11/08/2026

TOPIK II kỳ thi 35 - 쓰기 - Câu 51-52

Hướng dẫn phần Viết TOPIK II kỳ thi 35
Câu 51-52: Điền câu phù hợp vào chỗ trống

Phần này hướng dẫn suy luận từ quan hệ nguyên nhân - kết quả, thời hạn, phép so sánh và vai trò của từng câu xung quanh chỗ trống; sau đó tự làm bài với trợ lý ảo HAHAVI.

Bạn đang xem bài học độc quyền tại TIẾNG HÀN THÚ VỊ
Hướng dẫn Viết câu 51-52 TOPIK II kỳ 35
Lộ trình luyện viết TOPIK II

Viết TOPIK II kỳ thi 35 được chia thành 3 phần

Ba phần đi từ hoàn thành câu ngắn đến mô tả dữ liệu và viết bài nghị luận dài.

Câu 51-52

Hoàn thành thông báo tặng đồ trước khi về nước và đoạn so sánh vai trò của từng cá nhân với mảnh ghép trong một bức tranh.

Đang học phần này
Câu 53

Mô tả khác biệt giữa nhóm tuổi 30 và 60 về các công trình công cộng cần thiết trong 200-300 ký tự.

Mở phần 2
Câu 54

Nghị luận về mối quan hệ giữa điều kiện kinh tế, sự mãn nguyện và hạnh phúc trong 600-700 ký tự.

Mở phần 3
Thông tin cần lưu ý

Trước khi bắt đầu câu 51-52

Mở từng câu hỏi dưới đây để nắm cách đọc quan hệ nguyên nhân - kết quả, mốc thời gian, phép so sánh và chức năng của chỗ trống trước khi làm hai câu của đề 35.

FAQ 1 - Trong phòng thi, câu 51-52 yêu cầu thí sinh làm gì?
Thí sinh phải đọc toàn bộ đoạn văn rồi viết nội dung phù hợp vào hai chỗ trống ㄱ và ㄴ. Phần được điền phải đồng thời đúng ý, đúng cấu trúc và nối tự nhiên với phần câu đã cho sẵn.
FAQ 2 - Vì sao không nên chỉ nhìn câu chứa chỗ trống?
Thông tin quyết định thường nằm ở câu trước hoặc câu sau. Câu 51 phải nối việc sắp về quê với hành động xử lý đồ dùng và mốc trả phòng thứ Sáu; câu 52 phải dùng điều kiện của mảnh ghép để suy ra quan hệ tương tự giữa cá nhân và xã hội.
FAQ 3 - Mỗi chỗ trống nên viết dài bao nhiêu?
Đề không quy định số ký tự riêng cho từng chỗ trống. Chỉ nên viết một cụm hoặc một vế đủ hoàn chỉnh câu. Viết thêm thông tin không có trong đề dễ làm sai mạch hoặc phát sinh lỗi ngữ pháp.
FAQ 4 - Cần kiểm tra những gì sau khi điền?
Hãy đọc lại toàn câu và kiểm tra bốn điểm: phần điền có lặp từ đã có sẵn không, thời hạn có đúng không, điều kiện có bị đảo nghĩa không và văn phong có phù hợp thông báo hoặc đoạn giải thích hay không.
FAQ 5 - Đáp án có bắt buộc giống hoàn toàn đáp án mẫu không?
Không phải mọi đáp án đúng đều chỉ có một cách viết. Khi luyện đề 35 nên lấy đáp án do tài liệu chính thức công bố làm chuẩn, sau đó xét cách diễn đạt tương đương nếu vẫn đúng nghĩa, đúng cấu trúc và tự nhiên trong toàn đoạn.

Yêu cầu đề thi

Yêu cầu chungMỗi câu 10 điểm
[51-52] 다음 글의 ㄱ과 ㄴ에 알맞은 말을 각각 쓰시오. (각 10점)
Dịch yêu cầu: Hãy viết nội dung phù hợp vào từng chỗ trống ㄱ và ㄴ trong đoạn văn sau. Mỗi câu gồm hai chỗ trống và có tổng điểm là 10 điểm.
51

Thông báo tặng miễn phí đồ dùng trước khi về nước

Định hướng nhanh: Người viết sắp kết thúc du học và về quê. ㄱ phải nêu việc thu xếp những đồ đã dùng; ㄴ phải kêu gọi người cần đồ liên hệ trước thời hạn thứ Sáu vì người viết phải trả phòng.
나눔 게시판TOPIK II 35 - 쓰기
무료로 드립니다

저는 유학생인데 공부를 마치고 다음 주에 고향으로 돌아갑니다.

그래서 지금 .

책상, 의자, 컴퓨터, 경영학 전공 책 등이 있습니다.

이번 주 금요일까지 방을 비워 줘야 합니다.

.

제 전화번호는 010-1234-5678입니다.

1Dịch song ngữ để hiểu đề

저는 유학생인데 공부를 마치고 다음 주에 고향으로 돌아갑니다.

Tôi là du học sinh, sau khi hoàn thành việc học thì tuần sau sẽ trở về quê.

그래서 지금 .

Vì vậy hiện giờ tôi .

책상, 의자, 컴퓨터, 경영학 전공 책 등이 있습니다.

Có bàn, ghế, máy tính, sách chuyên ngành quản trị kinh doanh, v.v.

이번 주 금요일까지 방을 비워 줘야 합니다.

Tôi phải trả/dọn trống phòng trước thứ Sáu tuần này.

.

.

제 전화번호는 010-1234-5678입니다.

Số điện thoại của tôi là 010-1234-5678.

2Phân tích và giải thích đề
Mạch: kết thúc du học → tuần sau về quê → vì vậy xử lý những đồ đang có → phải trả phòng trước thứ Sáu → người cần đồ phải liên hệ trước thời hạn → cung cấp số điện thoại.
  • 그래서 지금: ㄱ là hành động hiện tại phát sinh từ việc sắp về quê.
  • Danh sách bàn, ghế, máy tính, sách: cho biết đối tượng được xử lý chính là đồ dùng đã có.
  • 금요일까지 방을 비워 줘야 합니다: tạo thời hạn bắt buộc cho ㄴ.
  • Số điện thoại: xác nhận ㄴ phải liên quan đến việc người nhận chủ động liên hệ.
3Suy luận chỗ trống
ㄱ: Ý bắt buộc là đang/có ý định thu xếp những đồ mình đã sử dụng, không phải mua thêm hoặc bán lấy tiền.
ㄴ: Ý bắt buộc là người cần đồ hãy liên hệ trước/chậm nhất vào thứ Sáu.
4Gợi ý cách viết
Giữ đúng chức năng thông báo: ㄱ nên là một câu trần thuật về việc xử lý đồ đang có; ㄴ là lời đề nghị lịch sự hướng tới người muốn nhận đồ và phải giữ đúng mốc thứ Sáu.
  • Không lặp lại “그래서 지금” trong ㄱ vì đề đã có sẵn.
  • Không biến việc tặng miễn phí thành bán đồ hoặc yêu cầu gửi tiền.
  • Ở ㄴ, ưu tiên văn phong lịch sự của thông báo công khai, không dùng mệnh lệnh thô.
5Sẵn sàng làm bài

Trước khi làm bài, hãy kiểm tra: ㄱ có giải thích hợp lý vì sao người viết xử lý đồ trước khi về quê không; ㄴ có đúng đối tượng người cần đồ, đúng hành động liên hệ và đúng thời hạn thứ Sáu không.

6Đáp án tham khảo* Nên tự làm trước khi xem

ㄱ: 그동안 사용했던 제 물건들을 정리하려고 합니다

Nghĩa: Tôi định thu xếp những đồ đạc mình đã sử dụng trong thời gian qua.

Việc sắp về quê giải thích trực tiếp cho hành động thu xếp đồ, còn câu sau liệt kê cụ thể những đồ đó.

ㄴ: 그러니까 물건이 필요하신 분들은 금요일 전까지 연락해 주시기 바랍니다

Nghĩa: Vì vậy, những ai cần đồ vui lòng liên hệ trước thứ Sáu.

Mốc liên hệ được suy ra từ việc người viết phải trả phòng trước thứ Sáu, và số điện thoại ngay sau đó hoàn tất chức năng liên hệ.
52

Mảnh ghép và vai trò của mỗi cá nhân trong xã hội

Định hướng nhanh: ㄱ phải nêu điều xảy ra nếu mảnh ghép không ở đúng vị trí; ㄴ hoàn tất phép so sánh: mỗi cá nhân ở đúng vị trí thì xã hội mới vận hành như một thể thống nhất.

퍼즐은 여러 개의 조각을 모두 제 위치에 놓아야 하나의 그림이 완성된다. 그런데 만일 . 사회개인의 관계도 마찬가지이다. 사회를 구성하는 모든 개인도 있어야 할 자리에 있어야 한다. 그래야 .

1Dịch song ngữ để hiểu đề

퍼즐은 여러 개의 조각을 모두 제 위치에 놓아야 하나의 그림이 완성된다.

Một bức tranh ghép chỉ hoàn thành khi tất cả các mảnh ghép được đặt vào đúng vị trí.

그런데 만일 .

Nhưng nếu .

사회와 개인의 관계도 마찬가지이다.

Mối quan hệ giữa xã hội và cá nhân cũng tương tự như vậy.

사회를 구성하는 모든 개인도 있어야 할 자리에 있어야 한다.

Mỗi cá nhân cấu thành xã hội cũng phải ở vị trí mà mình cần có mặt.

그래야 .

Chỉ như vậy thì .

2Phân tích và giải thích đề
Mạch: mỗi mảnh đúng vị trí → bức tranh hoàn chỉnh → giả định ngược ở ㄱ → quan hệ xã hội/cá nhân cũng vậy → mỗi cá nhân phải ở đúng vị trí → ㄴ là kết quả của toàn xã hội.
  • 그런데 만일: báo hiệu một điều kiện trái với trường hợp lý tưởng ở câu trước.
  • 마찬가지이다: bắt buộc ㄱ phải tạo phép so sánh có thể chuyển sang xã hội và cá nhân.
  • 모든 개인도 ... 있어야 한다: tương ứng với từng mảnh ghép phải ở đúng chỗ.
  • 그래야: ㄴ là kết quả chỉ đạt được khi điều kiện trước được thỏa mãn.
3Suy luận chỗ trống
ㄱ: Ý bắt buộc là mảnh ghép không ở đúng vị trí thì bức tranh không thể hoàn thành.
ㄴ: Ý bắt buộc là chỉ khi đó xã hội mới vận hành như một thể thống nhất/đúng cách.
4Gợi ý cách viết
Giữ nguyên phép tương đồng: “mảnh ghép : bức tranh” tương ứng với “cá nhân : xã hội”. Hai chỗ trống phải cùng củng cố vai trò của từng thành phần đối với toàn thể.
  • ㄱ cần một cấu trúc điều kiện phủ định rõ ràng; không được đảo thành đặt đúng chỗ nhưng tranh lại không hoàn thành.
  • ㄴ không có nghĩa mọi người phải làm cùng một việc; trọng tâm là mỗi người ở đúng vị trí/vai trò.
  • Dùng văn viết -다 để đồng nhất với toàn đoạn.
5Sẵn sàng làm bài

Kiểm tra lần cuối: ㄱ có đúng quan hệ “sai vị trí → không hoàn chỉnh” không; ㄴ có khép được phép so sánh “cá nhân đúng vị trí → xã hội vận hành như một thể thống nhất” không.

6Đáp án tham khảo* Nên tự làm trước khi xem

ㄱ: 퍼즐 조각이 제 자리에 놓이지 않으면 그림은 완성되지 않는다

Nghĩa: Nếu mảnh ghép không được đặt đúng vị trí thì bức tranh sẽ không hoàn thành.

Đây là mặt đối lập trực tiếp của câu đầu và tạo cầu nối cho phép so sánh với mỗi cá nhân trong xã hội.

ㄴ: 비로소 사회가 하나로 돌아가기 때문이다

Nghĩa: Bởi vì chỉ khi đó xã hội mới có thể vận hành như một thể thống nhất.

Đáp án khép phép so sánh: cũng như từng mảnh ghép cần đúng chỗ để tạo thành bức tranh, từng cá nhân cần ở đúng vị trí để toàn xã hội vận hành như một chỉnh thể.

Gợi ý học phần 1: Câu 51 bám mạch “về quê → thu xếp đồ → phải trả phòng trước thứ Sáu → người cần đồ liên hệ”; câu 52 bám phép tương đồng “mảnh ghép : bức tranh = cá nhân : xã hội”. Luôn ghép nguyên văn đáp án vào toàn câu trước khi quyết định.