TỪ VỰNG TIẾNG HÀN CHỦ ĐỀ GIA ĐÌNH (3 THẾ HỆ)
Chào các bạn! Hãy cùng "Tiếng Hàn Thú Vị" học từ vựng qua những chiếc thẻ thông minh dưới đây. Hãy bấm vào nút loa để nghe âm thanh, nhấp chuột (hoặc chạm màn hình) vào thẻ để lật xem nghĩa nhé!
💡 Bạn có biết?
Khác với tiếng Việt, hệ thống từ vựng chỉ nhân xưng trong gia đình của Hàn Quốc phân chia ranh giới cực kỳ rõ rệt giữa nhà nội (친가) và nhà ngoại (외가), cũng như giữa gia đình chồng và gia đình vợ.
Ví dụ, cùng là "ông bà", nhưng nếu là ông bà nội, bạn chỉ cần gọi là 할아버지 / 할머니. Tuy nhiên, nếu là ông bà ngoại, bạn bắt buộc phải thêm chữ "외" (Ngoại) vào phía trước thành 외할아버지 / 외할머니. Sự phân biệt này xuất phát từ nền văn hóa Nho giáo truyền thống đề cao tính thứ bậc và cội nguồn gia tộc.
Bên cạnh đó, cách xưng hô giữa anh chị em cũng phụ thuộc hoàn toàn vào giới tính của người gọi. Một bạn nam sẽ gọi anh trai là 형 (Hyeong), trong khi một bạn nữ phải gọi anh trai là 오빠 (Oppa). Việc nắm vững hệ thống từ vựng gia đình (가족 어휘) này không chỉ giúp bạn làm tốt bài thi TOPIK mà còn là kỹ năng sinh tồn bắt buộc khi giao tiếp thực tế tại Hàn Quốc.
Đoạn văn ngắn: Gia đình của tôi
Đọc từng câu để xem các từ chỉ thành viên gia đình được dùng trong một ngữ cảnh tự nhiên.
우리 가족은 할아버지, 할머니, 아버지, 어머니와 저까지 모두 다섯 명이에요.
Gia đình tôi có tất cả năm người, gồm ông, bà, bố, mẹ và tôi.
할아버지와 할머니는 시골에 살고 계세요.
Ông và bà đang sống ở nông thôn.
아버지는 회사원이고 어머니는 선생님이에요.
Bố tôi là nhân viên công ty, còn mẹ tôi là giáo viên.
주말에는 삼촌과 이모도 우리 집에 와요.
Cuối tuần, chú và dì cũng đến nhà tôi.
가족이 함께 식사할 때 저는 정말 행복해요.
Tôi thực sự hạnh phúc khi cả gia đình cùng ăn cơm.
Học từ vựng bằng thẻ lật
Bấm nút loa để nghe phát âm, sau đó chạm hoặc nhấp vào từng thẻ để xem nghĩa tiếng Việt.
1. Thế hệ ông bà (조부모 세대)
할아버지
Ông nội
할머니
Bà nội
외할아버지
Ông ngoại
외할머니
Bà ngoại
2. Thế hệ cha mẹ (부모 세대)
아버지
Bố
어머니
Mẹ
시아버지
Bố chồng
시어머니
Mẹ chồng
장인
Bố vợ
장모
Mẹ vợ
삼촌
Chú / Cậu
이모
Dì (chị em mẹ)
고모
Cô (chị em bố)
3. Thế hệ con cháu, anh em (자녀, 형제 자매 세대)
사촌
Anh/Chị/Em họ
형부 / 매형
Anh rể
형수 / 올케
Chị dâu
시동생 / 시누이
Em chồng (Trai/Gái)
조카(아들)
Cháu trai
조카(딸)
Cháu gái
형 / 오빠
Anh (Nam/Nữ gọi)
누나 / 언니
Chị (Nam/Nữ gọi)
남동생 / 여동생
Em trai / Em gái
🧩 Lật Bài Bắt Cặp
Chạm thẻ tiếng Hàn, sau đó chạm tiếp thẻ tiếng Việt để tìm đúng 8 cặp từ vựng nhé!
퀴즈 (Quiz) - Kiểm tra trí nhớ
Bạn đã nhớ hết các danh xưng trên chưa? Hãy thử tài với 7 câu trắc nghiệm dưới đây nhé!




Bài học rất bổ ích, đặc biệt có thêm phần kiểm tra cuối bài học giúp mình ghi nhớ từ vựng dễ hơn!
Trả lờiXóa