11/08/2026

TOPIK II kỳ thi 36 - 듣기 - Câu 13-20

Hướng dẫn phần Nghe TOPIK II kỳ thi 36
Câu 13-20: Nội dung đúng và suy nghĩ trung tâm

Phần 2 luyện nghe hội thoại, thông báo và đoạn trao đổi ngắn; trọng tâm là đối chiếu chi tiết chính xác ở câu 13-16 và xác định quan điểm của người nam ở câu 17-20.

Bạn đang xem bài học độc quyền tại TIẾNG HÀN THÚ VỊ
Ảnh bìa bài nghe TOPIK II 36 phần 2
Lộ trình giải đề nghe TOPIK II

Nghe TOPIK II kỳ thi 36 được chia thành 5 phần

Năm phần đi từ tranh, biểu đồ và lời tiếp nối đến các đoạn nghe dài cuối đề.

Câu 1-12

Nghe tranh, biểu đồ, lời tiếp nối và hành động tiếp theo.

Mở phần 1
Câu 13-20

Nghe hội thoại để chọn nội dung đúng và suy nghĩ trung tâm.

Đang học phần này
Câu 21-30

Nghe các đoạn chung và xử lý câu hỏi theo cặp.

Mở phần 3
Câu 31-40

Nghe đoạn dài, phân tích thái độ, quan điểm và nội dung chính.

Mở phần 4
Câu 41-50

Nghe chuyên đề khó cuối đề với lập luận học thuật và xã hội.

Mở phần 5
1

Câu 13-16: Nghe và chọn nội dung đúng

Cách làm dạng này: Hãy xác định thông tin đã xảy ra, thông tin dự định xảy ra và chi tiết bị phủ định. Đáp án đúng thường đổi cách diễn đạt so với bài nghe nhưng giữ nguyên ý chính.

Câu 13

Nội dung đúng

여자: 자연 생태 체험 잘 다녀왔어요?

남자: 네.

남자: 주말마다 출발하는 프로그램이 있더라고요.

남자: 기회가 되면 다시 가고 싶어요.

여자: 그래요?

여자: 저도 가고 싶은데 이번 달까지는 시간이 안 나네요.

남자: 그럼 휴가 때라도 한번 가 보세요.

남자: 미리 예약하면 더 싸대요.

① 남자는 이 프로그램에 만족해 한다.
② 이 프로그램은 다시 가면 할인해 준다.
③ 이 프로그램은 예약해야 참여할 수 있다.
④ 여자는 이번 달에 이 프로그램에 참가할 것이다.
Mở dịch song ngữ và phân tích câu 13
Dịch kịch bản song ngữ:

여자: 자연 생태 체험 잘 다녀왔어요?

Nữ: Anh đi trải nghiệm sinh thái tự nhiên về tốt chứ?

남자: 네.

Nam: Vâng.

남자: 주말마다 출발하는 프로그램이 있더라고요.

Nam: Tôi thấy có chương trình khởi hành vào mỗi cuối tuần.

남자: 기회가 되면 다시 가고 싶어요.

Nam: Nếu có dịp thì tôi muốn đi lại.

여자: 그래요?

Nữ: Vậy à?

여자: 저도 가고 싶은데 이번 달까지는 시간이 안 나네요.

Nữ: Tôi cũng muốn đi, nhưng đến hết tháng này thì tôi không sắp xếp được thời gian.

남자: 그럼 휴가 때라도 한번 가 보세요.

Nam: Vậy thì dù vào kỳ nghỉ, chị cũng thử đi một lần xem.

남자: 미리 예약하면 더 싸대요.

Nam: Nghe nói nếu đặt trước thì còn rẻ hơn.

Từ khóa quan trọng:
  • 자연 생태 체험: trải nghiệm sinh thái tự nhiên
  • 주말마다: mỗi cuối tuần
  • 기회가 되다: có dịp, có cơ hội
  • 휴가: kỳ nghỉ
  • 미리 예약하다: đặt trước
  • 더 싸다: rẻ hơn
Bản đồ nội dung:
  • Người nam đã tham gia chương trình trải nghiệm sinh thái và nói nếu có dịp thì muốn đi lại.
  • Chương trình có chuyến khởi hành vào mỗi cuối tuần.
  • Người nữ cũng muốn tham gia nhưng đến hết tháng này không có thời gian.
  • Người nam khuyên cô có thể đi vào kỳ nghỉ và cho biết đặt trước thì giá sẽ rẻ hơn.
Cách suy luận:

Chi tiết quyết định là 기회가 되면 다시 가고 싶어요 (nếu có dịp thì tôi muốn đi lại). Việc muốn trải nghiệm lần nữa cho thấy người nam hài lòng với chương trình, nên ① khớp trực tiếp với thái độ của anh.

Cần phân biệt 미리 예약하면 더 싸대요 (đặt trước thì rẻ hơn) với “đi lại lần nữa sẽ được giảm giá”. Bài nghe nói về ưu đãi do đặt trước, không phải do tham gia lần hai.

Kết luận: Đáp án đúng là .① 남자는 이 프로그램에 만족해 한다.Người nam hài lòng với chương trình này.
Vì sao các đáp án khác sai?
② 이 프로그램은 다시 가면 할인해 준다.

Dịch: Chương trình này giảm giá nếu đi lại lần nữa.

Vì sao sai: Bài nghe chỉ nói 미리 예약하면 더 싸대요 (đặt trước thì rẻ hơn), không có chính sách giảm giá vì quay lại lần hai.

③ 이 프로그램은 예약해야 참여할 수 있다.

Dịch: Muốn tham gia chương trình thì bắt buộc phải đặt trước.

Vì sao sai: Đặt trước chỉ giúp giá rẻ hơn; không có thông tin cho rằng không đặt trước thì không được tham gia.

④ 여자는 이번 달에 이 프로그램에 참가할 것이다.

Dịch: Người nữ sẽ tham gia chương trình trong tháng này.

Vì sao sai: Người nữ nói 이번 달까지는 시간이 안 나네요 (đến hết tháng này tôi không có thời gian), nên nội dung này trái với bài nghe.

Câu 14

Nội dung đúng

여자: 안내 말씀 드리겠습니다.

여자: 저희 회사 에너지 절약을 위해서 사원 여러분의 협조 부탁드립니다.

여자: 사무실의 난방 온도는 18도를 유지해 주시고, 점심시간에는 사용하지 않는 전기 제품은 꺼 주시기 바랍니다.

여자: 밤 9시 이후에는 엘리베이터가 운행되지 않으니 이 점 착오 없으시기 바랍니다.

① 밤에는 난방 기구를 사용할 수 없다.
② 9시 이후에는 모든 전기 제품을 끈다.
③ 사무실은 일정 온도를 유지해야 한다.
④ 점심시간에는 엘리베이터가 운행되지 않는다.
Mở dịch song ngữ và phân tích câu 14
Dịch kịch bản song ngữ:

여자: 안내 말씀 드리겠습니다.

Nữ: Xin thông báo.

여자: 저희 회사 에너지 절약을 위해서 사원 여러분의 협조 부탁드립니다.

Nữ: Để tiết kiệm năng lượng cho công ty, mong toàn thể nhân viên hợp tác.

여자: 사무실의 난방 온도는 18도를 유지해 주시고, 점심시간에는 사용하지 않는 전기 제품은 꺼 주시기 바랍니다.

Nữ: Xin giữ nhiệt độ sưởi trong văn phòng ở mức 18 độ và vào giờ ăn trưa hãy tắt các thiết bị điện không sử dụng.

여자: 밤 9시 이후에는 엘리베이터가 운행되지 않으니 이 점 착오 없으시기 바랍니다.

Nữ: Sau 9 giờ tối thang máy sẽ không hoạt động, xin quý vị lưu ý để tránh nhầm lẫn.

Từ khóa quan trọng:
  • 에너지 절약: tiết kiệm năng lượng
  • 협조: sự hợp tác
  • 난방 온도: nhiệt độ sưởi
  • 유지하다: duy trì
  • 전기 제품: thiết bị điện
  • 운행되다: được vận hành
  • 착오: nhầm lẫn
Bản đồ nội dung:
  • Thông báo yêu cầu nhân viên hợp tác để tiết kiệm năng lượng.
  • Nhiệt độ sưởi trong văn phòng phải được duy trì ở 18°C.
  • Trong giờ ăn trưa, các thiết bị điện không dùng phải được tắt.
  • Sau 9 giờ tối, thang máy ngừng hoạt động.
Cách suy luận:

Câu nghe nói rõ 사무실의 난방 온도는 18도를 유지해 주시고 (hãy duy trì nhiệt độ sưởi của văn phòng ở 18 độ). Đây chính là “duy trì một nhiệt độ nhất định”, nên ③ đúng.

Các phương án sai đều đổi mốc thời gian hoặc phạm vi: giờ trưa liên quan đến thiết bị điện, còn sau 9 giờ tối chỉ nhắc thang máy chứ không phải toàn bộ thiết bị điện.

Kết luận: Đáp án đúng là .③ 사무실은 일정 온도를 유지해야 한다.Văn phòng phải duy trì một mức nhiệt độ nhất định.
Vì sao các đáp án khác sai?
① 밤에는 난방 기구를 사용할 수 없다.

Dịch: Ban đêm không được sử dụng thiết bị sưởi.

Vì sao sai: Bài nghe không cấm dùng thiết bị sưởi vào ban đêm; chỉ yêu cầu duy trì nhiệt độ sưởi ở 18°C.

② 9시 이후에는 모든 전기 제품을 끈다.

Dịch: Sau 9 giờ phải tắt toàn bộ thiết bị điện.

Vì sao sai: Sau 9 giờ chỉ có 엘리베이터가 운행되지 않다 (thang máy không hoạt động). Việc tắt thiết bị điện không dùng được nhắc ở giờ ăn trưa.

④ 점심시간에는 엘리베이터가 운행되지 않는다.

Dịch: Thang máy không hoạt động vào giờ ăn trưa.

Vì sao sai: Mốc thời gian của việc ngừng thang máy là 밤 9시 이후 (sau 9 giờ tối), không phải giờ ăn trưa.

Câu 15

Nội dung đúng

남자: 인주시에서는 지난 4월부터 맞춤형 순찰제를 도입했습니다.

남자: 이것은 각 구역마다 담당 경찰관을 지정하는 제도입니다.

남자: 구역 게시판에 담당 경찰관의 사진과 연락처를 붙여 두고 주민들이 24시간 연락할 수 있도록 한 것입니다.

남자: 도입한 지 6개월 만에 범죄 발생률이 절반 가까이 줄어 이 제도를 다른 지역으로 확대하는 방안이 검토되고 있습니다.

① 맞춤형 순찰제도는 작년부터 실시되었다.
② 이 제도를 도입한 후 범죄율이 감소하였다.
③ 맞춤형 순찰제도는 전국에서 시행되고 있다.
④ 주민들이 경찰관과 함께 담당 구역을 순찰한다.
Mở dịch song ngữ và phân tích câu 15
Dịch kịch bản song ngữ:

남자: 인주시에서는 지난 4월부터 맞춤형 순찰제도입했습니다.

Nam: Thành phố Inju đã áp dụng chế độ tuần tra theo khu vực từ tháng 4 vừa qua.

남자: 이것은 각 구역마다 담당 경찰관지정하는 제도입니다.

Nam: Đây là chế độ chỉ định một cảnh sát phụ trách cho từng khu vực.

남자: 구역 게시판에 담당 경찰관의 사진과 연락처를 붙여 두고 주민들이 24시간 연락할 수 있도록 한 것입니다.

Nam: Ảnh và thông tin liên lạc của cảnh sát phụ trách được dán trên bảng tin khu vực để người dân có thể liên hệ 24 giờ.

남자: 도입한 지 6개월 만에 범죄 발생률이 절반 가까이 줄어 이 제도를 다른 지역으로 확대하는 방안이 검토되고 있습니다.

Nam: Chỉ sau 6 tháng áp dụng, tỷ lệ tội phạm đã giảm gần một nửa, vì vậy phương án mở rộng chế độ này sang các khu vực khác đang được xem xét.

Từ khóa quan trọng:
  • 맞춤형 순찰제: chế độ tuần tra theo khu vực
  • 담당 경찰관: cảnh sát phụ trách
  • 지정하다: chỉ định
  • 연락처: thông tin liên lạc
  • 범죄 발생률: tỷ lệ phát sinh tội phạm
  • 절반 가까이: gần một nửa
  • 확대하다: mở rộng
  • 검토되다: được xem xét
Bản đồ nội dung:
  • Thành phố Inju áp dụng chế độ tuần tra mới từ tháng 4.
  • Mỗi khu vực có một cảnh sát phụ trách được chỉ định riêng.
  • Người dân có thể xem ảnh, số liên lạc và liên hệ với cảnh sát phụ trách 24 giờ.
  • Sau 6 tháng, tỷ lệ tội phạm giảm gần một nửa.
  • Chính quyền đang xem xét mở rộng mô hình sang những khu vực khác.
Cách suy luận:

Thông tin trực tiếp là 범죄 발생률이 절반 가까이 줄어 (tỷ lệ phát sinh tội phạm giảm gần một nửa). Vì vậy ② là câu diễn đạt lại chính xác kết quả sau khi áp dụng chế độ.

Đề dễ bẫy ở phạm vi: hiện mới nói Inju đã áp dụng và đang 검토 (xem xét) mở rộng sang nơi khác, nên chưa thể nói chế độ đã được triển khai trên toàn quốc.

Kết luận: Đáp án đúng là .② 이 제도를 도입한 후 범죄율이 감소하였다.Sau khi áp dụng chế độ này, tỷ lệ tội phạm đã giảm.
Vì sao các đáp án khác sai?
① 맞춤형 순찰제도는 작년부터 실시되었다.

Dịch: Chế độ tuần tra theo khu vực được thực hiện từ năm ngoái.

Vì sao sai: Bài nghe nói 지난 4월부터 (từ tháng 4 vừa qua), không nói từ năm ngoái.

③ 맞춤형 순찰제도는 전국에서 시행되고 있다.

Dịch: Chế độ này đang được thực hiện trên toàn quốc.

Vì sao sai: Việc mở rộng sang khu vực khác mới đang 검토되고 있습니다 (được xem xét), chưa phải triển khai trên toàn quốc.

④ 주민들이 경찰관과 함께 담당 구역을 순찰한다.

Dịch: Người dân tuần tra khu vực cùng cảnh sát.

Vì sao sai: Bài nghe chỉ nói người dân có thể liên hệ với cảnh sát phụ trách 24 giờ, không nói họ cùng đi tuần.

Câu 16

Nội dung đúng

여자: 이곳은 새로운 관광지로 인기를 끌고 있는 서울의 한 재래시장입니다.

여자: 자리를 함께 하신 상인 협회 회장님께 인기 비결을 들어 볼까요?

남자: 그 비결은 바로 ‘도시락 카페’입니다.

남자: 시장에서 파는 먹을거리 중에 내 입맛에 맞는 것을 도시락에 담아 이 카페에서 먹습니다.

남자: 마치 소풍을 온 것 같지요.

남자: 이게 입소문을 통해 알려지면서 저희 시장은 유명해지게 되었습니다.

남자: 이제는 우리나라 사람뿐만 아니라 외국 분들도 많이 찾는 관광지가 되었습니다.

① 시장의 카페에서 다양한 도시락을 판다.
② 이 시장을 관광지로 알리려고 홍보했다.
③ 시장이 인기를 끌자 도시락 카페가 생겼다.
④ 이 시장에서는 음식을 골라먹는 재미가 있다.
Mở dịch song ngữ và phân tích câu 16
Dịch kịch bản song ngữ:

여자: 이곳은 새로운 관광지로 인기를 끌고 있는 서울의 한 재래시장입니다.

Nữ: Đây là một khu chợ truyền thống ở Seoul đang nổi tiếng như một điểm du lịch mới.

여자: 자리를 함께 하신 상인 협회 회장님께 인기 비결을 들어 볼까요?

Nữ: Chúng ta hãy cùng nghe chủ tịch hiệp hội tiểu thương chia sẻ bí quyết tạo nên sự nổi tiếng này.

남자: 그 비결은 바로 ‘도시락 카페’입니다.

Nam: Bí quyết chính là “quán cà phê hộp cơm”.

남자: 시장에서 파는 먹을거리 중에 내 입맛에 맞는 것을 도시락에 담아 이 카페에서 먹습니다.

Nam: Khách chọn những món bán trong chợ hợp khẩu vị của mình, cho vào hộp cơm rồi ăn tại quán cà phê này.

남자: 마치 소풍을 온 것 같지요.

Nam: Cảm giác giống như đang đi dã ngoại vậy.

남자: 이게 입소문을 통해 알려지면서 저희 시장은 유명해지게 되었습니다.

Nam: Mô hình này được truyền miệng và nhờ đó khu chợ của chúng tôi trở nên nổi tiếng.

남자: 이제는 우리나라 사람뿐만 아니라 외국 분들도 많이 찾는 관광지가 되었습니다.

Nam: Giờ đây nơi này đã trở thành điểm du lịch được cả người Hàn Quốc lẫn nhiều du khách nước ngoài tìm đến.

Từ khóa quan trọng:
  • 관광지: điểm du lịch
  • 재래시장: chợ truyền thống
  • 상인 협회: hiệp hội tiểu thương
  • 비결: bí quyết
  • 입맛에 맞다: hợp khẩu vị
  • 입소문: truyền miệng
  • 알려지다: được biết đến
Bản đồ nội dung:
  • Một khu chợ truyền thống ở Seoul đang trở thành điểm du lịch nổi tiếng.
  • Bí quyết là mô hình “도시락 카페”, nơi khách tự chọn món ăn trong chợ.
  • Khách cho các món hợp khẩu vị vào hộp cơm rồi mang đến khu cà phê để ăn.
  • Mô hình mang lại cảm giác như đi dã ngoại và lan truyền qua truyền miệng.
  • Nhờ đó khu chợ thu hút cả người Hàn lẫn khách nước ngoài.
Cách suy luận:

Câu 내 입맛에 맞는 것을 도시락에 담아 (chọn món hợp khẩu vị rồi cho vào hộp cơm) cho thấy điểm hấp dẫn là người đi chợ được tự chọn nhiều món để ăn theo sở thích. Đây chính là ý của ④.

Quan hệ nguyên nhân cũng rất quan trọng: “도시락 카페” làm khu chợ nổi tiếng nhờ 입소문 (truyền miệng), chứ không phải khu chợ nổi tiếng trước rồi mới mở quán.

Kết luận: Đáp án đúng là .④ 이 시장에서는 음식을 골라먹는 재미가 있다.Ở khu chợ này có sự thú vị khi được tự chọn món ăn theo ý thích.
Vì sao các đáp án khác sai?
① 시장의 카페에서 다양한 도시락을 판다.

Dịch: Quán cà phê trong chợ bán nhiều loại hộp cơm.

Vì sao sai: Khách mua các món ăn ở những quầy trong chợ, tự cho vào hộp rồi mang tới quán cà phê để ăn; quán không được mô tả là nơi bán nhiều loại hộp cơm.

② 이 시장을 관광지로 알리려고 홍보했다.

Dịch: Khu chợ đã quảng bá để được biết đến như một điểm du lịch.

Vì sao sai: Bài nghe nói khu chợ nổi tiếng nhờ 입소문을 통해 알려지면서 (được biết đến qua truyền miệng), không nói có chiến dịch quảng bá chủ động.

③ 시장이 인기를 끌자 도시락 카페가 생겼다.

Dịch: Sau khi khu chợ nổi tiếng thì quán cà phê hộp cơm mới xuất hiện.

Vì sao sai: Trình tự bị đảo ngược: chính “도시락 카페” là bí quyết làm khu chợ trở nên nổi tiếng.

Câu 17

Suy nghĩ của nam

남자: 수미 씨, 요즘 왜 컴퓨터 학원에 안 다녀요?

여자: 이 정도면 충분한 것 같아서요.

여자: 지금 아는 것만 잘 활용해도 컴퓨터 못해서 힘들 일은 없을 것 같고요.

여자: 그런데 굳이 학원을 더 다닐 필요가 있나 싶더라고요.

남자: 그래도 뭐든 좀 깊이 배우는 게 좋지 않을까요?

남자: 특히 요즘 같은 경쟁 사회에서는요.

남자: 전문성이 강해질수록 경쟁력이 되잖아요.

① 컴퓨터를 꼭 학원에서 배울 필요는 없다.
② 컴퓨터를 더 배워 두면 경쟁력이 커진다.
③ 컴퓨터는 자기가 필요한 만큼만 배우면 된다.
④ 컴퓨터 학원은 자격증을 딸 때까지 가야 한다.
Mở dịch song ngữ và phân tích câu 17
Dịch kịch bản song ngữ:

남자: 수미 씨, 요즘 왜 컴퓨터 학원에 안 다녀요?

Nam: Su-mi, dạo này sao chị không đi học ở trung tâm máy tính nữa?

여자: 이 정도면 충분한 것 같아서요.

Nữ: Tôi nghĩ biết đến mức này là đủ rồi.

여자: 지금 아는 것만 잘 활용해도 컴퓨터 못해서 힘들 일은 없을 것 같고요.

Nữ: Chỉ cần vận dụng tốt những gì đang biết thì có lẽ tôi cũng không gặp khó khăn vì không biết dùng máy tính.

여자: 그런데 굳이 학원을 더 다닐 필요가 있나 싶더라고요.

Nữ: Vì vậy tôi tự hỏi liệu có nhất thiết phải tiếp tục đi học thêm ở trung tâm hay không.

남자: 그래도 뭐든 좀 깊이 배우는 게 좋지 않을까요?

Nam: Dù vậy, chẳng phải học bất cứ thứ gì sâu hơn một chút vẫn tốt hơn sao?

남자: 특히 요즘 같은 경쟁 사회에서는요.

Nam: Đặc biệt là trong xã hội cạnh tranh như hiện nay.

남자: 전문성이 강해질수록 경쟁력이 되잖아요.

Nam: Chuyên môn càng vững thì càng trở thành năng lực cạnh tranh.

Từ khóa quan trọng:
  • 활용하다: vận dụng
  • 굳이: nhất thiết, cố tình
  • 깊이 배우다: học sâu
  • 경쟁 사회: xã hội cạnh tranh
  • 전문성: tính chuyên môn
  • 경쟁력: năng lực cạnh tranh
Bản đồ nội dung:
  • Người nữ cho rằng kiến thức máy tính hiện tại đã đủ dùng nên không cần học thêm.
  • Người nam không đồng tình hoàn toàn và cho rằng nên học bất cứ lĩnh vực nào sâu hơn.
  • Anh đặt quan điểm trong bối cảnh xã hội cạnh tranh hiện nay.
  • Kết luận của anh: chuyên môn càng mạnh thì năng lực cạnh tranh càng lớn.
Cách suy luận:

Câu kết 전문성이 강해질수록 경쟁력이 되잖아요 (chuyên môn càng mạnh thì càng trở thành năng lực cạnh tranh) thể hiện trực tiếp suy nghĩ trung tâm của người nam.

Anh không khẳng định phải học ở trung tâm hay phải học đến khi lấy chứng chỉ. Trọng tâm là học sâu hơn để tăng tính chuyên môn và sức cạnh tranh, nên ② là phương án khái quát đúng nhất.

Kết luận: Đáp án đúng là .② 컴퓨터를 더 배워 두면 경쟁력이 커진다.Học thêm về máy tính sẽ giúp tăng năng lực cạnh tranh.
Vì sao các đáp án khác sai?
① 컴퓨터를 꼭 학원에서 배울 필요는 없다.

Dịch: Không nhất thiết phải học máy tính ở trung tâm.

Vì sao sai: Đây gần với quan điểm của người nữ. Người nam lại khuyên nên tiếp tục học sâu hơn.

③ 컴퓨터는 자기가 필요한 만큼만 배우면 된다.

Dịch: Máy tính chỉ cần học đến mức bản thân cần là được.

Vì sao sai: Đây cũng là lập luận của người nữ, trái với ý người nam về việc tăng chuyên môn trong xã hội cạnh tranh.

④ 컴퓨터 학원은 자격증을 딸 때까지 가야 한다.

Dịch: Phải học ở trung tâm máy tính cho đến khi lấy được chứng chỉ.

Vì sao sai: Bài nghe hoàn toàn không nhắc đến chứng chỉ; người nam chỉ nhấn mạnh chuyên môn và năng lực cạnh tranh.

Câu 18

Suy nghĩ của nam

남자: 수미야, 좀 전에 동아리 후배한테 무슨 칭찬을 그렇게 많이 해?

여자: 왜?

여자: 그 후배는 동아리 일도 다 맡아서 하고 다른 사람이 도움이 필요하다고 할 때 한 번도 거절한 적이 없어.

여자: 칭찬할 만하지.

남자: 그래?

남자: 근데 후배가 그런 칭찬을 들으면 나중에 거절하고 싶어도 못 하겠어.

남자: 그 칭찬에 신경을 써서 그 말대로 꼭 해야 한다고 생각하게 되거든.

① 칭찬을 받으면 일할 의욕이 높아진다.
② 칭찬을 받으려면 거절하지 말아야 한다.
③ 칭찬을 받으면 그 말을 의식해서 행동하게 된다.
④ 칭찬을 받으면 다른 사람도 칭찬해 줘야 한다.
Mở dịch song ngữ và phân tích câu 18
Dịch kịch bản song ngữ:

남자: 수미야, 좀 전에 동아리 후배한테 무슨 칭찬을 그렇게 많이 해?

Nam: Su-mi, lúc nãy sao cậu khen người đàn em trong câu lạc bộ nhiều thế?

여자: 왜?

Nữ: Sao vậy?

여자: 그 후배는 동아리 일도 다 맡아서 하고 다른 사람이 도움이 필요하다고 할 때 한 번도 거절한 적이 없어.

Nữ: Em ấy đảm nhận hết việc của câu lạc bộ và chưa từng từ chối khi người khác cần giúp đỡ.

여자: 칭찬할 만하지.

Nữ: Đáng được khen mà.

남자: 그래?

Nam: Vậy à?

남자: 근데 후배가 그런 칭찬을 들으면 나중에 거절하고 싶어도 못 하겠어.

Nam: Nhưng nếu em ấy nghe những lời khen như vậy thì sau này dù muốn từ chối cũng có thể không từ chối được.

남자: 그 칭찬에 신경을 써서 그 말대로 꼭 해야 한다고 생각하게 되거든.

Nam: Vì sẽ để tâm đến lời khen đó và nghĩ rằng mình nhất định phải hành động đúng như những gì được khen.

Từ khóa quan trọng:
  • 동아리: câu lạc bộ
  • 후배: đàn em
  • 칭찬: lời khen
  • 맡다: đảm nhận
  • 거절하다: từ chối
  • 신경 쓰다: để tâm, bận tâm
  • 그 말대로: đúng như lời đó
Bản đồ nội dung:
  • Người nữ khen đàn em vì luôn đảm nhận việc và không từ chối khi người khác cần giúp.
  • Người nam lo rằng lời khen có thể tạo áp lực hành vi cho người được khen.
  • Sau khi nghe lời khen, người đàn em có thể khó từ chối những việc tương tự về sau.
  • Nguyên nhân là người đó sẽ để tâm đến hình ảnh mà lời khen đã gán cho mình và cố hành động phù hợp với nó.
Cách suy luận:

Người nam giải thích 그 칭찬에 신경을 써서 그 말대로 꼭 해야 한다고 생각하게 되거든 (vì để tâm đến lời khen nên sẽ nghĩ mình phải làm đúng như lời đó). Đây chính là “ý thức về lời khen rồi hành động theo nó”.

Anh không nói lời khen chỉ làm tăng động lực làm việc; điểm anh quan tâm là lời khen có thể khiến người nhận cảm thấy bị ràng buộc vào một kiểu hành vi.

Kết luận: Đáp án đúng là .③ 칭찬을 받으면 그 말을 의식해서 행동하게 된다.Khi được khen, người ta có thể ý thức về lời khen đó rồi hành động theo nó.
Vì sao các đáp án khác sai?
① 칭찬을 받으면 일할 의욕이 높아진다.

Dịch: Được khen thì động lực làm việc tăng lên.

Vì sao sai: Người nam không nói đến động lực làm việc tăng; anh nói lời khen có thể khiến người nhận cảm thấy phải tiếp tục hành động đúng với hình ảnh được khen.

② 칭찬을 받으려면 거절하지 말아야 한다.

Dịch: Muốn được khen thì không được từ chối.

Vì sao sai: Bài nghe không đưa ra lời khuyên “muốn được khen thì phải làm gì”; đây là quan sát về tác động của lời khen sau khi đã nhận.

④ 칭찬을 받으면 다른 사람도 칭찬해 줘야 한다.

Dịch: Được khen thì cũng phải khen người khác.

Vì sao sai: Không có nội dung nào nói đến việc đáp lại lời khen bằng cách khen người khác.

Câu 19

Suy nghĩ của nam

남자: 어, 도서관에 자리가 없네.

남자: 우리 커피숍에서 공부할까?

여자: 그래도 괜찮을까?

여자: 꽤 오래 있어야 하는데 주인한테 미안해서.

남자: 글쎄, 난 별로 문제될 것 같진 않은데.

남자: 커피숍은 원래 이야기도 하고 책도 읽으면서 공간을 충분히 이용할 수 있는 거 아니야?

남자: 대신 우리는 커피 값으로 그걸 지불하는 거고.

여자: 그래도 다른 손님들도 생각해서 적당히 일어나야지.

① 커피숍 주인은 손님을 더 배려해야 한다.
② 커피 값에 공간을 이용하는 비용이 들어 있다.
③ 커피숍에 장시간 있는 것은 영업에 방해가 된다.
④ 커피숍 공간을 다양하게 이용할 수 있게 해야 한다.
Mở dịch song ngữ và phân tích câu 19
Dịch kịch bản song ngữ:

남자: 어, 도서관에 자리가 없네.

Nam: Ồ, thư viện hết chỗ rồi.

남자: 우리 커피숍에서 공부할까?

Nam: Hay chúng ta học ở quán cà phê nhé?

여자: 그래도 괜찮을까?

Nữ: Làm vậy có ổn không?

여자: 꽤 오래 있어야 하는데 주인한테 미안해서.

Nữ: Chúng ta phải ở khá lâu nên tôi thấy ngại với chủ quán.

남자: 글쎄, 난 별로 문제될 것 같진 않은데.

Nam: Tôi thì không nghĩ đó là vấn đề lớn.

남자: 커피숍은 원래 이야기도 하고 책도 읽으면서 공간을 충분히 이용할 수 있는 거 아니야?

Nam: Quán cà phê vốn là nơi mình có thể trò chuyện, đọc sách và sử dụng không gian thoải mái mà, đúng không?

남자: 대신 우리는 커피 값으로 그걸 지불하는 거고.

Nam: Đổi lại, chúng ta trả chi phí đó bằng tiền mua cà phê.

여자: 그래도 다른 손님들도 생각해서 적당히 일어나야지.

Nữ: Dù vậy cũng nên nghĩ đến những khách khác và rời đi vào lúc hợp lý.

Từ khóa quan trọng:
  • 주인: chủ quán
  • 공간: không gian
  • 충분히: đầy đủ, thoải mái
  • 이용하다: sử dụng
  • 지불하다: chi trả
  • 적당히: vừa phải, hợp lý
Bản đồ nội dung:
  • Thư viện hết chỗ nên người nam đề nghị sang quán cà phê học.
  • Người nữ ngại vì họ sẽ phải ngồi ở đó khá lâu.
  • Người nam cho rằng khách vốn có thể dùng không gian quán để nói chuyện hoặc đọc sách.
  • Anh lý giải rằng tiền mua cà phê đã bao gồm việc chi trả cho quyền sử dụng không gian.
  • Người nữ vẫn cho rằng cần nghĩ đến các khách khác và rời đi vào thời điểm hợp lý.
Cách suy luận:

Câu then chốt là 대신 우리는 커피 값으로 그걸 지불하는 거고 (đổi lại, chúng ta trả cho việc đó bằng tiền cà phê). “그걸” ở đây chỉ việc sử dụng không gian quán trong lúc trò chuyện hoặc đọc sách.

Vì thế ý trung tâm của người nam là tiền cà phê không chỉ trả cho đồ uống mà còn bao gồm giá trị sử dụng không gian, nên ② đúng.

Kết luận: Đáp án đúng là .② 커피 값에 공간을 이용하는 비용이 들어 있다.Trong giá cà phê có bao gồm chi phí sử dụng không gian.
Vì sao các đáp án khác sai?
① 커피숍 주인은 손님을 더 배려해야 한다.

Dịch: Chủ quán cà phê cần quan tâm khách hơn.

Vì sao sai: Người nam không phê bình chủ quán; anh đang giải thích quyền sử dụng không gian của khách đã mua đồ uống.

③ 커피숍에 장시간 있는 것은 영업에 방해가 된다.

Dịch: Ở quán cà phê quá lâu gây cản trở việc kinh doanh.

Vì sao sai: Đây gần với sự lo ngại của người nữ, còn người nam nói anh không thấy việc đó là vấn đề lớn.

④ 커피숍 공간을 다양하게 이용할 수 있게 해야 한다.

Dịch: Cần làm cho không gian quán cà phê có thể được sử dụng đa dạng hơn.

Vì sao sai: Người nam mô tả hiện trạng quán cà phê vốn đã có thể được dùng để trò chuyện, đọc sách; anh không đề xuất cải tạo hay mở rộng công năng.

Câu 20

Suy nghĩ của nam

여자: 최 교수님, 이번에 ‘화해의 기술’이라는 책을 내셨는데요.

여자: 그 책에서 가장 강조하시는 부분은 무엇입니까?

남자: 화해를 원한다면 나에 대한 이야기를 하라는 겁니다.

남자: 많은 경우에 사람들은 화해하려고 할 때 상대방의 말과 행동만을 반복해서 말합니다.

남자: 이건 관계 회복에 전혀 도움이 되지 않아요.

남자: 오히려 악영향을 줍니다.

남자: 내 말과 행동에 대해 먼저 살피고 말해 보세요.

남자: 상대방의 환한 미소를 볼 수 있을 겁니다.

① 웃음으로 서로의 관계를 회복해야 한다.
② 화해하고 싶으면 먼저 나를 되돌아봐야 한다.
③ 상대방의 웃음을 보면 화해를 먼저 해야 한다.
④ 화해하려면 상대방의 행동을 미리 살펴야 한다.
Mở dịch song ngữ và phân tích câu 20
Dịch kịch bản song ngữ:

여자: 최 교수님, 이번에 ‘화해의 기술’이라는 책을 내셨는데요.

Nữ: Giáo sư Choi, lần này thầy đã xuất bản cuốn sách mang tên “Kỹ thuật hòa giải”.

여자: 그 책에서 가장 강조하시는 부분은 무엇입니까?

Nữ: Trong cuốn sách đó, phần thầy nhấn mạnh nhất là gì ạ?

남자: 화해를 원한다면 나에 대한 이야기를 하라는 겁니다.

Nam: Nếu muốn hòa giải, điều tôi muốn nói là hãy nói về chính mình.

남자: 많은 경우에 사람들은 화해하려고 할 때 상대방의 말과 행동만을 반복해서 말합니다.

Nam: Trong nhiều trường hợp, khi muốn hòa giải, người ta chỉ lặp đi lặp lại lời nói và hành động của đối phương.

남자: 이건 관계 회복에 전혀 도움이 되지 않아요.

Nam: Điều này hoàn toàn không giúp khôi phục mối quan hệ.

남자: 오히려 악영향을 줍니다.

Nam: Trái lại, nó còn gây ảnh hưởng xấu.

남자: 내 말과 행동에 대해 먼저 살피고 말해 보세요.

Nam: Hãy xem xét lời nói và hành động của chính mình trước rồi hãy nói.

남자: 상대방의 환한 미소를 볼 수 있을 겁니다.

Nam: Khi đó bạn sẽ có thể nhìn thấy nụ cười rạng rỡ của đối phương.

Từ khóa quan trọng:
  • 화해: hòa giải
  • 강조하다: nhấn mạnh
  • 상대방: đối phương
  • 반복하다: lặp lại
  • 관계 회복: khôi phục quan hệ
  • 악영향: ảnh hưởng xấu
  • 살피다: xem xét
Bản đồ nội dung:
  • Người nữ hỏi điều giáo sư nhấn mạnh nhất trong cuốn sách về hòa giải.
  • Người nam khuyên khi muốn hòa giải hãy bắt đầu bằng việc nói về bản thân.
  • Chỉ lặp lại lời nói và hành động của đối phương không giúp khôi phục quan hệ, thậm chí còn gây tác động xấu.
  • Cần xem xét lời nói và hành động của chính mình trước.
  • Sự thay đổi cách tiếp cận này có thể giúp đối phương phản ứng tích cực hơn.
Cách suy luận:

Hai câu quan trọng là 화해를 원한다면 나에 대한 이야기를 하라는 겁니다 (nếu muốn hòa giải thì hãy nói về chính mình) và 내 말과 행동에 대해 먼저 살피고 (trước tiên hãy xem lại lời nói và hành động của mình).

Do đó ý trung tâm không phải quan sát đối phương mà là tự nhìn lại bản thân trước khi hòa giải. Phương án ② diễn đạt đúng trọng tâm này.

Kết luận: Đáp án đúng là .② 화해하고 싶으면 먼저 나를 되돌아봐야 한다.Muốn hòa giải thì trước tiên phải nhìn lại chính mình.
Vì sao các đáp án khác sai?
① 웃음으로 서로의 관계를 회복해야 한다.

Dịch: Phải dùng nụ cười để khôi phục mối quan hệ với nhau.

Vì sao sai: Nụ cười của đối phương chỉ là kết quả tích cực được nhắc ở cuối, không phải phương pháp hòa giải mà người nam nhấn mạnh.

③ 상대방의 웃음을 보면 화해를 먼저 해야 한다.

Dịch: Khi thấy đối phương cười thì phải chủ động hòa giải trước.

Vì sao sai: Trình tự bị đảo: bài nghe nói nhìn lại bản thân và thay đổi cách nói có thể khiến ta thấy nụ cười của đối phương.

④ 화해하려면 상대방의 행동을 미리 살펴야 한다.

Dịch: Muốn hòa giải thì phải xem xét hành động của đối phương trước.

Vì sao sai: Bài nghe nói ngược lại: không nên chỉ nhắc lại lời nói và hành động của đối phương; cần xem 내 말과 행동 (lời nói và hành động của mình) trước.

Nguồn nghe YouTube
Gợi ý luyện nghe: Hãy nghe trước ở tốc độ 1x như khi thi thật. Nếu chưa bắt được từ khóa, chuyển sang 0.75x để nghe lại, sau đó quay về 1x để luyện phản xạ.