11/08/2026

TOPIK II kỳ thi 35 - 듣기 - Câu 13-20

Hướng dẫn phần Nghe TOPIK II kỳ thi 35
Câu 13-20: Nội dung đúng và suy nghĩ trung tâm

Phần 2 luyện nghe hội thoại, thông báo và đoạn trao đổi ngắn; trọng tâm là đối chiếu chi tiết chính xác ở câu 13-16 và xác định quan điểm của người nam ở câu 17-20.

Bạn đang xem bài học độc quyền tại TIẾNG HÀN THÚ VỊ
Ảnh bìa bài nghe TOPIK II 35 phần 2
Lộ trình giải đề nghe TOPIK II

Nghe TOPIK II kỳ thi 35 được chia thành 5 phần

Năm phần đi từ tranh, biểu đồ và lời tiếp nối đến các đoạn nghe dài cuối đề.

Câu 1-12

Nghe tranh, biểu đồ, lời tiếp nối và hành động tiếp theo.

Mở phần 1
Câu 13-20

Nghe hội thoại để chọn nội dung đúng và suy nghĩ trung tâm.

Đang học phần này
Câu 21-30

Nghe các đoạn chung và xử lý câu hỏi theo cặp.

Mở phần 3
Câu 31-40

Nghe đoạn dài, phân tích thái độ, quan điểm và nội dung chính.

Mở phần 4
Câu 41-50

Nghe chuyên đề khó cuối đề với lập luận học thuật và xã hội.

Mở phần 5
1

Câu 13-16: Nghe và chọn nội dung đúng

Cách làm dạng này: Hãy xác định thông tin đã xảy ra, thông tin dự định xảy ra và chi tiết bị phủ định. Đáp án đúng thường đổi cách diễn đạt so với bài nghe nhưng giữ nguyên ý chính.

Câu 13

Nội dung đúng

여자: 해외 온라인 쇼핑몰에서 물건을 사면 싸다면서?

남자: 응. 시간은 좀 오래 걸리는데 훨씬 더 싸.

남자: 국내에서 구할 수 없는 물건도 살 수 있고.

여자: 주문하기 복잡하지 않아?

여자: 나도 한번 해 볼까 하는데.

남자: 별로 안 어렵던데.

남자: 세일하면 더 싸지니까 세일 기간도 잘 알아보고 해.

① 해외 온라인 쇼핑몰은 물건 값이 싸서 세일을 안 한다.
② 해외 온라인 쇼핑몰 물건은 한국보다 가격이 더 비싸다.
③ 해외 온라인 쇼핑몰에서 물건을 주문하는 방법은 복잡하다.
④ 해외 온라인 쇼핑을 하면 물건을 받을 때까지 오래 기다려야 한다.
Mở dịch song ngữ và phân tích câu 13
Dịch kịch bản song ngữ:

여자: 해외 온라인 쇼핑몰에서 물건을 사면 싸다면서?

Nữ: Nghe nói mua đồ ở các trang mua sắm trực tuyến nước ngoài thì rẻ phải không?

남자: 응. 시간은 좀 오래 걸리는데 훨씬 더 싸.

Nam: Ừ. Tuy mất khá nhiều thời gian nhưng rẻ hơn hẳn.

남자: 국내에서 구할 수 없는 물건도 살 수 있고.

Nam: Hơn nữa còn có thể mua những món đồ không thể tìm được trong nước.

여자: 주문하기 복잡하지 않아?

Nữ: Cách đặt hàng không phức tạp à?

여자: 나도 한번 해 볼까 하는데.

Nữ: Tôi cũng đang tính thử một lần.

남자: 별로 안 어렵던데.

Nam: Tôi thấy cũng không khó lắm.

남자: 세일하면 더 싸지니까 세일 기간도 잘 알아보고 해.

Nam: Khi giảm giá thì còn rẻ hơn nữa, nên hãy tìm hiểu kỹ cả thời gian giảm giá rồi mua.

Từ khóa quan trọng:
  • 쇼핑몰: trang/cửa hàng mua sắm
  • 구하다: tìm, kiếm được
  • 주문하다: đặt hàng
  • 복잡하다: phức tạp
  • 세일: đợt giảm giá
  • 알아보다: tìm hiểu, kiểm tra
Bản đồ nội dung:
  • Mua hàng từ cửa hàng trực tuyến nước ngoài rẻ hơn, nhưng mất nhiều thời gian hơn.
  • Có thể mua được những món không tìm thấy ở trong nước.
  • Người nữ lo quy trình đặt hàng phức tạp, nhưng người nam nói không khó.
  • Người nam còn khuyên nên kiểm tra thời gian giảm giá để mua rẻ hơn.
Cách suy luận:

Chi tiết đối chiếu trực tiếp là 시간은 좀 오래 걸리는데 (mất khá nhiều thời gian). Vì vậy khi mua hàng ở nước ngoài, người mua phải chờ lâu hơn mới nhận được hàng, đúng với ④.

Các phương án ①–③ đều đảo ngược thông tin: có giảm giá, giá rẻ hơn trong nước, và cách đặt hàng không quá phức tạp.

Kết luận: Đáp án đúng là ④.④ 해외 온라인 쇼핑을 하면 물건을 받을 때까지 오래 기다려야 한다.Mua hàng trực tuyến ở nước ngoài thì phải chờ khá lâu cho đến khi nhận được hàng.
Vì sao các đáp án khác sai?
① 해외 온라인 쇼핑몰은 물건 값이 싸서 세일을 안 한다.

Dịch: Các cửa hàng trực tuyến nước ngoài không giảm giá vì giá hàng vốn đã rẻ.

Vì sao sai: Người nam nói rõ 세일하면 더 싸지니까 (nếu giảm giá thì còn rẻ hơn), tức là vẫn có đợt giảm giá.

② 해외 온라인 쇼핑몰 물건은 한국보다 가격이 더 비싸다.

Dịch: Hàng ở các cửa hàng trực tuyến nước ngoài đắt hơn ở Hàn Quốc.

Vì sao sai: Bài nghe nói 훨씬 더 싸 (rẻ hơn hẳn), nên phương án này đảo ngược ý.

③ 해외 온라인 쇼핑몰에서 물건을 주문하는 방법은 복잡하다.

Dịch: Cách đặt hàng ở cửa hàng trực tuyến nước ngoài phức tạp.

Vì sao sai: Người nam nói 별로 안 어렵던데 (tôi thấy không khó lắm), nên nội dung này sai.

Câu 14

Nội dung đúng

여자: 안내 말씀 드리겠습니다.

여자: 잠시 후 4시부터 7시까지 영화 촬영이 진행될 예정입니다.

여자: 동문 주차장에 차를 세우신 분들은 공원 내 다른 주차장으로 이동시켜 주시기 바랍니다.

여자: 영화를 찍는 동안 사진 촬영은 금지되어 있으니 협조해 주시기 바랍니다.

① 공원에서 영화를 상영할 것이다.
② 영화 촬영 때문에 공원에서 나가야 한다.
③ 영화 촬영하는 모습을 사진으로 찍을 수 있다.
④ 동문 주차장에 있는 차를 다른 곳으로 옮겨야 한다.
Mở dịch song ngữ và phân tích câu 14
Dịch kịch bản song ngữ:

여자: 안내 말씀 드리겠습니다.

Nữ: Xin thông báo tới quý vị.

여자: 잠시 후 4시부터 7시까지 영화 촬영진행될 예정입니다.

Nữ: Một lát nữa, từ 4 giờ đến 7 giờ sẽ tiến hành quay phim.

여자: 동문 주차장에 차를 세우신 분들은 공원 내 다른 주차장으로 이동시켜 주시기 바랍니다.

Nữ: Những ai đã đỗ xe ở bãi đỗ xe cổng phía đông vui lòng chuyển xe sang bãi đỗ khác trong công viên.

여자: 영화를 찍는 동안 사진 촬영은 금지되어 있으니 협조해 주시기 바랍니다.

Nữ: Trong thời gian quay phim, việc chụp ảnh bị cấm, mong quý vị hợp tác.

Từ khóa quan trọng:
  • 촬영: quay phim/chụp hình
  • 진행되다: được tiến hành
  • 주차장: bãi đỗ xe
  • 이동시키다: di chuyển sang chỗ khác
  • 금지되다: bị cấm
  • 협조하다: hợp tác
Bản đồ nội dung:
  • Từ 4 giờ đến 7 giờ sẽ có hoạt động quay phim trong công viên.
  • Xe đang đỗ ở bãi cổng phía đông phải chuyển sang bãi khác trong công viên.
  • Không yêu cầu mọi người rời khỏi công viên.
  • Trong lúc quay phim, khách không được chụp ảnh.
Cách suy luận:

Mệnh lệnh rõ nhất là 동문 주차장에 차를 세우신 분들은 ... 다른 주차장으로 이동시켜 주시기 바랍니다 (người đỗ xe ở bãi cổng đông vui lòng chuyển xe sang bãi khác). Vì vậy ④ khớp hoàn toàn.

② mở rộng quá mức thành phải rời công viên; thực tế chỉ cần chuyển xe. ③ trái với câu cấm chụp ảnh.

Kết luận: Đáp án đúng là ④.④ 동문 주차장에 있는 차를 다른 곳으로 옮겨야 한다.Phải chuyển xe đang đỗ ở bãi đỗ xe cổng phía đông sang chỗ khác.
Vì sao các đáp án khác sai?
① 공원에서 영화를 상영할 것이다.

Dịch: Sẽ chiếu phim trong công viên.

Vì sao sai: Bài nghe nói 영화 촬영 (quay phim), không phải 영화 상영 (chiếu phim).

② 영화 촬영 때문에 공원에서 나가야 한다.

Dịch: Phải rời khỏi công viên vì có quay phim.

Vì sao sai: Thông báo chỉ yêu cầu chuyển xe sang một bãi đỗ khác trong công viên, không yêu cầu rời công viên.

③ 영화 촬영하는 모습을 사진으로 찍을 수 있다.

Dịch: Có thể chụp ảnh cảnh đang quay phim.

Vì sao sai: Bài nghe nói rõ 사진 촬영은 금지되어 (việc chụp ảnh bị cấm).

Câu 15

Nội dung đúng

남자: 다음은 작년 말 인기를 끌었던 앙코르 발레 공연 소식입니다.

남자: 이 공연은 한 예술고등학교 교사들로 이루어진 무용단이 어린이들을 위해 준비한 발레인데요.

남자: 어린이들이 재미있게 볼 수 있도록 무용수들이 동물 복장을 하고 나와 춤을 춥니다.

남자: 여기에 노래도 더해져 아이들의 이해를 돕고 있습니다.

남자: 휴일 나들이로 온 가족이 함께 관람하시는 것도 좋을 것 같습니다.

① 이 공연은 어른들을 위해 기획되었다.
② 이 공연에는 어린이들이 무용수로 나온다.
③ 공연 중에 내용 이해를 돕는 노래가 나온다.
④ 이 발레 공연은 이번에 처음 하는 공연이다.
Mở dịch song ngữ và phân tích câu 15
Dịch kịch bản song ngữ:

남자: 다음은 작년 말 인기를 끌었던 앙코르 발레 공연 소식입니다.

Nam: Sau đây là tin về buổi biểu diễn ballet encore từng rất được yêu thích vào cuối năm ngoái.

남자: 이 공연은 한 예술고등학교 교사들로 이루어진 무용단이 어린이들을 위해 준비한 발레인데요.

Nam: Đây là vở ballet dành cho trẻ em do một đoàn múa gồm các giáo viên của một trường trung học nghệ thuật chuẩn bị.

남자: 어린이들이 재미있게 볼 수 있도록 무용수들이 동물 복장을 하고 나와 춤을 춥니다.

Nam: Để trẻ em có thể xem một cách vui vẻ, các vũ công mặc trang phục động vật rồi ra biểu diễn.

남자: 여기에 노래도 더해져 아이들의 이해를 돕고 있습니다.

Nam: Ngoài ra còn có thêm các bài hát giúp trẻ em hiểu nội dung dễ hơn.

남자: 휴일 나들이로 온 가족이 함께 관람하시는 것도 좋을 것 같습니다.

Nam: Vào ngày nghỉ, cả gia đình cùng đi xem như một chuyến đi chơi cũng sẽ rất thú vị.

Từ khóa quan trọng:
  • 앙코르: biểu diễn lại/encore
  • 예술고등학교: trường trung học nghệ thuật
  • 무용단: đoàn múa
  • 복장: trang phục
  • 이해: sự hiểu, hiểu nội dung
  • 관람하다: xem/thưởng thức biểu diễn
Bản đồ nội dung:
  • Đây là buổi biểu diễn lại của chương trình đã nổi tiếng vào cuối năm trước.
  • Đoàn múa gồm các giáo viên trường trung học nghệ thuật và chương trình được chuẩn bị cho trẻ em.
  • Vũ công mặc trang phục động vật để tăng tính hấp dẫn.
  • Các bài hát được thêm vào để giúp trẻ em hiểu nội dung của vở diễn.
Cách suy luận:

Cụm quyết định là 노래도 더해져 아이들의 이해를 돕고 있습니다 (có thêm bài hát để giúp trẻ em hiểu). Đây chính là nội dung của ③.

① sai đối tượng vì chương trình dành cho trẻ em; ② nhầm trẻ em thành vũ công; ④ sai vì đây là 앙코르, tức biểu diễn lại.

Kết luận: Đáp án đúng là ③.③ 공연 중에 내용 이해를 돕는 노래가 나온다.Trong buổi biểu diễn có các bài hát giúp khán giả nhỏ tuổi hiểu nội dung.
Vì sao các đáp án khác sai?
① 이 공연은 어른들을 위해 기획되었다.

Dịch: Buổi biểu diễn này được lên kế hoạch dành cho người lớn.

Vì sao sai: Bài nghe nói rõ đây là ballet 어린이들을 위해 준비한 (được chuẩn bị cho trẻ em).

② 이 공연에는 어린이들이 무용수로 나온다.

Dịch: Trong buổi biểu diễn này, trẻ em xuất hiện với vai trò vũ công.

Vì sao sai: Người biểu diễn là 무용수들 của đoàn múa giáo viên; trẻ em là khán giả mục tiêu.

④ 이 발레 공연은 이번에 처음 하는 공연이다.

Dịch: Đây là lần đầu tiên vở ballet này được biểu diễn.

Vì sao sai: Từ 앙코르 và thông tin đã nổi tiếng cuối năm ngoái cho thấy đây là buổi biểu diễn lại.

Câu 16

Nội dung đúng

여자: 오늘은 기차가 다니지 않는 기차역, 송정역에 나와 있습니다.

여자: 역장님, 이곳을 좀 소개해 주시죠.

남자: 이곳은 10년 전부터 기차를 운행하지 않는 곳입니다.

남자: 그래서 그동안 역사를 사용하지 않고 있었는데요.

남자: 최근 한 주민의 제안으로 기차역과 열차를 옛날 열차 분위기의 카페로 만들었습니다.

남자: 지역 주민들의 반응도 좋고 이곳을 방문했던 손님들의 입소문을 듣고 찾아오는 관광객이 많아졌습니다.

① 열차의 분위기는 현대적이다.
② 10년 전부터 카페를 운영하였다.
③ 기차역과 열차를 카페로 바꿨다.
④ 카페 손님은 주민들이 대부분이다.
Mở dịch song ngữ và phân tích câu 16
Dịch kịch bản song ngữ:

여자: 오늘은 기차가 다니지 않는 기차역, 송정역에 나와 있습니다.

Nữ: Hôm nay chúng tôi đang có mặt tại ga Songjeong, một ga tàu hiện không còn tàu chạy.

여자: 역장님, 이곳을 좀 소개해 주시죠.

Nữ: Thưa trưởng ga, xin ông giới thiệu đôi chút về nơi này.

남자: 이곳은 10년 전부터 기차를 운행하지 않는 곳입니다.

Nam: Nơi này đã ngừng vận hành tàu từ 10 năm trước.

남자: 그래서 그동안 역사를 사용하지 않고 있었는데요.

Nam: Vì vậy suốt thời gian đó tòa nhà ga đã không được sử dụng.

남자: 최근 한 주민제안으로 기차역과 열차를 옛날 열차 분위기의 카페로 만들었습니다.

Nam: Gần đây, theo đề xuất của một cư dân, ga tàu và đoàn tàu đã được cải tạo thành quán cà phê mang không khí tàu hỏa ngày xưa.

남자: 지역 주민들의 반응도 좋고 이곳을 방문했던 손님들의 입소문을 듣고 찾아오는 관광객이 많아졌습니다.

Nam: Người dân địa phương phản ứng rất tích cực, và ngày càng có nhiều du khách tìm đến sau khi nghe truyền miệng từ những người từng ghé thăm.

Từ khóa quan trọng:
  • 운행하다: vận hành/chạy tàu
  • 주민: cư dân
  • 제안: đề xuất
  • 분위기: bầu không khí
  • 입소문: truyền miệng
  • 관광객: du khách
Bản đồ nội dung:
  • Ga Songjeong đã không còn tàu chạy từ 10 năm trước.
  • Tòa nhà ga bị bỏ không trong thời gian dài.
  • Theo đề xuất của một cư dân, cả nhà ga và toa tàu được biến thành quán cà phê mang phong cách tàu xưa.
  • Nhờ phản hồi tốt và truyền miệng, lượng du khách tìm đến ngày càng tăng.
Cách suy luận:

Câu 기차역과 열차를 옛날 열차 분위기의 카페로 만들었습니다 khẳng định trực tiếp cả ga tàu và tàu đã được biến thành quán cà phê, nên ③ là đáp án.

① sai vì phong cách là “tàu ngày xưa”; ② nhầm thời điểm ngừng tàu với thời điểm mở cà phê; ④ sai vì khách du lịch tăng nhờ truyền miệng, không nói đa số khách là cư dân.

Kết luận: Đáp án đúng là ③.③ 기차역과 열차를 카페로 바꿨다.Ga tàu và đoàn tàu đã được chuyển đổi thành quán cà phê.
Vì sao các đáp án khác sai?
① 열차의 분위기는 현대적이다.

Dịch: Không khí của đoàn tàu mang phong cách hiện đại.

Vì sao sai: Quán cà phê được làm theo 옛날 열차 분위기 (không khí tàu ngày xưa), không phải hiện đại.

② 10년 전부터 카페를 운영하였다.

Dịch: Quán cà phê đã được vận hành từ 10 năm trước.

Vì sao sai: Mười năm trước là thời điểm tàu ngừng chạy; quán cà phê chỉ mới được tạo ra 최근 (gần đây).

④ 카페 손님은 주민들이 대부분이다.

Dịch: Phần lớn khách của quán là cư dân địa phương.

Vì sao sai: Bài nghe chỉ nói người dân địa phương phản ứng tốt và du khách ngày càng nhiều; không nói cư dân chiếm đa số.

Câu 17

Suy nghĩ của nam

남자: 현아 씨가 직장을 그만두고 1년 계획으로 세계여행을 간대요.

남자: 정말 대단한 것 같아요.

여자: 저도 들었어요.

여자: 그런데 직장까지 그만두고 여행을 간다는 게 좀 이해가 안돼요.

여자: 회사에 다니면서도 여행은 할 수 있을 텐데.

남자: 길게는 못 가잖아요.

남자: 쉬면서 자기 자신도 돌아보고 새로운 계획도 세울 수 있으니까 한번쯤 장기 여행을 가는 건 좋은 것 같아요.

① 장기간 떠나는 여행은 여러 가지 장점이 많다.
② 시간이 날 때마다 여행을 다니는 것이 좋다.
③ 여행을 오랫동안 다녀오면 다시 취직하기가 힘들다.
④ 여행을 떠나기 전에는 철저한 계획과 준비가 필요하다.
Mở dịch song ngữ và phân tích câu 17
Dịch kịch bản song ngữ:

남자: 현아 씨가 직장을 그만두고 1년 계획으로 세계여행을 간대요.

Nam: Nghe nói Hyeon-a nghỉ việc và sẽ đi du lịch vòng quanh thế giới trong kế hoạch một năm.

남자: 정말 대단한 것 같아요.

Nam: Tôi thấy thật đáng nể.

여자: 저도 들었어요.

Nữ: Tôi cũng nghe rồi.

여자: 그런데 직장까지 그만두고 여행을 간다는 게 좀 이해가 안돼요.

Nữ: Nhưng tôi hơi khó hiểu việc phải nghỉ cả công việc chỉ để đi du lịch.

여자: 회사에 다니면서도 여행은 할 수 있을 텐데.

Nữ: Vẫn có thể đi du lịch trong khi đi làm mà.

남자: 길게는 못 가잖아요.

Nam: Nhưng như vậy thì không thể đi trong thời gian dài được.

남자: 쉬면서 자기 자신도 돌아보고 새로운 계획도 세울 수 있으니까 한번쯤 장기 여행을 가는 건 좋은 것 같아요.

Nam: Vì trong lúc nghỉ ngơi ta có thể nhìn lại bản thân và lập kế hoạch mới, nên tôi nghĩ một lần thử đi du lịch dài ngày cũng rất tốt.

Từ khóa quan trọng:
  • 그만두다: nghỉ, thôi việc
  • 세계여행: du lịch vòng quanh thế giới
  • 돌아보다: nhìn lại, suy ngẫm
  • 계획을 세우다: lập kế hoạch
  • 장기 여행: chuyến đi dài ngày
  • 한번쯤: ít nhất một lần
Bản đồ nội dung:
  • Hyeon-a nghỉ việc để đi du lịch thế giới trong một năm.
  • Người nữ thấy không cần nghỉ việc vì vẫn có thể du lịch khi đang đi làm.
  • Người nam phản bác rằng khi đi làm thì không thể đi dài ngày.
  • Anh nhấn mạnh lợi ích của chuyến đi dài: nghỉ ngơi, nhìn lại bản thân và lập kế hoạch mới.
Cách suy luận:

Suy nghĩ trung tâm nằm ở câu cuối: 자기 자신도 돌아보고 새로운 계획도 세울 수 있으니까 ... 장기 여행을 가는 건 좋은 것 같아요. Anh liệt kê nhiều lợi ích của chuyến đi dài ngày, nên ① khái quát chính xác.

Anh không bàn về việc đi mỗi khi rảnh, khó xin việc lại hay chuẩn bị kế hoạch thật kỹ trước chuyến đi.

Kết luận: Đáp án đúng là ①.① 장기간 떠나는 여행은 여러 가지 장점이 많다.Những chuyến du lịch dài ngày có nhiều ưu điểm.
Vì sao các đáp án khác sai?
② 시간이 날 때마다 여행을 다니는 것이 좋다.

Dịch: Nên đi du lịch mỗi khi có thời gian rảnh.

Vì sao sai: Người nam nhấn mạnh 장기 여행 (du lịch dài ngày), không phải những chuyến đi ngắn mỗi khi rảnh.

③ 여행을 오랫동안 다녀오면 다시 취직하기가 힘들다.

Dịch: Đi du lịch lâu sẽ khó xin việc lại.

Vì sao sai: Đoạn nghe không hề đề cập việc tìm việc sau khi trở về.

④ 여행을 떠나기 전에는 철저한 계획과 준비가 필요하다.

Dịch: Trước khi đi du lịch cần có kế hoạch và chuẩn bị kỹ lưỡng.

Vì sao sai: “Lập kế hoạch mới” là một lợi ích trong lúc nghỉ ngơi, không phải yêu cầu phải chuẩn bị trước chuyến đi.

Câu 18

Suy nghĩ của nam

남자: 그럼 운동은 다음 주 월요일부터 시작하시는 걸로 알고 있겠습니다.

남자: 더 궁금한 건 없으세요?

여자: 제가 일주일에 세 번 정도밖에 못 올 것 같은데요.

여자: 그 정도로도 운동 효과를 볼 수 있을까요?

남자: 그럼요. 세 번 정도 하시면 충분합니다.

남자: 운동은 많이 한다고 좋은 게 아니거든요.

남자: 너무 심하게 운동하면 몸이 스트레스를 받아서 건강에 더 안 좋습니다.

남자: 무리하지 말고 적당히 하는 게 좋죠.

① 운동은 각자의 체력에 맞게 해야 한다.
② 운동을 주 3회 하면 효과를 볼 수 없다.
③ 자기에게 맞는 운동을 골라서 해야 한다.
④ 스트레스를 받으면 운동을 안 하는 게 좋다.
Mở dịch song ngữ và phân tích câu 18
Dịch kịch bản song ngữ:

남자: 그럼 운동은 다음 주 월요일부터 시작하시는 걸로 알고 있겠습니다.

Nam: Vậy tôi hiểu là chị sẽ bắt đầu tập từ thứ Hai tuần sau.

남자: 더 궁금한 건 없으세요?

Nam: Chị còn điều gì thắc mắc không?

여자: 제가 일주일에 세 번 정도밖에 못 올 것 같은데요.

Nữ: Tôi nghĩ mỗi tuần chỉ có thể đến khoảng ba lần thôi.

여자: 그 정도로도 운동 효과를 볼 수 있을까요?

Nữ: Chỉ chừng đó thì vẫn có thể thấy hiệu quả tập luyện không?

남자: 그럼요. 세 번 정도 하시면 충분합니다.

Nam: Tất nhiên. Khoảng ba lần là đủ.

남자: 운동은 많이 한다고 좋은 게 아니거든요.

Nam: Tập thật nhiều không có nghĩa là tốt.

남자: 너무 심하게 운동하면 몸이 스트레스를 받아서 건강에 더 안 좋습니다.

Nam: Nếu tập quá sức, cơ thể sẽ bị stress và còn không tốt cho sức khỏe hơn.

남자: 무리하지 말고 적당히 하는 게 좋죠.

Nam: Tốt nhất là đừng quá sức mà hãy tập ở mức phù hợp.

Từ khóa quan trọng:
  • 운동 효과: hiệu quả tập luyện
  • 충분하다: đủ
  • 심하다: quá mức, nghiêm trọng
  • 스트레스: căng thẳng
  • 무리하다: gắng quá sức
  • 적당하다: vừa phải, thích hợp
Bản đồ nội dung:
  • Người nữ chỉ có thể tập khoảng ba lần mỗi tuần và lo không đủ hiệu quả.
  • Người nam cho rằng ba lần là đủ.
  • Tập càng nhiều không đồng nghĩa càng tốt.
  • Tập quá nặng khiến cơ thể chịu stress; nên tập vừa sức và ở mức thích hợp.
Cách suy luận:

Câu kết 무리하지 말고 적당히 하는 게 좋죠 (đừng quá sức, nên tập vừa phải) cho thấy người nam coi việc tập phù hợp với thể trạng là quan trọng. Vì vậy ① là cách khái quát tốt nhất.

② trái trực tiếp với “ba lần là đủ”; ③ nói về loại hình thể thao, trong khi đoạn nghe nói cường độ; ④ biến “tập quá sức gây stress” thành “có stress thì không tập”.

Kết luận: Đáp án đúng là ①.① 운동은 각자의 체력에 맞게 해야 한다.Việc tập luyện nên được thực hiện phù hợp với thể lực của mỗi người.
Vì sao các đáp án khác sai?
② 운동을 주 3회 하면 효과를 볼 수 없다.

Dịch: Tập thể dục ba lần một tuần thì không thể thấy hiệu quả.

Vì sao sai: Người nam nói rõ 세 번 정도 하시면 충분합니다 (khoảng ba lần là đủ).

③ 자기에게 맞는 운동을 골라서 해야 한다.

Dịch: Phải chọn môn tập phù hợp với bản thân.

Vì sao sai: Đoạn nghe không bàn về việc chọn môn thể thao mà bàn về lượng và cường độ tập.

④ 스트레스를 받으면 운동을 안 하는 게 좋다.

Dịch: Khi bị stress thì tốt nhất không nên tập thể dục.

Vì sao sai: Người nam nói tập quá mức làm cơ thể bị stress; không nói người đang stress thì phải ngừng tập.

Câu 19

Suy nghĩ của nam

남자: 연예인이 자기 아이들과 함께 텔레비전에 나오는 경우가 많네요.

여자: 그러게요. 그런데 아이들한테 부작용은 없을까요?

남자: 혼자 출연하는 게 아니라 부모님과 함께 나오니까 걱정할 일은 없을 것 같은데요.

남자: 무엇보다 아이들의 재능을 일찍 발견할 수 있어서 좋을 것 같고요.

여자: 학교에 다녀야 할 나이인데 방송 때문에 공부할 시간이 없잖아요.

① 어렸을 때 재능은 학교에서 발견할 수 있다.
② 아이들의 방송 출연은 걱정할 문제가 아니다.
③ 어렸을 때 방송에 출연하면 공부를 할 수 없다.
④ 아이들과 함께 방송에 출연하면 부작용이 있다.
Mở dịch song ngữ và phân tích câu 19
Dịch kịch bản song ngữ:

남자: 연예인이 자기 아이들과 함께 텔레비전에 나오는 경우가 많네요.

Nam: Dạo này có nhiều trường hợp người nổi tiếng xuất hiện trên truyền hình cùng con của mình nhỉ.

여자: 그러게요. 그런데 아이들한테 부작용은 없을까요?

Nữ: Đúng vậy. Nhưng liệu có tác dụng phụ nào đối với trẻ em không?

남자: 혼자 출연하는 게 아니라 부모님과 함께 나오니까 걱정할 일은 없을 것 같은데요.

Nam: Vì các em không xuất hiện một mình mà cùng bố mẹ nên tôi nghĩ không có gì đáng lo.

남자: 무엇보다 아이들의 재능을 일찍 발견할 수 있어서 좋을 것 같고요.

Nam: Hơn hết, tôi thấy tốt vì có thể phát hiện tài năng của các em từ sớm.

여자: 학교에 다녀야 할 나이인데 방송 때문에 공부할 시간이 없잖아요.

Nữ: Nhưng đang ở độ tuổi phải đi học mà vì chương trình truyền hình lại không có thời gian học còn gì.

Từ khóa quan trọng:
  • 연예인: người nổi tiếng/nghệ sĩ
  • 부작용: tác dụng phụ
  • 출연하다: xuất hiện/tham gia chương trình
  • 재능: tài năng
  • 발견하다: phát hiện
  • 방송: phát sóng/chương trình truyền hình
Bản đồ nội dung:
  • Người nữ lo việc trẻ xuất hiện trên truyền hình có thể gây tác động tiêu cực.
  • Người nam cho rằng vì trẻ xuất hiện cùng bố mẹ nên không đáng lo.
  • Anh còn nhấn mạnh lợi ích là có thể phát hiện tài năng của trẻ từ sớm.
  • Người nữ phản đối vì trẻ có thể thiếu thời gian học.
Cách suy luận:

Suy nghĩ của người nam được thể hiện ở 걱정할 일은 없을 것 같은데요 (tôi nghĩ không có gì đáng lo) và được củng cố bằng lợi ích phát hiện tài năng sớm. Vì vậy ② đúng.

③ là nỗi lo của người nữ và diễn đạt tuyệt đối hơn bài nghe; ④ cũng là quan điểm đối lập của người nữ.

Kết luận: Đáp án đúng là ②.② 아이들의 방송 출연은 걱정할 문제가 아니다.Việc trẻ em xuất hiện trên truyền hình không phải là vấn đề đáng lo.
Vì sao các đáp án khác sai?
① 어렸을 때 재능은 학교에서 발견할 수 있다.

Dịch: Tài năng lúc nhỏ có thể được phát hiện ở trường học.

Vì sao sai: Người nam nói việc xuất hiện trên truyền hình có thể giúp phát hiện tài năng sớm; không nói trường học là nơi phát hiện.

③ 어렸을 때 방송에 출연하면 공부를 할 수 없다.

Dịch: Nếu xuất hiện trên truyền hình khi còn nhỏ thì không thể học được.

Vì sao sai: Người nữ nói sẽ thiếu thời gian học; không có kết luận tuyệt đối rằng “không thể học”. Hơn nữa đây không phải suy nghĩ của người nam.

④ 아이들과 함께 방송에 출연하면 부작용이 있다.

Dịch: Xuất hiện trên truyền hình cùng trẻ em sẽ có tác dụng phụ.

Vì sao sai: Người nam cho rằng xuất hiện cùng bố mẹ nên 걱정할 일은 없다 (không có gì đáng lo), trái với phương án này.

Câu 20

Suy nghĩ của nam

여자: 김영재 선생님은 전통 그대로의 한복만 만드시는 걸로 유명한데요.

여자: 특별한 이유가 있나요?

남자: 전 한복의 대중화보다는 전통 한복의 아름다움을 지키는 게 중요하다고 봅니다.

남자: 현대 한복은 화려한 색과 실용적인 디자인으로 한복을 대중화하는 데 기여했지요.

남자: 하지만 한복의 가장 중요한 요소는 과하지 않은 색과 선입니다.

남자: 이런 고유의 특징이 빠진다면 진짜 한복이 아닌 거죠.

① 전통 한복의 특징을 지키는 것이 중요하다.
② 화려한 디자인의 한복은 대중화가 어렵다.
③ 전통 한복의 색과 선은 표현하기가 까다롭다.
④ 한복의 대중화를 위해 색과 디자인을 바꿔야 한다.
Mở dịch song ngữ và phân tích câu 20
Dịch kịch bản song ngữ:

여자: 김영재 선생님은 전통 그대로의 한복만 만드시는 걸로 유명한데요.

Nữ: Thầy Kim Yeong-jae nổi tiếng vì chỉ làm hanbok theo đúng kiểu truyền thống.

여자: 특별한 이유가 있나요?

Nữ: Có lý do đặc biệt nào không ạ?

남자: 전 한복의 대중화보다는 전통 한복의 아름다움을 지키는 게 중요하다고 봅니다.

Nam: Tôi cho rằng gìn giữ vẻ đẹp của hanbok truyền thống quan trọng hơn việc phổ biến hanbok đại chúng.

남자: 현대 한복은 화려한 색과 실용적인 디자인으로 한복을 대중화하는 데 기여했지요.

Nam: Hanbok hiện đại đã góp phần phổ biến hanbok bằng màu sắc rực rỡ và thiết kế thực dụng.

남자: 하지만 한복의 가장 중요한 요소는 과하지 않은 색과 선입니다.

Nam: Tuy nhiên, yếu tố quan trọng nhất của hanbok là màu sắc và đường nét không quá phô trương.

남자: 이런 고유특징이 빠진다면 진짜 한복이 아닌 거죠.

Nam: Nếu mất đi những đặc trưng vốn có này thì không còn là hanbok thực sự nữa.

Từ khóa quan trọng:
  • 전통: truyền thống
  • 대중화: đại chúng hóa/phổ biến
  • 화려하다: rực rỡ, lộng lẫy
  • 실용적이다: mang tính thực dụng
  • 기여하다: đóng góp
  • 고유: vốn có, đặc trưng riêng
Bản đồ nội dung:
  • Người nam đặt việc gìn giữ vẻ đẹp truyền thống lên trên việc đại chúng hóa hanbok.
  • Anh thừa nhận hanbok hiện đại đã góp phần phổ biến hanbok.
  • Tuy nhiên, cốt lõi của hanbok là màu sắc và đường nét không quá phô trương.
  • Nếu bỏ đi những đặc trưng riêng đó thì theo anh không còn là hanbok thực sự.
Cách suy luận:

Câu mở đầu của người nam đã nêu lập trường: 전통 한복의 아름다움을 지키는 게 중요하다 (giữ vẻ đẹp của hanbok truyền thống là quan trọng). Các câu sau giải thích đặc trưng cần giữ là màu sắc và đường nét. Vì vậy ① là ý trung tâm.

②–④ đều biến phần nhượng bộ về hanbok hiện đại thành quan điểm chính hoặc đưa thêm nội dung không có trong bài.

Kết luận: Đáp án đúng là ①.① 전통 한복의 특징을 지키는 것이 중요하다.Điều quan trọng là phải gìn giữ những đặc trưng của hanbok truyền thống.
Vì sao các đáp án khác sai?
② 화려한 디자인의 한복은 대중화가 어렵다.

Dịch: Hanbok có thiết kế rực rỡ thì khó được phổ biến đại chúng.

Vì sao sai: Ngược lại, người nam nói màu sắc rực rỡ và thiết kế thực dụng đã 대중화하는 데 기여했지요 (góp phần phổ biến hanbok).

③ 전통 한복의 색과 선은 표현하기가 까다롭다.

Dịch: Màu sắc và đường nét của hanbok truyền thống rất khó thể hiện.

Vì sao sai: Đoạn nghe nói đây là đặc trưng quan trọng, không nói việc thể hiện chúng khó.

④ 한복의 대중화를 위해 색과 디자인을 바꿔야 한다.

Dịch: Để phổ biến hanbok cần thay đổi màu sắc và thiết kế.

Vì sao sai: Đây là điều người nam không ưu tiên; ông nhấn mạnh phải giữ những đặc trưng truyền thống, không phải thay đổi chúng.

Nguồn nghe YouTube
Gợi ý luyện nghe: Hãy nghe trước ở tốc độ 1x như khi thi thật. Nếu chưa bắt được từ khóa, chuyển sang 0.75x để nghe lại, sau đó quay về 1x để luyện phản xạ.