11/08/2026

TOPIK II kỳ thi 35 - 듣기 - Câu 1-12

Hướng dẫn phần Nghe TOPIK II kỳ thi 35
Câu 1-12: Tranh, biểu đồ, lời tiếp nối và hành động tiếp theo

Phần 1 giúp người học luyện cách bắt nhanh hành động, vị trí, số liệu, mạch hội thoại và hành động kế tiếp trong 12 câu đầu của đề Nghe TOPIK II kỳ thi 35.

Bạn đang xem bài học độc quyền tại TIẾNG HÀN THÚ VỊ
Ảnh bìa bài nghe TOPIK II 35
Lộ trình giải đề nghe TOPIK II

Nghe TOPIK II kỳ thi 35 được chia thành 5 phần

Năm phần đi từ tranh, biểu đồ và lời tiếp nối đến các đoạn nghe dài cuối đề.

Câu 1-12

Nghe tranh, biểu đồ, lời tiếp nối và hành động tiếp theo.

Đang học phần này
Câu 13-20

Nghe hội thoại để chọn nội dung đúng và suy nghĩ trung tâm.

Mở phần 2
Câu 21-30

Nghe các đoạn chung và xử lý câu hỏi theo cặp.

Mở phần 3
Câu 31-40

Nghe đoạn dài, phân tích thái độ, quan điểm và nội dung chính.

Mở phần 4
Câu 41-50

Nghe chuyên đề khó cuối đề với lập luận học thuật và xã hội.

Mở phần 5
1

Câu 1-3: Nghe và chọn tranh hoặc biểu đồ đúng

Cách làm dạng này: Với câu 1-2, đối chiếu nhanh nhân vật, vị trí và hành động giữa bốn tranh. Với câu 3, tập trung vào hướng tăng/giảm và thứ hạng thay vì cố nhớ toàn bộ số liệu.

Câu 1

Tranh đúng

여자: 이거 좀 봐 주실래요? 옷에 커피를 쏟았어요.

남자: 어디 좀 볼까요? 음……, 세탁하면 깨끗해질 거예요. 언제까지 해 드리면 돼요?

여자: 내일까지 해 주세요.

Đáp án 1 câu 01 đề nghe TOPIK II 35
Đáp án 2 câu 01 đề nghe TOPIK II 35
Đáp án 3 câu 01 đề nghe TOPIK II 35
Đáp án 4 câu 01 đề nghe TOPIK II 35
Mở dịch song ngữ và phân tích câu 1
Dịch kịch bản song ngữ:

여자: 이거 좀 봐 주실래요?

Nữ: Anh xem giúp tôi cái này được không ạ?

여자: 옷에 커피를 쏟았어요.

Nữ: Tôi làm đổ cà phê lên quần áo.

남자: 어디 좀 볼까요?

Nam: Để tôi xem thử nào.

남자: 음……, 세탁하면 깨끗해질 거예요.

Nam: Ừm… nếu giặt thì sẽ sạch thôi.

남자: 언제까지 해 드리면 돼요?

Nam: Tôi làm xong cho chị trước khi nào thì được ạ?

여자: 내일까지 해 주세요.

Nữ: Hãy làm xong giúp tôi trước ngày mai.

Từ khóa quan trọng:
  • 커피를 쏟다: làm đổ cà phê
  • 세탁하다: giặt, giặt là
  • 깨끗해지다: trở nên sạch
  • 언제까지: đến khi nào/trước khi nào
  • 해 드리다: làm giúp (kính ngữ)
Cách suy luận:

Người nữ nói 옷에 커피를 쏟았어요 (tôi làm đổ cà phê lên quần áo), còn người nam kiểm tra và nói rằng 세탁하면 깨끗해질 거예요 (nếu giặt thì sẽ sạch). Bối cảnh vì thế là khách mang quần áo bị bẩn đến cửa hàng giặt là.

Trong bốn tranh, hình ② thể hiện người nữ đưa quần áo cho nhân viên đang kiểm tra món đồ trên quầy, phù hợp với việc hỏi thời hạn hoàn thành 언제까지 해 드리면 돼요? (tôi làm xong trước khi nào thì được?).

Kết luận: Đáp án đúng là .② 그림 2Hình ②: Người nữ đang đưa quần áo bị bẩn cho nhân viên cửa hàng giặt là kiểm tra.
Vì sao các đáp án khác sai?
① Hình 1

Dịch hoặc mô tả: Hai người đang trao đổi tại bàn, không thể hiện việc mang quần áo bẩn đến giặt.

Vì sao sai: Không khớp với chi tiết 옷에 커피를 쏟았어요 (làm đổ cà phê lên quần áo) và việc nhân viên nhận đồ để giặt.

③ Hình 3

Dịch hoặc mô tả: Bối cảnh liên quan đến máy giặt/giặt tại nhà.

Vì sao sai: Đoạn nghe là giao dịch dịch vụ: người nam hỏi thời hạn hoàn thành, không phải hai người tự giặt quần áo ở nhà.

④ Hình 4

Dịch hoặc mô tả: Hai người đang ở khu vực trưng bày/mua sắm quần áo.

Vì sao sai: Không có chi tiết mua hay chọn quần áo; trọng tâm là xử lý vết cà phê bằng giặt là.

Câu 2

Tranh đúng

여자: 그동안 답답했는데 높은 데 올라오니까 좋네요.

남자: 그렇죠? 그런데 저는 등산이 좋아요. 이렇게 정상에서 멀리 바라보고 있으면 마음이 편해져요.

여자: 맞아요. 우리 이제 자주 와요.

Đáp án 1 câu 02 đề nghe TOPIK II 35
Đáp án 2 câu 02 đề nghe TOPIK II 35
Đáp án 3 câu 02 đề nghe TOPIK II 35
Đáp án 4 câu 02 đề nghe TOPIK II 35
Mở dịch song ngữ và phân tích câu 2
Dịch kịch bản song ngữ:

여자: 그동안 답답했는데 높은 데 올라오니까 좋네요.

Nữ: Dạo này tôi thấy bí bách, lên chỗ cao thế này thật dễ chịu.

남자: 그렇죠?

Nam: Đúng vậy nhỉ?

남자: 그런데 저는 등산이 좋아요.

Nam: Tôi thì thích leo núi.

남자: 이렇게 정상에서 멀리 바라보고 있으면 마음이 편해져요.

Nam: Khi đứng trên đỉnh núi nhìn ra xa như thế này, tôi cảm thấy lòng mình thư thái.

여자: 맞아요.

Nữ: Đúng vậy.

여자: 우리 이제 자주 와요.

Nữ: Từ giờ chúng ta hãy thường xuyên đến đây nhé.

Từ khóa quan trọng:
  • 답답하다: bí bách, ngột ngạt
  • 높은 데 올라오다: lên chỗ cao
  • 등산: leo núi
  • 정상: đỉnh núi
  • 멀리 바라보다: nhìn ra xa
  • 마음이 편해지다: cảm thấy thư thái
Cách suy luận:

Từ khóa quyết định là 등산 (leo núi), 정상 (đỉnh núi) và 멀리 바라보다 (nhìn ra xa). Hai người đã lên tới nơi cao và đang ngắm cảnh từ đỉnh.

Hình ④ thể hiện hai người ở khu vực đỉnh/điểm quan sát trên núi, nhìn ra cảnh phía xa. Các hình còn lại không đồng thời thể hiện rõ bối cảnh leo núi và đứng trên đỉnh ngắm xa.

Kết luận: Đáp án đúng là .④ 그림 4Hình ④: Hai người đang ở trên đỉnh núi/điểm quan sát và ngắm cảnh từ trên cao.
Vì sao các đáp án khác sai?
① Hình 1

Dịch hoặc mô tả: Hai người nhìn cảnh đô thị từ một vị trí cao.

Vì sao sai: Đoạn nghe xác định rõ hoạt động là 등산 (leo núi) và đang ở 정상 (đỉnh núi), không phải chỉ lên một điểm cao trong thành phố.

② Hình 2

Dịch hoặc mô tả: Hai người đang đứng ở khu vực công viên hoặc cảnh quan bằng phẳng.

Vì sao sai: Không thể hiện bối cảnh vừa leo núi lên đỉnh và nhìn xa từ 정상.

③ Hình 3

Dịch hoặc mô tả: Hai người đang đi trên đường mòn leo núi.

Vì sao sai: Đây có thể là quá trình leo núi nhưng lời thoại cho biết họ đã 올라오니까 (lên tới đây) và đang nhìn từ đỉnh, nên chưa khớp bằng hình ④.

Câu 3

Biểu đồ đúng

남자: 스마트폰 사용자가 많아지면서 모바일 쇼핑 이용객이 급격히 증가한 것으로 나타났습니다.

남자: 20대가 가장 많이 이용하는 것으로 나타났으며 10대가 그 뒤를 이었습니다.

남자: 여전히 컴퓨터로 쇼핑을 하는 사람들이 많지만 앞으로 모바일 쇼핑 이용객이 더 늘 것으로 예상됩니다.

Đáp án 1 câu 03 đề nghe TOPIK II 35
Đáp án 2 câu 03 đề nghe TOPIK II 35
Đáp án 3 câu 03 đề nghe TOPIK II 35
Đáp án 4 câu 03 đề nghe TOPIK II 35
Mở dịch song ngữ và phân tích câu 3
Dịch kịch bản song ngữ:

남자: 스마트폰 사용자가 많아지면서 모바일 쇼핑 이용객급격히 증가한 것으로 나타났습니다.

Nam: Khi số người dùng điện thoại thông minh tăng lên, số người mua sắm qua di động cũng tăng mạnh.

남자: 20대가 가장 많이 이용하는 것으로 나타났으며 10대가 그 뒤를 이었습니다.

Nam: Nhóm tuổi 20 sử dụng nhiều nhất, tiếp theo là nhóm tuổi 10.

남자: 여전히 컴퓨터로 쇼핑을 하는 사람들이 많지만 앞으로 모바일 쇼핑 이용객이 더 늘 것으로 예상됩니다.

Nam: Hiện vẫn có nhiều người mua sắm bằng máy tính, nhưng dự kiến số người mua sắm qua di động sẽ còn tăng trong tương lai.

Từ khóa quan trọng:
  • 모바일 쇼핑: mua sắm qua di động
  • 이용객: người sử dụng/khách sử dụng
  • 급격히 증가하다: tăng nhanh, tăng mạnh
  • 20대: người ở độ tuổi 20
  • 그 뒤를 잇다: đứng tiếp theo
  • 예상되다: được dự kiến
Cách suy luận:

Bài nghe cho thứ hạng người dùng theo độ tuổi: 20대가 가장 많이 (nhóm 20 tuổi nhiều nhất), sau đó là 10대가 그 뒤를 이었습니다 (nhóm tuổi teen đứng tiếp theo).

Trong bốn lựa chọn, biểu đồ ① thể hiện tỷ lệ nhóm 20 tuổi cao nhất và nhóm 10 tuổi đứng thứ hai. Hai biểu đồ đường ③, ④ nói về số lượng theo năm, trong khi lời nghe không đưa số cụ thể theo năm để xác định các đường đó.

Kết luận: Đáp án đúng là .① 그래프 1Biểu đồ ①: Nhóm tuổi 20 có tỷ lệ sử dụng mua sắm di động cao nhất, nhóm tuổi 10 đứng thứ hai.
Vì sao các đáp án khác sai?
② Biểu đồ 2

Dịch hoặc mô tả: Nhóm tuổi 10 chiếm tỷ lệ lớn nhất.

Vì sao sai: Trái với câu 20대가 가장 많이 이용 (nhóm tuổi 20 sử dụng nhiều nhất).

③ Biểu đồ 3

Dịch hoặc mô tả: Biểu đồ đường mô tả số người dùng theo năm với nhóm tuổi 20 và 10 cùng giảm.

Vì sao sai: Đoạn nghe chỉ nêu thứ hạng theo độ tuổi và xu hướng chung của mua sắm di động, không xác nhận mẫu số liệu này.

④ Biểu đồ 4

Dịch hoặc mô tả: Biểu đồ đường cho thấy nhóm tuổi 10 nhiều hơn nhóm tuổi 20.

Vì sao sai: Không phù hợp vì bài nghe nói nhóm tuổi 20 sử dụng nhiều nhất, nhóm tuổi 10 mới đứng sau.

2

Câu 4-8: Nghe và chọn lời tiếp nối phù hợp

Cách làm dạng này: Xác định chức năng của lượt thoại cuối: đồng ý, động viên, đề nghị, phản hồi hay xử lý thông tin. Loại ngay phương án sai thời điểm hoặc trái với nội dung vừa nghe.

Câu 4

Lời tiếp nối

남자: 사장님, 제가 감기 때문에 오늘은 못 나갈 것 같아요. 죄송합니다.

여자: 괜찮아요. 그런데 병원에 갔다 왔어요? 다른 사람들도 많이 있으니까 걱정하지 말고 푹 쉬어요.

① 기다리게 해서 죄송합니다.
② 내일은 꼭 나가도록 하겠습니다.
③ 감기에 잘 걸리지 않는 편입니다.
④ 오늘 못 가게 되면 전화 드리겠습니다.
Mở dịch song ngữ và phân tích câu 4
Dịch kịch bản song ngữ:

남자: 사장님, 제가 감기 때문에 오늘은 못 나갈 것 같아요.

Nam: Thưa chủ quán, vì bị cảm nên hôm nay có lẽ tôi không thể đi làm được.

남자: 죄송합니다.

Nam: Tôi xin lỗi ạ.

여자: 괜찮아요.

Nữ: Không sao đâu.

여자: 그런데 병원에 갔다 왔어요?

Nữ: Nhưng cậu đã đi bệnh viện chưa?

여자: 다른 사람들도 많이 있으니까 걱정하지 말고 푹 쉬어요.

Nữ: Có nhiều người khác ở đây nên đừng lo, cứ nghỉ ngơi thật khỏe đi.

Từ khóa quan trọng:
  • 감기 때문에: vì bị cảm
  • 못 나가다: không thể đi làm/đi ra
  • 죄송하다: xin lỗi
  • 걱정하지 말다: đừng lo
  • 푹 쉬다: nghỉ ngơi thật đầy đủ
Cách suy luận:

Người nam xin nghỉ hôm nay vì cảm, còn người nữ chấp nhận và bảo anh 걱정하지 말고 푹 쉬어요 (đừng lo, hãy nghỉ ngơi thật khỏe). Lời tiếp theo tự nhiên phải là phản hồi nhận sự thông cảm và nói về việc đi làm trở lại.

내일은 꼭 나가도록 하겠습니다 (ngày mai tôi nhất định sẽ đi làm) nối đúng mạch. ④ sai thời điểm vì anh đã gọi ngay để báo việc hôm nay không thể đi làm.

Kết luận: Đáp án đúng là .② 내일은 꼭 나가도록 하겠습니다.Ngày mai tôi nhất định sẽ đi làm.
Vì sao các đáp án khác sai?
① 기다리게 해서 죄송합니다.

Dịch hoặc mô tả: Tôi xin lỗi vì đã để cô chờ.

Vì sao sai: Không có tình huống ai đang chờ ai; vấn đề là người nam xin nghỉ vì cảm.

③ 감기에 잘 걸리지 않는 편입니다.

Dịch hoặc mô tả: Tôi thuộc kiểu người ít khi bị cảm.

Vì sao sai: Không phù hợp vì hiện tại anh đang bị cảm và cần đáp lại lời cho phép nghỉ.

④ 오늘 못 가게 되면 전화 드리겠습니다.

Dịch hoặc mô tả: Nếu hôm nay không thể đi thì tôi sẽ gọi điện.

Vì sao sai: Anh đang thực hiện chính cuộc gọi để báo rằng hôm nay không thể đi, nên câu này lặp lại một hành động đã xảy ra.

Câu 5

Lời tiếp nối

남자: 어서 오십시오, 손님. 어디로 모실까요?

여자: 서울역으로 갈 건데 아저씨, 7시까지 도착할 수 있을까요? 제가 기차를 타야 해서요.

① 제시간에 도착해서 다행이에요.
② 기차가 예정보다 늦게 오겠는데요.
③ 일을 하느라 기차를 놓칠 뻔했어요.
④ 비가 와서 그 시간까지는 힘들겠는데요.
Mở dịch song ngữ và phân tích câu 5
Dịch kịch bản song ngữ:

남자: 어서 오십시오, 손님.

Nam: Xin chào quý khách, mời lên xe.

남자: 어디로 모실까요?

Nam: Tôi đưa chị đi đâu ạ?

여자: 서울역으로 갈 건데 아저씨, 7시까지 도착할 수 있을까요?

Nữ: Tôi muốn đến ga Seoul, bác tài có thể đến trước 7 giờ không ạ?

여자: 제가 기차를 타야 해서요.

Nữ: Vì tôi phải bắt tàu.

Từ khóa quan trọng:
  • 어디로 모실까요?: tôi đưa quý khách đi đâu?
  • 서울역: ga Seoul
  • 7시까지: trước/đến 7 giờ
  • 도착하다: đến nơi
  • 기차를 타다: đi/bắt tàu
Cách suy luận:

Đây là hội thoại giữa tài xế và hành khách. Người nữ hỏi khả năng đến ga Seoul trước 7 giờ vì phải bắt tàu. Vì vậy người nam cần trả lời về việc có thể đến đúng giờ hay không.

비가 와서 그 시간까지는 힘들겠는데요 (vì trời mưa nên có lẽ khó đến trước giờ đó) trả lời trực tiếp câu hỏi 7시까지 도착할 수 있을까요? (có thể đến trước 7 giờ không?).

Kết luận: Đáp án đúng là .④ 비가 와서 그 시간까지는 힘들겠는데요.Vì trời mưa nên có lẽ khó đến trước giờ đó.
Vì sao các đáp án khác sai?
① 제시간에 도착해서 다행이에요.

Dịch hoặc mô tả: May quá đã đến đúng giờ.

Vì sao sai: Cuộc đi xe mới bắt đầu; họ chưa đến ga.

② 기차가 예정보다 늦게 오겠는데요.

Dịch hoặc mô tả: Có lẽ tàu sẽ đến muộn hơn dự kiến.

Vì sao sai: Tài xế không có thông tin về giờ tàu; câu hỏi là thời gian đi taxi đến ga.

③ 일을 하느라 기차를 놓칠 뻔했어요.

Dịch hoặc mô tả: Vì bận làm việc nên tôi suýt lỡ tàu.

Vì sao sai: Không phù hợp vai người nói và không trả lời khả năng đến ga trước 7 giờ.

Câu 6

Lời tiếp nối

여자: 요즘 집에서 만들어 먹는 음료수가 인기래요. 만드는 법도 간단하고 위생 면이 안심되고요.

남자: 직접 만드니까 파는 것보다 건강에 좋겠네요.

① 안 그래도 다 팔렸다더군요.
② 어제 벌써 하나 사 왔어요.
③ 저도 한번 만들어 보려고요.
④ 저도 가게에 가서 사야겠어요.
Mở dịch song ngữ và phân tích câu 6
Dịch kịch bản song ngữ:

여자: 요즘 집에서 만들어 먹는 음료수인기래요.

Nữ: Dạo này đồ uống tự làm ở nhà đang được ưa chuộng đấy.

여자: 만드는 법도 간단하고 위생 면이 안심되고요.

Nữ: Cách làm cũng đơn giản và về mặt vệ sinh thì có thể yên tâm.

남자: 직접 만드니까 파는 것보다 건강에 좋겠네요.

Nam: Vì tự làm nên chắc sẽ tốt cho sức khỏe hơn loại bán sẵn.

Từ khóa quan trọng:
  • 집에서 만들어 먹다: tự làm ở nhà để dùng
  • 인기: được ưa chuộng
  • 위생 면: phương diện vệ sinh
  • 안심되다: cảm thấy yên tâm
  • 직접 만들다: tự tay làm
Cách suy luận:

Cả hai đều đang nói tích cực về đồ uống tự làm: cách làm đơn giản, vệ sinh và tốt cho sức khỏe. Lời tiếp theo tự nhiên là người nữ bày tỏ ý định cũng thử tự làm.

저도 한번 만들어 보려고요 (tôi cũng định thử làm một lần) nối đúng chủ đề. Các đáp án nói “mua” hoặc “bán hết” trái với trọng tâm tự làm tại nhà.

Kết luận: Đáp án đúng là .③ 저도 한번 만들어 보려고요.Tôi cũng định thử tự làm một lần.
Vì sao các đáp án khác sai?
① 안 그래도 다 팔렸다더군요.

Dịch hoặc mô tả: Nghe nói đúng lúc đó đã bán hết cả rồi.

Vì sao sai: Đoạn hội thoại không nói về một sản phẩm cụ thể đang được bán; trọng tâm là tự làm đồ uống ở nhà.

② 어제 벌써 하나 사 왔어요.

Dịch hoặc mô tả: Hôm qua tôi đã mua một cái về rồi.

Vì sao sai: Không phù hợp vì hai người đang nhấn mạnh lợi ích của việc tự làm chứ không phải mua sản phẩm.

④ 저도 가게에 가서 사야겠어요.

Dịch hoặc mô tả: Tôi cũng phải đến cửa hàng mua thôi.

Vì sao sai: Trái với mạch hội thoại: họ đang nói tự làm ở nhà tốt hơn đồ bán sẵn.

Câu 7

Lời tiếp nối

여자: 거실이 너무 넓어서 허전해 보였는데 이렇게 화분을 몇 개 놓으니까 훨씬 좋지?

남자: 응, 그렇기는 한데 문 옆에 커다란 화분이 있으니 좀 불편할 것 같아.

① 거실이 좀 넓으면 좋겠어.
② 그럼 저쪽으로 옮겨야겠네.
③ 이따가 몇 개 더 갖다 놓을게.
④ 화분이 없어서 허전한 것 같아.
Mở dịch song ngữ và phân tích câu 7
Dịch kịch bản song ngữ:

여자: 거실이 너무 넓어서 허전해 보였는데 이렇게 화분을 몇 개 놓으니까 훨씬 좋지?

Nữ: Phòng khách rộng quá nên trông trống trải, nhưng đặt vài chậu cây thế này thì tốt hơn nhiều đúng không?

남자: 응, 그렇기는 한데 문 옆에 커다란 화분이 있으니 좀 불편할 것 같아.

Nam: Ừ, đúng là vậy, nhưng chậu cây lớn cạnh cửa có vẻ hơi bất tiện.

Từ khóa quan trọng:
  • 거실: phòng khách
  • 허전하다: trống trải
  • 화분: chậu cây
  • 문 옆: cạnh cửa
  • 커다란 화분: chậu cây lớn
  • 불편하다: bất tiện
Cách suy luận:

Người nam không phản đối việc đặt cây nói chung; anh chỉ nêu vấn đề vị trí của 문 옆에 커다란 화분 (chậu cây lớn cạnh cửa) vì gây bất tiện.

Phản hồi hợp lý là di chuyển chính chậu đó sang nơi khác: ② 그럼 저쪽으로 옮겨야겠네 (vậy thì phải chuyển sang phía kia).

Kết luận: Đáp án đúng là .② 그럼 저쪽으로 옮겨야겠네.Vậy thì phải chuyển nó sang phía bên kia.
Vì sao các đáp án khác sai?
① 거실이 좀 넓으면 좋겠어.

Dịch hoặc mô tả: Giá mà phòng khách rộng hơn một chút.

Vì sao sai: Phòng khách đã được nói là quá rộng; đây không phải vấn đề cần giải quyết.

③ 이따가 몇 개 더 갖다 놓을게.

Dịch hoặc mô tả: Lát nữa tôi sẽ mang thêm vài chậu đến.

Vì sao sai: Người nam đang nói chậu cây cạnh cửa gây bất tiện; thêm cây không giải quyết vấn đề.

④ 화분이 없어서 허전한 것 같아.

Dịch hoặc mô tả: Có vẻ trống trải vì không có chậu cây.

Vì sao sai: Hiện đã có nhiều chậu cây và họ đang bàn về vị trí một chậu lớn.

Câu 8

Lời tiếp nối

여자: 저, 갑자기 비가 와서 그러는데 요즘도 우산 빌려 주세요?

남자: 예전에는 우산 대여 서비스를 저희가 직접 운영했는데요. 우산을 반납하는 분들이 너무 적어서 서비스를 계속하기가 힘들어서요.

① 신청서만 쓰면 빌릴 수 있어서 참 편해요.
② 빌려가는 사람들이 생각보다 적었나 봐요.
③ 우산은 내일 돌려주는 걸로 하면 되겠네요.
④ 필요할 때 빌릴 수 있어서 좋았는데 아쉽네요.
Mở dịch song ngữ và phân tích câu 8
Dịch kịch bản song ngữ:

여자: 저, 갑자기 비가 와서 그러는데 요즘도 우산 빌려 주세요?

Nữ: Xin lỗi, vì trời đột nhiên mưa nên tôi muốn hỏi dạo này vẫn cho mượn ô chứ ạ?

남자: 예전에는 우산 대여 서비스를 저희가 직접 운영했는데요.

Nam: Trước đây chúng tôi trực tiếp vận hành dịch vụ cho mượn ô.

남자: 우산을 반납하는 분들이 너무 적어서 서비스를 계속하기가 힘들어서요.

Nam: Nhưng vì quá ít người trả lại ô nên rất khó tiếp tục dịch vụ.

Từ khóa quan trọng:
  • 갑자기 비가 오다: đột nhiên trời mưa
  • 우산을 빌리다: mượn ô
  • 대여 서비스: dịch vụ cho mượn
  • 운영하다: vận hành
  • 반납하다: trả lại
  • 계속하기 힘들다: khó tiếp tục
Cách suy luận:

Người nữ muốn mượn ô, nhưng người nam giải thích dịch vụ trước đây đã gặp vấn đề vì người mượn không trả ô nên khó duy trì. Hàm ý là hiện dịch vụ không còn hoạt động như trước.

필요할 때 빌릴 수 있어서 좋았는데 아쉽네요 (trước đây có thể mượn khi cần nên tốt, tiếc thật) là phản ứng phù hợp với việc dịch vụ đã bị dừng/khó tiếp tục.

Kết luận: Đáp án đúng là .④ 필요할 때 빌릴 수 있어서 좋았는데 아쉽네요.Trước đây có thể mượn khi cần nên rất tiện, tiếc thật.
Vì sao các đáp án khác sai?
① 신청서만 쓰면 빌릴 수 있어서 참 편해요.

Dịch hoặc mô tả: Chỉ cần viết đơn là có thể mượn nên rất tiện.

Vì sao sai: Người nam vừa giải thích dịch vụ không thể tiếp tục; không có thông tin hiện vẫn mượn được bằng cách viết đơn.

② 빌려가는 사람들이 생각보다 적었나 봐요.

Dịch hoặc mô tả: Có vẻ số người mượn ít hơn dự đoán.

Vì sao sai: Vấn đề không phải ít người mượn mà là 반납하는 분들이 너무 적어서 (quá ít người trả lại ô).

③ 우산은 내일 돌려주는 걸로 하면 되겠네요.

Dịch hoặc mô tả: Vậy tôi sẽ trả ô vào ngày mai.

Vì sao sai: Không phù hợp vì hiện chưa xác nhận rằng cô có thể mượn ô; dịch vụ đang không tiếp tục được.

3

Câu 9-12: Nghe và chọn hành động tiếp theo của người nữ

Cách làm dạng này: Chú ý câu nói cuối của người nữ và việc nào đã được giao cho người khác. Đáp án phải là hành động cô ấy sẽ thực hiện ngay sau cuộc hội thoại, không phải kế hoạch ở bước sau.

Câu 9

Hành động tiếp theo

여자: 중고 가게에서 가구를 사 가기도 한다면서? 침대를 팔까 하는데 어떻게 하면 돼?

남자: 먼저 침대 사진을 찍어서 가게 홈페이지에 올리고 어느 회사 제품인지도 써 봐. 그럼 가게에서 연락이 올 거야.

여자: 그러면 침대는 내가 갖다 줘야 돼?

남자: 아니. 가게에서 사람들이 와서 가져갈 거야.

① 침대의 사진을 찍는다.
② 가게로 침대를 가져간다.
③ 침대를 만든 회사에 연락한다.
④ 중고 가게에 가서 침대를 산다.
Mở dịch song ngữ và phân tích câu 9
Dịch kịch bản song ngữ:

여자: 중고 가게에서 가구를 사 가기도 한다면서?

Nữ: Nghe nói cửa hàng đồ cũ cũng đến mua lại đồ nội thất phải không?

여자: 침대를 팔까 하는데 어떻게 하면 돼?

Nữ: Tôi đang tính bán giường thì phải làm thế nào?

남자: 먼저 침대 사진을 찍어서 가게 홈페이지에 올리고 어느 회사 제품인지도 써 봐.

Nam: Trước tiên hãy chụp ảnh chiếc giường, đăng lên trang web cửa hàng và ghi cả sản phẩm của hãng nào.

남자: 그럼 가게에서 연락이 올 거야.

Nam: Sau đó cửa hàng sẽ liên lạc.

여자: 그러면 침대는 내가 갖다 줘야 돼?

Nữ: Vậy tôi phải tự mang giường đến à?

남자: 아니.

Nam: Không.

남자: 가게에서 사람들이 와서 가져갈 거야.

Nam: Người của cửa hàng sẽ đến mang đi.

Từ khóa quan trọng:
  • 중고 가게: cửa hàng đồ cũ
  • 침대를 팔다: bán giường
  • 사진을 찍다: chụp ảnh
  • 홈페이지에 올리다: đăng lên trang web
  • 제품: sản phẩm
  • 연락이 오다: nhận được liên lạc
Cách suy luận:

Người nam chỉ rõ thứ tự: 먼저 침대 사진을 찍어서 (trước tiên hãy chụp ảnh chiếc giường), sau đó đăng lên trang web và ghi thông tin sản phẩm. Từ 먼저 là tín hiệu mạnh cho hành động kế tiếp.

Cửa hàng sẽ tự đến lấy giường sau khi liên lạc, nên người nữ không cần mang giường tới cửa hàng. Vì vậy hành động ngay sau cuộc nói chuyện là chụp ảnh giường.

Kết luận: Đáp án đúng là .① 침대의 사진을 찍는다.Người nữ chụp ảnh chiếc giường.
Vì sao các đáp án khác sai?
② 가게로 침대를 가져간다.

Dịch hoặc mô tả: Mang giường đến cửa hàng.

Vì sao sai: Người nam nói rõ 가게에서 사람들이 와서 가져갈 거야 (người cửa hàng sẽ đến mang đi).

③ 침대를 만든 회사에 연락한다.

Dịch hoặc mô tả: Liên lạc với công ty sản xuất chiếc giường.

Vì sao sai: Cô chỉ cần ghi hãng sản xuất trên trang web; không có yêu cầu gọi cho hãng.

④ 중고 가게에 가서 침대를 산다.

Dịch hoặc mô tả: Đến cửa hàng đồ cũ mua giường.

Vì sao sai: Mục đích của người nữ là bán chiếc giường đang có, không phải mua giường.

Câu 10

Hành động tiếp theo

여자: 팀장님, 복사기를 새로 사야 할 것 같은데요.

남자: 왜요? 고칠 수 없대요?

여자: 네, 복사기가 너무 오래돼서 고치는 데 비용이 많이 들 것 같다고 합니다. 구매팀에 얘기해서 새것으로 사는 게 어떨까요?

남자: 그렇게 해요. 그럼 김 대리가 자세한 상황을 알려 주도록 하세요.

① 복사기를 수리할 사람을 찾는다.
② 복사기의 종류와 가격을 조사한다.
③ 구매팀에 복사기 상태를 설명한다.
④ 사무실에서 쓸 복사기를 사러 간다.
Mở dịch song ngữ và phân tích câu 10
Dịch kịch bản song ngữ:

여자: 팀장님, 복사기를 새로 사야 할 것 같은데요.

Nữ: Trưởng nhóm, có lẽ chúng ta cần mua máy photocopy mới.

남자: 왜요?

Nam: Tại sao vậy?

남자: 고칠 수 없대요?

Nam: Nghe nói không sửa được à?

여자: 네, 복사기가 너무 오래돼서 고치는 데 비용이 많이 들 것 같다고 합니다.

Nữ: Vâng, máy quá cũ nên nghe nói chi phí sửa sẽ tốn nhiều.

여자: 구매팀에 얘기해서 새것으로 사는 게 어떨까요?

Nữ: Hay là nói với bộ phận mua hàng để mua máy mới?

남자: 그렇게 해요.

Nam: Hãy làm như vậy.

남자: 그럼 김 대리가 자세한 상황을 알려 주도록 하세요.

Nam: Vậy cô Kim hãy thông báo chi tiết tình hình cho họ.

Từ khóa quan trọng:
  • 복사기: máy photocopy
  • 오래되다: cũ, đã dùng lâu
  • 비용이 많이 들다: tốn nhiều chi phí
  • 구매팀: bộ phận mua hàng
  • 새것으로 사다: mua cái mới
  • 상황을 알리다: thông báo tình hình
Cách suy luận:

Người nữ đề xuất báo bộ phận mua hàng để mua máy mới. Trưởng nhóm đồng ý và giao trực tiếp: 김 대리가 자세한 상황을 알려 주도록 하세요 (cô Kim hãy thông báo tình hình chi tiết).

Vì vậy hành động tiếp theo của người nữ là liên hệ bộ phận mua hàng và giải thích tình trạng máy photocopy. Việc tự đi mua hoặc khảo giá chưa được giao trong hội thoại.

Kết luận: Đáp án đúng là .③ 구매팀에 복사기 상태를 설명한다.Người nữ giải thích tình trạng máy photocopy cho bộ phận mua hàng.
Vì sao các đáp án khác sai?
① 복사기를 수리할 사람을 찾는다.

Dịch hoặc mô tả: Tìm người sửa máy photocopy.

Vì sao sai: Họ đã biết sửa máy cũ sẽ tốn nhiều chi phí và đang chuyển sang phương án mua mới.

② 복사기의 종류와 가격을 조사한다.

Dịch hoặc mô tả: Khảo sát loại và giá máy photocopy.

Vì sao sai: Chưa có chỉ dẫn nào yêu cầu người nữ khảo giá; nhiệm vụ trước mắt là báo tình hình cho bộ phận mua hàng.

④ 사무실에서 쓸 복사기를 사러 간다.

Dịch hoặc mô tả: Đi mua máy photocopy dùng cho văn phòng.

Vì sao sai: Việc mua hàng thuộc quy trình của bộ phận mua hàng; người nữ trước tiên phải giải thích tình trạng hiện tại.

Câu 11

Hành động tiếp theo

여자: 민수 씨, 이번에 일본어 강의 들을 거예요?

남자: 저는 작년에 들었어요. 그 강의 인기가 많으니까 빨리 신청해야 할 거예요.

여자: 아, 네. 그럼 서둘러야겠네요. 그런데 교재는 뭐예요? 홈페이지에 나와 있지 않더라고요.

남자: 그래요? 저한테 그 책이 있으니까 내일 갖다 줄게요.

① 일본어 강의를 신청한다.
② 교재를 사러 서점으로 간다.
③ 남자와 함께 강의를 듣는다.
④ 홈페이지에서 교재를 확인한다.
Mở dịch song ngữ và phân tích câu 11
Dịch kịch bản song ngữ:

여자: 민수 씨, 이번에 일본어 강의 들을 거예요?

Nữ: Min-su, lần này anh có học lớp tiếng Nhật không?

남자: 저는 작년에 들었어요.

Nam: Tôi đã học năm ngoái rồi.

남자: 그 강의 인기가 많으니까 빨리 신청해야 할 거예요.

Nam: Lớp đó rất nổi nên chắc phải đăng ký nhanh.

여자: 아, 네.

Nữ: À, vâng.

여자: 그럼 서둘러야겠네요.

Nữ: Vậy tôi phải nhanh lên mới được.

여자: 그런데 교재는 뭐예요?

Nữ: Nhưng giáo trình là sách gì vậy?

여자: 홈페이지에 나와 있지 않더라고요.

Nữ: Tôi thấy trên trang web không ghi.

남자: 그래요?

Nam: Vậy à?

남자: 저한테 그 책이 있으니까 내일 갖다 줄게요.

Nam: Tôi có cuốn đó, ngày mai tôi sẽ mang cho cô.

Từ khóa quan trọng:
  • 일본어 강의: lớp/bài giảng tiếng Nhật
  • 인기가 많다: rất được ưa chuộng
  • 신청하다: đăng ký
  • 서두르다: vội, nhanh lên
  • 교재: giáo trình
  • 홈페이지: trang web
Cách suy luận:

Người nam cho biết lớp rất đông người quan tâm nên 빨리 신청해야 할 거예요 (phải đăng ký nhanh). Người nữ đáp 그럼 서둘러야겠네요 (vậy tôi phải nhanh lên), thể hiện rõ hành động sắp làm.

Cô không cần đi mua giáo trình vì người nam hứa ngày mai sẽ mang sách cho. Cô cũng đã kiểm tra trang web rồi. Do đó việc tiếp theo là đăng ký lớp tiếng Nhật.

Kết luận: Đáp án đúng là .① 일본어 강의를 신청한다.Người nữ đăng ký lớp tiếng Nhật.
Vì sao các đáp án khác sai?
② 교재를 사러 서점으로 간다.

Dịch hoặc mô tả: Đi hiệu sách mua giáo trình.

Vì sao sai: Người nam nói mình có cuốn sách và sẽ mang cho cô vào ngày mai.

③ 남자와 함께 강의를 듣는다.

Dịch hoặc mô tả: Học lớp cùng người nam.

Vì sao sai: Người nam đã học lớp này từ năm ngoái, không nói sẽ học lại.

④ 홈페이지에서 교재를 확인한다.

Dịch hoặc mô tả: Kiểm tra giáo trình trên trang web.

Vì sao sai: Người nữ đã kiểm tra và nói 홈페이지에 나와 있지 않더라고요 (trên trang web không có thông tin).

Câu 12

Hành động tiếp theo

남자: 강 선생님, 이번 현장학습은 어디로 가면 좋을까요?

여자: 음……, 안전 교육 체험관이 어때요? 지진과 같은 자연재해를 체험해 보면 학생들한테도 유익할 거예요.

남자: 그게 좋겠네요. 구체적으로 어떤 프로그램이 있는지 알아봐야겠어요. 위치도 알아보고요.

여자: 위치는 제가 알아봐 드릴게요.

남자: 정말요? 고마워요, 강 선생님. 그럼 저는 자세한 일정을 짜야겠어요.

① 현장학습 일정을 짠다.
② 자연재해를 체험해 본다.
③ 체험관의 위치를 알아본다.
④ 체험관의 프로그램을 확인한다.
Mở dịch song ngữ và phân tích câu 12
Dịch kịch bản song ngữ:

남자: 강 선생님, 이번 현장학습은 어디로 가면 좋을까요?

Nam: Cô Kang, chuyến học tập thực tế lần này đi đâu thì tốt ạ?

여자: 음……, 안전 교육 체험관이 어때요?

Nữ: Ừm… Trung tâm trải nghiệm giáo dục an toàn thì sao?

여자: 지진과 같은 자연재해를 체험해 보면 학생들한테도 유익할 거예요.

Nữ: Nếu trải nghiệm các thiên tai như động đất thì cũng sẽ hữu ích cho học sinh.

남자: 그게 좋겠네요.

Nam: Ý đó hay đấy.

남자: 구체적으로 어떤 프로그램이 있는지 알아봐야겠어요.

Nam: Tôi phải tìm hiểu cụ thể xem có những chương trình nào.

남자: 위치도 알아보고요.

Nam: Và cũng phải tìm hiểu vị trí nữa.

여자: 위치는 제가 알아봐 드릴게요.

Nữ: Vị trí thì để tôi tìm hiểu cho.

남자: 정말요? 고마워요, 강 선생님.

Nam: Thật sao? Cảm ơn cô Kang.

남자: 그럼 저는 자세한 일정을 짜야겠어요.

Nam: Vậy tôi sẽ lập lịch trình chi tiết.

Từ khóa quan trọng:
  • 현장학습: học tập thực tế/dã ngoại học tập
  • 안전 교육 체험관: trung tâm trải nghiệm giáo dục an toàn
  • 자연재해: thiên tai
  • 유익하다: hữu ích
  • 프로그램: chương trình
  • 위치를 알아보다: tìm hiểu vị trí
  • 일정을 짜다: lập lịch trình
Cách suy luận:

Người nam ban đầu định tìm cả chương trình lẫn vị trí, nhưng người nữ nhận phần việc cụ thể: 위치는 제가 알아봐 드릴게요 (vị trí thì để tôi tìm hiểu cho). Câu hỏi hỏi hành động tiếp theo của người nữ nên phải bám vào lời nhận việc này.

Người nam sẽ lập lịch trình chi tiết, vì vậy ① là việc của người nam. Trải nghiệm thiên tai là hoạt động dự kiến cho học sinh trong chuyến đi, không phải việc người nữ làm ngay sau hội thoại.

Kết luận: Đáp án đúng là .③ 체험관의 위치를 알아본다.Người nữ tìm hiểu vị trí của trung tâm trải nghiệm.
Vì sao các đáp án khác sai?
① 현장학습 일정을 짠다.

Dịch hoặc mô tả: Lập lịch trình học tập thực tế.

Vì sao sai: Người nam nói 저는 자세한 일정을 짜야겠어요 (tôi sẽ lập lịch trình chi tiết), nên đây là việc của người nam.

② 자연재해를 체험해 본다.

Dịch hoặc mô tả: Trải nghiệm thiên tai.

Vì sao sai: Đây là nội dung học sinh có thể trải nghiệm tại trung tâm, không phải hành động tiếp theo của người nữ.

④ 체험관의 프로그램을 확인한다.

Dịch hoặc mô tả: Kiểm tra chương trình của trung tâm.

Vì sao sai: Người nam nói mình sẽ tìm hiểu chương trình; người nữ chỉ nhận tìm vị trí.

Nguồn nghe YouTube
Gợi ý luyện nghe: Hãy nghe trước ở tốc độ 1x như khi thi thật. Nếu chưa bắt được từ khóa, chuyển sang 0.75x để nghe lại, sau đó quay về 1x để luyện phản xạ.