11/08/2026

TOPIK II kỳ thi 35 - 쓰기 - Câu 53

Hướng dẫn phần Viết TOPIK II kỳ thi 35
Câu 53: So sánh nhu cầu về cơ sở công cộng theo nhóm tuổi

Bài học giúp người học đọc đúng hai biểu đồ của nhóm tuổi 30 và 60, so sánh nhu cầu về bệnh viện·nhà thuốc, nhà hát·trung tâm văn hóa và công viên, tự nêu nhận xét trong 200-300 ký tự rồi gửi HAHAVI chấm theo thang điểm 30.

Bạn đang xem bài học độc quyền tại TIẾNG HÀN THÚ VỊ
Hướng dẫn Viết câu 53 TOPIK II kỳ 35 về nhu cầu cơ sở công cộng theo nhóm tuổi
Lộ trình luyện viết TOPIK II

Viết TOPIK II kỳ thi 35 được chia thành 3 phần

Ba phần đi từ hoàn thành câu ngắn đến mô tả dữ liệu và viết bài nghị luận dài.

Câu 51-52

Hoàn thành nội dung còn thiếu, giữ đúng mạch văn, ngữ pháp và văn phong của đoạn.

Mở phần 1
Câu 53

So sánh nhu cầu về cơ sở công cộng của nhóm tuổi 30 và 60, sau đó nêu nhận xét dựa trên biểu đồ.

Đang học phần này
Câu 54

Nghị luận về mối quan hệ giữa điều kiện kinh tế, sự thỏa mãn trong cuộc sống và hạnh phúc.

Mở phần 3
Thông tin cần lưu ý

Trước khi bắt đầu câu 53

Mở từng câu hỏi dưới đây để nắm cách làm chung trước khi bước vào đề thi cụ thể.

FAQ 1 - Dạng bài chung của câu 53 là gì?

Câu 53 yêu cầu thí sinh đọc biểu đồ, bảng hoặc dữ liệu cho sẵn rồi viết một đoạn văn mô tả, so sánh và giải thích thông tin. Bài dài 200-300자 và được chấm trên thang 30 điểm. Đề 35 yêu cầu vừa 비교하다 (so sánh) vừa trình bày 자신의 생각 (suy nghĩ của bản thân), nên không được chỉ liệt kê con số.

Trọng tâm không nằm ở việc chép hết mọi con số. Người viết cần chọn khác biệt chính giữa hai nhóm tuổi, điểm giống nhau nổi bật và một nhận xét cá nhân có căn cứ để tạo thành một đoạn văn có mạch logic.

FAQ 2 - Câu 53 được đánh giá theo những tiêu chí nào?

Ban tổ chức công bố tổng điểm của câu 53 là 30 điểm, nhưng không cung cấp một bảng chia điểm chi tiết cố định cho từng tiêu chí trong đề này. Vì vậy, người học không nên xem một cách chia điểm cụ thể là tiêu chí chính thức duy nhất.

Trong hệ thống HAHAVI, bài viết được xem xét theo ba nhóm chính: nội dung và yêu cầu đề, cấu trúc triển khai, cùng khả năng sử dụng ngôn ngữ. Một bài có số liệu đúng nhưng diễn đạt rời rạc vẫn có thể mất điểm; ngược lại, câu văn tự nhiên nhưng thiếu dữ liệu quan trọng cũng không thể đạt điểm cao.

FAQ 3 - Bài viết nên được triển khai theo bố cục nào?

Để đồng nhất với khung câu 53, có thể triển khai thành ba phần nội bộ: (1) đặc điểm nổi bật của nhóm 30대, (2) đặc điểm nổi bật của nhóm 60대 và đối chiếu trực tiếp, (3) điểm giống nhau cùng nhận xét của bản thân dựa trên dữ liệu. Đây là bố cục HAHAVI rút ra từ đề và đáp án mẫu, không phải ba câu gợi ý được in trong đề.

FAQ 4 - Có bắt buộc viết giống đáp án mẫu không?

Không. Một bài diễn đạt khác vẫn có thể đạt điểm tối đa khi số liệu chính xác, đầy đủ ý bắt buộc, bố cục rõ ràng, ngữ pháp đúng và văn phong thống nhất. Không nên học thuộc nguyên văn một đáp án rồi áp dụng máy móc cho mọi đề.

FAQ 5 - Kiến thức nền nào nên chuẩn bị trước?

Phần kiến thức nền dưới đây áp dụng chung cho hầu hết các đề câu 53. Mục tiêu là giúp người học nhận diện nhanh nhóm từ và cấu trúc thường dùng, không giới hạn trong riêng kỳ thi này.

Từ vựng chung

Nhóm từ mô tả dữ liệu

자료 (dữ liệu) 조사 (khảo sát) 결과 (kết quả) 변화 (sự thay đổi) 증가 (sự tăng lên) 감소 (sự giảm xuống) 비율 (tỷ lệ) 수치 (con số, trị số) 순위 (thứ hạng)

Đây là nhóm từ xuất hiện thường xuyên khi đề yêu cầu mô tả số lượng, tỷ lệ, thứ hạng hoặc sự thay đổi theo thời gian.

Ngữ pháp chung

Nhóm cấu trúc triển khai câu

-에 따르면 (theo...) -에서 -으로 증가하다/감소하다 (tăng/giảm từ... xuống hoặc lên...) -에 비해 (so với...) 반면에 (trái lại, trong khi đó) -으로 나타나다 (được thể hiện là...) -기 때문이다 (là vì...)

Không cần dùng tất cả trong một bài. Hãy chọn cấu trúc phù hợp với quan hệ tăng giảm, so sánh, đối lập hoặc nội dung trọng tâm của từng đề.

Nguyên tắc 원고지

Viết đúng trên giấy ô vuông

  • Mỗi âm tiết tiếng Hàn thông thường chiếm một ô.
  • Hai chữ số Ả Rập liên tiếp thường được viết trong một ô.
  • Đầu đoạn mới cần chú ý thụt ô và cách đặt dấu câu.
  • Không để khoảng trắng hoặc xuống dòng tùy tiện làm sai bố cục.
  • Khung mô phỏng trên website chỉ có tính tham khảo.
FAQ 6 - Bạn sẽ học được gì trong bài viết này?

Bài học không chỉ đưa ra đáp án. Toàn bộ quá trình được tổ chức như một lộ trình thực hành để người học tự hình thành bài viết trước khi xem mẫu.

01 Phân tích đề

Xác định đúng yêu cầu, dữ liệu bắt buộc và thông tin không được tự thêm.

02 Đọc biểu đồ

Nhận ra thứ hạng, khác biệt giữa hai nhóm tuổi, điểm giống nhau và cơ sở cho nhận xét cá nhân.

03 Lập dàn ý

Chuyển dữ liệu thành mạch giới thiệu - mô tả - giải thích.

04 Viết từng phần

Được hướng dẫn tự viết mở bài, thân bài và kết luận mà không chép câu mẫu.

Lộ trình nổi bật: Phân tích đề Đọc biểu đồ Lập dàn ý Tự viết 3 phần HAHAVI chấm 30 điểm
1

Đề thi Viết TOPIK II kỳ 35 câu 53

Yêu cầu đề thi 30 điểm
다음 그래프를 보고, 연령대에 따라 필요하다고 생각하는 공공시설이 무엇인지 비교하여 그에 대한 자신의 생각을 200~300자로 쓰십시오. (30점)
Dịch yêu cầu: Hãy xem biểu đồ sau, so sánh những cơ sở công cộng mà mỗi nhóm tuổi cho là cần thiết, rồi viết suy nghĩ của bản thân về kết quả đó trong 200-300 ký tự.
Biểu đồ câu 53 TOPIK II 35 về cơ sở công cộng cần thiết theo nhóm tuổi 30 và 60
Đọc tư liệu và lập dàn ý
Đề 35 yêu cầu so sánh theo nhóm tuổi và sau đó nêu suy nghĩ của bản thân. Khảo sát được thực hiện với 500 người trưởng thành thuộc nhóm 30대 và 60대. Nhóm 30대 chọn 공연장·문화센터 40% cao nhất, trong khi nhóm 60대 chọn 병원·약국 50% cao nhất. 공원 22% giống nhau ở cả hai nhóm. Phần nhận xét cần dựa trên chính sự khác biệt này, không biến suy đoán cá nhân thành số liệu của khảo sát.
Nhóm dữ liệu Nội dung cần ghi nhận Vai trò trong bài
Nhóm 30대 공연장·문화센터 40%
병원·약국 28%
Nêu hai lựa chọn nổi bật: văn hóa cao nhất, y tế đứng sau.
Nhóm 60대 병원·약국 50%
공연장·문화센터 23%
Nêu y tế chiếm một nửa và cao nhất, còn văn hóa thấp hơn rõ rệt.
Điểm giống nhau 공원 22% ↔ 22% Hai nhóm có cùng tỷ lệ cho nhu cầu về công viên.
Dữ liệu phụ 기타: 30대 10% / 60대 5% Có thể nêu nếu còn dung lượng; không bắt buộc phải liệt kê để đạt điểm cao.
Nhận xét 연령과 관련된 시설 요구의 차이 Nêu suy nghĩ hợp lý dựa trên biểu đồ; đáp án mẫu nhận xét nhu cầu có liên hệ với độ tuổi.
130대

문화시설 40%가 가장 높고 병원·약국 28%가 뒤를 잇는다.

260대와 비교

병원·약국 50%가 가장 높고 문화시설은 23%이다.

3공통점 + 생각

공원은 둘 다 22%; 차이를 바탕으로 자신의 생각을 제시한다.

Điểm cần tránh: Không đảo nhóm tuổi hoặc tỷ lệ 40%·28%·50%·23%·22%. Phần 자신의 생각 phải dựa trên biểu đồ; nếu suy đoán nguyên nhân, cần thể hiện đó là nhận xét của người viết chứ không phải dữ kiện khảo sát.
2

Phần hướng dẫn

Cách học: Mở từng phần, tự suy luận rồi viết vào khung trống. Các khung câu chỉ cung cấp cấu trúc và mạch ý, không đưa nguyên văn đáp án mẫu.
1Viết đặc điểm nổi bật của nhóm 30대
Phần đầu nên giới thiệu đối tượng khảo sát rồi nêu điểm nổi bật của nhóm 30대: 공연장·문화센터 40% cao nhất và 병원·약국 28% đứng sau. Có thể nhắc khảo sát 500 người nếu phù hợp dung lượng.

Tự suy luận trước khi viết

  • Hai nhóm tuổi được khảo sát là ai?
  • Ở nhóm 30대, loại cơ sở nào cao nhất?
  • Loại nào đứng thứ hai và chênh bao nhiêu so với lựa chọn cao nhất?

Khung câu để tự hoàn thiện

30대의 경우 [시설 A]가 [수치]로 가장 높게 나타났다.
그다음으로 [시설 B]가 [수치]로 뒤를 이었다.

-의 경우 (đối với...), -로 가장 높게 나타나다 (được thể hiện cao nhất ở...), -가 뒤를 잇다 (đứng tiếp theo).

Gợi ý câu tiếng Việt

Ở nhóm tuổi 30, nhà hát·trung tâm văn hóa chiếm tỷ lệ cao nhất 40%, tiếp theo là bệnh viện·nhà thuốc với 28%.

Hãy tự diễn đạt bằng tiếng Hàn, không chép nguyên văn đáp án mẫu.
Tự kiểm tra: Đã đúng 30대, 공연장·문화센터 40% và 병원·약국 28% chưa?
Tự viết phần nhóm 30대Giới thiệu khảo sát và nêu hai tỷ lệ nổi bật.
0 ký tự
2Viết nhóm 60대 và so sánh trực tiếp
Nhóm 60대 có xu hướng ngược lại: 병원·약국 50% cao nhất, còn 공연장·문화센터 23%. Nên dùng 반면에 hoặc cấu trúc so sánh tương đương để làm nổi bật khác biệt giữa hai nhóm thay vì tách thành hai đoạn liệt kê.

Trình tự tự suy luận

  1. Nêu 병원·약국 50% của nhóm 60대.
  2. Nêu 공연장·문화센터 23%.
  3. Đối chiếu với 30대: văn hóa cao hơn ở 30대, y tế cao hơn ở 60대.
  4. Không đảo nhóm tuổi hoặc tỷ lệ.

Khung câu để tự hoàn thiện

반면에 60대는 [시설 A]가 [수치]로 가장 높았다.
[시설 B]에 대한 요구는 30대에 비해 상대적으로 [높다/낮다].

반면에 (trái lại), -에 비해 (so với...), 전체의 절반 수준 (xấp xỉ một nửa tổng thể).

Gợi ý câu tiếng Việt

Trái lại, ở nhóm tuổi 60, bệnh viện·nhà thuốc chiếm 50% và cao nhất, trong khi nhà hát·trung tâm văn hóa là 23%. Đây là điểm đối lập rõ với nhóm tuổi 30.

Ưu tiên so sánh, không chỉ xếp các con số cạnh nhau.
Tự kiểm tra: Đã đúng 60대 병원·약국 50%, 공연장·문화센터 23% và có câu so sánh chưa?
Tự viết phần nhóm 60대 và so sánhLàm rõ sự khác nhau về nhu cầu văn hóa và y tế.
0 ký tự
3Viết điểm giống nhau và suy nghĩ của bản thân
Cả hai nhóm đều chọn 공원 22%. Sau phần so sánh, đề yêu cầu 그에 대한 자신의 생각, vì vậy cần thêm một nhận xét hợp lý dựa trên dữ liệu. Đáp án mẫu cho rằng nhu cầu về cơ sở công cộng có liên hệ tương đối lớn với độ tuổi; đây là một cách kết luận tham khảo, không phải câu duy nhất được chấp nhận.

Trình tự tự suy luận

  1. Nêu điểm chung: 공원 22% ở cả hai nhóm.
  2. Nhìn lại khác biệt lớn nhất giữa văn hóa và y tế.
  3. Từ đó đưa ra một nhận xét có căn cứ về độ tuổi và nhu cầu.
  4. Nếu suy đoán nguyên nhân, dùng cách diễn đạt cho thấy đó là suy luận cá nhân.

Khung câu để tự hoàn thiện

공원에 대한 응답은 두 연령대 모두 [수치]로 동일하게 나타났다.
이 결과를 보면 연령에 따라 [시설에 대한 요구]가 달라지는 것을 알 수 있다.

동일하게 나타나다 (xuất hiện giống nhau), -을/를 통해 알 수 있다 (có thể nhận thấy thông qua...), -에 따라 달라지다 (thay đổi tùy theo...).

Gợi ý câu tiếng Việt

Nhu cầu về công viên giống nhau ở cả hai nhóm với 22%. Từ kết quả này có thể nhận thấy độ tuổi có liên hệ với loại cơ sở công cộng mà người dân cảm thấy cần thiết.

Nhận xét khác vẫn hợp lệ nếu bám dữ liệu và không tự tạo số liệu mới.
Tự kiểm tra: Đã có 공원 22% ở cả hai nhóm và một câu 자신의 생각 dựa trên biểu đồ chưa?
Tự viết phần điểm chung và nhận xétKhép bài bằng suy nghĩ có căn cứ từ biểu đồ.
0 ký tự
3

TRỢ LÝ HAHAVI CHẤM ĐIỂM

Chấm bài hoàn chỉnh câu 53

Kết quả chỉ mang tính chất tham khảo, không thay thế cho kết quả thực tế của bài thi.

4

Đáp án mẫu chính thức và phân tích

* Nên tự làm trước khi xem
Hãy tự viết và gửi HAHAVI chấm trước khi xem.

Đọc đáp án quá sớm dễ khiến người học ghi nhớ câu mẫu mà bỏ qua quá trình đọc số liệu, đối chiếu hai nhóm tuổi và tự tổ chức bài.

30대와 60대 성인 남녀를 대상으로 필요하다고 생각하는 공공시설에 대한 설문조사를 실시하였다. 조사 결과 30대의 경우 공연장 문화센터가 40%로 가장 높게 나타났으며 병원 약국이 28%로 그 뒤를 이었다. 반면에 60대는 병원 약국이 전체의 절반 수준인 50%로 가장 높게 나타났으며 공연장 문화센터가 23%로 조사되었다. 공원 시설의 필요성에 대한 견해는 30대와 60대가 22%로 동일하게 나타났다. 이상의 설문 조사 결과를 통해 자신이 나이와 직접적으로 관계가 있는 공공시설에 대한 요구가 상대적으로 크다는 사실을 알 수 있다.

Bản dịch: Khảo sát được thực hiện với 500 nam nữ trưởng thành ở độ tuổi 30 và 60 về những cơ sở công cộng mà họ cho là cần thiết. Kết quả cho thấy ở nhóm tuổi 30, nhà hát·trung tâm văn hóa chiếm 40% và cao nhất, tiếp theo là bệnh viện·nhà thuốc với 28%. Trái lại, ở nhóm tuổi 60, bệnh viện·nhà thuốc chiếm 50%, xấp xỉ một nửa tổng số và cao nhất, còn nhà hát·trung tâm văn hóa là 23%. Đối với công viên, cả hai nhóm tuổi đều có tỷ lệ 22%. Từ kết quả khảo sát có thể thấy nhu cầu về cơ sở công cộng có liên hệ trực tiếp với độ tuổi của mỗi người.

Phần 1

Nhóm 30대: văn hóa cao nhất

Đáp án mở bằng đối tượng khảo sát rồi nêu 공연장·문화센터 40% cao nhất và 병원·약국 28% đứng sau ở nhóm tuổi 30.

Phần 2

Nhóm 60대 tạo thế đối chiếu rõ ràng

Dùng 반면에 để chuyển sang 60대: 병원·약국 50% cao nhất, 공연장·문화센터 23%. Cách triển khai làm nổi bật khác biệt theo độ tuổi thay vì chỉ liệt kê.

Phần 3

Điểm chung và nhận xét dựa trên dữ liệu

공원 22% giống nhau ở cả hai nhóm. Câu cuối rút ra nhận xét rằng nhu cầu cơ sở công cộng có liên hệ với độ tuổi, đáp ứng yêu cầu 자신의 생각.

Ghi nhớ: Đáp án công khai chỉ là mốc tham chiếu. Bài diễn đạt khác vẫn có thể đạt điểm cao khi so sánh đúng 30대 và 60대, không đảo các tỷ lệ cốt lõi, nêu được điểm chung 공원 22% và có suy nghĩ của bản thân dựa trên dữ liệu. Không bắt buộc phải lặp đúng câu nhận xét cuối của đáp án mẫu.

Gợi ý học câu 53: Đọc đề và lập dàn ý ở mục 1, tự viết ba phần ở mục 2, gửi HAHAVI chấm tại mục 3, sau đó mới mở đáp án ở mục 4.