03/07/2026

TOPIK II kỳ thi 35 - Đọc câu 25-34
TOPIK II kỳ thi 35 - 읽기 · Câu 25–34

Hướng dẫn phần Đọc TOPIK II kỳ thi 35
Câu 25–34: Tiêu đề báo, điền nội dung và đọc đoạn trung bình

Phần này bắt đầu tăng độ khó rõ rệt: câu 25–27 cần hiểu tiêu đề báo, câu 28–31 cần đọc mạch văn để điền nội dung, câu 32–34 yêu cầu đối chiếu chi tiết thật cẩn thận.

Lộ trình giải đề

Đọc TOPIK II kỳ thi 35 được chia thành 7 phần

Các phần được chia theo dạng bài và độ khó, không cắt ngang những câu có cùng yêu cầu.

Câu 1–8

Ngữ pháp, biểu hiện tương đương và chọn chủ đề.

Mở phần 1
Câu 9–12

Đọc thông tin, biểu đồ và chọn nội dung đúng.

Mở phần 2
Câu 13–18

Sắp xếp câu, điền nội dung và hoàn chỉnh mạch văn ngắn.

Mở phần 3
Câu 19–24

Từ nối, thành ngữ, ý chính, tâm trạng và nội dung đúng.

Mở phần 4
Câu 25–34

Tiêu đề báo, điền nội dung và đoạn văn trung bình.

Đang học phần này!
Câu 35–42

Chủ đề, chọn vị trí câu và đoạn kể chuyện.

Mở phần 6
Câu 43–50

Phần đọc dài cuối đề, suy luận sâu và thái độ tác giả.

Mở phần 7
1

Câu 25–27: Đọc tiêu đề báo và chọn cách giải thích đúng

Cách làm dạng tiêu đề báo: Tiêu đề báo thường được rút gọn, bỏ chủ ngữ và dùng nhiều từ Hán Hàn. Hãy tách từng cụm: đối tượng chínhvấn đềhệ quả/đánh giá. Những từ Hán Hàn quan trọng đã được gắn link sang từ điển HAHAVI để học viên tra cứu thêm.

Câu 25

Tiêu đề báo

다음 신문 기사의 제목을 가장 잘 설명한 것을 고르십시오.

한쪽으로 메는 가방, 허리 건강 ‘빨간 불’
Mở phân tích câu 25
Dịch sát tiêu đề:

한쪽으로 메는 가방, 허리 건강 ‘빨간 불’
Túi đeo lệch một bên, “đèn đỏ” cho sức khỏe thắt lưng.

Trong tiêu đề báo, 빨간 불 không chỉ là “đèn đỏ” theo nghĩa thật, mà là tín hiệu cảnh báo nguy hiểm.

Từ khóa Hán Hàn nên tra cứu:
건강(健康) – sức khỏe
Tách tiêu đề:
  • 한쪽으로 메는 가방: túi được đeo về một phía.
  • 허리 건강: sức khỏe vùng lưng/thắt lưng.
  • 빨간 불: tín hiệu cảnh báo, có vấn đề nguy hiểm.
Cách suy luận:

Tiêu đề không nói “túi nặng” hay “đeo lâu”, mà nhấn vào 한쪽으로 (về một phía). Vì vậy ý đúng là nếu cứ đeo túi cùng một hướng thì không tốt cho sức khỏe lưng.

Vì sao các đáp án khác sai?
① 허리 건강을 지키려면 가벼운 가방을 메어야 한다.Sai vì tiêu đề không nhấn vào trọng lượng của túi là nhẹ hay nặng.
② 허리 건강을 위해서는 가방을 메지 않는 것이 좋다.Sai vì tiêu đề không nói phải không đeo túi, mà cảnh báo việc đeo lệch một bên.
④ 가방을 오랫동안 메는 것은 허리 건강에 해가 될 수 있다.Sai vì tiêu đề không nói về thời gian đeo lâu, mà nói về hướng đeo túi.
Kết luận: Đáp án đúng là . ③ 가방을 계속 같은 방향으로 메면 허리 건강에 좋지 않다. Nếu cứ đeo túi cùng một hướng thì không tốt cho sức khỏe lưng.

Câu 26

Tiêu đề báo

다음 신문 기사의 제목을 가장 잘 설명한 것을 고르십시오.

독특한 모양의 간판, 지나가는 사람들의 시선 끌어
Mở phân tích câu 26
Dịch sát tiêu đề:

독특한 모양의 간판, 지나가는 사람들의 시선 끌어
Biển hiệu có hình dáng độc đáo thu hút ánh nhìn của người đi qua.

Tách tiêu đề:
  • 독특한 모양: hình dáng độc đáo, khác lạ.
  • 간판: biển hiệu.
  • 시선을 끌다: thu hút ánh nhìn, gây chú ý.
Cách suy luận:

Tiêu đề có hai ý chính: 독특한 모양 gần nghĩa với 색다른 모양, và 시선을 끌다 gần nghĩa với 눈길을 사로잡다. Vì vậy đáp án ① diễn giải đầy đủ và chính xác nhất.

Vì sao các đáp án khác sai?
② 간판의 모양을 통일시켜야 사람들이 한눈에 볼 수 있다.Sai vì tiêu đề nói biển hiệu độc đáo, không nói phải thống nhất hình dạng biển hiệu.
③ 눈에 띄는 간판을 만들기 위해 사람들이 노력하고 있다.Sai vì tiêu đề nói kết quả biển hiệu thu hút sự chú ý, không nói quá trình người ta nỗ lực làm biển hiệu.
④ 지나치게 큰 간판은 지나다니는 사람들에게 방해가 된다.Sai vì tiêu đề không nói biển hiệu quá lớn hay gây cản trở.
Kết luận: Đáp án đúng là . ① 색다른 모양의 간판이 사람들의 눈길을 사로잡고 있다. Biển hiệu có hình dáng khác lạ đang thu hút ánh nhìn của mọi người.

Câu 27

Tiêu đề báo

다음 신문 기사의 제목을 가장 잘 설명한 것을 고르십시오.

취업률 석 달째 제자리걸음, 정부의 현실적인 대책 필요해
Mở phân tích câu 27
Dịch sát tiêu đề:

취업률 석 달째 제자리걸음, 정부의 현실적인 대책 필요해
Tỷ lệ có việc làm giậm chân tại chỗ suốt ba tháng, cần đối sách thực tế từ chính phủ.

Tách tiêu đề:
  • 취업률: tỷ lệ có việc làm.
  • 석 달째: tháng thứ ba liên tiếp.
  • 제자리걸음: giậm chân tại chỗ, không tiến triển.
  • 현실적인 대책: biện pháp thực tế, có thể áp dụng.
  • 필요해: cần thiết.
Cách suy luận:

제자리걸음 cho biết 취업률 không tăng, không có tiến triển. Tiêu đề không nói chính phủ đã có biện pháp hiệu quả, mà nói 현실적인 대책 필요해, tức cần một biện pháp thực tế để cải thiện tình hình.

Vì sao các đáp án khác sai?
① 정부의 새 대책으로 취업률이 올라가게 될 것이다.Sai vì tiêu đề không nói đã có biện pháp mới và tỷ lệ sẽ tăng.
② 정부의 대책으로 취업률이 더 이상 떨어지지 않았다.Sai vì tiêu đề không nói nhờ biện pháp của chính phủ mà tỷ lệ không giảm.
③ 취업률의 변화가 심하여 정부가 대책을 마련하고 있다.Sai vì 제자리걸음 là không thay đổi/giậm chân tại chỗ, không phải biến động mạnh.
Kết luận: Đáp án đúng là . ④ 취업률을 높일 수 있는 정부의 실현 가능한 대책이 요구된다. Cần có biện pháp khả thi của chính phủ để có thể nâng tỷ lệ có việc làm.
2

Câu 28–31: Đọc mạch văn và điền nội dung phù hợp

Cách làm: Với dạng điền nội dung, đáp án đúng phải làm cho câu trước và câu sau liền mạch. Đặc biệt hãy chú ý các từ như 그러나, 최근, 그중 하나, 의도, 사실.

Câu 28

Điền nội dung

( )에 들어갈 내용으로 가장 알맞은 것을 고르십시오.

새를 상자 안에 넣으면 자꾸 밖으로 나오려고 한다. 그러나 반대로 자유로운 공간에서는 안정을 찾고 도망치려고 애쓰지 않는다. 아이도 이와 마찬가지다. 부모들이 ( ) 하면 아이는 이를 구속이라 생각하고 반발심을 가진다. 그러나 일어나는 시간, 방과 후 할 일 등 생활 규칙을 아이와 의논하여 정하게 되면 부모가 시키지 않아도 스스로 책임감을 가지고 잘 지키려고 노력한다.
Mở phân tích câu 28
Dịch sát từng câu:

새를 상자 안에 넣으면 자꾸 밖으로 나오려고 한다.
Nếu đặt chim vào trong hộp, nó cứ muốn ra bên ngoài.

그러나 반대로 자유로운 공간에서는 안정을 찾고 도망치려고 애쓰지 않는다.
Nhưng ngược lại, trong không gian tự do, nó tìm được sự ổn định và không cố gắng bỏ trốn.

아이도 이와 마찬가지다.
Trẻ em cũng giống như vậy.

부모들이 규칙을 정하고 그대로 따르게 하면 아이는 이를 구속이라 생각하고 반발심을 가진다.
Nếu cha mẹ đặt ra quy tắc và bắt trẻ làm theo y như vậy, trẻ sẽ nghĩ đó là sự trói buộc và có tâm lý phản kháng.

그러나 일어나는 시간, 방과 후 할 일 등 생활 규칙을 아이와 의논하여 정하게 되면 부모가 시키지 않아도 스스로 책임감을 가지고 잘 지키려고 노력한다.
Tuy nhiên, nếu cùng bàn bạc với trẻ để quyết định các quy tắc sinh hoạt như giờ thức dậy, việc cần làm sau giờ học, thì dù cha mẹ không sai bảo, trẻ cũng tự có trách nhiệm và cố gắng thực hiện tốt.

Từ khóa quan trọng:
  • 자유로운 공간 (không gian tự do)
  • 구속 (sự trói buộc/kiềm chế)
  • 반발심 (tâm lý phản kháng)
  • 생활 규칙 (quy tắc sinh hoạt)
  • 의논하다 (bàn bạc)
  • 책임감 (tinh thần trách nhiệm)
Cách suy luận:

Đoạn so sánh trẻ em với con chim: bị nhốt/ép buộc thì muốn phản kháng, còn được tự do trong khuôn khổ thì ổn định hơn. Câu sau chỗ trống đối lập với việc cùng trẻ bàn bạc quy tắc. Vì vậy chỗ trống phải là cha mẹ tự đặt quy tắc rồi bắt trẻ làm theo.

Kết luận: Đáp án đúng là . ③ 규칙을 정하고 그대로 따르게 Đặt ra quy tắc và bắt làm theo đúng như vậy.

Câu 29

Điền nội dung

( )에 들어갈 내용으로 가장 알맞은 것을 고르십시오.

사람들은 문화생활을 위한 시간을 따로 내기가 어렵다고들 한다. 최근 이런 사람들을 위해 ( ) 새로운 문화 콘텐츠들이 등장하고 있다. 그중 하나가 웹 소설인데 이것은 5분 이내에 읽을 수 있는 짧은 분량의 인터넷 소설을 말한다. 이 소설은 컴퓨터 화면에서 읽어도 눈이 피로하지 않도록 줄 간격이 넓게 편집되어 있다. 그리고 소설의 내용을 쉽게 이해할 수 있도록 등장인물의 수를 제한하는 것도 특징이다.
Mở phân tích câu 29
Dịch sát từng câu:

사람들은 문화생활을 위한 시간을 따로 내기가 어렵다고들 한다.
Người ta thường nói rằng rất khó dành riêng thời gian cho đời sống văn hóa.

최근 이런 사람들을 위해 짧은 시간 동안 부담 없이 즐길 수 있는 새로운 문화 콘텐츠들이 등장하고 있다.
Gần đây, vì những người như vậy, các nội dung văn hóa mới có thể thưởng thức trong thời gian ngắn mà không áp lực đang xuất hiện.

그중 하나가 웹 소설인데 이것은 5분 이내에 읽을 수 있는 짧은 분량의 인터넷 소설을 말한다.
Một trong số đó là tiểu thuyết web, tức tiểu thuyết trên Internet có dung lượng ngắn, có thể đọc trong vòng 5 phút.

이 소설은 컴퓨터 화면에서 읽어도 눈이 피로하지 않도록 줄 간격이 넓게 편집되어 있다.
Loại tiểu thuyết này được biên tập với khoảng cách dòng rộng để dù đọc trên màn hình máy tính thì mắt cũng không bị mỏi.

그리고 소설의 내용을 쉽게 이해할 수 있도록 등장인물의 수를 제한하는 것도 특징이다.
Và việc giới hạn số lượng nhân vật để người đọc dễ hiểu nội dung tiểu thuyết cũng là một đặc điểm.

Cách suy luận:

Câu đầu nói mọi người khó dành thời gian riêng cho văn hóa. Các câu sau giải thích web novel có thể đọc trong vòng 5 phút, dễ đọc trên màn hình, ít nhân vật. Vì vậy chỗ trống phải nói đến nội dung có thể thưởng thức trong thời gian ngắn và không gây áp lực.

Kết luận: Đáp án đúng là . ④ 짧은 시간 동안 부담 없이 즐길 수 있는 Có thể thưởng thức trong thời gian ngắn mà không thấy áp lực.

Câu 30

Điền nội dung

( )에 들어갈 내용으로 가장 알맞은 것을 고르십시오.

조선 시대에는 큰 명절이나 나라에 축하할 일이 생겼을 때 궁중에서 잔치를 열었다. 보통 잔치를 할 때에는 맛있고 귀한 음식을 가득 차려 놓고 성대하게 행사를 치렀다. 그러나 이 음식들은 잔치에 참석한 왕과 높은 지위의 일부 사람들만을 위한 것은 아니었다. 잔치가 끝난 뒤 가난한 백성들에게 나누어 주기 위해 일부러 많은 음식을 준비했던 것이다. 잔치를 통해 ( ) 의도에서였다.
Mở phân tích câu 30
Dịch sát từng câu:

조선 시대에는 큰 명절이나 나라에 축하할 일이 생겼을 때 궁중에서 잔치를 열었다.
Vào thời Joseon, khi có ngày lễ lớn hoặc có việc đáng chúc mừng của đất nước, trong cung đình sẽ mở tiệc.

보통 잔치를 할 때에는 맛있고 귀한 음식을 가득 차려 놓고 성대하게 행사를 치렀다.
Thông thường khi tổ chức tiệc, người ta bày đầy những món ăn ngon và quý rồi tiến hành sự kiện một cách long trọng.

그러나 이 음식들은 잔치에 참석한 왕과 높은 지위의 일부 사람들만을 위한 것은 아니었다.
Tuy nhiên, những món ăn này không chỉ dành cho nhà vua và một số người có địa vị cao tham dự bữa tiệc.

잔치가 끝난 뒤 가난한 백성들에게 나누어 주기 위해 일부러 많은 음식을 준비했던 것이다.
Sau khi bữa tiệc kết thúc, người ta cố ý chuẩn bị nhiều đồ ăn để chia cho dân nghèo.

잔치를 통해 나라의 기쁨을 백성들과 나누려는 의도에서였다.
Đó là vì ý định muốn thông qua bữa tiệc để chia sẻ niềm vui của đất nước với dân chúng.

Cách suy luận:

Cụm quan trọng là 가난한 백성들에게 나누어 주기 위해 (để chia cho dân nghèo). Vậy mục đích không phải chỉ tiếp đãi vua hay người có địa vị cao, mà là chia sẻ niềm vui của quốc gia với dân chúng.

Kết luận: Đáp án đúng là . ④ 나라의 기쁨을 백성들과 나누려는 Muốn chia sẻ niềm vui của đất nước với dân chúng.

Câu 31

Điền nội dung

( )에 들어갈 내용으로 가장 알맞은 것을 고르십시오.

최근에는 미술 작품을 과학적 연구의 참고 자료로 활용하고 있다. 그중 하나가 풍경화에 사용된 색을 연구하여 그 시대의 대기 상태를 알아보는 것이다. 일반적으로 공기 중에 먼지가 많으면 해가 질 때 하늘은 더 붉게 보인다고 한다. 그런데 산업화가 진행된 20세기 말 그림 속에 표현된 하늘이 다른 시대의 그림보다 더 붉다. 우리는 그 그림을 통해 20세기 말에 ( ) 사실을 확인할 수 있다.
Mở phân tích câu 31
Dịch sát từng câu:

최근에는 미술 작품을 과학적 연구의 참고 자료로 활용하고 있다.
Gần đây, người ta đang sử dụng tác phẩm mỹ thuật như tài liệu tham khảo cho nghiên cứu khoa học.

그중 하나가 풍경화에 사용된 색을 연구하여 그 시대의 대기 상태를 알아보는 것이다.
Một trong số đó là nghiên cứu màu sắc được dùng trong tranh phong cảnh để tìm hiểu tình trạng khí quyển của thời đại đó.

일반적으로 공기 중에 먼지가 많으면 해가 질 때 하늘은 더 붉게 보인다고 한다.
Nói chung, nếu trong không khí có nhiều bụi, khi mặt trời lặn, bầu trời sẽ trông đỏ hơn.

그런데 산업화가 진행된 20세기 말 그림 속에 표현된 하늘이 다른 시대의 그림보다 더 붉다.
Tuy nhiên, bầu trời được thể hiện trong tranh cuối thế kỷ 20, thời kỳ công nghiệp hóa phát triển, đỏ hơn so với tranh của các thời đại khác.

우리는 그 그림을 통해 20세기 말에 산업화로 인해 하늘이 오염되었다는 사실을 확인할 수 있다.
Thông qua những bức tranh đó, chúng ta có thể xác nhận sự thật rằng vào cuối thế kỷ 20, bầu trời đã bị ô nhiễm do công nghiệp hóa.

Cách suy luận:

Đoạn văn cho biết: nhiều bụi trong không khí → trời lúc hoàng hôn đỏ hơn. Tranh cuối thế kỷ 20, khi công nghiệp hóa phát triển, có bầu trời đỏ hơn. Vì vậy có thể suy ra bầu trời/thành phần không khí thời đó bị ô nhiễm do công nghiệp hóa.

Kết luận: Đáp án đúng là . ① 산업화로 인해 하늘이 오염되었다는 Rằng bầu trời đã bị ô nhiễm do công nghiệp hóa.
3

Câu 32–34: Đọc đoạn văn và chọn nội dung đúng

Cách làm: Dạng này thường bẫy bằng cách đổi một chi tiết nhỏ: nguyên nhân, mục đích, số liệu, đối tượng hoặc chiều so sánh. Hãy gạch từ khóa trong đoạn rồi đối chiếu từng đáp án.

Câu 32

Nội dung đúng

다음을 읽고 내용이 같은 것을 고르십시오.

항공사들은 비행기 안에서 먹는 기내식의 맛을 살리기 위해 많은 노력을 한다. 먼저 건조한 기내 환경을 고려하여 음식의 수분이 날아가지 않도록 포장에 신경을 쓴다. 또한 고도가 높아졌을 때 사람들의 미각이 둔해지는 것에 대비해서 일부러 음식을 조금 짜게 만든다. 또 기내식은 미리 조리하여 냉동한 후 비행기에 싣기 때문에 손님들에게 내놓기 직전에 다시 따뜻하게 데운다.
Mở phân tích câu 32
Dịch sát từng câu:

항공사들은 비행기 안에서 먹는 기내식의 맛을 살리기 위해 많은 노력을 한다.
Các hãng hàng không nỗ lực nhiều để làm nổi bật hương vị của suất ăn trên máy bay.

먼저 건조한 기내 환경을 고려하여 음식의 수분이 날아가지 않도록 포장에 신경을 쓴다.
Trước hết, họ cân nhắc môi trường khô trong khoang máy bay và chú ý đến bao bì để độ ẩm của thức ăn không bay mất.

또한 고도가 높아졌을 때 사람들의 미각이 둔해지는 것에 대비해서 일부러 음식을 조금 짜게 만든다.
Ngoài ra, để chuẩn bị cho việc vị giác của con người trở nên kém nhạy khi độ cao tăng, họ cố ý làm món ăn hơi mặn hơn.

또 기내식은 미리 조리하여 냉동한 후 비행기에 싣기 때문에 손님들에게 내놓기 직전에 다시 따뜻하게 데운다.
Hơn nữa, vì suất ăn được nấu trước, cấp đông rồi đưa lên máy bay, nên ngay trước khi phục vụ khách, họ hâm nóng lại.

Cách suy luận:

Câu then chốt là 고도가 높아졌을 때 사람들의 미각이 둔해지는 것에 대비해서 일부러 음식을 조금 짜게 만든다. Vì vị giác bị kém nhạy ở độ cao lớn, thức ăn trên máy bay được làm mặn hơn một chút để có vị.

Kết luận: Đáp án đúng là . ② 기내식은 좀 더 짜게 만들어야 맛을 낼 수 있다. Suất ăn trên máy bay cần được làm mặn hơn một chút thì mới tạo được vị.

Câu 33

Nội dung đúng

다음을 읽고 내용이 같은 것을 고르십시오.

요즘 도시에 벌의 수가 증가하여 이로 인한 피해가 종종 발생하고 있다. 한 연구팀은 도시가 벌이 살기에 적합한 환경이 된 것이 원인이라고 밝혔다. 도시 환경이 벌의 생존에 도움이 된다는 것이다. 도시의 공원에서 다양한 꽃과 식물이 자라고 있어 풍부한 먹이를 제공한다고 한다. 농촌에 비해 도시가 상대적으로 농약 사용이 적어 안전하다는 것도 도시에 벌이 많아진 또 하나의 이유라고 한다.
Mở phân tích câu 33
Dịch sát từng câu:

요즘 도시에 벌의 수가 증가하여 이로 인한 피해가 종종 발생하고 있다.
Gần đây, số lượng ong ở thành phố tăng lên, và thiệt hại do điều này thỉnh thoảng xảy ra.

한 연구팀은 도시가 벌이 살기에 적합한 환경이 된 것이 원인이라고 밝혔다.
Một nhóm nghiên cứu cho biết nguyên nhân là thành phố đã trở thành môi trường phù hợp để ong sinh sống.

도시 환경이 벌의 생존에 도움이 된다는 것이다.
Nghĩa là môi trường đô thị giúp ích cho sự sinh tồn của ong.

도시의 공원에서 다양한 꽃과 식물이 자라고 있어 풍부한 먹이를 제공한다고 한다.
Người ta nói rằng ở công viên trong thành phố có nhiều loài hoa và cây cối phát triển, nên cung cấp nguồn thức ăn phong phú.

농촌에 비해 도시가 상대적으로 농약 사용이 적어 안전하다는 것도 도시에 벌이 많아진 또 하나의 이유라고 한다.
Việc thành phố tương đối an toàn hơn vì sử dụng ít thuốc trừ sâu hơn so với nông thôn cũng được cho là một lý do khác khiến ong ở thành phố tăng lên.

Cách suy luận:

Đoạn văn nói công viên thành phố có nhiều hoa và cây, cung cấp thức ăn phong phú cho ong. Ngoài ra thành phố dùng ít thuốc trừ sâu hơn nông thôn nên an toàn hơn. Vì vậy công viên đô thị cung cấp môi trường tốt cho ong sinh sống.

Kết luận: Đáp án đúng là . ④ 도시의 공원이 벌이 살 수 있는 좋은 환경을 제공한다. Công viên trong thành phố cung cấp môi trường tốt để ong có thể sinh sống.

Câu 34

Nội dung đúng

다음을 읽고 내용이 같은 것을 고르십시오.

정부에서 ‘휴가 하루 더 가기’ 캠페인을 벌이고 있다. 국내 관광의 활성화를 목적으로 기업들과 근로자의 참여를 유도하겠다는 것이다. 국민들의 국내 휴가 일수가 하루 증가하면 소비가 2조 5천 억 원이 늘어 경제가 활성화된다. 또 관광업계에 5만 개 이상의 일자리가 생길 것으로 예상된다. 집중력이 떨어질 수 있는 더운 여름철, 근로자들의 사기를 높이는 데에도 도움이 될 것으로 보인다.
Mở phân tích câu 34
Dịch sát từng câu:

정부에서 ‘휴가 하루 더 가기’ 캠페인을 벌이고 있다.
Chính phủ đang triển khai chiến dịch “đi nghỉ thêm một ngày”.

국내 관광의 활성화를 목적으로 기업들과 근로자의 참여를 유도하겠다는 것이다.
Mục đích là thúc đẩy sự tham gia của doanh nghiệp và người lao động nhằm kích hoạt du lịch trong nước.

국민들의 국내 휴가 일수가 하루 증가하면 소비가 2조 5천 억 원이 늘어 경제가 활성화된다.
Nếu số ngày nghỉ trong nước của người dân tăng thêm một ngày, tiêu dùng sẽ tăng 2,5 nghìn tỷ won và kinh tế sẽ được kích hoạt.

또 관광업계에 5만 개 이상의 일자리가 생길 것으로 예상된다.
Ngoài ra, dự kiến sẽ có hơn 50.000 việc làm được tạo ra trong ngành du lịch.

집중력이 떨어질 수 있는 더운 여름철, 근로자들의 사기를 높이는 데에도 도움이 될 것으로 보인다.
Vào mùa hè nóng bức, khi khả năng tập trung có thể giảm, chiến dịch này cũng được cho là sẽ giúp nâng cao tinh thần của người lao động.

Cách suy luận:

Câu thứ hai nói rõ mục đích của chiến dịch là 국내 관광의 활성화 (kích hoạt du lịch trong nước). Vì vậy đáp án đúng là chiến dịch này bắt đầu để thúc đẩy du lịch trong nước.

Kết luận: Đáp án đúng là . ④ 이 캠페인은 국내 관광을 활성화하기 위해 시작되었다. Chiến dịch này được bắt đầu để kích hoạt du lịch trong nước.
4

Tự luyện thêm: Tiêu đề báo và đọc chi tiết

Cách dùng: Ba câu luyện dưới đây giữ độ khó gần với phần 5. Câu luyện 1 tập trung vào tiêu đề báo có nhiều từ Hán Hàn, câu luyện 2 luyện dạng điền nội dung vào chỗ trống, câu luyện 3 tập trung vào đối chiếu chi tiết trong đoạn văn.

Luyện câu 1: Giải thích tiêu đề báo

다음 신문 기사의 제목을 가장 잘 설명한 것을 고르십시오.

청소년 스마트폰 사용 시간 증가, 수면 건강 ‘빨간 불’

Luyện câu 2: Điền nội dung vào chỗ trống

( )에 들어갈 내용으로 가장 알맞은 것을 고르십시오.

요즘에는 바쁜 직장인들을 위해 ( ) 온라인 강좌가 늘고 있다. 이 강좌는 한 강의가 10분 정도라서 출퇴근 시간에도 들을 수 있다. 또한 중요한 내용만 간단히 정리해 주기 때문에 학습 부담이 적다. 그래서 시간이 부족한 사람들도 쉽게 공부를 계속할 수 있다.

Luyện câu 3: Chọn nội dung đúng

다음을 읽고 내용이 같은 것을 고르십시오.

최근 도서관에서는 책을 빌려 주는 것뿐만 아니라 다양한 문화 프로그램도 운영하고 있다. 어린이를 위한 그림책 읽기 수업, 직장인을 위한 글쓰기 강좌 등이 대표적이다. 이러한 프로그램은 주민들이 도서관을 더 자주 찾게 하는 데 도움이 되고 있다.

Ghi nhớ khi làm câu 25–34

Câu 25–27: tiêu đề báo thường nén rất nhiều ý. Hãy tách từ khóa Hán Hàn và cụm ẩn dụ như 빨간 불, 제자리걸음.

Câu 28–31: đáp án đúng phải nối được logic câu trước và câu sau, không chỉ nghe có vẻ hay.

Câu 32–34: hãy đối chiếu chi tiết, đặc biệt là nguyên nhân, mục đích, số liệu và chiều so sánh.

Bạn đang xem độc quyền từ TIẾNG HÀN THÚ VỊ
Hướng dẫn giải đề thi đọc topik II kỳ 35