11/08/2026

TOPIK II kỳ thi 35 - 듣기 - Câu 21-30

Hướng dẫn phần Nghe TOPIK II kỳ thi 35
Câu 21-30: Hội thoại chung và suy luận nâng cao

Phần 3 gồm năm đoạn nghe chung cho từng cặp câu. Hãy xác định suy nghĩ trung tâm, mục đích nói, vai trò nhân vật và các chi tiết được xác nhận trước khi chọn đáp án.

Bạn đang xem bài học độc quyền tại TIẾNG HÀN THÚ VỊ
Ảnh bìa bài nghe TOPIK II 35 phần 3
Lộ trình giải đề nghe TOPIK II

Nghe TOPIK II kỳ thi 35 được chia thành 5 phần

Năm phần đi từ tranh, biểu đồ và lời tiếp nối đến các đoạn nghe dài cuối đề.

Câu 1-12

Nghe tranh, biểu đồ, lời tiếp nối và hành động tiếp theo.

Mở phần 1
Câu 13-20

Nghe hội thoại để chọn nội dung đúng và suy nghĩ trung tâm.

Mở phần 2
Câu 21-30

Nghe các đoạn chung và xử lý câu hỏi theo cặp.

Đang học phần này
Câu 31-40

Nghe đoạn dài, phân tích thái độ, quan điểm và nội dung chính.

Mở phần 4
Câu 41-50

Nghe chuyên đề khó cuối đề với lập luận học thuật và xã hội.

Mở phần 5
1

Câu 21-22: Nghe trao đổi về hình thức nhà ở chung do trường giới thiệu

Cách làm dạng này: Câu 21 hỏi suy nghĩ trung tâm của người nam, vì vậy cần theo dõi anh đánh giá việc sống chung với người khác theo hướng tích cực hay tiêu cực. Câu 22 kiểm tra chi tiết về tiền đặt cọc, thời hạn đăng ký ký túc xá và việc có phòng riêng hay không.

Đoạn nghe chung cho câu 21-22

Quan điểm

여자: 기숙사 신청 날짜를 착각해서 신청을 못했는데 어쩌지?

남자: 학교에서 소개해 주는 집이 있는데 신청해 볼래?

남자: 다른 학생들하고 보증금을 나눠 내고 집을 같이 빌리는 방식이라서 보증금 부담도 적은데.

여자: 그럼 집을 같이 쓰는 거네?

여자: 한집에서 공동생활 하는 건 좀 불편할 것 같은데.

여자: 아무래도 서로 신경 쓸 일도 많을 거고.

남자: 공동생활도 생각보다 괜찮아.

남자: 방은 혼자 쓰니까 개인 공간도 있고.

남자: 부엌이나 거실 같은 공용 공간은 같이 관리하니까 혼자일 때보다 오히려 편해.

남자: 서로 의지가 되니까 외로움도 덜하고.

Mở phân tích chung câu 21-22
Dịch kịch bản song ngữ:

여자: 기숙사 신청 날짜를 착각해서 신청을 못했는데 어쩌지?

Nữ: Mình nhầm ngày đăng ký ký túc xá nên không đăng ký được, giờ phải làm sao đây?

남자: 학교에서 소개해 주는 집이 있는데 신청해 볼래?

Nam: Trường có giới thiệu một loại nhà ở, cậu thử đăng ký xem?

남자: 다른 학생들하고 보증금을 나눠 내고 집을 같이 빌리는 방식이라서 보증금 부담도 적은데.

Nam: Đây là hình thức cùng các sinh viên khác chia tiền đặt cọc rồi thuê chung một căn nhà nên gánh nặng tiền đặt cọc cũng ít hơn.

여자: 그럼 집을 같이 쓰는 거네?

Nữ: Vậy là cùng dùng chung một căn nhà nhỉ?

여자: 한집에서 공동생활 하는 건 좀 불편할 것 같은데.

Nữ: Mình thấy sống chung trong một nhà có vẻ hơi bất tiện.

여자: 아무래도 서로 신경 쓸 일도 많을 거고.

Nữ: Dù sao chắc cũng có nhiều chuyện phải để ý lẫn nhau.

남자: 공동생활도 생각보다 괜찮아.

Nam: Sống chung cũng ổn hơn cậu nghĩ đấy.

남자: 방은 혼자 쓰니까 개인 공간도 있고.

Nam: Phòng thì dùng riêng nên vẫn có không gian cá nhân.

남자: 부엌이나 거실 같은 공용 공간은 같이 관리하니까 혼자일 때보다 오히려 편해.

Nam: Những không gian dùng chung như bếp hay phòng khách thì mọi người cùng quản lý nên ngược lại còn tiện hơn khi sống một mình.

남자: 서로 의지가 되니까 외로움도 덜하고.

Nam: Vì mọi người có thể dựa vào nhau nên cũng bớt cô đơn hơn.

Từ khóa quan trọng:
  • 착각하다: nhầm, hiểu nhầm
  • 보증금: tiền đặt cọc
  • 공동생활: sinh hoạt/sống chung
  • 개인 공간: không gian cá nhân
  • 공용 공간: không gian dùng chung
  • 의지가 되다: trở thành chỗ dựa
  • 외로움: sự cô đơn
Bản đồ nội dung:
  • Người nữ lỡ thời hạn đăng ký ký túc xá và đang lo không biết phải làm sao.
  • Người nam giới thiệu một hình thức nhà ở do trường giới thiệu, trong đó nhiều sinh viên chia tiền đặt cọc và thuê chung nhà.
  • Người nữ lo sống chung sẽ bất tiện và phải để ý đến người khác.
  • Người nam phản bác bằng các lợi ích cụ thể: vẫn có phòng riêng, cùng quản lý không gian chung, có thể dựa vào nhau và bớt cô đơn.

Câu 21

Trọng tâm

남자의 중심 생각으로 맞는 것을 고르십시오.

① 학교에서 소개하는 집은 믿을 만한 집이다.
② 다른 사람과 함께 사는 것은 긍정적인 면도 있다.
③ 여러 사람이 함께 살면 사생활을 보호받지 못한다.
④ 공동생활을 하면 다른 사람의 생활을 존중해야 한다.
Mở phân tích câu 21
Suy luận:

Người nữ lo rằng 공동생활 하는 건 좀 불편할 것 같은데 (sống chung có vẻ hơi bất tiện), nhưng người nam liên tục đưa ra các mặt tích cực để phản hồi nỗi lo này.

Anh nói 방은 혼자 쓰니까 개인 공간도 있고 (vẫn có không gian cá nhân vì phòng dùng riêng), 혼자일 때보다 오히려 편해 (thậm chí còn tiện hơn khi sống một mình) và 외로움도 덜하고 (cũng bớt cô đơn). Vì thế ý trung tâm không phải “phải tôn trọng người khác” mà là sống cùng người khác cũng có những mặt tích cực.

Kết luận: Đáp án đúng là .② 다른 사람과 함께 사는 것은 긍정적인 면도 있다.Sống cùng người khác cũng có những mặt tích cực.
Vì sao các đáp án khác sai?
① 학교에서 소개하는 집은 믿을 만한 집이다.

Dịch: Căn nhà do trường giới thiệu là căn nhà đáng tin cậy.

Vì sao sai: Người nam không bàn về độ đáng tin của căn nhà; anh tập trung vào lợi ích của hình thức sống chung.

③ 여러 사람이 함께 살면 사생활을 보호받지 못한다.

Dịch: Nếu nhiều người sống cùng nhau thì không được bảo vệ đời sống riêng tư.

Vì sao sai: Anh nói ngược lại rằng mỗi người dùng phòng riêng nên vẫn có không gian cá nhân.

④ 공동생활을 하면 다른 사람의 생활을 존중해야 한다.

Dịch: Khi sống chung phải tôn trọng sinh hoạt của người khác.

Vì sao sai: Tôn trọng sinh hoạt của người khác có thể là điều hợp lý khi sống chung, nhưng người nam không lấy đó làm thông điệp trung tâm.

Câu 22

Nội dung đúng

들은 내용으로 알맞은 것을 고르십시오.

① 남자는 혼자 사는 것이 편하다고 생각한다.
② 학교에서 소개해 주는 집은 보증금을 내야 한다.
③ 기숙사 신청 마감일까지 아직 시간이 남아 있다.
④ 학교에서 소개하는 집에는 혼자 쓰는 방이 없다.
Mở phân tích câu 22
Suy luận:

Chi tiết then chốt xuất hiện ngay khi người nam giới thiệu căn nhà: 다른 학생들하고 보증금을 나눠 내고 (chia tiền đặt cọc với các sinh viên khác). Điều này xác nhận căn nhà vẫn cần tiền đặt cọc, chỉ là mỗi người chịu ít hơn.

Các phương án còn lại đều đảo ngược kịch bản: hạn ký túc xá đã lỡ; người nam cho rằng sống chung có mặt tiện lợi; và 방은 혼자 쓰니까 (phòng thì dùng riêng), nên không thể nói căn nhà không có phòng riêng.

Kết luận: Đáp án đúng là .② 학교에서 소개해 주는 집은 보증금을 내야 한다.Căn nhà do trường giới thiệu yêu cầu phải đóng tiền đặt cọc.
Vì sao các đáp án khác sai?
① 남자는 혼자 사는 것이 편하다고 생각한다.

Dịch: Người nam cho rằng sống một mình tiện hơn.

Vì sao sai: Người nam cho rằng sống chung còn thuận tiện hơn sống một mình ở một số mặt.

③ 기숙사 신청 마감일까지 아직 시간이 남아 있다.

Dịch: Vẫn còn thời gian trước hạn đăng ký ký túc xá.

Vì sao sai: Người nữ nói đã nhầm ngày và không đăng ký được, tức thời hạn đã qua.

④ 학교에서 소개하는 집에는 혼자 쓰는 방이 없다.

Dịch: Nhà do trường giới thiệu không có phòng dùng riêng.

Vì sao sai: Người nam nói rõ “방은 혼자 쓰니까” (phòng thì dùng riêng), nên có phòng riêng.

2

Câu 23-24: Nghe báo cáo phản ứng về dịch vụ gọi tên khách hàng

Cách làm dạng này: Câu 23 hỏi người nam đang làm gì, nên cần xác định anh đang đề xuất dịch vụ, yêu cầu cải tiến hay báo cáo kết quả phản hồi. Câu 24 kiểm tra cách báo đồ uống trước và sau khi triển khai dịch vụ “이름 부르기”.

Đoạn nghe chung cho câu 23-24

Báo cáo

여자: 김 대리, ‘이름 부르기’ 서비스의 반응이 어떤가요?

남자: 지금까지는 좋은 것 같습니다.

남자: 주문한 음료가 준비되면 이전과는 다르게 진동벨이 아니라 이름을 불러서 알려주니까 고객들이 친근하게 느끼는 것 같습니다.

여자: 그럼 당분간 반응을 좀 더 지켜봅시다.

여자: 그런데 지금까지 보고된 부정적인 의견은 없었나요?

남자: 매장이 붐빌 때 이름을 부르는 소리가 잘 안 들려서 불편하다는 의견이 있기는 했지만 다른 큰 불만은 없었습니다.

Mở phân tích chung câu 23-24
Dịch kịch bản song ngữ:

여자: 김 대리, ‘이름 부르기’ 서비스의 반응이 어떤가요?

Nữ: Trợ lý Kim, phản ứng đối với dịch vụ “gọi tên” thế nào?

남자: 지금까지는 좋은 것 같습니다.

Nam: Cho đến giờ thì có vẻ tốt.

남자: 주문한 음료가 준비되면 이전과는 다르게 진동벨이 아니라 이름을 불러서 알려주니까 고객들이 친근하게 느끼는 것 같습니다.

Nam: Khi đồ uống đặt trước đã sẵn sàng, khác với trước đây, thay vì chuông rung thì cửa hàng gọi tên để thông báo nên khách hàng có vẻ cảm thấy gần gũi hơn.

여자: 그럼 당분간 반응을 좀 더 지켜봅시다.

Nữ: Vậy trong thời gian tới hãy theo dõi phản ứng thêm một chút.

여자: 그런데 지금까지 보고된 부정적인 의견은 없었나요?

Nữ: Nhưng đến giờ có ý kiến tiêu cực nào được báo cáo không?

남자: 매장이 붐빌 때 이름을 부르는 소리가 잘 안 들려서 불편하다는 의견이 있기는 했지만 다른 큰 불만은 없었습니다.

Nam: Khi cửa hàng đông, có ý kiến cho rằng khó nghe tiếng gọi tên nên bất tiện, nhưng ngoài ra không có phàn nàn lớn nào khác.

Từ khóa quan trọng:
  • 이름 부르기: dịch vụ gọi tên
  • 반응: phản ứng
  • 진동벨: chuông rung
  • 친근하다: thân thiện, gần gũi
  • 당분간: trong một thời gian
  • 부정적인 의견: ý kiến tiêu cực
  • 붐비다: đông đúc
  • 불만: bất mãn, phàn nàn
Bản đồ nội dung:
  • Người nữ hỏi về phản ứng của khách đối với dịch vụ gọi tên.
  • Người nam báo cáo phản hồi nhìn chung tốt và giải thích khách thấy gần gũi hơn khi được gọi tên.
  • Người nữ yêu cầu tiếp tục theo dõi và hỏi về phản hồi tiêu cực.
  • Người nam nêu một bất tiện khi cửa hàng đông nhưng khẳng định không có phàn nàn lớn khác.

Câu 23

Hành động nói

남자는 무엇을 하고 있는지 고르십시오.

① ‘이름 부르기’ 서비스를 제안하고 있다.
② ‘이름 부르기’ 서비스의 개선을 요구하고 있다.
③ ‘이름 부르기’ 서비스의 필요성을 강조하고 있다.
④ ‘이름 부르기’ 서비스에 대한 반응을 보고하고 있다.
Mở phân tích câu 23
Suy luận:

Người nữ hỏi thẳng 서비스의 반응이 어떤가요? (phản ứng đối với dịch vụ thế nào?), và người nam trả lời bằng tình hình đã quan sát được: phản ứng nhìn chung tốt, khách thấy gần gũi hơn, đồng thời có một bất tiện nhỏ khi cửa hàng đông.

Như vậy anh không đề xuất dịch vụ mới, không yêu cầu sửa đổi và cũng không tranh luận về sự cần thiết của dịch vụ. Toàn bộ lời nói mang chức năng 반응을 보고하다 (báo cáo phản ứng/phản hồi).

Kết luận: Đáp án đúng là .④ ‘이름 부르기’ 서비스에 대한 반응을 보고하고 있다.Người nam đang báo cáo phản ứng đối với dịch vụ “gọi tên”.
Vì sao các đáp án khác sai?
① ‘이름 부르기’ 서비스를 제안하고 있다.

Dịch: Đang đề xuất dịch vụ ‘gọi tên’.

Vì sao sai: Dịch vụ đã được triển khai, nên anh không phải đang đề xuất.

② ‘이름 부르기’ 서비스의 개선을 요구하고 있다.

Dịch: Đang yêu cầu cải tiến dịch vụ ‘gọi tên’.

Vì sao sai: Anh chỉ nêu phản hồi và một bất tiện nhỏ, không yêu cầu phải cải tiến.

③ ‘이름 부르기’ 서비스의 필요성을 강조하고 있다.

Dịch: Đang nhấn mạnh sự cần thiết của dịch vụ ‘gọi tên’.

Vì sao sai: Anh không tranh luận về sự cần thiết của dịch vụ; trọng tâm là kết quả phản ứng của khách.

Câu 24

Nội dung đúng

들은 내용으로 맞는 것을 고르십시오.

① 이 서비스에 대한 고객들의 반응이 좋지 않다.
② 고객들은 자기 이름이 불리는 것을 불편하게 생각한다.
③ 이 서비스 시작 전에는 음료가 준비되면 진동벨로 알렸다.
④ 매장이 복잡할 때는 이름을 부르지 않고 진동벨을 사용한다.
Mở phân tích câu 24
Suy luận:

Cụm 이전과는 다르게 진동벨이 아니라 이름을 불러서 (khác với trước đây, không dùng chuông rung mà gọi tên) tạo phép đối chiếu trước–sau rất rõ.

Suy ra trước khi dịch vụ “gọi tên” bắt đầu, khi đồ uống sẵn sàng cửa hàng thông báo bằng 진동벨 (chuông rung). Việc khi đông có tiếng gọi khó nghe không có nghĩa cửa hàng quay lại dùng chuông rung.

Kết luận: Đáp án đúng là .③ 이 서비스 시작 전에는 음료가 준비되면 진동벨로 알렸다.Trước khi bắt đầu dịch vụ này, khi đồ uống sẵn sàng cửa hàng thông báo bằng chuông rung.
Vì sao các đáp án khác sai?
① 이 서비스에 대한 고객들의 반응이 좋지 않다.

Dịch: Phản ứng của khách đối với dịch vụ này không tốt.

Vì sao sai: Người nam nói “지금까지는 좋은 것 같습니다” (đến giờ phản ứng có vẻ tốt).

② 고객들은 자기 이름이 불리는 것을 불편하게 생각한다.

Dịch: Khách cảm thấy bất tiện khi tên mình được gọi.

Vì sao sai: Khách nhìn chung cảm thấy gần gũi; bất tiện chỉ là đôi khi không nghe được tên khi cửa hàng đông.

④ 매장이 복잡할 때는 이름을 부르지 않고 진동벨을 사용한다.

Dịch: Khi cửa hàng đông thì không gọi tên mà dùng chuông rung.

Vì sao sai: Đoạn nghe không nói cửa hàng quay lại dùng chuông rung lúc đông; chỉ nói tiếng gọi tên khó nghe.

3

Câu 25-26: Nghe phỏng vấn nghệ sĩ làm tác phẩm từ giấy bỏ đi

Cách làm dạng này: Câu 25 hỏi suy nghĩ trung tâm của người nam, vì vậy cần phân biệt giữa “nói mọi người hãy bảo vệ môi trường” và cách để người xem tự nhận ra vấn đề. Câu 26 kiểm tra mối quan hệ giữa vật liệu giấy bỏ đi và thông điệp mà nghệ sĩ muốn truyền tải.

Đoạn nghe chung cho câu 25-26

Phỏng vấn

여자: 버려지는 종이로 예술 작품을 만드신다고 들었습니다.

여자: 이런 작품 활동을 하시는 데에는 이유가 있을 것 같은데요.

남자: 버려지는 종이를 재료로 쓰는 것은 작품에 메시지를 담고 싶기 때문입니다.

남자: ‘일회용품을 사용하지 맙시다.’라는 말을 듣고 실천으로 옮길 사람이 얼마나 될까요?

남자: 하지만 버려지는 종이로 만든 작품을 보고 환경 문제에 대해 깨닫는 사람이 훨씬 많을 겁니다.

남자: 그럼 결국 환경에 관심이 없던 사람도 자연스럽게 환경 문제를 인식하게 되겠지요.

남자: 이런 방법은 환경을 보호하자고 말하는 것보다 더 큰 힘을 가지고 있다고 생각합니다.

Mở phân tích chung câu 25-26
Dịch kịch bản song ngữ:

여자: 버려지는 종이로 예술 작품을 만드신다고 들었습니다.

Nữ: Tôi nghe nói anh làm các tác phẩm nghệ thuật từ giấy bị vứt bỏ.

여자: 이런 작품 활동을 하시는 데에는 이유가 있을 것 같은데요.

Nữ: Có lẽ anh có lý do riêng khi thực hiện hoạt động sáng tác như vậy.

남자: 버려지는 종이를 재료로 쓰는 것은 작품에 메시지를 담고 싶기 때문입니다.

Nam: Tôi dùng giấy bỏ đi làm chất liệu vì muốn gửi gắm thông điệp vào tác phẩm.

남자:일회용품을 사용하지 맙시다.’라는 말을 듣고 실천으로 옮길 사람이 얼마나 될까요?

Nam: Có bao nhiêu người nghe câu “Hãy không dùng đồ dùng một lần” rồi thực sự biến nó thành hành động?

남자: 하지만 버려지는 종이로 만든 작품을 보고 환경 문제에 대해 깨닫는 사람이 훨씬 많을 겁니다.

Nam: Nhưng sẽ có nhiều người hơn rất nhiều nhìn tác phẩm làm từ giấy bỏ đi rồi nhận ra vấn đề môi trường.

남자: 그럼 결국 환경에 관심이 없던 사람도 자연스럽게 환경 문제를 인식하게 되겠지요.

Nam: Như vậy cuối cùng ngay cả người vốn không quan tâm đến môi trường cũng sẽ tự nhiên nhận thức được vấn đề môi trường.

남자: 이런 방법은 환경을 보호하자고 말하는 것보다 더 큰 힘을 가지고 있다고 생각합니다.

Nam: Tôi nghĩ cách này có sức mạnh lớn hơn việc chỉ nói rằng hãy bảo vệ môi trường.

Từ khóa quan trọng:
  • 버려지다: bị vứt bỏ
  • 재료: vật liệu, chất liệu
  • 메시지를 담다: gửi gắm thông điệp
  • 일회용품: đồ dùng một lần
  • 실천으로 옮기다: đưa vào thực hành
  • 깨닫다: nhận ra
  • 인식하다: nhận thức
  • 환경 문제: vấn đề môi trường
Bản đồ nội dung:
  • Người nữ hỏi lý do nghệ sĩ dùng giấy bỏ đi để sáng tác.
  • Người nam nói mục tiêu là đưa thông điệp vào tác phẩm.
  • Anh cho rằng lời kêu gọi trực tiếp khó khiến nhiều người hành động.
  • Ngược lại, tác phẩm trực quan có thể khiến cả người vốn không quan tâm cũng tự nhận ra vấn đề môi trường.

Câu 25

Trọng tâm

남자의 중심 생각으로 맞는 것을 고르십시오.

① 작품의 가치는 그 재료에 따라 달라진다.
② 사람들은 작품을 보면서 다양한 의미를 찾는다.
③ 일회용품의 사용 제한은 환경에 관심을 가지게 한다.
④ 환경 문제를 스스로 인식할 수 있도록 해 줘야 한다.
Mở phân tích câu 25
Suy luận:

Người nam đối chiếu lời kêu gọi trực tiếp 일회용품을 사용하지 맙시다 (hãy không dùng đồ dùng một lần) với việc để người xem tự nhìn tác phẩm và nhận ra vấn đề môi trường.

Anh nhấn mạnh rằng tác phẩm có thể khiến cả người vốn không quan tâm cũng 환경 문제를 인식하게 되다 (nhận thức được vấn đề môi trường). Vì vậy trọng tâm là tạo điều kiện để người xem tự nhận ra vấn đề, không phải chỉ hạn chế đồ dùng một lần.

Kết luận: Đáp án đúng là .④ 환경 문제를 스스로 인식할 수 있도록 해 줘야 한다.Cần giúp mọi người có thể tự nhận thức được vấn đề môi trường.
Vì sao các đáp án khác sai?
① 작품의 가치는 그 재료에 따라 달라진다.

Dịch: Giá trị tác phẩm thay đổi tùy theo chất liệu.

Vì sao sai: Người nam không đánh giá giá trị tác phẩm theo vật liệu; giấy bỏ đi chỉ là phương tiện truyền thông điệp.

② 사람들은 작품을 보면서 다양한 의미를 찾는다.

Dịch: Mọi người tìm nhiều ý nghĩa khác nhau khi xem tác phẩm.

Vì sao sai: Anh không nói người xem phải tìm nhiều ý nghĩa khác nhau trong tác phẩm.

③ 일회용품의 사용 제한은 환경에 관심을 가지게 한다.

Dịch: Việc hạn chế dùng đồ dùng một lần khiến người ta quan tâm đến môi trường.

Vì sao sai: Anh đặt câu hỏi hoài nghi về hiệu quả của lời kêu gọi không dùng đồ dùng một lần, nên đây không phải trọng tâm.

Câu 26

Nội dung đúng

들은 내용으로 맞는 것을 고르십시오.

① 이 남자는 환경 문제에 관심이 없다.
② 이 남자는 작품을 통해 메시지를 전하고 있다.
③ 이 남자는 버려진 일회용품으로 작품을 만든다.
④ 이 남자가 만든 작품에는 특별한 의미가 없다.
Mở phân tích câu 26
Suy luận:

Người nam nói trực tiếp 작품에 메시지를 담고 싶기 때문입니다 (vì tôi muốn gửi gắm thông điệp vào tác phẩm). Đây là bằng chứng trực tiếp nhất cho đáp án.

Vật liệu anh dùng là 버려지는 종이 (giấy bị vứt bỏ), và thông điệp hướng đến nhận thức về môi trường. Vì vậy không thể nói anh không quan tâm đến môi trường hay tác phẩm không có ý nghĩa đặc biệt.

Kết luận: Đáp án đúng là .② 이 남자는 작품을 통해 메시지를 전하고 있다.Người nam đang truyền tải thông điệp thông qua tác phẩm.
Vì sao các đáp án khác sai?
① 이 남자는 환경 문제에 관심이 없다.

Dịch: Người nam không quan tâm đến vấn đề môi trường.

Vì sao sai: Anh quan tâm sâu sắc đến vấn đề môi trường và muốn người khác nhận thức vấn đề này.

③ 이 남자는 버려진 일회용품으로 작품을 만든다.

Dịch: Người nam làm tác phẩm từ đồ dùng một lần bị vứt bỏ.

Vì sao sai: Chất liệu được nói là “버려지는 종이” (giấy bỏ đi), không phải đồ dùng một lần nói chung.

④ 이 남자가 만든 작품에는 특별한 의미가 없다.

Dịch: Tác phẩm của người nam không có ý nghĩa đặc biệt.

Vì sao sai: Ngược lại, tác phẩm được tạo ra chính vì có thông điệp môi trường rõ ràng.

4

Câu 27-28: Nghe tranh luận về phán quyết sai của trọng tài thể thao

Cách làm dạng này: Câu 27 hỏi ý định của người nữ khi liên tục nêu vấn đề “재심” và bất công với vận động viên. Câu 28 kiểm tra chi tiết về kết quả trận đấu, việc trao huy chương và mức độ đưa tin của báo chí.

Đoạn nghe chung cho câu 27-28

Mục đích

여자: 너도 어제 그 경기 봤지?

여자: 심판이 판정을 잘못해서 메달을 놓친 선수 있잖아.

여자: 난 아직도 그 선수의 눈물을 잊을 수가 없어.

남자: 어, 나도 봤는데 정말 안타깝더라.

여자: 그런데 심판이 잘못 본 거니까 재심을 해야 하는 거 아냐?

여자: 신문하고 뉴스에도 온통 그 얘기뿐이던데.

남자: 이미 끝난 경기를 가지고 재심을 할 수 있을까?

남자: 잘못된 판정도 경기의 일부니까 억울하더라도 받아들일 수밖에 없을 것 같아.

여자: 잘못은 심판이 했는데 피해는 선수가 보는 건 말도 안 돼.

여자: 난 그 선수가 메달을 되찾으면 좋겠어.

Mở phân tích chung câu 27-28
Dịch kịch bản song ngữ:

여자: 너도 어제 그 경기 봤지?

Nữ: Cậu cũng xem trận đấu hôm qua đúng không?

여자: 심판이 판정을 잘못해서 메달을 놓친 선수 있잖아.

Nữ: Có vận động viên bị mất huy chương vì trọng tài phán quyết sai ấy.

여자: 난 아직도 그 선수의 눈물을 잊을 수가 없어.

Nữ: Mình vẫn không thể quên nước mắt của vận động viên đó.

남자: 어, 나도 봤는데 정말 안타깝더라.

Nam: Ừ, mình cũng xem rồi, thật sự rất đáng tiếc.

여자: 그런데 심판이 잘못 본 거니까 재심을 해야 하는 거 아냐?

Nữ: Nhưng vì trọng tài nhìn sai nên chẳng phải phải xét lại sao?

여자: 신문하고 뉴스에도 온통 그 얘기뿐이던데.

Nữ: Báo chí và tin tức cũng toàn nói về chuyện đó.

남자: 이미 끝난 경기를 가지고 재심을 할 수 있을까?

Nam: Một trận đã kết thúc rồi thì có thể xét lại được sao?

남자: 잘못된 판정도 경기의 일부니까 억울하더라도 받아들일 수밖에 없을 것 같아.

Nam: Phán quyết sai cũng là một phần của trận đấu, nên dù oan ức thì có lẽ cũng buộc phải chấp nhận.

여자: 잘못은 심판이 했는데 피해는 선수가 보는 건 말도 안 돼.

Nữ: Trọng tài là người mắc lỗi mà vận động viên lại chịu thiệt hại thì thật vô lý.

여자: 난 그 선수가 메달을 되찾으면 좋겠어.

Nữ: Mình mong vận động viên đó có thể lấy lại huy chương.

Từ khóa quan trọng:
  • 판정: phán quyết, quyết định của trọng tài
  • 메달을 놓치다: để tuột huy chương
  • 안타깝다: đáng tiếc, xót xa
  • 재심: xét lại
  • 억울하다: oan ức
  • 받아들이다: chấp nhận
  • 피해를 보다: chịu thiệt hại
  • 되찾다: lấy lại
Bản đồ nội dung:
  • Người nữ nhắc đến một vận động viên mất huy chương vì trọng tài phán quyết sai.
  • Cô bày tỏ thương cảm và đặt câu hỏi rằng phải xét lại trận đấu.
  • Người nam cho rằng rất khó xét lại một trận đã kết thúc và phải chấp nhận phán quyết như một phần của cuộc thi.
  • Người nữ tiếp tục phản đối, cho rằng vận động viên không nên chịu thiệt và mong người đó lấy lại huy chương.

Câu 27

Mục đích

여자가 남자에게 말하는 의도를 고르십시오.

① 경기 결과를 전달하기 위해
② 재심에 대한 동조를 얻기 위해
③ 판정에 대한 책임을 묻기 위해
④ 억울한 마음을 위로 받기 위해
Mở phân tích câu 27
Suy luận:

Người nữ không chỉ kể lại sự việc mà liên tục hướng cuộc nói chuyện đến câu hỏi 재심을 해야 하는 거 아냐? (chẳng phải nên xét lại sao?). Khi người nam hoài nghi, cô tiếp tục phản bác rằng vận động viên không nên chịu thiệt.

Câu cuối 그 선수가 메달을 되찾으면 좋겠어 (mình mong vận động viên đó lấy lại huy chương) cho thấy cô muốn người nam đồng tình với hướng “xét lại để sửa bất công”. Vì vậy mục đích là nhận được sự đồng tình về việc tái xét.

Kết luận: Đáp án đúng là .② 재심에 대한 동조를 얻기 위해Để nhận được sự đồng tình về việc xét lại trận đấu.
Vì sao các đáp án khác sai?
① 경기 결과를 전달하기 위해

Dịch: Để truyền đạt kết quả trận đấu.

Vì sao sai: Cả hai đều đã xem trận đấu, nên cô không đơn thuần truyền đạt kết quả.

③ 판정에 대한 책임을 묻기 위해

Dịch: Để truy trách nhiệm về phán quyết.

Vì sao sai: Cô phê phán trọng tài nhưng không nói trực tiếp với trọng tài hay yêu cầu người nam quy trách nhiệm.

④ 억울한 마음을 위로 받기 위해

Dịch: Để được an ủi cho cảm giác oan ức.

Vì sao sai: Cô thương vận động viên, nhưng mục tiêu lời nói không phải để được an ủi cho cảm xúc của chính mình.

Câu 28

Nội dung đúng

들은 내용으로 맞는 것을 고르십시오.

① 어제 경기를 할 때 선수가 작은 잘못을 했다.
② 선수는 경기 결과를 듣고 기쁨의 눈물을 흘렸다.
③ 잘못된 판정이 있었지만 선수는 메달을 목에 걸었다.
④ 심판의 잘못된 판정에 대한 기사가 많이 보도되었다.
Mở phân tích câu 28
Suy luận:

Người nữ nói 신문하고 뉴스에도 온통 그 얘기뿐이던데 (báo chí và tin tức đều toàn nói về chuyện đó). Đây là chi tiết trực tiếp xác nhận có rất nhiều bài đưa tin về phán quyết sai.

Các phương án khác đều trái nội dung: lỗi thuộc về trọng tài chứ không phải vận động viên; vận động viên khóc vì mất huy chương; và chính vì phán quyết sai mà người đó đã không giành được huy chương.

Kết luận: Đáp án đúng là .④ 심판의 잘못된 판정에 대한 기사가 많이 보도되었다.Nhiều bài báo đã đưa tin về phán quyết sai của trọng tài.
Vì sao các đáp án khác sai?
① 어제 경기를 할 때 선수가 작은 잘못을 했다.

Dịch: Trong trận hôm qua, vận động viên đã phạm một lỗi nhỏ.

Vì sao sai: Nguyên nhân được nói là trọng tài phán quyết sai, không phải vận động viên phạm lỗi.

② 선수는 경기 결과를 듣고 기쁨의 눈물을 흘렸다.

Dịch: Vận động viên nghe kết quả rồi rơi nước mắt vì vui mừng.

Vì sao sai: Nước mắt của vận động viên gắn với việc mất huy chương, không phải vui mừng.

③ 잘못된 판정이 있었지만 선수는 메달을 목에 걸었다.

Dịch: Dù có phán quyết sai, vận động viên vẫn đeo huy chương.

Vì sao sai: Đoạn nghe nói vận động viên “메달을 놓친” (để tuột huy chương).

5

Câu 29-30: Nghe phỏng vấn chuyên gia giáo dục về thời điểm học ngoại ngữ sớm

Cách làm dạng này: Câu 29 yêu cầu xác định nghề nghiệp từ cách người nam phân tích hiệu quả học tập và đưa lời khuyên cho phụ huynh. Câu 30 kiểm tra kết luận cốt lõi: không có một độ tuổi cố định cho mọi trẻ, mà phải tìm “thời điểm thích hợp của riêng từng trẻ”.

Đoạn nghe chung cho câu 29-30

Nhân vật

여자: 외국어는 어렸을 때부터 배우면 효과가 있을까요?

여자: 아니면 아이들에게 학습 부담감과 스트레스만 줄까요?

여자: 조기 외국어 학습에 대한 찬반 의견이 팽팽한데요.

여자: 이에 대해 어떻게 생각하십니까?

남자: 저는 조기 외국어 학습을 긍정적으로 생각하는 입장입니다.

남자: 그렇지만 몇 살 때부터 아이에게 외국어를 가르쳐야 하는지는 부모가 꼭 고민해야 하는 문제라고 생각하는데요.

남자: 학습 효과는 키우고 부작용은 최소화하려면 외국어를 가장 효율적으로 배울 수 있는 ‘내 아이만의 적기’를 찾아야 합니다.

남자: 언어 습득 속도에 개인차가 있듯이 외국어 학습의 시작 시기도 아이마다 다를 수 있다는 의미인데요.

남자: 부모는 아이를 관찰해서 아이가 외국어에 관심을 보이는 시기를 찾아야 합니다.

Mở phân tích chung câu 29-30
Dịch kịch bản song ngữ:

여자: 외국어는 어렸을 때부터 배우면 효과가 있을까요?

Nữ: Nếu học ngoại ngữ từ nhỏ thì có hiệu quả không?

여자: 아니면 아이들에게 학습 부담감과 스트레스만 줄까요?

Nữ: Hay chỉ làm trẻ thêm gánh nặng học tập và căng thẳng?

여자: 조기 외국어 학습에 대한 찬반 의견이 팽팽한데요.

Nữ: Các ý kiến ủng hộ và phản đối việc học ngoại ngữ sớm đang khá cân bằng.

여자: 이에 대해 어떻게 생각하십니까?

Nữ: Ông nghĩ thế nào về vấn đề này?

남자: 저는 조기 외국어 학습을 긍정적으로 생각하는 입장입니다.

Nam: Tôi đứng trên lập trường tích cực đối với việc học ngoại ngữ sớm.

남자: 그렇지만 몇 살 때부터 아이에게 외국어를 가르쳐야 하는지는 부모가 꼭 고민해야 하는 문제라고 생각하는데요.

Nam: Tuy nhiên, cha mẹ nhất định phải cân nhắc từ mấy tuổi thì nên bắt đầu dạy ngoại ngữ cho con.

남자: 학습 효과는 키우고 부작용은 최소화하려면 외국어를 가장 효율적으로 배울 수 있는 ‘내 아이만의 적기’를 찾아야 합니다.

Nam: Muốn tăng hiệu quả học tập và giảm thiểu tác dụng phụ thì phải tìm “thời điểm thích hợp riêng của con mình”, khi trẻ có thể học ngoại ngữ hiệu quả nhất.

남자: 언어 습득 속도에 개인차가 있듯이 외국어 학습의 시작 시기도 아이마다 다를 수 있다는 의미인데요.

Nam: Điều đó có nghĩa là giống như tốc độ tiếp thu ngôn ngữ có khác biệt cá nhân, thời điểm bắt đầu học ngoại ngữ cũng có thể khác nhau ở mỗi trẻ.

남자: 부모는 아이를 관찰해서 아이가 외국어에 관심을 보이는 시기를 찾아야 합니다.

Nam: Cha mẹ cần quan sát con và tìm thời điểm trẻ bắt đầu thể hiện sự quan tâm đến ngoại ngữ.

Từ khóa quan trọng:
  • 학습 부담감: gánh nặng học tập
  • 조기 학습: học sớm
  • 찬반: tán thành và phản đối
  • 부작용: tác dụng phụ
  • 최소화하다: giảm thiểu
  • 효율적이다: hiệu quả
  • 습득: tiếp thu
  • 개인차: khác biệt cá nhân
  • 적기: thời điểm thích hợp
Bản đồ nội dung:
  • Người nữ nêu tranh luận về lợi ích và áp lực của việc học ngoại ngữ sớm.
  • Người nam nhìn chung ủng hộ học sớm nhưng bác bỏ cách áp dụng một tuổi bắt đầu cố định cho mọi trẻ.
  • Anh đề xuất tìm “thời điểm thích hợp riêng của từng trẻ” để tối đa hiệu quả và giảm tác dụng phụ.
  • Cha mẹ cần quan sát lúc trẻ bắt đầu quan tâm đến ngoại ngữ rồi mới quyết định thời điểm bắt đầu.

Câu 29

Nhân vật

남자는 누구인지 고르십시오.

① 교육 전문가
② 정부 관계자
③ 정책 연구가
④ 진로 상담가
Mở phân tích câu 29
Suy luận:

Người nam phân tích 언어 습득 속도에 개인차가 있다 (tốc độ tiếp thu ngôn ngữ có khác biệt cá nhân), bàn về hiệu quả học tập, tác dụng phụ và thời điểm bắt đầu phù hợp cho trẻ.

Đây là nội dung chuyên môn về quá trình học và giáo dục trẻ, đồng thời anh đưa lời khuyên cho phụ huynh. Vì vậy vai trò phù hợp nhất là 교육 전문가 (chuyên gia giáo dục), không phải quan chức chính phủ, nhà nghiên cứu chính sách hay tư vấn hướng nghiệp.

Kết luận: Đáp án đúng là .① 교육 전문가Chuyên gia giáo dục.
Vì sao các đáp án khác sai?
② 정부 관계자

Dịch: Quan chức chính phủ.

Vì sao sai: Không có dấu hiệu anh đại diện cơ quan nhà nước hay nói về chính sách chính phủ.

③ 정책 연구가

Dịch: Nhà nghiên cứu chính sách.

Vì sao sai: Anh không nghiên cứu hay đề xuất chính sách; nội dung tập trung vào cách giáo dục trẻ.

④ 진로 상담가

Dịch: Chuyên viên tư vấn hướng nghiệp.

Vì sao sai: Anh không tư vấn lựa chọn nghề nghiệp hay hướng nghiệp.

Câu 30

Nội dung đúng

들은 내용으로 맞는 것을 고르십시오.

① 아이들이 언어를 습득하는 속도는 서로 비슷하다.
② 부모는 외국어 학습 방법에 대해 깊이 고민해야 한다.
③ 외국어 학습을 시작하는 시기는 아이마다 다를 수 있다.
④ 아이가 외국어에 관심을 갖기 전에 외국어를 가르쳐야 한다.
Mở phân tích câu 30
Suy luận:

Người nam nói rõ 외국어 학습의 시작 시기도 아이마다 다를 수 있다 (thời điểm bắt đầu học ngoại ngữ cũng có thể khác nhau ở mỗi trẻ). Đây gần như là câu diễn đạt nguyên văn của đáp án ③.

Anh còn yêu cầu cha mẹ quan sát để tìm 아이가 외국어에 관심을 보이는 시기 (thời điểm trẻ thể hiện sự quan tâm đến ngoại ngữ), nên không hề khuyên dạy trước khi trẻ có hứng thú.

Kết luận: Đáp án đúng là .③ 외국어 학습을 시작하는 시기는 아이마다 다를 수 있다.Thời điểm bắt đầu học ngoại ngữ có thể khác nhau ở mỗi trẻ.
Vì sao các đáp án khác sai?
① 아이들이 언어를 습득하는 속도는 서로 비슷하다.

Dịch: Tốc độ tiếp thu ngôn ngữ của trẻ em tương tự nhau.

Vì sao sai: Người nam nói rõ “언어 습득 속도에 개인차가 있다” (tốc độ tiếp thu ngôn ngữ có khác biệt cá nhân).

② 부모는 외국어 학습 방법에 대해 깊이 고민해야 한다.

Dịch: Cha mẹ phải suy nghĩ sâu về phương pháp học ngoại ngữ.

Vì sao sai: Điểm anh nhấn mạnh là phải cân nhắc “몇 살 때부터” và tìm thời điểm phù hợp, không phải đào sâu phương pháp học cụ thể.

④ 아이가 외국어에 관심을 갖기 전에 외국어를 가르쳐야 한다.

Dịch: Phải dạy ngoại ngữ trước khi trẻ quan tâm đến ngoại ngữ.

Vì sao sai: Anh khuyên cha mẹ quan sát và tìm lúc trẻ bắt đầu quan tâm đến ngoại ngữ, không dạy trước khi trẻ có hứng thú.

Nguồn nghe YouTube
Gợi ý học phần 3: Với mỗi đoạn nghe chung, hãy xác định trước ai đang nói, mục đích của cuộc trao đổi và chi tiết nào được xác nhận trực tiếp. Sau đó mới đối chiếu từng phương án để tránh chọn đáp án chỉ vì nghe thấy từ giống nhau.