11/08/2026

TOPIK I kỳ thi 36 - 듣기 - Câu 1-16

Hướng dẫn phần Nghe TOPIK I kỳ thi 36
Câu 1-16: Đáp lời, địa điểm, chủ đề và chọn tranh

Phần 1 kiểm tra khả năng nghe phản xạ ở các tình huống cơ bản. Câu 1-4 cần xác định đúng loại thông tin được hỏi; câu 5-6 chú ý lời chào và lời chúc; câu 7-10 nhận diện địa điểm qua từ khóa đặc trưng; câu 11-14 gom nội dung vào một chủ đề chung; câu 15-16 phải đối chiếu chính xác hành động trong lời thoại với tranh.

Bạn đang xem bài học độc quyền tại TIẾNG HÀN THÚ VỊ
Ảnh bìa hướng dẫn nghe TOPIK I kỳ thi 36 phần 1
Lộ trình giải đề nghe

Nghe TOPIK I kỳ thi 36 được chia thành 3 phần

Ba phần đi từ phản xạ nghe ngắn đến hội thoại trung bình và đoạn nghe dài cuối đề.

Câu 1-16

Nghe câu ngắn, chọn lời đáp, xác định địa điểm, chủ đề và tranh đúng.

Đang học phần này
Câu 17-24

Nghe hội thoại để chọn nội dung đúng và suy nghĩ của nhân vật nữ.

Mở phần 2
Câu 25-30

Nghe thông báo, hội thoại dài và đoạn kể chuyện cuối đề.

Mở phần 3
1

Câu 1-4: Nghe câu hỏi và chọn câu trả lời phù hợp

Cách làm phần 1: Câu 1-4 hãy nghe thật rõ từ để hỏi hoặc tính chất được hỏi như (cái gì), 얼마나 (bao lâu), 많아요? (nhiều không?). Câu 5-6 dựa vào cặp lời nói cố định trong giao tiếp. Câu 7-10 tìm các từ khóa địa điểm như 운동화 (giày thể thao), 영화 표 (vé xem phim), 편지 (thư), 케이크 (bánh kem). Câu 11-14 xác định chủ đề bao quát. Câu 15-16 nghe hành động chính trước rồi mới đối chiếu tranh.

Câu 1

Nghe đáp lời

여자: 공책이에요?

남자: _____________________________

① 네, 공책이에요.
② 네, 공책이 없어요.
③ 아니요, 공책이 싸요.
④ 아니요, 공책이 커요.
Mở dịch song ngữ và phân tích câu 1
Dịch kịch bản song ngữ:

여자: 공책에요?

Nữ: Đây là quyển vở à?

남자: 네, 공책에요.

Nam: Vâng, đây là quyển vở.

Từ khóa quan trọng:
  • 공책: quyển vở
  • N이에요?: có phải là N không?
  • : vâng
  • 공책이에요: là quyển vở
Cách suy luận:

Câu hỏi 공책이에요? (có phải là quyển vở không?) là câu xác nhận danh tính của đồ vật. Đáp án ① 네, 공책이에요 (vâng, là quyển vở) trả lời trực tiếp và đúng cấu trúc.

Kết luận: Đáp án đúng là 1.① 네, 공책이에요.Vâng, đây là quyển vở.
Vì sao các đáp án khác sai?
② 네, 공책이 없어요.

Dịch: Vâng, không có quyển vở.

Vì sao sai: Sai vì chuyển sang nói sự tồn tại 없어요 (không có), không trả lời 'có phải là quyển vở hay không'.

③ 아니요, 공책이 싸요.

Dịch: Không, quyển vở rẻ.

Vì sao sai: Sai vì nói về giá 싸요 (rẻ), không phải xác định đồ vật.

④ 아니요, 공책이 커요.

Dịch: Không, quyển vở to.

Vì sao sai: Sai vì nói kích thước 커요 (to), không trả lời câu hỏi xác nhận.

Câu 2

Nghe đáp lời

남자: 숙제가 많아요?

여자: _____________________________

① 네, 숙제예요.
② 네, 숙제를 알아요.
③ 아니요, 숙제가 없어요.
④ 아니요, 숙제를 좋아해요.
Mở dịch song ngữ và phân tích câu 2
Dịch kịch bản song ngữ:

남자: 숙제많아요?

Nam: Bài tập về nhà có nhiều không?

여자: 아니요, 숙제없어요.

Nữ: Không, không có bài tập về nhà.

Từ khóa quan trọng:
  • 숙제: bài tập về nhà
  • 많다: nhiều
  • 없다: không có
  • 아니요: không
Cách suy luận:

Người nam hỏi số lượng bài tập bằng 숙제가 많아요? (bài tập có nhiều không?). Người nữ phủ định và nói 숙제가 없어요 (không có bài tập), nên ③ phù hợp.

Kết luận: Đáp án đúng là 3.③ 아니요, 숙제가 없어요.Không, không có bài tập về nhà.
Vì sao các đáp án khác sai?
① 네, 숙제예요.

Dịch: Vâng, là bài tập.

Vì sao sai: Sai vì đây là câu xác định 'là bài tập', không trả lời bài tập nhiều hay ít.

② 네, 숙제를 알아요.

Dịch: Vâng, tôi biết bài tập.

Vì sao sai: Sai vì động từ 알다 (biết) không liên quan số lượng.

④ 아니요, 숙제를 좋아해요.

Dịch: Không, tôi thích bài tập.

Vì sao sai: Sai vì nói sở thích, không trả lời lượng bài tập.

Câu 3

Nghe đáp lời

남자: 뭐 살 거예요?

여자: _____________________________

① 두 개 살 거예요.
② 지갑을 살 거예요.
③ 주말에 살 거예요.
④ 시장에서 살 거예요.
Mở dịch song ngữ và phân tích câu 3
Dịch kịch bản song ngữ:

남자: 거예요?

Nam: Bạn sẽ mua gì?

여자: 지갑을 거예요.

Nữ: Tôi sẽ mua ví.

Từ khóa quan trọng:
  • : cái gì
  • 사다: mua
  • 지갑: ví
  • -(으)ㄹ 거예요: sẽ/định
Cách suy luận:

Từ để hỏi (cái gì) yêu cầu tên đồ vật. 지갑을 살 거예요 (tôi sẽ mua ví) đưa đúng đối tượng cần mua, nên ② đúng.

Kết luận: Đáp án đúng là 2.② 지갑을 살 거예요.Tôi sẽ mua ví.
Vì sao các đáp án khác sai?
① 두 개 살 거예요.

Dịch: Tôi sẽ mua hai cái.

Vì sao sai: Sai vì trả lời số lượng, không nói mua vật gì.

③ 주말에 살 거예요.

Dịch: Tôi sẽ mua vào cuối tuần.

Vì sao sai: Sai vì trả lời thời gian.

④ 시장에서 살 거예요.

Dịch: Tôi sẽ mua ở chợ.

Vì sao sai: Sai vì trả lời địa điểm.

Câu 4

Nghe đáp lời

남자: 이 회사에서 얼마나 일했어요?

여자: _____________________________

① 혼자 일했어요.
② 3년 일했어요.
③ 오후에 일했어요.
④ 집에서 일했어요.
Mở dịch song ngữ và phân tích câu 4
Dịch kịch bản song ngữ:

남자:회사에서 얼마나 일했어요?

Nam: Bạn đã làm việc ở công ty này bao lâu?

여자: 3년 일했어요.

Nữ: Tôi đã làm việc 3 năm.

Từ khóa quan trọng:
  • 회사: công ty
  • 얼마나: bao lâu/bao nhiêu
  • 3년: 3 năm
  • 일하다: làm việc
Cách suy luận:

Trong ngữ cảnh 이 회사에서 얼마나 일했어요?, 얼마나 hỏi khoảng thời gian làm việc. Đáp án 3년 일했어요 (đã làm 3 năm) trả lời đúng độ dài thời gian.

Kết luận: Đáp án đúng là 2.② 3년 일했어요.Tôi đã làm việc 3 năm.
Vì sao các đáp án khác sai?
① 혼자 일했어요.

Dịch: Tôi làm việc một mình.

Vì sao sai: Sai vì trả lời cách thức/người cùng làm.

③ 오후에 일했어요.

Dịch: Tôi làm việc vào buổi chiều.

Vì sao sai: Sai vì trả lời thời điểm trong ngày, không phải thời gian đã làm bao lâu.

④ 집에서 일했어요.

Dịch: Tôi làm việc ở nhà.

Vì sao sai: Sai vì trả lời địa điểm.

2

Câu 5-6: Chọn lời nói tiếp theo trong hội thoại

Cách làm dạng này: Nhận diện tình huống giao tiếp cố định. Các mẫu như 처음 뵙겠습니다 (rất hân hạnh được gặp lần đầu) và lời mời 여기 앉으세요 (mời ngồi ở đây) thường đi với một lời đáp xã giao quen thuộc.

Câu 5

Nói tiếp hội thoại

여자: 처음 뵙겠습니다.

남자: _____________________________

① 미안합니다.
② 감사합니다.
③ 안녕히 가십시오.
④ 만나서 반갑습니다.
Mở dịch song ngữ và phân tích câu 5
Dịch kịch bản song ngữ:

여자: 처음 뵙겠습니다.

Nữ: Rất hân hạnh được gặp anh lần đầu.

남자: 만나서 반갑습니다.

Nam: Rất vui được gặp chị.

Từ khóa quan trọng:
  • 처음 뵙겠습니다: rất hân hạnh được gặp lần đầu
  • 만나서 반갑습니다: rất vui được gặp
  • 뵙다: gặp (kính ngữ)
  • 첫 만남: lần gặp đầu tiên
Cách suy luận:

처음 뵙겠습니다 (rất hân hạnh được gặp lần đầu) thường được đáp lại bằng 만나서 반갑습니다 (rất vui được gặp). Đây là cặp lời chào khi mới gặp, nên ④ đúng.

Kết luận: Đáp án đúng là 4.④ 만나서 반갑습니다.Rất vui được gặp chị.
Vì sao các đáp án khác sai?
① 미안합니다.

Dịch: Tôi xin lỗi.

Vì sao sai: Sai vì không có tình huống xin lỗi.

② 감사합니다.

Dịch: Cảm ơn.

Vì sao sai: Sai vì người nữ đang chào hỏi lần đầu, không làm điều gì cần cảm ơn.

③ 안녕히 가십시오.

Dịch: Xin chào tạm biệt người ra về.

Vì sao sai: Sai vì đây là lúc bắt đầu gặp nhau, không phải chia tay.

Câu 6

Nói tiếp hội thoại

남자: 저 주말에 부산으로 여행 가요.

여자: _____________________________

① 괜찮아요.
② 죄송해요.
③ 잘 다녀오세요.
④ 잘 부탁드려요.
Mở dịch song ngữ và phân tích câu 6
Dịch kịch bản song ngữ:

남자: 저 주말에 부산으로 여행 가요.

Nam: Cuối tuần tôi đi du lịch Busan.

여자:다녀오세요.

Nữ: Chúc anh đi vui vẻ và trở về bình an nhé.

Từ khóa quan trọng:
  • 주말: cuối tuần
  • 부산: Busan
  • 여행 가다: đi du lịch
  • 잘 다녀오세요: chúc đi vui vẻ, đi về bình an
Cách suy luận:

Khi một người nói sắp đi du lịch, lời đáp tự nhiên là 잘 다녀오세요 (chúc đi vui vẻ và trở về bình an). Vì vậy ③ đúng.

Kết luận: Đáp án đúng là 3.③ 잘 다녀오세요.Chúc anh đi vui vẻ và trở về bình an.
Vì sao các đáp án khác sai?
① 괜찮아요.

Dịch: Không sao/ổn.

Vì sao sai: Sai vì không có lời xin lỗi hay vấn đề cần trấn an.

② 죄송해요.

Dịch: Tôi xin lỗi.

Vì sao sai: Sai vì không có tình huống xin lỗi.

④ 잘 부탁드려요.

Dịch: Mong anh giúp đỡ/chăm sóc tốt.

Vì sao sai: Sai vì đây thường dùng khi nhờ vả hoặc bắt đầu quan hệ công việc, không phải chúc người đi du lịch.

3

Câu 7-10: Nghe hội thoại và xác định địa điểm

Cách làm dạng này: Không cần dịch toàn bộ câu. Hãy bắt các danh từ đặc trưng của địa điểm như món ăn, sổ ngân hàng, phòng họp, từ điển rồi nối chúng với nơi thường xuất hiện nhất.

Câu 7

Xác định địa điểm

남자: 어서 오세요, 손님. 뭐 찾으세요?

여자: 운동화 있어요?

① 교실
② 식당
③ 가게
④ 공원
Mở dịch song ngữ và phân tích câu 7
Dịch kịch bản song ngữ:

남자: 어서 오세요, 손님. 뭐 찾으세요?

Nam: Chào mừng quý khách. Quý khách đang tìm gì ạ?

여자: 운동화 있어요?

Nữ: Có giày thể thao không?

Từ khóa quan trọng:
  • 손님: khách hàng
  • 뭐 찾으세요?: quý khách tìm gì?
  • 운동화: giày thể thao
  • 가게: cửa hàng
Cách suy luận:

Cách gọi 손님 (quý khách), hỏi 뭐 찾으세요? (đang tìm gì?) và khách hỏi có 운동화 (giày thể thao) là tình huống mua hàng tại 가게 (cửa hàng), nên ③ đúng.

Kết luận: Đáp án đúng là 3.③ 가게Cửa hàng.
Vì sao các đáp án khác sai?
① 교실

Dịch: Lớp học.

Vì sao sai: Sai vì lớp học không có tình huống nhân viên gọi 'quý khách' và bán giày.

② 식당

Dịch: Nhà hàng.

Vì sao sai: Sai vì nhà hàng hỏi món ăn, không hỏi khách có tìm giày thể thao không.

④ 공원

Dịch: Công viên.

Vì sao sai: Sai vì công viên không có nhân viên bán hàng trong tình huống này.

Câu 8

Xác định địa điểm

여자: 다섯 시 영화 표, 두 장 주세요.

남자: 죄송합니다. 다섯 시 표는 없습니다.

① 극장
② 은행
③ 공항
④ 약국
Mở dịch song ngữ và phân tích câu 8
Dịch kịch bản song ngữ:

여자: 다섯 시 영화 표, 두 장 주세요.

Nữ: Cho tôi hai vé xem phim lúc 5 giờ.

남자: 죄송합니다. 다섯 시 표는 없습니다.

Nam: Xin lỗi. Vé lúc 5 giờ không còn.

Từ khóa quan trọng:
  • 영화 표: vé xem phim
  • 두 장: hai tấm/vé
  • 다섯 시: 5 giờ
  • 극장: rạp chiếu phim
Cách suy luận:

Từ khóa quyết định là 영화 표 (vé xem phim) và yêu cầu mua hai vé cho suất 5 giờ. Đây là giao dịch tại 극장 (rạp chiếu phim), nên ① đúng.

Kết luận: Đáp án đúng là 1.① 극장Rạp chiếu phim.
Vì sao các đáp án khác sai?
② 은행

Dịch: Ngân hàng.

Vì sao sai: Sai vì ngân hàng không bán vé xem phim.

③ 공항

Dịch: Sân bay.

Vì sao sai: Sai vì sân bay liên quan vé máy bay, không phải 영화 표 (vé xem phim).

④ 약국

Dịch: Nhà thuốc.

Vì sao sai: Sai vì nhà thuốc bán thuốc, không bán vé phim.

Câu 9

Xác định địa điểm

남자: 지금 편지를 보내면 내일까지 도착할 수 있을까요?

여자: 네, 내일까지는 도착합니다.

① 여행사
② 도서관
③ 우체국
④ 미술관
Mở dịch song ngữ và phân tích câu 9
Dịch kịch bản song ngữ:

남자: 지금 편지를 보내면 내일까지 도착할 수 있을까요?

Nam: Nếu gửi thư bây giờ thì có thể đến nơi trước ngày mai không?

여자: 네, 내일까지는 도착합니다.

Nữ: Vâng, sẽ đến trước ngày mai.

Từ khóa quan trọng:
  • 편지를 보내다: gửi thư
  • 내일까지: đến/trước ngày mai
  • 도착하다: đến nơi
  • 우체국: bưu điện
Cách suy luận:

Hành động 편지를 보내다 (gửi thư) và hỏi thời gian thư 도착하다 (đến nơi) là nghiệp vụ điển hình của 우체국 (bưu điện). Vì vậy ③ đúng.

Kết luận: Đáp án đúng là 3.③ 우체국Bưu điện.
Vì sao các đáp án khác sai?
① 여행사

Dịch: Công ty du lịch.

Vì sao sai: Sai vì công ty du lịch không xử lý việc gửi thư.

② 도서관

Dịch: Thư viện.

Vì sao sai: Sai vì thư viện cho mượn sách, không nhận gửi thư.

④ 미술관

Dịch: Bảo tàng mỹ thuật.

Vì sao sai: Sai vì nơi này trưng bày tác phẩm nghệ thuật, không liên quan thư tín.

Câu 10

Xác định địa điểm

여자: 이 집은 딸기 케이크가 유명해요.

남자: 그래요? 그럼, 우리도 그거 한번 먹어 볼까요?

① 빵집
② 회사
③ 미용실
④ 박물관
Mở dịch song ngữ và phân tích câu 10
Dịch kịch bản song ngữ:

여자: 이 집은 딸기 케이크가 유명해요.

Nữ: Tiệm này nổi tiếng với bánh kem dâu.

남자: 그래요? 그럼, 우리도 그거 한번 먹어 볼까요?

Nam: Vậy à? Thế chúng ta cũng thử ăn món đó nhé?

Từ khóa quan trọng:
  • 딸기 케이크: bánh kem dâu
  • 유명하다: nổi tiếng
  • 먹어 보다: thử ăn
  • 빵집: tiệm bánh
Cách suy luận:

딸기 케이크 (bánh kem dâu) là món nổi tiếng của 'tiệm này', và hai người định thử ăn. Địa điểm phù hợp nhất là 빵집 (tiệm bánh), nên ① đúng.

Kết luận: Đáp án đúng là 1.① 빵집Tiệm bánh.
Vì sao các đáp án khác sai?
② 회사

Dịch: Công ty.

Vì sao sai: Sai vì công ty không phải nơi nổi tiếng chuyên bán bánh kem dâu.

③ 미용실

Dịch: Tiệm làm tóc.

Vì sao sai: Sai vì tiệm làm tóc cung cấp dịch vụ làm tóc, không bán bánh.

④ 박물관

Dịch: Bảo tàng.

Vì sao sai: Sai vì bảo tàng trưng bày hiện vật, không phải nơi thử ăn bánh.

4

Câu 11-14: Nghe hội thoại và xác định chủ đề

Cách làm dạng này: Tìm danh từ chung bao quát hai câu thoại. Đề thường đưa nhiều chi tiết cụ thể, nhưng đáp án đúng là chủ đề lớn như gia đình, giày dép, cuộc hẹn hoặc thời tiết.

Câu 11

Xác định chủ đề

남자: 치마가 정말 예뻐요.

여자: 감사합니다. 어제 백화점에서 샀어요.

① 옷
② 값
③ 생일
④ 날짜
Mở dịch song ngữ và phân tích câu 11
Dịch kịch bản song ngữ:

남자: 치마가 정말 예뻐요.

Nam: Chiếc váy đẹp thật.

여자: 감사합니다. 어제 백화점에서 샀어요.

Nữ: Cảm ơn. Hôm qua tôi mua ở cửa hàng bách hóa.

Từ khóa quan trọng:
  • 치마: váy
  • 예쁘다: đẹp
  • 백화점: bách hóa
  • : quần áo
Cách suy luận:

Hai người nói về 치마 (váy): đẹp và được mua ở bách hóa. Váy thuộc nhóm (quần áo), nên chủ đề đúng là ①.

Kết luận: Đáp án đúng là 1.① 옷Quần áo.
Vì sao các đáp án khác sai?
② 값

Dịch: Giá cả.

Vì sao sai: Sai vì không có con số hay nhận xét đắt/rẻ.

③ 생일

Dịch: Sinh nhật.

Vì sao sai: Sai vì không nhắc sinh nhật hay quà sinh nhật.

④ 날짜

Dịch: Ngày tháng.

Vì sao sai: Sai vì 어제 (hôm qua) chỉ là thời điểm phụ của việc mua, không phải chủ đề chính.

Câu 12

Xác định chủ đề

여자: 저는 스물 세 살이에요.

남자: 그래요? 저도 스물 세 살이에요.

① 시간
② 나이
③ 음식
④ 기분
Mở dịch song ngữ và phân tích câu 12
Dịch kịch bản song ngữ:

여자: 저는 스물 세 살이에요.

Nữ: Tôi 23 tuổi.

남자: 그래요? 저도 스물 세 살이에요.

Nam: Vậy à? Tôi cũng 23 tuổi.

Từ khóa quan trọng:
  • 스물 세 살: 23 tuổi
  • : tuổi
  • 저도: tôi cũng
  • 나이: tuổi tác
Cách suy luận:

Cả hai đều nói mình 스물 세 살이에요 (23 tuổi), nên chủ đề chung rõ ràng là 나이 (tuổi tác), đáp án ②.

Kết luận: Đáp án đúng là 2.② 나이Tuổi tác.
Vì sao các đáp án khác sai?
① 시간

Dịch: Thời gian.

Vì sao sai: Sai vì số 23 ở đây đi với (tuổi), không phải giờ.

③ 음식

Dịch: Đồ ăn.

Vì sao sai: Sai vì không có món ăn hay hoạt động ăn uống.

④ 기분

Dịch: Tâm trạng.

Vì sao sai: Sai vì không có cảm xúc hay trạng thái tinh thần.

Câu 13

Xác định chủ đề

남자: 이거 언제 찍은 거예요?

여자: 작년에 제주도에서 찍은 거예요.

① 휴일
② 달력
③ 사진
④ 그림
Mở dịch song ngữ và phân tích câu 13
Dịch kịch bản song ngữ:

남자: 이거 언제 찍은 거예요?

Nam: Cái này được chụp khi nào?

여자: 작년에 제주도에서 찍은 거예요.

Nữ: Đây là cái được chụp ở đảo Jeju năm ngoái.

Từ khóa quan trọng:
  • 찍다: chụp
  • 언제: khi nào
  • 작년: năm ngoái
  • 사진: ảnh
Cách suy luận:

Động từ 찍다 trong ngữ cảnh 'chụp ở Jeju năm ngoái' cho thấy hai người đang nói về 사진 (bức ảnh), không phải tranh vẽ. Vì vậy ③ đúng.

Kết luận: Đáp án đúng là 3.③ 사진Ảnh/bức ảnh.
Vì sao các đáp án khác sai?
① 휴일

Dịch: Ngày nghỉ.

Vì sao sai: Sai vì năm ngoái chỉ là thời điểm bức ảnh được chụp.

② 달력

Dịch: Lịch.

Vì sao sai: Sai vì không nói ngày tháng trên lịch.

④ 그림

Dịch: Tranh vẽ.

Vì sao sai: Sai vì dùng động từ 찍다 (chụp), không phải 그리다 (vẽ).

Câu 14

Xác định chủ đề

여자: 책상, 의자, 옷장……. 방에 필요한 것은 거의 다 있네요.

남자: 네. 침대만 사면 될 거예요.

① 가구
② 주소
③ 계절
④ 선물
Mở dịch song ngữ và phân tích câu 14
Dịch kịch bản song ngữ:

여자: 책상, 의자, 옷장……. 방에 필요한 것은 거의 다 있네요.

Nữ: Bàn, ghế, tủ quần áo... gần như đã có đủ những thứ cần cho căn phòng rồi.

남자: 네. 침대만 사면 될 거예요.

Nam: Vâng. Chỉ cần mua thêm giường là được.

Từ khóa quan trọng:
  • 책상: bàn
  • 의자: ghế
  • 옷장: tủ quần áo
  • 침대: giường
Cách suy luận:

책상 (bàn), 의자 (ghế), 옷장 (tủ quần áo), 침대 (giường) đều là 가구 (đồ nội thất), nên ① là chủ đề bao quát.

Kết luận: Đáp án đúng là 1.① 가구Đồ nội thất.
Vì sao các đáp án khác sai?
② 주소

Dịch: Địa chỉ.

Vì sao sai: Sai vì không có thông tin đường, số nhà hay vị trí.

③ 계절

Dịch: Mùa.

Vì sao sai: Sai vì không nói thời tiết hay mùa trong năm.

④ 선물

Dịch: Quà tặng.

Vì sao sai: Sai vì các đồ vật được liệt kê là đồ dùng cần cho căn phòng, không phải quà.

5

Câu 15-16: Nghe và chọn tranh đúng

Cách làm dạng này: Trước khi nghe, quan sát nhanh bốn tranh và xác định điểm khác nhau về nơi chốn, hành động, đồ vật và trạng thái. Khi nghe, ưu tiên động từ chỉ hành động và chi tiết vị trí/trạng thái để loại tranh nhiễu.

Câu 15

Chọn tranh đúng

남자: 무거우시죠? 제가 도와 드릴까요?

여자: 감사합니다. 문 좀 열어 주시겠어요?

Đáp án 1 câu 15 đề nghe TOPIK I 36
Đáp án 2 câu 15 đề nghe TOPIK I 36
Đáp án 3 câu 15 đề nghe TOPIK I 36
Đáp án 4 câu 15 đề nghe TOPIK I 36
Mở dịch song ngữ và phân tích câu 15
Dịch kịch bản song ngữ:

남자: 무거우시죠? 제가 도와 드릴까요?

Nam: Nặng phải không ạ? Tôi giúp chị nhé?

여자: 감사합니다. 문 좀 열어 주시겠어요?

Nữ: Cảm ơn. Anh mở cửa giúp tôi được không?

Từ khóa quan trọng:
  • 무겁다: nặng
  • 도와 드리다: giúp (kính ngữ)
  • 문을 열어 주다: mở cửa giúp
  • 상황: người nữ đang mang đồ nặng
Cách suy luận:

Người nữ đang mang vật nặng và không nhờ người nam cầm hộ mà nói 문 좀 열어 주시겠어요? (anh mở cửa giúp tôi được không?). Theo tranh ở trang 5 của đề, tranh ② thể hiện người nữ ôm chiếc hộp và người nam đứng cạnh cửa để giúp mở cửa, nên ② đúng.

Kết luận: Đáp án đúng là 2.② Tranh 2Tranh 2.
Vì sao các đáp án khác sai?
① Tranh 1

Dịch: Tranh 1.

Vì sao sai: Sai vì người nam đang cùng người nữ bê/đỡ chiếc hộp; lời thoại lại cho thấy người nữ chỉ nhờ anh mở cửa.

③ Tranh 3

Dịch: Tranh 3.

Vì sao sai: Sai vì bố cục hành động không khớp phương án chính thức: người nam không ở vị trí hỗ trợ mở cửa cho người nữ đang ôm hộp như tranh ②.

④ Tranh 4

Dịch: Tranh 4.

Vì sao sai: Sai vì người nam đang trực tiếp đỡ/cầm vật với người nữ, không phải mở cửa theo yêu cầu.

Câu 16

Chọn tranh đúng

남자: 잠깐만요, 손님. 여기 전화기 놓고 가셨어요.

여자: (놀란 듯이) 어머, 그래요?

Đáp án 1 câu 16 đề nghe TOPIK I 36
Đáp án 2 câu 16 đề nghe TOPIK I 36
Đáp án 3 câu 16 đề nghe TOPIK I 36
Đáp án 4 câu 16 đề nghe TOPIK I 36
Mở dịch song ngữ và phân tích câu 16
Dịch kịch bản song ngữ:

남자: 잠깐만요, 손님. 여기 전화기 놓고 가셨어요.

Nam: Xin đợi một chút, quý khách. Chị để quên điện thoại ở đây rồi.

여자: (놀란 듯이) 어머, 그래요?

Nữ: (ngạc nhiên) Ôi, thật vậy sao?

Từ khóa quan trọng:
  • 잠깐만요: xin chờ một chút
  • 손님: quý khách
  • 전화기: điện thoại
  • 놓고 가다: để quên rồi đi
Cách suy luận:

Người nam gọi khách lại vì 여기 전화기 놓고 가셨어요 (chị để quên điện thoại ở đây rồi). Tranh ④ cho thấy nhân viên cầm điện thoại đưa lại cho người nữ đang rời đi, khớp đầy đủ lời thoại, nên ④ đúng.

Kết luận: Đáp án đúng là 4.④ Tranh 4Tranh 4.
Vì sao các đáp án khác sai?
① Tranh 1

Dịch: Tranh 1.

Vì sao sai: Sai vì người nữ vẫn đang ngồi tại bàn, không phải tình huống đã rời đi rồi được gọi lại vì bỏ quên điện thoại.

② Tranh 2

Dịch: Tranh 2.

Vì sao sai: Sai vì người nam đang nhặt/đưa một vật gần bàn khi người nữ vẫn ngồi; không khớp tình huống khách đã bỏ quên và đi.

③ Tranh 3

Dịch: Tranh 3.

Vì sao sai: Sai vì đây là tình huống tại quầy thanh toán; không thể hiện nhân viên gọi khách lại để trả điện thoại bị bỏ quên.

Nguồn nghe YouTube

Gợi ý học phần 1: Ở câu 1-6, hãy xác định loại thông tin cần trả lời trước khi nghe hết các phương án. Ở câu 7-10, chỉ cần giữ 1-2 từ khóa đặc trưng của địa điểm. Ở câu 11-14, tìm danh từ chung bao quát cả hai lượt lời. Riêng câu 15-16, hãy nghe động từ hành động như 열어 주다 (mở giúp) và 놓고 가다 (để quên rồi đi) trước khi so sánh từng chi tiết trong tranh.