👋 Chào mừng bạn đến với Tiếng Hàn Thú Vị! —— 🌟 Kho học liệu tiếng Hàn miễn phí, liên tục cập nhật bài học! —— 📚 Đang tải thành ngữ hôm nay...
09/07/2026
New
TOPIK II kỳ thi 102 - Đọc câu 19-24
TOPIK II kỳ thi 102 - 읽기 - Câu 19-24
Hướng dẫn phần Đọc TOPIK II kỳ thi 102 Câu 19-24: Từ nối, thành ngữ, ý chính và tâm trạng
Phần này kiểm tra khả năng đọc sát mạch văn: câu trước và câu sau, sắc thái của từ nối, thành ngữ trong ngữ cảnh, tâm trạng của nhân vật và nội dung đúng với đoạn văn.
Cách làm: Với câu điền từ nối, hãy đọc câu trước và câu sau của chỗ trống. Nếu câu sau bổ sung thêm cùng hướng thì chọn từ nối bổ sung. Nếu câu sau trái hướng thì chọn từ nối đối lập. Với câu chủ đề, đáp án đúng phải bao quát toàn đoạn, không chỉ nhắc lại một chi tiết riêng lẻ.
Đoạn văn câu 19-20
Đoạn chung
도시의 도로는 대부분 물이 스며들지 않는 아스팔트로 뒤덮여 있다. 그래서 비가 오면 빗물이 지하로 잘 흘러 들어가지 못해 지하수가 부족해지고 도로가 물에 잠기는 일도 자주 발생한다. 그런데 최근 물이 잘 스며드는 도로 포장재가 개발되었다. 이 포장재에는 미세한 구멍이 많다. 그래서 빗물이 쉽게 통과해 지하수 자원이 보충된다. ( ) 하수구로 몰리는 빗물의 양이 줄어 도로 침수의 위험도 줄어들게 된다.
Mở dịch và phân tích chung của đoạn văn 19-20
Dịch song ngữ từng câu:
도시의 도로는 대부분 물이 스며들지 않는 아스팔트로 뒤덮여 있다.
Đường sá trong thành phố hầu hết được phủ bằng nhựa đường không thấm nước.
그래서 비가 오면 빗물이 지하로 잘 흘러 들어가지 못해 지하수가 부족해지고 도로가 물에 잠기는 일도 자주 발생한다.
Vì vậy, khi trời mưa, nước mưa không thể thấm xuống lòng đất tốt, khiến nước ngầm bị thiếu và việc đường bị ngập nước cũng thường xuyên xảy ra.
그런데 최근 물이 잘 스며드는 도로 포장재가 개발되었다.
Tuy nhiên gần đây, một loại vật liệu lát đường có khả năng thấm nước tốt đã được phát triển.
이 포장재에는 미세한 구멍이 많다.
Trong vật liệu lát này có nhiều lỗ rất nhỏ.
그래서 빗물이 쉽게 통과해 지하수 자원이 보충된다.
Do đó, nước mưa dễ dàng đi qua và nguồn nước ngầm được bổ sung.
또한 하수구로 몰리는 빗물의 양이 줄어 도로 침수의 위험도 줄어들게 된다.
Hơn nữa, lượng nước mưa dồn vào cống thoát nước giảm xuống, nên nguy cơ ngập đường cũng giảm theo.
Từ khóa quan trọng:
물이 스며들다 (nước thấm vào)
지하수가 부족해지다 (nước ngầm trở nên thiếu)
도로가 물에 잠기다 (đường bị ngập nước)
도로 포장재 (vật liệu lát đường)
자원이 보충되다 (nguồn tài nguyên được bổ sung)
침수의 위험 (nguy cơ ngập nước)
Bản đồ nội dung:
Vấn đề ban đầu: đường nhựa không thấm nước nên nước mưa khó thấm xuống đất.
Hệ quả 1: nước ngầm bị thiếu.
Hệ quả 2: đường dễ bị ngập khi mưa.
Giải pháp mới: phát triển vật liệu lát đường có nhiều lỗ nhỏ, nước dễ thấm qua.
Kết quả: bổ sung nước ngầm và giảm nguy cơ ngập đường.
Câu 19
Từ nối
( )에 들어갈 말로 가장 알맞은 것을 고르십시오.
Mở phân tích câu 19
Cách suy luận:
Ngay trước chỗ trống, đoạn văn nói 빗물이 쉽게 통과해 지하수 자원이 보충된다 (nước mưa dễ dàng đi qua nên nguồn nước ngầm được bổ sung). Ngay sau chỗ trống lại nói 하수구로 몰리는 빗물의 양이 줄어 도로 침수의 위험도 줄어들게 된다 (lượng nước mưa dồn vào cống giảm nên nguy cơ ngập đường cũng giảm). Hai ý này đều là lợi ích của vật liệu lát đường mới, nên cần một từ nối bổ sung: 또한 (hơn nữa).
Vì sao các đáp án khác sai?
② 비록 - Tuy, dù choSai vì 비록 (dù cho) thường cần cấu trúc nhượng bộ như -지만 hoặc -더라도. Ở đây câu sau không nhượng bộ mà đang bổ sung thêm lợi ích.
③ 과연 - Quả nhiên, liệu có thậtSai vì 과연 (quả nhiên/liệu có thật) dùng để nhấn mạnh hoặc đặt vấn đề nghi vấn, không dùng để nối hai lợi ích cùng hướng.
④ 반면 - Mặt khác, trái lạiSai vì 반면 (mặt khác/trái lại) dùng khi hai ý đối lập. Ở đây cả hai ý đều nói tác dụng tích cực của vật liệu mới.
Kết luận: Đáp án đúng là ①.
① 또한Hơn nữa / ngoài ra.
Câu 20
Chủ đề
윗글의 주제로 가장 알맞은 것을 고르십시오.
Mở phân tích câu 20
Cách suy luận:
Đoạn văn không chỉ nói về nước mưa hay ô nhiễm. Mạch chính là: đường nhựa hiện tại gây khó thấm nước, dẫn đến 지하수가 부족해지고 (nước ngầm bị thiếu) và 도로가 물에 잠기는 일 (việc đường bị ngập nước). Sau đó đoạn giới thiệu 도로 포장재가 개발되었다 (vật liệu lát đường đã được phát triển) và nêu tác dụng của nó: bổ sung nước ngầm, giảm lượng nước dồn vào cống, giảm nguy cơ ngập đường. Vì vậy chủ đề bao quát nhất là đáp án ④.
Vì sao các đáp án khác sai?
① 빗물은 지하수 오염을 줄이는 데 중요한 역할을 한다. - Nước mưa đóng vai trò quan trọng trong việc giảm ô nhiễm nước ngầm.Sai vì đoạn văn nói nước mưa giúp bổ sung 지하수 자원 (nguồn nước ngầm), không nói giảm ô nhiễm nước ngầm.
② 도로 포장재에는 도시마다의 환경적 특성이 반영되어 있다. - Vật liệu lát đường phản ánh đặc điểm môi trường của từng thành phố.Sai vì đoạn văn chỉ nói vật liệu mới có nhiều lỗ nhỏ và thấm nước tốt, không nói mỗi thành phố có đặc điểm riêng được phản ánh trong vật liệu.
③ 도로 침수는 도시에 매우 심각한 피해를 입히는 요인 중 하나이다. - Ngập đường là một yếu tố gây thiệt hại rất nghiêm trọng cho thành phố.Sai vì đoạn có nhắc 도로 침수의 위험 (nguy cơ ngập đường), nhưng trọng tâm không phải mức độ thiệt hại nghiêm trọng; trọng tâm là vật liệu mới giúp giảm vấn đề này.
Kết luận: Đáp án đúng là ④.
④ 새 포장재가 지하수 부족과 도로 침수 문제 해결에 도움이 될 것이다.Vật liệu lát mới sẽ giúp giải quyết vấn đề thiếu nước ngầm và ngập đường.
2
Câu 21-22: Thành ngữ trong ngữ cảnh và nội dung đúng
Cách làm: Với thành ngữ, không dịch từng chữ. Hãy đọc hành động trước và hậu quả sau để xác định sắc thái. Sau đó, câu nội dung đúng phải khớp với toàn bộ đoạn, nhất là chủ thể hành động và kết quả xảy ra.
Đoạn văn câu 21-22
Đoạn chung
인주시의 한 거리가 식당과 카페가 모인 먹거리 골목으로 특화되면서 최근 이곳을 찾는 사람들이 늘고 있다. 그런데 차량 통행을 막고 길 한가운데에서 사진을 찍거나 횡단보도 위에서 삼각대를 세우고 촬영하는 등 일부 방문객의 행동이 ( ) 한다. 차량이 오는 것을 보지 못하고 촬영을 하다 사고가 날 뻔한 위험한 상황이 자주 발생하면서 운전자와 방문객 간에 다투는 일도 잦아지고 있다.
Mở dịch và phân tích chung của đoạn văn 21-22
Dịch song ngữ từng câu:
인주시의 한 거리가 식당과 카페가 모인 먹거리 골목으로 특화되면서 최근 이곳을 찾는 사람들이 늘고 있다.
Một con phố ở thành phố Inju được chuyên biệt hóa thành khu ẩm thực tập trung nhà hàng và quán cà phê, nên gần đây số người tìm đến nơi này đang tăng lên.
그런데 차량 통행을 막고 길 한가운데에서 사진을 찍거나 횡단보도 위에서 삼각대를 세우고 촬영하는 등 일부 방문객의 행동이 눈살을 찌푸리게 한다.
Tuy nhiên, một số hành động của du khách như chặn xe cộ qua lại rồi chụp ảnh giữa đường, hoặc dựng chân máy trên vạch sang đường để quay chụp khiến người khác khó chịu.
차량이 오는 것을 보지 못하고 촬영을 하다 사고가 날 뻔한 위험한 상황이 자주 발생하면서 운전자와 방문객 간에 다투는 일도 잦아지고 있다.
Khi những tình huống nguy hiểm như mải quay chụp mà không thấy xe đang đến, suýt xảy ra tai nạn, thường xuyên xuất hiện, thì việc cãi vã giữa người lái xe và du khách cũng đang trở nên thường xuyên hơn.
Từ khóa quan trọng:
먹거리 골목 (khu phố ăn uống)
방문객 (du khách, người ghé thăm)
차량 통행을 막다 (chặn xe cộ qua lại)
횡단보도 (vạch sang đường)
눈살을 찌푸리게 하다 (làm người khác cau mày, khó chịu)
운전자와 방문객 간에 다투다 (cãi vã giữa người lái xe và du khách)
Bản đồ nội dung:
Bối cảnh: khu phố ẩm thực nổi tiếng hơn nên khách đến đông hơn.
Vấn đề: một số khách chụp ảnh, quay phim gây cản trở xe cộ.
Nguy hiểm: có lúc không thấy xe đang đến, suýt xảy ra tai nạn.
Kết quả: mâu thuẫn giữa người lái xe và du khách tăng lên.
Câu 21
Thành ngữ
( )에 들어갈 말로 가장 알맞은 것을 고르십시오.
Mở phân tích câu 21
Cách suy luận:
Trước chỗ trống, đoạn văn nêu những hành động gây phiền phức: 차량 통행을 막고 (chặn xe cộ qua lại), 길 한가운데에서 사진을 찍거나 (chụp ảnh giữa đường), 횡단보도 위에서 삼각대를 세우고 촬영하는 (dựng chân máy trên vạch sang đường để quay chụp). Những hành động này không làm người ta nhẹ nhõm hay mong đợi, mà khiến người khác khó chịu. Vì vậy cần 눈살을 찌푸리게 하다 (làm cho cau mày, làm khó chịu).
Vì sao các đáp án khác sai?
① 목이 빠지게 - Mỏi cổ chờ đợi, chờ mong rất lâuSai vì 목이 빠지게 기다리다 (chờ đến mỏi cổ) diễn tả sự chờ đợi, không phù hợp với hành động gây cản trở giao thông.
② 한숨을 돌리게 - Làm cho thở phào, nhẹ nhõmSai vì 한숨을 돌리다 (thở phào, tạm nhẹ nhõm) là trạng thái tích cực sau khi qua khó khăn, trong khi đoạn nói hành động gây nguy hiểm và khó chịu.
④ 코가 납작해지게 - Làm bẽ mặt, làm mất mặtSai vì 코가 납작해지다 (bị bẽ mặt) thường dùng khi lòng kiêu hãnh bị hạ xuống, không phải phản ứng trước hành vi thiếu ý thức nơi công cộng.
Kết luận: Đáp án đúng là ③.
③ 눈살을 찌푸리게Làm cho người khác cau mày, khó chịu.
Câu 22
Nội dung đúng
윗글의 내용과 같은 것을 고르십시오.
Mở phân tích câu 22
Cách suy luận:
Câu cuối của đoạn nói 운전자와 방문객 간에 다투는 일도 잦아지고 있다 (việc cãi vã giữa người lái xe và du khách cũng đang thường xuyên hơn). Câu này được diễn đạt lại trong đáp án ③ bằng 갈등이 늘고 있다 (mâu thuẫn đang tăng lên). Vì vậy đáp án ③ khớp đúng nhất.
Vì sao các đáp án khác sai?
① 이 거리에서 사진을 찍는 방문객이 줄어들었다. - Số du khách chụp ảnh ở con phố này đã giảm xuống.Sai vì đoạn nói 이곳을 찾는 사람들이 늘고 있다 (số người tìm đến nơi này đang tăng lên), không nói người chụp ảnh giảm.
② 인주시가 최근 이 거리의 차량 통행을 금지했다. - Thành phố Inju gần đây đã cấm xe cộ đi lại trên con phố này.Sai vì đoạn nói một số du khách 차량 통행을 막고 (chặn xe cộ qua lại), không phải thành phố cấm xe.
④ 이 거리에는 식당이 없어 방문객들이 불편을 겪고 있다. - Con phố này không có nhà hàng nên du khách gặp bất tiện.Sai vì đoạn nói đây là 식당과 카페가 모인 먹거리 골목 (khu phố ăn uống tập trung nhà hàng và quán cà phê), hoàn toàn trái với đáp án.
Kết luận: Đáp án đúng là ③.
③ 이 거리의 방문객과 운전자 사이에 갈등이 늘고 있다.Mâu thuẫn giữa du khách và người lái xe ở con phố này đang tăng lên.
3
Câu 23-24: Tâm trạng trong phần gạch chân và nội dung đúng
Cách làm: Với câu hỏi tâm trạng, hãy bám đúng phần gạch chân. Không lấy cảm xúc ở phần sau để thay thế. Với câu nội dung đúng, cần kiểm tra từng chi tiết: thời điểm, hành động, kết quả và mức độ.
Đoạn văn thay thế cho câu 23-24
Đoạn chung
Vì lý do bản quyền, bài đọc này không được công khai. Tuy nhiên để có điểm đánh giá khách quan, mình đã viết một đoạn văn khác thay thế.
어릴 때부터 태권도를 배워 온 나는 매주 수업을 한 번도 빠지지 않고 다녔다. 오늘은 오랜만에 승급 심사 날이라 아침부터 준비를 단단히 했다. 도장에 들어서자 익숙한 기합 소리와 발차기 소리가 반갑게 들려 왔다. 심사장 앞에 서자 가슴이 두근거리고 손이 약간 떨렸다. 나는 평소처럼 동작을 하나하나 차분히 보여 주었다. 수업을 한 번도 빠지지 않았던 경험이 나를 더 침착하게 만들어 주었다.
Mở dịch và phân tích chung của đoạn văn 23-24
Dịch song ngữ từng câu:
어릴 때부터 태권도를 배워 온 나는 매주 수업을 한 번도 빠지지 않고 다녔다.
Từ nhỏ tôi đã học Taekwondo, và mỗi tuần tôi đi học không nghỉ buổi nào.
오늘은 오랜만에 승급 심사 날이라 아침부터 준비를 단단히 했다.
Hôm nay là ngày kiểm tra lên cấp sau một thời gian lâu, nên từ sáng tôi đã chuẩn bị rất kỹ.
도장에 들어서자 익숙한 기합 소리와 발차기 소리가 반갑게 들려 왔다.
Vừa bước vào võ đường, tiếng hô khí thế và tiếng đá chân quen thuộc vang lên nghe thật thân quen.
심사장 앞에 서자 가슴이 두근거리고 손이 약간 떨렸다.
Khi đứng trước nơi kiểm tra, tim tôi đập thình thịch và tay hơi run.
나는 평소처럼 동작을 하나하나 차분히 보여 주었다.
Tôi bình tĩnh thể hiện từng động tác như thường ngày.
수업을 한 번도 빠지지 않았던 경험이 나를 더 침착하게 만들어 주었다.
Kinh nghiệm chưa từng nghỉ buổi học nào đã giúp tôi trở nên bình tĩnh hơn.
Từ khóa quan trọng:
태권도를 배워 오다 (đã học Taekwondo từ trước đến nay)
수업을 한 번도 빠지지 않다 (không nghỉ học buổi nào)
승급 심사 (kỳ kiểm tra lên cấp)
가슴이 두근거리다 (tim đập thình thịch)
손이 떨리다 (tay run)
침착하게 만들어 주다 (giúp trở nên bình tĩnh)
Bản đồ diễn tiến:
Nền tảng: người kể học Taekwondo từ nhỏ và không bỏ buổi học nào.
Sự kiện chính: hôm nay là ngày kiểm tra lên cấp nên chuẩn bị kỹ.
Cảm giác ở phần gạch chân: đứng trước phòng kiểm tra thì tim đập nhanh, tay run.
Hành động: bình tĩnh thể hiện từng động tác.
Lý do giữ bình tĩnh: kinh nghiệm đi học đều đặn giúp người kể vững vàng hơn.
Câu 23
Tâm trạng
밑줄 친 부분에 나타난 '나'의 심정으로 가장 알맞은 것을 고르십시오.
Mở phân tích câu 23
Cách suy luận:
Phần gạch chân là 심사장 앞에 서자 가슴이 두근거리고 손이 약간 떨렸다 (khi đứng trước nơi kiểm tra, tim tôi đập thình thịch và tay hơi run). Đây không phải cảm giác tiếc nuối hay nhớ nhung, mà là cảm giác hồi hộp, nôn nao trước một sự kiện quan trọng. Vì vậy 설레다 (hồi hộp, nôn nao, háo hức) phù hợp nhất.
Lưu ý: đoạn sau nói người kể đã biểu diễn bình tĩnh, nhưng câu hỏi hỏi đúng phần gạch chân. Vì vậy ta phải trả lời theo cảm xúc ở khoảnh khắc đứng trước nơi kiểm tra, không lấy kết quả bình tĩnh ở phần sau để thay thế.
Vì sao các đáp án khác sai?
② 샘나다 - Ghen tị, ganh tịSai vì đoạn văn không có đối tượng nào khiến người kể ghen tị. Cảm xúc trong phần gạch chân là tim đập nhanh và tay run trước kỳ kiểm tra.
③ 아쉽다 - Tiếc nuối, đáng tiếcSai vì 아쉽다 (tiếc nuối) thường dùng khi mất cơ hội hoặc kết quả chưa như mong muốn. Ở đây kỳ kiểm tra vừa bắt đầu, chưa có thất bại nào.
④ 그립다 - Nhớ nhung, nhớ vềSai vì 그립다 (nhớ nhung) không phù hợp với tình huống đứng trước kỳ kiểm tra và cảm thấy tim đập, tay run.
Kết luận: Đáp án đúng là ①.
① 설레다Hồi hộp, nôn nao, háo hức.
Câu 24
Nội dung đúng
윗글의 내용과 같은 것을 고르십시오.
Mở phân tích câu 24
Cách suy luận:
Câu đầu nói rõ 매주 수업을 한 번도 빠지지 않고 다녔다 (mỗi tuần đi học và không nghỉ buổi nào). Câu cuối cũng nhắc lại 수업을 한 번도 빠지지 않았던 경험 (kinh nghiệm chưa từng nghỉ buổi học nào). Vì vậy đáp án ④ đúng với nội dung đoạn văn.
Vì sao các đáp án khác sai?
① 나는 태권도 승급 시험에서 떨어졌다. - Tôi đã trượt kỳ thi lên cấp Taekwondo.Sai vì đoạn văn không nói người kể trượt. Đoạn chỉ nói người kể bình tĩnh thể hiện động tác trong ngày kiểm tra.
② 나는 어릴 때부터 태권도를 즐겨 했다. - Từ nhỏ tôi đã thích/ưa làm Taekwondo.Sai vì đoạn nói 어릴 때부터 태권도를 배워 온 (đã học Taekwondo từ nhỏ), không trực tiếp nói 즐겨 했다 (thường thích làm, ham làm). Ý này gần nhưng không chính xác bằng đáp án ④.
③ 나는 바로 태권도 성인 반에 등록했다. - Tôi đã đăng ký ngay vào lớp Taekwondo dành cho người lớn.Sai vì đoạn văn không nhắc đến lớp người lớn hay việc đăng ký lớp mới.
Kết luận: Đáp án đúng là ④.
④ 나는 태권도 수업에 한 번도 빠지지 않았다.Tôi chưa từng nghỉ buổi học Taekwondo nào.
4
Tự luyện thêm: từ nối, thành ngữ và tâm trạng
Gợi ý luyện tập: Các câu dưới đây được viết theo cùng kỹ năng của phần 4. Sau khi chọn đáp án, hãy đọc kỹ phần giải thích vì trong đó có cả bản dịch đoạn văn để kiểm tra lại mạch suy luận.
Luyện tập 1: Điền từ nối
( )에 들어갈 말로 가장 알맞은 것을 고르십시오.
도시 공원에는 최근 비가 오면 물이 잘 스며드는 길이 만들어졌다. 이 길은 빗물이 땅속으로 들어가게 해 나무가 자라는 데 도움을 준다. ( ) 물웅덩이가 적게 생겨 사람들이 더 편하게 걸을 수 있다.
Luyện tập 2: Thành ngữ trong ngữ cảnh
빈칸에 들어갈 말로 가장 알맞은 것을 고르십시오.
친구가 약속 시간에 한 시간이나 늦었다. 게다가 전화도 받지 않아 나는 계속 기다릴 수밖에 없었다. 친구가 아무렇지 않게 나타나자 나는 ( ) 되었다.
Luyện tập 3: Suy luận tâm trạng
밑줄 친 부분에 나타난 심정으로 가장 알맞은 것을 고르십시오.
나는 처음으로 발표 대회에 나갔다. 무대에 올라가자 가슴이 뛰고 목소리가 조금 떨렸다. 하지만 여러 번 연습한 덕분에 끝까지 발표를 마칠 수 있었다.
Ghi nhớ khi làm câu 19-24
Câu 19-20: từ nối phải khớp hướng lập luận. Sau khi chọn từ nối, hãy đọc lại toàn đoạn để xem câu sau có đang bổ sung, đối lập hay kết luận.
Câu 21-22: thành ngữ phải được hiểu theo tình huống. Với câu nội dung đúng, hãy đối chiếu chủ thể hành động: du khách, tài xế, thành phố hay con phố.
Câu 23-24: câu hỏi tâm trạng chỉ hỏi phần gạch chân. Câu nội dung đúng cần khớp từng chi tiết, đặc biệt là các cụm như 한 번도 빠지지 않다 (không nghỉ lần nào).
Đăng nhận xét