11/08/2026

TOPIK II kỳ thi 36 - 듣기 - Câu 21-30

Hướng dẫn phần Nghe TOPIK II kỳ thi 36
Câu 21-30: Hội thoại chung và suy luận nâng cao

Phần 3 gồm năm đoạn nghe chung cho từng cặp câu. Hãy xác định suy nghĩ trung tâm, mục đích nói, vai trò nhân vật và các chi tiết được xác nhận trước khi chọn đáp án.

Bạn đang xem bài học độc quyền tại TIẾNG HÀN THÚ VỊ
Ảnh bìa bài nghe TOPIK II 36 phần 3
Lộ trình giải đề nghe TOPIK II

Nghe TOPIK II kỳ thi 36 được chia thành 5 phần

Năm phần đi từ tranh, biểu đồ và lời tiếp nối đến các đoạn nghe dài cuối đề.

Câu 1-12

Nghe tranh, biểu đồ, lời tiếp nối và hành động tiếp theo.

Mở phần 1
Câu 13-20

Nghe hội thoại để chọn nội dung đúng và suy nghĩ trung tâm.

Mở phần 2
Câu 21-30

Nghe các đoạn chung và xử lý câu hỏi theo cặp.

Đang học phần này
Câu 31-40

Nghe đoạn dài, phân tích thái độ, quan điểm và nội dung chính.

Mở phần 4
Câu 41-50

Nghe chuyên đề khó cuối đề với lập luận học thuật và xã hội.

Mở phần 5
1

Câu 21-22: Nghe trao đổi về việc sống độc lập

Cách làm dạng này: Câu 21 hỏi suy nghĩ trung tâm của người nam, vì vậy cần theo dõi anh đang cân bằng giữa mong muốn có không gian riêng của người nữ và những bất tiện thực tế khi sống một mình. Câu 22 kiểm tra thái độ của người cha, khoảng cách từ nhà đến công ty và lý do người nữ muốn ra ở riêng.

Đoạn nghe chung cho câu 21-22

Quan điểm

여자: 넌 좋겠다. 혼자 살아서. 나도 독립하고 싶은데 아빠가 너무 보수적인 분이라서 못하게 하셔. 스무 살이 넘었는데.

남자: 네가 막내라서 아빠가 특히 예뻐하신다면서? 그리고 집에서 회사가 가까워서 다니기 편하잖아. 왜 그렇게 나오고 싶어하는 거야?

여자: 가깝긴 하지만 교통이 불편해서 시간도 많이 걸리고 나도 나만의 공간을 가지고 싶단 말이야. 근데 아무리 말씀을 드려도 소용없어.

남자: 혼자 사는 게 힘들 때도 많아. 지금까지 네가 신경 안 쓰던 빨래, 설거지, 이런 것도 다 해야 하고. 생활비도 많이 들고. 그리고 난 혼자 사니까 늦게 일어나고 밥도 잘 안 먹게 되더라.

Mở phân tích chung câu 21-22
Dịch kịch bản song ngữ:

여자: 넌 좋겠다. 혼자 살아서.

Nữ: Cậu sướng thật đấy, vì được sống một mình.

나도 독립하고 싶은데 아빠가 너무 보수적인 분이라서 못하게 하셔.

Tớ cũng muốn sống tự lập, nhưng bố tớ quá bảo thủ nên không cho.

스무 살이 넘었는데.

Tớ đã hơn hai mươi tuổi rồi mà.

남자: 네가 막내라서 아빠가 특히 예뻐하신다면서?

Nam: Nghe nói vì cậu là con út nên bố đặc biệt cưng chiều cậu mà?

그리고 집에서 회사가 가까워서 다니기 편하잖아.

Với lại từ nhà đến công ty gần nên đi lại cũng tiện còn gì.

왜 그렇게 나오고 싶어하는 거야?

Sao cậu lại muốn ra ngoài sống đến thế?

여자: 가깝긴 하지만 교통이 불편해서 시간도 많이 걸리고 나도 나만의 공간을 가지고 싶단 말이야.

Nữ: Tuy gần nhưng giao thông bất tiện nên cũng mất nhiều thời gian, và tớ cũng muốn có không gian riêng của mình.

근데 아무리 말씀을 드려도 소용없어.

Nhưng dù tớ có nói thế nào với bố cũng chẳng có tác dụng.

남자: 혼자 사는 게 힘들 때도 많아.

Nam: Sống một mình cũng có nhiều lúc vất vả đấy.

지금까지 네가 신경 안 쓰던 빨래, 설거지, 이런 것도 다 해야 하고.

Những việc trước giờ cậu không phải để tâm như giặt giũ, rửa bát thì đều phải tự làm.

생활비도 많이 들고.

Chi phí sinh hoạt cũng tốn nhiều.

그리고 난 혼자 사니까 늦게 일어나고 밥도 잘 안 먹게 되더라.

Hơn nữa, từ khi sống một mình tớ thường dậy muộn và cũng hay bỏ bữa.

Từ khóa quan trọng:
  • 독립하다: sống tự lập, ra ở riêng
  • 보수적이다: bảo thủ
  • 막내: con út
  • 교통이 불편하다: giao thông bất tiện
  • 소용없다: không có tác dụng
  • 생활비: chi phí sinh hoạt
  • 설거지: rửa bát
Bản đồ nội dung:
  • Người nữ muốn ra ở riêng dù nhà hiện tại gần công ty.
  • Cha của người nữ không đồng ý vì ông khá bảo thủ và đặc biệt cưng chiều cô con út.
  • Người nữ cho rằng giao thông bất tiện, mất thời gian và cô muốn có không gian riêng.
  • Người nam nhấn mạnh sống một mình không chỉ có mặt thuận lợi mà còn phải tự lo việc nhà.
  • Anh còn nêu chi phí sinh hoạt cao, thói quen dậy muộn và ăn uống thất thường như những bất tiện thực tế.

Câu 21

Trọng tâm

남자의 중심 생각으로 맞는 것을 고르십시오.

① 진정한 독립은 경제적 독립이다.
② 가족은 함께 생활하는 것이 좋다.
③ 누구나 자신만의 공간이 필요하다.
④ 독립해 사는 것이 좋은 것만은 아니다.
Mở phân tích câu 21
Suy luận:

Người nam không phủ nhận mong muốn tự lập của người nữ, nhưng anh liên tục đưa ra những mặt khó khăn: 혼자 사는 게 힘들 때도 많아 (sống một mình cũng có nhiều lúc vất vả).

Anh còn nói phải tự giặt giũ, rửa bát, tốn 생활비 (chi phí sinh hoạt), dễ dậy muộn và ăn uống thất thường. Vì vậy trọng tâm là sống độc lập không phải lúc nào cũng chỉ có mặt tốt.

Kết luận: Đáp án đúng là .④ 독립해 사는 것이 좋은 것만은 아니다.Sống độc lập không phải chỉ toàn điều tốt.
Vì sao các đáp án khác sai?
① 진정한 독립은 경제적 독립이다.

Dịch: Độc lập thực sự là độc lập về kinh tế.

Vì sao sai: Người nam có nhắc chi phí sinh hoạt, nhưng không định nghĩa độc lập là độc lập kinh tế.

② 가족은 함께 생활하는 것이 좋다.

Dịch: Gia đình nên sống cùng nhau.

Vì sao sai: Anh không đưa ra quan điểm chung rằng gia đình nhất thiết phải sống cùng nhau; anh chỉ nêu những khó khăn khi sống một mình.

③ 누구나 자신만의 공간이 필요하다.

Dịch: Ai cũng cần không gian riêng của mình.

Vì sao sai: Đây gần với mong muốn của người nữ, không phải suy nghĩ trung tâm của người nam.

Câu 22

Nội dung đúng

들은 내용으로 알맞은 것을 고르십시오.

① 여자는 아빠와의 사이가 좋지 않다.
② 여자는 집안일로 스트레스를 받고 있다.
③ 여자의 아버지는 딸의 독립을 반대한다.
④ 여자는 회사가 멀어서 독립하고 싶어한다.
Mở phân tích câu 22
Suy luận:

Người nữ nói 아빠가 너무 보수적인 분이라서 못하게 하셔 (bố quá bảo thủ nên không cho cô ra ở riêng).

Do đó cha của cô phản đối việc cô sống độc lập. Nhà không xa công ty; vấn đề là giao thông bất tiện và cô muốn không gian riêng.

Kết luận: Đáp án đúng là .③ 여자의 아버지는 딸의 독립을 반대한다.Cha của người nữ phản đối việc con gái sống tự lập.
Vì sao các đáp án khác sai?
① 여자는 아빠와의 사이가 좋지 않다.

Dịch: Người nữ có quan hệ không tốt với bố.

Vì sao sai: Đoạn nghe chỉ nói bố không cho cô sống riêng; không có thông tin cho thấy quan hệ cha con xấu.

② 여자는 집안일로 스트레스를 받고 있다.

Dịch: Người nữ đang căng thẳng vì việc nhà.

Vì sao sai: Những việc như giặt giũ, rửa bát là khó khăn người nam dự đoán khi sống một mình; người nữ hiện chưa sống riêng.

④ 여자는 회사가 멀어서 독립하고 싶어한다.

Dịch: Người nữ muốn sống riêng vì công ty ở xa.

Vì sao sai: Ngược lại, người nam nói nhà gần công ty; người nữ chỉ cho rằng giao thông bất tiện và mất thời gian.

2

Câu 23-24: Nghe đề xuất sử dụng “Job Market” để chuyển bộ phận

Cách làm dạng này: Câu 23 hỏi người nam đang làm gì, nên cần xác định chức năng của lời nói: anh đang giới thiệu và đề xuất một cách chuyển sang bộ phận phù hợp hơn. Câu 24 kiểm tra mục đích của Job Market, thái độ của công ty và cơ hội chuyển bộ phận của nhân viên.

Đoạn nghe chung cho câu 23-24

Hướng dẫn

여자: 영우 씨는 회사 생활 어때? 나는 일이 적성에 안 맞아서 좀 힘들어.

남자: 그래? 그럼 부서를 좀 바꿔 보면 어때? ‘잡 마켓’ 있잖아. 부서 이동을 원하는 직원들이 직접 희망 부서에 자기를 홍보하는 것 말이야.

여자: 나도 그런 게 있다는 이야기는 들었는데 이용하기가 좀 부담스럽네. 괜히 부장님 눈치도 보이고.

남자: 그렇게 생각하지 마. 회사에서도 이용을 권장하는 편이고, 이용해 본 사원들도 만족스러워 하던데.

Mở phân tích chung câu 23-24
Dịch kịch bản song ngữ:

여자: 영우 씨는 회사 생활 어때?

Nữ: Young-u, cuộc sống công ty của cậu thế nào?

나는 일이 적성에 안 맞아서 좀 힘들어.

Công việc không hợp với năng khiếu/sở trường của tớ nên hơi vất vả.

남자: 그래?

Nam: Vậy à?

그럼 부서를 좀 바꿔 보면 어때?

Thế cậu thử đổi bộ phận xem sao?

‘잡 마켓’ 있잖아.

Có “Job Market” đấy.

부서 이동을 원하는 직원들이 직접 희망 부서에 자기를 홍보하는 것 말이야.

Đó là nơi những nhân viên muốn chuyển bộ phận trực tiếp tự giới thiệu mình với bộ phận mà họ mong muốn.

여자: 나도 그런 게 있다는 이야기는 들었는데 이용하기가 좀 부담스럽네.

Nữ: Tớ cũng đã nghe nói có hình thức đó, nhưng sử dụng thì hơi thấy áp lực.

괜히 부장님 눈치도 보이고.

Tớ cũng ngại phải để ý phản ứng của trưởng phòng.

남자: 그렇게 생각하지 마.

Nam: Đừng nghĩ như vậy.

회사에서도 이용을 권장하는 편이고, 이용해 본 사원들도 만족스러워 하던데.

Công ty cũng khá khuyến khích sử dụng, và những nhân viên đã dùng thử đều có vẻ hài lòng.

Từ khóa quan trọng:
  • 적성에 맞다: phù hợp với sở trường/năng khiếu
  • 부서 이동: chuyển bộ phận
  • 희망 부서: bộ phận mong muốn
  • 홍보하다: quảng bá/tự giới thiệu
  • 부담스럽다: cảm thấy áp lực
  • 눈치를 보다: để ý phản ứng người khác
  • 권장하다: khuyến khích
Bản đồ nội dung:
  • Người nữ thấy công việc hiện tại không phù hợp với sở trường của mình.
  • Người nam đề nghị cô cân nhắc chuyển bộ phận.
  • Anh giới thiệu Job Market, nơi nhân viên tự giới thiệu với bộ phận mà mình muốn chuyển đến.
  • Người nữ ngại sử dụng vì sợ phải để ý thái độ của trưởng phòng.
  • Người nam trấn an rằng công ty khuyến khích hệ thống này và người đã sử dụng nhìn chung hài lòng.

Câu 23

Hành động

남자는 무엇을 하고 있는지 고르십시오.

① 잡 마켓 이용을 제안하고 있다.
② 직장 내의 각 부서를 설명하고 있다.
③ 잡 마켓 이용 경험을 소개하고 있다.
④ 상사의 문제점에 대해 이야기하고 있다.
Mở phân tích câu 23
Suy luận:

Khi biết người nữ thấy công việc không hợp sở trường, người nam nói 부서를 좀 바꿔 보면 어때? (thử đổi bộ phận xem sao?) rồi giới thiệu 잡 마켓.

Anh tiếp tục giải thích công ty khuyến khích dùng hệ thống này. Vì vậy hành động chính là đề xuất người nữ sử dụng Job Market.

Kết luận: Đáp án đúng là .① 잡 마켓 이용을 제안하고 있다.Người nam đang đề xuất sử dụng Job Market.
Vì sao các đáp án khác sai?
② 직장 내의 각 부서를 설명하고 있다.

Dịch: Người nam đang giải thích từng bộ phận trong công ty.

Vì sao sai: Anh không mô tả chức năng của các bộ phận; anh chỉ giải thích cơ chế Job Market.

③ 잡 마켓 이용 경험을 소개하고 있다.

Dịch: Người nam đang kể trải nghiệm sử dụng Job Market.

Vì sao sai: Anh nói về phản hồi của những nhân viên khác, không nói bản thân đã sử dụng.

④ 상사의 문제점에 대해 이야기하고 있다.

Dịch: Người nam đang nói về vấn đề của cấp trên.

Vì sao sai: Người nữ mới là người ngại ánh mắt của trưởng phòng; người nam không phê phán cấp trên.

Câu 24

Nội dung đúng

들은 내용으로 맞는 것을 고르십시오.

① 여자는 일하고 있는 부서에 만족해 한다.
② 잡 마켓은 회사를 홍보하기 위해 만들었다.
③ 잡 마켓은 상사의 허락이 있어야 이용한다.
④ 직원들은 적성에 맞는 부서로 옮길 기회가 있다.
Mở phân tích câu 24
Suy luận:

Job Market được mô tả là nơi 부서 이동을 원하는 직원들 (những nhân viên muốn chuyển bộ phận) tự giới thiệu với 희망 부서 (bộ phận mong muốn).

Điều đó tạo cơ hội để nhân viên chuyển sang bộ phận phù hợp hơn với sở trường. Công ty còn 권장하는 편 (khá khuyến khích) việc sử dụng.

Kết luận: Đáp án đúng là .④ 직원들은 적성에 맞는 부서로 옮길 기회가 있다.Nhân viên có cơ hội chuyển sang bộ phận phù hợp với sở trường.
Vì sao các đáp án khác sai?
① 여자는 일하고 있는 부서에 만족해 한다.

Dịch: Người nữ hài lòng với bộ phận hiện tại.

Vì sao sai: Cô nói công việc không hợp sở trường nên đang thấy khó khăn.

② 잡 마켓은 회사를 홍보하기 위해 만들었다.

Dịch: Job Market được tạo ra để quảng bá công ty.

Vì sao sai: Người được quảng bá là chính nhân viên với bộ phận mong muốn, không phải công ty với bên ngoài.

③ 잡 마켓은 상사의 허락이 있어야 이용한다.

Dịch: Phải có sự cho phép của cấp trên mới dùng Job Market.

Vì sao sai: Đoạn nghe không nói cần xin phép; ngược lại, công ty còn khuyến khích sử dụng.

3

Câu 25-26: Nghe phỏng vấn người hoàn thành marathon rừng Amazon

Cách làm dạng này: Câu 25 hỏi suy nghĩ trung tâm, nên cần phân biệt mục đích ban đầu là thử giới hạn bản thân với bài học quan trọng nhất mà người nam rút ra sau cuộc đua. Câu 26 kiểm tra nơi anh đến, mức độ khó của cuộc đua và việc anh có hoàn thành hay bỏ cuộc.

Đoạn nghe chung cho câu 25-26

Phỏng vấn

여자: 마라톤 중 가장 어렵다는 아마존 정글 마라톤을 완주하고 온 김동진 씨를 만났습니다. 이런 어려운 도전을 하신 이유가 무엇입니까?

남자: 제 한계를 시험해 보고 싶어서 아마존으로 떠났습니다. 정글 마라톤은 완주한 사람이 손에 꼽힐 정도입니다. 그곳에서의 육체적, 정신적 고통은 말로 표현할 수 없을 정도였지만 그때 느낀 기쁨과 감동은 그 무엇과도 바꿀 수 없는 것이었습니다. 그런데 완주보다 더 잘했다고 생각하는 것이 있는데요. 그것은 도전하고 싶은 일이 생겼을 때 바로 행동으로 옮긴 것이었습니다. 망설였다면 도전하지 못했을 것이고 이런 성취감도 느끼지 못했을 겁니다.

Mở phân tích chung câu 25-26
Dịch kịch bản song ngữ:

여자: 마라톤 중 가장 어렵다는 아마존 정글 마라톤을 완주하고 온 김동진 씨를 만났습니다.

Nữ: Chúng tôi đã gặp anh Kim Dong-jin, người vừa hoàn thành cuộc marathon rừng Amazon được cho là khó nhất trong các cuộc marathon.

이런 어려운 도전을 하신 이유가 무엇입니까?

Vì sao anh lại thực hiện một thử thách khó khăn như vậy?

남자:한계를 시험해 보고 싶어서 아마존으로 떠났습니다.

Nam: Tôi đến Amazon vì muốn thử giới hạn của bản thân.

정글 마라톤은 완주한 사람이 손에 꼽힐 정도입니다.

Số người hoàn thành marathon rừng ít đến mức có thể đếm trên đầu ngón tay.

그곳에서의 육체적, 정신적 고통은 말로 표현할 수 없을 정도였지만 그때 느낀 기쁨과 감동은 그 무엇과도 바꿀 수 없는 것이었습니다.

Nỗi đau thể chất và tinh thần ở đó khó diễn tả bằng lời, nhưng niềm vui và xúc động tôi cảm nhận lúc ấy là điều không gì có thể đánh đổi được.

그런데 완주보다 더 잘했다고 생각하는 것이 있는데요.

Nhưng có một điều tôi cho rằng mình đã làm tốt hơn cả việc hoàn thành cuộc đua.

그것은 도전하고 싶은 일이 생겼을 때 바로 행동으로 옮긴 것이었습니다.

Đó là khi nảy ra điều muốn thử thách, tôi đã lập tức biến nó thành hành động.

망설였다면 도전하지 못했을 것이고 이런 성취감도 느끼지 못했을 겁니다.

Nếu do dự, tôi đã không thể thử thách và cũng không thể cảm nhận được thành tựu như thế này.

Từ khóa quan trọng:
  • 완주하다: hoàn thành chặng đua
  • 도전하다: thử thách
  • 한계: giới hạn
  • 육체적: thuộc thể chất
  • 정신적: thuộc tinh thần
  • 행동으로 옮기다: biến thành hành động
  • 망설이다: do dự
  • 성취감: cảm giác thành tựu
Bản đồ nội dung:
  • Người nam tham gia marathon rừng Amazon để thử giới hạn bản thân.
  • Đây là cuộc đua cực kỳ khó, số người hoàn thành rất ít.
  • Anh trải qua đau đớn cả về thể chất lẫn tinh thần nhưng cảm thấy niềm vui và xúc động rất lớn.
  • Điều anh đánh giá cao hơn cả việc hoàn thành là đã hành động ngay khi muốn thử thách.
  • Anh kết luận nếu do dự thì sẽ không có thử thách cũng như cảm giác thành tựu.

Câu 25

Trọng tâm

남자의 중심 생각으로 맞는 것을 고르십시오.

① 시작한 일은 끝까지 해내야 한다.
② 마음먹었을 때 바로 실천해야 한다.
③ 자신의 한계를 알아야 도전할 수 있다.
④ 고난을 극복하려면 강한 정신력이 필요하다.
Mở phân tích câu 25
Suy luận:

Người nam nói điều anh cho là làm tốt hơn cả hoàn thành cuộc đua là 도전하고 싶은 일이 생겼을 때 바로 행동으로 옮긴 것 (khi muốn thử thách điều gì thì lập tức hành động).

Anh nhấn mạnh nếu 망설였다면 (nếu đã do dự), anh sẽ không thể thử thách và cũng không có 성취감 (cảm giác thành tựu).

Kết luận: Đáp án đúng là .② 마음먹었을 때 바로 실천해야 한다.Khi đã quyết tâm thì phải lập tức thực hiện.
Vì sao các đáp án khác sai?
① 시작한 일은 끝까지 해내야 한다.

Dịch: Việc đã bắt đầu thì phải làm đến cùng.

Vì sao sai: Anh có hoàn thành cuộc đua, nhưng còn nói điều quan trọng hơn việc hoàn thành là đã bắt tay hành động ngay.

③ 자신의 한계를 알아야 도전할 수 있다.

Dịch: Phải biết giới hạn của bản thân mới có thể thử thách.

Vì sao sai: Anh muốn thử giới hạn bản thân, nhưng đó là lý do ban đầu, không phải bài học trung tâm được nhấn mạnh ở cuối.

④ 고난을 극복하려면 강한 정신력이 필요하다.

Dịch: Muốn vượt khó phải có tinh thần mạnh mẽ.

Vì sao sai: Đoạn nghe nhắc đau khổ tinh thần nhưng không kết luận sức mạnh tinh thần là điều quan trọng nhất.

Câu 26

Nội dung đúng

들은 내용으로 맞는 것을 고르십시오.

① 남자는 정글을 최고의 마라톤 장소로 꼽았다.
② 남자는 마라톤 선수들을 통해 많은 것을 배웠다.
③ 남자는 고통이 심해서 마라톤을 중간에 포기했다.
④ 남자는 아마존에서 자신의 의지를 시험하고 싶었다.
Mở phân tích câu 26
Suy luận:

Ngay đầu câu trả lời, người nam nói 제 한계를 시험해 보고 싶어서 아마존으로 떠났습니다 (tôi đến Amazon vì muốn thử giới hạn bản thân).

Anh đã 완주 (hoàn thành), nên phương án nói bỏ cuộc giữa chừng là trái hẳn nội dung.

Kết luận: Đáp án đúng là .④ 남자는 아마존에서 자신의 의지를 시험하고 싶었다.Người nam muốn thử ý chí/giới hạn của mình tại Amazon.
Vì sao các đáp án khác sai?
① 남자는 정글을 최고의 마라톤 장소로 꼽았다.

Dịch: Người nam chọn rừng là địa điểm marathon tốt nhất.

Vì sao sai: Đoạn nghe nói marathon rừng Amazon rất khó, không đánh giá đây là địa điểm tốt nhất.

② 남자는 마라톤 선수들을 통해 많은 것을 배웠다.

Dịch: Người nam học được nhiều điều từ các vận động viên marathon.

Vì sao sai: Không có nội dung nào nói anh học từ những vận động viên khác.

③ 남자는 고통이 심해서 마라톤을 중간에 포기했다.

Dịch: Người nam bỏ cuộc giữa chừng vì quá đau đớn.

Vì sao sai: Anh được giới thiệu là người đã hoàn thành cuộc marathon rừng Amazon.

4

Câu 27-28: Nghe trao đổi về việc cho con học trường thay thế

Cách làm dạng này: Câu 27 hỏi ý định của người nữ, vì vậy cần nhìn vào lời khuyên trực tiếp ở cuối: cô đang thúc đẩy người nam đưa con vào trường thay thế. Câu 28 kiểm tra kinh nghiệm của con người nữ, lo lắng của người nam về đại học và việc anh đang cân nhắc thay đổi cách giáo dục.

Đoạn nghe chung cho câu 27-28

Mục đích

여자: 요즘 대안학교 알아보고 있다면서?

남자: 응. 우리 애가 공부 때문에 스트레스 받는 거 같아서. 개성도 워낙 강하고. 대안학교에 가면 자유로운 분위기에서 공부할 수 있잖아.

여자: 그럴 수 있지. 일반학교는 아이들의 개별적인 특성을 다 고려할 수 없으니까. 그래서 우리 애도 대안학교에 보냈잖아.

남자: 근데 난 일반학교와 많이 달라서 고민스러워. 대학도 가야 하는데.

여자: 뭘 망설여? 공교육과 방식은 다르지만 거기도 입시에 필요한 공부는 다 해. 좀 더 자유로운 방식으로 공부하기 때문에 개성 강한 아이에게 딱 맞을 것 같은데?

Mở phân tích chung câu 27-28
Dịch kịch bản song ngữ:

여자: 요즘 대안학교 알아보고 있다면서?

Nữ: Nghe nói dạo này cậu đang tìm hiểu trường thay thế phải không?

남자: 응. 우리 애가 공부 때문에 스트레스 받는 거 같아서.

Nam: Ừ. Có vẻ con tớ bị căng thẳng vì chuyện học.

개성도 워낙 강하고.

Tính cách cá nhân của nó cũng vốn rất mạnh.

대안학교에 가면 자유로운 분위기에서 공부할 수 있잖아.

Nếu vào trường thay thế thì có thể học trong bầu không khí tự do hơn mà.

여자: 그럴 수 있지.

Nữ: Có thể như vậy.

일반학교는 아이들의 개별적인 특성을 다 고려할 수 없으니까.

Trường phổ thông thông thường không thể xem xét hết đặc điểm riêng của từng đứa trẻ.

그래서 우리 애도 대안학교에 보냈잖아.

Vì thế tớ cũng đã cho con mình vào trường thay thế rồi.

남자: 근데 난 일반학교와 많이 달라서 고민스러워.

Nam: Nhưng tớ lo vì nó khác trường thông thường khá nhiều.

대학도 가야 하는데.

Con còn phải vào đại học nữa.

여자:망설여?

Nữ: Cậu còn do dự gì nữa?

공교육과 방식은 다르지만 거기도 입시에 필요한 공부는 다 해.

Dù cách giáo dục khác giáo dục công lập, ở đó vẫn học đầy đủ những nội dung cần cho kỳ thi tuyển sinh.

좀 더 자유로운 방식으로 공부하기 때문에 개성 강한 아이에게 딱 맞을 것 같은데?

Vì học theo cách tự do hơn nên tớ nghĩ sẽ rất phù hợp với một đứa trẻ có cá tính mạnh.

Từ khóa quan trọng:
  • 대안학교: trường thay thế/alternative school
  • 스트레스를 받다: bị căng thẳng
  • 개성: cá tính
  • 개별적 특성: đặc điểm cá nhân
  • 고민스럽다: băn khoăn, lo lắng
  • 공교육: giáo dục công lập
  • 입시: thi tuyển sinh
Bản đồ nội dung:
  • Người nam đang tìm hiểu trường thay thế vì con bị áp lực học tập và có cá tính mạnh.
  • Người nữ cho rằng trường thông thường khó đáp ứng đầy đủ đặc điểm riêng của từng học sinh.
  • Con của người nữ đã học ở trường thay thế.
  • Người nam vẫn lo lắng vì mô hình này khác trường thông thường và con còn phải thi đại học.
  • Người nữ trấn an rằng trường thay thế vẫn dạy nội dung cần cho thi cử và khuyên anh đừng do dự.

Câu 27

Mục đích

여자가 남자에게 말하는 의도를 고르십시오.

① 대안학교의 필요성을 강조하기 위해
② 대안학교에 입학하도록 권유하기 위해
③ 아이 교육 문제에 대해 책임을 묻기 위해
④ 아이 학습 태도에 대한 조언을 주기 위해
Mở phân tích câu 27
Suy luận:

Người nữ dùng kinh nghiệm của chính mình: 우리 애도 대안학교에 보냈잖아 (tớ cũng đã cho con vào trường thay thế).

Khi người nam còn băn khoăn, cô nói 뭘 망설여? (cậu còn do dự gì?) và giải thích trường vẫn dạy nội dung cần cho thi đại học. Mục đích là khuyên anh cho con vào trường thay thế.

Kết luận: Đáp án đúng là .② 대안학교에 입학하도록 권유하기 위해Để khuyên người nam cho con nhập học trường thay thế.
Vì sao các đáp án khác sai?
① 대안학교의 필요성을 강조하기 위해

Dịch: Để nhấn mạnh sự cần thiết của trường thay thế.

Vì sao sai: Cô có nêu ưu điểm của loại trường này, nhưng trong ngữ cảnh trực tiếp cô đang thuyết phục người nam cho con theo học.

③ 아이 교육 문제에 대해 책임을 묻기 위해

Dịch: Để chất vấn trách nhiệm về vấn đề giáo dục của con.

Vì sao sai: Không có lời trách móc hay quy trách nhiệm cho người nam.

④ 아이 학습 태도에 대한 조언을 주기 위해

Dịch: Để đưa lời khuyên về thái độ học tập của đứa trẻ.

Vì sao sai: Cô không khuyên đứa trẻ thay đổi cách học; cô khuyên thay đổi môi trường giáo dục.

Câu 28

Nội dung đúng

들은 내용으로 맞는 것을 고르십시오.

① 여자는 일반학교의 장점을 잘 이해하고 있다.
② 남자의 아이는 일반학교 방식에 잘 적응했다.
③ 여자의 아이는 입시 위주의 공부를 하고 있다.
④ 남자는 아이의 교육 방식 변화를 고려하고 있다.
Mở phân tích câu 28
Suy luận:

Người nam đang 대안학교 알아보고 (tìm hiểu trường thay thế) vì con bị áp lực và có cá tính mạnh.

Điều đó cho thấy anh đang cân nhắc chuyển sang một phương thức giáo dục khác. Anh còn nói mình đang 고민스럽다 (băn khoăn), chứng tỏ quyết định vẫn đang được xem xét.

Kết luận: Đáp án đúng là .④ 남자는 아이의 교육 방식 변화를 고려하고 있다.Người nam đang cân nhắc thay đổi phương thức giáo dục của con.
Vì sao các đáp án khác sai?
① 여자는 일반학교의 장점을 잘 이해하고 있다.

Dịch: Người nữ hiểu rõ ưu điểm của trường thông thường.

Vì sao sai: Cô chủ yếu chỉ ra hạn chế của trường thông thường trong việc đáp ứng đặc điểm cá nhân.

② 남자의 아이는 일반학교 방식에 잘 적응했다.

Dịch: Con của người nam thích nghi tốt với cách học ở trường thông thường.

Vì sao sai: Ngược lại, đứa trẻ đang chịu áp lực vì học tập, nên người cha mới tìm hiểu trường thay thế.

③ 여자의 아이는 입시 위주의 공부를 하고 있다.

Dịch: Con của người nữ đang học theo hướng chỉ tập trung thi cử.

Vì sao sai: Chỉ biết con cô học trường thay thế; đoạn nghe không nói cháu học theo hướng thi cử.

5

Câu 29-30: Nghe phỏng vấn nghệ nhân thủ công truyền thống với giấy Hanji

Cách làm dạng này: Câu 29 hỏi nghề nghiệp của người nam, nên hãy dựa vào vật liệu anh sử dụng và sản phẩm anh trực tiếp làm, không bị nhiễu bởi việc từng học điêu khắc. Câu 30 kiểm tra đặc điểm bền màu của Hanji và phạm vi sản phẩm có thể chế tác.

Đoạn nghe chung cho câu 29-30

Nhân vật

여자: 선생님, 이번 해외 전시에서는 외국인들의 반응이 굉장했다고 하던데요. 어떤 매력 때문일까요?

남자: 무엇보다 우리의 전통 종이, 한지의 매력 때문인 것 같아요. 이 전등갓 좀 보세요. 10년 전에 만든 건데 아직도 색상이 선명하고 아름답잖아요. 제가 예전에 잠시 조각을 했었는데 그때는 느끼지 못했던 아름다운 색깔입니다. 그게 외국인들의 마음을 사로잡은 중요한 부분이라고 생각합니다. 그리고 한지로는 화장대, 서랍장 같은 실용적인 물건부터 아름다운 장식품까지 못 만드는 물건이 없어요. 제 전시회에 오셔서 한지로 만든 서랍장에 반하셨다고 하시는 분들도 많았습니다.

Mở phân tích chung câu 29-30
Dịch kịch bản song ngữ:

여자: 선생님, 이번 해외 전시에서는 외국인들의 반응이 굉장했다고 하던데요.

Nữ: Thưa thầy, nghe nói phản ứng của người nước ngoài tại triển lãm ở nước ngoài lần này rất mạnh mẽ.

어떤 매력 때문일까요?

Điều gì đã tạo nên sức hấp dẫn đó ạ?

남자: 무엇보다 우리의 전통 종이, 한지의 매력 때문인 것 같아요.

Nam: Trước hết, tôi nghĩ là nhờ sức hấp dẫn của giấy truyền thống của chúng ta, Hanji.

전등갓 좀 보세요.

Hãy nhìn chiếc chụp đèn này.

10년 전에 만든 건데 아직도 색상이 선명하고 아름답잖아요.

Nó được làm từ mười năm trước mà đến giờ màu sắc vẫn rõ nét và đẹp.

제가 예전에 잠시 조각을 했었는데 그때는 느끼지 못했던 아름다운 색깔입니다.

Trước đây tôi từng làm điêu khắc một thời gian, nhưng đó là màu sắc đẹp mà lúc ấy tôi chưa cảm nhận được.

그게 외국인들의 마음을 사로잡은 중요한 부분이라고 생각합니다.

Tôi cho rằng đó là một yếu tố quan trọng đã chinh phục trái tim người nước ngoài.

그리고 한지로는 화장대, 서랍장 같은 실용적인 물건부터 아름다운 장식품까지 못 만드는 물건이 없어요.

Ngoài ra, bằng Hanji có thể làm gần như mọi thứ, từ vật dụng thực tế như bàn trang điểm, tủ ngăn kéo cho đến đồ trang trí đẹp.

제 전시회에 오셔서 한지로 만든 서랍장에 반하셨다고 하시는 분들도 많았습니다.

Cũng có nhiều người đến triển lãm của tôi và nói rằng họ đã mê chiếc tủ ngăn kéo làm bằng Hanji.

Từ khóa quan trọng:
  • 한지: giấy Hanji
  • 해외 전시: triển lãm ở nước ngoài
  • 전등갓: chụp đèn
  • 선명하다: rõ nét
  • 사로잡다: chinh phục, thu hút
  • 실용적이다: mang tính thực dụng
  • 장식품: đồ trang trí
  • 반하다: mê, bị hấp dẫn
Bản đồ nội dung:
  • Người nữ hỏi nguyên nhân sản phẩm của người nam được người nước ngoài phản ứng rất tốt.
  • Người nam cho rằng sức hấp dẫn chủ yếu đến từ giấy truyền thống Hanji.
  • Anh minh họa bằng chiếc chụp đèn 10 năm tuổi vẫn giữ màu sắc rõ và đẹp.
  • Anh từng làm điêu khắc nhưng hiện nhấn mạnh vẻ đẹp màu sắc và khả năng chế tác đa dạng của Hanji.
  • Hanji có thể làm từ đồ dùng thực tế đến đồ trang trí, và nhiều khách triển lãm rất ấn tượng với tủ ngăn kéo Hanji.

Câu 29

Nhân vật

남자는 누구인지 고르십시오.

① 동양화가
② 전통 공예가
③ 나무 조각가
④ 전시회 기획자
Mở phân tích câu 29
Suy luận:

Người nam giới thiệu trực tiếp những đồ vật làm bằng 한지 (giấy Hanji), từ 전등갓 (chụp đèn), 화장대 (bàn trang điểm), 서랍장 (tủ ngăn kéo) đến đồ trang trí.

Việc anh từng 조각 (điêu khắc) chỉ là kinh nghiệm trước đây. Công việc hiện tại phù hợp nhất là 전통 공예가 (nghệ nhân thủ công truyền thống).

Kết luận: Đáp án đúng là .② 전통 공예가Nghệ nhân thủ công truyền thống.
Vì sao các đáp án khác sai?
① 동양화가

Dịch: Họa sĩ tranh phương Đông.

Vì sao sai: Không có nội dung nào nói người nam vẽ tranh; vật liệu và sản phẩm được nói đến là đồ thủ công Hanji.

③ 나무 조각가

Dịch: Nghệ nhân điêu khắc gỗ.

Vì sao sai: Anh chỉ nói trước đây từng làm điêu khắc một thời gian; đây không phải vai trò hiện tại.

④ 전시회 기획자

Dịch: Người lập kế hoạch triển lãm.

Vì sao sai: Anh là người có tác phẩm trưng bày và nói về vật liệu, sản phẩm của mình, không phải người tổ chức triển lãm.

Câu 30

Nội dung đúng

들은 내용으로 맞는 것을 고르십시오.

① 남자는 실용성보다 예술성을 강조한다.
② 한지의 색은 빛에 의해서 다양하게 연출된다.
③ 남자가 만든 조각품에 외국인들이 푹 빠졌다.
④ 한지의 색깔은 시간이 지나도 잘 변하지 않는다.
Mở phân tích câu 30
Suy luận:

Người nam chỉ vào chiếc chụp đèn được làm 10년 전에 (10 năm trước) và nói 아직도 색상이 선명하고 아름답잖아요 (đến giờ màu sắc vẫn rõ nét và đẹp).

Đây là bằng chứng trực tiếp rằng màu Hanji khó bị thay đổi theo thời gian, đúng với phương án ④.

Kết luận: Đáp án đúng là .④ 한지의 색깔은 시간이 지나도 잘 변하지 않는다.Màu sắc của Hanji không dễ thay đổi dù thời gian trôi qua.
Vì sao các đáp án khác sai?
① 남자는 실용성보다 예술성을 강조한다.

Dịch: Người nam nhấn mạnh tính nghệ thuật hơn tính thực dụng.

Vì sao sai: Anh nhấn mạnh cả vẻ đẹp lẫn khả năng làm nhiều vật dụng thực tế; không có so sánh nghệ thuật quan trọng hơn thực dụng.

② 한지의 색은 빛에 의해서 다양하게 연출된다.

Dịch: Màu của Hanji được thể hiện đa dạng nhờ ánh sáng.

Vì sao sai: Không có thông tin nào nói ánh sáng làm thay đổi hay tạo hiệu ứng màu Hanji.

③ 남자가 만든 조각품에 외국인들이 푹 빠졌다.

Dịch: Người nước ngoài mê các tác phẩm điêu khắc của người nam.

Vì sao sai: Họ ấn tượng với sản phẩm bằng Hanji, đặc biệt có người mê chiếc tủ ngăn kéo Hanji; điêu khắc chỉ là nghề anh từng làm trước đây.

Nguồn nghe YouTube
Gợi ý học phần 3: Với mỗi đoạn nghe chung, hãy xác định trước quan điểm hoặc mục đích của người nói, sau đó đánh dấu các chi tiết được xác nhận trực tiếp. Ở câu hỏi theo cặp, đừng để nội dung của câu thứ nhất làm lệch việc đối chiếu dữ kiện ở câu thứ hai.