08/07/2026

TOPIK I kỳ thi 102 - 읽기 - Câu 61-70

Hướng dẫn phần Đọc TOPIK I kỳ thi 102
Câu 61-70: Đọc đoạn dài, thông báo và suy luận nội dung cuối đề

Đây là phần cuối của bài đọc. Bài hướng dẫn cách nắm mạch đoạn dài, chọn cụm phù hợp, đọc thông báo có hình và suy luận nội dung theo từng từ khóa.

Hướng dẫn giải đề thi đọc topik i kỳ 102
Lộ trình giải đề

Đọc TOPIK I kỳ thi 102 được chia thành 4 phần

Chọn phần học bạn muốn xem. Các phần đã được liên kết cố định để bạn chuyển nhanh giữa 4 bài.

Câu 31-42

Chọn chủ đề, điền từ/câu phù hợp và đọc thông báo/tin nhắn để chọn câu không đúng.

Mở phần 1
Câu 43-50

Chọn nội dung đúng, tìm ý chính và xử lý đoạn văn ngắn có hai câu hỏi.

Mở phần 2
Câu 51-60

Điền liên kết, chọn chủ đề, sắp xếp câu và chèn câu vào đoạn văn.

Mở phần 3
Câu 61-70

Đọc đoạn dài, thông báo, điền cụm phù hợp và suy luận nội dung cuối đề.

Đang học phần này
1

Câu 61-62: Điền cụm phù hợp và chọn nội dung đúng

Cách làm dạng này: Với đoạn dài cuối đề, hãy đọc toàn đoạn trước. Câu điền chỗ trống thường cần hiểu vai trò của người/vật trong cả đoạn.

Câu 61-62

Đoạn văn 2 câu hỏi
저는 드라마를 만드는 사람과 함께 일을 합니다. 드라마에 잘 맞는 ( ㉠ ) 일입니다. 이번에 시작하는 드라마는 바닷가 시골 마을 사람들의 이야기입니다. 그래서 부산과 제주도의 작은 바닷가 마을들을 여기저기 다녔습니다. 한 달이 걸려서 드라마에 딱 맞는 곳을 찾을 수 있었습니다. 이번 주말에 드라마 촬영이 시작됩니다. 이 드라마가 인기가 있으면 좋겠습니다.
Mở phân tích chung của đoạn văn 61-62
Phần này nên mở sau khi bạn đã tự chọn đáp án. Mục tiêu là hiểu nghề của người viết qua các chi tiết lặp lại trong đoạn.
Dịch song ngữ đoạn văn, giữ nguyên chỗ khuyết ㉠

저는 드라마를 만드는 사람과 함께 일을 합니다.
Tôi làm việc cùng những người làm phim truyền hình.

드라마에 잘 맞는 ( ㉠ ) 일입니다.
Đó là công việc ( ㉠ ) phù hợp với phim truyền hình.

이번에 시작하는 드라마는 바닷가 시골 마을 사람들의 이야기입니다.
Bộ phim bắt đầu lần này là câu chuyện về những người ở một làng quê ven biển.

그래서 부산과 제주도의 작은 바닷가 마을들을 여기저기 다녔습니다.
Vì vậy tôi đã đi khắp nhiều làng ven biển nhỏ ở Busan và Jeju.

한 달이 걸려서 드라마에 딱 맞는 곳을 찾을 수 있었습니다.
Mất một tháng, tôi mới có thể tìm được nơi thật sự phù hợp với bộ phim.

이번 주말에 드라마 촬영이 시작됩니다.
Cuối tuần này việc quay phim sẽ bắt đầu.

이 드라마가 인기가 있으면 좋겠습니다.
Tôi mong bộ phim này được yêu thích.

Bản đồ nội dung đoạn văn:
  1. Người làm việc: Người viết làm cùng nhóm sản xuất phim truyền hình.
  2. Công việc: Là công việc tìm một thứ phù hợp với phim. Chỗ này được giữ là .
  3. Nội dung phim: Phim kể về người dân ở làng quê ven biển.
  4. Hành động thực tế: Người viết đi nhiều làng ven biển nhỏ ở Busan và Jeju.
  5. Kết quả: Sau một tháng, người viết tìm được , tức là nơi phù hợp với phim.
  6. Hiện tại: Cuối tuần này bắt đầu quay phim, nên việc tìm kiếm đã hoàn tất.
Điểm cần nhìn ra: Các từ 마을, 여기저기 다녔습니다, đều hướng về địa điểm. Đừng vội chọn diễn viên, quần áo hay âm nhạc chỉ vì chúng cũng liên quan đến phim.

Câu 61. ㉠에 들어갈 말로 가장 알맞은 것을 고르십시오

① 장소를 찾는
② 배우를 찾는
③ 옷을 만드는
④ 음악을 만드는
Mở phân tích câu 61
Từ vựng và cấu trúc cần nắm:
  • 드라마: phim truyền hình.
  • 만들다: làm, tạo ra.
  • 함께: cùng với.
  • 잘 맞다: phù hợp, hợp với.
  • 장소: địa điểm, nơi chốn.
  • 찾다: tìm.
  • 바닷가: ven biển.
  • 시골 마을: làng quê.
  • 여기저기: khắp nơi, chỗ này chỗ kia.
  • : nơi, chỗ.
Cách suy luận từng bước:

Chỗ trống nằm trong câu 드라마에 잘 맞는 ( ㉠ ) 일입니다. Nghĩa là công việc này là làm gì đó sao cho phù hợp với phim.

Muốn biết ㉠ là gì, không nhìn riêng câu đó mà phải đọc các câu sau. Người viết đi 부산과 제주도의 작은 바닷가 마을들, rồi cuối cùng tìm được 드라마에 딱 맞는 곳. Từ là chìa khóa vì nó đồng nghĩa theo ngữ cảnh với 장소.

Vì vậy, công việc của người viết là 장소를 찾는 일, tức là tìm địa điểm quay phù hợp cho phim.

Dịch nghĩa và loại đáp án sai:
② 배우를 찾는 - tìm diễn viênSai vì đoạn không nói tuyển hay tìm diễn viên. Nếu là diễn viên, đoạn thường có các từ như 배우, 역할, 출연.
③ 옷을 만드는 - làm trang phục/quần áoSai vì không có chi tiết về quần áo, trang phục hay thiết kế. Người viết đi đến các làng ven biển, không phải làm đồ mặc cho diễn viên.
④ 음악을 만드는 - làm âm nhạcSai vì không nhắc bài hát, nhạc phim hay âm thanh. Các chi tiết sau chỗ trống đều nói về địa điểm.
Mẹo làm nhanh: Trong câu điền cụm, hãy tìm từ được lặp lại hoặc được nói bằng cách khác ở phía sau. Ở đây 장소 được nhắc lại bằng 마을.
Kết luận: Đáp án đúng là . ① 장소를 찾는 Tìm địa điểm

Câu 62. 윗글의 내용과 같은 것을 고르십시오

① 이 드라마는 이번 주말에 끝납니다.
② 이번 일을 위해서 부산과 제주도에 갔습니다.
③ 이번에 도시 사람들의 이야기를 드라마로 찍습니다.
④ 이번 일 때문에 일주일 동안 여기저기를 다녔습니다.
Mở phân tích câu 62
Từ vựng và chi tiết cần đối chiếu:
  • 이번 일: công việc lần này.
  • 위해서: vì, nhằm mục đích.
  • 부산과 제주도: Busan và đảo Jeju.
  • 도시 사람: người thành phố.
  • 바닷가 시골 마을 사람들: người dân làng quê ven biển.
  • 한 달: một tháng.
  • 이번 주말: cuối tuần này.
  • 시작되다: được bắt đầu.
  • 끝나다: kết thúc.
Cách đối chiếu đáp án:

Bài nói người viết đi Busan và Jeju để tìm nơi phù hợp cho phim. Cụm 그래서 부산과 제주도의 작은 바닷가 마을들을 여기저기 다녔습니다 cho biết việc đi Busan và Jeju là để phục vụ công việc tìm địa điểm.

Vì vậy đáp án đúng phải giữ được ba ý: vì công việc này, đã đi, Busan và Jeju.

Dịch nghĩa và loại đáp án sai:
① 이 드라마는 이번 주말에 끝납니다. - Bộ phim này kết thúc vào cuối tuần này.Sai vì bài nói 촬영이 시작됩니다, tức là việc quay phim bắt đầu, không phải kết thúc.
③ 이번에 도시 사람들의 이야기를 드라마로 찍습니다. - Lần này quay phim về câu chuyện của người thành phố.Sai vì bài nói 바닷가 시골 마을 사람들, tức người dân ở làng quê ven biển, không phải người thành phố.
④ 이번 일 때문에 일주일 동안 여기저기를 다녔습니다. - Vì việc này mà đã đi khắp nơi trong một tuần.Sai vì bài nói 한 달이 걸려서, tức mất một tháng, không phải một tuần.
Mẹo làm nhanh: Ở câu nội dung đúng, đề thường đổi một chi tiết nhỏ như 시작 thành , 한 달 thành 일주일, hoặc 시골 thành 도시. Hãy gạch các từ này khi đọc.
Kết luận: Đáp án đúng là . ② 이번 일을 위해서 부산과 제주도에 갔습니다. Đã đến Busan và Jeju vì công việc lần này.
2

Câu 63-64: Đọc thông báo trên bảng tin và chọn mục đích/nội dung đúng

Cách làm dạng thông báo: Tìm người viết, nội dung thông báo, địa điểm, thời gian bắt đầu sử dụng và yêu cầu người đọc phải làm gì.

Câu 63-64

Thông báo có hình
TOPIK I kỳ thi 102 câu 63-64
Mở phân tích chung của thông báo 63-64
Thông báo dạng hình thường kiểm tra mục đích viết và một chi tiết cụ thể. Hãy đọc theo thứ tự: ai thông báo, thông báo việc gì, người đọc phải làm gì, từ khi nào.
Dịch song ngữ nội dung thông báo trong hình

안녕하세요, 관리실입니다.
Xin chào, đây là phòng quản lý.

우리 아파트에서는 관리실 옆에 자전거 주차장을 하나 더 만들었습니다.
Chung cư của chúng ta đã làm thêm một bãi đỗ xe đạp bên cạnh phòng quản lý.

아파트 입구, 계단 등에 둔 자전거는 새 주차장으로 옮겨 주시기 바랍니다.
Những xe đạp để ở lối vào chung cư, cầu thang... xin vui lòng chuyển sang bãi đỗ mới.

새 주차장은 11월 10일 월요일부터 이용하실 수 있습니다.
Bãi đỗ mới có thể sử dụng từ thứ Hai, ngày 10 tháng 11.

주민 여러분의 많은 협조 부탁드립니다.
Mong nhận được sự hợp tác của toàn thể cư dân.

Bản đồ nội dung thông báo:
  1. Người thông báo: Phòng quản lý chung cư.
  2. Việc mới: Có thêm một bãi đỗ xe đạp.
  3. Vị trí: Bên cạnh phòng quản lý.
  4. Yêu cầu: Xe đạp ở lối vào, cầu thang... cần chuyển sang bãi đỗ mới.
  5. Thời điểm sử dụng: Từ thứ Hai, ngày 10 tháng 11.
  6. Mục đích chung: Thông báo bãi đỗ mới và nhờ cư dân hợp tác.
Từ khóa dễ nhầm: 하나 더 là thêm một cái nữa, không phải trước đây chưa có. là bên cạnh, có thể hiểu gần với 근처 trong đáp án.

Câu 63. 왜 윗글을 썼는지 맞는 것을 고르십시오

① 자전거 주차장의 요금을 바꾸려고
② 자전거 주차장의 위치를 확인하려고
③ 자전거 주차장에서 일할 직원을 찾으려고
④ 자전거 주차장이 생기는 것을 안내하려고
Mở phân tích câu 63
Từ vựng và cấu trúc cần nắm:
  • : tại sao, vì mục đích gì.
  • 글을 쓰다: viết bài/viết thông báo.
  • 자전거: xe đạp.
  • 주차장: bãi đỗ, chỗ để xe.
  • 요금: phí, giá tiền.
  • 위치: vị trí.
  • 확인하다: xác nhận, kiểm tra.
  • 직원: nhân viên.
  • 생기다: xuất hiện, được tạo ra, có thêm.
  • 안내하다: hướng dẫn, thông báo.
Cách suy luận:

Câu hỏi hỏi 왜 윗글을 썼는지, tức là mục đích viết thông báo. Trong hình, thông tin trung tâm là 자전거 주차장을 하나 더 만들었습니다새 주차장으로 옮겨 주시기 바랍니다.

Nói cách khác, người viết muốn báo cho cư dân biết có bãi đỗ xe đạp mới và cần sử dụng bãi đó. Vì vậy mục đích gần nhất là 자전거 주차장이 생기는 것을 안내하려고.

Dịch nghĩa và loại đáp án sai:
① 자전거 주차장의 요금을 바꾸려고 - Để thay đổi phí bãi đỗ xe đạp.Sai vì thông báo không nhắc 요금, không nói miễn phí hay tăng giảm tiền.
② 자전거 주차장의 위치를 확인하려고 - Để xác nhận vị trí bãi đỗ xe đạp.Sai vì đây không phải người đọc hỏi hoặc xác nhận vị trí. Thông báo chủ động giới thiệu bãi đỗ mới.
③ 자전거 주차장에서 일할 직원을 찾으려고 - Để tìm nhân viên làm việc ở bãi đỗ xe đạp.Sai vì không có từ nào liên quan đến tuyển người, làm việc, nhân viên hay điều kiện tuyển dụng.
Mẹo làm nhanh: Với câu hỏi mục đích, đừng chọn chi tiết phụ. Hãy hỏi: Người viết muốn người đọc biết hoặc làm gì sau khi đọc thông báo này?
Kết luận: Đáp án đúng là . ④ 자전거 주차장이 생기는 것을 안내하려고 Để thông báo rằng có bãi đỗ xe đạp mới.

Câu 64. 윗글의 내용과 같은 것을 고르십시오

① 새 주차장은 관리실 근처에 있습니다.
② 이 아파트에는 자전거 주차장이 없었습니다.
③ 새 주차장은 십이월부터 이용할 수 있습니다.
④ 아파트 입구에 있는 자전거는 옮기지 않아도 됩니다.
Mở phân tích câu 64
Từ vựng và chi tiết cần đối chiếu:
  • : mới.
  • 관리실: phòng quản lý.
  • : bên cạnh.
  • 근처: gần, khu vực gần.
  • 없었습니다: đã không có.
  • 십이월: tháng 12.
  • 십일월: tháng 11.
  • 옮기다: chuyển, dời.
  • -지 않아도 되다: không cần phải làm.
Cách đối chiếu:

Thông báo viết 관리실 옆에, nghĩa là bên cạnh phòng quản lý. Đáp án ① dùng 관리실 근처, nghĩa là gần phòng quản lý. Đây là cách diễn đạt rộng hơn nhưng phù hợp với nội dung.

Các đáp án còn lại đều đổi sai chi tiết: đổi 하나 더 thành không có, đổi 11월 thành 12월, hoặc đổi yêu cầu phải chuyển xe thành không cần chuyển.

Dịch nghĩa và loại đáp án sai:
② 이 아파트에는 자전거 주차장이 없었습니다. - Chung cư này trước đây không có bãi đỗ xe đạp.Sai vì 하나 더 만들었습니다 nghĩa là làm thêm một bãi nữa. Từ cho thấy trước đó đã có ít nhất một bãi.
③ 새 주차장은 십이월부터 이용할 수 있습니다. - Bãi đỗ mới có thể sử dụng từ tháng 12.Sai vì thông báo ghi 11월 10일 월요일부터, tức từ ngày 10 tháng 11.
④ 아파트 입구에 있는 자전거는 옮기지 않아도 됩니다. - Xe đạp ở lối vào chung cư không cần chuyển.Sai vì thông báo yêu cầu 새 주차장으로 옮겨 주시기 바랍니다, tức xin vui lòng chuyển sang bãi mới.
Mẹo làm nhanh: Câu đúng không nhất thiết dùng đúng y nguyên từ trong bài. có thể được diễn đạt lại bằng 근처.
Kết luận: Đáp án đúng là . ① 새 주차장은 관리실 근처에 있습니다. Bãi đỗ mới ở gần phòng quản lý.
3

Câu 65-70: Điền cụm, suy luận và chọn nội dung đúng

Cách làm nhóm cuối: Đọc cả đoạn, xác định chủ đề chính rồi mới làm câu điền. Câu nội dung đúng thường kiểm tra một chi tiết bị đổi nghĩa trong đáp án.

Câu 65-66

Đoạn văn 2 câu hỏi
토끼는 혼자서 생활하는 동물입니다. 보통 산에 사는데 무서운 동물을 만날 때가 많습니다. 그럴 때 토끼가 ( ㉠ ) 방법에는 여러 가지가 있습니다. 토끼는 튼튼한 다리로 빠르고 멀리 뛸 수 있습니다. 또 먼 곳에 있는 동물도 냄새로 알 수 있습니다. 귀를 움직여서 소리가 나는 위치도 정확하게 찾습니다. 그래서 무서운 동물이 오는 것을 미리 알 수 있습니다.
Mở phân tích chung của đoạn văn 65-66
Đoạn này là dạng giải thích đặc điểm của động vật. Hãy tìm câu khái quát rồi xem các câu sau đang minh họa cho điều gì.
Dịch song ngữ đoạn văn, giữ nguyên chỗ khuyết ㉠

토끼는 혼자서 생활하는 동물입니다.
Thỏ là loài vật sống một mình.

보통 산에 사는데 무서운 동물을 만날 때가 많습니다.
Thường thì chúng sống trên núi và có nhiều khi gặp những con vật đáng sợ.

그럴 때 토끼가 ( ㉠ ) 방법에는 여러 가지가 있습니다.
Khi đó, thỏ có nhiều cách để ( ㉠ ).

토끼는 튼튼한 다리로 빠르고 멀리 뛸 수 있습니다.
Thỏ có thể nhảy/chạy nhanh và xa bằng đôi chân khỏe.

또 먼 곳에 있는 동물도 냄새로 알 수 있습니다.
Ngoài ra, thỏ cũng có thể nhận biết con vật ở xa bằng mùi.

귀를 움직여서 소리가 나는 위치도 정확하게 찾습니다.
Chúng cử động tai để tìm chính xác vị trí phát ra âm thanh.

그래서 무서운 동물이 오는 것을 미리 알 수 있습니다.
Vì vậy chúng có thể biết trước khi có con vật đáng sợ đang đến.

Bản đồ nội dung đoạn văn:
  1. Bối cảnh: Thỏ sống một mình trên núi.
  2. Vấn đề: Thỏ thường gặp động vật đáng sợ.
  3. Câu khái quát: Khi đó thỏ có nhiều cách để .
  4. Cách 1: Dùng chân khỏe để chạy/nhảy nhanh và xa.
  5. Cách 2: Nhận biết động vật ở xa bằng mùi.
  6. Cách 3: Dùng tai xác định vị trí âm thanh.
  7. Kết quả: Biết trước nguy hiểm đang đến.
Điểm cần nhìn ra: Các chi tiết chân, mũi, tai đều không nhằm nói về ngủ, ăn hay chữa bệnh. Chúng cùng phục vụ việc tránh nguy hiểm.

Câu 65. ㉠에 들어갈 말로 가장 알맞은 것을 고르십시오

① 잠을 자는
② 자기를 지키는
③ 음식을 구하는
④ 상처를 치료하는
Mở phân tích câu 65
Từ vựng và cấu trúc cần nắm:
  • 토끼: thỏ.
  • 혼자서: một mình.
  • 생활하다: sinh sống.
  • 무서운: đáng sợ.
  • 동물: động vật.
  • 그럴 때: khi như vậy, lúc đó.
  • 자기: bản thân mình.
  • 지키다: bảo vệ.
  • 방법: phương pháp, cách.
  • 여러 가지: nhiều loại, nhiều cách.
Cách suy luận từng bước:

Trước chỗ trống nói thỏ thường gặp 무서운 동물, tức động vật đáng sợ. Vậy chỗ trống phải liên quan đến việc đối phó nguy hiểm.

Các câu sau liệt kê nhiều khả năng: chạy nhanh, ngửi mùi từ xa, nghe và xác định vị trí âm thanh. Tất cả đều là cách để phát hiện hoặc tránh động vật nguy hiểm.

Vì vậy cụm bao quát nhất là 자기를 지키는 방법, nghĩa là cách tự bảo vệ mình.

Dịch nghĩa và loại đáp án sai:
① 잠을 자는 - ngủSai vì đoạn không nói về nơi ngủ, thời gian ngủ hay thói quen ngủ của thỏ.
③ 음식을 구하는 - kiếm thức ănSai vì không có từ khóa về thức ăn như 음식, 먹이, 먹다. Các chi tiết đều liên quan đến nguy hiểm.
④ 상처를 치료하는 - chữa vết thươngSai vì đoạn không nhắc bị thương, đau hay chữa trị. Thỏ đang tránh nguy hiểm trước khi bị tấn công.
Mẹo làm nhanh: Khi câu sau liệt kê nhiều ví dụ, chỗ trống thường là ý khái quát. Ở đây ý khái quát là bảo vệ bản thân.
Kết luận: Đáp án đúng là . ② 자기를 지키는 Tự bảo vệ mình

Câu 66. 윗글의 내용과 같은 것을 고르십시오

① 산에 사는 토끼는 모여서 생활합니다.
② 토끼는 냄새가 나는 것을 잘 못 느낍니다.
③ 토끼는 소리가 나는 위치를 정확하게 압니다.
④ 산에 사는 토끼는 빠른 속도로 뛸 수 없습니다.
Mở phân tích câu 66
Từ vựng và chi tiết cần đối chiếu:
  • 모여서: tụ lại, sống thành nhóm.
  • 혼자서: một mình.
  • 냄새: mùi.
  • 느끼다: cảm nhận.
  • 소리: âm thanh.
  • 위치: vị trí.
  • 정확하게: một cách chính xác.
  • 속도: tốc độ.
  • 뛰다: chạy, nhảy.
Cách đối chiếu:

Bài viết rõ 귀를 움직여서 소리가 나는 위치도 정확하게 찾습니다. Nghĩa là thỏ có thể tìm chính xác vị trí phát ra âm thanh. Đáp án ③ diễn đạt lại ý này bằng 정확하게 압니다.

Dịch nghĩa và loại đáp án sai:
① 산에 사는 토끼는 모여서 생활합니다. - Thỏ sống trên núi sống tụ lại với nhau.Sai vì câu đầu nói 혼자서 생활하는 동물, tức sống một mình.
② 토끼는 냄새가 나는 것을 잘 못 느낍니다. - Thỏ không cảm nhận tốt những thứ có mùi.Sai vì bài nói thỏ biết được động vật ở xa bằng mùi, tức khả năng ngửi tốt.
④ 산에 사는 토끼는 빠른 속도로 뛸 수 없습니다. - Thỏ sống trên núi không thể chạy với tốc độ nhanh.Sai vì bài nói thỏ có thể chạy/nhảy 빠르고 멀리, tức nhanh và xa.
Mẹo làm nhanh: Đáp án đúng có thể thay 찾습니다 bằng 압니다. Hai cách nói này cùng hướng tới việc nhận biết vị trí.
Kết luận: Đáp án đúng là . ③ 토끼는 소리가 나는 위치를 정확하게 압니다. Thỏ biết chính xác vị trí phát ra âm thanh.

Câu 67-68

Đoạn văn 2 câu hỏi
인주도서관에는 독서 로봇이 있습니다. 아이들에게 책을 읽어 주는 로봇입니다. 아이들이 책을 펴서 한 장씩 보여 주면 로봇이 읽어 줍니다. 모양도 귀엽고 재미있는 목소리로 책을 읽어 줘서 한글을 모르는 아이들이 좋아합니다. 도서관을 방문한 아이는 누구나 이용할 수 있고, 인터넷으로 미리 신청하면 집에 빌려 갈 수도 있습니다. 이 로봇 덕분에 인주도서관에 ( ㉠ ) 있습니다.
Mở phân tích chung của đoạn văn 67-68
Đoạn này nói về một robot đọc sách trong thư viện. Chỗ trống ㉠ nằm ở câu cuối nên thường là kết quả của toàn bộ thông tin phía trước.
Dịch song ngữ đoạn văn, giữ nguyên chỗ khuyết ㉠

인주도서관에는 독서 로봇이 있습니다.
Ở thư viện Inju có robot đọc sách.

아이들에게 책을 읽어 주는 로봇입니다.
Đó là robot đọc sách cho trẻ em.

아이들이 책을 펴서 한 장씩 보여 주면 로봇이 읽어 줍니다.
Nếu trẻ mở sách và cho robot xem từng trang, robot sẽ đọc cho nghe.

모양도 귀엽고 재미있는 목소리로 책을 읽어 줘서 한글을 모르는 아이들이 좋아합니다.
Vì hình dáng dễ thương và đọc sách bằng giọng thú vị nên cả những trẻ chưa biết chữ Hàn cũng thích.

도서관을 방문한 아이는 누구나 이용할 수 있고, 인터넷으로 미리 신청하면 집에 빌려 갈 수도 있습니다.
Bất kỳ trẻ nào đến thư viện cũng có thể sử dụng, và nếu đăng ký trước qua Internet thì cũng có thể mượn về nhà.

이 로봇 덕분에 인주도서관에 ( ㉠ ) 있습니다.
Nhờ robot này, ở thư viện Inju đang có hiện tượng ( ㉠ ).

Bản đồ nội dung đoạn văn:
  1. Đối tượng chính: Robot đọc sách ở thư viện Inju.
  2. Chức năng: Đọc sách cho trẻ em khi trẻ mở và đưa từng trang cho robot xem.
  3. Lý do trẻ thích: Hình dáng dễ thương, giọng đọc vui, trẻ chưa biết chữ Hàn vẫn dùng được.
  4. Cách sử dụng: Trẻ đến thư viện đều có thể dùng, có thể đăng ký Internet để mượn về nhà.
  5. Kết quả ở câu cuối: Nhờ robot này, thư viện Inju đang có .
Điểm cần nhìn ra: Robot hấp dẫn trẻ em và tiện sử dụng, nên kết quả hợp lý nhất phải liên quan đến việc trẻ em đến thư viện nhiều hơn.

Câu 67. ㉠에 들어갈 말로 가장 알맞은 것을 고르십시오

① 한글 책이 줄고
② 새 직원이 들어오고
③ 아이들 손님이 늘고
④ 높은 책장이 없어지고
Mở phân tích câu 67
Từ vựng và cấu trúc cần nắm:
  • 도서관: thư viện.
  • 독서: việc đọc sách.
  • 로봇: robot.
  • 책을 읽어 주다: đọc sách cho ai nghe.
  • 한글을 모르다: không biết chữ Hàn.
  • 아이들: trẻ em.
  • 좋아하다: thích.
  • 덕분에: nhờ vào.
  • 손님: khách.
  • 늘다: tăng lên.
Cách suy luận:

Câu cuối có 이 로봇 덕분에, nghĩa là nhờ robot này mà có một kết quả tốt xảy ra ở thư viện. Trước đó, đoạn văn nhấn mạnh trẻ em thích robot, trẻ chưa biết chữ Hàn cũng thích, trẻ đến thư viện ai cũng dùng được và có thể mượn về nhà.

Vậy kết quả tự nhiên nhất là 아이들 손님이 늘고 있습니다, tức số khách là trẻ em đang tăng lên.

Dịch nghĩa và loại đáp án sai:
① 한글 책이 줄고 - Sách tiếng Hàn giảm đi.Sai vì robot đọc sách không làm sách giảm. Bài không nói thư viện bớt sách.
② 새 직원이 들어오고 - Nhân viên mới vào làm.Sai vì robot không phải nhân viên mới, và đoạn không nói thư viện tuyển thêm người.
④ 높은 책장이 없어지고 - Các kệ sách cao biến mất.Sai vì không có chi tiết về kệ sách. Đây là thông tin hoàn toàn không liên quan.
Mẹo làm nhanh: Gặp 덕분에 hãy tìm kết quả tích cực. Ở đây người được lợi và thích robot là 아이들, nên kết quả phải liên quan đến trẻ em.
Kết luận: Đáp án đúng là . ③ 아이들 손님이 늘고 Khách trẻ em tăng lên

Câu 68. 윗글의 내용과 같은 것을 고르십시오

① 이 로봇은 아이들에게 책을 골라 줍니다.
② 이 로봇은 한글을 몰라도 이용할 수 있습니다.
③ 이 로봇은 모양 때문에 아이들에게 인기가 없습니다.
④ 이 로봇을 빌리려면 도서관에 가서 신청해야 합니다.
Mở phân tích câu 68
Từ vựng và chi tiết cần đối chiếu:
  • 책을 고르다: chọn sách.
  • 읽어 주다: đọc cho nghe.
  • 한글을 모르다: không biết chữ Hàn.
  • 이용하다: sử dụng.
  • 인기가 없다: không được yêu thích.
  • 미리 신청하다: đăng ký trước.
  • 인터넷으로: bằng Internet, qua mạng.
  • 빌려 가다: mượn mang đi.
Cách đối chiếu:

Bài nói 한글을 모르는 아이들이 좋아합니다, tức trẻ chưa biết chữ Hàn cũng thích robot này. Vì robot đọc sách cho nghe, trẻ không biết đọc vẫn có thể sử dụng.

Đáp án ② diễn đạt lại ý đó: 한글을 몰라도 이용할 수 있습니다, không biết chữ Hàn vẫn có thể sử dụng.

Dịch nghĩa và loại đáp án sai:
① 이 로봇은 아이들에게 책을 골라 줍니다. - Robot này chọn sách cho trẻ em.Sai vì robot 읽어 줍니다, tức đọc cho nghe, không phải chọn sách giúp.
③ 이 로봇은 모양 때문에 아이들에게 인기가 없습니다. - Robot này không được trẻ em yêu thích vì hình dáng.Sai vì bài nói 모양도 귀엽고, hình dáng dễ thương, nên trẻ thích.
④ 이 로봇을 빌리려면 도서관에 가서 신청해야 합니다. - Muốn mượn robot này thì phải đến thư viện đăng ký.Sai vì bài nói 인터넷으로 미리 신청하면, tức đăng ký trước qua Internet.
Mẹo làm nhanh: Chú ý đổi động từ. 읽어 주다 là đọc cho nghe, không phải 골라 주다 là chọn giúp.
Kết luận: Đáp án đúng là . ② 이 로봇은 한글을 몰라도 이용할 수 있습니다. Robot này có thể sử dụng dù không biết chữ Hàn.

Câu 69-70

Đoạn văn 2 câu hỏi
10년 넘게 키운 강아지가 하늘나라로 떠나서 이제 만날 수 없습니다. 저는 강아지와 함께한 시간을 기억하고 싶어서 휴대폰 게임을 만들었습니다. 주인공과 강아지가 함께 ( ㉠ ) 게임입니다. 저는 주인공이 되어 강아지와 높은 산도 오르고 파도가 심한 바다도 건넙니다. 나쁜 사람을 만나면 함께 싸우기도 합니다. 여행을 마치고 집으로 돌아오면 게임이 끝납니다. 저는 강아지가 보고 싶을 때마다 이 게임을 합니다.
Mở phân tích chung của đoạn văn 69-70
Đoạn cuối có cảm xúc rõ. Hãy đọc câu đầu và câu cuối thật kỹ vì chúng cho biết lý do người viết tạo ra trò chơi.
Dịch song ngữ đoạn văn, giữ nguyên chỗ khuyết ㉠

10년 넘게 키운 강아지가 하늘나라로 떠나서 이제 만날 수 없습니다.
Chú chó mà tôi đã nuôi hơn 10 năm đã đi đến thế giới bên kia, nên bây giờ tôi không thể gặp nữa.

저는 강아지와 함께한 시간을 기억하고 싶어서 휴대폰 게임을 만들었습니다.
Tôi muốn ghi nhớ thời gian đã ở bên chú chó nên đã làm một trò chơi điện thoại.

주인공과 강아지가 함께 ( ㉠ ) 게임입니다.
Đó là trò chơi trong đó nhân vật chính và chú chó cùng nhau ( ㉠ ).

저는 주인공이 되어 강아지와 높은 산도 오르고 파도가 심한 바다도 건넙니다.
Tôi trở thành nhân vật chính, cùng chú chó leo núi cao và băng qua biển có sóng lớn.

나쁜 사람을 만나면 함께 싸우기도 합니다.
Nếu gặp người xấu thì cũng cùng nhau chiến đấu.

여행을 마치고 집으로 돌아오면 게임이 끝납니다.
Khi kết thúc chuyến đi và trở về nhà thì trò chơi kết thúc.

저는 강아지가 보고 싶을 때마다 이 게임을 합니다.
Mỗi khi nhớ chú chó, tôi lại chơi trò chơi này.

Bản đồ nội dung đoạn văn:
  1. Nỗi buồn: Chú chó nuôi hơn 10 năm đã mất nên không thể gặp nữa.
  2. Lý do tạo trò chơi: Người viết muốn nhớ thời gian từng ở bên chú chó.
  3. Nội dung trò chơi: Nhân vật chính và chú chó cùng .
  4. Các hoạt động trong trò chơi: Leo núi, vượt biển, đánh nhau với người xấu.
  5. Kết thúc trò chơi: Sau khi hoàn thành chuyến đi và về nhà.
  6. Cảm xúc hiện tại: Mỗi khi nhớ chó, người viết lại chơi trò chơi này.
Điểm cần nhìn ra: Các hành động leo núi, vượt biển, gặp người xấu, về nhà đều nằm trong mạch một chuyến đi. Câu cuối cho thấy người viết vẫn rất nhớ chú chó.

Câu 69. ㉠에 들어갈 말로 가장 알맞은 것을 고르십시오

① 집을 짓는
② 여행을 떠나는
③ 가족을 만나는
④ 사람들을 돕는
Mở phân tích câu 69
Từ vựng và cấu trúc cần nắm:
  • 강아지: chó con, chú chó.
  • 하늘나라로 떠나다: đi về trời, qua đời.
  • 기억하다: nhớ, ghi nhớ.
  • 휴대폰 게임: trò chơi điện thoại.
  • 주인공: nhân vật chính.
  • 함께: cùng nhau.
  • 여행: chuyến du lịch, chuyến đi.
  • 떠나다: rời đi, lên đường.
  • 산을 오르다: leo núi.
  • 바다를 건너다: băng qua biển.
Cách suy luận:

Chỗ trống mô tả loại trò chơi: nhân vật chính và chú chó cùng làm gì. Các câu sau cho biết trong trò chơi, họ leo núi, vượt biển, gặp người xấu thì chiến đấu, rồi kết thúc chuyến đi và về nhà.

Đặc biệt câu 여행을 마치고 집으로 돌아오면 게임이 끝납니다 có từ 여행. Đây là từ khóa gần như trực tiếp dẫn đến đáp án 여행을 떠나는.

Dịch nghĩa và loại đáp án sai:
① 집을 짓는 - xây nhàSai vì trò chơi không nói xây nhà, mua nhà hay sửa nhà. Có 집으로 돌아오면 nhưng chỉ là trở về nhà sau chuyến đi.
③ 가족을 만나는 - gặp gia đìnhSai vì đoạn chỉ nói người viết và chú chó, không nói đi gặp gia đình.
④ 사람들을 돕는 - giúp đỡ mọi ngườiSai vì có chi tiết chiến đấu với người xấu, nhưng không phải mục tiêu chính là giúp người khác.
Mẹo làm nhanh: Trong câu điền chỗ trống, nếu phía sau có một từ được lặp lại rõ như 여행, hãy ưu tiên đáp án chứa cùng trường nghĩa đó.
Kết luận: Đáp án đúng là . ② 여행을 떠나는 Cùng lên đường đi du lịch / đi phiêu lưu

Câu 70. 윗글의 내용으로 알 수 있는 것을 고르십시오

① 저는 강아지를 그리워하고 있습니다.
② 저는 강아지를 키우는 게임을 샀습니다.
③ 저는 오랫동안 이 게임을 하지 못했습니다.
④ 저는 강아지와 매일 놀아 주는 것이 힘들었습니다.
Mở phân tích câu 70
Từ vựng và chi tiết cần đối chiếu:
  • 10년 넘게: hơn 10 năm.
  • 키우다: nuôi.
  • 하늘나라로 떠나다: qua đời, đi về trời.
  • 이제 만날 수 없습니다: bây giờ không thể gặp nữa.
  • 함께한 시간: thời gian đã ở bên nhau.
  • 보고 싶다: nhớ, muốn gặp.
  • -을 때마다: mỗi khi.
  • 그리워하다: nhớ nhung.
  • 사다: mua.
  • 만들다: làm, tạo ra.
Cách suy luận:

Đoạn văn có hai tín hiệu cảm xúc rất mạnh. Thứ nhất, chú chó đã mất nên người viết không thể gặp nữa. Thứ hai, người viết nói 강아지가 보고 싶을 때마다 이 게임을 합니다, tức mỗi khi nhớ chú chó thì chơi trò chơi này.

Vì vậy có thể suy ra người viết đang nhớ nhung chú chó. Đáp án ① dùng 그리워하고 있습니다, nghĩa là đang nhớ nhung, rất khớp với mạch đoạn.

Dịch nghĩa và loại đáp án sai:
② 저는 강아지를 키우는 게임을 샀습니다. - Tôi đã mua trò chơi nuôi chó.Sai vì người viết 게임을 만들었습니다, tức tự làm trò chơi, không phải mua. Trò chơi cũng không phải nuôi chó mà là cùng chó đi một chuyến đi.
③ 저는 오랫동안 이 게임을 하지 못했습니다. - Tôi đã không thể chơi trò chơi này trong thời gian dài.Sai vì bài nói mỗi khi nhớ chó thì người viết chơi trò chơi này, không nói không thể chơi.
④ 저는 강아지와 매일 놀아 주는 것이 힘들었습니다. - Tôi thấy việc chơi với chó mỗi ngày rất vất vả.Sai vì không có ý than phiền hay mệt mỏi. Toàn đoạn thể hiện tình cảm và nỗi nhớ.
Mẹo làm nhanh: Với câu 알 수 있는 것, đáp án đúng có thể là suy luận cảm xúc chứ không phải câu chép nguyên văn. 보고 싶다그리워하다 cùng diễn tả nỗi nhớ.
Kết luận: Đáp án đúng là . ① 저는 강아지를 그리워하고 있습니다. Tôi đang nhớ chú chó.
L

Tự luyện thêm: Chọn đáp án và xem giải thích

Cách dùng: Hãy tự chọn đáp án trước, sau đó hệ thống sẽ báo đúng/sai và hiện giải thích.

Luyện dạng 1 - Điền cụm phù hợp

저는 영화에 나오는 장소를 찾는 일을 합니다. 이번 영화는 산 마을 이야기라서 여러 산을 다녔습니다.

Luyện dạng 2 - Đọc thông báo và chọn mục đích

새 도서관이 다음 주 월요일부터 문을 엽니다. 많은 이용 바랍니다.

Luyện dạng 3 - Chọn nội dung đúng

강아지가 보고 싶을 때마다 저는 사진을 봅니다.

Ghi nhớ khi làm câu 61-70

Câu 61-62: câu điền cụm thường cần đọc cả đoạn để biết chủ đề lớn, ví dụ tìm địa điểm quay phim.

Câu 63-64: với thông báo, hãy tìm mục đích, vị trí, thời gian bắt đầu và yêu cầu người đọc phải làm.

Câu 65-70: câu cuối đoạn thường chứa chìa khóa cảm xúc hoặc kết luận như 보고 싶을 때마다, 덕분에, 그래서.

Bạn đang xem độc quyền từ TIẾNG HÀN THÚ VỊ
Hướng dẫn giải đề thi đọc topik i kỳ 102