09/07/2026

TOPIK II kỳ thi 102 - Đọc câu 1-8
TOPIK II kỳ thi 102 - 읽기 - Câu 1-8

Hướng dẫn phần Đọc TOPIK II kỳ thi 102
Câu 1-8: Ngữ pháp, biểu hiện tương đương và chọn chủ đề hình ảnh

Phần đầu của đề Đọc TOPIK II kiểm tra khả năng nhận diện quan hệ ngữ pháp, hiểu biểu hiện tương đương và đọc nhanh thông tin trong quảng cáo hoặc thông báo ngắn.

Hướng dẫn giải đề thi đọc topik II kỳ 102
Lộ trình giải đề

Đọc TOPIK II kỳ thi 102 được chia thành 7 phần

Bấm vào từng phần để xem nhanh phạm vi câu hỏi và trọng tâm cần học.

Phần 1 - Câu 1-8

Ngữ pháp, biểu hiện tương đương và chọn chủ đề qua hình ảnh.

Đang học phần này!
Phần 2 - Câu 9-12

Đọc bảng thông tin, biểu đồ và đoạn thông báo ngắn để chọn nội dung đúng.

Mở phần 2
Phần 3 - Câu 13-18

Sắp xếp câu, điền câu và nắm mạch liên kết trong đoạn văn ngắn.

Mở phần 3
Phần 4 - Câu 19-24

Điền từ nối, tìm chủ đề và xử lý đoạn đọc bị lược bỏ nội dung bản quyền.

Mở phần 4
Phần 5 - Câu 25-34

Tiêu đề báo, điền nội dung và đọc đoạn văn trung bình.

Mở phần 5
Phần 6 - Câu 35-41

Chọn chủ đề, đọc lập luận và đặt câu vào vị trí phù hợp.

Mở phần 6
Phần 7 - Câu 42-50

Đoạn đọc dài cuối đề, suy luận nội dung, thái độ và mục đích của tác giả.

Mở phần 7
1

Câu 1-2: Chọn ngữ pháp phù hợp điền vào chỗ trống

Cách làm dạng này: Hãy nhìn tín hiệu trong câu trước khi dịch đáp án. Các từ như 일 년이 됐다, 점점, 되면서 thường báo trước loại ngữ pháp cần chọn: thời gian đã trôi qua hay sự thay đổi đang diễn ra dần dần.

Câu 1

Điền chỗ trống
이 동네로 이사를 ( ) 일 년이 됐다.
Mở phân tích câu 1
Từ khóa quan trọng:
  • 이 동네로 (đến khu phố này)
  • 이사를 오다 (chuyển nhà đến)
  • 일 년 (một năm)
  • 됐다 (đã thành / đã được)
Bản đồ ý nghĩa:
  1. Người nói đã chuyển đến khu phố này.
  2. Từ thời điểm chuyển đến đó, một năm đã trôi qua.
Cách suy luận:

Vế sau có 일 년이 됐다, tức là muốn nói một khoảng thời gian đã trôi qua kể từ một mốc trong quá khứ. Trong tiếng Hàn, khi muốn nói “đã được bao lâu kể từ khi làm gì”, ta dùng cấu trúc V-(으)ㄴ 지 + thời gian + 되다. Vì động từ là 오다, dạng quá khứ định ngữ là 온 지.

Do đó câu hoàn chỉnh là: 이 동네로 이사를 온 지 일 년이 됐다. Nghĩa là “Tôi chuyển đến khu phố này được một năm rồi”.

Vì sao các đáp án khác sai?
② 올 때V-(으)ㄹ 때 nghĩa là “khi làm gì”. Nếu dùng 올 때 thì câu thành “khi chuyển đến... đã được một năm”, không tạo được cấu trúc đo thời gian.
③ 오거나V거나 dùng để liệt kê lựa chọn “đến hoặc...”. Câu này không nói về lựa chọn.
④ 오다가V다가 thường diễn tả đang làm một việc thì chuyển sang việc khác hoặc có sự gián đoạn. Không phù hợp với ý “đã được một năm”.
Mẹo làm nhanh: Gặp mẫu thời gian + 이/가 되다 sau chỗ trống, hãy nghĩ ngay đến V-(으)ㄴ 지.
Kết luận: Đáp án đúng là . ① 온 지 Chuyển đến khu phố này được một năm rồi.

Câu 2

Điền chỗ trống
가을이 되면서 나뭇잎 색이 점점 붉게 ( ).
Mở phân tích câu 2
Từ khóa quan trọng:
  • 가을이 되면서 (khi mùa thu đến / khi chuyển sang mùa thu)
  • 나뭇잎 색 (màu lá cây)
  • 점점 (dần dần)
  • 붉게 변하다 (chuyển sang màu đỏ)
Bản đồ thay đổi:
  1. Mùa thu đến.
  2. Màu lá cây không đổi ngay lập tức mà đỏ dần lên.
Cách suy luận:

Tín hiệu quan trọng nhất là 점점. Từ này cho biết sự việc diễn ra từng chút một theo thời gian. Khi một trạng thái đang thay đổi dần theo hướng nào đó, tiếng Hàn thường dùng V-아/어 가다. Vì vậy 변해 간다 nghĩa là “đang dần thay đổi”.

Câu hoàn chỉnh: 가을이 되면서 나뭇잎 색이 점점 붉게 변해 간다. Nghĩa là “Khi mùa thu đến, màu lá cây dần chuyển sang đỏ”.

Vì sao các đáp án khác sai?
② 변할 뻔했다V-(으)ㄹ 뻔했다 nghĩa là “suýt nữa thì”. Lá cây không phải “suýt chuyển màu” mà đang chuyển màu thật.
③ 변한 척했다V-(으)ㄴ 척하다 nghĩa là “giả vờ”. Màu lá cây là hiện tượng tự nhiên, không thể “giả vờ đổi màu”.
④ 변하면 된다V-(으)면 되다 nghĩa là “chỉ cần... là được”. Đây là lời khuyên/điều kiện, không phù hợp với miêu tả tự nhiên.
Mẹo làm nhanh: Thấy 점점, 조금씩, 갈수록 thì ưu tiên nghĩ đến các cấu trúc diễn tả quá trình như V-아/어 가다 hoặc V-아/어 오다.
Kết luận: Đáp án đúng là . ① 변해 간다 Dần dần chuyển sang đỏ.
2

Câu 3-4: Chọn biểu hiện có nghĩa tương đương

Cách làm dạng này: Không nên nhìn đáp án trước. Hãy tự dịch phần gạch chân thành một ý ngắn, ví dụ “có thể muộn” hoặc “đúng như dự đoán”, rồi mới tìm đáp án giữ nguyên ý đó.

Câu 3

Nghĩa tương đương
지금 출발하지 않으면 약속 시간에 늦을지도 모른다.
Mở phân tích câu 3
Từ khóa quan trọng:
  • 지금 출발하지 않으면 (nếu bây giờ không xuất phát)
  • 약속 시간 (giờ hẹn)
  • 늦다 (muộn, trễ)
  • -(으)ㄹ지도 모르다 (có lẽ, có thể)
Cách suy luận:

Phần gạch chân 늦을지도 모른다 không khẳng định chắc chắn là sẽ muộn. Nó chỉ nêu khả năng: “có thể sẽ muộn”. Trong các đáp án, biểu hiện giữ đúng sắc thái khả năng là 늦을 수도 있다.

Câu này có logic điều kiện rất rõ: nếu không xuất phát ngay bây giờ thì có khả năng sẽ trễ giờ hẹn.

Vì sao các đáp án khác sai?
① 늦는 셈이다-(으)ㄴ/는 셈이다 nghĩa là “coi như là”. Cách này gần như kết luận đã muộn, mạnh hơn ý “có thể muộn”.
② 늦어도 된다-아/어도 되다 nghĩa là “cũng được phép”. Câu gốc không cho phép đến muộn.
③ 늦을 리가 없다-(으)ㄹ 리가 없다 nghĩa là “không có lý nào sẽ...”. Ý này trái ngược hoàn toàn với câu gốc.
Mẹo làm nhanh: -(으)ㄹ지도 모르다 thường đổi được sang -(으)ㄹ 수도 있다 khi muốn nói một khả năng có thể xảy ra.
Kết luận: Đáp án đúng là . ④ 늦을 수도 있다 Có thể sẽ muộn.

Câu 4

Nghĩa tương đương
전문가들이 예상한 대로 농산물 가격이 떨어지고 있다.
Mở phân tích câu 4
Từ khóa quan trọng:
  • 전문가들 (các chuyên gia)
  • 예상하다 (dự đoán)
  • -ㄴ 대로 (đúng như / theo như)
  • 농산물 가격이 떨어지다 (giá nông sản giảm)
Cách suy luận:

예상한 대로 nghĩa là “đúng như đã dự đoán”. Câu không nói rằng dự đoán là nguyên nhân làm giá giảm, mà nói kết quả thực tế đang diễn ra giống với dự đoán trước đó. Vì vậy đáp án tương đương là 예상한 것과 같이, nghĩa là “giống như điều đã dự đoán”.

Vì sao các đáp án khác sai?
① 예상한 탓에탓에 chỉ nguyên nhân tiêu cực, nghĩa là “do lỗi / vì”. Các chuyên gia dự đoán không phải nguyên nhân khiến giá giảm.
② 예상하는 동안에동안에 nghĩa là “trong khi / trong khoảng thời gian”. Câu gốc không nói giá giảm trong lúc chuyên gia đang dự đoán.
③ 예상하기만 하면-기만 하면 nghĩa là “chỉ cần... thì”. Đây là điều kiện, không phải nghĩa “đúng như”.
Mẹo làm nhanh: Khi thấy 대로, hãy thử thay bằng 것과 같이 hoặc 처럼. Nếu nghĩa vẫn giữ được “đúng như / theo như”, đó thường là hướng đúng.
Kết luận: Đáp án đúng là . ④ 예상한 것과 같이 Đúng như điều đã dự đoán.
3

Câu 5-8: Đọc hình ảnh và chọn chủ đề phù hợp

Cách làm dạng này: Đừng cố dịch hết từng chữ. Hãy tìm 2-3 từ khóa rõ nhất trong hình, sau đó hỏi: “Những từ này thường xuất hiện ở nơi nào hoặc trong tình huống nào?”. Đáp án đúng thường là chủ đề bao quát, không phải một chi tiết nhỏ.

Câu 5

Chọn chủ đề
TOPIK II 102 câu 5 - hình ảnh chủ đề
🎧Nghe nội dung trong hình
Mở phân tích câu 5
Nội dung trong hình:

걸을 때 발이 편하게 - Khi đi bộ, chân được thoải mái.

가볍고 디자인도 예뻐요. - Nhẹ và thiết kế cũng đẹp.

Từ khóa quan trọng:
  • 걷다 (đi bộ)
  • (bàn chân)
  • 편하다 (thoải mái)
  • 가볍다 (nhẹ)
  • 디자인 (thiết kế)
Cách suy luận:

Cụm 걸을 때 발이 편하게 là chìa khóa. Vật được nói đến phải là thứ liên quan trực tiếp đến bàn chân khi đi bộ. Thêm các đặc điểm 가볍고디자인도 예뻐요 thì đây rất giống lời quảng cáo về giày. Trong đáp án, vật liên quan đến chân và đi bộ là 구두.

Vì sao các đáp án khác sai?
② 우산Ô có thể nhẹ và đẹp, nhưng không làm thoải mái khi đi bộ.
③ 자전거Xe đạp liên quan đến di chuyển, nhưng từ khóa 발이 편하게 hướng về đồ mang ở chân, không phải phương tiện.
④ 선풍기Quạt điện không liên quan đến đi bộ hay bàn chân.
Kết luận: Đáp án đúng là . ① 구두Giày da / giày

Câu 6

Chọn chủ đề
TOPIK II 102 câu 6 - hình ảnh chủ đề
🎧Nghe nội dung trong hình
Mở phân tích câu 6
Nội dung trong hình:

더러워진 옷을 새 옷처럼! - Biến quần áo bị bẩn như quần áo mới!

두꺼운 이불도 맡겨 주세요. - Cả chăn dày cũng hãy giao cho chúng tôi.

Từ khóa quan trọng:
  • 더러워진 옷 (quần áo bị bẩn)
  • 새 옷처럼 (như quần áo mới)
  • 두꺼운 이불 (chăn dày)
  • 맡기다 (gửi, giao cho xử lý)
Cách suy luận:

Quần áo bẩn, chăn dày và động từ 맡기다 đều gợi ra dịch vụ giặt là. Người ta thường mang quần áo hoặc chăn đến 세탁소 để giặt, làm sạch hoặc giặt khô. Vì vậy chủ đề đúng là tiệm giặt.

Vì sao các đáp án khác sai?
① 은행Ngân hàng liên quan đến tiền, tài khoản, gửi/rút tiền, không xử lý quần áo bẩn.
② 시장Chợ là nơi mua bán nhiều mặt hàng, nhưng cụm 더러워진 옷맡겨 주세요 rõ hơn về dịch vụ giặt.
④ 가구점Cửa hàng nội thất bán bàn ghế, tủ, giường, không phải nơi giặt chăn áo.
Kết luận: Đáp án đúng là . ③ 세탁소Tiệm giặt / tiệm giặt là

Câu 7

Chọn chủ đề
TOPIK II 102 câu 7 - hình ảnh chủ đề
🎧Nghe nội dung trong hình
Mở phân tích câu 7
Nội dung trong hình:

달리기, 지금 바로 시작하세요. - Chạy bộ, hãy bắt đầu ngay bây giờ.

활기찬 내일이 기다립니다. - Một ngày mai tràn đầy sức sống đang chờ đợi bạn.

Từ khóa quan trọng:
  • 달리기 (chạy bộ)
  • 지금 바로 시작하다 (bắt đầu ngay bây giờ)
  • 활기찬 (tràn đầy sức sống)
  • 내일 (ngày mai)
Cách suy luận:

달리기 là hoạt động thể thao, còn 활기찬 내일 nói đến lợi ích sức khỏe và năng lượng sống. Hình đang khuyến khích người đọc bắt đầu chạy bộ để có cuộc sống khỏe khoắn hơn. Vì vậy chủ đề bao quát là 건강 관리.

Vì sao các đáp án khác sai?
① 전기 절약Không có từ khóa về điện, tiết kiệm hay sử dụng năng lượng.
③ 생활 예절Không nói về phép lịch sự, quy tắc ứng xử hay cách cư xử nơi công cộng.
④ 환경 보호Không có thông tin về rừng, rác, môi trường hoặc bảo vệ thiên nhiên.
Kết luận: Đáp án đúng là . ② 건강 관리Quản lý/chăm sóc sức khỏe

Câu 8

Chọn chủ đề
TOPIK II 102 câu 8 - hình ảnh chủ đề
🎧Nghe nội dung trong hình
Mở phân tích câu 8
Nội dung trong hình:

1. 공연 날짜, 인원을 선택하고 다음 버튼을 누르세요. - Hãy chọn ngày biểu diễn, số người rồi bấm nút “Tiếp theo”.

2. 원하는 좌석을 선택한 후 결제하세요. - Sau khi chọn ghế mong muốn, hãy thanh toán.

Từ khóa quan trọng:
  • 공연 날짜 (ngày biểu diễn)
  • 인원 (số người)
  • 다음 버튼 (nút tiếp theo)
  • 좌석 선택 (chọn ghế)
  • 결제하다 (thanh toán)
Cách suy luận:

Đây là chuỗi thao tác theo từng bước: chọn ngày biểu diễn và số người, bấm nút tiếp theo, chọn ghế, rồi thanh toán. Các thao tác này không phải giới thiệu sự kiện mà là cách đặt vé. Vì vậy chủ đề chính là 예매 방법.

Vì sao các đáp án khác sai?
② 행사 소개Nếu là giới thiệu sự kiện, thường sẽ có tên chương trình, thời gian, địa điểm, nội dung. Ở đây chỉ có các bước thao tác.
③ 등록 문의Không có thông tin hỏi đáp, số điện thoại hay cách liên hệ đăng ký.
④ 교환 순서교환 là đổi/trả/trao đổi. Đoạn này nói về đặt vé và thanh toán, không nói về đổi vé hay đổi hàng.
Kết luận: Đáp án đúng là . ① 예매 방법Cách đặt vé / cách đặt trước
4

Tự luyện thêm: Cùng dạng với câu 1-8

Mục tiêu luyện thêm: Không học thuộc đáp án, mà luyện cách tìm tín hiệu: thời gian đã trôi qua, sự thay đổi dần dần, khả năng xảy ra và chủ đề bao quát trong thông báo ngắn.

Luyện câu 1: V-(으)ㄴ 지 + thời gian

( )에 들어갈 가장 알맞은 것을 고르십시오.

한국에 ( ) 벌써 여섯 달이 됐다.

Luyện câu 2: Thay đổi dần dần với V-아/어 가다

( )에 들어갈 가장 알맞은 것을 고르십시오.

날씨가 따뜻해지면서 꽃이 조금씩 ( ).

Luyện câu 3: Biểu hiện khả năng

밑줄 친 부분과 의미가 비슷한 것을 고르십시오.

오후에 비가 올지도 모르니까 우산을 가져가세요.

Luyện câu 4: Đọc thông báo ngắn và chọn chủ đề

다음은 무엇에 대한 글인지 고르십시오.

공연 날짜와 인원을 선택한 후 원하는 좌석을 고르세요. 마지막으로 결제 버튼을 누르면 예약이 완료됩니다.

Ghi nhớ khi làm câu 1-8

Câu 1-2: đừng chỉ dịch đáp án. Hãy tìm tín hiệu trong câu như thời gian + 되다 hoặc 점점 để chọn cấu trúc.

Câu 3-4: tự diễn đạt phần gạch chân bằng tiếng Việt thật ngắn trước, sau đó tìm đáp án giữ đúng ý đó.

Câu 5-8: đọc từ khóa trong hình, xác định tình huống thực tế rồi chọn chủ đề bao quát nhất.

Bạn đang xem độc quyền từ TIẾNG HÀN THÚ VỊ
Hướng dẫn giải đề thi đọc topik II kỳ 102