09/07/2026

TOPIK II kỳ thi 102 - Đọc câu 25-34
TOPIK II kỳ thi 102 - 읽기 - Câu 25-34

Hướng dẫn phần Đọc TOPIK II kỳ thi 102
Câu 25-34: Tiêu đề báo, điền nội dung và đọc đoạn trung bình

Phần này bắt đầu tăng độ khó rõ rệt: câu 25-27 cần hiểu tiêu đề báo, câu 28-31 cần đọc mạch văn để điền nội dung, câu 32-34 yêu cầu đối chiếu chi tiết thật cẩn thận.

Lộ trình giải đề

Đọc TOPIK II kỳ thi 102 được chia thành 7 phần

Các phần được chia theo dạng bài và độ khó, không cắt ngang những câu có cùng yêu cầu.

Câu 1-8

Ngữ pháp, biểu hiện tương đương và chọn chủ đề qua hình ảnh.

Mở phần 1
Câu 9-12

Đọc thông báo, biểu đồ và đoạn văn ngắn để chọn nội dung đúng.

Mở phần 2
Câu 13-18

Sắp xếp câu, điền nội dung vào chỗ trống và hoàn chỉnh mạch văn ngắn.

Mở phần 3
Câu 19-24

Điền từ nối, tìm chủ đề, suy luận tâm trạng và chọn nội dung đúng.

Mở phần 4
Câu 25-34

Tiêu đề báo, điền nội dung và đọc đoạn văn trung bình.

Đang học phần này!
Câu 35-41

Chủ đề, ý chính và chọn vị trí câu trong đoạn văn.

Mở phần 6
Câu 42-50

Phần đọc dài cuối đề, suy luận sâu, thái độ tác giả và ý đồ lập luận.

Mở phần 7
1

Câu 25-27: Đọc tiêu đề báo và chọn cách giải thích đúng

Cách làm dạng tiêu đề báo: Tiêu đề báo thường rút gọn chủ ngữ, dùng nhiều danh từ Hán Hàn và cách nói ẩn dụ. Hãy tách tiêu đề thành: đối tượng chính, sự việc, kết quả hoặc đánh giá.

Câu 25

Tiêu đề báo

다음 신문 기사의 제목을 가장 잘 설명한 것을 고르십시오.

TV 프로그램 방영 효과 '톡톡', 인주시는 관광객 물결
Mở phân tích câu 25
Dịch sát tiêu đề:

TV 프로그램 방영 효과 '톡톡', 인주시는 관광객 물결

Hiệu quả phát sóng chương trình TV rất rõ rệt, thành phố Inju đón làn sóng khách du lịch.

Trong tiêu đề báo, 효과 '톡톡' (hiệu quả rõ rệt, phát huy tác dụng rõ) và 관광객 물결 (làn sóng khách du lịch) là hai cụm quyết định ý chính.

Từ khóa quan trọng:
  • 방영 효과 (hiệu quả phát sóng): hiệu ứng sau khi chương trình được phát trên TV.
  • 톡톡 (rõ rệt, đáng kể): nhấn mạnh hiệu quả đang thấy rõ.
  • 관광객 물결 (làn sóng khách du lịch): rất nhiều du khách kéo đến.
Cách suy luận:

Tiêu đề không nói đoàn sản xuất đến quay phim, cũng không nói thành phố đang chuẩn bị quảng bá. Trọng tâm là sau khi chương trình được phát sóng, 관광객 물결 (làn sóng khách du lịch) xuất hiện. Vì vậy đáp án đúng phải diễn đạt ý: nhờ xuất hiện trên TV nên nhiều khách du lịch đang đến thăm Inju.

Vì sao các đáp án khác sai?
① TV 프로그램 제작자들이 관광객을 촬영하러 인주시로 모여들었다.Dịch: Các nhà sản xuất chương trình TV đã kéo đến thành phố Inju để quay khách du lịch.
Sai vì tiêu đề nói hiệu quả sau khi chương trình được phát sóng, không nói các nhà sản xuất kéo đến để quay phim.
③ 인주시가 관광객 유치를 위해 TV 프로그램 홍보 방송을 준비하고 있다.Dịch: Thành phố Inju đang chuẩn bị chương trình phát sóng quảng bá để thu hút khách du lịch.
Sai vì tiêu đề không nói đang chuẩn bị, mà nói hiệu quả đã xuất hiện.
④ TV 프로그램 방송 후에 관광객이 증가해 인주시에 여러 문제가 발생했다.Dịch: Sau chương trình TV, khách du lịch tăng lên nên nhiều vấn đề đã phát sinh ở Inju.
Sai vì tiêu đề chỉ nêu khách du lịch tăng mạnh, không nói phát sinh nhiều vấn đề.
Kết luận: Đáp án đúng là . ② 인주시가 TV 프로그램에 나온 덕분에 많은 관광객이 방문하고 있다. Nhờ thành phố Inju xuất hiện trên chương trình TV nên nhiều khách du lịch đang đến thăm.

Câu 26

Tiêu đề báo

다음 신문 기사의 제목을 가장 잘 설명한 것을 고르십시오.

김수미 선수 시상대에 올라, 펜싱 종목 메달 가뭄 끝
Mở phân tích câu 26
Dịch sát tiêu đề:

김수미 선수 시상대에 올라, 펜싱 종목 메달 가뭄 끝

Vận động viên Kim Su Mi bước lên bục trao giải, cơn khát huy chương ở môn đấu kiếm đã kết thúc.

메달 가뭄 (cơn khát huy chương) là cách nói ẩn dụ, nghĩa là đã lâu chưa có huy chương.

Từ khóa quan trọng:
  • 시상대에 오르다 (lên bục trao giải): thường có nghĩa là đạt huy chương.
  • 메달 가뭄 끝 (kết thúc cơn khát huy chương): sau một thời gian dài, cuối cùng đã có huy chương.
  • 펜싱 종목 (môn đấu kiếm): phạm vi của thành tích.
Cách suy luận:

Tiêu đề nói Kim Su Mi 시상대에 올라 (đã bước lên bục trao giải) và nhờ đó 메달 가뭄 끝 (cơn khát huy chương kết thúc). Vì vậy phải hiểu là Kim đã giành huy chương, làm cho môn đấu kiếm có huy chương sau một thời gian dài.

Vì sao các đáp án khác sai?
① 김 선수가 펜싱 대표팀에서 메달을 목표로 열심히 훈련했다.Dịch: Vận động viên Kim đã tập luyện chăm chỉ ở đội tuyển đấu kiếm với mục tiêu giành huy chương.
Sai vì tiêu đề nói kết quả đã có huy chương, không nói quá trình tập luyện.
③ 김 선수가 가장 많은 메달을 따며 펜싱 종목에서 신기록을 세웠다.Dịch: Vận động viên Kim giành nhiều huy chương nhất và lập kỷ lục mới ở môn đấu kiếm.
Sai vì tiêu đề không nói nhiều huy chương nhất hay lập kỷ lục mới.
④ 김 선수가 펜싱 종목에서 좋은 경기를 펼쳤지만 아쉽게 메달을 놓쳤다.Dịch: Vận động viên Kim thi đấu tốt ở môn đấu kiếm nhưng đáng tiếc đã để lỡ huy chương.
Sai vì 시상대에 올라 (lên bục trao giải) cho thấy đã đạt huy chương, không phải bỏ lỡ.
Kết luận: Đáp án đúng là . ② 김 선수가 메달을 따면서 오랜만에 펜싱 종목에서 메달이 나왔다. Vận động viên Kim giành huy chương, nhờ đó lâu rồi môn đấu kiếm mới có huy chương.

Câu 27

Tiêu đề báo

다음 신문 기사의 제목을 가장 잘 설명한 것을 고르십시오.

선 넘은 악성 댓글, 처벌은 여전히 솜방망이
Mở phân tích câu 27
Dịch sát tiêu đề:

선 넘은 악성 댓글, 처벌은 여전히 솜방망이

Bình luận ác ý đã vượt quá giới hạn, nhưng việc xử phạt vẫn còn quá nhẹ.

선 넘은 (vượt quá giới hạn) cho thấy mức độ nghiêm trọng. 솜방망이 (cây gậy bông) là cách nói ẩn dụ, nghĩa là hình phạt quá nhẹ.

Từ khóa quan trọng:
  • 악성 댓글 (bình luận ác ý): bình luận gây hại, công kích.
  • 선 넘다 (vượt quá giới hạn): tình trạng đã nghiêm trọng.
  • 솜방망이 처벌 (xử phạt quá nhẹ): mức xử phạt không tương xứng.
Cách suy luận:

Tiêu đề gồm hai vế đối lập: bình luận ác ý thì 선 넘은 (vượt quá giới hạn), nhưng xử phạt thì 여전히 솜방망이 (vẫn còn quá nhẹ). Vì vậy đáp án đúng phải có đủ hai ý: bình luận ác ý rất nghiêm trọng và mức xử phạt vẫn thấp.

Vì sao các đáp án khác sai?
① 악의적인 댓글이 줄어든 만큼 처벌 수위를 낮추자는 의견이 제기됐다.Dịch: Có ý kiến cho rằng nên hạ mức xử phạt vì bình luận ác ý đã giảm.
Sai vì tiêu đề không nói bình luận ác ý đã giảm, cũng không nói nên hạ mức xử phạt.
② 악의적인 댓글에 대한 처벌을 강화했으나 피해는 감소하지 않고 있다.Dịch: Đã tăng cường xử phạt bình luận ác ý nhưng thiệt hại vẫn không giảm.
Sai vì tiêu đề nói xử phạt vẫn quá nhẹ, không phải đã tăng cường xử phạt.
④ 악의적인 댓글이 계속 이어지자 피해자들이 무거운 처벌을 요구하고 나섰다.Dịch: Khi bình luận ác ý tiếp tục diễn ra, các nạn nhân đã đứng ra yêu cầu xử phạt nặng.
Sai vì tiêu đề không nói nạn nhân yêu cầu xử phạt nặng.
Kết luận: Đáp án đúng là . ③ 악의적인 댓글이 지나치게 심각해졌음에도 처벌 수위는 아직도 너무 낮다. Dù bình luận ác ý đã trở nên quá nghiêm trọng, mức xử phạt vẫn còn quá thấp.
2

Câu 28-31: Điền nội dung phù hợp vào chỗ trống

Cách làm: Dạng này không chỉ kiểm tra từ vựng mà còn kiểm tra mạch logic. Hãy đọc câu trước và câu sau của chỗ trống để xem tác giả đang giải thích nguyên nhân, kết quả, mục đích hay cách thức.

Câu 28

Điền nội dung

( )에 들어갈 말로 가장 알맞은 것을 고르십시오.

오늘날의 연재 만화처럼 이야기가 회차별로 이어지는 작품의 형식은 이미 18세기에도 존재했다. 영국의 화가 윌리엄 호가스는 드라마 못지않게 흥미진진한 이야기를 여러 장의 그림으로 나누어 구성했다. 그리고 이를 판화에 새긴 후 ( ) 순서대로 인쇄해 판매했다. 독자들은 다음 회를 손꼽아 기다렸고 그의 그림을 보기 위해 기꺼이 돈을 지불했다.
Mở phân tích câu 28
Dịch song ngữ từng câu:

오늘날의 연재 만화처럼 이야기가 회차별로 이어지는 작품형식은 이미 18세기에도 존재했다.

Hình thức tác phẩm mà câu chuyện được tiếp nối theo từng kỳ như truyện tranh nhiều kỳ ngày nay đã tồn tại từ thế kỷ 18.

영국의 화가 윌리엄 호가스는 드라마 못지않게 흥미진진한 이야기를 여러 장의 그림으로 나누어 구성했다.

Họa sĩ người Anh William Hogarth đã chia một câu chuyện hấp dẫn không kém phim truyền hình thành nhiều bức tranh để cấu thành tác phẩm.

그리고 이를 판화에 새긴 후 일정한 기간을 두고 순서대로 인쇄해 판매했다.

Sau đó, ông khắc chúng lên bản in, rồi in và bán theo thứ tự sau những khoảng thời gian nhất định.

독자들은 다음 회를 손꼽아 기다렸고 그의 그림을 보기 위해 기꺼이 돈을 지불했다.

Độc giả nóng lòng chờ đợi kỳ tiếp theo và sẵn sàng trả tiền để xem tranh của ông.

Từ khóa quan trọng:
  • 회차별로 이어지다 (được tiếp nối theo từng kỳ): mạch truyện diễn ra theo số/kỳ.
  • 순서대로 인쇄해 판매했다 (in và bán theo thứ tự): tranh được phát hành lần lượt.
  • 다음 회를 손꼽아 기다리다 (mong chờ từng ngày kỳ tiếp theo): chứng cứ cho việc có khoảng cách thời gian giữa các kỳ.
Bản đồ nội dung:
  1. Ngày nay có dạng truyện tranh nhiều kỳ, nhưng hình thức tác phẩm nối tiếp theo từng kỳ đã có từ thế kỷ 18.
  2. William Hogarth chia câu chuyện hấp dẫn như phim truyền hình thành nhiều bức tranh.
  3. Ông khắc các bức tranh đó lên bản in.
  4. Chỗ trống cần nói cách ông phát hành: in và bán theo thứ tự, cách nhau một khoảng thời gian nhất định.
  5. Người đọc vì thế mới có thể nóng lòng chờ kỳ tiếp theo và sẵn sàng trả tiền để xem tranh.
Cách suy luận:

Trước chỗ trống, đoạn văn nói đây là hình thức giống 연재 만화 (truyện tranh nhiều kỳ). Sau chỗ trống lại nói độc giả 다음 회를 손꼽아 기다렸다 (nóng lòng chờ kỳ tiếp theo). Nếu có kỳ sau để chờ, tác phẩm phải được phát hành theo từng khoảng thời gian, không phải bán hết cùng lúc. Vì vậy chọn 일정한 기간을 두고 (cách nhau một khoảng thời gian nhất định).

Vì sao các đáp án khác sai?
① 만화가가 되려고Dịch: Để trở thành họa sĩ truyện tranh.
Sai vì đoạn nói về cách phát hành tác phẩm, không nói mục tiêu nghề nghiệp của Hogarth.
② 주문을 받지 않고Dịch: Không nhận đơn đặt hàng.
Sai vì việc có nhận đơn hay không không giải thích được chi tiết độc giả chờ kỳ tiếp theo.
③ 작가를 밝히지 않고Dịch: Không công khai tác giả.
Sai vì đoạn nêu rõ tác giả là William Hogarth, và ý này không liên quan đến trình tự phát hành.
Kết luận: Đáp án đúng là . ④ 일정한 기간을 두고 Để cách một khoảng thời gian nhất định.

Câu 29

Điền nội dung

( )에 들어갈 말로 가장 알맞은 것을 고르십시오.

사람들은 보통 식후에 바로 이를 닦는다. 하지만 레몬 등 신맛이 강한 음식을 먹은 후에 바로 양치질을 하는 것은 좋지 않다. 신 음식에 있는 산성이 치아 보호막을 ( ) 때문에 바로 칫솔질로 자극하면 치아가 더 손상된다. 치아 보호막이 원래 강도로 돌아오려면 침으로 산성이 중화되어야 하는데 여기에 30분 정도가 소요된다. 그래서 신맛이 강한 음식을 섭취하면 최소 30분 이상 지나서 양치해야 한다.
Mở phân tích câu 29
Dịch song ngữ từng câu:

사람들은 보통 식후에 바로 이를 닦는다.

Mọi người thường đánh răng ngay sau khi ăn.

하지만 레몬 등 신맛이 강한 음식을 먹은 후에 바로 양치질을 하는 것은 좋지 않다.

Tuy nhiên, sau khi ăn thực phẩm có vị chua mạnh như chanh, việc đánh răng ngay là không tốt.

신 음식에 있는 산성이 치아 보호막을 일시적으로 약화시키기 때문에 바로 칫솔질로 자극하면 치아가 더 손상된다.

Vì tính axit trong đồ ăn chua làm lớp màng bảo vệ răng yếu đi tạm thời, nên nếu kích thích bằng bàn chải ngay thì răng sẽ bị tổn thương nhiều hơn.

치아 보호막이 원래 강도로 돌아오려면 침으로 산성이 중화되어야 하는데 여기에 30분 정도가 소요된다.

Để lớp màng bảo vệ răng trở lại độ bền ban đầu, tính axit phải được nước bọt trung hòa, và việc này mất khoảng 30 phút.

그래서 신맛이 강한 음식을 섭취하면 최소 30분 이상 지나서 양치해야 한다.

Vì vậy, nếu ăn thực phẩm có vị chua mạnh thì nên đánh răng sau ít nhất hơn 30 phút.

Từ khóa quan trọng:
  • 신맛이 강한 음식 (thực phẩm có vị chua mạnh): nguyên nhân tạo môi trường axit.
  • 바로 칫솔질로 자극하면 (nếu kích thích ngay bằng bàn chải): hành động gây hại khi lớp bảo vệ đang yếu.
  • 원래 강도로 돌아오려면 (để trở lại độ bền ban đầu): gợi ý rằng trước đó lớp màng đã yếu đi.
Bản đồ nội dung:
  1. Thông thường nhiều người đánh răng ngay sau bữa ăn.
  2. Nhưng sau khi ăn đồ có vị chua mạnh như chanh, đánh răng ngay là không tốt.
  3. Nguyên nhân là tính axit trong thức ăn chua làm lớp bảo vệ răng yếu đi tạm thời.
  4. Nếu dùng bàn chải kích thích ngay lúc đó, răng sẽ bị tổn thương nhiều hơn.
  5. Cần chờ khoảng 30 phút để nước bọt trung hòa axit rồi mới đánh răng.
Cách suy luận:

Sau chỗ trống có câu 치아 보호막이 원래 강도로 돌아오려면 (để lớp màng bảo vệ răng trở lại độ bền ban đầu). Điều này chứng tỏ axit đã làm lớp bảo vệ răng yếu đi tạm thời. Vì vậy đáp án đúng là 일시적으로 약화시키기 (làm yếu đi tạm thời).

Vì sao các đáp án khác sai?
① 누렇게 바꾸기Dịch: Làm chuyển sang màu vàng.
Sai vì đoạn không nói răng bị vàng, mà nói lớp bảo vệ răng bị yếu đi và cần được trung hòa.
② 여러 겹으로 만들기Dịch: Làm thành nhiều lớp.
Sai vì axit không làm lớp bảo vệ dày lên; ngược lại, nó khiến lớp này yếu tạm thời.
④ 음식물로부터 보호하기Dịch: Bảo vệ khỏi thức ăn.
Sai vì chủ ngữ là 산성 (tính axit); tính axit không bảo vệ răng mà làm răng dễ tổn thương hơn.
Kết luận: Đáp án đúng là . ③ 일시적으로 약화시키기 Làm yếu đi tạm thời.

Câu 30

Điền nội dung

( )에 들어갈 말로 가장 알맞은 것을 고르십시오.

누군가에게 해를 입히고 미안한 척 거짓으로 흘리는 눈물을 '악어의 눈물'에 비유한다. 실제로 악어는 먹잇감을 잡아먹으면서 눈물을 흘린다. 눈물샘을 담당하는 신경과 턱을 움직이는 신경이 연결되어 있기 때문에 음식을 씹을 때면 눈물이 나오는 것이다. 이 눈물 때문에 악어는 마치 다른 동물을 잡아먹으면서 ( ) 것처럼 보인다. '악어의 눈물'이라는 표현은 인간의 가식적인 행위를 악어의 생리적 현상에 비유한 것이다.
Mở phân tích câu 30
Dịch song ngữ từng câu:

누군가에게 해를 입히고 미안한 척 거짓으로 흘리는 눈물을 '악어의 눈물'에 비유한다.

Nước mắt giả tạo như thể xin lỗi sau khi gây hại cho ai đó được ví với 'nước mắt cá sấu'.

실제로 악어는 먹잇감을 잡아먹으면서 눈물을 흘린다.

Thực tế, cá sấu cũng chảy nước mắt trong khi bắt và ăn con mồi.

눈물샘을 담당하는 신경과 턱을 움직이는 신경이 연결되어 있기 때문에 음식을 씹을 때면 눈물이 나오는 것이다.

Vì dây thần kinh phụ trách tuyến lệ và dây thần kinh điều khiển hàm được kết nối với nhau, nên khi nhai thức ăn thì nước mắt chảy ra.

이 눈물 때문에 악어는 마치 다른 동물을 잡아먹으면서 죄책감을 느끼는 것처럼 보인다.

Do những giọt nước mắt này, cá sấu trông như thể đang cảm thấy tội lỗi khi ăn thịt động vật khác.

'악어의 눈물'이라는 표현은 인간의 가식적행위를 악어의 생리적 현상에 비유한 것이다.

Cách diễn đạt 'nước mắt cá sấu' là sự ví von hành vi giả tạo của con người với hiện tượng sinh lý của cá sấu.

Từ khóa quan trọng:
  • 미안한 척 거짓으로 흘리는 눈물 (nước mắt giả tạo như thể xin lỗi): định nghĩa của 'nước mắt cá sấu'.
  • 잡아먹으면서 눈물을 흘린다 (chảy nước mắt khi ăn con mồi): hiện tượng thật ở cá sấu.
  • 가식적인 행위 (hành vi giả tạo): ý nghĩa ẩn dụ áp dụng cho con người.
Bản đồ nội dung:
  1. Đầu đoạn giải thích thành ngữ "nước mắt cá sấu": nước mắt giả tạo như thể đang xin lỗi.
  2. Thực tế cá sấu chảy nước mắt khi ăn con mồi.
  3. Nguyên nhân sinh học là dây thần kinh phụ trách tuyến lệ và dây thần kinh cử động hàm có liên kết với nhau.
  4. Vì nước mắt chảy khi đang ăn con mồi, cá sấu trông như thể đang cảm thấy tội lỗi.
  5. Thành ngữ này so sánh hành vi giả tạo của con người với hiện tượng sinh lý của cá sấu.
Cách suy luận:

Đầu đoạn giải thích 미안한 척 거짓으로 흘리는 눈물 (nước mắt giả tạo như thể xin lỗi). Khi cá sấu vừa ăn con mồi vừa chảy nước mắt, nó trông như thể đang hối lỗi. Vì vậy chỗ trống cần 죄책감을 느끼는 (cảm thấy tội lỗi).

Vì sao các đáp án khác sai?
① 두려움에 떠는Dịch: Run lên vì sợ hãi.
Sai vì đoạn không nói cá sấu sợ hãi; nó đang ăn con mồi.
③ 갈증을 해소하는Dịch: Giải tỏa cơn khát.
Sai vì nước mắt ở đây liên quan đến tuyến lệ và thần kinh hàm, không phải khát nước.
④ 배부름에 만족하는Dịch: Hài lòng vì no bụng.
Sai vì nghĩa ẩn dụ là giả vờ hối lỗi, không phải hài lòng.
Kết luận: Đáp án đúng là . ② 죄책감을 느끼는 Cảm thấy tội lỗi.

Câu 31

Điền nội dung

( )에 들어갈 말로 가장 알맞은 것을 고르십시오.

음료수 병과 같이 액체를 담는 용기들은 대부분 원기둥 모양이다. 원기둥을 선택하는 가장 큰 이유는 ( ) 위해서이다. 예를 들어 음료수 병의 밑면이 정사각형, 정삼각형, 원일 경우를 비교해 보자. 밑면의 넓이가 똑같이 100cm²일 때 둘레는 각각 40cm, 46cm, 35cm 정도로 원의 둘레가 가장 짧다. 따라서 같은 양의 액체를 담는 조건이라면 둘레를 감싸는 재료가 가장 적게 드는 원기둥으로 만들어 생산비를 낮추고자 하는 것이다.
Mở phân tích câu 31
Dịch song ngữ từng câu:

음료수 병과 같이 액체를 담는 용기들은 대부분 원기둥 모양이다.

Các vật chứa đựng chất lỏng như chai nước uống phần lớn có hình trụ.

원기둥을 선택하는 가장 큰 이유는 용기의 제작 비용을 줄이기 위해서이다.

Lý do lớn nhất chọn hình trụ là để giảm chi phí sản xuất vật chứa.

예를 들어 음료수 병의 밑면이 정사각형, 정삼각형, 원일 경우를 비교해 보자.

Ví dụ, hãy so sánh trường hợp đáy chai nước uống là hình vuông, tam giác đều và hình tròn.

밑면의 넓이가 똑같이 100cm²일 때 둘레는 각각 40cm, 46cm, 35cm 정도로 원의 둘레가 가장 짧다.

Khi diện tích đáy đều là 100cm², chu vi lần lượt khoảng 40cm, 46cm, 35cm, nên chu vi của hình tròn là ngắn nhất.

따라서 같은 양의 액체를 담는 조건이라면 둘레를 감싸는 재료가 가장 적게 드는 원기둥으로 만들어 생산비를 낮추고자 하는 것이다.

Vì vậy, nếu cùng điều kiện chứa một lượng chất lỏng như nhau, người ta muốn làm bằng hình trụ vì cần ít vật liệu bao quanh chu vi nhất, từ đó hạ chi phí sản xuất.

Từ khóa quan trọng:
  • 둘레가 가장 짧다 (chu vi ngắn nhất): dẫn đến cần ít vật liệu hơn.
  • 재료가 가장 적게 드는 (tốn ít vật liệu nhất): căn cứ trực tiếp.
  • 생산비를 낮추다 (hạ chi phí sản xuất): kết luận của đoạn.
Bản đồ nội dung:
  1. Phần lớn vật chứa chất lỏng như chai nước có dạng hình trụ.
  2. Câu hỏi yêu cầu tìm lý do lớn nhất của việc chọn hình trụ.
  3. Đoạn văn so sánh chu vi đáy khi diện tích đáy bằng nhau: hình vuông, tam giác đều và hình tròn.
  4. Với cùng diện tích, hình tròn có chu vi ngắn nhất nên cần ít vật liệu bao quanh nhất.
  5. Vì vậy mục đích chính là giảm chi phí chế tạo vật chứa.
Cách suy luận:

Đoạn văn dùng ví dụ so sánh chu vi để chứng minh rằng hình tròn cần ít vật liệu bao quanh hơn. Câu cuối nói rõ 생산비를 낮추고자 하는 것 (muốn hạ chi phí sản xuất). Vì vậy lý do chọn hình trụ là để giảm chi phí chế tạo vật chứa.

Vì sao các đáp án khác sai?
① 보기 좋게 만들기Dịch: Làm cho đẹp mắt.
Sai vì đoạn không nói yếu tố thẩm mỹ.
② 보관을 편리하게 하기Dịch: Làm cho việc bảo quản thuận tiện.
Sai vì đoạn không phân tích bảo quản, mà phân tích chu vi, vật liệu và chi phí.
③ 손으로 잡기 편하게 하기Dịch: Làm cho dễ cầm bằng tay.
Sai vì đoạn không nhắc đến việc cầm nắm.
Kết luận: Đáp án đúng là . ④ 용기의 제작 비용을 줄이기 Giảm chi phí chế tạo vật chứa.
3

Câu 32-34: Đọc đoạn văn và chọn nội dung đúng

Cách làm: Với dạng chọn nội dung đúng, hãy đối chiếu từng đáp án với một câu cụ thể trong đoạn. Đừng chọn đáp án chỉ vì có từ giống đoạn văn; phải kiểm tra quan hệ đúng sai của toàn câu.

Câu 32

Nội dung đúng

이 글의 내용과 같은 것을 고르십시오.

멍게는 바다에 서식하는 해양 생물로 성장 과정에서 흥미로운 변화를 겪는다. 어린 멍게는 올챙이와 같이 자유롭게 헤엄쳐 더 나은 서식지를 찾아 이동한다. 바위 등 적절한 장소를 발견하면 멍게는 거기에 딱 붙어서 생활하게 되어 더 이상 이동할 필요가 없어진다. 이렇게 자리를 잡은 멍게는 스스로 이동에 필요한 신체 기관들을 없애고 식물처럼 한곳에 정착해서 살아간다.
Mở phân tích câu 32
Dịch song ngữ từng câu:

멍게는 바다에 서식하는 해양 생물성장 과정에서 흥미로운 변화를 겪는다.

Hải tiêu là sinh vật biển sống ở biển và trải qua những thay đổi thú vị trong quá trình trưởng thành.

어린 멍게는 올챙이와 같이 자유롭게 헤엄쳐 더 나은 서식지를 찾아 이동한다.

Hải tiêu khi còn non bơi tự do giống như nòng nọc để tìm nơi sống tốt hơn.

바위 등 적절한 장소를 발견하면 멍게는 거기에 딱 붙어서 생활하게 되어 더 이상 이동할 필요가 없어진다.

Khi phát hiện nơi phù hợp như đá, hải tiêu bám chặt vào đó để sống và không còn cần di chuyển nữa.

이렇게 자리를 잡은 멍게는 스스로 이동에 필요한 신체 기관들을 없애고 식물처럼 한곳에 정착해서 살아간다.

Sau khi đã ổn định chỗ như vậy, hải tiêu tự loại bỏ các cơ quan cơ thể cần cho việc di chuyển và sống cố định một chỗ như thực vật.

Từ khóa quan trọng:
  • 자리를 잡다 (ổn định vị trí): đã chọn được nơi sống.
  • 더 이상 이동할 필요가 없다 (không còn cần di chuyển nữa): căn cứ trực tiếp cho đáp án đúng.
  • 한곳에 정착하다 (định cư/cố định một chỗ): không đổi nơi sống nữa.
Bản đồ nội dung:
  1. Hải tiêu là sinh vật biển và trải qua sự thay đổi thú vị trong quá trình lớn lên.
  2. Khi còn non, hải tiêu bơi tự do như nòng nọc để tìm nơi sống tốt hơn.
  3. Khi phát hiện nơi thích hợp như đá, nó bám chặt vào đó và không cần di chuyển nữa.
  4. Sau khi ổn định chỗ, hải tiêu tự loại bỏ các cơ quan cần cho việc di chuyển.
  5. Cuối cùng nó sống cố định một chỗ như thực vật, nên nội dung đúng là khi đã bám chỗ thì không đổi nơi sống.
Cách suy luận:

Câu cuối nói hải tiêu sau khi 자리를 잡은 (đã ổn định chỗ) thì 한곳에 정착해서 살아간다 (sống cố định một chỗ). Vì vậy nội dung đúng là khi đã bám vào một chỗ thì hải tiêu không đổi nơi sống.

Vì sao các đáp án khác sai?
② 멍게는 평생 동안 바닷속을 헤엄쳐 먹이를 찾아다닌다.Dịch: Hải tiêu bơi trong biển suốt đời để tìm thức ăn.
Sai vì chỉ hải tiêu non mới bơi để tìm nơi sống; sau khi bám vào chỗ phù hợp thì không cần di chuyển nữa.
③ 멍게는 성장 과정에서 신체의 변화가 일어나지 않는다.Dịch: Hải tiêu không có thay đổi cơ thể trong quá trình trưởng thành.
Sai vì đoạn nói rõ hải tiêu trải qua thay đổi và tự loại bỏ cơ quan cần cho việc di chuyển.
④ 멍게는 정착 후에도 이동에 필요한 기관을 계속 유지한다.Dịch: Hải tiêu vẫn duy trì các cơ quan cần cho di chuyển sau khi định cư.
Sai vì đoạn nói 이동에 필요한 신체 기관들을 없애고 (loại bỏ các cơ quan cần cho di chuyển).
Kết luận: Đáp án đúng là . ① 멍게는 한곳에 자리를 잡으면 서식지를 바꾸지 않는다. Khi hải tiêu đã ổn định ở một chỗ thì không thay đổi nơi sống.

Câu 33

Nội dung đúng

이 글의 내용과 같은 것을 고르십시오.

조선 시대 화가 신윤복의 '월하정인'은 은은한 달빛 아래 다정히 서 있는 연인을 그린 풍속화이다. 이 그림의 제작 연도는 밝혀지지 않았지만 천문학자들은 그림 속 달의 모양, 그림에 쓰여 있는 글을 분석해 1793년 8월 21일 밤이 그림의 배경이 되었다고 추정한다. '월하정인'에 나오는 위가 볼록한 초승달은 보기 드문 형태로 부분 월식 때만 나타난다. 실제로 왕실의 기록에도 그날 밤 월식이 있었다는 내용이 있어 이 추정을 뒷받침한다.
Mở phân tích câu 33
Dịch song ngữ từng câu:

조선 시대 화가 신윤복의 '월하정인'은 은은한 달빛 아래 다정히 서 있는 연인을 그린 풍속화이다.

Tác phẩm 'Nguyệt hạ tình nhân' của họa sĩ Shin Yun Bok thời Joseon là một bức tranh phong tục vẽ đôi tình nhân đứng tình tứ dưới ánh trăng dịu.

이 그림의 제작 연도는 밝혀지지 않았지만 천문학자들은 그림 속 달의 모양, 그림에 쓰여 있는 글을 분석해 1793년 8월 21일 밤이 그림의 배경이 되었다고 추정한다.

Năm sáng tác của bức tranh này chưa được làm rõ, nhưng các nhà thiên văn học phân tích hình dạng mặt trăng trong tranh và chữ viết trong tranh, rồi suy đoán rằng đêm 21 tháng 8 năm 1793 là bối cảnh của bức tranh.

'월하정인'에 나오는 위가 볼록한 초승달은 보기 드문 형태로 부분 월식 때만 나타난다.

Trăng non có phần phía trên lồi lên trong 'Nguyệt hạ tình nhân' là hình dạng hiếm thấy, chỉ xuất hiện khi có nguyệt thực một phần.

실제로 왕실의 기록에도 그날 밤 월식이 있었다는 내용이 있어 이 추정을 뒷받침한다.

Thực tế, trong ghi chép của hoàng thất cũng có nội dung rằng đêm đó có nguyệt thực, điều này củng cố suy đoán trên.

Từ khóa quan trọng:
  • 제작 연도는 밝혀지지 않았다 (năm sáng tác chưa được làm rõ): phủ định đáp án nói đã được ghi lại.
  • 부분 월식 때만 나타난다 (chỉ xuất hiện khi có nguyệt thực một phần): căn cứ quan trọng.
  • 그날 밤 월식이 있었다 (đêm đó có nguyệt thực): chứng cứ trong ghi chép hoàng thất.
Bản đồ nội dung:
  1. "월하정인" là tranh phong tục vẽ đôi tình nhân đứng dưới ánh trăng dịu.
  2. Năm sáng tác của tranh chưa được xác định rõ.
  3. Các nhà thiên văn học phân tích hình dạng mặt trăng trong tranh và dòng chữ trên tranh để suy đoán bối cảnh thời gian.
  4. Hình trăng lưỡi liềm lồi phía trên trong tranh là dạng hiếm, chỉ xuất hiện khi có nguyệt thực một phần.
  5. Ghi chép của hoàng thất cũng nói đêm đó có nguyệt thực, nên suy đoán về bối cảnh đêm có nguyệt thực một phần được củng cố.
Cách suy luận:

Đoạn văn nói các nhà thiên văn học dựa vào hình dạng mặt trăng và chữ trong tranh để 추정한다 (suy đoán) bối cảnh là đêm 21/8/1793. Hình trăng trong tranh chỉ xuất hiện khi có 부분 월식 (nguyệt thực một phần), và ghi chép hoàng thất cũng xác nhận đêm đó có nguyệt thực. Vì vậy đáp án đúng là bối cảnh được suy đoán là đêm có nguyệt thực một phần.

Vì sao các đáp án khác sai?
① 월하정인은 작가를 알 수 없는 그림이다.Dịch: Nguyệt hạ tình nhân là bức tranh không biết tác giả.
Sai vì đoạn nói rõ đây là tranh của họa sĩ Shin Yun Bok.
② 월하정인의 제작 연도가 작품에 기록되어 있다.Dịch: Năm sáng tác của Nguyệt hạ tình nhân được ghi trong tác phẩm.
Sai vì đoạn nói 제작 연도는 밝혀지지 않았지만 (năm sáng tác chưa được làm rõ).
④ 천문학자들은 그림 속 현상이 천문학적으로 불가능하다고 본다.Dịch: Các nhà thiên văn học cho rằng hiện tượng trong tranh là không thể về mặt thiên văn.
Sai vì họ không nói không thể, mà dùng hiện tượng đó để suy đoán bối cảnh bức tranh.
Kết luận: Đáp án đúng là . ③ 월하정인의 배경은 부분 월식이 있었던 밤으로 추정된다. Bối cảnh của Nguyệt hạ tình nhân được suy đoán là đêm có nguyệt thực một phần.

Câu 34

Nội dung đúng

이 글의 내용과 같은 것을 고르십시오.

국내 연구진이 벌집나방 애벌레에서 플라스틱을 분해하는 효소를 발견했다. 이 애벌레는 벌집을 먹이로 삼는데 연구진은 벌집과 플라스틱의 화학적 구조가 유사하다는 점에 주목했다. 실제로 애벌레에게 플라스틱을 먹였을 때 벌집을 소화하는 효소가 생성되어 플라스틱을 빠르게 분해했다. 연구진은 이 효소를 대량 생산해 활용하면 폐플라스틱 처리의 획기적 방안이 될 것으로 기대하고 있다.
Mở phân tích câu 34
Dịch song ngữ từng câu:

국내 연구진이 벌집나방 애벌레에서 플라스틱을 분해하는 효소발견했다.

Một nhóm nghiên cứu trong nước đã phát hiện enzyme phân hủy nhựa trong ấu trùng bướm sáp.

이 애벌레는 벌집을 먹이로 삼는데 연구진은 벌집과 플라스틱의 화학적 구조가 유사하다는 점에 주목했다.

Loài ấu trùng này lấy tổ ong làm thức ăn, và nhóm nghiên cứu chú ý đến điểm cấu trúc hóa học của tổ ong và nhựa tương tự nhau.

실제로 애벌레에게 플라스틱을 먹였을 때 벌집을 소화하는 효소가 생성되어 플라스틱을 빠르게 분해했다.

Thực tế, khi cho ấu trùng ăn nhựa, enzyme tiêu hóa tổ ong được tạo ra và nhanh chóng phân hủy nhựa.

연구진은 이 효소를 대량 생산활용하면 폐플라스틱 처리의 획기적 방안이 될 것으로 기대하고 있다.

Nhóm nghiên cứu kỳ vọng rằng nếu sản xuất hàng loạt và ứng dụng enzyme này thì nó sẽ trở thành một phương án đột phá trong xử lý nhựa thải.

Từ khóa quan trọng:
  • 플라스틱을 분해하는 효소 (enzyme phân hủy nhựa): phát hiện chính.
  • 화학적 구조가 유사하다 (cấu trúc hóa học tương tự): lý do nhóm nghiên cứu chú ý.
  • 폐플라스틱 처리의 획기적 방안 (phương án đột phá xử lý nhựa thải): kỳ vọng ứng dụng.
Bản đồ nội dung:
  1. Nhóm nghiên cứu trong nước phát hiện enzyme phân hủy nhựa trong ấu trùng sâu sáp.
  2. Ấu trùng này vốn ăn tổ ong làm thức ăn.
  3. Nhóm nghiên cứu chú ý đến điểm tổ ong và nhựa có cấu trúc hóa học tương tự nhau.
  4. Khi cho ấu trùng ăn nhựa, enzyme tiêu hóa tổ ong được tạo ra và phân hủy nhựa nhanh chóng.
  5. Nhóm nghiên cứu kỳ vọng nếu sản xuất hàng loạt và ứng dụng enzyme này, đó sẽ là phương án đột phá để xử lý nhựa thải.
Cách suy luận:

Câu cuối là chìa khóa: 이 효소를 대량 생산해 활용하면 폐플라스틱 처리의 획기적 방안이 될 것 (nếu sản xuất hàng loạt và ứng dụng enzyme này thì sẽ là phương án đột phá xử lý nhựa thải). Vì vậy đáp án đúng phải nói nhóm nghiên cứu kỳ vọng có thể dùng enzyme này để xử lý nhựa thải.

Vì sao các đáp án khác sai?
① 연구진은 애벌레가 환경 문제를 발생시킨다는 점에 주목했다.Dịch: Nhóm nghiên cứu chú ý đến việc ấu trùng gây ra vấn đề môi trường.
Sai vì nhóm nghiên cứu chú ý đến sự tương tự trong cấu trúc hóa học của tổ ong và nhựa, không nói ấu trùng gây hại môi trường.
② 벌집과 플라스틱은 화학적으로 서로 다른 구조를 가지고 있다.Dịch: Tổ ong và nhựa có cấu trúc hóa học khác nhau.
Sai vì đoạn nói 화학적 구조가 유사하다 (cấu trúc hóa học tương tự).
③ 애벌레는 벌집과 플라스틱을 먹었을 때 각각 다른 효소를 배출했다.Dịch: Khi ăn tổ ong và nhựa, ấu trùng tiết ra mỗi loại enzyme khác nhau.
Sai vì đoạn nói enzyme tiêu hóa tổ ong được tạo ra và phân hủy nhựa, không nói hai enzyme khác nhau.
Kết luận: Đáp án đúng là . ④ 연구진은 이 효소로 폐플라스틱을 처리할 수 있을 것이라고 기대했다. Nhóm nghiên cứu kỳ vọng có thể xử lý nhựa thải bằng enzyme này.
4

Luyện tập thêm sau câu 25-34

Mục tiêu luyện tập: Ôn lại hai kỹ năng chính của phần này: giải mã tiêu đề báo và suy luận nội dung cần điền dựa vào câu trước, câu sau.

Luyện tập 1 - Tiêu đề báo

다음 신문 기사의 제목을 가장 잘 설명한 것을 고르십시오.

지역 축제 홍보 효과 커, 방문객 지난해보다 늘어

Luyện tập 2 - Điền nội dung

( )에 들어갈 말로 가장 알맞은 것을 고르십시오.

최근 개인 컵을 사용하는 가게가 늘고 있다. 소비자가 ( ) 가게에서는 일회용 컵의 사용량을 줄일 수 있다. 이는 쓰레기를 줄이는 데 도움이 되고 자원도 아낄 수 있다.

Gợi ý học phần 5: Với câu 25-27, hãy luyện tách tiêu đề báo thành cụm danh từ và cụm kết quả. Với câu 28-31, hãy luôn đọc câu ngay trước và ngay sau chỗ trống. Với câu 32-34, hãy gạch chân câu trong đoạn văn chứng minh trực tiếp cho đáp án đúng.

Bạn đang xem độc quyền từ TIẾNG HÀN THÚ VỊ
Hướng dẫn giải đề thi đọc topik II kỳ 102