11/08/2026

TOPIK II kỳ thi 35 - 듣기 - Câu 31-40

Hướng dẫn phần Nghe TOPIK II kỳ thi 35
Câu 31-40: Đoạn nghe dài, quan điểm và suy luận nội dung

Phần 4 gồm năm đoạn nghe chung cho từng cặp câu. Bài học tập trung vào cách xác định quan điểm, thái độ, nội dung chính, nội dung đúng và suy luận phần hội thoại đứng trước.

Bạn đang xem bài học độc quyền tại TIẾNG HÀN THÚ VỊ
Ảnh bìa bài nghe TOPIK II 35 phần 4
Lộ trình giải đề nghe TOPIK II

Nghe TOPIK II kỳ thi 35 được chia thành 5 phần

Năm phần đi từ tranh, biểu đồ và lời tiếp nối đến các đoạn nghe dài cuối đề.

Câu 1-12

Nghe tranh, biểu đồ, lời tiếp nối và hành động tiếp theo.

Mở phần 1
Câu 13-20

Nghe hội thoại để chọn nội dung đúng và suy nghĩ trung tâm.

Mở phần 2
Câu 21-30

Nghe các đoạn chung và xử lý câu hỏi theo cặp.

Mở phần 3
Câu 31-40

Nghe đoạn dài, phân tích thái độ, quan điểm và nội dung chính.

Đang học phần này
Câu 41-50

Nghe chuyên đề khó cuối đề với lập luận học thuật và xã hội.

Mở phần 5
1

Câu 31-32: Nghe tranh luận về mở rộng bãi đỗ xe và bảo tồn công viên

Cách làm dạng này: Câu 31 hỏi suy nghĩ của người nam, vì vậy không được nhầm với lập trường phản đối mạnh của người nữ. Người nam cũng muốn giữ công viên nếu có thể, nhưng nhấn mạnh thiếu chỗ đỗ xe gây nhiều vấn đề và cố tìm một phương án dung hòa. Câu 32 hỏi thái độ; hãy chú ý giọng “부드럽게 설득하는 말투” (giọng thuyết phục nhẹ nhàng), cách anh tôn trọng ý kiến đối phương rồi đề nghị phương án chỉ dùng một nửa công viên.

Đoạn nghe chung cho câu 31-32

Tranh luận

여자: (단호한 말투로) 주차장을 넓히자는 의견에는 찬성하지만 아파트 단지에 있는 공원을 없애고 그 자리에 주차장을 만들자는 의견에는 찬성할 수 없습니다.

남자: (부드럽게 설득하는 말투로) 저도 가능하면 공원을 보존하면서 주차 공간을 넓힐 수 있으면 좋겠는데요.

남자: 음……, 그럼 공원의 반 정도만 주차장으로 바꾸는 것에 대해서는 어떻게 생각하십니까?

여자: 공원의 전체든 반이든 공원을 주차장으로 바꾸는 건 문제가 있다고 봅니다.

여자: 꽃과 나무를 없애고 그 자리에 차를 세우자니요.

여자: 그건 안 됩니다.

남자: 하지만 주차장이 부족해서 생기는 문제가 한두 가지가 아닙니다.

남자: 특히 아무 곳이나 주차한 차들 때문에 아이들이 얼마나 위험한지 모릅니다.

남자: 이런 점들을 참고하셔서 다시 한번 생각해 보시기 바랍니다.

Mở phân tích chung câu 31-32
Dịch kịch bản song ngữ:

여자: (단호한 말투로) 주차장을 넓히자는 의견에는 찬성하지만 아파트 단지에 있는 공원을 없애고 그 자리에 주차장을 만들자는 의견에는 찬성할 수 없습니다.

Nữ: (giọng kiên quyết) Tôi tán thành ý kiến mở rộng bãi đỗ xe, nhưng không thể tán thành việc phá bỏ công viên trong khu chung cư để làm bãi đỗ xe.

남자: (부드럽게 설득하는 말투로) 저도 가능하면 공원을 보존하면서 주차 공간을 넓힐 수 있으면 좋겠는데요.

Nam: (giọng thuyết phục nhẹ nhàng) Nếu có thể, tôi cũng muốn vừa bảo tồn công viên vừa mở rộng không gian đỗ xe.

남자: 음……, 그럼 공원의 반 정도만 주차장으로 바꾸는 것에 대해서는 어떻게 생각하십니까?

Nam: Ừm…, vậy bà nghĩ sao về việc chỉ chuyển khoảng một nửa công viên thành bãi đỗ xe?

여자: 공원의 전체든 반이든 공원을 주차장으로 바꾸는 건 문제가 있다고 봅니다.

Nữ: Dù là toàn bộ hay một nửa, tôi cho rằng việc biến công viên thành bãi đỗ xe đều có vấn đề.

여자: 꽃과 나무를 없애고 그 자리에 차를 세우자니요.

Nữ: Chẳng lẽ lại bỏ hoa và cây rồi đỗ xe vào chỗ đó sao?

여자: 그건 안 됩니다.

Nữ: Như thế thì không được.

남자: 하지만 주차장이 부족해서 생기는 문제가 한두 가지가 아닙니다.

Nam: Nhưng những vấn đề phát sinh vì thiếu chỗ đỗ xe không chỉ có một hai chuyện.

남자: 특히 아무 곳이나 주차한 차들 때문에 아이들이 얼마나 위험한지 모릅니다.

Nam: Đặc biệt, những chiếc xe đỗ bừa bãi khiến trẻ em gặp nguy hiểm đến mức nào thì không thể biết hết được.

남자: 이런 점들을 참고하셔서 다시 한번 생각해 보시기 바랍니다.

Nam: Mong bà cân nhắc những điểm này và suy nghĩ lại một lần nữa.

Từ khóa quan trọng:
  • 주차장: bãi đỗ xe
  • 찬성하다: tán thành
  • 아파트 단지: khu chung cư
  • 설득하다: thuyết phục
  • 보존하다: bảo tồn
  • 주차 공간: không gian đỗ xe
  • 부족하다: thiếu
  • 참고하다: tham khảo, cân nhắc
Bản đồ nội dung:
  • Người nữ ủng hộ việc mở rộng bãi đỗ xe nhưng kiên quyết phản đối phá công viên để lấy chỗ đỗ xe.
  • Người nam trước hết thừa nhận mong muốn bảo tồn công viên, sau đó đề xuất phương án dung hòa: chỉ chuyển khoảng một nửa công viên thành bãi đỗ xe.
  • Người nữ vẫn phản đối vì không muốn bỏ hoa và cây để thay bằng xe.
  • Người nam đưa ra vấn đề thực tế: thiếu chỗ đỗ xe gây nhiều hệ quả, đặc biệt xe đỗ bừa bãi gây nguy hiểm cho trẻ em.
  • Kết thúc, người nam không áp đặt mà đề nghị người nữ cân nhắc lại; vì vậy thái độ là tôn trọng ý kiến đối phương và tìm điểm thỏa hiệp.

Câu 31

Quan điểm

남자의 생각으로 맞는 것을 고르십시오.

① 주차 공간이 부족하지만 큰 문제는 없다.
② 꽃과 나무 때문에 주차 공간이 좁아졌다.
③ 아파트 안에 있는 공원은 아이들에게 위험하다.
④ 사람들이 원하는 방법을 찾아 주차장을 넓혀야 한다.
Mở phân tích câu 31
Suy luận:

Người nam nói 주차장이 부족해서 생기는 문제가 한두 가지가 아닙니다 (các vấn đề do thiếu bãi đỗ xe không chỉ có một hai chuyện), nên anh cho rằng việc mở rộng chỗ đỗ xe là cần thiết.

Tuy nhiên anh không phủ nhận giá trị của công viên: 가능하면 공원을 보존하면서 (nếu có thể thì vẫn bảo tồn công viên). Vì vậy ý của anh là phải tìm cách mở rộng bãi đỗ xe mà có thể dung hòa với mong muốn của cư dân, phù hợp nhất với ④.

Kết luận: Đáp án đúng là .④ 사람들이 원하는 방법을 찾아 주차장을 넓혀야 한다.Cần tìm phương án mà mọi người có thể chấp nhận để mở rộng bãi đỗ xe.
Vì sao các đáp án khác sai?
① 주차 공간이 부족하지만 큰 문제는 없다.

Dịch: Dù thiếu chỗ đỗ xe nhưng không có vấn đề gì lớn.

Vì sao sai: Người nam nói ngược lại rằng vấn đề do thiếu chỗ đỗ xe 한두 가지가 아닙니다 (không chỉ có một hai chuyện), tức là khá nghiêm trọng.

② 꽃과 나무 때문에 주차 공간이 좁아졌다.

Dịch: Vì hoa và cây nên không gian đỗ xe đã bị thu hẹp.

Vì sao sai: Đoạn nghe không nói hoa và cây làm chỗ đỗ xe bị thu hẹp; đây chỉ là lý do người nữ muốn bảo vệ công viên.

③ 아파트 안에 있는 공원은 아이들에게 위험하다.

Dịch: Công viên trong khu chung cư nguy hiểm đối với trẻ em.

Vì sao sai: Người nam nói trẻ em nguy hiểm vì 아무 곳이나 주차한 차들 (xe đỗ bừa bãi), không phải vì công viên.

Câu 32

Thái độ

남자의 태도로 맞는 것을 고르십시오.

① 비교를 통해 차이점을 분명하게 드러내고 있다.
② 상대방의 의견을 존중하면서 타협점을 찾고 있다.
③ 객관적 자료에 근거하여 해결책을 제시하고 있다.
④ 다른 사람이 제기한 의견에 지지를 보내고 있다.
Mở phân tích câu 32
Suy luận:

Chỉ dẫn giọng nói ghi rõ 부드럽게 설득하는 말투로 (bằng giọng thuyết phục nhẹ nhàng). Người nam không bác bỏ thẳng ý kiến của người nữ mà bắt đầu bằng 저도 가능하면 공원을 보존하면서 (tôi cũng muốn bảo tồn công viên nếu có thể).

Sau đó anh đề nghị 공원의 반 정도만 (chỉ khoảng một nửa công viên) và cuối cùng nói 다시 한번 생각해 보시기 바랍니다 (mong bà suy nghĩ lại). Đây là quá trình tôn trọng ý kiến đối phương và tìm điểm thỏa hiệp.

Kết luận: Đáp án đúng là .② 상대방의 의견을 존중하면서 타협점을 찾고 있다.Người nam tôn trọng ý kiến của đối phương đồng thời tìm một điểm thỏa hiệp.
Vì sao các đáp án khác sai?
① 비교를 통해 차이점을 분명하게 드러내고 있다.

Dịch: Đang làm rõ sự khác biệt thông qua so sánh.

Vì sao sai: Người nam không triển khai phép so sánh giữa hai đối tượng; trọng tâm là thuyết phục và tìm phương án dung hòa.

③ 객관적 자료에 근거하여 해결책을 제시하고 있다.

Dịch: Đang đề xuất giải pháp dựa trên dữ liệu khách quan.

Vì sao sai: Anh nêu vấn đề thực tế về xe đỗ bừa bãi nhưng không đưa số liệu hoặc dữ liệu khách quan nào.

④ 다른 사람이 제기한 의견에 지지를 보내고 있다.

Dịch: Đang bày tỏ sự ủng hộ đối với ý kiến do người khác đưa ra.

Vì sao sai: Anh chỉ đồng ý một phần với việc bảo tồn công viên, rồi đưa ra phương án khác để mở rộng bãi đỗ xe; không phải đơn thuần ủng hộ ý kiến của người nữ.

2

Câu 33-34: Nghe phân tích vấn đề giao tiếp trong xã hội hiện đại

Cách làm dạng này: Câu 33 hỏi chủ đề toàn đoạn. Đừng chọn “giới hạn của công nghệ truyền thông” chỉ vì bài nói về điện thoại và môi trường truyền thông; người nói thừa nhận công nghệ phát triển và cơ hội giao tiếp tăng, nhưng vấn đề nằm ở chất lượng giao tiếp của con người. Câu 34 hỏi nội dung đúng; cần phân biệt “môi trường thuận lợi hơn” với “giao tiếp thực sự tốt hơn”.

Đoạn nghe chung cho câu 33-34

Chủ đề

여자: 현대 사회는 통신 기술이 발달해서 과거에 비해 다양한 방식으로 빠르게 메시지를 주고받을 수 있지요.

여자: 그런데 이렇게 매체 환경이 좋아졌다고 해서 현대인들이 다른 사람과 충분히 소통하고 있을까요?

여자: 저는 그렇지 않다고 생각합니다.

여자: 메시지의 양은 급격히 늘어났지만 질은 문제가 있습니다.

여자: 휴대 전화에 몇 천 개의 전화번호가 저장되어 있고 수첩에 일정이 빽빽해도, 막상 대화가 필요할 때 언제든지 편하게 연락할 수 있는 사람이 있느냐는 것이지요.

여자: 진정한 소통이 없다 보니 소통할 수 있는 기회는 많아졌지만 오히려 소통에 대한 갈망은 더 커지는 것 같습니다.

Mở phân tích chung câu 33-34
Dịch kịch bản song ngữ:

여자: 현대 사회는 통신 기술이 발달해서 과거에 비해 다양한 방식으로 빠르게 메시지를 주고받을 수 있지요.

Nữ: Xã hội hiện đại nhờ công nghệ truyền thông phát triển nên so với trước đây chúng ta có thể trao đổi tin nhắn nhanh chóng bằng nhiều cách khác nhau.

여자: 그런데 이렇게 매체 환경이 좋아졌다고 해서 현대인들이 다른 사람과 충분히 소통하고 있을까요?

Nữ: Nhưng liệu môi trường truyền thông tốt hơn như vậy có đồng nghĩa người hiện đại đang giao tiếp đầy đủ với người khác không?

여자: 저는 그렇지 않다고 생각합니다.

Nữ: Tôi cho rằng không phải như vậy.

여자: 메시지의 양은 급격히 늘어났지만 질은 문제가 있습니다.

Nữ: Số lượng tin nhắn tăng mạnh, nhưng chất lượng lại có vấn đề.

여자: 휴대 전화에 몇 천 개의 전화번호가 저장되어 있고 수첩에 일정이 빽빽해도, 막상 대화가 필요할 때 언제든지 편하게 연락할 수 있는 사람이 있느냐는 것이지요.

Nữ: Dù trong điện thoại lưu hàng nghìn số và lịch trong sổ dày kín, vấn đề là khi thật sự cần trò chuyện có người nào ta có thể thoải mái liên lạc bất cứ lúc nào hay không.

여자: 진정한 소통이 없다 보니 소통할 수 있는 기회는 많아졌지만 오히려 소통에 대한 갈망은 더 커지는 것 같습니다.

Nữ: Vì thiếu giao tiếp thực sự nên dù cơ hội giao tiếp nhiều hơn, khát khao được giao tiếp lại dường như càng lớn hơn.

Từ khóa quan trọng:
  • 통신 기술: công nghệ truyền thông
  • 매체 환경: môi trường truyền thông
  • 소통하다: giao tiếp, trao đổi
  • 급격히: nhanh chóng, đột ngột
  • 저장되다: được lưu
  • 빽빽하다: dày kín
  • 진정하다: chân thực, thực sự
  • 갈망: khát vọng, khao khát
Bản đồ nội dung:
  • Công nghệ truyền thông phát triển khiến việc trao đổi thông tin nhanh và đa dạng hơn trước.
  • Người nói đặt câu hỏi phản biện: môi trường truyền thông tốt hơn không đồng nghĩa con người đang giao tiếp đầy đủ hơn.
  • Số lượng tin nhắn tăng mạnh nhưng chất lượng giao tiếp có vấn đề.
  • Có rất nhiều số điện thoại và lịch hẹn vẫn chưa chắc có người có thể trò chuyện thoải mái khi thật sự cần.
  • Kết luận: cơ hội giao tiếp tăng nhưng thiếu giao tiếp chân thực làm khát khao giao tiếp còn lớn hơn; chủ đề là vấn đề giao tiếp của xã hội hiện đại.

Câu 33

Chủ đề

무엇에 대한 내용인지 맞는 것을 고르십시오.

① 현대 사회의 소통상의 문제점
② 현대인의 심리 질환의 해결책
③ 현대 사회의 통신 기술의 한계
④ 현대인의 소통 욕구의 해소 방안
Mở phân tích câu 33
Suy luận:

Đoạn nghe đối lập rõ hai mặt: 메시지의 양은 급격히 늘어났지만 질은 문제가 있습니다 (lượng tin nhắn tăng nhanh nhưng chất lượng có vấn đề).

Phần kết nhấn mạnh 진정한 소통이 없다 (không có sự giao tiếp thực sự) và khát khao giao tiếp tăng lên. Vì vậy toàn đoạn bàn về vấn đề giao tiếp trong xã hội hiện đại, không phải bản thân công nghệ.

Kết luận: Đáp án đúng là .① 현대 사회의 소통상의 문제점Những vấn đề về giao tiếp trong xã hội hiện đại.
Vì sao các đáp án khác sai?
② 현대인의 심리 질환의 해결책

Dịch: Giải pháp cho bệnh lý tâm lý của người hiện đại.

Vì sao sai: Không có nội dung nào nói về bệnh tâm lý hay phương pháp điều trị.

③ 현대 사회의 통신 기술의 한계

Dịch: Giới hạn của công nghệ truyền thông trong xã hội hiện đại.

Vì sao sai: Người nói thừa nhận công nghệ và môi trường truyền thông đã phát triển; điều bà phê bình là chất lượng giao tiếp của con người, không phải giới hạn kỹ thuật.

④ 현대인의 소통 욕구의 해소 방안

Dịch: Phương án giải tỏa nhu cầu giao tiếp của người hiện đại.

Vì sao sai: Đoạn nghe nêu thực trạng và vấn đề, không đưa ra giải pháp cụ thể để giải tỏa nhu cầu giao tiếp.

Câu 34

Nội dung đúng

들은 내용으로 맞는 것을 고르십시오.

① 현대인들의 소통에 대한 욕구가 점점 사라지고 있다.
② 현대 사회는 매체의 발달로 소통하기 좋은 환경이 되었다.
③ 현대인들은 바쁜 일정 때문에 소통의 부재를 느끼지 못한다.
④ 현대 사회는 과거에 비해 소통의 질이 좋아졌으나 양이 부족하다.
Mở phân tích câu 34
Suy luận:

Ngay đầu bài, người nói nói công nghệ truyền thông phát triển nên có thể 다양한 방식으로 빠르게 메시지를 주고받다 (trao đổi tin nhắn nhanh bằng nhiều cách). Đây chính là môi trường thuận lợi hơn để giao tiếp.

Điểm bẫy là môi trường thuận lợi không đồng nghĩa chất lượng giao tiếp tốt. Bài nghe khẳng định số lượng tăng nhưng chất lượng có vấn đề.

Kết luận: Đáp án đúng là .② 현대 사회는 매체의 발달로 소통하기 좋은 환경이 되었다.Xã hội hiện đại đã trở thành môi trường thuận lợi cho giao tiếp nhờ sự phát triển của các phương tiện truyền thông.
Vì sao các đáp án khác sai?
① 현대인들의 소통에 대한 욕구가 점점 사라지고 있다.

Dịch: Nhu cầu giao tiếp của người hiện đại đang dần biến mất.

Vì sao sai: Bài nghe nói ngược lại: 소통에 대한 갈망은 더 커지는 것 같습니다 (khát khao giao tiếp dường như càng lớn hơn).

③ 현대인들은 바쁜 일정 때문에 소통의 부재를 느끼지 못한다.

Dịch: Người hiện đại không cảm thấy thiếu giao tiếp vì lịch trình bận rộn.

Vì sao sai: Lịch dày chỉ được dùng như một ví dụ cho sự bận rộn và nhiều mối liên hệ bề mặt; người nói vẫn nhấn mạnh thiếu giao tiếp thực sự.

④ 현대 사회는 과거에 비해 소통의 질이 좋아졌으나 양이 부족하다.

Dịch: So với trước đây, chất lượng giao tiếp tốt hơn nhưng số lượng lại thiếu.

Vì sao sai: Bài nghe nói hoàn toàn ngược: lượng tin nhắn tăng mạnh nhưng 질은 문제가 있습니다 (chất lượng có vấn đề).

3

Câu 35-36: Nghe giới thiệu ý nghĩa phòng triển lãm lịch sử về văn hóa ghi chép thời Joseon

Cách làm dạng này: Câu 35 hỏi người nam đang làm gì. Hãy theo cấu trúc “thông báo khai trương → mục đích thành lập → nội dung trưng bày → kỳ vọng sử dụng” để nhận ra ông đang nêu ý nghĩa của triển lãm văn hóa ghi chép Joseon. Câu 36 hỏi chi tiết đúng; từ khóa quyết định là “기록 절차” (quy trình ghi chép), được nêu trực tiếp trong nội dung trưng bày.

Đoạn nghe chung cho câu 35-36

Phát biểu

남자: 오늘 이렇게 우리 도서관의 역사 전시실 개관을 알리게 되어 기쁩니다.

남자: 이 전시실은 조선 시대의 기록 문화를 교육할 목적으로 마련되었습니다.

남자: 조선은 세계적으로 가장 많은 기록 자료를 남긴 나라였습니다.

남자: 왕도 역사 기록을 볼 수 없었을 만큼 객관적인 기록과 보관에 큰 노력을 기울였습니다.

남자: 새로 문을 연 역사 전시실은 조선 시대 역사관과 기록 절차, 보관 방법, 대표적인 역사 자료들을 전시하고 있습니다.

남자: 이 공간이 시민들과 청소년들을 위한 역사 교육의 장으로 널리 이용되기를 기대합니다.

Mở phân tích chung câu 35-36
Dịch kịch bản song ngữ:

남자: 오늘 이렇게 우리 도서관의 역사 전시실 개관을 알리게 되어 기쁩니다.

Nam: Hôm nay tôi rất vui được thông báo việc khai trương phòng triển lãm lịch sử của thư viện chúng ta.

남자: 이 전시실은 조선 시대의 기록 문화를 교육할 목적으로 마련되었습니다.

Nam: Phòng triển lãm này được xây dựng với mục đích giáo dục về văn hóa ghi chép thời Joseon.

남자: 조선은 세계적으로 가장 많은 기록 자료를 남긴 나라였습니다.

Nam: Joseon là quốc gia để lại số lượng tư liệu ghi chép nhiều bậc nhất trên thế giới.

남자: 왕도 역사 기록을 볼 수 없었을 만큼 객관적인 기록과 보관에 큰 노력을 기울였습니다.

Nam: Họ nỗ lực rất lớn để ghi chép khách quan và bảo quản tư liệu, đến mức ngay cả nhà vua cũng không được xem ghi chép lịch sử.

남자: 새로 문을 연 역사 전시실은 조선 시대 역사관과 기록 절차, 보관 방법, 대표적인 역사 자료들을 전시하고 있습니다.

Nam: Phòng triển lãm lịch sử mới mở đang trưng bày quan niệm lịch sử, quy trình ghi chép, phương pháp bảo quản và các tư liệu lịch sử tiêu biểu của thời Joseon.

남자: 이 공간이 시민들과 청소년들을 위한 역사 교육의 장으로 널리 이용되기를 기대합니다.

Nam: Tôi hy vọng không gian này sẽ được sử dụng rộng rãi như một nơi giáo dục lịch sử cho người dân và thanh thiếu niên.

Từ khóa quan trọng:
  • 개관: khai trương, mở cửa
  • 기록 문화: văn hóa ghi chép
  • 마련되다: được chuẩn bị, xây dựng
  • 기록 자료: tư liệu ghi chép
  • 객관적이다: khách quan
  • 보관: bảo quản
  • 기록 절차: quy trình ghi chép
  • 역사관: quan niệm lịch sử
Bản đồ nội dung:
  • Người nam thông báo khai trương phòng triển lãm lịch sử của thư viện.
  • Mục đích của phòng triển lãm là giáo dục văn hóa ghi chép thời Joseon.
  • Ông nhấn mạnh Joseon để lại rất nhiều tư liệu và coi trọng tính khách quan cùng việc bảo quản ghi chép.
  • Phòng triển lãm giới thiệu quan niệm lịch sử, quy trình ghi chép, cách bảo quản và các tư liệu tiêu biểu.
  • Ông kỳ vọng nơi này trở thành không gian giáo dục lịch sử cho người dân và thanh thiếu niên; đó chính là ý nghĩa của việc mở triển lãm.

Câu 35

Mục đích

남자는 무엇을 하고 있는지 고르십시오.

① 조선 시대 역사서에 대해 설명하고 있다.
② 더 많은 역사 자료 전시를 요청하고 있다.
③ 역사 교육 프로그램의 필요성을 강조하고 있다.
④ 조선 시대 기록 문화 전시의 의의를 밝히고 있다.
Mở phân tích câu 35
Suy luận:

Người nam không chỉ mô tả tài liệu lịch sử mà giới thiệu toàn bộ mục đích của phòng triển lãm: 조선 시대의 기록 문화를 교육할 목적으로 마련되었습니다 (được 마련 nhằm giáo dục văn hóa ghi chép thời Joseon).

Phần cuối 역사 교육의 장으로 널리 이용되기를 기대합니다 (hy vọng được dùng rộng rãi như nơi giáo dục lịch sử) làm rõ ý nghĩa xã hội của triển lãm. Vì vậy ④ bao quát đúng hành động nói.

Kết luận: Đáp án đúng là .④ 조선 시대 기록 문화 전시의 의의를 밝히고 있다.Người nam đang làm rõ ý nghĩa của triển lãm văn hóa ghi chép thời Joseon.
Vì sao các đáp án khác sai?
① 조선 시대 역사서에 대해 설명하고 있다.

Dịch: Đang giải thích về sách sử thời Joseon.

Vì sao sai: Đoạn nghe không tập trung vào một loại sách sử cụ thể mà giới thiệu phòng triển lãm và ý nghĩa giáo dục của nó.

② 더 많은 역사 자료 전시를 요청하고 있다.

Dịch: Đang yêu cầu trưng bày thêm nhiều tư liệu lịch sử.

Vì sao sai: Không có lời đề nghị bổ sung tư liệu; người nói chỉ giới thiệu những gì hiện đang được trưng bày.

③ 역사 교육 프로그램의 필요성을 강조하고 있다.

Dịch: Đang nhấn mạnh sự cần thiết của chương trình giáo dục lịch sử.

Vì sao sai: Ông hy vọng phòng triển lãm được dùng cho giáo dục, nhưng không lập luận rằng cần xây dựng một chương trình giáo dục riêng.

Câu 36

Nội dung đúng

들은 내용으로 맞는 것을 고르십시오.

① 조선 시대에 편찬된 역사 자료는 수가 많지 않다.
② 이 전시실에 어린이나 학생들은 입장할 수 없다.
③ 조선 시대에는 왕이 직접 역사를 기록하기도 하였다.
④ 이 전시실에서 역사 기록의 절차에 대해 알 수 있다.
Mở phân tích câu 36
Suy luận:

Người nam liệt kê trực tiếp nội dung trưng bày gồm 역사관과 기록 절차, 보관 방법 (quan niệm lịch sử, quy trình ghi chép và phương pháp bảo quản).

Do đó khách tham quan có thể tìm hiểu về 기록 절차 (quy trình ghi chép lịch sử), đúng với ④.

Kết luận: Đáp án đúng là .④ 이 전시실에서 역사 기록의 절차에 대해 알 수 있다.Tại phòng triển lãm này có thể tìm hiểu về quy trình ghi chép lịch sử.
Vì sao các đáp án khác sai?
① 조선 시대에 편찬된 역사 자료는 수가 많지 않다.

Dịch: Số lượng tư liệu lịch sử được biên soạn thời Joseon không nhiều.

Vì sao sai: Bài nghe nói ngược lại: Joseon là nước để lại 가장 많은 기록 자료 (rất nhiều tư liệu ghi chép).

② 이 전시실에 어린이나 학생들은 입장할 수 없다.

Dịch: Trẻ em hoặc học sinh không thể vào phòng triển lãm này.

Vì sao sai: Người nói kỳ vọng nơi đây được dùng cho 시민들과 청소년들 (người dân và thanh thiếu niên), nên phương án này trái nội dung.

③ 조선 시대에는 왕이 직접 역사를 기록하기도 하였다.

Dịch: Thời Joseon, nhà vua cũng trực tiếp ghi chép lịch sử.

Vì sao sai: Bài nghe nói ngay cả vua cũng không được xem ghi chép lịch sử để bảo đảm tính khách quan; không nói vua trực tiếp ghi chép.

4

Câu 37-38: Nghe giải thích “quy tắc 10.000 giờ” và điều kiện để trở thành chuyên gia

Cách làm dạng này: Câu 37 hỏi suy nghĩ trung tâm, vì vậy phải bám câu kết thay vì chọn một câu đúng rời rạc. Người nam thừa nhận đầu tư 10.000 giờ là điều kiện cơ bản nhưng nhấn mạnh “단순한 꾸준함보다는” (hơn là sự kiên trì đơn thuần), điều quyết định là luyện tập để vượt qua giới hạn. Câu 38 chỉ hỏi nội dung đúng, nên đối chiếu trực tiếp các chi tiết về thời gian và cách luyện tập.

Đoạn nghe chung cho câu 37-38

Giải thích

여자: 박사님이 저술하신 ‘1만 시간의 법칙’이 요즘 화제를 모으고 있는데요, 아직 읽어 보지 않은 분들을 위해 소개 좀 해 주시겠습니까?

남자: ‘1만 시간의 법칙’은 어떤 분야든 만 시간을 투자해야 전문성이 쌓이고 성공할 수 있는 기본 조건이 갖춰진다는 법칙입니다.

남자: 10년 동안 매일 3시간씩을 투자해야 만 시간이 되는데요.

남자: 무조건 만 시간을 채운다고 해서 성공할 수 있다는 뜻은 아닙니다.

남자: 가령, 악기 연습을 할 때 자신이 연주를 잘하는 곡만 연습하는 것은 전문가가 되기 위해 필요한 만 시간을 채우는 데 전혀 도움이 안 됩니다.

남자: 자신에게 익숙하고 편안한 것에서 벗어나 자기 앞을 가로막고 있는 장애물과 만 시간 동안 마주해야 진정한 발전이 있습니다.

남자: 단순한 꾸준함보다는 자신의 한계를 넘어서려는 노력과 연습, 그것이 바로 성공의 관건이 된다는 것이죠.

Mở phân tích chung câu 37-38
Dịch kịch bản song ngữ:

여자: 박사님이 저술하신 ‘1만 시간의 법칙’이 요즘 화제를 모으고 있는데요, 아직 읽어 보지 않은 분들을 위해 소개 좀 해 주시겠습니까?

Nữ: Cuốn “Quy tắc 10.000 giờ” do tiến sĩ viết gần đây đang thu hút chú ý; ông có thể giới thiệu cho những người chưa đọc không?

남자: ‘1만 시간의 법칙’은 어떤 분야든 만 시간을 투자해야 전문성이 쌓이고 성공할 수 있는 기본 조건이 갖춰진다는 법칙입니다.

Nam: “Quy tắc 10.000 giờ” là quy tắc cho rằng ở bất kỳ lĩnh vực nào cũng phải đầu tư 10.000 giờ thì chuyên môn mới được tích lũy và mới có điều kiện cơ bản để thành công.

남자: 10년 동안 매일 3시간씩을 투자해야 만 시간이 되는데요.

Nam: Nếu đầu tư ba giờ mỗi ngày trong mười năm thì sẽ đạt 10.000 giờ.

남자: 무조건 만 시간을 채운다고 해서 성공할 수 있다는 뜻은 아닙니다.

Nam: Nhưng điều đó không có nghĩa cứ vô điều kiện đủ 10.000 giờ là sẽ thành công.

남자: 가령, 악기 연습을 할 때 자신이 연주를 잘하는 곡만 연습하는 것은 전문가가 되기 위해 필요한 만 시간을 채우는 데 전혀 도움이 안 됩니다.

Nam: Chẳng hạn khi luyện nhạc cụ, chỉ luyện những bài mình vốn chơi tốt hoàn toàn không giúp ích cho việc tích lũy 10.000 giờ cần thiết để trở thành chuyên gia.

남자: 자신에게 익숙하고 편안한 것에서 벗어나 자기 앞을 가로막고 있는 장애물과 만 시간 동안 마주해야 진정한 발전이 있습니다.

Nam: Phải thoát khỏi những gì quen thuộc và thoải mái, đối diện suốt 10.000 giờ với những trở ngại cản đường mình thì mới có sự phát triển thực sự.

남자: 단순한 꾸준함보다는 자신의 한계를 넘어서려는 노력과 연습, 그것이 바로 성공의 관건이 된다는 것이죠.

Nam: Không phải sự bền bỉ đơn thuần, mà nỗ lực và luyện tập để vượt qua giới hạn của chính mình mới là yếu tố then chốt của thành công.

Từ khóa quan trọng:
  • 저술하다: trước tác, viết sách
  • 화제: chủ đề được chú ý
  • 투자하다: đầu tư
  • 전문성: tính chuyên môn
  • 기본 조건: điều kiện cơ bản
  • 가로막다: cản trở
  • 장애물: chướng ngại vật
  • 관건: mấu chốt, yếu tố then chốt
Bản đồ nội dung:
  • Người nữ yêu cầu giới thiệu “quy tắc 10.000 giờ”.
  • Người nam định nghĩa: đầu tư 10.000 giờ giúp tích lũy chuyên môn và tạo điều kiện cơ bản để thành công.
  • Ông lập tức cảnh báo rằng chỉ lấp đầy đủ thời gian không bảo đảm thành công.
  • Ví dụ luyện nhạc cụ cho thấy chỉ lặp lại bài mình đã chơi tốt thì không tạo tiến bộ chuyên môn thực sự.
  • Muốn phát triển phải rời vùng quen thuộc, đối mặt trở ngại và vượt qua giới hạn; đây mới là thông điệp trung tâm.

Câu 37

Quan điểm

남자의 중심 생각으로 맞는 것을 고르십시오.

① 어떤 분야든지 만 시간을 투자하면 전문성이 쌓인다.
② 전문가가 되려면 한계를 극복하려는 노력이 필요하다.
③ 자신에게 익숙하고 편안한 것에서 벗어나는 것이 좋다.
④ 무조건 만 시간을 채운다고 해서 성공하는 것은 아니다.
Mở phân tích câu 37
Suy luận:

① và ④ đều là những ý xuất hiện trong đoạn, nhưng câu hỏi yêu cầu 중심 생각 (suy nghĩ trung tâm). Câu kết mới là điểm quyết định: 자신의 한계를 넘어서려는 노력과 연습 (nỗ lực và luyện tập để vượt qua giới hạn của bản thân) là 성공의 관건 (mấu chốt của thành công).

Vì vậy thông điệp không dừng ở “phải đủ 10.000 giờ” mà nhấn mạnh chất lượng luyện tập: người muốn trở thành chuyên gia phải nỗ lực vượt qua giới hạn.

Kết luận: Đáp án đúng là .② 전문가가 되려면 한계를 극복하려는 노력이 필요하다.Muốn trở thành chuyên gia cần nỗ lực vượt qua giới hạn của bản thân.
Vì sao các đáp án khác sai?
① 어떤 분야든지 만 시간을 투자하면 전문성이 쌓인다.

Dịch: Dù ở lĩnh vực nào, đầu tư 10.000 giờ thì chuyên môn sẽ được tích lũy.

Vì sao sai: Đây là phần định nghĩa ban đầu của quy tắc nhưng chưa phản ánh kết luận trọng tâm; người nói còn nhấn mạnh chỉ đủ giờ là chưa đủ.

③ 자신에게 익숙하고 편안한 것에서 벗어나는 것이 좋다.

Dịch: Nên thoát khỏi những gì quen thuộc và thoải mái với bản thân.

Vì sao sai: Đây là một bước cụ thể trong quá trình luyện tập, nhưng đáp án ② khái quát đầy đủ hơn mục tiêu “vượt qua giới hạn để trở thành chuyên gia”.

④ 무조건 만 시간을 채운다고 해서 성공하는 것은 아니다.

Dịch: Không phải cứ vô điều kiện đủ 10.000 giờ là sẽ thành công.

Vì sao sai: Đúng như một câu trong bài nhưng chỉ là lời phủ định để dẫn sang ý chính tích cực: cần nỗ lực luyện tập vượt giới hạn.

Câu 38

Nội dung đúng

들은 내용과 일치하는 것을 고르십시오.

① 10년 이내에 만 시간을 채워야 전문가가 될 수 있다.
② 음악 분야에서는 1만 시간의 법칙이 적용되지 않는다.
③ 익숙한 곡을 오랜 기간 연습하면 전문가가 될 수 있다.
④ 성공할 수 있는 기본 조건은 만 시간을 투자하는 것이다.
Mở phân tích câu 38
Suy luận:

Người nam định nghĩa rất rõ: 만 시간을 투자해야 … 성공할 수 있는 기본 조건이 갖춰진다 (phải đầu tư 10.000 giờ thì mới hình thành điều kiện cơ bản để có thể thành công).

Lưu ý “기본 조건” chỉ là điều kiện cơ bản, không phải bảo đảm chắc chắn thành công; vì thế ④ khớp chính xác với lời nói.

Kết luận: Đáp án đúng là .④ 성공할 수 있는 기본 조건은 만 시간을 투자하는 것이다.Một điều kiện cơ bản để có thể thành công là đầu tư 10.000 giờ.
Vì sao các đáp án khác sai?
① 10년 이내에 만 시간을 채워야 전문가가 될 수 있다.

Dịch: Phải hoàn thành 10.000 giờ trong vòng mười năm mới có thể trở thành chuyên gia.

Vì sao sai: Bài chỉ dùng “3 giờ mỗi ngày trong 10 năm” để minh họa cách đạt 10.000 giờ, không đặt giới hạn phải hoàn thành trong 10 năm.

② 음악 분야에서는 1만 시간의 법칙이 적용되지 않는다.

Dịch: Trong lĩnh vực âm nhạc, quy tắc 10.000 giờ không được áp dụng.

Vì sao sai: Âm nhạc được dùng chính làm ví dụ để giải thích cách luyện tập đúng, nên phương án này sai.

③ 익숙한 곡을 오랜 기간 연습하면 전문가가 될 수 있다.

Dịch: Luyện một bài quen thuộc trong thời gian dài thì có thể trở thành chuyên gia.

Vì sao sai: Người nói nói ngược lại: chỉ luyện bài mình đã chơi tốt 전혀 도움이 안 됩니다 (hoàn toàn không giúp ích) cho việc trở thành chuyên gia.

5

Câu 39-40: Nghe tọa đàm về thị trường lương thực và cơ chế quyết định giá ngũ cốc

Cách làm dạng này: Câu 39 hỏi nội dung đứng trước đoạn nghe, nên phải suy ngược từ câu mở đầu “그렇게 엄청난 양의 곡물이 소의 사료로 소비된다니” (một lượng ngũ cốc khổng lồ như vậy được dùng làm thức ăn cho bò). Câu 40 hỏi chi tiết đúng; hãy theo chuỗi “곡물상 대량 매입 → 가격 상승 → 이익이 큰 시점에 판매” (thương nhân mua lượng lớn → giá tăng → bán lúc lợi nhuận cao).

Đoạn nghe chung cho câu 39-40

Suy luận

여자: 그렇게 엄청난 양의 곡물이 소의 사료로 소비된다니 참 불합리하다는 생각이 드는데요, 그러면 이런 부분이 식량 부족 현상의 주된 원인이 되는 건가요?

남자: 물론 이렇게 가축에 의해 소비되는 것도 큰 문제이기는 한데, 사실 더 심각한 이유로 볼 수 있는 것은 세계 식량 시장의 가격 결정 구조입니다.

남자: 세계 식량 시장에서 곡물 가격은 몇몇 세계적 곡물상들의 거래에 의해 결정됩니다.

남자: 곡물상들이 곡물을 대량으로 사들이면 가격이 올라서 그 곡물이 귀해지는 거죠.

남자: 곡물상들은 이렇게 매입한 곡물을 가장 많은 이익을 낼 수 있는 시점에 팔기 때문에 식량을 구입하지 못하는 나라들이 생기게 됩니다.

남자: 식량 가격이 어떤 국제 기구의 조정이나 인도적 배려 없이 그저 시장 논리에 의해 결정이 되고 있는 것이지요.

Mở phân tích chung câu 39-40
Dịch kịch bản song ngữ:

여자: 그렇게 엄청난 양의 곡물이 소의 사료로 소비된다니불합리하다는 생각이 드는데요, 그러면 이런 부분이 식량 부족 현상의 주된 원인이 되는 건가요?

Nữ: Nghe nói một lượng ngũ cốc khổng lồ như vậy được dùng làm thức ăn cho bò thì thật bất hợp lý; vậy đây có phải là nguyên nhân chính của tình trạng thiếu lương thực không?

남자: 물론 이렇게 가축에 의해 소비되는 것도 큰 문제이기는 한데, 사실 더 심각한 이유로 볼 수 있는 것은 세계 식량 시장의 가격 결정 구조입니다.

Nam: Dĩ nhiên lượng ngũ cốc bị vật nuôi tiêu thụ như vậy cũng là vấn đề lớn, nhưng nguyên nhân nghiêm trọng hơn thực ra là cơ cấu quyết định giá của thị trường lương thực thế giới.

남자: 세계 식량 시장에서 곡물 가격은 몇몇 세계적 곡물상들의 거래에 의해 결정됩니다.

Nam: Trên thị trường lương thực thế giới, giá ngũ cốc được quyết định bởi giao dịch của một số thương nhân ngũ cốc lớn trên toàn cầu.

남자: 곡물상들이 곡물을 대량으로 사들이면 가격이 올라서 그 곡물이 귀해지는 거죠.

Nam: Khi các thương nhân mua ngũ cốc với số lượng lớn, giá tăng lên và ngũ cốc đó trở nên khan hiếm.

남자: 곡물상들은 이렇게 매입한 곡물을 가장 많은 이익을 낼 수 있는 시점에 팔기 때문에 식량을 구입하지 못하는 나라들이 생기게 됩니다.

Nam: Vì họ bán lượng ngũ cốc đã mua vào đúng thời điểm có thể thu lợi nhuận cao nhất, nên xuất hiện những quốc gia không thể mua được lương thực.

남자: 식량 가격이 어떤 국제 기구의 조정이나 인도적 배려 없이 그저 시장 논리에 의해 결정이 되고 있는 것이지요.

Nam: Giá lương thực đang được quyết định chỉ theo logic thị trường mà không có sự điều chỉnh của tổ chức quốc tế hay sự cân nhắc mang tính nhân đạo.

Từ khóa quan trọng:
  • 사료: thức ăn chăn nuôi
  • 소비되다: được tiêu thụ
  • 가격 결정: quyết định giá
  • 곡물상: thương nhân ngũ cốc
  • 대량: số lượng lớn
  • 매입하다: mua vào
  • 국제 기구: tổ chức quốc tế
  • 시장 논리: logic thị trường
Bản đồ nội dung:
  • Câu mở đầu dùng “그렇게” (như vậy) để nối với nội dung trước: một lượng ngũ cốc rất lớn được dùng làm thức ăn cho bò.
  • Người nữ hỏi liệu điều đó có phải nguyên nhân chính của thiếu lương thực hay không.
  • Người nam thừa nhận đây là vấn đề nhưng cho rằng nghiêm trọng hơn là cơ cấu quyết định giá trên thị trường lương thực thế giới.
  • Một số thương nhân ngũ cốc lớn mua vào số lượng lớn, đẩy giá lên và bán khi lợi nhuận cao nhất.
  • Kết quả là một số quốc gia không đủ khả năng mua lương thực; giá vận hành theo logic thị trường mà thiếu điều chỉnh quốc tế và cân nhắc nhân đạo.

Câu 39

Nội dung trước

이 대화 앞의 내용으로 알맞은 것을 고르십시오.

① 세계적으로 곡물 배분의 불균형 문제가 심각하다.
② 세계 곡물 생산량 중 많은 양이 가축 먹이로 소비된다.
③ 곡물 시장에서는 몇몇 국가들의 주도로 가격이 결정된다.
④ 곡물을 먹고 자란 소들은 식물을 먹고 자란 소보다 빨리 자란다.
Mở phân tích câu 39
Suy luận:

Câu đầu tiên của người nữ là manh mối trực tiếp: 그렇게 엄청난 양의 곡물이 소의 사료로 소비된다니 (một lượng ngũ cốc khổng lồ như vậy được tiêu thụ làm thức ăn cho bò). Từ 그렇게 (như vậy) cho thấy thông tin này vừa được nêu ở phần trước.

Do đó phần trước hợp lý nhất phải nói rằng một lượng lớn sản lượng ngũ cốc thế giới được dùng làm thức ăn cho gia súc, đúng với ②.

Kết luận: Đáp án đúng là .② 세계 곡물 생산량 중 많은 양이 가축 먹이로 소비된다.Trong sản lượng ngũ cốc thế giới, một lượng lớn được tiêu thụ làm thức ăn cho gia súc.
Vì sao các đáp án khác sai?
① 세계적으로 곡물 배분의 불균형 문제가 심각하다.

Dịch: Trên thế giới, vấn đề phân phối ngũ cốc không cân bằng đang nghiêm trọng.

Vì sao sai: Đoạn hiện tại chuyển từ vấn đề ngũ cốc làm thức ăn cho bò sang cơ chế giá; câu mở đầu không cho thấy trước đó đang nói về phân phối không cân bằng.

③ 곡물 시장에서는 몇몇 국가들의 주도로 가격이 결정된다.

Dịch: Trên thị trường ngũ cốc, giá được quyết định dưới sự dẫn dắt của một số quốc gia.

Vì sao sai: Bài nghe sau đó nói giá bị ảnh hưởng bởi 몇몇 세계적 곡물상들 (một số thương nhân ngũ cốc toàn cầu), không phải một số quốc gia.

④ 곡물을 먹고 자란 소들은 식물을 먹고 자란 소보다 빨리 자란다.

Dịch: Bò ăn ngũ cốc lớn nhanh hơn bò ăn thực vật.

Vì sao sai: Câu mở đầu chỉ nói lượng ngũ cốc được dùng làm thức ăn cho bò, không có so sánh tốc độ tăng trưởng của bò.

Câu 40

Nội dung đúng

들은 내용과 일치하는 것을 고르십시오.

① 곡물상들은 이윤을 위해 곡물을 대량 구매한다.
② 곡물 가격이 오르면 국제기구가 시장에 개입한다.
③ 국제기구는 식량을 구입하여 가난한 나라에 싸게 공급한다.
④ 가축 사료로 소비되는 곡물 양 때문에 곡물 가격이 내려간다.
Mở phân tích câu 40
Suy luận:

Người nam mô tả rõ chuỗi hành động: thương nhân 곡물을 대량으로 사들이다 (mua ngũ cốc số lượng lớn), rồi bán ở 가장 많은 이익을 낼 수 있는 시점 (thời điểm có thể thu lợi nhuận cao nhất).

Vì vậy mục đích của việc mua số lượng lớn gắn trực tiếp với lợi nhuận, khớp ①.

Kết luận: Đáp án đúng là .① 곡물상들은 이윤을 위해 곡물을 대량 구매한다.Các thương nhân ngũ cốc mua số lượng lớn để thu lợi nhuận.
Vì sao các đáp án khác sai?
② 곡물 가격이 오르면 국제기구가 시장에 개입한다.

Dịch: Khi giá ngũ cốc tăng, tổ chức quốc tế sẽ can thiệp vào thị trường.

Vì sao sai: Bài nghe nói giá được quyết định 국제 기구의 조정 … 없이 (không có sự điều chỉnh của tổ chức quốc tế), nên ngược với phương án.

③ 국제기구는 식량을 구입하여 가난한 나라에 싸게 공급한다.

Dịch: Các tổ chức quốc tế mua lương thực rồi cung cấp giá rẻ cho các nước nghèo.

Vì sao sai: Không có thông tin nào về hoạt động mua và cung cấp lương thực của tổ chức quốc tế.

④ 가축 사료로 소비되는 곡물 양 때문에 곡물 가격이 내려간다.

Dịch: Giá ngũ cốc giảm vì lượng ngũ cốc dùng làm thức ăn chăn nuôi.

Vì sao sai: Người nam nói khi thương nhân mua vào số lượng lớn thì 가격이 올라서 (giá tăng lên), không phải giảm.

Nguồn nghe YouTube
Gợi ý học phần 4: Với các đoạn nghe dài, hãy xác định lập trường của người nói trước, sau đó đánh dấu những chi tiết được xác nhận trực tiếp. Với câu hỏi thái độ hoặc nội dung trước, cần chú ý quan hệ phản biện và câu mở đầu nối với phần trước thay vì chỉ tìm từ khóa trùng lặp.