09/07/2026

TOPIK II kỳ thi 102 - Đọc câu 44-50
TOPIK II kỳ thi 102 - 읽기 , Câu 44-50

Hướng dẫn phần Đọc TOPIK II kỳ thi 102
Câu 44-50: Đoạn dài, thái độ, mục đích và nội dung đúng

Phần cuối cần đọc theo mạch lập luận: nắm vấn đề chính, nhận ra câu điền hợp lý, xác định thái độ người viết và đối chiếu chi tiết thật cẩn thận.

Lộ trình giải đề

Đọc TOPIK II kỳ thi 102 được chia thành 7 phần

Đây là phần cuối cùng, tập trung vào đoạn dài có lập luận, thái độ tác giả, mục đích viết và suy luận chi tiết.

Câu 1-8

Ngữ pháp, biểu hiện tương đương và chọn chủ đề.

Mở phần 1
Câu 9-12

Đọc thông tin, biểu đồ và chọn nội dung đúng.

Mở phần 2
Câu 13-18

Sắp xếp câu, điền nội dung và hoàn chỉnh mạch văn ngắn.

Mở phần 3
Câu 19-24

Từ nối, thành ngữ, ý chính, tâm trạng và nội dung đúng.

Mở phần 4
Câu 25-34

Tiêu đề báo, điền nội dung và đoạn văn trung bình.

Mở phần 5
Câu 35-43

Chủ đề, chọn vị trí câu và đoạn kể chuyện suy luận thái độ.

Mở phần 6
Câu 44-50

Phần cuối: điền nội dung, chủ đề, thái độ, mục đích và nội dung đúng.

Đang học phần này!
1

Câu 44-45: Đọc đoạn về 해부학 và tác động đến 미술

Cách làm: Với đoạn có nhiều thông tin học thuật, hãy tìm mối quan hệ chính: ngành học nào phát triển, tác động đến lĩnh vực nào, và ví dụ cuối đoạn đang chứng minh điều gì.

Đoạn văn câu 44-45

Đoạn chung
르네상스 시대에 꽃을 피운 해부학은 인체의 내부를 파악할 수 있게 해 의학 분야에 획기적인 발전을 가져왔다. 동시에 미술가들에게 인물의 움직임을 좀 더 자연스럽게 표현할 수 있는 길을 열어 주었다. 당시 연구 열기가 뜨거웠던 해부학 교실에서는 인체의 근육, 뼈, 장기 등의 세세한 구조를 기록할 누군가가 필요했고, 그 역할은 자연스레 미술가가 수행하게 되었다. 이후 미술가들은 근육의 구조나 그 움직임과 관련된 해부학적 지식을 작품에 적용하여 그림 속 인물들을 한층 더 자연스럽게 그려 냈다. 예를 들어 이전의 그림에서는 ( ) 알지 못해 사람의 발이 떠 있는 것처럼 어색하게 그렸다. 그러나 해부학적 지식이 더해진 이후에는 두 발이 땅을 딛고 서 있는 모습을 현실감 있게 그릴 수 있게 되었다.
Mở dịch và phân tích chung của đoạn văn 44-45
Dịch sát từng câu song ngữ:

르네상스 시대에 꽃을 피운 해부학인체의 내부를 파악할 수 있게 해 의학 분야에 획기적인 발전을 가져왔다.

Môn giải phẫu học nở rộ vào thời Phục Hưng đã giúp con người có thể nắm bắt bên trong cơ thể người, từ đó mang lại bước phát triển đột phá trong lĩnh vực y học.

동시에 미술가들에게 인물의 움직임을 좀 더 자연스럽게 표현할 수 있는 길을 열어 주었다.

Đồng thời, nó cũng mở ra con đường giúp các họa sĩ thể hiện chuyển động của nhân vật một cách tự nhiên hơn.

당시 연구 열기가 뜨거웠던 해부학 교실에서는 인체의 근육, 뼈, 장기 등의 세세한 구조를 기록할 누군가가 필요했고, 그 역할은 자연스레 미술가가 수행하게 되었다.

Trong các lớp giải phẫu học khi đó, nơi bầu không khí nghiên cứu rất sôi nổi, cần có ai đó ghi lại cấu trúc chi tiết của cơ bắp, xương, nội tạng trong cơ thể người, và vai trò ấy tự nhiên được các họa sĩ đảm nhận.

이후 미술가들은 근육의 구조나 그 움직임과 관련된 해부학적 지식을 작품에 적용하여 그림 속 인물들을 한층 더 자연스럽게 그려 냈다.

Sau đó, các họa sĩ đã áp dụng kiến thức giải phẫu liên quan đến cấu trúc và chuyển động của cơ bắp vào tác phẩm, nhờ đó vẽ nhân vật trong tranh tự nhiên hơn một bậc.

예를 들어 이전의 그림에서는 ( ) 알지 못해 사람의 발이 떠 있는 것처럼 어색하게 그렸다.

Ví dụ, trong các bức tranh trước đây, do không biết ( ), người ta vẽ một cách gượng gạo như thể bàn chân của con người đang lơ lửng.

그러나 해부학적 지식이 더해진 이후에는 두 발이 땅을 딛고 서 있는 모습을 현실감 있게 그릴 수 있게 되었다.

Tuy nhiên, sau khi kiến thức giải phẫu được bổ sung, họ có thể vẽ dáng đứng với hai bàn chân đặt trên mặt đất một cách có cảm giác chân thực.

Từ khóa quan trọng:
  • 해부학 (giải phẫu học)
  • 인체의 내부 (bên trong cơ thể người)
  • 의학 분야의 발전 (sự phát triển trong lĩnh vực y học)
  • 인물의 움직임 (chuyển động của nhân vật)
  • 근육의 구조와 움직임 (cấu trúc và chuyển động của cơ bắp)
  • 현실감 있게 그리다 (vẽ có cảm giác chân thực)
Bản đồ nội dung/lập luận:
  1. Giải phẫu học phát triển trong thời Phục Hưng.
  2. Nó giúp y học hiểu rõ bên trong cơ thể người.
  3. Nó cũng giúp mỹ thuật thể hiện chuyển động nhân vật tự nhiên hơn.
  4. Họa sĩ từng ghi lại cơ, xương, nội tạng trong lớp giải phẫu.
  5. Kiến thức về cấu trúc và chuyển động của cơ bắp được áp dụng vào tranh.
  6. Ví dụ cuối đoạn chứng minh: hiểu chuyển động cơ bắp giúp vẽ dáng đứng chân thực hơn.

Câu 44

Điền nội dung

( )에 들어갈 말로 가장 알맞은 것을 고르십시오.

Mở phân tích câu 44
Cách suy luận:

Ngay trước ví dụ, đoạn nói các họa sĩ áp dụng 근육의 구조나 그 움직임과 관련된 해부학적 지식 (kiến thức giải phẫu liên quan đến cấu trúc và chuyển động của cơ bắp) vào tác phẩm. Sau chỗ trống lại có hình ảnh 사람의 발이 떠 있는 것처럼 어색하게 그렸다 (vẽ gượng gạo như thể bàn chân người đang lơ lửng). Vì vậy điều họ không biết là 근육이 어떻게 움직이는지 (cơ bắp chuyển động như thế nào).

Vì sao các đáp án khác sai?
① 질병이 언제 발생하는지Dịch: Bệnh tật phát sinh khi nào.
Sai vì đoạn không bàn về thời điểm bệnh phát sinh; y học chỉ là một tác động chung của giải phẫu học.
③ 인체의 구조가 왜 단순해지는지Dịch: Vì sao cấu trúc cơ thể người trở nên đơn giản.
Sai vì đoạn nói cấu trúc cơ thể được ghi lại chi tiết, không hề nói cấu trúc trở nên đơn giản.
④ 해부학이 어떤 식으로 분류되는지Dịch: Giải phẫu học được phân loại theo cách nào.
Sai vì đoạn không nói về cách phân loại giải phẫu học.
Kết luận: Đáp án đúng là . ② 근육이 어떻게 움직이는지 Cơ bắp chuyển động như thế nào.

Câu 45

Chủ đề

윗글의 주제로 가장 알맞은 것을 고르십시오.

Mở phân tích câu 45
Cách suy luận:

Câu đầu nói giải phẫu học mang lại 의학 분야에 획기적인 발전 (bước phát triển đột phá trong lĩnh vực y học). Câu sau nói nó mở đường cho các họa sĩ 인물의 움직임을 좀 더 자연스럽게 표현 (thể hiện chuyển động nhân vật tự nhiên hơn). Toàn đoạn triển khai hai tác động này, nên chủ đề đúng phải bao quát cả y học và mỹ thuật.

Vì sao các đáp án khác sai?
② 미술가들은 해부학 강의를 통해 경제 활동을 할 수 있었다.Dịch: Các họa sĩ có thể hoạt động kinh tế thông qua bài giảng giải phẫu học.
Sai vì đoạn chỉ nói họa sĩ ghi lại cấu trúc cơ thể trong lớp giải phẫu và áp dụng kiến thức vào tranh, không nói đến hoạt động kinh tế.
③ 해부학 강의는 일반인들의 그림에 대한 관점을 바꿔 놓았다.Dịch: Bài giảng giải phẫu học đã thay đổi quan điểm của người bình thường về tranh.
Sai vì đoạn không nói đến 일반인들 (người bình thường) hay sự thay đổi quan điểm của họ.
④ 해부학의 발달로 미술에서 다룰 수 있는 소재가 다양해졌다.Dịch: Nhờ sự phát triển của giải phẫu học, chất liệu/đề tài có thể xử lý trong mỹ thuật trở nên đa dạng.
Sai vì đoạn nói cách vẽ nhân vật trở nên tự nhiên và chân thực hơn, không nói đề tài mỹ thuật đa dạng hơn.
Kết luận: Đáp án đúng là . ① 해부학은 의학뿐만 아니라 미술에도 심대한 영향을 끼쳤다. Giải phẫu học không chỉ ảnh hưởng đến y học mà còn ảnh hưởng sâu sắc đến mỹ thuật.
2

Câu 46-47: Đọc đoạn về 해저 전선 và thái độ người viết

Cách làm: Câu thái độ thường nằm ở những biểu hiện cuối đoạn như 마련해야 한다 (phải chuẩn bị), 명심해야 한다 (phải ghi nhớ). Hãy xem người viết đang lo lắng, phản đối hay thúc giục hành động.

Đoạn văn câu 46-47

Đoạn chung
전 세계 바다 밑에는 400개가 넘는 해저 전선이 대양과 연안을 따라 설치돼 있다. 나라 간 정보 통신의 99%가 이 해저 전선을 통해 이루어진다. 하지만 한국은 급증하는 정보 전송량에 비해 해저 전선이 턱없이 부족하다. 여기에는 여러 원인이 있다. 우선 서해안의 경우 수심이 얕아 설치가 까다롭고 어업 피해를 우려한 어민들의 반대도 극심하다. 게다가 해저 전선 설치는 첨단 기술과 막대한 자본이 요구되며 주변국과의 협력이 필수이다. 이는 정부의 개입 없이 민간 기업의 힘만으로는 해결하기 어렵다. 따라서 정부는 해저 전선 설치를 위한 법적, 경제적, 외교적 제도를 정비하는 등 해저 전선의 수를 늘리는 적극적인 방안을 마련해야 한다. 디지털 전환이 가속화되고 데이터 수요가 급증하는 오늘날, 해저 전선을 얼마나 보유하느냐에 따라 세계 통신망의 주역이 결정된다는 것을 명심해야 한다.
Mở dịch và phân tích chung của đoạn văn 46-47
Dịch sát từng câu song ngữ:

전 세계 바다 밑에는 400개가 넘는 해저 전선이 대양과 연안을 따라 설치돼 있다.

Dưới đáy biển trên toàn thế giới, hơn 400 tuyến cáp ngầm dưới biển được lắp đặt dọc theo đại dương và ven bờ.

나라 간 정보 통신의 99%가 이 해저 전선을 통해 이루어진다.

99% thông tin liên lạc giữa các quốc gia được thực hiện thông qua các tuyến cáp ngầm này.

하지만 한국은 급증하는 정보 전송량에 비해 해저 전선이 턱없이 부족하다.

Tuy nhiên, so với lượng truyền tải thông tin đang tăng nhanh, Hàn Quốc thiếu cáp ngầm một cách nghiêm trọng.

여기에는 여러 원인이 있다.

Có nhiều nguyên nhân cho việc này.

우선 서해안의 경우 수심이 얕아 설치가 까다롭고 어업 피해를 우려한 어민들의 반대도 극심하다.

Trước hết, trong trường hợp bờ biển phía Tây, nước nông nên việc lắp đặt khó khăn, và sự phản đối của ngư dân lo ngại thiệt hại nghề cá cũng rất gay gắt.

게다가 해저 전선 설치는 첨단 기술과 막대한 자본이 요구되며 주변국과의 협력이 필수이다.

Hơn nữa, việc lắp đặt cáp ngầm đòi hỏi công nghệ tiên tiến và nguồn vốn khổng lồ, đồng thời hợp tác với các nước xung quanh là điều thiết yếu.

이는 정부의 개입 없이 민간 기업의 힘만으로는 해결하기 어렵다.

Điều này khó có thể giải quyết chỉ bằng sức của doanh nghiệp tư nhân nếu không có sự can thiệp của chính phủ.

따라서 정부는 해저 전선 설치를 위한 법적, 경제적, 외교적 제도를 정비하는 등 해저 전선의 수를 늘리는 적극적인 방안을 마련해야 한다.

Vì vậy, chính phủ cần chuẩn bị các biện pháp tích cực để tăng số lượng cáp ngầm, chẳng hạn như chỉnh bị các chế độ pháp lý, kinh tế và ngoại giao cho việc lắp đặt cáp ngầm.

디지털 전환이 가속화되고 데이터 수요가 급증하는 오늘날, 해저 전선을 얼마나 보유하느냐에 따라 세계 통신망의 주역이 결정된다는 것을 명심해야 한다.

Ngày nay, khi chuyển đổi số đang tăng tốc và nhu cầu dữ liệu tăng vọt, cần ghi nhớ rằng vai trò chủ đạo trong mạng lưới thông tin liên lạc thế giới sẽ được quyết định tùy theo việc một quốc gia sở hữu bao nhiêu cáp ngầm.

Từ khóa quan trọng:
  • 해저 전선 (cáp ngầm dưới biển)
  • 정보 통신의 99% (99% thông tin liên lạc)
  • 턱없이 부족하다 (thiếu trầm trọng)
  • 어업 피해 (thiệt hại nghề cá)
  • 첨단 기술과 막대한 자본 (công nghệ tiên tiến và vốn lớn)
  • 정부의 개입 (sự can thiệp của chính phủ)
  • 적극적인 방안 (phương án tích cực)
Bản đồ nội dung/lập luận:
  1. Cáp ngầm là hạ tầng then chốt của thông tin liên lạc quốc tế.
  2. Hàn Quốc đang thiếu cáp ngầm so với nhu cầu truyền tải thông tin.
  3. Nguyên nhân: địa hình, phản đối của ngư dân, vốn, kỹ thuật, hợp tác quốc tế.
  4. Doanh nghiệp tư nhân khó tự giải quyết.
  5. Người viết thúc giục chính phủ chuẩn bị đối sách tích cực ở tầm quốc gia.

Câu 46

Thái độ người viết

윗글에 나타난 필자의 태도로 가장 알맞은 것을 고르십시오.

Mở phân tích câu 46
Cách suy luận:

Cuối đoạn có hai biểu hiện rất mạnh: 정부는 ... 적극적인 방안을 마련해야 한다 (chính phủ phải chuẩn bị phương án tích cực) và 명심해야 한다 (phải ghi nhớ). Vì vậy người viết không chỉ nêu thực trạng, mà đang 촉구하고 있다 (thúc giục, kêu gọi) 대응 (sự ứng phó) ở 국가적 차원 (tầm quốc gia).

Vì sao các đáp án khác sai?
① 해저 전선의 구축으로 생길 부작용을 우려하고 있다.Dịch: Đang lo ngại tác dụng phụ có thể phát sinh do xây dựng cáp ngầm.
Sai vì đoạn có nhắc khó khăn và phản đối, nhưng thái độ cuối cùng là kêu gọi tăng cáp ngầm, không phải lo ngại tác dụng phụ để phản đối việc xây dựng.
② 해저 전선의 문제점과 위험성에 대해 역설하고 있다.Dịch: Đang nhấn mạnh vấn đề và tính nguy hiểm của cáp ngầm.
Sai vì trọng tâm không phải nguy hiểm của cáp ngầm, mà là sự thiếu hụt cáp ngầm và nhu cầu ứng phó cấp quốc gia.
④ 해저 전선이 세계경제에 미치는 영향을 부정하고 있다.Dịch: Đang phủ nhận ảnh hưởng của cáp ngầm đối với kinh tế thế giới.
Sai vì đoạn không bàn về phủ nhận ảnh hưởng kinh tế; ngược lại còn nhấn mạnh vai trò trong 세계 통신망 (mạng lưới thông tin liên lạc thế giới).
Kết luận: Đáp án đúng là . ③ 해저 전선에 대한 국가적 차원의 대응을 촉구하고 있다. Đang thúc giục sự ứng phó ở tầm quốc gia đối với cáp ngầm dưới biển.

Câu 47

Nội dung đúng

윗글의 내용과 같은 것을 고르십시오.

Mở phân tích câu 47
Cách suy luận:

Đoạn nói 나라 간 정보 통신의 99%가 이 해저 전선을 통해 이루어진다 (99% thông tin liên lạc giữa các quốc gia được thực hiện qua cáp ngầm). Điều này tương ứng với đáp án ②: lượng thông tin quốc tế được truyền qua cáp ngầm rất nhiều.

Vì sao các đáp án khác sai?
① 한국은 현재 충분한 수의 해저 전선을 보유하고 있다.Dịch: Hiện nay Hàn Quốc sở hữu đủ số lượng cáp ngầm.
Sai vì đoạn nói 한국은 ... 해저 전선이 턱없이 부족하다 (Hàn Quốc thiếu cáp ngầm trầm trọng).
③ 어민들은 인근 어장에 해저 전선을 설치하는 것을 환영한다.Dịch: Ngư dân hoan nghênh việc lắp đặt cáp ngầm ở ngư trường gần đó.
Sai vì đoạn nói 어민들의 반대도 극심하다 (sự phản đối của ngư dân cũng rất gay gắt).
④ 해저 전선은 지형에 구애받지 않고 자유롭게 설치할 수 있다.Dịch: Cáp ngầm có thể được lắp đặt tự do mà không bị ảnh hưởng bởi địa hình.
Sai vì đoạn nói 서해안의 경우 수심이 얕아 설치가 까다롭다 (ở bờ biển phía Tây, nước nông nên việc lắp đặt khó khăn).
Kết luận: Đáp án đúng là . ② 해저 전선을 통해 전송되는 국가 간 정보의 양이 매우 많다. Lượng thông tin giữa các quốc gia được truyền qua cáp ngầm là rất lớn.
3

Câu 48-50: Đọc đoạn về 퇴직 급여 제도 개편안

Cách làm: Câu 48 hỏi mục đích viết nên cần nhìn toàn đoạn: tác giả nêu lý do cải cách, nội dung cải cách và cả phản luận. Câu 49 cần chọn cụm phù hợp với động từ 줄이다 (làm giảm). Câu 50 cần đối chiếu từng chi tiết.

Đoạn văn câu 48-50

Đoạn chung
퇴직 급여 제도 도입 후 20년 만에 개편안이 마련되고 있다. 그 배경에는 퇴직금 체불 문제가 있다. 회사가 퇴직금을 은행 같은 사외 기관에 맡기지 않고 자체 관리하다 보니 회사 사정에 따라 퇴직금 체불이 빈번히 발생해 왔다. 한편 퇴직 즉시 퇴직금 수령이 가능한 현행 제도는 근로자의 노후 소득 보장을 어렵게 한다는 문제의식도 개편안 마련의 배경이다. 이번 개편안은 퇴직금을 매달 외부 기관에 맡기는 것을 의무화해 ( ) 줄이고 퇴직금 수령 시기를 55세로 정해 고질적인 노인 빈곤 문제의 해결을 꾀하고 있다. 그러나 이 개편안이 시행될 경우 퇴직금 명목으로 일정 금액을 의무적으로 매달 납입하게 한 조항은 영세 사업장에 부담이 된다. 또 퇴직금을 조기 수령할 수 없게 한 조항은 근로자의 선택권을 침해한다는 반론이 있다. 따라서 이번 개편안의 성공 여부는 기업의 현실적인 부담과 개인의 선택권 침해라는 변수를 두고 어떻게 균형을 잡을 것인지에 달려 있다.
Mở dịch và phân tích chung của đoạn văn 48-50
Dịch sát từng câu song ngữ:

퇴직 급여 제도 도입 후 20년 만에 개편안이 마련되고 있다.

Sau 20 năm kể từ khi chế độ tiền lương hưu trí/trợ cấp thôi việc được đưa vào, một phương án cải tổ đang được chuẩn bị.

그 배경에는 퇴직금 체불 문제가 있다.

Trong bối cảnh đó có vấn đề nợ/chậm trả tiền thôi việc.

회사가 퇴직금을 은행 같은 사외 기관에 맡기지 않고 자체 관리하다 보니 회사 사정에 따라 퇴직금 체불이 빈번히 발생해 왔다.

Do công ty không gửi tiền thôi việc vào cơ quan bên ngoài như ngân hàng mà tự quản lý, nên tình trạng chậm trả tiền thôi việc thường xuyên xảy ra tùy theo tình hình của công ty.

한편 퇴직 즉시 퇴직금 수령이 가능한 현행 제도는 근로자의 노후 소득 보장을 어렵게 한다는 문제의식도 개편안 마련의 배경이다.

Mặt khác, nhận thức vấn đề rằng chế độ hiện hành cho phép nhận tiền thôi việc ngay sau khi nghỉ việc khiến việc bảo đảm thu nhập tuổi già của người lao động trở nên khó khăn cũng là bối cảnh của phương án cải tổ.

이번 개편안은 퇴직금을 매달 외부 기관에 맡기는 것을 의무화해 ( ) 줄이고 퇴직금 수령 시기를 55세로 정해 고질적인 노인 빈곤 문제의 해결을 꾀하고 있다.

Phương án cải tổ lần này bắt buộc gửi tiền thôi việc vào cơ quan bên ngoài hằng tháng, qua đó giảm ( ), đồng thời đặt thời điểm nhận tiền thôi việc là 55 tuổi để tìm cách giải quyết vấn đề nghèo đói cố hữu ở người cao tuổi.

그러나 이 개편안이 시행될 경우 퇴직금 명목으로 일정 금액을 의무적으로 매달 납입하게 한 조항은 영세 사업장에 부담이 된다.

Tuy nhiên, nếu phương án cải tổ này được thi hành, điều khoản buộc nộp một khoản tiền nhất định hằng tháng dưới danh nghĩa tiền thôi việc sẽ trở thành gánh nặng đối với cơ sở kinh doanh nhỏ lẻ.

또 퇴직금을 조기 수령할 수 없게 한 조항은 근로자의 선택권을 침해한다는 반론이 있다.

Ngoài ra, có ý kiến phản bác rằng điều khoản không cho phép nhận tiền thôi việc sớm xâm phạm quyền lựa chọn của người lao động.

따라서 이번 개편안의 성공 여부는 기업의 현실적인 부담과 개인의 선택권 침해라는 변수를 두고 어떻게 균형을 잡을 것인지에 달려 있다.

Vì vậy, việc phương án cải tổ lần này thành công hay không phụ thuộc vào việc sẽ cân bằng như thế nào giữa biến số là gánh nặng thực tế của doanh nghiệp và sự xâm phạm quyền lựa chọn của cá nhân.

Từ khóa quan trọng:
  • 퇴직 급여 제도 (chế độ trợ cấp/tiền thôi việc)
  • 개편안 (phương án cải tổ)
  • 퇴직금 체불 (chậm trả/nợ tiền thôi việc)
  • 사외 기관에 맡기다 (gửi vào cơ quan bên ngoài)
  • 노후 소득 보장 (bảo đảm thu nhập tuổi già)
  • 영세 사업장에 부담 (gánh nặng với cơ sở kinh doanh nhỏ lẻ)
  • 선택권 침해 (xâm phạm quyền lựa chọn)
Bản đồ nội dung/lập luận:
  1. Chế độ trợ cấp thôi việc đang được chuẩn bị cải tổ sau 20 năm.
  2. Lý do 1: tiền thôi việc bị chậm trả do công ty tự quản lý.
  3. Lý do 2: nhận tiền ngay sau nghỉ việc khiến bảo đảm thu nhập tuổi già khó khăn.
  4. Nội dung cải tổ: bắt buộc gửi tiền vào cơ quan ngoài, giảm nguy cơ chậm trả, đặt thời điểm nhận là 55 tuổi.
  5. Vấn đề dự kiến: tăng gánh nặng cho cơ sở nhỏ và có thể xâm phạm quyền lựa chọn của người lao động.
  6. Kết luận: thành công phụ thuộc vào cách cân bằng giữa gánh nặng doanh nghiệp và quyền lựa chọn cá nhân.

Câu 48

Mục đích viết

윗글을 쓴 목적으로 가장 알맞은 것을 고르십시오.

Mở phân tích câu 48
Cách suy luận:

Đoạn đầu giải thích lý do cải tổ: 퇴직금 체불 문제 (vấn đề chậm trả tiền thôi việc) và 노후 소득 보장 (bảo đảm thu nhập tuổi già). Sau đó đoạn nêu phản론: 영세 사업장에 부담 (gánh nặng cho cơ sở kinh doanh nhỏ lẻ) và 선택권을 침해 (xâm phạm quyền lựa chọn). Vì vậy mục đích là cho biết 취지 (ý định, mục đích cải tổ) và 예상되는 문제점 (các vấn đề dự kiến).

Vì sao các đáp án khác sai?
① 제도 개편의 긍정적인 사례를 제시하려고Dịch: Để đưa ra các trường hợp tích cực của việc cải tổ chế độ.
Sai vì đoạn không đưa ví dụ tích cực cụ thể; đoạn vừa nói lý do cải tổ vừa nói vấn đề có thể phát sinh.
② 제도 적용의 범위를 제한하도록 요구하려고Dịch: Để yêu cầu hạn chế phạm vi áp dụng của chế độ.
Sai vì đoạn không yêu cầu giới hạn phạm vi áp dụng.
③ 제도 도입을 위해 근로자의 관심을 유도하려고Dịch: Để thu hút sự quan tâm của người lao động nhằm đưa chế độ vào áp dụng.
Sai vì chế độ đã được 도입 후 20년 (đưa vào sau 20 năm), và đoạn đang nói 개편안 (phương án cải tổ), không phải quảng bá để đưa vào lần đầu.
Kết luận: Đáp án đúng là . ④ 제도 개편의 취지와 예상되는 문제점을 알리려고 Để cho biết mục đích của việc cải tổ chế độ và những vấn đề dự kiến có thể phát sinh.

Câu 49

Điền nội dung

( )에 들어갈 말로 가장 알맞은 것을 고르십시오.

Mở phân tích câu 49
Cách suy luận:

Trước đó đoạn nêu vấn đề 퇴직금 체불이 빈번히 발생해 왔다 (tình trạng chậm trả tiền thôi việc thường xuyên xảy ra). Phương án mới buộc công ty gửi tiền vào cơ quan bên ngoài hằng tháng, nên tác dụng trực tiếp là 줄이고 (làm giảm) 퇴직금 체불의 위험성 (nguy cơ chậm trả tiền thôi việc).

Vì sao các đáp án khác sai?
① 경쟁 업체의 수를Dịch: Số lượng doanh nghiệp cạnh tranh.
Sai vì đoạn không nói đến doanh nghiệp cạnh tranh.
② 퇴직금의 수령액을Dịch: Số tiền được nhận của tiền thôi việc.
Sai vì phương án không nhằm giảm số tiền người lao động nhận, mà nhằm giảm nguy cơ chậm trả.
③ 노령 근로자의 비중을Dịch: Tỷ lệ người lao động cao tuổi.
Sai vì đoạn nói 노인 빈곤 문제 (vấn đề nghèo của người cao tuổi), không nói giảm tỷ lệ lao động cao tuổi.
Kết luận: Đáp án đúng là . ④ 퇴직금 체불의 위험성을 Nguy cơ chậm trả tiền thôi việc.

Câu 50

Nội dung đúng

윗글의 내용과 같은 것을 고르십시오.

Mở phân tích câu 50
Cách suy luận:

Đoạn nói rõ 이번 개편안은 퇴직금을 매달 외부 기관에 맡기는 것을 의무화해 (phương án cải tổ lần này bắt buộc gửi tiền thôi việc vào cơ quan bên ngoài hằng tháng). Điều này trùng với đáp án ③.

Vì sao các đáp án khác sai?
① 퇴직 급여 제도가 도입된 것은 최근의 일이다.Dịch: Việc chế độ trợ cấp thôi việc được đưa vào là chuyện gần đây.
Sai vì đoạn nói 도입 후 20년 만에 (sau 20 năm kể từ khi được đưa vào), nên không phải chuyện gần đây.
② 현행 제도에서는 55세가 돼야 퇴직금을 수령할 수 있다.Dịch: Trong chế độ hiện hành, phải đến 55 tuổi mới có thể nhận tiền thôi việc.
Sai vì 현행 제도 (chế độ hiện hành) cho phép 퇴직 즉시 수령 (nhận ngay sau khi nghỉ việc). Mốc 55 tuổi là nội dung của 개편안 (phương án cải tổ).
④ 이번 개편안이 시행되면 영세 사업장의 부담을 덜어 줄 수 있게 된다.Dịch: Nếu phương án cải tổ này được thực hiện, có thể giảm gánh nặng cho cơ sở kinh doanh nhỏ lẻ.
Sai vì đoạn nói ngược lại: 조항은 영세 사업장에 부담이 된다 (điều khoản sẽ trở thành gánh nặng cho cơ sở kinh doanh nhỏ lẻ).
Kết luận: Đáp án đúng là . ③ 이번 개편안은 퇴직금을 외부 기관에 맡기게 하는 안을 포함한다. Phương án cải tổ lần này bao gồm nội dung buộc gửi tiền thôi việc vào cơ quan bên ngoài.
4

Luyện tập thêm

Gợi ý luyện tập: Hai bài dưới đây mô phỏng dạng cuối đề: một bài điền nội dung theo mạch lập luận, một bài xác định mục đích và nội dung đúng.

Luyện tập 1: Điền nội dung

( )에 들어갈 말로 가장 알맞은 것을 고르십시오.

인공지능 기술이 의료 현장에 도입되면서 환자의 검사 자료를 분석하는 시간이 크게 줄었다. 그러나 모든 판단을 기계에 맡기기에는 아직 한계가 있다. 의료진은 인공지능이 제시한 결과를 참고하되 ( ) 최종 판단을 내려야 한다.

Luyện tập 2: Mục đích viết

윗글을 쓴 목적으로 가장 알맞은 것을 고르십시오.

지역 축제는 관광객을 늘리는 데 도움이 되지만 주민들의 불편을 키우기도 한다. 축제 기간에는 교통 혼잡과 소음 문제가 반복되고, 쓰레기 처리 비용도 증가한다. 따라서 지방자치단체는 축제의 경제적 효과만 강조하기보다 주민 생활에 미치는 영향을 함께 고려해야 한다.
Gợi ý học tiếp: Khi luyện phần cuối đề, bạn nên tự vẽ bản đồ lập luận trước khi chọn đáp án. Với câu hỏi mục đích hoặc thái độ, hãy tìm các biểu hiện như 해야 한다 (phải làm), 필요하다 (cần thiết), 문제가 있다 (có vấn đề), vì đây thường là nơi thể hiện ý định thật của người viết.
Ảnh bìa độc quyền của bài học
Hướng dẫn giải đề thi đọc topik II kỳ 102