13/06/2026

NGỮ PHÁP SƠ CẤP

Chương 3: Các trợ từ / tiểu từ cơ bản (Phần 1)

1. Hội thoại tiếng Hàn sơ cấp (회화)

Cùng xem cuộc trò chuyện sau để nhận diện các trợ từ xuất hiện trong câu nhé!

👤
민우 씨 가방 있어요?
(Minu, bạn có túi xách không?)
네, 저 가방 샀어요. 수진 씨 같이 백화점 갔어요.
(Vâng, tôi đã mua túi xách. Tôi đã cùng Sujin đi đến trung tâm thương mại.)
👤
와, 누구 가방이에요?
(Chà, túi xách của ai vậy?)
제(저의) 동생 가방이에요.
(Là túi của em trai tôi.)

2. Tìm hiểu Các loại trợ từ (문법 알아보기)

💡 Bấm vào từng mục dưới đây để xem chi tiết cách sử dụng 5 nhóm trợ từ!

01. Trợ từ Chủ ngữ & Chủ đề: 이/가 & 은/는

Đứng sau danh từ để chỉ định danh từ đó là chủ ngữ hoặc chủ đề của câu.

  • 이/가: Nhấn mạnh vào chủ ngữ (Ai/Cái gì). Đi kèm thường xuyên với 있다/없다/아니다.
  • 은/는: Nhấn mạnh vào phần vị ngữ (mô tả thông tin), dùng để giới thiệu bản thân, hoặc so sánh đối chiếu.
Tình trạng Danh từTrợ từ Chủ ngữTrợ từ Chủ đề
Patchim (Phụ âm cuối)+ 이 (VD: 선생님이)+ 은 (VD: 선생님은)
Không có Patchim+ 가 (VD: 친구가)+ 는 (VD: 친구는)

1. 저 베트남 사람입니다. (Tôi là người Việt Nam - Giới thiệu)

2. 사과 맛있어요. (Quả táo ngon - Nhấn mạnh chủ ngữ quả táo)

3. 비가 와요. 눈 안 와요. (Mưa rơi. Nhưng tuyết thì không - So sánh)

02. Trợ từ Tân ngữ: 을/를

Đứng sau danh từ để chỉ ra rằng danh từ đó là Tân ngữ (đối tượng chịu tác động trực tiếp của hành động). Luôn đi kèm với Động từ.

Tình trạng Danh từCách cộngVí dụ
Patchim+ 을 (Cơm), 수박 (Dưa hấu)
Không có Patchim+ 를커피 (Cà phê), 사과 (Táo)

1. 저는 밥 먹어요. (Tôi ăn cơm.)

2. 민우 씨가 한국어 공부해요. (Minu học tiếng Hàn.)

3. 친구 만납니다. (Tôi gặp bạn bè.)

03. Nối danh từ (Và / Cùng với): 와/과, (이)랑, 하고

Dùng để nối 2 danh từ với nhau (nghĩa là "Và"), hoặc đi với "같이" mang nghĩa là "Cùng với ai đó".

  • 와/과: Thường dùng trong văn viết, trang trọng (Có patchim + 과 / Không patchim + 와).
  • (이)랑: Thường dùng trong văn nói (Có patchim + 이랑 / Không patchim + 랑).
  • 하고: Dùng được cho cả văn nói và viết, không quan tâm có patchim hay không, cứ cộng thẳng.

1. 빵 우유를 먹어요. (Tôi ăn bánh mì sữa.)

2. 어제 친구 같이 영화를 봤어요. (Hôm qua tôi đã xem phim cùng với bạn.)

3. 동생하고 저하고 수영장에 가요. (Em trai tôi đi đến hồ bơi.)

04. Trợ từ Sở hữu:

Nối hai danh từ, thể hiện quan hệ sở hữu. Tương đương với từ "Của" trong tiếng Việt.
Lưu ý về phát âm: Khi đóng vai trò trợ từ sở hữu, được phát âm là [에].

Danh từ 1 (Chủ sở hữu) + 의 + Danh từ 2 (Vật bị sở hữu)

1. 이것은 선생님 책입니다. (Đây là sách của giáo viên.)

2. 저 (제) 이름은 남입니다. (Tên của tôi là Nam.)

3. 친구 가방이 예뻐요. (Túi xách của bạn tôi rất đẹp.)

05. Trợ từ Thời gian / Địa điểm:

Trợ từ có 2 chức năng chính trong sơ cấp:

  • Chỉ thời gian: Gắn sau danh từ chỉ thời gian để chỉ thời điểm xảy ra hành động (Nghĩa là: Vào lúc...).
  • Chỉ vị trí / Đích đến: Gắn sau danh từ nơi chốn, đi với động từ chỉ sự di chuyển (가다, 오다...) hoặc tồn tại (있다, 없다). (Nghĩa là: Đến... / Ở...)

1. 저는 아침 7시 일어나요. (Tôi thức dậy vào lúc 7 giờ sáng.)

2. 주말 뭐 해요? (Vào cuối tuần bạn làm gì?)

3. 내일 한국 가요. (Ngày mai tôi đi đến Hàn Quốc.)

4. 책상 위 컴퓨터가 있어요. ( trên bàn có máy tính.)

🚨 Góc Cảnh Giác: Bẫy Ngữ Pháp

Trợ từ chỉ thời gian 에 (Vào lúc) được gắn sau các danh từ thời gian như thứ, ngày, tháng, năm, giờ giấc. TUY NHIÊN, có một số từ chỉ thời gian KHÔNG BAO GIỜ được gắn trợ từ "에".

🕵️‍♂️ Câu hỏi: Bạn muốn nói "Ngày mai tôi đi đến trường". Bạn sẽ dùng câu nào?

3. Luyện tập (연습)

Hoàn thành cả 10 câu dưới đây để nhận pháo hoa chúc mừng nhé!

🔥 Dạng 1: Chọn trợ từ tân ngữ / chủ ngữ / thời gian

1. 저는 시장에서 사과(____) 샀어요.

2. 제 동생(____) 빵을 좋아해요.

3. 주말(____) 보통 집에서 쉬어요.

🔥 Dạng 2: Chọn trợ từ liên kết / sở hữu

4. 이것은 선생님 가방입니다.

5. 수진 씨 민우 씨가 도서관에 갑니다.

6. 내일 시간 있어요? 같이 극장 갈까요?

🔥 Dạng 3: Điền trợ từ (Tự gõ)

Viết đúng phần trợ từ vào ô trống (Ví dụ: , ...)

7. Tôi bạn ➔ 나 친구 (gợi ý: 2 chữ)
8. Áo của mẹ ➔ 어머니
9. Tôi là học sinh. ➔ 저 학생입니다.
🔥 Dạng 4: Phân biệt cấu trúc ĐÚNG / SAI

10. Cách nói "Hôm nay tôi bận" nào dưới đây là đúng ngữ pháp?