09/07/2026

TOPIK II kỳ thi 102 - Đọc câu 13-18
TOPIK II kỳ thi 102 - 읽기 - Câu 13-18

Hướng dẫn phần Đọc TOPIK II kỳ thi 102
Câu 13-18: Sắp xếp câu và điền nội dung phù hợp

Phần này kiểm tra khả năng đọc mạch văn: câu nào mở chủ đề, câu nào giải thích, câu nào bổ sung và câu nào kết luận. Nếu nắm được logic nối câu, người học có thể làm nhanh hơn mà không cần dịch từng chữ.

Lộ trình giải đề

Đọc TOPIK II kỳ thi 102 được chia thành 7 phần

Các phần được chia theo dạng bài và độ khó, không cắt ngang những câu có cùng yêu cầu.

Câu 1-8

Ngữ pháp, biểu hiện tương đương và chọn chủ đề qua hình ảnh.

Mở phần 1
Câu 9-12

Đọc thông báo, biểu đồ và đoạn văn ngắn để chọn nội dung đúng.

Mở phần 2
Câu 13-18

Sắp xếp câu, điền nội dung vào chỗ trống và hoàn chỉnh mạch văn ngắn.

Đang học phần này!
Câu 19-24

Điền từ nối, tìm chủ đề, suy luận tâm trạng và chọn nội dung đúng.

Mở phần 4
Câu 25-34

Tiêu đề báo, điền nội dung và đọc đoạn văn trung bình.

Mở phần 5
Câu 35-41

Chủ đề, ý chính và chọn vị trí câu trong đoạn văn.

Mở phần 6
Câu 42-50

Phần đọc dài cuối đề, suy luận sâu, thái độ tác giả và ý đồ lập luận.

Mở phần 7
1

Câu 13-15: Sắp xếp câu theo đúng thứ tự

Cách làm dạng sắp xếp: Hãy tìm câu mở chủ đề trước. Sau đó nhìn các từ nối như 그래서, 그런데, 따라서, 그러자, hoặc các từ thay thế như 그것, 그중, 이런. Những dấu hiệu này cho biết câu nào phải đứng trước và câu nào phải đứng sau.

Câu 13

Sắp xếp câu

[13-15] 다음을 순서에 맞게 배열한 것을 고르십시오. (각 2점)

(가) 그래서 껍질째 먹기도 편하고 딱딱하지 않아서 식감도 좋다.
(나) 신비 복숭아는 2017년에 한국에 처음 소개된 여름 과일이다.
(다) 다른 복숭아에 비해 이른 시기에 먹을 수 있다는 것도 장점이다.
(라) 껍질이 얇은 복숭아와 속이 부드러운 복숭아의 장점을 결합해 만들었다.
Mở phân tích câu 13
Dịch nhanh từng câu theo song ngữ:

(가) 그래서 껍질째 먹기도 편하고 딱딱하지 않아서 식감도 좋다.

Vì vậy, ăn cả vỏ cũng tiện, không cứng nên cảm giác khi ăn cũng ngon.

(나) 신비 복숭아는 2017년에 한국에 처음 소개된 여름 과일이다.

Đào Sinbi là loại trái cây mùa hè lần đầu được giới thiệu tại Hàn Quốc vào năm 2017.

(다) 다른 복숭아에 비해 이른 시기에 먹을 수 있다는 것도 장점이다.

Việc có thể ăn vào thời điểm sớm hơn so với các loại đào khác cũng là một ưu điểm.

(라) 껍질이 얇은 복숭아와 속이 부드러운 복숭아의 장점결합해 만들었다.

Nó được tạo ra bằng cách kết hợp ưu điểm của loại đào có vỏ mỏng và loại đào có ruột mềm.

Từ khóa quan trọng:
  • 신비 복숭아 - đào Sinbi
  • 처음 소개된 - lần đầu được giới thiệu
  • 장점 - ưu điểm
  • 결합해 만들었다 - được làm bằng cách kết hợp
  • 그래서 - vì vậy
  • 다른 복숭아에 비해 - so với các loại đào khác
Bản đồ mạch văn:
  1. (나) mở chủ đề: giới thiệu 신비 복숭아 là loại trái cây mùa hè.
  2. (라) giải thích nguồn gốc đặc điểm: nó kết hợp ưu điểm của hai loại đào.
  3. (가) dùng 그래서 để nêu kết quả từ đặc điểm ở câu trước.
  4. (다) bổ sung thêm một ưu điểm khác: có thể ăn sớm hơn các loại đào khác.
Cách suy luận:

Câu (나) 신비 복숭아는 2017년에 한국에 처음 소개된 여름 과일이다 (Đào Sinbi là trái cây mùa hè lần đầu được giới thiệu tại Hàn Quốc vào năm 2017) phải đứng đầu vì nó giới thiệu đối tượng chính. Khi người đọc chưa biết 신비 복숭아 là gì, ta không thể bắt đầu ngay bằng ưu điểm hay cách tạo ra nó.

Sau đó câu (라) 장점을 결합해 만들었다 (được tạo ra bằng cách kết hợp các ưu điểm) giải thích vì sao loại đào này có đặc điểm riêng. Câu (가) 그래서... (vì vậy...) phải đi sau (라), vì 그래서 cần một nguyên nhân phía trước. Cuối cùng (다) bổ sung thêm ưu điểm về thời điểm ăn được.

Vì sao các đáp án khác sai?
② (나)-(가)-(다)-(라)Sai vì (가) 그래서... (vì vậy...) xuất hiện quá sớm. Trước đó chưa có câu giải thích việc kết hợp hai ưu điểm, nên chưa đủ cơ sở để kết luận rằng ăn cả vỏ tiện và có 식감 tốt.
③ (라)-(나)-(다)-(가)Sai vì (라) nói cách làm ra loại đào này nhưng chưa giới thiệu 신비 복숭아 (đào Sinbi) là gì. Câu mở đầu phải là câu khái quát nhất.
④ (라)-(다)-(가)-(나)Sai vì đặt câu giới thiệu (나) ở cuối. Khi câu cuối mới nói đối tượng là loại quả nào thì mạch văn bị ngược.
Kết luận: Đáp án đúng là . ① (나)-(라)-(가)-(다) Giới thiệu đào Sinbi - giải thích cách kết hợp ưu điểm - nêu kết quả ăn tiện và ngon - bổ sung ưu điểm ăn được sớm.

Câu 14

Sắp xếp câu

[13-15] 다음을 순서에 맞게 배열한 것을 고르십시오. (각 2점)

(가) 아이가 감기에 걸려 밤새 큰 소리로 울었다.
(나) 아주머니는 아이가 많이 아팠다며 오히려 걱정해 주셨다.
(다) 아침에 아이와 병원에 가려고 집을 나섰다. 옆집 아주머니를 만났다.
(라) 나는 우는 아이를 달래면서도 울음소리에 이웃들이 깰까 봐 걱정했다.
Mở phân tích câu 14
Dịch nhanh từng câu theo song ngữ:

(가) 아이가 감기에 걸려 밤새 큰 소리로 울었다.

Đứa trẻ bị cảm nên đã khóc to suốt đêm.

(나) 아주머니는 아이가 많이 아팠다며 오히려 걱정해 주셨다.

Người cô hàng xóm lại lo lắng cho đứa trẻ, nói rằng chắc đứa bé đã đau nhiều lắm.

(다) 아침에 아이와 병원에 가려고 집을 나섰다. 옆집 아주머니를 만났다.

Buổi sáng, tôi ra khỏi nhà để đưa con đi bệnh viện. Tôi gặp người cô nhà bên cạnh.

(라) 나는 우는 아이를 달래면서도 울음소리에 이웃들이 깰까 봐 걱정했다.

Tôi vừa dỗ đứa trẻ đang khóc vừa lo rằng tiếng khóc có thể làm hàng xóm thức giấc.

Từ khóa quan trọng:
  • 감기에 걸리다 - bị cảm
  • 밤새 - suốt đêm
  • 울음소리 - tiếng khóc
  • 이웃들이 깰까 봐 - sợ hàng xóm thức giấc
  • 병원에 가려고 - định đi bệnh viện
  • 오히려 걱정해 주다 - ngược lại còn lo lắng cho
Bản đồ mạch sự việc:
  1. (가) nguyên nhân: con bị cảm và khóc suốt đêm.
  2. (라) tâm trạng trong đêm: dỗ con nhưng lo hàng xóm bị đánh thức.
  3. (다) sáng hôm sau: đưa con đi bệnh viện và gặp cô hàng xóm.
  4. (나) phản ứng của cô hàng xóm: không trách mà còn lo cho đứa trẻ.
Cách suy luận:

Câu (가) 아이가 감기에 걸려 밤새 큰 소리로 울었다 (đứa trẻ bị cảm nên khóc to suốt đêm) mở đầu tự nhiên nhất vì nêu nguyên nhân của toàn bộ sự việc. Sau đó (라) nói người mẹ/người kể vừa dỗ con vừa lo hàng xóm thức giấc, đúng với tình huống trong đêm.

Sang câu (다) 아침에 아이와 병원에 가려고... (buổi sáng định đưa con đi bệnh viện...) thời gian chuyển sang sáng hôm sau. Khi gặp cô hàng xóm, câu (나) mới xuất hiện như phản ứng của cô ấy. Vì vậy thứ tự phải là đêm xảy ra chuyện - tâm trạng lo lắng - sáng hôm sau gặp hàng xóm - hàng xóm phản ứng.

Vì sao các đáp án khác sai?
① (가)-(나)-(라)-(다)Sai vì (나) là phản ứng của cô hàng xóm sau khi gặp ở câu (다). Không thể để cô hàng xóm lo lắng trước khi người kể gặp cô ấy.
③ (나)-(가)-(다)-(라)Sai vì bắt đầu bằng phản ứng của cô hàng xóm. Người đọc chưa biết vì sao cô ấy lo lắng, nên mạch văn bị thiếu nguyên nhân.
④ (나)-(다)-(라)-(가)Sai vì đặt kết quả/ phản ứng lên đầu và nguyên nhân (가) xuống cuối. Câu chuyện phải đi theo thời gian, không đi ngược như vậy.
Kết luận: Đáp án đúng là . ② (가)-(라)-(다)-(나) Con bị cảm khóc suốt đêm - người kể lo hàng xóm thức giấc - sáng đưa con đi viện và gặp hàng xóm - hàng xóm lại lo cho đứa trẻ.

Câu 15

Sắp xếp câu

[13-15] 다음을 순서에 맞게 배열한 것을 고르십시오. (각 2점)

(가) 최근 온라인 가구 구매가 늘면서 반품 사례가 많아지고 있다.
(나) 그런데 비싼 반품 비용으로 인해 피해를 보는 소비자가 늘고 있다.
(다) 따라서 소비자는 구매 전에 반품 비용과 조건을 잘 확인해야 한다.
(라) 업체가 까다로운 조건을 내세워 반품을 거절하는 경우까지 발생한다.
Mở phân tích câu 15
Dịch nhanh từng câu theo song ngữ:

(가) 최근 온라인 가구 구매가 늘면서 반품 사례가 많아지고 있다.

Gần đây, khi việc mua đồ nội thất trực tuyến tăng lên, các trường hợp trả hàng cũng đang nhiều hơn.

(나) 그런데 비싼 반품 비용으로 인해 피해를 보는 소비자가 늘고 있다.

Tuy nhiên, số người tiêu dùng chịu thiệt hại do chi phí trả hàng đắt đỏ đang tăng lên.

(다) 따라서 소비자구매 전에 반품 비용조건을 잘 확인해야 한다.

Vì vậy, người tiêu dùng cần kiểm tra kỹ chi phí và điều kiện trả hàng trước khi mua.

(라) 업체가 까다로운 조건을 내세워 반품거절하는 경우까지 발생한다.

Thậm chí còn xảy ra trường hợp doanh nghiệp đưa ra điều kiện khắt khe rồi từ chối trả hàng.

Từ khóa quan trọng:
  • 최근 - gần đây
  • 온라인 가구 구매 - mua đồ nội thất trực tuyến
  • 반품 사례 - trường hợp trả hàng
  • 그런데 - tuy nhiên
  • 피해를 보는 소비자 - người tiêu dùng chịu thiệt hại
  • 따라서 - vì vậy
Bản đồ lập luận:
  1. (가) nêu hiện tượng: mua nội thất online tăng, trả hàng cũng tăng.
  2. (나) chuyển sang vấn đề: người tiêu dùng bị thiệt hại vì phí trả hàng cao.
  3. (라) bổ sung mức độ nghiêm trọng: có doanh nghiệp từ chối trả hàng bằng điều kiện khó.
  4. (다) kết luận bằng lời khuyên: cần kiểm tra phí và điều kiện trước khi mua.
Cách suy luận:

Câu (가) 최근 온라인 가구 구매가 늘면서... (gần đây việc mua đồ nội thất trực tuyến tăng...) là câu mở chủ đề vì nêu hiện tượng chung. Câu (나) 그런데... (tuy nhiên...) phải đi sau (가) vì nó chuyển từ hiện tượng sang mặt tiêu cực.

Câu (라) 업체가 까다로운 조건을 내세워... (doanh nghiệp đưa ra điều kiện khắt khe...) là chi tiết bổ sung cho vấn đề ở (나). Cuối cùng (다) 따라서... (vì vậy...) là kết luận, đưa ra lời khuyên cho người tiêu dùng. Khi thấy 따라서, ta phải tìm nguyên nhân hoặc vấn đề đứng trước nó.

Vì sao các đáp án khác sai?
② (가)-(라)-(다)-(나)Sai vì (다) 따라서... (vì vậy...) là câu kết luận, không thể đứng trước (나), trong khi (나) mới nêu vấn đề chính là người tiêu dùng bị thiệt hại.
③ (라)-(가)-(나)-(다)Sai vì mở đầu bằng chi tiết quá cụ thể về doanh nghiệp từ chối trả hàng. Trước đó cần có câu khái quát (가) để người đọc biết đang nói về mua đồ nội thất online.
④ (라)-(다)-(가)-(나)Sai vì kết luận (다) lại đứng trước hiện tượng và vấn đề. Mạch đúng phải là hiện tượng - vấn đề - ví dụ bổ sung - lời khuyên.
Kết luận: Đáp án đúng là . ① (가)-(나)-(라)-(다) Mua nội thất online tăng - người tiêu dùng chịu thiệt do phí trả hàng - doanh nghiệp còn có thể từ chối trả hàng - vì vậy cần kiểm tra trước khi mua.
2

Câu 16-18: Điền nội dung phù hợp vào chỗ trống

Cách làm dạng điền nội dung: Đọc câu trước và câu sau chỗ trống. Chỗ trống thường là kết quả, chức năng, mục đích hoặc đánh giá được suy ra từ toàn bộ đoạn. Đừng chỉ chọn đáp án có từ quen, hãy kiểm tra xem nó có nối được logic trước - sau hay không.

Câu 16

Điền nội dung

[16-18] ( )에 들어갈 말로 가장 알맞은 것을 고르십시오. (각 2점)

북극여우는 계절에 따라 털 색깔을 바꾸는 동물이다. 북극여우의 털은 겨울에는 눈과 같은 흰색으로, 여름에는 바위나 흙과 비슷한 갈색빛으로 바뀐다. 이러한 털 색깔의 변화로 북극여우는 몸을 숨길 곳이 없는 북극의 특수한 환경에서도 천적으로부터 자신을 보호하고 사냥할 때 ( ) 수 있다.
Mở phân tích câu 16
Bản dịch đoạn văn theo song ngữ:

북극여우는 계절에 따라 털 색깔을 바꾸는 동물이다.

Cáo Bắc Cực là loài động vật thay đổi màu lông theo mùa.

북극여우의 털은 겨울에는 눈과 같은 흰색으로, 여름에는 바위나 흙과 비슷한 갈색빛으로 바뀐다.

Lông của cáo Bắc Cực vào mùa đông chuyển thành màu trắng như tuyết, còn vào mùa hè chuyển thành màu nâu giống đá hoặc đất.

이러한 털 색깔의 변화로 북극여우는 몸을 숨길 곳이 없는 북극의 특수환경에서도 천적으로부터 자신을 보호하고 사냥할 때 먹잇감에 몰래 다가갈 수 있다.

Nhờ sự thay đổi màu lông như vậy, cáo Bắc Cực có thể tự bảo vệ mình khỏi thiên địch ngay cả trong môi trường đặc biệt của Bắc Cực, nơi không có chỗ để ẩn nấp, và khi săn mồi có thể lặng lẽ tiến gần con mồi.

Từ khóa quan trọng:
  • 계절에 따라 - theo mùa
  • 털 색깔을 바꾸다 - thay đổi màu lông
  • 눈과 같은 흰색 - màu trắng như tuyết
  • 갈색빛 - sắc nâu
  • 몸을 숨길 곳이 없는 - không có nơi để ẩn thân
  • 천적으로부터 자신을 보호하다 - bảo vệ mình khỏi thiên địch
  • 사냥할 때 - khi săn mồi
Cách suy luận:

Ý chính của đoạn là màu lông giúp cáo Bắc Cực ngụy trang. Câu cuối có hai tác dụng: 천적으로부터 자신을 보호하고 (bảo vệ mình khỏi thiên địch) và 사냥할 때... (khi săn mồi...). Nếu đã nói đến săn mồi, kết quả hợp lý nhất là có thể lặng lẽ đến gần con mồi.

Đáp án ② 먹잇감에 몰래 다가갈 (lặng lẽ tiến gần con mồi) nối rất tự nhiên với 사냥할 때 (khi săn mồi). Đây là câu hoàn chỉnh về chức năng ngụy trang: vừa tránh bị phát hiện, vừa giúp săn mồi hiệu quả.

Vì sao các đáp án khác sai?
① 동료와 무리를 이룰Dịch: tạo thành bầy đàn với đồng loại. Sai vì đoạn văn không nói về hành vi sống theo bầy, mà nói về màu lông và khả năng ngụy trang.
③ 체온을 적절히 유지할Dịch: duy trì thân nhiệt một cách thích hợp. Sai vì đoạn văn nói 털 색깔의 변화 (sự thay đổi màu lông), không nói về độ dày của lông hay giữ nhiệt.
④ 발자국을 남기지 않을Dịch: không để lại dấu chân. Sai vì đổi màu lông không liên quan đến việc có để lại dấu chân hay không.
Kết luận: Đáp án đúng là . ② 먹잇감에 몰래 다가갈 Lặng lẽ tiến gần con mồi.

Câu 17

Điền nội dung

[16-18] ( )에 들어갈 말로 가장 알맞은 것을 고르십시오. (각 2점)

요즘 연필을 잡고 글씨를 반듯하게 쓰는 것에 어려움을 느끼는 아이가 많다. 어린 나이부터 전자 기기를 장시간 사용한 탓이다. 전자 기기의 화면을 단순히 누르거나 미는 동작을 반복하다 보면 손에 있는 근육을 ( ) 못한다. 그래서 전문가들은 소근육이 발달하는 11세까지 손가락을 움직여서 하는 놀이를 많이 하도록 하는 것이 좋다고 말한다.
Mở phân tích câu 17
Bản dịch đoạn văn theo song ngữ:

요즘 연필을 잡고 글씨를 반듯하게 쓰는 것에 어려움을 느끼는 아이가 많다.

Gần đây có nhiều trẻ gặp khó khăn trong việc cầm bút chì và viết chữ ngay ngắn.

어린 나이부터 전자 기기장시간 사용한 탓이다.

Đó là do các em sử dụng thiết bị điện tử trong thời gian dài từ khi còn nhỏ.

전자 기기의 화면을 단순히 누르거나 미는 동작반복하다 보면 손에 있는 근육을 충분히 사용하지 못한다.

Nếu cứ lặp đi lặp lại các động tác đơn giản như nhấn hoặc vuốt màn hình thiết bị điện tử, trẻ sẽ không sử dụng đủ các cơ ở bàn tay.

그래서 전문가들은 소근육이 발달하는 11세까지 손가락을 움직여서 하는 놀이를 많이 하도록 하는 것이 좋다고 말한다.

Vì vậy, các chuyên gia nói rằng trước 11 tuổi, giai đoạn cơ nhỏ phát triển, nên cho trẻ chơi nhiều trò chơi cần cử động ngón tay.

Từ khóa quan trọng:
  • 연필을 잡다 - cầm bút chì
  • 글씨를 반듯하게 쓰다 - viết chữ ngay ngắn
  • 전자 기기 - thiết bị điện tử
  • 장시간 사용하다 - sử dụng trong thời gian dài
  • 누르거나 미는 동작 - động tác nhấn hoặc vuốt
  • 손에 있는 근육 - cơ ở bàn tay
  • 소근육이 발달하다 - cơ nhỏ phát triển
Cách suy luận:

Đoạn văn nêu vấn đề: trẻ khó cầm bút và viết ngay ngắn. Nguyên nhân là dùng thiết bị điện tử quá lâu từ nhỏ. Khi chỉ nhấn hoặc vuốt màn hình, bàn tay không cần vận động phức tạp, nên các cơ nhỏ không được dùng đủ.

Sau chỗ trống có câu 그래서 전문가들은... (vì vậy, các chuyên gia...) khuyên trẻ chơi trò cần cử động ngón tay. Lời khuyên này chứng minh rằng vấn đề là trẻ không 충분히 사용하지 못한다 (không sử dụng đầy đủ) các cơ ở tay.

Vì sao các đáp án khác sai?
① 제대로 감싸지Dịch: không bao bọc đúng cách. Sai vì 근육을 감싸다 (bao bọc cơ) không phù hợp với ngữ cảnh; đoạn văn nói về việc sử dụng cơ tay.
② 빠르게 줄이지Dịch: không giảm nhanh. Sai vì không có ý giảm cơ hoặc giảm số lượng gì trong đoạn.
④ 완전히 회복하지Dịch: không hồi phục hoàn toàn. Sai vì đoạn văn không nói cơ bị thương rồi cần hồi phục, mà nói cơ không được vận động đủ.
Kết luận: Đáp án đúng là . ③ 충분히 사용하지 Không sử dụng đầy đủ.

Câu 18

Điền nội dung

[16-18] ( )에 들어갈 말로 가장 알맞은 것을 고르십시오. (각 2점)

고인돌은 옛날 청동기 시대의 무덤이다. 고인돌은 받침돌 두 개를 세우고 그 위에 덮개돌을 얹은 형태인데 덮개돌 하나의 무게가 수십 톤에 달하는 것도 있다. 이와 같이 거대한 돌을 운반하고 세우려면 그만큼 많은 사람들의 힘이 필요했다. 그래서 고인돌은 사람들을 불러 모아 무덤 만드는 일을 시킬 수 있을 정도로 ( ) 사람의 무덤이었을 것으로 보인다.
Mở phân tích câu 18
Bản dịch đoạn văn theo song ngữ:

고인돌은 옛날 청동기 시대의 무덤이다.

Mộ đá dolmen là mộ của thời đại đồ đồng xa xưa.

고인돌은 받침돌 두 개를 세우고 그 위에 덮개돌을 얹은 형태인데 덮개돌 하나의 무게가 수십 톤에 달하는 것도 있다.

Mộ đá có dạng dựng hai viên đá đỡ rồi đặt một tảng đá phủ lên trên, có trường hợp chỉ riêng tảng đá phủ đã nặng tới vài chục tấn.

이와 같이 거대한 돌을 운반하고 세우려면 그만큼 많은 사람들의 힘이 필요했다.

Để vận chuyển và dựng những tảng đá khổng lồ như vậy, cần sức của rất nhiều người.

그래서 고인돌은 사람들을 불러 모아 무덤 만드는 일을 시킬 수 있을 정도로 대단한 권력을 가진 사람의 무덤이었을 것으로 보인다.

Vì vậy, mộ đá được cho là mộ của người có quyền lực lớn đến mức có thể tập hợp nhiều người và sai họ làm việc xây mộ.

Từ khóa quan trọng:
  • 고인돌 - mộ đá dolmen
  • 청동기 시대 - thời đại đồ đồng
  • 무덤 - mộ
  • 수십 톤에 달하다 - lên tới vài chục tấn
  • 거대한 돌 - tảng đá khổng lồ
  • 많은 사람들의 힘이 필요했다 - cần sức của rất nhiều người
  • 불러 모아 일을 시키다 - gọi tập hợp và sai làm việc
Cách suy luận:

Đoạn văn không hỏi về hình dáng mộ đá mà hỏi chủ nhân của mộ là người như thế nào. Dữ kiện quan trọng là 거대한 돌을 운반하고 세우려면 그만큼 많은 사람들의 힘이 필요했다 (để vận chuyển và dựng đá khổng lồ cần sức của rất nhiều người).

Nếu một người có thể 사람들을 불러 모아 무덤 만드는 일을 시킬 수 있을 정도로 (đến mức có thể tập hợp người và sai họ làm việc xây mộ), người đó phải có quyền lực lớn. Vì vậy chỗ trống cần cụm 대단한 권력을 가진 (có quyền lực lớn).

Vì sao các đáp án khác sai?
② 체력이 굉장히 약한Dịch: có thể lực rất yếu. Sai vì đoạn văn nói cần huy động rất nhiều người, không đánh giá thể lực của người trong mộ.
③ 무기를 잘 제작하는Dịch: chế tạo vũ khí giỏi. Sai vì đoạn văn không nhắc đến vũ khí hay kỹ thuật chế tạo vũ khí.
④ 수명이 남들보다 짧은Dịch: có tuổi thọ ngắn hơn người khác. Sai vì không có thông tin nào về tuổi thọ. Đoạn chỉ suy luận từ việc cần nhiều người để xây mộ.
Kết luận: Đáp án đúng là . ① 대단한 권력을 가진 Có quyền lực lớn.
3

Tự luyện thêm: Sắp xếp câu và điền nội dung

Gợi ý luyện tập: Hai câu dưới đây giữ độ khó gần với câu 13-18. Hãy làm như bài thật: chọn một lần, đọc phản hồi, sau đó tự xác định câu mở chủ đề, câu bổ sung và câu kết luận.

Luyện câu 1: Sắp xếp câu

다음을 순서대로 맞게 배열한 것을 고르십시오.

(가) 또한 음료의 온도를 오래 유지할 수 있다는 장점도 있다.
(나) 텀블러를 사용하는 사람이 늘고 있다.
(다) 그래서 환경을 생각하는 사람들에게 텀블러가 인기를 얻고 있다.
(라) 텀블러를 쓰면 일회용 컵 사용을 줄일 수 있다.

Luyện câu 2: Điền nội dung

( )에 들어갈 내용으로 가장 알맞은 것을 고르십시오.

아침을 먹지 않고 학교에 가는 학생들이 많다. 그러나 아침을 거르면 오전 수업 시간에 집중하기 어렵다. 또한 점심을 너무 많이 먹게 되어 오후에 졸릴 수도 있다. 그래서 규칙적으로 아침을 먹는 것은 ( ) 데 도움이 된다.

Ghi nhớ khi làm câu 13-18

Câu 13-15: câu mở đầu thường là câu giới thiệu đối tượng hoặc hiện tượng chung. Các từ như 그래서, 그런데, 따라서, 또한 thường không phù hợp để đứng đầu nếu chưa có câu làm nền phía trước.

Câu 16-18: hãy xác định chỗ trống đang cần chức năng, kết quả hay suy luận về chủ thể. Sau đó kiểm tra xem đáp án có nối được cả câu trước và câu sau không.

Bạn đang xem độc quyền từ TIẾNG HÀN THÚ VỊ
Hướng dẫn giải đề thi đọc topik II kỳ 102