TỪ VỰNG TIẾNG HÀN CHỦ ĐỀ GIA ĐÌNH (3 THẾ HỆ)
Chào các bạn! Hãy cùng "Tiếng Hàn Thú Vị" học từ vựng qua những chiếc thẻ thông minh dưới đây. Hãy bấm vào nút loa để nghe âm thanh, nhấp chuột (hoặc chạm màn hình) vào thẻ để lật xem nghĩa nhé!
1. Thế hệ ông bà (조부모 세대)
할아버지
Nhấp để lật ↻
Ông nội
[hal-a-beo-ji]할머니
Nhấp để lật ↻
Bà nội
[hal-meo-ni]외할아버지
Nhấp để lật ↻
Ông ngoại
[oe-hal-a-beo-ji]외할머니
Nhấp để lật ↻
Bà ngoại
[oe-hal-meo-ni]2. Thế hệ cha mẹ (부모 세대)
아버지
Nhấp để lật ↻
Bố
[a-beo-ji]어머니
Nhấp để lật ↻
Mẹ
[eo-meo-ni]시아버지
Nhấp để lật ↻
Bố chồng
[si-a-beo-ji]시어머니
Nhấp để lật ↻
Mẹ chồng
[si-eo-meo-ni]장인
Nhấp để lật ↻
Bố vợ
[jang-in]장모
Nhấp để lật ↻
Mẹ vợ
[jang-mo]삼촌
Nhấp để lật ↻
Chú / Cậu
[sam-chon]이모
Nhấp để lật ↻
Dì (chị em mẹ)
[i-mo]고모
Nhấp để lật ↻
Cô (chị em bố)
[go-mo]3. Thế hệ con cháu, anh em (자녀, 형제 자매 세대)
사촌
Nhấp để lật ↻
Anh/Chị/Em họ
[sa-chon]형부 / 매형
Nhấp để lật ↻
Anh rể
[hyeong-bu / mae-hyeong]형수 / 올케
Nhấp để lật ↻
Chị dâu
[hyeong-su / ol-khe]시동생 / 시누이
Nhấp để lật ↻
Em chồng (Trai/Gái)
[si-dong-saeng / si-nu-i]조카(아들)
Nhấp để lật ↻
Cháu trai
[jo-kha a-tưl]조카(딸)
Nhấp để lật ↻
Cháu gái
[jo-kha ttal]형 / 오빠
Nhấp để lật ↻
Anh (Nam/Nữ gọi)
[hyeong / o-ppa]누나 / 언니
Nhấp để lật ↻
Chị (Nam/Nữ gọi)
[nu-na] / [eon-ni]남동생 / 여동생
Nhấp để lật ↻
Em trai / Em gái
[nam/yeo-dong-saeng]퀴즈 (Quiz) - Kiểm tra trí nhớ
Bạn đã nhớ hết các danh xưng trên chưa? Hãy thử tài với 7 câu trắc nghiệm dưới đây nhé!
Câu 1 "Bố vợ" trong tiếng Hàn là gì?
Câu 2 Khi người con gái gọi "Anh trai", họ sẽ dùng từ nào?
Câu 3 Từ "외할머니" có nghĩa là gì?
Câu 4 Từ "조카" dùng để chỉ ai trong gia đình?
Câu 5 Điền từ đúng vào chỗ trống: "Mẹ chồng" được gọi là _______.
Câu 6 Cụm từ nào dùng để gọi chung "Bố mẹ vợ"?
Câu 7 Từ "사촌" có nghĩa là gì trong tiếng Việt?
Đăng nhận xét