하지만 정부에서 미래 유망 사업으로 선정할 정도로 점차 중요성이 부각되고 있습니다.

남자: 이제 날씨 정보는 단순히 재해 예방 차원을 넘어 경영 이익과도 연결되는 필수 요소로 인식되고 있는 겁니다.

Mở phân tích chung câu 37-38
Dịch kịch bản song ngữ:

여자: 대표님은 ‘날씨 경영인’이라고 알려져 있는데요.

Nữ: Ông được biết đến với tên gọi “nhà quản trị theo thời tiết”.

여자: 조금 생소한 말입니다.

Nữ: Đây là một cách gọi hơi lạ.

여자: ‘날씨 경영’이 어떤 사업인지 소개 좀 해 주시겠습니까?

Nữ: Ông có thể giới thiệu “quản trị theo thời tiết” là loại hình kinh doanh như thế nào không?

남자: 말 그대로 날씨에 대한 정보를 기업에 제공해 경영에 도움을 주는 사업입니다.

Nam: Đúng như tên gọi, đây là dịch vụ cung cấp thông tin thời tiết cho doanh nghiệp để hỗ trợ hoạt động quản trị.

남자: 기업이 날씨 정보를 통해 미리 제품의 매출이나 소비자의 구매 욕구, 선호 상품 등을 분석하고 마케팅 전략을 세우면, 경제적 손실을 극복하고 매출을 극대화할 수 있다는 거지요.

Nam: Nếu doanh nghiệp dùng thông tin thời tiết để phân tích trước doanh số sản phẩm, nhu cầu mua của người tiêu dùng, mặt hàng ưa thích và xây dựng chiến lược marketing thì có thể khắc phục tổn thất kinh tế và tối đa hóa doanh thu.

남자: 현재 국내 산업의 70~80%가 날씨에 직·간접적으로 영향을 받고 있어 기상 산업이 중요시되고 있는데요.

Nam: Hiện 70–80% ngành công nghiệp trong nước chịu ảnh hưởng trực tiếp hoặc gián tiếp từ thời tiết, vì vậy ngành khí tượng đang ngày càng được coi trọng.

남자: 아직은 다른 나라에 비해 날씨 경영을 도입한 기업이 많지 않습니다.

Nam: Tuy nhiên hiện nay số doanh nghiệp trong nước áp dụng quản trị theo thời tiết vẫn chưa nhiều so với các nước khác.

남자: 하지만 정부에서 미래 유망 사업으로 선정할 정도로 점차 중요성이 부각되고 있습니다.

Nam: Nhưng tầm quan trọng của lĩnh vực này đang dần nổi bật đến mức chính phủ chọn nó làm ngành triển vọng trong tương lai.

남자: 이제 날씨 정보는 단순히 재해 예방 차원을 넘어 경영 이익과도 연결되는 필수 요소로 인식되고 있는 겁니다.

Nam: Giờ đây thông tin thời tiết không chỉ phục vụ phòng tránh thiên tai mà còn được nhận thức là yếu tố thiết yếu liên quan trực tiếp đến lợi ích kinh doanh.

Từ khóa quan trọng:
  • 날씨 경영: quản trị theo thời tiết
  • 구매 욕구: nhu cầu mua
  • 마케팅 전략: chiến lược marketing
  • 극대화하다: tối đa hóa
  • 기상 산업: ngành khí tượng
  • 유망 사업: ngành kinh doanh triển vọng
  • 필수 요소: yếu tố thiết yếu
Bản đồ nội dung:
  • Quản trị theo thời tiết là việc cung cấp thông tin thời tiết để hỗ trợ quyết định kinh doanh.
  • Doanh nghiệp có thể dùng dữ liệu thời tiết để dự đoán doanh số, nhu cầu mua, hàng hóa được ưa thích và xây chiến lược marketing.
  • Mục tiêu là giảm tổn thất và tối đa hóa doanh thu.
  • Phần lớn ngành công nghiệp trong nước chịu ảnh hưởng của thời tiết, nên ngành khí tượng ngày càng quan trọng.
  • Mặc dù số doanh nghiệp áp dụng hiện chưa nhiều, lĩnh vực này đang được chính phủ xem là ngành triển vọng và là yếu tố thiết yếu của quản trị.

Câu 37

Trọng tâm

남자의 중심 생각으로 맞는 것을 고르십시오.

① 날씨 경영의 경제적 효용성을 분석해야 한다.
② 기업을 경영하는 데 날씨 경영을 적극 활용해야 한다.
③ 기상 산업은 정부의 미래 산업으로 선정되어야 한다.
④ 소비자 구매 욕구를 파악해서 마케팅 전략을 세워야 한다.
Mở phân tích câu 37
Suy luận:

Người nam giải thích hàng loạt lợi ích của thông tin thời tiết: dự đoán doanh số, phân tích nhu cầu, xây chiến lược marketing, giảm tổn thất và tăng doanh thu.

Câu kết gọi thông tin thời tiết là 경영 이익과도 연결되는 필수 요소 (yếu tố thiết yếu gắn với lợi ích kinh doanh). Vì vậy thông điệp trung tâm là doanh nghiệp nên tích cực tận dụng quản trị theo thời tiết.

Kết luận: Đáp án đúng là .② 기업을 경영하는 데 날씨 경영을 적극 활용해야 한다.Doanh nghiệp nên tích cực tận dụng quản trị theo thời tiết trong hoạt động kinh doanh.
Vì sao các đáp án khác sai?
① 날씨 경영의 경제적 효용성을 분석해야 한다.

Dịch: Cần phân tích hiệu quả kinh tế của quản trị theo thời tiết.

Vì sao sai: Người nam đã trình bày lợi ích của nó, không kêu gọi tiếp tục phân tích hiệu quả kinh tế.

③ 기상 산업은 정부의 미래 산업으로 선정되어야 한다.

Dịch: Ngành khí tượng nên được chính phủ chọn là ngành của tương lai.

Vì sao sai: Đoạn nghe nói chính phủ đã chọn lĩnh vực này là ngành triển vọng; đây là dẫn chứng, không phải lời kêu gọi trung tâm.

④ 소비자 구매 욕구를 파악해서 마케팅 전략을 세워야 한다.

Dịch: Cần nắm nhu cầu mua của người tiêu dùng để xây chiến lược marketing.

Vì sao sai: Đây chỉ là một ứng dụng cụ thể của quản trị theo thời tiết, phạm vi hẹp hơn ý chính toàn đoạn.

Câu 38

Nội dung đúng

들은 내용과 일치하는 것을 고르십시오.

① 날씨 경영은 미래에 주목 받는 사업이다.
② 날씨 경영은 재해 예방을 위해 사용된다.
③ 날씨 경영은 기업의 경영 전략을 분석한다.
④ 날씨 경영은 국내의 많은 기업이 활용하고 있다.
Mở phân tích câu 38
Suy luận:

Người nam nói lĩnh vực này được chính phủ 미래 유망 사업으로 선정 (chọn làm ngành triển vọng trong tương lai) và tầm quan trọng đang tăng.

Do đó ① là thông tin được xác nhận trực tiếp.

Kết luận: Đáp án đúng là .① 날씨 경영은 미래에 주목 받는 사업이다.Quản trị theo thời tiết là lĩnh vực đang được chú ý như một ngành kinh doanh của tương lai.
Vì sao các đáp án khác sai?
② 날씨 경영은 재해 예방을 위해 사용된다.

Dịch: Quản trị theo thời tiết được sử dụng để phòng tránh thiên tai.

Vì sao sai: Người nam nhấn mạnh thông tin thời tiết đã vượt khỏi phạm vi phòng tránh thiên tai và được dùng cho lợi ích kinh doanh.

③ 날씨 경영은 기업의 경영 전략을 분석한다.

Dịch: Quản trị theo thời tiết phân tích chiến lược kinh doanh của doanh nghiệp.

Vì sao sai: Doanh nghiệp dùng dữ liệu thời tiết để xây chiến lược; không phải “quản trị theo thời tiết” đi phân tích chiến lược của doanh nghiệp.

④ 날씨 경영은 국내의 많은 기업이 활용하고 있다.

Dịch: Nhiều doanh nghiệp trong nước đang sử dụng quản trị theo thời tiết.

Vì sao sai: Người nam nói ngược lại: so với các nước khác, hiện chưa có nhiều doanh nghiệp trong nước áp dụng.

5

Câu 39-40: Nghe trao đổi về các chức năng công ích của nông thôn

Cách làm dạng này: Câu 39 hỏi nội dung ngay trước đoạn đang nghe. Câu mở đầu “농촌이 환경 보호의 기능을 하고 있다니…” (thật không ngờ nông thôn có chức năng bảo vệ môi trường) cho biết phần trước vừa giải thích một chức năng bảo vệ môi trường cụ thể. Câu 40 kiểm tra lợi ích xã hội của đầu tư nông nghiệp.

Đoạn nghe chung cho câu 39-40

Nội dung trước

여자: 농촌이 환경 보호의 기능을 하고 있다니 생각하지 못했던 점이에요.

여자: 우린 농촌 하면 흔히 식량 공급의 기능만 떠올리잖아요?

여자: 그럼 박사님, 농촌이 가지고 있는 또 다른 기능에는 뭐가 있을까요?

남자: 말씀드린 환경 보호 기능 외에 공익적 측면의 기능도 있습니다.

남자: 전통 문화를 보존시키고 국토를 균형 있게 발전시킨다는 거죠.

남자: 농촌의 이런 기능을 중요하게 생각해서 다른 나라의 경우엔, 농가에 정부 보조금을 지원하는 등 막대한 예산을 들이고 있는데요.

남자: 이건 농업에 투자하는 비용보다 사회에 돌아오는 혜택이 더 많기 때문입니다.

남자: 그야말로 농업이 경제 지표 이상의 가치를 지니고 있다고 할 수 있는 거지요.

Mở phân tích chung câu 39-40
Dịch kịch bản song ngữ:

여자: 농촌이 환경 보호의 기능을 하고 있다니 생각하지 못했던 점이에요.

Nữ: Tôi đã không nghĩ rằng nông thôn còn có chức năng bảo vệ môi trường như vậy.

여자: 우린 농촌 하면 흔히 식량 공급의 기능만 떠올리잖아요?

Nữ: Khi nhắc đến nông thôn, chúng ta thường chỉ nghĩ đến chức năng cung cấp lương thực thôi, phải không?

여자: 그럼 박사님, 농촌이 가지고 있는 또 다른 기능에는 뭐가 있을까요?

Nữ: Vậy thưa tiến sĩ, nông thôn còn có những chức năng nào khác nữa?

남자: 말씀드린 환경 보호 기능 외에 공익적 측면의 기능도 있습니다.

Nam: Ngoài chức năng bảo vệ môi trường vừa nói, nông thôn còn có các chức năng mang tính công ích.

남자: 전통 문화를 보존시키고 국토를 균형 있게 발전시킨다는 거죠.

Nam: Chẳng hạn, nông thôn bảo tồn văn hóa truyền thống và góp phần phát triển lãnh thổ một cách cân bằng.

남자: 농촌의 이런 기능을 중요하게 생각해서 다른 나라의 경우엔, 농가에 정부 보조금을 지원하는 등 막대한 예산을 들이고 있는데요.

Nam: Vì coi trọng những chức năng này của nông thôn, một số nước bỏ ra ngân sách rất lớn, chẳng hạn hỗ trợ trợ cấp chính phủ cho các hộ nông nghiệp.

남자: 이건 농업에 투자하는 비용보다 사회에 돌아오는 혜택이 더 많기 때문입니다.

Nam: Đó là vì lợi ích quay trở lại xã hội lớn hơn chi phí đầu tư vào nông nghiệp.

남자: 그야말로 농업이 경제 지표 이상의 가치를 지니고 있다고 할 수 있는 거지요.

Nam: Nói cách khác, có thể nói nông nghiệp mang giá trị vượt ra ngoài các chỉ số kinh tế đơn thuần.

Từ khóa quan trọng:
  • 환경 보호: bảo vệ môi trường
  • 식량 공급: cung cấp lương thực
  • 공익적: mang tính công ích
  • 정부 보조금: trợ cấp chính phủ
  • 막대한 예산: ngân sách rất lớn
  • 혜택: lợi ích
  • 경제 지표: chỉ số kinh tế
Bản đồ nội dung:
  • Câu mở đầu xác nhận phần trước vừa nói về chức năng bảo vệ môi trường của nông thôn.
  • Người nữ cho biết mọi người thường chỉ nghĩ nông thôn có chức năng cung cấp lương thực.
  • Người nam bổ sung các chức năng công ích như bảo tồn văn hóa truyền thống và phát triển lãnh thổ cân bằng.
  • Nhiều nước đầu tư ngân sách lớn và trợ cấp cho nông hộ để duy trì các chức năng này.
  • Lý do là lợi ích xã hội thu được từ nông nghiệp lớn hơn chi phí đầu tư, nên giá trị của nông nghiệp vượt quá chỉ số kinh tế.

Câu 39

Nội dung trước

이 담화 앞의 내용으로 알맞은 것을 고르십시오.

① 농촌의 논밭과 산은 대기를 정화시킨다.
② 농촌과 도시의 비율이 균형을 이루었다.
③ 농가에 대한 정부의 지원이 확대되고 있다.
④ 농촌의 발달은 국가에 이익을 가져다 준다.
Mở phân tích câu 39
Suy luận:

Câu đầu của đoạn hiện tại là 농촌이 환경 보호의 기능을 하고 있다니 생각하지 못했던 점이에요 (tôi không ngờ nông thôn có chức năng bảo vệ môi trường).

Vì đây là phản ứng với nội dung vừa được nói trước đó, phần trước phải là một ví dụ cụ thể về chức năng bảo vệ môi trường. “Ruộng đồng và núi ở nông thôn làm sạch không khí” phù hợp nhất với mạch nối này.

Kết luận: Đáp án đúng là .① 농촌의 논밭과 산은 대기를 정화시킨다.Ruộng đồng và núi ở nông thôn có tác dụng làm sạch không khí.
Vì sao các đáp án khác sai?
② 농촌과 도시의 비율이 균형을 이루었다.

Dịch: Tỷ lệ giữa nông thôn và thành thị đã đạt sự cân bằng.

Vì sao sai: Câu mở đầu không phản ứng với tỷ lệ nông thôn–thành thị mà phản ứng trực tiếp với chức năng bảo vệ môi trường.

③ 농가에 대한 정부의 지원이 확대되고 있다.

Dịch: Sự hỗ trợ của chính phủ dành cho nông hộ đang được mở rộng.

Vì sao sai: Trợ cấp nông nghiệp xuất hiện ở phần sau của đoạn hiện tại, không phải nội dung trước đó.

④ 농촌의 발달은 국가에 이익을 가져다 준다.

Dịch: Sự phát triển của nông thôn mang lại lợi ích cho quốc gia.

Vì sao sai: Ý này quá rộng và không giải thích trực tiếp câu “환경 보호의 기능” (chức năng bảo vệ môi trường) ở đầu đoạn.

Câu 40

Nội dung đúng

들은 내용과 일치하는 것을 고르십시오.

① 농촌의 기능은 공익적 측면에 집중되어 있다.
② 농업이 경제 지표로서 가치를 가지기는 힘들다.
③ 농업에 투자하면 사회에 더 큰 혜택으로 돌아온다.
④ 농가의 정부 보조금은 국가 예산에 부담을 준다.
Mở phân tích câu 40
Suy luận:

Người nam nói trực tiếp 농업에 투자하는 비용보다 사회에 돌아오는 혜택이 더 많기 때문입니다 (vì lợi ích quay lại xã hội lớn hơn chi phí đầu tư vào nông nghiệp).

Phương án ③ là cách diễn đạt tương đương và chính xác nhất.

Kết luận: Đáp án đúng là .③ 농업에 투자하면 사회에 더 큰 혜택으로 돌아온다.Đầu tư vào nông nghiệp sẽ mang lại cho xã hội những lợi ích lớn hơn.
Vì sao các đáp án khác sai?
① 농촌의 기능은 공익적 측면에 집중되어 있다.

Dịch: Chức năng của nông thôn tập trung vào khía cạnh công ích.

Vì sao sai: Đoạn nghe nêu nhiều chức năng: cung cấp lương thực, bảo vệ môi trường và công ích; không nói chỉ tập trung vào công ích.

② 농업이 경제 지표로서 가치를 가지기는 힘들다.

Dịch: Nông nghiệp khó có giá trị như một chỉ số kinh tế.

Vì sao sai: Người nam nói nông nghiệp có giá trị 경제 지표 이상의 (vượt trên chỉ số kinh tế), không phủ nhận giá trị kinh tế của nó.

④ 농가의 정부 보조금은 국가 예산에 부담을 준다.

Dịch: Trợ cấp chính phủ cho nông hộ gây gánh nặng cho ngân sách quốc gia.

Vì sao sai: Dù các nước bỏ ngân sách lớn, người nam giải thích khoản đầu tư này hợp lý vì lợi ích xã hội thu được còn lớn hơn.

Nguồn nghe YouTube
Gợi ý học phần 4: Với các đoạn nghe dài, hãy xác định lập trường hoặc chủ đề trước, sau đó đánh dấu các câu chứa bằng chứng trực tiếp. Với câu hỏi thái độ và “nội dung trước”, cần chú ý cách người nói phản biện, chuyển ý và các câu nối ngữ cảnh thay vì chỉ tìm từ khóa trùng lặp.