👋 Chào mừng bạn đến với Tiếng Hàn Thú Vị! —— 🌟 Kho học liệu tiếng Hàn miễn phí, liên tục cập nhật bài học!
03/07/2026
New
TOPIK II kỳ thi 35 - Đọc câu 1-8
TOPIK II kỳ thi 35 - 읽기 · Câu 1–8
Hướng dẫn phần Đọc TOPIK II kỳ thi 35 Câu 1–8: Ngữ pháp, biểu hiện tương đương và chọn chủ đề hình ảnh
Phần đầu của đề Đọc TOPIK II tập trung vào khả năng nhận diện ngữ pháp, hiểu nghĩa biểu hiện và đọc nhanh thông
tin trong các mẫu quảng cáo/thông báo ngắn.
Cách làm dạng này: Không dịch từng đáp án rời rạc. Hãy nhìn quan hệ giữa hai vế câu:
vế trước xảy ra trước hay sau, có nguyên nhân không, có mục đích không, hay chỉ liệt kê lựa chọn.
Câu 1
Điền chỗ trống
어제는 친구들과 같이 점심을 ( ) 바로 도서관에 갔다.
Mở phân tích câu 1
Từ khóa quan trọng:
어제 (hôm qua)
친구들과 같이 (cùng với bạn bè)
점심을 먹다 (ăn trưa)
바로 (ngay lập tức / ngay sau đó)
도서관에 가다 (đi đến thư viện)
Bản đồ hành động:
친구들과 같이 점심을 먹었습니다 (đã ăn trưa cùng bạn bè)
바로 도서관에 갔습니다 (ngay sau đó đã đi đến thư viện)
Cách suy luận:
Trong câu có 바로 (ngay sau đó), nên hai hành động có quan hệ trình tự: ăn trưa xong rồi đi thư
viện. Ngữ pháp phù hợp là V고 나서 (sau khi làm gì).
Vì sao các đáp án khác sai?
① 먹든지Sai vì V든지 thường diễn tả lựa
chọn, không phù hợp với trình tự hành động.
② 먹거나Sai vì V거나 dùng để liệt kê lựa
chọn “ăn hoặc...”, nhưng câu này không phải lựa chọn.
④ 먹다 보면Sai vì V다 보면 nghĩa là “nếu cứ
làm gì thì dần dần...”, không phù hợp với hành động xảy ra ngay sau đó.
Mẹo làm nhanh: Gặp các từ như 바로 (ngay), 그 후에 (sau đó), hãy nghĩ
đến cấu trúc trình tự như V고 나서.
Kết luận: Đáp án đúng là ③.③ 먹고
나서Sau khi ăn xong.
Câu 2
Điền chỗ trống
이사 갈 집을 ( ) 방학 때 좀 바빴다.
Mở phân tích câu 2
Từ khóa quan trọng:
이사 가다 (chuyển nhà)
집을 구하다 (tìm/kiếm nhà)
방학 때 (trong kỳ nghỉ)
바빴다 (đã bận)
Cách suy luận:
Vế sau là 방학 때 좀 바빴다 (trong kỳ nghỉ hơi bận). Vế trước phải giải thích lý do: vì phải tìm nhà để
chuyển nên bận. Ngữ pháp V느라고 diễn tả nguyên nhân khiến người nói vất vả, bận rộn hoặc không làm
được việc khác.
Vì sao các đáp án khác sai?
① 찾더니Sai vì V더니 thường nối hai sự việc
có sự chuyển biến/quan sát, không tự nhiên với “vì tìm nhà nên bận”.
② 찾으려면Sai vì V으려면 nghĩa là “nếu muốn
làm gì thì...”, nhưng vế sau không đưa ra điều kiện/cách làm.
③ 구하도록Sai vì V도록 thường diễn tả mục
đích hoặc mức độ, không giải thích nguyên nhân bận trong câu này.
Mẹo làm nhanh:V느라고 thường đi với kết quả không tích cực như 바쁘다
(bận), 못 하다 (không làm được), 힘들다 (vất vả).
Kết luận: Đáp án đúng là ④.④
구하느라고Vì mải / vì phải tìm nhà nên...
2
Câu 3–4: Chọn biểu hiện có nghĩa tương đương
Cách làm dạng này: Xác định ý nghĩa của phần gạch chân trước, sau đó tìm đáp án diễn
đạt cùng ý. Cẩn thận với các đáp án có hình thức gần giống nhưng sắc thái khác hẳn.
Câu 3
Nghĩa tương đương
어제 본 공연은 눈물이 날 정도로 감동적이었다.
Mở phân tích câu 3
Từ khóa quan trọng:
공연 (buổi biểu diễn)
눈물이 나다 (rơi nước mắt)
정도로 (đến mức)
감동적이다 (cảm động)
Cách suy luận:
눈물이 날 정도로 nghĩa là “cảm động đến mức rơi nước mắt”. Biểu hiện tương đương là 눈물이 날 만큼,
trong đó 만큼 cũng diễn tả mức độ “đến mức”.
Vì sao các đáp án khác sai?
② 날까 봐Sai vì V을까 봐 nghĩa là “sợ rằng /
lo rằng”, không phải mức độ.
③ 나는 대로Sai vì V는 대로 nghĩa là “ngay khi
/ theo như”, không phù hợp với nghĩa “đến mức”.
④ 나는 대신에Sai vì 대신에 nghĩa là “thay vì”,
không liên quan đến cảm xúc cảm động.
Kết luận: Đáp án đúng là ①.① 날
만큼Đến mức rơi nước mắt.
Câu 4
Nghĩa tương đương
두 사람은 오랫동안 알고 지냈지만 직장 동료 사이일 뿐이다.
Mở phân tích câu 4
Từ khóa quan trọng:
두 사람 (hai người)
오랫동안 알고 지내다 (quen biết nhau trong thời gian dài)
직장 동료 (đồng nghiệp nơi làm việc)
일 뿐이다 (chỉ là / không hơn gì)
불과하다 (chỉ là / không quá)
Cách suy luận:
N일 뿐이다 nghĩa là “chỉ là N thôi”. Biểu hiện N에 불과하다 cũng có nghĩa “chỉ là N / không hơn gì
N”. Vì vậy 직장 동료 사이일 뿐이다 tương đương với 직장 동료 사이에 불과하다.
Vì sao các đáp án khác sai?
② 사이라면 좋겠다Sai vì N이라면 좋겠다 nghĩa là “nếu
là quan hệ đó thì tốt”, diễn tả mong muốn.
③ 사이일지도 모른다Sai vì N일지도 모른다 nghĩa là “có
lẽ là / không biết có phải là...”, diễn tả phỏng đoán.
④ 사이라고 볼 수 없다Sai vì nghĩa là “không thể xem là
quan hệ đó”, trái với câu gốc đang nói họ chỉ là đồng nghiệp.
Mẹo làm nhanh: Gặp N일 뿐이다, hãy nhớ cặp gần nghĩa N에 불과하다 = “chỉ
là N mà thôi”.
Kết luận: Đáp án đúng là ①.① 사이에
불과하다Chỉ là mối quan hệ / không hơn gì mối quan hệ đó.
3
Câu 5–8: Đọc hình ảnh và chọn chủ đề phù hợp
Cách làm dạng hình ảnh: Đọc câu chữ trong hình trước, tìm từ khóa có tính chủ đề. Sau
đó chọn đáp án bao quát nhất. Với các câu có hình, bạn có thể thay link ảnh ở phần khung hình bên dưới.
Câu 5
Chọn chủ đề
🎧Nghe nội dung trong
hình
Mở phân tích câu 5
Bản dịch nội dung hình:
날마다 새로운 세상을 읽는다. — Mỗi ngày đọc một thế giới mới.
세상을 보는 눈! — Con mắt nhìn thế giới!
Từ khóa quan trọng:
날마다 (mỗi ngày)
새로운 세상 (thế giới mới)
읽다 (đọc)
세상을 보는 눈 (con mắt nhìn thế giới)
Cách suy luận:
Hình nhấn mạnh việc 읽다 (đọc) và cập nhật “thế giới mới” mỗi ngày. Ấn phẩm giúp người ta đọc tin
tức và nhìn thế giới mỗi ngày chính là 신문 (báo).
Vì sao các đáp án khác sai?
② 사전Sai vì 사전 là từ điển, dùng để tra
nghĩa từ, không phải đọc tin mới mỗi ngày.
③ 시계Sai vì 시계 là đồng hồ, không liên
quan đến hành động đọc.
④ 연필Sai vì 연필 là bút chì, dùng để viết,
không phải để đọc thế giới mới.
Kết luận: Đáp án đúng là ①.①
신문Báo
Câu 6
Chọn chủ đề
🎧Nghe nội dung trong
hình
Mở phân tích câu 6
Bản dịch nội dung hình:
아프세요? 참지 마세요. — Bạn đau không? Đừng chịu đựng.
상담부터 수술까지 친절하게 도와 드리겠습니다. — Chúng tôi sẽ tận tình giúp đỡ từ tư vấn đến phẫu thuật.
Từ khóa quan trọng:
아프다 (đau / bị bệnh)
참지 마세요 (đừng chịu đựng)
상담 (tư vấn)
수술 (phẫu thuật)
도와 드리겠습니다 (sẽ giúp đỡ - kính ngữ)
Cách suy luận:
Các từ 아프다 (đau), 상담 (tư vấn) và đặc biệt 수술 (phẫu thuật) đều liên quan đến y tế.
Vì vậy chủ đề đúng là 병원 (bệnh viện).
Vì sao các đáp án khác sai?
① 학원Sai vì 학원 là học viện/lớp học thêm,
không liên quan đến phẫu thuật.
③ 박물관Sai vì 박물관 là bảo tàng, không có
tư vấn/phẫu thuật.
④ 대사관Sai vì 대사관 là đại sứ quán, không
liên quan đến chữa bệnh.
Kết luận: Đáp án đúng là ②.②
병원Bệnh viện
Câu 7
Chọn chủ đề
🎧Nghe nội dung trong
hình
Mở phân tích câu 7
Bản dịch nội dung hình:
숲에서 부는 시원한 바람 — Làn gió mát thổi trong rừng.
숲에서 사는 귀여운 동물 — Những con vật đáng yêu sống trong rừng.
숲이 없어지면 이 모든 것이 없어집니다. — Nếu rừng biến mất thì tất cả những điều này cũng biến mất.
Từ khóa quan trọng:
숲 (rừng)
시원한 바람 (làn gió mát)
귀여운 동물 (động vật đáng yêu)
없어지다 (biến mất)
이 모든 것 (tất cả những điều này)
Cách suy luận:
Thông điệp chính là nếu rừng biến mất thì gió mát, động vật và mọi thứ trong rừng cũng biến mất. Đây là
lời nhắc phải bảo vệ rừng và môi trường, nên chủ đề là 환경 보호 (bảo vệ môi trường).
Vì sao các đáp án khác sai?
② 공원 소개Sai vì hình không giới thiệu một công
viên cụ thể, mà nói về việc rừng biến mất.
③ 날씨 정보Sai vì có 시원한 바람 (gió mát),
nhưng mục đích không phải dự báo thời tiết.
④ 여행 계획Sai vì không có lịch trình, địa điểm du
lịch hay kế hoạch chuyến đi.
Kết luận: Đáp án đúng là ①.① 환경
보호Bảo vệ môi trường
Câu 8
Chọn chủ đề
🎧Nghe nội dung trong
hình
Mở phân tích câu 8
Bản dịch nội dung hình:
궁금하신 점은 서울화장품 홈페이지 고객 게시판에 남겨 주십시오. — Nếu có điều thắc mắc, vui lòng để lại trên bảng khách hàng
của trang chủ Seoul Cosmetics.
상담원과 통화를 원하시면 080-987-6543으로 전화해 주십시오. — Nếu muốn nói chuyện với tư vấn viên, vui lòng gọi số
080-987-6543.
Từ khóa quan trọng:
궁금하신 점 (điều thắc mắc)
홈페이지 (trang chủ / website)
고객 게시판 (bảng/diễn đàn khách hàng)
상담원 (tư vấn viên)
전화해 주십시오 (vui lòng gọi điện)
Cách suy luận:
Hình đưa ra hai cách liên hệ khi có thắc mắc: để lại câu hỏi trên 고객 게시판 (bảng khách hàng) hoặc
gọi điện cho 상담원 (tư vấn viên). Vì vậy chủ đề là 문의 방법 (cách hỏi / cách liên hệ).
Vì sao các đáp án khác sai?
① 상품 안내Sai vì hình không giới thiệu sản phẩm
cụ thể nào.
② 모집 안내Sai vì 모집 là tuyển / chiêu mộ,
trong hình không có nội dung tuyển người.
④ 사용 방법Sai vì hình không hướng dẫn cách sử
dụng sản phẩm, mà hướng dẫn cách liên hệ khi có thắc mắc.
Kết luận: Đáp án đúng là ③.③ 문의
방법Cách hỏi / cách liên hệ
4
Tự luyện thêm: Cùng trình độ, không lặp đáp án chính
Cách dùng: Các câu luyện dưới đây giữ độ khó gần với câu 1–8 của bài chính, nhưng
không dùng lại các đáp án ngữ pháp đúng đã xuất hiện trong đề chính như 먹고 나서, 구하느라고, 날 만큼,
사이에 불과하다.
Luyện câu 1: Ngữ pháp chỉ thời điểm ngay sau đó
( )에 들어갈 가장 알맞은 것을 고르십시오.
수업이 ( ) 학생들이 모두 밖으로 나갔다.
Luyện câu 2: Ngữ pháp chỉ nguyên nhân không mong muốn
( )에 들어갈 가장 알맞은 것을 고르십시오.
지갑을 집에 두고 ( ) 버스 요금을 내지 못했다.
Luyện câu 3: Biểu hiện tương đương
밑줄 친 부분과 의미가 비슷한 것을 고르십시오.
민수 씨는 시간이 날 때마다 도서관에 가서 책을 읽는다.
Luyện câu 4: Đọc thông báo ngắn và chọn chủ đề
다음은 무엇에 대한 글인지 고르십시오.
입지 않는 옷이나 사용하지 않는 책을 가져오시면 필요한 이웃에게 전해 드립니다. 모인 물건은 깨끗하게 정리한 후 무료로 나누어 드립니다.
Ghi nhớ khi làm câu 1–8
Câu 1–2: nhìn quan hệ giữa hai vế câu để chọn ngữ pháp. Đừng chỉ dịch từng đáp án.
Câu 3–4: xác định nghĩa của phần gạch chân trước, sau đó tìm biểu hiện tương đương.
Câu 5–8: đọc chữ trong hình, tìm từ khóa chính rồi chọn chủ đề bao quát nhất.
Đăng nhận xét