Hướng dẫn phần Nghe TOPIK II kỳ thi 36
Câu 21-30: Hội thoại chung và suy luận nâng cao
Phần 3 gồm năm đoạn nghe chung cho từng cặp câu. Hãy xác định suy nghĩ trung tâm, mục đích nói, vai trò nhân vật và các chi tiết được xác nhận trước khi chọn đáp án.
Bạn đang xem bài học độc quyền tại TIẾNG HÀN THÚ VỊ
Câu 21-22: Nghe trao đổi về việc sống độc lập
Đoạn nghe chung cho câu 21-22
Quan điểm여자: 넌 좋겠다. 혼자 살아서. 나도 독립하고 싶은데 아빠가 너무 보수적인 분이라서 못하게 하셔. 스무 살이 넘었는데.
남자: 네가 막내라서 아빠가 특히 예뻐하신다면서? 그리고 집에서 회사가 가까워서 다니기 편하잖아. 왜 그렇게 나오고 싶어하는 거야?
여자: 가깝긴 하지만 교통이 불편해서 시간도 많이 걸리고 나도 나만의 공간을 가지고 싶단 말이야. 근데 아무리 말씀을 드려도 소용없어.
남자: 혼자 사는 게 힘들 때도 많아. 지금까지 네가 신경 안 쓰던 빨래, 설거지, 이런 것도 다 해야 하고. 생활비도 많이 들고. 그리고 난 혼자 사니까 늦게 일어나고 밥도 잘 안 먹게 되더라.
Mở phân tích chung câu 21-22
여자: 넌 좋겠다. 혼자 살아서.
Nữ: Cậu sướng thật đấy, vì được sống một mình.
나도 독립하고 싶은데 아빠가 너무 보수적인 분이라서 못하게 하셔.
Tớ cũng muốn sống tự lập, nhưng bố tớ quá bảo thủ nên không cho.
스무 살이 넘었는데.
Tớ đã hơn hai mươi tuổi rồi mà.
남자: 네가 막내라서 아빠가 특히 예뻐하신다면서?
Nam: Nghe nói vì cậu là con út nên bố đặc biệt cưng chiều cậu mà?
그리고 집에서 회사가 가까워서 다니기 편하잖아.
Với lại từ nhà đến công ty gần nên đi lại cũng tiện còn gì.
왜 그렇게 나오고 싶어하는 거야?
Sao cậu lại muốn ra ngoài sống đến thế?
여자: 가깝긴 하지만 교통이 불편해서 시간도 많이 걸리고 나도 나만의 공간을 가지고 싶단 말이야.
Nữ: Tuy gần nhưng giao thông bất tiện nên cũng mất nhiều thời gian, và tớ cũng muốn có không gian riêng của mình.
근데 아무리 말씀을 드려도 소용없어.
Nhưng dù tớ có nói thế nào với bố cũng chẳng có tác dụng.
남자: 혼자 사는 게 힘들 때도 많아.
Nam: Sống một mình cũng có nhiều lúc vất vả đấy.
지금까지 네가 신경 안 쓰던 빨래, 설거지, 이런 것도 다 해야 하고.
Những việc trước giờ cậu không phải để tâm như giặt giũ, rửa bát thì đều phải tự làm.
생활비도 많이 들고.
Chi phí sinh hoạt cũng tốn nhiều.
그리고 난 혼자 사니까 늦게 일어나고 밥도 잘 안 먹게 되더라.
Hơn nữa, từ khi sống một mình tớ thường dậy muộn và cũng hay bỏ bữa.
- 독립하다: sống tự lập, ra ở riêng
- 보수적이다: bảo thủ
- 막내: con út
- 교통이 불편하다: giao thông bất tiện
- 소용없다: không có tác dụng
- 생활비: chi phí sinh hoạt
- 설거지: rửa bát
- Người nữ muốn ra ở riêng dù nhà hiện tại gần công ty.
- Cha của người nữ không đồng ý vì ông khá bảo thủ và đặc biệt cưng chiều cô con út.
- Người nữ cho rằng giao thông bất tiện, mất thời gian và cô muốn có không gian riêng.
- Người nam nhấn mạnh sống một mình không chỉ có mặt thuận lợi mà còn phải tự lo việc nhà.
- Anh còn nêu chi phí sinh hoạt cao, thói quen dậy muộn và ăn uống thất thường như những bất tiện thực tế.
Câu 21
Trọng tâm남자의 중심 생각으로 맞는 것을 고르십시오.
Mở phân tích câu 21
Người nam không phủ nhận mong muốn tự lập của người nữ, nhưng anh liên tục đưa ra những mặt khó khăn: 혼자 사는 게 힘들 때도 많아 (sống một mình cũng có nhiều lúc vất vả).
Anh còn nói phải tự giặt giũ, rửa bát, tốn 생활비 (chi phí sinh hoạt), dễ dậy muộn và ăn uống thất thường. Vì vậy trọng tâm là sống độc lập không phải lúc nào cũng chỉ có mặt tốt.
Dịch: Độc lập thực sự là độc lập về kinh tế.
Vì sao sai: Người nam có nhắc chi phí sinh hoạt, nhưng không định nghĩa độc lập là độc lập kinh tế.
Dịch: Gia đình nên sống cùng nhau.
Vì sao sai: Anh không đưa ra quan điểm chung rằng gia đình nhất thiết phải sống cùng nhau; anh chỉ nêu những khó khăn khi sống một mình.
Dịch: Ai cũng cần không gian riêng của mình.
Vì sao sai: Đây gần với mong muốn của người nữ, không phải suy nghĩ trung tâm của người nam.
Câu 22
Nội dung đúng들은 내용으로 알맞은 것을 고르십시오.
Mở phân tích câu 22
Người nữ nói 아빠가 너무 보수적인 분이라서 못하게 하셔 (bố quá bảo thủ nên không cho cô ra ở riêng).
Do đó cha của cô phản đối việc cô sống độc lập. Nhà không xa công ty; vấn đề là giao thông bất tiện và cô muốn không gian riêng.
Dịch: Người nữ có quan hệ không tốt với bố.
Vì sao sai: Đoạn nghe chỉ nói bố không cho cô sống riêng; không có thông tin cho thấy quan hệ cha con xấu.
Dịch: Người nữ đang căng thẳng vì việc nhà.
Vì sao sai: Những việc như giặt giũ, rửa bát là khó khăn người nam dự đoán khi sống một mình; người nữ hiện chưa sống riêng.
Dịch: Người nữ muốn sống riêng vì công ty ở xa.
Vì sao sai: Ngược lại, người nam nói nhà gần công ty; người nữ chỉ cho rằng giao thông bất tiện và mất thời gian.
Câu 23-24: Nghe đề xuất sử dụng “Job Market” để chuyển bộ phận
Đoạn nghe chung cho câu 23-24
Hướng dẫn여자: 영우 씨는 회사 생활 어때? 나는 일이 적성에 안 맞아서 좀 힘들어.
남자: 그래? 그럼 부서를 좀 바꿔 보면 어때? ‘잡 마켓’ 있잖아. 부서 이동을 원하는 직원들이 직접 희망 부서에 자기를 홍보하는 것 말이야.
여자: 나도 그런 게 있다는 이야기는 들었는데 이용하기가 좀 부담스럽네. 괜히 부장님 눈치도 보이고.
남자: 그렇게 생각하지 마. 회사에서도 이용을 권장하는 편이고, 이용해 본 사원들도 만족스러워 하던데.
Mở phân tích chung câu 23-24
여자: 영우 씨는 회사 생활 어때?
Nữ: Young-u, cuộc sống công ty của cậu thế nào?
나는 일이 적성에 안 맞아서 좀 힘들어.
Công việc không hợp với năng khiếu/sở trường của tớ nên hơi vất vả.
남자: 그래?
Nam: Vậy à?
그럼 부서를 좀 바꿔 보면 어때?
Thế cậu thử đổi bộ phận xem sao?
‘잡 마켓’ 있잖아.
Có “Job Market” đấy.
부서 이동을 원하는 직원들이 직접 희망 부서에 자기를 홍보하는 것 말이야.
Đó là nơi những nhân viên muốn chuyển bộ phận trực tiếp tự giới thiệu mình với bộ phận mà họ mong muốn.
여자: 나도 그런 게 있다는 이야기는 들었는데 이용하기가 좀 부담스럽네.
Nữ: Tớ cũng đã nghe nói có hình thức đó, nhưng sử dụng thì hơi thấy áp lực.
괜히 부장님 눈치도 보이고.
Tớ cũng ngại phải để ý phản ứng của trưởng phòng.
남자: 그렇게 생각하지 마.
Nam: Đừng nghĩ như vậy.
회사에서도 이용을 권장하는 편이고, 이용해 본 사원들도 만족스러워 하던데.
Công ty cũng khá khuyến khích sử dụng, và những nhân viên đã dùng thử đều có vẻ hài lòng.
- 적성에 맞다: phù hợp với sở trường/năng khiếu
- 부서 이동: chuyển bộ phận
- 희망 부서: bộ phận mong muốn
- 홍보하다: quảng bá/tự giới thiệu
- 부담스럽다: cảm thấy áp lực
- 눈치를 보다: để ý phản ứng người khác
- 권장하다: khuyến khích
- Người nữ thấy công việc hiện tại không phù hợp với sở trường của mình.
- Người nam đề nghị cô cân nhắc chuyển bộ phận.
- Anh giới thiệu Job Market, nơi nhân viên tự giới thiệu với bộ phận mà mình muốn chuyển đến.
- Người nữ ngại sử dụng vì sợ phải để ý thái độ của trưởng phòng.
- Người nam trấn an rằng công ty khuyến khích hệ thống này và người đã sử dụng nhìn chung hài lòng.
Câu 23
Hành động남자는 무엇을 하고 있는지 고르십시오.
Mở phân tích câu 23
Khi biết người nữ thấy công việc không hợp sở trường, người nam nói 부서를 좀 바꿔 보면 어때? (thử đổi bộ phận xem sao?) rồi giới thiệu 잡 마켓.
Anh tiếp tục giải thích công ty khuyến khích dùng hệ thống này. Vì vậy hành động chính là đề xuất người nữ sử dụng Job Market.
Dịch: Người nam đang giải thích từng bộ phận trong công ty.
Vì sao sai: Anh không mô tả chức năng của các bộ phận; anh chỉ giải thích cơ chế Job Market.
Dịch: Người nam đang kể trải nghiệm sử dụng Job Market.
Vì sao sai: Anh nói về phản hồi của những nhân viên khác, không nói bản thân đã sử dụng.
Dịch: Người nam đang nói về vấn đề của cấp trên.
Vì sao sai: Người nữ mới là người ngại ánh mắt của trưởng phòng; người nam không phê phán cấp trên.
Câu 24
Nội dung đúng들은 내용으로 맞는 것을 고르십시오.
Mở phân tích câu 24
Job Market được mô tả là nơi 부서 이동을 원하는 직원들 (những nhân viên muốn chuyển bộ phận) tự giới thiệu với 희망 부서 (bộ phận mong muốn).
Điều đó tạo cơ hội để nhân viên chuyển sang bộ phận phù hợp hơn với sở trường. Công ty còn 권장하는 편 (khá khuyến khích) việc sử dụng.
Dịch: Người nữ hài lòng với bộ phận hiện tại.
Vì sao sai: Cô nói công việc không hợp sở trường nên đang thấy khó khăn.
Dịch: Job Market được tạo ra để quảng bá công ty.
Vì sao sai: Người được quảng bá là chính nhân viên với bộ phận mong muốn, không phải công ty với bên ngoài.
Dịch: Phải có sự cho phép của cấp trên mới dùng Job Market.
Vì sao sai: Đoạn nghe không nói cần xin phép; ngược lại, công ty còn khuyến khích sử dụng.
Câu 25-26: Nghe phỏng vấn người hoàn thành marathon rừng Amazon
Đoạn nghe chung cho câu 25-26
Phỏng vấn여자: 마라톤 중 가장 어렵다는 아마존 정글 마라톤을 완주하고 온 김동진 씨를 만났습니다. 이런 어려운 도전을 하신 이유가 무엇입니까?
남자: 제 한계를 시험해 보고 싶어서 아마존으로 떠났습니다. 정글 마라톤은 완주한 사람이 손에 꼽힐 정도입니다. 그곳에서의 육체적, 정신적 고통은 말로 표현할 수 없을 정도였지만 그때 느낀 기쁨과 감동은 그 무엇과도 바꿀 수 없는 것이었습니다. 그런데 완주보다 더 잘했다고 생각하는 것이 있는데요. 그것은 도전하고 싶은 일이 생겼을 때 바로 행동으로 옮긴 것이었습니다. 망설였다면 도전하지 못했을 것이고 이런 성취감도 느끼지 못했을 겁니다.
Mở phân tích chung câu 25-26
여자: 마라톤 중 가장 어렵다는 아마존 정글 마라톤을 완주하고 온 김동진 씨를 만났습니다.
Nữ: Chúng tôi đã gặp anh Kim Dong-jin, người vừa hoàn thành cuộc marathon rừng Amazon được cho là khó nhất trong các cuộc marathon.
이런 어려운 도전을 하신 이유가 무엇입니까?
Vì sao anh lại thực hiện một thử thách khó khăn như vậy?
남자: 제 한계를 시험해 보고 싶어서 아마존으로 떠났습니다.
Nam: Tôi đến Amazon vì muốn thử giới hạn của bản thân.
정글 마라톤은 완주한 사람이 손에 꼽힐 정도입니다.
Số người hoàn thành marathon rừng ít đến mức có thể đếm trên đầu ngón tay.
그곳에서의 육체적, 정신적 고통은 말로 표현할 수 없을 정도였지만 그때 느낀 기쁨과 감동은 그 무엇과도 바꿀 수 없는 것이었습니다.
Nỗi đau thể chất và tinh thần ở đó khó diễn tả bằng lời, nhưng niềm vui và xúc động tôi cảm nhận lúc ấy là điều không gì có thể đánh đổi được.
그런데 완주보다 더 잘했다고 생각하는 것이 있는데요.
Nhưng có một điều tôi cho rằng mình đã làm tốt hơn cả việc hoàn thành cuộc đua.
그것은 도전하고 싶은 일이 생겼을 때 바로 행동으로 옮긴 것이었습니다.
Đó là khi nảy ra điều muốn thử thách, tôi đã lập tức biến nó thành hành động.
망설였다면 도전하지 못했을 것이고 이런 성취감도 느끼지 못했을 겁니다.
Nếu do dự, tôi đã không thể thử thách và cũng không thể cảm nhận được thành tựu như thế này.
- 완주하다: hoàn thành chặng đua
- 도전하다: thử thách
- 한계: giới hạn
- 육체적: thuộc thể chất
- 정신적: thuộc tinh thần
- 행동으로 옮기다: biến thành hành động
- 망설이다: do dự
- 성취감: cảm giác thành tựu
- Người nam tham gia marathon rừng Amazon để thử giới hạn bản thân.
- Đây là cuộc đua cực kỳ khó, số người hoàn thành rất ít.
- Anh trải qua đau đớn cả về thể chất lẫn tinh thần nhưng cảm thấy niềm vui và xúc động rất lớn.
- Điều anh đánh giá cao hơn cả việc hoàn thành là đã hành động ngay khi muốn thử thách.
- Anh kết luận nếu do dự thì sẽ không có thử thách cũng như cảm giác thành tựu.
Câu 25
Trọng tâm남자의 중심 생각으로 맞는 것을 고르십시오.
Mở phân tích câu 25
Người nam nói điều anh cho là làm tốt hơn cả hoàn thành cuộc đua là 도전하고 싶은 일이 생겼을 때 바로 행동으로 옮긴 것 (khi muốn thử thách điều gì thì lập tức hành động).
Anh nhấn mạnh nếu 망설였다면 (nếu đã do dự), anh sẽ không thể thử thách và cũng không có 성취감 (cảm giác thành tựu).
Dịch: Việc đã bắt đầu thì phải làm đến cùng.
Vì sao sai: Anh có hoàn thành cuộc đua, nhưng còn nói điều quan trọng hơn việc hoàn thành là đã bắt tay hành động ngay.
Dịch: Phải biết giới hạn của bản thân mới có thể thử thách.
Vì sao sai: Anh muốn thử giới hạn bản thân, nhưng đó là lý do ban đầu, không phải bài học trung tâm được nhấn mạnh ở cuối.
Dịch: Muốn vượt khó phải có tinh thần mạnh mẽ.
Vì sao sai: Đoạn nghe nhắc đau khổ tinh thần nhưng không kết luận sức mạnh tinh thần là điều quan trọng nhất.
Câu 26
Nội dung đúng들은 내용으로 맞는 것을 고르십시오.
Mở phân tích câu 26
Ngay đầu câu trả lời, người nam nói 제 한계를 시험해 보고 싶어서 아마존으로 떠났습니다 (tôi đến Amazon vì muốn thử giới hạn bản thân).
Anh đã 완주 (hoàn thành), nên phương án nói bỏ cuộc giữa chừng là trái hẳn nội dung.
Dịch: Người nam chọn rừng là địa điểm marathon tốt nhất.
Vì sao sai: Đoạn nghe nói marathon rừng Amazon rất khó, không đánh giá đây là địa điểm tốt nhất.
Dịch: Người nam học được nhiều điều từ các vận động viên marathon.
Vì sao sai: Không có nội dung nào nói anh học từ những vận động viên khác.
Dịch: Người nam bỏ cuộc giữa chừng vì quá đau đớn.
Vì sao sai: Anh được giới thiệu là người đã hoàn thành cuộc marathon rừng Amazon.
Câu 27-28: Nghe trao đổi về việc cho con học trường thay thế
Đoạn nghe chung cho câu 27-28
Mục đích여자: 요즘 대안학교 알아보고 있다면서?
남자: 응. 우리 애가 공부 때문에 스트레스 받는 거 같아서. 개성도 워낙 강하고. 대안학교에 가면 자유로운 분위기에서 공부할 수 있잖아.
여자: 그럴 수 있지. 일반학교는 아이들의 개별적인 특성을 다 고려할 수 없으니까. 그래서 우리 애도 대안학교에 보냈잖아.
남자: 근데 난 일반학교와 많이 달라서 고민스러워. 대학도 가야 하는데.
여자: 뭘 망설여? 공교육과 방식은 다르지만 거기도 입시에 필요한 공부는 다 해. 좀 더 자유로운 방식으로 공부하기 때문에 개성 강한 아이에게 딱 맞을 것 같은데?
Mở phân tích chung câu 27-28
여자: 요즘 대안학교 알아보고 있다면서?
Nữ: Nghe nói dạo này cậu đang tìm hiểu trường thay thế phải không?
남자: 응. 우리 애가 공부 때문에 스트레스 받는 거 같아서.
Nam: Ừ. Có vẻ con tớ bị căng thẳng vì chuyện học.
개성도 워낙 강하고.
Tính cách cá nhân của nó cũng vốn rất mạnh.
대안학교에 가면 자유로운 분위기에서 공부할 수 있잖아.
Nếu vào trường thay thế thì có thể học trong bầu không khí tự do hơn mà.
여자: 그럴 수 있지.
Nữ: Có thể như vậy.
일반학교는 아이들의 개별적인 특성을 다 고려할 수 없으니까.
Trường phổ thông thông thường không thể xem xét hết đặc điểm riêng của từng đứa trẻ.
그래서 우리 애도 대안학교에 보냈잖아.
Vì thế tớ cũng đã cho con mình vào trường thay thế rồi.
남자: 근데 난 일반학교와 많이 달라서 고민스러워.
Nam: Nhưng tớ lo vì nó khác trường thông thường khá nhiều.
대학도 가야 하는데.
Con còn phải vào đại học nữa.
여자: 뭘 망설여?
Nữ: Cậu còn do dự gì nữa?
공교육과 방식은 다르지만 거기도 입시에 필요한 공부는 다 해.
Dù cách giáo dục khác giáo dục công lập, ở đó vẫn học đầy đủ những nội dung cần cho kỳ thi tuyển sinh.
좀 더 자유로운 방식으로 공부하기 때문에 개성 강한 아이에게 딱 맞을 것 같은데?
Vì học theo cách tự do hơn nên tớ nghĩ sẽ rất phù hợp với một đứa trẻ có cá tính mạnh.
- 대안학교: trường thay thế/alternative school
- 스트레스를 받다: bị căng thẳng
- 개성: cá tính
- 개별적 특성: đặc điểm cá nhân
- 고민스럽다: băn khoăn, lo lắng
- 공교육: giáo dục công lập
- 입시: thi tuyển sinh
- Người nam đang tìm hiểu trường thay thế vì con bị áp lực học tập và có cá tính mạnh.
- Người nữ cho rằng trường thông thường khó đáp ứng đầy đủ đặc điểm riêng của từng học sinh.
- Con của người nữ đã học ở trường thay thế.
- Người nam vẫn lo lắng vì mô hình này khác trường thông thường và con còn phải thi đại học.
- Người nữ trấn an rằng trường thay thế vẫn dạy nội dung cần cho thi cử và khuyên anh đừng do dự.
Câu 27
Mục đích여자가 남자에게 말하는 의도를 고르십시오.
Mở phân tích câu 27
Người nữ dùng kinh nghiệm của chính mình: 우리 애도 대안학교에 보냈잖아 (tớ cũng đã cho con vào trường thay thế).
Khi người nam còn băn khoăn, cô nói 뭘 망설여? (cậu còn do dự gì?) và giải thích trường vẫn dạy nội dung cần cho thi đại học. Mục đích là khuyên anh cho con vào trường thay thế.
Dịch: Để nhấn mạnh sự cần thiết của trường thay thế.
Vì sao sai: Cô có nêu ưu điểm của loại trường này, nhưng trong ngữ cảnh trực tiếp cô đang thuyết phục người nam cho con theo học.
Dịch: Để chất vấn trách nhiệm về vấn đề giáo dục của con.
Vì sao sai: Không có lời trách móc hay quy trách nhiệm cho người nam.
Dịch: Để đưa lời khuyên về thái độ học tập của đứa trẻ.
Vì sao sai: Cô không khuyên đứa trẻ thay đổi cách học; cô khuyên thay đổi môi trường giáo dục.
Câu 28
Nội dung đúng들은 내용으로 맞는 것을 고르십시오.
Mở phân tích câu 28
Người nam đang 대안학교 알아보고 (tìm hiểu trường thay thế) vì con bị áp lực và có cá tính mạnh.
Điều đó cho thấy anh đang cân nhắc chuyển sang một phương thức giáo dục khác. Anh còn nói mình đang 고민스럽다 (băn khoăn), chứng tỏ quyết định vẫn đang được xem xét.
Dịch: Người nữ hiểu rõ ưu điểm của trường thông thường.
Vì sao sai: Cô chủ yếu chỉ ra hạn chế của trường thông thường trong việc đáp ứng đặc điểm cá nhân.
Dịch: Con của người nam thích nghi tốt với cách học ở trường thông thường.
Vì sao sai: Ngược lại, đứa trẻ đang chịu áp lực vì học tập, nên người cha mới tìm hiểu trường thay thế.
Dịch: Con của người nữ đang học theo hướng chỉ tập trung thi cử.
Vì sao sai: Chỉ biết con cô học trường thay thế; đoạn nghe không nói cháu học theo hướng thi cử.
Câu 29-30: Nghe phỏng vấn nghệ nhân thủ công truyền thống với giấy Hanji
Đoạn nghe chung cho câu 29-30
Nhân vật여자: 선생님, 이번 해외 전시에서는 외국인들의 반응이 굉장했다고 하던데요. 어떤 매력 때문일까요?
남자: 무엇보다 우리의 전통 종이, 한지의 매력 때문인 것 같아요. 이 전등갓 좀 보세요. 10년 전에 만든 건데 아직도 색상이 선명하고 아름답잖아요. 제가 예전에 잠시 조각을 했었는데 그때는 느끼지 못했던 아름다운 색깔입니다. 그게 외국인들의 마음을 사로잡은 중요한 부분이라고 생각합니다. 그리고 한지로는 화장대, 서랍장 같은 실용적인 물건부터 아름다운 장식품까지 못 만드는 물건이 없어요. 제 전시회에 오셔서 한지로 만든 서랍장에 반하셨다고 하시는 분들도 많았습니다.
Mở phân tích chung câu 29-30
여자: 선생님, 이번 해외 전시에서는 외국인들의 반응이 굉장했다고 하던데요.
Nữ: Thưa thầy, nghe nói phản ứng của người nước ngoài tại triển lãm ở nước ngoài lần này rất mạnh mẽ.
어떤 매력 때문일까요?
Điều gì đã tạo nên sức hấp dẫn đó ạ?
남자: 무엇보다 우리의 전통 종이, 한지의 매력 때문인 것 같아요.
Nam: Trước hết, tôi nghĩ là nhờ sức hấp dẫn của giấy truyền thống của chúng ta, Hanji.
이 전등갓 좀 보세요.
Hãy nhìn chiếc chụp đèn này.
10년 전에 만든 건데 아직도 색상이 선명하고 아름답잖아요.
Nó được làm từ mười năm trước mà đến giờ màu sắc vẫn rõ nét và đẹp.
제가 예전에 잠시 조각을 했었는데 그때는 느끼지 못했던 아름다운 색깔입니다.
Trước đây tôi từng làm điêu khắc một thời gian, nhưng đó là màu sắc đẹp mà lúc ấy tôi chưa cảm nhận được.
그게 외국인들의 마음을 사로잡은 중요한 부분이라고 생각합니다.
Tôi cho rằng đó là một yếu tố quan trọng đã chinh phục trái tim người nước ngoài.
그리고 한지로는 화장대, 서랍장 같은 실용적인 물건부터 아름다운 장식품까지 못 만드는 물건이 없어요.
Ngoài ra, bằng Hanji có thể làm gần như mọi thứ, từ vật dụng thực tế như bàn trang điểm, tủ ngăn kéo cho đến đồ trang trí đẹp.
제 전시회에 오셔서 한지로 만든 서랍장에 반하셨다고 하시는 분들도 많았습니다.
Cũng có nhiều người đến triển lãm của tôi và nói rằng họ đã mê chiếc tủ ngăn kéo làm bằng Hanji.
- 한지: giấy Hanji
- 해외 전시: triển lãm ở nước ngoài
- 전등갓: chụp đèn
- 선명하다: rõ nét
- 사로잡다: chinh phục, thu hút
- 실용적이다: mang tính thực dụng
- 장식품: đồ trang trí
- 반하다: mê, bị hấp dẫn
- Người nữ hỏi nguyên nhân sản phẩm của người nam được người nước ngoài phản ứng rất tốt.
- Người nam cho rằng sức hấp dẫn chủ yếu đến từ giấy truyền thống Hanji.
- Anh minh họa bằng chiếc chụp đèn 10 năm tuổi vẫn giữ màu sắc rõ và đẹp.
- Anh từng làm điêu khắc nhưng hiện nhấn mạnh vẻ đẹp màu sắc và khả năng chế tác đa dạng của Hanji.
- Hanji có thể làm từ đồ dùng thực tế đến đồ trang trí, và nhiều khách triển lãm rất ấn tượng với tủ ngăn kéo Hanji.
Câu 29
Nhân vật남자는 누구인지 고르십시오.
Mở phân tích câu 29
Người nam giới thiệu trực tiếp những đồ vật làm bằng 한지 (giấy Hanji), từ 전등갓 (chụp đèn), 화장대 (bàn trang điểm), 서랍장 (tủ ngăn kéo) đến đồ trang trí.
Việc anh từng 조각 (điêu khắc) chỉ là kinh nghiệm trước đây. Công việc hiện tại phù hợp nhất là 전통 공예가 (nghệ nhân thủ công truyền thống).
Dịch: Họa sĩ tranh phương Đông.
Vì sao sai: Không có nội dung nào nói người nam vẽ tranh; vật liệu và sản phẩm được nói đến là đồ thủ công Hanji.
Dịch: Nghệ nhân điêu khắc gỗ.
Vì sao sai: Anh chỉ nói trước đây từng làm điêu khắc một thời gian; đây không phải vai trò hiện tại.
Dịch: Người lập kế hoạch triển lãm.
Vì sao sai: Anh là người có tác phẩm trưng bày và nói về vật liệu, sản phẩm của mình, không phải người tổ chức triển lãm.
Câu 30
Nội dung đúng들은 내용으로 맞는 것을 고르십시오.
Mở phân tích câu 30
Người nam chỉ vào chiếc chụp đèn được làm 10년 전에 (10 năm trước) và nói 아직도 색상이 선명하고 아름답잖아요 (đến giờ màu sắc vẫn rõ nét và đẹp).
Đây là bằng chứng trực tiếp rằng màu Hanji khó bị thay đổi theo thời gian, đúng với phương án ④.
Dịch: Người nam nhấn mạnh tính nghệ thuật hơn tính thực dụng.
Vì sao sai: Anh nhấn mạnh cả vẻ đẹp lẫn khả năng làm nhiều vật dụng thực tế; không có so sánh nghệ thuật quan trọng hơn thực dụng.
Dịch: Màu của Hanji được thể hiện đa dạng nhờ ánh sáng.
Vì sao sai: Không có thông tin nào nói ánh sáng làm thay đổi hay tạo hiệu ứng màu Hanji.
Dịch: Người nước ngoài mê các tác phẩm điêu khắc của người nam.
Vì sao sai: Họ ấn tượng với sản phẩm bằng Hanji, đặc biệt có người mê chiếc tủ ngăn kéo Hanji; điêu khắc chỉ là nghề anh từng làm trước đây.



