Hướng dẫn phần Đọc TOPIK II kỳ thi 102
Câu 19-24: Từ nối, thành ngữ, ý chính và tâm trạng
Phần này kiểm tra khả năng đọc sát mạch văn: câu trước và câu sau, sắc thái của từ nối, thành ngữ trong ngữ cảnh, tâm trạng của nhân vật và nội dung đúng với đoạn văn.
Câu 19-20: Điền từ nối và chọn chủ đề đúng
Đoạn văn câu 19-20
Đoạn chungMở dịch và phân tích chung của đoạn văn 19-20
도시의 도로는 대부분 물이 스며들지 않는 아스팔트로 뒤덮여 있다.
Đường sá trong thành phố hầu hết được phủ bằng nhựa đường không thấm nước.
그래서 비가 오면 빗물이 지하로 잘 흘러 들어가지 못해 지하수가 부족해지고 도로가 물에 잠기는 일도 자주 발생한다.
Vì vậy, khi trời mưa, nước mưa không thể thấm xuống lòng đất tốt, khiến nước ngầm bị thiếu và việc đường bị ngập nước cũng thường xuyên xảy ra.
그런데 최근 물이 잘 스며드는 도로 포장재가 개발되었다.
Tuy nhiên gần đây, một loại vật liệu lát đường có khả năng thấm nước tốt đã được phát triển.
이 포장재에는 미세한 구멍이 많다.
Trong vật liệu lát này có nhiều lỗ rất nhỏ.
그래서 빗물이 쉽게 통과해 지하수 자원이 보충된다.
Do đó, nước mưa dễ dàng đi qua và nguồn nước ngầm được bổ sung.
또한 하수구로 몰리는 빗물의 양이 줄어 도로 침수의 위험도 줄어들게 된다.
Hơn nữa, lượng nước mưa dồn vào cống thoát nước giảm xuống, nên nguy cơ ngập đường cũng giảm theo.
- 물이 스며들다 (nước thấm vào)
- 지하수가 부족해지다 (nước ngầm trở nên thiếu)
- 도로가 물에 잠기다 (đường bị ngập nước)
- 도로 포장재 (vật liệu lát đường)
- 자원이 보충되다 (nguồn tài nguyên được bổ sung)
- 침수의 위험 (nguy cơ ngập nước)
- Vấn đề ban đầu: đường nhựa không thấm nước nên nước mưa khó thấm xuống đất.
- Hệ quả 1: nước ngầm bị thiếu.
- Hệ quả 2: đường dễ bị ngập khi mưa.
- Giải pháp mới: phát triển vật liệu lát đường có nhiều lỗ nhỏ, nước dễ thấm qua.
- Kết quả: bổ sung nước ngầm và giảm nguy cơ ngập đường.
Câu 19
Từ nối( )에 들어갈 말로 가장 알맞은 것을 고르십시오.
Mở phân tích câu 19
Ngay trước chỗ trống, đoạn văn nói 빗물이 쉽게 통과해 지하수 자원이 보충된다 (nước mưa dễ dàng đi qua nên nguồn nước ngầm được bổ sung). Ngay sau chỗ trống lại nói 하수구로 몰리는 빗물의 양이 줄어 도로 침수의 위험도 줄어들게 된다 (lượng nước mưa dồn vào cống giảm nên nguy cơ ngập đường cũng giảm). Hai ý này đều là lợi ích của vật liệu lát đường mới, nên cần một từ nối bổ sung: 또한 (hơn nữa).
Câu 20
Chủ đề윗글의 주제로 가장 알맞은 것을 고르십시오.
Mở phân tích câu 20
Đoạn văn không chỉ nói về nước mưa hay ô nhiễm. Mạch chính là: đường nhựa hiện tại gây khó thấm nước, dẫn đến 지하수가 부족해지고 (nước ngầm bị thiếu) và 도로가 물에 잠기는 일 (việc đường bị ngập nước). Sau đó đoạn giới thiệu 도로 포장재가 개발되었다 (vật liệu lát đường đã được phát triển) và nêu tác dụng của nó: bổ sung nước ngầm, giảm lượng nước dồn vào cống, giảm nguy cơ ngập đường. Vì vậy chủ đề bao quát nhất là đáp án ④.
Câu 21-22: Thành ngữ trong ngữ cảnh và nội dung đúng
Đoạn văn câu 21-22
Đoạn chungMở dịch và phân tích chung của đoạn văn 21-22
인주시의 한 거리가 식당과 카페가 모인 먹거리 골목으로 특화되면서 최근 이곳을 찾는 사람들이 늘고 있다.
Một con phố ở thành phố Inju được chuyên biệt hóa thành khu ẩm thực tập trung nhà hàng và quán cà phê, nên gần đây số người tìm đến nơi này đang tăng lên.
그런데 차량 통행을 막고 길 한가운데에서 사진을 찍거나 횡단보도 위에서 삼각대를 세우고 촬영하는 등 일부 방문객의 행동이 눈살을 찌푸리게 한다.
Tuy nhiên, một số hành động của du khách như chặn xe cộ qua lại rồi chụp ảnh giữa đường, hoặc dựng chân máy trên vạch sang đường để quay chụp khiến người khác khó chịu.
차량이 오는 것을 보지 못하고 촬영을 하다 사고가 날 뻔한 위험한 상황이 자주 발생하면서 운전자와 방문객 간에 다투는 일도 잦아지고 있다.
Khi những tình huống nguy hiểm như mải quay chụp mà không thấy xe đang đến, suýt xảy ra tai nạn, thường xuyên xuất hiện, thì việc cãi vã giữa người lái xe và du khách cũng đang trở nên thường xuyên hơn.
- 먹거리 골목 (khu phố ăn uống)
- 방문객 (du khách, người ghé thăm)
- 차량 통행을 막다 (chặn xe cộ qua lại)
- 횡단보도 (vạch sang đường)
- 눈살을 찌푸리게 하다 (làm người khác cau mày, khó chịu)
- 운전자와 방문객 간에 다투다 (cãi vã giữa người lái xe và du khách)
- Bối cảnh: khu phố ẩm thực nổi tiếng hơn nên khách đến đông hơn.
- Vấn đề: một số khách chụp ảnh, quay phim gây cản trở xe cộ.
- Nguy hiểm: có lúc không thấy xe đang đến, suýt xảy ra tai nạn.
- Kết quả: mâu thuẫn giữa người lái xe và du khách tăng lên.
Câu 21
Thành ngữ( )에 들어갈 말로 가장 알맞은 것을 고르십시오.
Mở phân tích câu 21
Trước chỗ trống, đoạn văn nêu những hành động gây phiền phức: 차량 통행을 막고 (chặn xe cộ qua lại), 길 한가운데에서 사진을 찍거나 (chụp ảnh giữa đường), 횡단보도 위에서 삼각대를 세우고 촬영하는 (dựng chân máy trên vạch sang đường để quay chụp). Những hành động này không làm người ta nhẹ nhõm hay mong đợi, mà khiến người khác khó chịu. Vì vậy cần 눈살을 찌푸리게 하다 (làm cho cau mày, làm khó chịu).
Câu 22
Nội dung đúng윗글의 내용과 같은 것을 고르십시오.
Mở phân tích câu 22
Câu cuối của đoạn nói 운전자와 방문객 간에 다투는 일도 잦아지고 있다 (việc cãi vã giữa người lái xe và du khách cũng đang thường xuyên hơn). Câu này được diễn đạt lại trong đáp án ③ bằng 갈등이 늘고 있다 (mâu thuẫn đang tăng lên). Vì vậy đáp án ③ khớp đúng nhất.
Câu 23-24: Tâm trạng trong phần gạch chân và nội dung đúng
Đoạn văn thay thế cho câu 23-24
Đoạn chungMở dịch và phân tích chung của đoạn văn 23-24
어릴 때부터 태권도를 배워 온 나는 매주 수업을 한 번도 빠지지 않고 다녔다.
Từ nhỏ tôi đã học Taekwondo, và mỗi tuần tôi đi học không nghỉ buổi nào.
오늘은 오랜만에 승급 심사 날이라 아침부터 준비를 단단히 했다.
Hôm nay là ngày kiểm tra lên cấp sau một thời gian lâu, nên từ sáng tôi đã chuẩn bị rất kỹ.
도장에 들어서자 익숙한 기합 소리와 발차기 소리가 반갑게 들려 왔다.
Vừa bước vào võ đường, tiếng hô khí thế và tiếng đá chân quen thuộc vang lên nghe thật thân quen.
심사장 앞에 서자 가슴이 두근거리고 손이 약간 떨렸다.
Khi đứng trước nơi kiểm tra, tim tôi đập thình thịch và tay hơi run.
나는 평소처럼 동작을 하나하나 차분히 보여 주었다.
Tôi bình tĩnh thể hiện từng động tác như thường ngày.
수업을 한 번도 빠지지 않았던 경험이 나를 더 침착하게 만들어 주었다.
Kinh nghiệm chưa từng nghỉ buổi học nào đã giúp tôi trở nên bình tĩnh hơn.
- 태권도를 배워 오다 (đã học Taekwondo từ trước đến nay)
- 수업을 한 번도 빠지지 않다 (không nghỉ học buổi nào)
- 승급 심사 (kỳ kiểm tra lên cấp)
- 가슴이 두근거리다 (tim đập thình thịch)
- 손이 떨리다 (tay run)
- 침착하게 만들어 주다 (giúp trở nên bình tĩnh)
- Nền tảng: người kể học Taekwondo từ nhỏ và không bỏ buổi học nào.
- Sự kiện chính: hôm nay là ngày kiểm tra lên cấp nên chuẩn bị kỹ.
- Cảm giác ở phần gạch chân: đứng trước phòng kiểm tra thì tim đập nhanh, tay run.
- Hành động: bình tĩnh thể hiện từng động tác.
- Lý do giữ bình tĩnh: kinh nghiệm đi học đều đặn giúp người kể vững vàng hơn.
Câu 23
Tâm trạng밑줄 친 부분에 나타난 '나'의 심정으로 가장 알맞은 것을 고르십시오.
Mở phân tích câu 23
Phần gạch chân là 심사장 앞에 서자 가슴이 두근거리고 손이 약간 떨렸다 (khi đứng trước nơi kiểm tra, tim tôi đập thình thịch và tay hơi run). Đây không phải cảm giác tiếc nuối hay nhớ nhung, mà là cảm giác hồi hộp, nôn nao trước một sự kiện quan trọng. Vì vậy 설레다 (hồi hộp, nôn nao, háo hức) phù hợp nhất.
Lưu ý: đoạn sau nói người kể đã biểu diễn bình tĩnh, nhưng câu hỏi hỏi đúng phần gạch chân. Vì vậy ta phải trả lời theo cảm xúc ở khoảnh khắc đứng trước nơi kiểm tra, không lấy kết quả bình tĩnh ở phần sau để thay thế.
Câu 24
Nội dung đúng윗글의 내용과 같은 것을 고르십시오.
Mở phân tích câu 24
Câu đầu nói rõ 매주 수업을 한 번도 빠지지 않고 다녔다 (mỗi tuần đi học và không nghỉ buổi nào). Câu cuối cũng nhắc lại 수업을 한 번도 빠지지 않았던 경험 (kinh nghiệm chưa từng nghỉ buổi học nào). Vì vậy đáp án ④ đúng với nội dung đoạn văn.
Luyện tập thêm - Phần 4
Phần luyện bổ sung theo đúng dạng câu của bài hướng dẫn, dành cho thành viên Plus và Pro.
Đăng nhập để mở phần luyện tập thêm
Đăng nhập tài khoản HAHAVI để hệ thống kiểm tra quyền truy cập của bạn.
- Luyện đúng dạng câu của phần 4.
- Giải thích ngay sau khi chọn đáp án.
- Đọc bản dịch và phân tích đáp án.
- Bám sát mẫu đề thi giúp ghi nhớ.
Nâng hạng để mở phần luyện tập thêm
Tài khoản Free vẫn học toàn bộ phần phân tích công khai; phần luyện bổ sung cần gói Plus hoặc Pro.
- Luyện đúng dạng câu của phần 4.
- Giải thích ngay sau khi chọn đáp án.
- Đọc bản dịch và phân tích đáp án.
- Bám sát mẫu đề thi giúp ghi nhớ.
Khám phá phần luyện tập thêm
6 nhóm luyện tập của phần 4 đã sẵn sàng. Nội dung sẽ được tải an toàn từ hosting.
Ghi nhớ khi làm câu 19-24
Câu 19-20: từ nối phải khớp hướng lập luận. Sau khi chọn từ nối, hãy đọc lại toàn đoạn để xem câu sau có đang bổ sung, đối lập hay kết luận.
Câu 21-22: thành ngữ phải được hiểu theo tình huống. Với câu nội dung đúng, hãy đối chiếu chủ thể hành động: du khách, tài xế, thành phố hay con phố.
Câu 23-24: câu hỏi tâm trạng chỉ hỏi phần gạch chân. Câu nội dung đúng cần khớp từng chi tiết, đặc biệt là các cụm như 한 번도 빠지지 않다 (không nghỉ lần nào).
Bạn đang xem độc quyền từ TIẾNG HÀN THÚ VỊ



