09/07/2026

TOPIK II kỳ thi 102 - Đọc câu 9-12
TOPIK II kỳ thi 102 - 읽기 - Câu 9-12

Hướng dẫn phần Đọc TOPIK II kỳ thi 102
Câu 9-12: Đọc thông tin, biểu đồ và chọn nội dung đúng

Phần này kiểm tra khả năng đọc nhanh thông tin trong thông báo, biểu đồ và đoạn văn ngắn. Điểm quan trọng không phải là dịch thật dài, mà là biết bắt điều kiện, con số, thời gian và câu nào trùng khớp hoàn toàn với dữ kiện.

Hướng dẫn giải đề thi đọc topik II kỳ 102
Lộ trình giải đề

Đọc TOPIK II kỳ thi 102 được chia thành 7 phần

Chọn phần học bạn muốn xem. Trên màn hình nhỏ, thanh chọn sẽ tự rút gọn thành số để giữ bố cục full chiều rộng.

Câu 1-8

Ngữ pháp, biểu hiện tương đương và chọn chủ đề qua hình ảnh.

Mở phần 1
Câu 9-12

Đọc thông báo, biểu đồ và đoạn văn ngắn để chọn nội dung đúng với đề.

Đang học phần này!
Câu 13-18

Sắp xếp câu, điền nội dung vào chỗ trống và nắm mạch văn ngắn.

Mở phần 3
Câu 19-24

Điền từ nối, tìm chủ đề, suy luận tâm trạng và chọn nội dung đúng.

Mở phần 4
Câu 25-34

Tiêu đề báo, điền nội dung và đọc đoạn văn trung bình.

Mở phần 5
Câu 35-41

Chủ đề, ý chính và chọn vị trí câu trong đoạn văn.

Mở phần 6
Câu 42-50

Phần đọc dài cuối đề, suy luận sâu, thái độ tác giả và ý đồ lập luận.

Mở phần 7
1

Câu 9-10: Đọc thông báo, biểu đồ và chọn nội dung đúng

Cách làm dạng này: Hãy đọc theo thứ tự: tiêu đề, đối tượng, thời gian, cách đăng ký, ghi chú nhỏ và cuối cùng mới đọc đáp án. Với biểu đồ, hãy nhìn số lớn nhất, nhỏ nhất và so sánh trực tiếp giữa các mục. Đáp án đúng phải khớp cả nội dung lẫn điều kiện, không chỉ khớp một vài từ quen.

Câu 9

Đọc thông báo

[9-12] 다음 글 또는 그래프의 내용과 같은 것을 고르십시오. (각 2점)

TOPIK II 102 câu 9
Nghe nội dung trong hình
Mở phân tích câu 9
Bản dịch nội dung thông báo:

그림책 읽어 주는 자원봉사자 모집 - Tuyển tình nguyện viên đọc sách tranh.

"어린이들에게 꿈과 희망을 선물하세요." - Hãy trao tặng ước mơ và hi vọng cho trẻ em.

자격: 고등학생 또는 대학생 - Điều kiện: học sinh cấp ba hoặc sinh viên đại học. Học sinh, sinh viên nước ngoài giỏi tiếng Hàn cũng có thể tham gia.

모집 기간: 11월 10일(월) ~ 11월 21일(금) - Thời gian tuyển: từ thứ Hai ngày 10/11 đến thứ Sáu ngày 21/11.

신청 방법: 인주어린이도서관 홈페이지 - Cách đăng ký: qua trang chủ của Thư viện thiếu nhi Inju.

활동 기간: 2025년 12월 1일(월) ~ 2026년 2월 28일(토) - Thời gian hoạt động: từ 1/12/2025 đến 28/2/2026.

Từ khóa quan trọng:
  • 그림책 읽어 주는 - đọc sách tranh cho người khác nghe
  • 자원봉사자 모집 - tuyển tình nguyện viên
  • 어린이들에게 - cho trẻ em
  • 자격 - điều kiện tham gia
  • 홈페이지 - trang chủ, website
  • 활동 기간 - thời gian hoạt động
Cách suy luận:

Đừng vội nhìn đáp án. Hãy tách thông báo thành 4 nhóm: việc cần làm, người được tuyển, cách đăng ký và thời gian. Tiêu đề nói rõ 그림책 읽어 주는 자원봉사자 모집, nghĩa là đang tuyển người tình nguyện đọc sách tranh. Dòng khẩu hiệu lại nhắc đến 어린이들에게, tức đối tượng là trẻ em. Vì vậy đáp án nào nói "tìm tình nguyện viên đọc sách cho trẻ em" sẽ khớp trực tiếp với tiêu đề và mục đích của thông báo.

Các thông tin còn lại chỉ dùng để loại đáp án sai: hoạt động kéo dài từ đầu tháng 12 đến cuối tháng 2, đăng ký qua website, điều kiện là học sinh cấp ba hoặc sinh viên đại học.

Bản đồ thông tin:
  1. Mục đích: tuyển tình nguyện viên.
  2. Nhiệm vụ: đọc sách tranh cho trẻ em.
  3. Đối tượng được đăng ký: học sinh cấp ba hoặc sinh viên đại học, kể cả sinh viên nước ngoài giỏi tiếng Hàn.
  4. Cách đăng ký: qua trang chủ của thư viện, không phải đến trực tiếp.
  5. Thời gian hoạt động: từ 1/12/2025 đến 28/2/2026, gần ba tháng.
Vì sao các đáp án khác sai?
① 봉사 활동은 두 달 동안 하게 된다.Sai vì thời gian hoạt động là từ 2025년 12월 1일 đến 2026년 2월 28일. Nếu tính theo tháng, đây là tháng 12, tháng 1 và gần hết tháng 2, không phải chỉ hai tháng.
③ 봉사자 신청은 도서관에 직접 가서 해야 한다.Sai vì phần 신청 방법 ghi là đăng ký qua 인주어린이도서관 홈페이지. Đáp án đổi "website" thành "đến thư viện trực tiếp", nên sai điều kiện đăng ký.
④ 학생이 아닌 사람들도 이 봉사에 참여할 수 있다.Sai vì mục 자격 chỉ nêu 고등학생 또는 대학생. Người không phải học sinh, sinh viên không được nói là có thể tham gia.
Kết luận: Đáp án đúng là .② 아이들에게 책을 읽어 줄 봉사자를 찾고 있다.Đang tìm tình nguyện viên đọc sách cho trẻ em.
Mẹo làm nhanh: Với câu thông báo, tiêu đề thường cho ngay "mục đích chính". Sau đó hãy dùng các dòng nhỏ để kiểm tra bẫy về thời gian, điều kiện và cách đăng ký.

Câu 10

Đọc biểu đồ

[9-12] 다음 글 또는 그래프의 내용과 같은 것을 고르십시오. (각 2점)

TOPIK II 102 câu 10
Nghe nội dung biểu đồ
Mở phân tích câu 10
Bản dịch nội dung biểu đồ:

여행사를 선택할 때 중요하게 생각하는 것 - Những điều được xem là quan trọng khi chọn công ty du lịch.

가격 48% - Giá cả: 48%.

여행 상품의 다양성 25% - Sự đa dạng của sản phẩm du lịch: 25%.

회사의 규모 16% - Quy mô công ty: 16%.

이용 후기 9% - Đánh giá sau khi sử dụng: 9%.

기타 2% - Khác: 2%.

설문 대상: 성인 남녀 1,600명 - Đối tượng khảo sát: 1.600 nam nữ trưởng thành.

Từ khóa quan trọng:
  • 중요하게 생각하는 것 - điều được xem là quan trọng
  • 가격 - giá cả
  • 여행 상품의 다양성 - sự đa dạng của sản phẩm du lịch
  • 회사의 규모 - quy mô công ty
  • 전체의 반 - một nửa tổng số
  • 더 적다 - ít hơn
Cách suy luận:

Biểu đồ này không yêu cầu suy luận xa, mà yêu cầu so sánh số liệu chính xác. Trước tiên hãy sắp xếp các mục theo thứ tự từ lớn đến nhỏ: 가격 48%, 여행 상품의 다양성 25%, 회사의 규모 16%, 이용 후기 9%, 기타 2%. Khi đã có thứ tự này, ta chỉ cần đối chiếu từng đáp án.

Đáp án ④ nói số người coi trọng quy mô công ty ít hơn số người coi trọng sự đa dạng của sản phẩm du lịch. Số liệu là 16% so với 25%, nên câu này đúng.

Bản đồ so sánh số liệu:
  1. Cao nhất: giá cả 48%.
  2. Đứng thứ hai: sự đa dạng của sản phẩm du lịch 25%.
  3. Thấp hơn sự đa dạng: quy mô công ty 16%.
  4. Thấp nhất trong toàn bộ biểu đồ: mục khác 2%, không phải quy mô công ty.
  5. Bẫy thường gặp: 48% gần một nửa nhưng chưa vượt quá một nửa.
Vì sao các đáp án khác sai?
① 회사의 규모가 중요하다고 응답한 비율이 가장 낮다.Sai vì 회사의 규모 là 16%. Trong biểu đồ còn có 이용 후기 9%기타 2%, thấp hơn 16%. Vì vậy quy mô công ty không phải thấp nhất.
② 가격을 중요하게 생각하는 사람이 전체의 반을 넘는다.Sai vì 가격 là 48%. "전체의 반을 넘는다" nghĩa là vượt quá 50%, trong khi 48% chưa vượt quá một nửa.
③ 이용 후기가 여행 상품의 다양성보다 중요하다는 응답이 두 배 이상 많다.Sai vì 이용 후기 chỉ 9%, còn 여행 상품의 다양성 là 25%. Không những không nhiều gấp đôi, mà còn ít hơn rất nhiều.
Kết luận: Đáp án đúng là .④ 여행 상품의 다양성보다 회사의 규모를 중요하게 생각하는 사람이 더 적다.Số người xem trọng quy mô công ty ít hơn số người xem trọng sự đa dạng của sản phẩm du lịch.
Mẹo làm nhanh: Với biểu đồ phần đầu đề TOPIK II, hãy tự viết trong đầu 3 mốc: lớn nhất, nhỏ nhất, và cặp số cần so sánh. Đừng để các cụm như "반을 넘다", "가장 낮다", "두 배 이상" đánh lừa.
2

Câu 11-12: Đọc đoạn văn ngắn và chọn nội dung đúng

Cách làm dạng này: Đọc đoạn văn theo dòng sự kiện. Với câu chọn nội dung đúng, không chọn vì thấy một từ xuất hiện trong bài. Đáp án phải đúng cả hành động, đối tượng, thời điểm và mức độ. Một chữ như "trực tiếp", "không thể", "một năm trước", "bằng xe" cũng có thể làm cả đáp án sai.

Câu 11

Đọc đoạn văn ngắn

[9-12] 다음 글 또는 그래프의 내용과 같은 것을 고르십시오. (각 2점)

지난달 문을 연 우표 박물관이 시민들에게 사랑을 받고 있다. 박물관 내 역사실에서는 우표의 역사를 한눈에 볼 수 있다. 또 어린이 체험실에서는 향기 나는 우표의 향을 맡거나 나무 우표 등을 만져 볼 수 있다. 자신의 사진이 들어간 우표도 직접 만들 수 있다. 편지를 써서 넣으면 일 년 뒤에 받아 볼 수 있는 박물관의 '느린 우체통'도 인기를 끌고 있다.
Mở phân tích câu 11
Bản dịch song ngữ đoạn văn:

지난달 문을 연 우표 박물관이 시민들에게 사랑을 받고 있다.

Bảo tàng tem mở cửa vào tháng trước đang được người dân yêu thích.

박물관 내 역사실에서는 우표의 역사를 한눈에 볼 수 있다.

Trong phòng lịch sử bên trong bảo tàng, người tham quan có thể nhìn tổng quát lịch sử của tem.

또 어린이 체험실에서는 향기 나는 우표의 향을 맡거나 나무 우표 등을 만져 볼 수 있다.

Ngoài ra, ở phòng trải nghiệm dành cho trẻ em, người tham quan có thể ngửi mùi của những con tem có hương thơm hoặc chạm vào tem bằng gỗ.

자신의 사진이 들어간 우표도 직접 만들 수 있다.

Cũng có thể tự làm con tem có hình của chính mình.

편지를 써서 넣으면 일 년 뒤에 받아 볼 수 있는 박물관의 '느린 우체통'도 인기를 끌고 있다.

Hòm thư chậm của bảo tàng, nơi người ta viết thư bỏ vào rồi có thể nhận lại sau một năm, cũng đang được yêu thích.

Từ khóa quan trọng:
  • 지난달 문을 연 - mở cửa vào tháng trước
  • 우표 박물관 - bảo tàng tem
  • 역사를 한눈에 볼 수 있다 - có thể xem tổng quát lịch sử
  • 향을 맡다 - ngửi mùi hương
  • 만져 보다 - thử chạm vào
  • 직접 만들 수 있다 - có thể tự làm trực tiếp
  • 일 년 뒤에 받아 보다 - nhận lại sau một năm
Cách suy luận:

Câu hỏi yêu cầu chọn nội dung giống với đoạn văn. Để làm loại câu này, hãy gạch trong đầu các hoạt động có thể làm tại bảo tàng: xem lịch sử tem, ngửi tem có hương, chạm vào tem gỗ, tự làm tem có ảnh của mình và gửi thư qua hòm thư chậm. Trong các hoạt động đó, câu 자신의 사진이 들어간 우표도 직접 만들 수 있다 (cũng có thể tự làm con tem có hình của chính mình) trùng với đáp án ②.

Điểm bẫy của câu này là các đáp án sai thường dùng đúng từ trong bài nhưng đổi động từ. Ví dụ bài nói "mở tháng trước", đáp án đổi thành "mở từ một năm trước"; bài nói "có thể chạm vào", đáp án đổi thành "không thể chạm vào".

Bản đồ nội dung đoạn văn:
  1. Thời điểm: bảo tàng mới mở tháng trước.
  2. Khu lịch sử: xem được lịch sử của tem.
  3. Khu trải nghiệm trẻ em: ngửi hương tem và chạm vào tem bằng gỗ.
  4. Hoạt động cá nhân hóa: tự làm tem có ảnh của mình.
  5. Hòm thư chậm: viết thư bỏ vào, một năm sau nhận lại.
Vì sao các đáp án khác sai?
① 이 박물관은 일 년 전부터 운영을 시작했다.Dịch: Bảo tàng này bắt đầu hoạt động từ một năm trước.
Sai vì đoạn văn nói 지난달 문을 연 (mở cửa vào tháng trước). Cụm 일 년 전부터 (từ một năm trước) đã đổi sai thời điểm.
③ 이 박물관의 체험실에 있는 우표는 만질 수 없다.Dịch: Không thể chạm vào những con tem trong phòng trải nghiệm của bảo tàng này.
Sai vì đoạn văn nói có thể 나무 우표 등을 만져 볼 수 있다 (có thể thử chạm vào tem bằng gỗ...). Đáp án dùng 만질 수 없다 (không thể chạm vào) nên phủ định ngược nội dung.
④ 이 박물관의 느린 우체통으로는 편지를 보내지 못한다.Dịch: Không thể gửi thư bằng hòm thư chậm của bảo tàng này.
Sai vì đoạn văn nói 편지를 써서 넣으면 일 년 뒤에 받아 볼 수 있는 (nếu viết thư bỏ vào thì có thể nhận lại sau một năm). Vì vậy hòm thư chậm vẫn dùng để gửi thư, chỉ khác là thư được nhận sau một năm.
Kết luận: Đáp án đúng là .② 이 박물관에서는 직접 우표를 만들어 볼 수 있다.Ở bảo tàng này, người tham quan có thể tự làm tem.
Mẹo làm nhanh: Với đoạn giới thiệu địa điểm, hãy tìm các động từ chỉ trải nghiệm: xem, ngửi, chạm, làm, gửi. Đáp án đúng thường diễn đạt lại một hoạt động trong đoạn.

Câu 12

Đọc đoạn văn ngắn

[9-12] 다음 글 또는 그래프의 내용과 같은 것을 고르십시오. (각 2점)

휴일에 산을 오르던 경찰이 등산객을 구조했다. 지난 1일 김민수 경위는 인주산 정상에서 한 여성이 쓰러져 있는 것을 발견했다. 김 경위는 바로 여성의 체온이 떨어지지 않게 겉옷을 벗어서 덮어 주고 119에 신고했다. 이후 김 경위는 구조대 차량이 올 수 있는 산 중턱 대피소까지 여성을 업고 뛰어 내려갔다. 병원으로 이송된 여성은 치료를 받고 건강을 되찾았다.
Mở phân tích câu 12
Bản dịch song ngữ đoạn văn:

휴일에 산을 오르던 경찰이 등산객을 구조했다.

Một cảnh sát đang leo núi vào ngày nghỉ đã cứu một người leo núi.

지난 1일 김민수 경위는 인주산 정상에서 한 여성이 쓰러져 있는 것을 발견했다.

Ngày 1 vừa qua, cảnh sát Kim Min Su phát hiện một phụ nữ đang ngã gục trên đỉnh núi Inju.

김 경위는 바로 여성의 체온이 떨어지지 않게 겉옷을 벗어서 덮어 주고 119에 신고했다.

Ông Kim lập tức cởi áo khoác phủ cho người phụ nữ để thân nhiệt của cô không bị giảm và gọi 119.

이후 김 경위는 구조대 차량이 올 수 있는 산 중턱 대피소까지 여성을 업고 뛰어 내려갔다.

Sau đó, ông Kim cõng người phụ nữ chạy xuống nơi trú ẩn ở lưng chừng núi, nơi xe của đội cứu hộ có thể đến.

병원으로 이송된 여성은 치료를 받고 건강을 되찾았다.

Người phụ nữ được chuyển đến bệnh viện, được điều trị và đã hồi phục sức khỏe.

Từ khóa quan trọng:
  • 휴일에 산을 오르던 경찰 - cảnh sát đang leo núi vào ngày nghỉ
  • 등산객을 구조했다 - đã cứu người leo núi
  • 정상에서 - ở đỉnh núi
  • 쓰러져 있는 것을 발견했다 - phát hiện đang ngã gục
  • 119에 신고했다 - gọi 119
  • 여성을 업고 뛰어 내려갔다 - cõng người phụ nữ chạy xuống
  • 병원으로 이송된 - được chuyển đến bệnh viện
Cách suy luận:

Đây là đoạn tường thuật sự việc, nên cần xếp thứ tự hành động. Thứ tự đúng là: cảnh sát leo núi vào ngày nghỉ, phát hiện một phụ nữ ngã ở đỉnh núi, giữ ấm cho cô, gọi 119, cõng cô xuống điểm xe cứu hộ có thể đến, rồi người phụ nữ được chuyển đến bệnh viện.

Đáp án ① nói một người leo núi đã ngã ở đỉnh núi. Câu này khớp với 인주산 정상에서 한 여성이 쓰러져 있는 것을 발견했다 (phát hiện một phụ nữ đang ngã gục trên đỉnh núi Inju). Chú ý 한 여성 (một phụ nữ) trong bài chính là người leo núi được nhắc ở câu đầu bằng từ 등산객 (người leo núi).

Bản đồ diễn tiến sự việc:
  1. Hoàn cảnh: cảnh sát đang leo núi vào ngày nghỉ.
  2. Phát hiện: một phụ nữ ngã gục ở đỉnh núi Inju.
  3. Xử lý ban đầu: phủ áo khoác để giữ thân nhiệt và gọi 119.
  4. Di chuyển: cõng người phụ nữ xuống điểm trú ẩn ở lưng chừng núi.
  5. Kết quả: người phụ nữ được đưa đến bệnh viện và hồi phục.
Vì sao các đáp án khác sai?
② 김 경위는 대피소까지 차량으로 이동했다.Dịch: Cảnh sát Kim đã di chuyển bằng xe đến nơi trú ẩn.
Sai vì đoạn văn nói ông Kim 여성을 업고 뛰어 내려갔다 (cõng người phụ nữ chạy xuống). Xe cứu hộ chỉ có thể đến 산 중턱 대피소 (nơi trú ẩn ở lưng chừng núi), không phải ông Kim đi xe tới đó.
③ 구조대가 등산객을 업고 병원으로 뛰어갔다.Dịch: Đội cứu hộ đã cõng người leo núi chạy đến bệnh viện.
Sai vì người cõng nạn nhân là 김 경위 (cảnh sát Kim), không phải 구조대 (đội cứu hộ). Sau đó nạn nhân 병원으로 이송된 (được chuyển đến bệnh viện), không phải được cõng chạy thẳng tới bệnh viện.
④ 김 경위는 등산객의 신고를 받고 산에 올라갔다.Dịch: Cảnh sát Kim nhận cuộc báo tin của người leo núi rồi lên núi.
Sai vì đoạn văn mở đầu bằng 휴일에 산을 오르던 경찰 (cảnh sát đang leo núi vào ngày nghỉ). Nghĩa là ông vốn đang leo núi và tình cờ phát hiện người bị nạn, không phải nhận báo tin rồi mới lên núi.
Kết luận: Đáp án đúng là .① 한 등산객이 산 정상에 쓰러져 있었다.Một người leo núi đã ngã gục ở đỉnh núi.
Mẹo làm nhanh: Với đoạn sự việc, hãy hỏi 4 câu: ai làm, ở đâu, làm bằng cách nào, kết quả ra sao. Đáp án sai thường đổi chủ thể hành động hoặc đổi phương tiện di chuyển.
3

Tự luyện thêm: 2 câu cùng dạng đọc thông tin và đoạn văn ngắn

Gợi ý luyện tập: Hai câu dưới đây được viết theo đúng kiểu suy luận của câu 9-12. Hãy đọc trước, tự chọn một lần, sau đó xem phản hồi để kiểm tra xem mình có bị nhầm điều kiện, con số hoặc chủ thể hành động không.

Luyện câu 1: Đọc thông báo tuyển tình nguyện viên

다음 안내의 내용과 같은 것을 고르십시오.

어린이 과학 교실 자원봉사자를 모집합니다. 활동 내용은 실험 도구 정리와 어린이 활동 보조입니다. 대학생이면 누구나 신청할 수 있으며, 신청은 과학관 홈페이지에서만 가능합니다. 활동 기간은 7월 1일부터 8월 31일까지입니다.

Luyện câu 2: Đọc đoạn văn tường thuật sự việc

다음 글의 내용과 같은 것을 고르십시오.

지난 토요일 한 버스 기사가 길을 잃은 아이를 도와주었다. 아이는 정류장에서 울고 있었고 집 주소를 정확히 말하지 못했다. 버스 기사는 아이를 안심시킨 뒤 경찰서에 연락했고, 경찰은 아이의 가족을 찾아 무사히 집으로 돌려보냈다.

Ghi nhớ khi làm câu 9-12

Câu 9-10: đọc kỹ tiêu đề, điều kiện, thời gian, con số và ghi chú nhỏ. Đáp án sai thường đảo số liệu hoặc đổi điều kiện rất kín.

Câu 11-12: chọn câu đúng với toàn bộ nội dung đoạn văn. Hãy kiểm tra chủ thể hành động, thời điểm, địa điểm, cách thức và kết quả trước khi bấm đáp án.

Chiến lược thời gian: phần này không nên mất quá lâu. Với câu 9-10, hãy đọc thông tin theo cụm. Với câu 11-12, hãy đọc để nắm mạch chính rồi đối chiếu đáp án, không dịch từng chữ một cách máy móc.

Bạn đang xem bài học độc quyền từ TIẾNG HÀN THÚ VỊ
Hướng dẫn giải đề thi đọc topik II kỳ 102