Hướng dẫn phần Đọc TOPIK I kỳ thi 102
Câu 61-70: Đọc đoạn dài, thông báo và suy luận nội dung cuối đề
Đây là phần cuối của bài đọc. Bài hướng dẫn cách nắm mạch đoạn dài, chọn cụm phù hợp, đọc thông báo có hình và suy luận nội dung theo từng từ khóa.
Câu 61-62: Điền cụm phù hợp và chọn nội dung đúng
Câu 61-62
Đoạn văn 2 câu hỏiMở phân tích chung của đoạn văn 61-62
저는 드라마를 만드는 사람과 함께 일을 합니다.
Tôi làm việc cùng những người
làm phim truyền hình.
드라마에 잘 맞는 ( ㉠ ) 일입니다.
Đó là công việc (
㉠ ) phù hợp với phim truyền hình.
이번에 시작하는 드라마는 바닷가
시골 마을 사람들의 이야기입니다.
Bộ phim bắt đầu lần này là câu chuyện về những
người ở một làng quê ven biển.
그래서 부산과 제주도의 작은 바닷가 마을들을 여기저기 다녔습니다.
Vì vậy tôi đã đi
khắp nhiều làng ven biển nhỏ ở Busan và Jeju.
한 달이 걸려서 드라마에 딱 맞는 곳을 찾을 수 있었습니다.
Mất một
tháng, tôi mới có thể tìm được nơi thật sự phù hợp với bộ phim.
이번 주말에 드라마 촬영이 시작됩니다.
Cuối tuần này việc quay phim sẽ bắt
đầu.
이 드라마가 인기가 있으면 좋겠습니다.
Tôi mong bộ phim
này được yêu thích.
- 드라마: phim truyền hình.
- 만들다: làm, tạo ra.
- 함께: cùng với.
- 잘 맞다: phù hợp, hợp với.
- 장소: địa điểm, nơi chốn.
- 찾다: tìm.
- 바닷가: ven biển.
- 시골 마을: làng quê.
- 여기저기: khắp nơi, chỗ này chỗ kia.
- 곳: nơi, chỗ.
- Người làm việc: Người viết làm cùng nhóm sản xuất phim truyền hình.
- Công việc: Là công việc tìm một thứ phù hợp với phim. Chỗ này được giữ là ㉠.
- Nội dung phim: Phim kể về người dân ở làng quê ven biển.
- Hành động thực tế: Người viết đi nhiều làng ven biển nhỏ ở Busan và Jeju.
- Kết quả: Sau một tháng, người viết tìm được 곳, tức là nơi phù hợp với phim.
- Hiện tại: Cuối tuần này bắt đầu quay phim, nên việc tìm kiếm đã hoàn tất.
Câu 61. ㉠에 들어갈 말로 가장 알맞은 것을 고르십시오
Mở phân tích câu 61
Chỗ trống nằm trong câu 드라마에 잘 맞는 ( ㉠ ) 일입니다. Nghĩa là công việc này là làm gì đó sao cho phù hợp với phim.
Muốn biết ㉠ là gì, không nhìn riêng câu đó mà phải đọc các câu sau. Người viết đi 부산과 제주도의 작은 바닷가 마을들, rồi cuối cùng tìm được 드라마에 딱 맞는 곳. Từ 곳 là chìa khóa vì nó đồng nghĩa theo ngữ cảnh với 장소.
Vì vậy, công việc của người viết là 장소를 찾는 일, tức là tìm địa điểm quay phù hợp cho phim.
Câu 62. 윗글의 내용과 같은 것을 고르십시오
Mở phân tích câu 62
- 이번 일: công việc lần này.
- 위해서: vì, nhằm mục đích.
- 부산과 제주도: Busan và đảo Jeju.
- 도시 사람: người thành phố.
- 바닷가 시골 마을 사람들: người dân làng quê ven biển.
- 한 달: một tháng.
- 이번 주말: cuối tuần này.
- 시작되다: được bắt đầu.
- 끝나다: kết thúc.
Bài nói người viết đi Busan và Jeju để tìm nơi phù hợp cho phim. Cụm 그래서 부산과 제주도의 작은 바닷가 마을들을 여기저기 다녔습니다 cho biết việc đi Busan và Jeju là để phục vụ công việc tìm địa điểm.
Vì vậy đáp án đúng phải giữ được ba ý: vì công việc này, đã đi, Busan và Jeju.
Câu 63-64: Đọc thông báo trên bảng tin và chọn mục đích/nội dung đúng
Câu 63-64
Thông báo có hình
Mở phân tích chung của thông báo 63-64
안녕하세요, 관리실입니다.
Xin chào, đây là phòng quản lý.
우리 아파트에서는 관리실 옆에 자전거 주차장을 하나 더
만들었습니다.
Chung cư của chúng ta đã làm thêm một bãi đỗ xe đạp bên cạnh phòng quản lý.
아파트 입구, 계단 등에 둔 자전거는 새 주차장으로
옮겨 주시기 바랍니다.
Những xe đạp để ở lối vào
chung cư, cầu thang... xin vui lòng chuyển sang bãi đỗ mới.
새 주차장은 11월 10일 월요일부터 이용하실 수 있습니다.
Bãi đỗ
mới có thể sử dụng từ thứ Hai, ngày 10 tháng 11.
주민 여러분의 많은 협조 부탁드립니다.
Mong nhận được sự hợp tác của toàn thể cư dân.
- 왜: tại sao, vì mục đích gì.
- 글을 쓰다: viết bài/viết thông báo.
- 자전거: xe đạp.
- 주차장: bãi đỗ, chỗ để xe.
- 요금: phí, giá tiền.
- 위치: vị trí.
- 확인하다: xác nhận, kiểm tra.
- 직원: nhân viên.
- 생기다: xuất hiện, được tạo ra, có thêm.
- 안내하다: hướng dẫn, thông báo.
- Người thông báo: Phòng quản lý chung cư.
- Việc mới: Có thêm một bãi đỗ xe đạp.
- Vị trí: Bên cạnh phòng quản lý.
- Yêu cầu: Xe đạp ở lối vào, cầu thang... cần chuyển sang bãi đỗ mới.
- Thời điểm sử dụng: Từ thứ Hai, ngày 10 tháng 11.
- Mục đích chung: Thông báo bãi đỗ mới và nhờ cư dân hợp tác.
Câu 63. 왜 윗글을 썼는지 맞는 것을 고르십시오
Mở phân tích câu 63
Câu hỏi hỏi 왜 윗글을 썼는지, tức là mục đích viết thông báo. Trong hình, thông tin trung tâm là 자전거 주차장을 하나 더 만들었습니다 và 새 주차장으로 옮겨 주시기 바랍니다.
Nói cách khác, người viết muốn báo cho cư dân biết có bãi đỗ xe đạp mới và cần sử dụng bãi đó. Vì vậy mục đích gần nhất là 자전거 주차장이 생기는 것을 안내하려고.
Câu 64. 윗글의 내용과 같은 것을 고르십시오
Mở phân tích câu 64
- 새: mới.
- 관리실: phòng quản lý.
- 옆: bên cạnh.
- 근처: gần, khu vực gần.
- 없었습니다: đã không có.
- 십이월: tháng 12.
- 십일월: tháng 11.
- 옮기다: chuyển, dời.
- -지 않아도 되다: không cần phải làm.
Thông báo viết 관리실 옆에, nghĩa là bên cạnh phòng quản lý. Đáp án ① dùng 관리실 근처, nghĩa là gần phòng quản lý. Đây là cách diễn đạt rộng hơn nhưng phù hợp với nội dung.
Các đáp án còn lại đều đổi sai chi tiết: đổi 하나 더 thành không có, đổi 11월 thành 12월, hoặc đổi yêu cầu phải chuyển xe thành không cần chuyển.
Câu 65-70: Điền cụm, suy luận và chọn nội dung đúng
Câu 65-66
Đoạn văn 2 câu hỏiMở phân tích chung của đoạn văn 65-66
토끼는 혼자서 생활하는
동물입니다.
Thỏ là loài vật sống một mình.
보통 산에 사는데 무서운 동물을 만날 때가 많습니다.
Thường
thì chúng sống trên núi và có nhiều khi gặp những con vật đáng sợ.
그럴 때 토끼가 ( ㉠ ) 방법에는 여러 가지가 있습니다.
Khi đó, thỏ có nhiều
cách để ( ㉠ ).
토끼는 튼튼한 다리로 빠르고 멀리 뛸 수 있습니다.
Thỏ có thể nhảy/chạy nhanh và xa bằng đôi chân khỏe.
또 먼 곳에 있는 동물도 냄새로 알 수 있습니다.
Ngoài ra, thỏ cũng có thể
nhận biết con vật ở xa bằng mùi.
귀를 움직여서 소리가 나는 위치도 정확하게 찾습니다.
Chúng cử động tai để tìm chính xác vị trí phát ra âm
thanh.
그래서 무서운 동물이 오는 것을 미리 알 수 있습니다.
Vì vậy chúng có thể biết
trước khi có con vật đáng sợ đang đến.
- 토끼: thỏ.
- 혼자서: một mình.
- 생활하다: sinh sống.
- 무서운: đáng sợ.
- 동물: động vật.
- 그럴 때: khi như vậy, lúc đó.
- 자기: bản thân mình.
- 지키다: bảo vệ.
- 방법: phương pháp, cách.
- 여러 가지: nhiều loại, nhiều cách.
- Bối cảnh: Thỏ sống một mình trên núi.
- Vấn đề: Thỏ thường gặp động vật đáng sợ.
- Câu khái quát: Khi đó thỏ có nhiều cách để ㉠.
- Cách 1: Dùng chân khỏe để chạy/nhảy nhanh và xa.
- Cách 2: Nhận biết động vật ở xa bằng mùi.
- Cách 3: Dùng tai xác định vị trí âm thanh.
- Kết quả: Biết trước nguy hiểm đang đến.
Câu 65. ㉠에 들어갈 말로 가장 알맞은 것을 고르십시오
Mở phân tích câu 65
Trước chỗ trống nói thỏ thường gặp 무서운 동물, tức động vật đáng sợ. Vậy chỗ trống phải liên quan đến việc đối phó nguy hiểm.
Các câu sau liệt kê nhiều khả năng: chạy nhanh, ngửi mùi từ xa, nghe và xác định vị trí âm thanh. Tất cả đều là cách để phát hiện hoặc tránh động vật nguy hiểm.
Vì vậy cụm bao quát nhất là 자기를 지키는 방법, nghĩa là cách tự bảo vệ mình.
Câu 66. 윗글의 내용과 같은 것을 고르십시오
Mở phân tích câu 66
- 모여서: tụ lại, sống thành nhóm.
- 혼자서: một mình.
- 냄새: mùi.
- 느끼다: cảm nhận.
- 소리: âm thanh.
- 위치: vị trí.
- 정확하게: một cách chính xác.
- 속도: tốc độ.
- 뛰다: chạy, nhảy.
Bài viết rõ 귀를 움직여서 소리가 나는 위치도 정확하게 찾습니다. Nghĩa là thỏ có thể tìm chính xác vị trí phát ra âm thanh. Đáp án ③ diễn đạt lại ý này bằng 정확하게 압니다.
Câu 67-68
Đoạn văn 2 câu hỏiMở phân tích chung của đoạn văn 67-68
인주도서관에는 독서 로봇이 있습니다.
Ở thư viện Inju có
robot đọc sách.
아이들에게 책을 읽어 주는 로봇입니다.
Đó là robot đọc
sách cho trẻ em.
아이들이 책을 펴서
한 장씩 보여 주면 로봇이 읽어 줍니다.
Nếu trẻ mở sách và cho robot xem từng trang,
robot sẽ đọc cho nghe.
모양도 귀엽고 재미있는 목소리로 책을 읽어 줘서 한글을 모르는 아이들이 좋아합니다.
Vì hình dáng dễ thương và đọc sách bằng giọng
thú vị nên cả những trẻ chưa biết chữ Hàn cũng thích.
도서관을 방문한 아이는 누구나 이용할 수 있고, 인터넷으로 미리 신청하면
집에 빌려 갈 수도 있습니다.
Bất kỳ trẻ nào đến thư
viện cũng có thể sử dụng, và nếu đăng ký trước qua Internet thì cũng có thể mượn về nhà.
이 로봇 덕분에 인주도서관에 ( ㉠ ) 있습니다.
Nhờ robot này, ở thư viện
Inju đang có hiện tượng ( ㉠ ).
- 도서관: thư viện.
- 독서: việc đọc sách.
- 로봇: robot.
- 책을 읽어 주다: đọc sách cho ai nghe.
- 한글을 모르다: không biết chữ Hàn.
- 아이들: trẻ em.
- 좋아하다: thích.
- 덕분에: nhờ vào.
- 손님: khách.
- 늘다: tăng lên.
- Đối tượng chính: Robot đọc sách ở thư viện Inju.
- Chức năng: Đọc sách cho trẻ em khi trẻ mở và đưa từng trang cho robot xem.
- Lý do trẻ thích: Hình dáng dễ thương, giọng đọc vui, trẻ chưa biết chữ Hàn vẫn dùng được.
- Cách sử dụng: Trẻ đến thư viện đều có thể dùng, có thể đăng ký Internet để mượn về nhà.
- Kết quả ở câu cuối: Nhờ robot này, thư viện Inju đang có ㉠.
Câu 67. ㉠에 들어갈 말로 가장 알맞은 것을 고르십시오
Mở phân tích câu 67
Câu cuối có 이 로봇 덕분에, nghĩa là nhờ robot này mà có một kết quả tốt xảy ra ở thư viện. Trước đó, đoạn văn nhấn mạnh trẻ em thích robot, trẻ chưa biết chữ Hàn cũng thích, trẻ đến thư viện ai cũng dùng được và có thể mượn về nhà.
Vậy kết quả tự nhiên nhất là 아이들 손님이 늘고 있습니다, tức số khách là trẻ em đang tăng lên.
Câu 68. 윗글의 내용과 같은 것을 고르십시오
Mở phân tích câu 68
- 책을 고르다: chọn sách.
- 읽어 주다: đọc cho nghe.
- 한글을 모르다: không biết chữ Hàn.
- 이용하다: sử dụng.
- 인기가 없다: không được yêu thích.
- 미리 신청하다: đăng ký trước.
- 인터넷으로: bằng Internet, qua mạng.
- 빌려 가다: mượn mang đi.
Bài nói 한글을 모르는 아이들이 좋아합니다, tức trẻ chưa biết chữ Hàn cũng thích robot này. Vì robot đọc sách cho nghe, trẻ không biết đọc vẫn có thể sử dụng.
Đáp án ② diễn đạt lại ý đó: 한글을 몰라도 이용할 수 있습니다, không biết chữ Hàn vẫn có thể sử dụng.
Câu 69-70
Đoạn văn 2 câu hỏiMở phân tích chung của đoạn văn 69-70
10년 넘게 키운 강아지가 하늘나라로 떠나서 이제 만날 수 없습니다.
Chú chó mà tôi đã nuôi hơn 10 năm đã đi
đến thế giới bên kia, nên bây giờ tôi không thể gặp nữa.
저는 강아지와 함께한 시간을 기억하고 싶어서
휴대폰 게임을 만들었습니다.
Tôi muốn ghi nhớ thời gian
đã ở bên chú chó nên đã làm một trò chơi điện thoại.
주인공과 강아지가 함께 ( ㉠ ) 게임입니다.
Đó là trò chơi trong đó nhân
vật chính và chú chó cùng nhau ( ㉠ ).
저는 주인공이 되어 강아지와 높은 산도 오르고 파도가 심한 바다도 건넙니다.
Tôi trở thành nhân vật chính, cùng chú
chó leo núi cao và băng qua biển có sóng lớn.
나쁜 사람을 만나면 함께 싸우기도 합니다.
Nếu gặp người xấu
thì cũng cùng nhau chiến đấu.
여행을 마치고 집으로 돌아오면 게임이 끝납니다.
Khi kết
thúc chuyến đi và trở về nhà thì trò chơi kết thúc.
저는 강아지가 보고 싶을 때마다 이 게임을 합니다.
Mỗi khi
nhớ chú chó, tôi lại chơi trò chơi này.
- 강아지: chó con, chú chó.
- 하늘나라로 떠나다: đi về trời, qua đời.
- 기억하다: nhớ, ghi nhớ.
- 휴대폰 게임: trò chơi điện thoại.
- 주인공: nhân vật chính.
- 함께: cùng nhau.
- 여행: chuyến du lịch, chuyến đi.
- 떠나다: rời đi, lên đường.
- 산을 오르다: leo núi.
- 바다를 건너다: băng qua biển.
- Nỗi buồn: Chú chó nuôi hơn 10 năm đã mất nên không thể gặp nữa.
- Lý do tạo trò chơi: Người viết muốn nhớ thời gian từng ở bên chú chó.
- Nội dung trò chơi: Nhân vật chính và chú chó cùng ㉠.
- Các hoạt động trong trò chơi: Leo núi, vượt biển, đánh nhau với người xấu.
- Kết thúc trò chơi: Sau khi hoàn thành chuyến đi và về nhà.
- Cảm xúc hiện tại: Mỗi khi nhớ chó, người viết lại chơi trò chơi này.
Câu 69. ㉠에 들어갈 말로 가장 알맞은 것을 고르십시오
Mở phân tích câu 69
Chỗ trống mô tả loại trò chơi: nhân vật chính và chú chó cùng làm gì. Các câu sau cho biết trong trò chơi, họ leo núi, vượt biển, gặp người xấu thì chiến đấu, rồi kết thúc chuyến đi và về nhà.
Đặc biệt câu 여행을 마치고 집으로 돌아오면 게임이 끝납니다 có từ 여행. Đây là từ khóa gần như trực tiếp dẫn đến đáp án 여행을 떠나는.
Câu 70. 윗글의 내용으로 알 수 있는 것을 고르십시오
Mở phân tích câu 70
- 10년 넘게: hơn 10 năm.
- 키우다: nuôi.
- 하늘나라로 떠나다: qua đời, đi về trời.
- 이제 만날 수 없습니다: bây giờ không thể gặp nữa.
- 함께한 시간: thời gian đã ở bên nhau.
- 보고 싶다: nhớ, muốn gặp.
- -을 때마다: mỗi khi.
- 그리워하다: nhớ nhung.
- 사다: mua.
- 만들다: làm, tạo ra.
Đoạn văn có hai tín hiệu cảm xúc rất mạnh. Thứ nhất, chú chó đã mất nên người viết không thể gặp nữa. Thứ hai, người viết nói 강아지가 보고 싶을 때마다 이 게임을 합니다, tức mỗi khi nhớ chú chó thì chơi trò chơi này.
Vì vậy có thể suy ra người viết đang nhớ nhung chú chó. Đáp án ① dùng 그리워하고 있습니다, nghĩa là đang nhớ nhung, rất khớp với mạch đoạn.
Luyện tập thêm - Phần 4
Phần luyện bổ sung theo đúng dạng câu của bài hướng dẫn, dành cho thành viên Plus và Pro.
Đăng nhập để mở phần luyện tập thêm
Đăng nhập tài khoản HAHAVI để hệ thống kiểm tra quyền truy cập của bạn.
- Luyện đúng dạng câu của phần 4.
- Giải thích ngay sau khi chọn đáp án.
- Đọc bản dịch và phân tích đáp án.
- Bám sát mẫu đề thi giúp ghi nhớ.
Nâng hạng để mở phần luyện tập thêm
Tài khoản Free vẫn học toàn bộ phần phân tích công khai; phần luyện bổ sung cần gói Plus hoặc Pro.
- Luyện đúng dạng câu của phần 4.
- Giải thích ngay sau khi chọn đáp án.
- Đọc bản dịch và phân tích đáp án.
- Bám sát mẫu đề thi giúp ghi nhớ.
Khám phá phần luyện tập thêm
4 nhóm luyện tập của phần 4 đã sẵn sàng. Nội dung sẽ được tải an toàn từ hosting.
Bạn đang xem độc quyền từ TIẾNG HÀN THÚ VỊ



