Tổng Hợp 7 Ngữ Pháp Tiếng Hàn Trung Cấp Chủ Đề Suy Đoán (추측과 예상) - THƯ VIỆN TIẾNG HÀN

BÀI ĐĂNG MỚI

Tìm kiếm tài liệu

06/06/2026

NGỮ PHÁP TRUNG CẤP

Chương 1: 추측과 예상 (Diễn tả giả định và suy đoán)

1. Khởi động (대화)

Cùng xem cách hai người bạn sử dụng các cấu trúc suy đoán trong một cuộc trò chuyện hàng ngày nhé!

👤
아키라 씨, 오늘 날씨가 많이 흐려 보여요. 비가 올까요?
(Akira, thời tiết hôm nay trông có vẻ âm u quá. Liệu có mưa không nhỉ?)
네, 오후에 비가 올 테니까 우산을 챙기는 게 좋겠어요.
(Vâng, chiều nay chắc sẽ mưa nên cậu mang theo ô đi thì hơn.)
👤
아, 그래요? 저는 오늘 비가 안 오는 줄 알았어요.
(Ồ, vậy sao? Tớ lại cứ tưởng hôm nay trời không mưa cơ.)
장마철이라서 언제 비가 올지 모르잖아요.
(Mùa mưa nên không biết chừng lúc nào sẽ mưa đâu.)
👤
그럼 수진 씨한테도 말해줘야겠어요. 수진 씨는 우산을 안 가져왔을걸요.
(Vậy tớ phải bảo Sujin nữa. Có lẽ Sujin chưa mang ô theo đâu.)
아까 보니까 수진 씨 자리에 우산이 있던데요. 벌써 가져온 모양이에요.
(Lúc nãy tớ thấy ở chỗ Sujin có ô mà. Chắc cô ấy mang đi rồi.)
👤
다행이네요! 퇴근할 때 길이 많이 막힐 텐데 일찍 출발해야겠어요.
(May quá! Lúc tan làm chắc là tắc đường lắm nên phải xuất phát sớm thôi.)
맞아요. 서두르지 않으면 회식에 늦을지도 몰라요.
(Đúng đấy. Cứ không khẩn trương thì không khéo lại muộn bữa liên hoan công ty mất.)

2. Tìm hiểu 7 Cấu trúc Suy đoán (문법 알아보기)

💡 Bấm vào từng mục dưới đây để xem chi tiết cấu trúc, 3 ví dụ và lưu ý nhé!

01. Trông có vẻ... : A-아/어 보이다

Sử dụng cấu trúc này để diễn tả sự phỏng đoán hoặc cảm nhận của bạn dựa trên vẻ bề ngoài của con người, sự vật, sự việc.

Lưu ý: Chỉ kết hợp cấu trúc này với Tính từ (A). Không dùng với Động từ. Có thể dùng cấu trúc tương đương là -게 보이다.

1. 이 음식은 많이 매워 보이는데 괜찮겠어요? (Món ăn này trông có vẻ cay đấy, không sao chứ?)

2. 머리 모양을 바꾸니까 훨씬 어려 보이네요. (Bạn đổi kiểu tóc nhìn trẻ hơn hẳn đấy.)

3. 도서관 앞에서 봤는데 많이 우울해 보였어요. (Tôi thấy anh ấy trước thư viện, trông có vẻ rất buồn.)

02. Có vẻ như... : V/A-(으)ㄴ/는 모양이다

Sử dụng cấu trúc này khi muốn phỏng đoán hay suy đoán về một tình huống cụ thể sau khi chứng kiến, nghe hay nhìn thấy tình huống nào đó. Trước nó thường đi kèm cấu trúc -(으)ㄴ/는 걸 보니까 (Thấy... nên chắc là) để làm căn cứ phỏng đoán.

Lưu ý: Không được sử dụng để mô tả những gì người nói trực tiếp trải qua hoặc khi người nói suy đoán một cách mơ hồ, chủ quan.

1. 등산복을 입은 걸 보니까 산에 가는 모양이에요. (Nhìn cậu ấy mặc đồ leo núi thế kia, chắc đang đi leo núi rồi.)

2. 방에 영화 DVD가 있는 걸 보니까 밤늦게까지 영화를 본 모양이에요. (Thấy có vài đĩa DVD trong phòng, chắc tối qua xem phim đến khuya rồi.)

3. 어제 몸이 안 좋다고 했는데 많이 아픈 모양이에요. (Hôm qua cô ấy nói không khỏe, chắc là ốm nặng rồi.)

03. Chắc là... nên / Đáng lẽ... : V/A-(으)ㄹ 텐데

Mệnh đề trước diễn tả ý định hoặc sự phỏng đoán chắc chắn về một tình huống, sự kiện nào đó. Mệnh đề sau (hành động, gợi ý) có thể liên quan hoặc tương phản với bối cảnh ở mệnh đề trước.

1. 바람이 불면 추울 텐데 따뜻하게 입고 가는 게 좋겠어요. (Gió thổi nên chắc trời sẽ lạnh, bạn hãy mặc áo ấm khi ra ngoài.)

2. 어제 야근하느라고 많이 피곤했을 텐데 오늘은 일찍 들어가세요. (Hôm qua làm đêm chắc anh mệt rồi, anh về sớm đi.)

3. 시험을 못 보면 진급을 못할 텐데 걱정이에요. (Nếu thi không tốt chắc sẽ không được lên lớp nên tôi lo lắm.)

04. Chắc sẽ... nên hãy... : V/A-(으)ㄹ 테니까

Diễn tả lý do của sự phỏng đoán (ở vế trước). Mệnh đề sau thường là lời gợi ý, mệnh lệnh hoặc lời khuyên của người nói dành cho người nghe.

So sánh nhanh:
- -(으)ㄹ 텐데: Đưa ra bối cảnh/tình huống phỏng đoán.
- -(으)ㄹ 테니까: Đưa ra lý do phỏng đoán trực tiếp.
Tuyệt đối KHÔNG dùng các từ như 걱정이다 (lo lắng), 고맙다 (cảm ơn), 미안하다 (xin lỗi) ở vế sau của -(으)ㄹ 테니까.

1. 고추장을 많이 넣으면 매울 테니까 조금만 넣으세요. (Cho nhiều tương ớt chắc sẽ cay nên hãy cho ít thôi.)

2. 사무실에 계실 테니까 거기로 가 보세요. (Chắc cô giáo đang ở văn phòng, bạn thử đến đó xem.)

3. 제가 거실을 정리할 테니까 당신은 방 청소 좀 해 줄래요? (Tôi sẽ dọn phòng khách nên anh lau phòng khác nhé? - Ý định bản thân)

05. Chắc là... đấy (Văn nói) : V/A-(으)ㄹ걸요

Sử dụng cấu trúc này để diễn tả sự phỏng đoán về những sự việc trong tương lai hoặc việc mà người nói chưa chắc chắn lắm. Hầu như chỉ sử dụng trong văn nói, giữa những người thân thiết. Đôi khi dùng để phản bác nhẹ nhàng ý kiến của đối phương.

Lưu ý: Chỉ sử dụng cấu trúc này khi chỉ mình người nói có căn cứ để phỏng đoán. Không dùng khi cả 2 người đều đã biết thông tin đó. Mức độ chắc chắn yếu hơn -(으)ㄹ 거예요.

1. (A: Mark đâu rồi?) B: 아마 커피숍에 있을걸요. (Có lẽ anh ấy ở quán cafe đấy.)

2. 벌써 출발했을걸요. 자야 씨 집이 멀잖아요. (Tôi đoán cô ấy đã xuất phát rồi. Nhà Jaya xa mà.)

3. (A: Khởi hành lúc 8h nhé?) B: 그 시간에는 길이 많이 막힐걸요. (Giờ đó có lẽ sẽ rất tắc đường đấy - Phản bác nhẹ)

06. Đã không biết / Cứ tưởng là : -(으)ㄴ/는/(으)ㄹ 줄 몰랐다(알았다)

- 몰랐다: Diễn tả những điều người nói không nhận biết hoặc không tiên liệu trước được (Đã không biết...).
- 알았다: Diễn tả người nói nghĩ là, tưởng là, biết rằng như vậy nhưng thực sự không phải vậy (Cứ tưởng là...).

1. 오늘 숙제가 있는 줄 몰랐어요. 숙제가 없는 줄 알았어요. (Em không biết có bài tập. Em cứ tưởng không có bài tập ạ.)

2. 저는 은혜 씨가 결혼한 줄 몰랐어요. (Tôi không biết là Eunhye đã lấy chồng.)

3. 저는 주영 씨가 한국 사람인 줄 알았어요. (Tôi cứ tưởng Juyeong là người Hàn Quốc cơ.)

07. Biết đâu chừng / Có thể : V/A-(으)ㄹ지도 모르다

Diễn tả sự phỏng đoán về một việc gì đó có thể sẽ xảy ra (hoặc đã xảy ra) nhưng khả năng, xác suất là rất thấp.

1. 장마철에는 갑자기 비가 올지도 몰라요. (Vào mùa mưa, không biết chừng trời tự nhiên mưa đấy.)

2. 요즘 일이 많아서 다 못 읽었을지도 몰라요. (Dạo này nhiều việc nên không biết chừng anh ấy chưa đọc xong đâu.)

3. 내일부터 추석 연휴라서 문을 안 열지도 몰라요. (Mai là nghỉ lễ Trung Thu nên không biết chừng họ sẽ không mở cửa đâu.)

🚨 Góc Cảnh Giác: "Vạ miệng" vì dùng sai ngữ pháp

-(으)ㄹ지도 모르다 mang ý nghĩa "xác suất xảy ra vô cùng thấp", nên nếu bạn dùng nó để chúc ai đó trước một sự kiện quan trọng (như thi cử, phỏng vấn), bạn sẽ trở nên rất kém duyên và thất lễ đấy!

🕵️‍♂️ Tình huống: Bạn của bạn ngày mai đi thi và đang rất lo lắng. Bạn muốn động viên họ "Bạn sẽ thi đỗ thôi!". Bạn sẽ chọn câu nào?

3. Luyện tập (연습)

Hoàn thành trọn bộ 10 câu hỏi dưới đây để mở khóa pháo hoa nhé!

Hoàn thành: 0 / 10
🔥 Dạng 1: 선택하기 (Trắc nghiệm)

Đang tải câu hỏi...

🔥 Dạng 2: 빈칸 채우기 (Tự gõ đáp án)
4. 비가 오면 추울 따뜻하게 입으세요.
5. 아키라 씨는 벌써 고향에 돌아. (과거/걸요)
6. 시험이 어려울 열심히 공부하세요.
7. 저는 주영 씨가 학생인 줄 . (알다)
🔥 Dạng 3: 단어 맞추기 (Chạm từ & Điền vào câu)

Hướng dẫn: Chạm vào một từ trong khung xanh, sau đó chạm vào vị trí "___" tương ứng để điền.

8. 그 옷을 입으니까 날씬해 ______.
9. 짐이 많은 걸 보니까 이사하는 ______.
10. 내일 비가 올지도 ______ 우산을 준비하세요.
Ngữ Pháp Tiếng Hàn Trung Cấp Giả định và Suy đoán

Đăng nhận xét