Hướng dẫn phần Viết TOPIK II kỳ thi 35
Câu 51-52: Điền câu phù hợp vào chỗ trống
Phần này hướng dẫn suy luận từ quan hệ nguyên nhân - kết quả, thời hạn, phép so sánh và vai trò của từng câu xung quanh chỗ trống; sau đó tự làm bài với trợ lý ảo HAHAVI.
Bạn đang xem bài học độc quyền tại TIẾNG HÀN THÚ VỊ
Trước khi bắt đầu câu 51-52
Mở từng câu hỏi dưới đây để nắm cách đọc quan hệ nguyên nhân - kết quả, mốc thời gian, phép so sánh và chức năng của chỗ trống trước khi làm hai câu của đề 35.
FAQ 1 - Trong phòng thi, câu 51-52 yêu cầu thí sinh làm gì?
FAQ 2 - Vì sao không nên chỉ nhìn câu chứa chỗ trống?
FAQ 3 - Mỗi chỗ trống nên viết dài bao nhiêu?
FAQ 4 - Cần kiểm tra những gì sau khi điền?
FAQ 5 - Đáp án có bắt buộc giống hoàn toàn đáp án mẫu không?
Yêu cầu đề thi
Thông báo tặng miễn phí đồ dùng trước khi về nước
저는 유학생인데 공부를 마치고 다음 주에 고향으로 돌아갑니다.
그래서 지금 ㄱ.
책상, 의자, 컴퓨터, 경영학 전공 책 등이 있습니다.
이번 주 금요일까지 방을 비워 줘야 합니다.
ㄴ.
제 전화번호는 010-1234-5678입니다.
Làm và chấm câu 51
Nhập đáp án ㄱ và ㄴ, sau đó gửi bài để nhận điểm và nhận xét cho riêng câu 51.
1Dịch song ngữ để hiểu đề
저는 유학생인데 공부를 마치고 다음 주에 고향으로 돌아갑니다.
Tôi là du học sinh, sau khi hoàn thành việc học thì tuần sau sẽ trở về quê.
그래서 지금 ㄱ.
Vì vậy hiện giờ tôi ㄱ.
책상, 의자, 컴퓨터, 경영학 전공 책 등이 있습니다.
Có bàn, ghế, máy tính, sách chuyên ngành quản trị kinh doanh, v.v.
이번 주 금요일까지 방을 비워 줘야 합니다.
Tôi phải trả/dọn trống phòng trước thứ Sáu tuần này.
ㄴ.
ㄴ.
제 전화번호는 010-1234-5678입니다.
Số điện thoại của tôi là 010-1234-5678.
2Phân tích và giải thích đề
- 그래서 지금: ㄱ là hành động hiện tại phát sinh từ việc sắp về quê.
- Danh sách bàn, ghế, máy tính, sách: cho biết đối tượng được xử lý chính là đồ dùng đã có.
- 금요일까지 방을 비워 줘야 합니다: tạo thời hạn bắt buộc cho ㄴ.
- Số điện thoại: xác nhận ㄴ phải liên quan đến việc người nhận chủ động liên hệ.
3Suy luận chỗ trống
4Gợi ý cách viết
- Không lặp lại “그래서 지금” trong ㄱ vì đề đã có sẵn.
- Không biến việc tặng miễn phí thành bán đồ hoặc yêu cầu gửi tiền.
- Ở ㄴ, ưu tiên văn phong lịch sự của thông báo công khai, không dùng mệnh lệnh thô.
5Sẵn sàng làm bài
Trước khi làm bài, hãy kiểm tra: ㄱ có giải thích hợp lý vì sao người viết xử lý đồ trước khi về quê không; ㄴ có đúng đối tượng người cần đồ, đúng hành động liên hệ và đúng thời hạn thứ Sáu không.
6Đáp án tham khảo* Nên tự làm trước khi xem
ㄱ: 그동안 사용했던 제 물건들을 정리하려고 합니다
Nghĩa: Tôi định thu xếp những đồ đạc mình đã sử dụng trong thời gian qua.
ㄴ: 그러니까 물건이 필요하신 분들은 금요일 전까지 연락해 주시기 바랍니다
Nghĩa: Vì vậy, những ai cần đồ vui lòng liên hệ trước thứ Sáu.
Mảnh ghép và vai trò của mỗi cá nhân trong xã hội
퍼즐은 여러 개의 조각을 모두 제 위치에 놓아야 하나의 그림이 완성된다. 그런데 만일 ㄱ. 사회와 개인의 관계도 마찬가지이다. 사회를 구성하는 모든 개인도 있어야 할 자리에 있어야 한다. 그래야 ㄴ.
Làm và chấm câu 52
Nhập đáp án ㄱ và ㄴ, sau đó gửi bài để nhận điểm và nhận xét cho riêng câu 52.
1Dịch song ngữ để hiểu đề
퍼즐은 여러 개의 조각을 모두 제 위치에 놓아야 하나의 그림이 완성된다.
Một bức tranh ghép chỉ hoàn thành khi tất cả các mảnh ghép được đặt vào đúng vị trí.
그런데 만일 ㄱ.
Nhưng nếu ㄱ.
사회와 개인의 관계도 마찬가지이다.
Mối quan hệ giữa xã hội và cá nhân cũng tương tự như vậy.
사회를 구성하는 모든 개인도 있어야 할 자리에 있어야 한다.
Mỗi cá nhân cấu thành xã hội cũng phải ở vị trí mà mình cần có mặt.
그래야 ㄴ.
Chỉ như vậy thì ㄴ.
2Phân tích và giải thích đề
- 그런데 만일: báo hiệu một điều kiện trái với trường hợp lý tưởng ở câu trước.
- 마찬가지이다: bắt buộc ㄱ phải tạo phép so sánh có thể chuyển sang xã hội và cá nhân.
- 모든 개인도 ... 있어야 한다: tương ứng với từng mảnh ghép phải ở đúng chỗ.
- 그래야: ㄴ là kết quả chỉ đạt được khi điều kiện trước được thỏa mãn.
3Suy luận chỗ trống
4Gợi ý cách viết
- ㄱ cần một cấu trúc điều kiện phủ định rõ ràng; không được đảo thành đặt đúng chỗ nhưng tranh lại không hoàn thành.
- ㄴ không có nghĩa mọi người phải làm cùng một việc; trọng tâm là mỗi người ở đúng vị trí/vai trò.
- Dùng văn viết -다 để đồng nhất với toàn đoạn.
5Sẵn sàng làm bài
Kiểm tra lần cuối: ㄱ có đúng quan hệ “sai vị trí → không hoàn chỉnh” không; ㄴ có khép được phép so sánh “cá nhân đúng vị trí → xã hội vận hành như một thể thống nhất” không.
6Đáp án tham khảo* Nên tự làm trước khi xem
ㄱ: 퍼즐 조각이 제 자리에 놓이지 않으면 그림은 완성되지 않는다
Nghĩa: Nếu mảnh ghép không được đặt đúng vị trí thì bức tranh sẽ không hoàn thành.
ㄴ: 비로소 사회가 하나로 돌아가기 때문이다
Nghĩa: Bởi vì chỉ khi đó xã hội mới có thể vận hành như một thể thống nhất.
Gợi ý học phần 1: Câu 51 bám mạch “về quê → thu xếp đồ → phải trả phòng trước thứ Sáu → người cần đồ liên hệ”; câu 52 bám phép tương đồng “mảnh ghép : bức tranh = cá nhân : xã hội”. Luôn ghép nguyên văn đáp án vào toàn câu trước khi quyết định.



