Hướng dẫn phần Đọc TOPIK II kỳ thi 35
Câu 13–18: Sắp xếp câu và điền nội dung phù hợp
Phần này kiểm tra khả năng nắm mạch văn: câu nào mở chủ đề, câu nào giải thích, câu nào bổ sung và câu nào kết luận.
Câu 13–15: Sắp xếp câu theo đúng thứ tự
Câu 13
Sắp xếp câu다음을 순서대로 맞게 배열한 것을 고르십시오.
(나) 그중 하나가 운동선수들의 유니폼을 만드는 것이다.
(다) 플라스틱 병을 재활용하는 방법에는 여러 가지가 있다.
(라) 플라스틱 병을 소재로 해서 운동복을 만들면 가볍고 시원하다.
Mở phân tích câu 13
(가) Hơn nữa, giá nguyên liệu rẻ nên chi phí sản xuất cũng thấp.
(나) Một trong số đó là làm đồng phục cho vận động viên.
(다) Có nhiều cách tái chế chai nhựa.
(라) Nếu làm đồ thể thao bằng chai nhựa làm chất liệu thì nhẹ và mát.
- 플라스틱 병 (chai nhựa)
- 재활용하는 방법 (cách tái chế)
- 그중 하나 (một trong số đó)
- 운동선수들의 유니폼 (đồng phục của vận động viên)
- 또한 (hơn nữa)
- 제작 비용 (chi phí sản xuất)
- (다) mở chủ đề lớn: có nhiều cách tái chế chai nhựa.
- (나) dùng 그중 하나 để nêu một cách trong số đó.
- (라) giải thích lợi ích khi làm đồ thể thao bằng chai nhựa.
- (가) dùng 또한 để bổ sung thêm lợi ích về chi phí.
Câu (다) phải đứng đầu vì nó giới thiệu chủ đề chung “các cách tái chế chai nhựa”. Sau đó (나) nói “một trong số đó” nên phải theo sau một câu đã nêu nhiều cách. Hai câu (라) và (가) lần lượt nói lợi ích: nhẹ, mát, rồi thêm chi phí thấp.
Câu 14
Sắp xếp câu다음을 순서대로 맞게 배열한 것을 고르십시오.
(나) 남자가 신발을 주우려고 했지만 기차가 움직이기 시작했다.
(다) 신발의 짝이 맞아야 누군가 신을 수 있다고 생각했기 때문이었다.
(라) 남자가 기차에 타려는 순간 신발 한 짝이 벗겨져 아래로 떨어졌다.
Mở phân tích câu 14
(가) Thế là người đàn ông cởi luôn chiếc giày bên kia và làm rơi xuống cạnh chiếc kia.
(나) Người đàn ông định nhặt chiếc giày nhưng tàu bắt đầu chuyển bánh.
(다) Đó là vì ông nghĩ rằng giày phải đủ đôi thì ai đó mới có thể mang được.
(라) Đúng lúc người đàn ông định lên tàu, một chiếc giày tuột ra và rơi xuống dưới.
- 기차에 타려는 순간 (ngay lúc định lên tàu)
- 신발 한 짝 (một chiếc giày)
- 주우려고 했지만 (đã định nhặt nhưng)
- 그러자 (thế là / ngay sau đó)
- 다른 쪽 신발 (chiếc giày bên kia)
- 짝이 맞다 (đủ đôi)
- (라) sự việc đầu tiên: một chiếc giày rơi xuống khi người đàn ông lên tàu.
- (나) ông định nhặt, nhưng tàu bắt đầu chạy.
- (가) vì không nhặt được, ông thả luôn chiếc còn lại xuống cạnh chiếc kia.
- (다) giải thích lý do: đủ đôi thì người khác mới dùng được.
Câu (라) là tình huống mở đầu. Câu (나) nối tiếp bằng hành động “định nhặt nhưng không được”. Sau đó (가) dùng 그러자 để chỉ hành động tiếp theo. Câu (다) giải thích lý do nên thường đứng cuối.
Câu 15
Sắp xếp câu다음을 순서대로 맞게 배열한 것을 고르십시오.
(나) 그러므로 택시 요금을 지원하더라도 정부는 예산을 아낄 수 있다.
(다) 이 택시의 이용 요금은 1,100원이고 추가 요금은 정부에서 부담한다.
(라) 버스가 다니지 않는 시골 마을에 주민들을 위한 희망택시가 등장했다.
Mở phân tích câu 15
(가) Dự án hỗ trợ taxi hy vọng tốn ngân sách ít hơn nhiều so với việc vận hành xe buýt.
(나) Vì vậy, dù hỗ trợ tiền taxi, chính phủ vẫn có thể tiết kiệm ngân sách.
(다) Phí sử dụng taxi này là 1.100 won và phần phí thêm do chính phủ chi trả.
(라) Taxi hy vọng dành cho cư dân đã xuất hiện ở các làng quê không có xe buýt.
- 버스가 다니지 않는 시골 마을 (làng quê không có xe buýt chạy)
- 희망택시 (taxi hy vọng)
- 이용 요금 (phí sử dụng)
- 정부에서 부담하다 (chính phủ chi trả/gánh phần phí)
- 예산 (ngân sách)
- 그러므로 (vì vậy)
- (라) giới thiệu dịch vụ: taxi hy vọng xuất hiện ở làng không có xe buýt.
- (다) giải thích cách dùng và ai trả phần phí thêm.
- (가) so sánh chi phí dự án với vận hành xe buýt.
- (나) dùng 그러므로 để kết luận: chính phủ vẫn tiết kiệm ngân sách.
Câu mở đầu hợp lý nhất là (라) vì nó giới thiệu 희망택시. Sau đó (다) giải thích mức phí. Câu (가) nói dự án này tốn ít ngân sách hơn xe buýt, và (나) là kết luận vì có từ nối 그러므로.
Câu 16–18: Điền nội dung phù hợp vào chỗ trống
Câu 16
Điền nội dung( )에 들어갈 내용으로 가장 알맞은 것을 고르십시오.
Mở phân tích câu 16
Con người bị căng thẳng trong nhiều tình huống khác nhau. Đặc biệt, họ thường bị căng thẳng nhiều ở công ty, nơi có nhiều công việc và các mối quan hệ phức tạp. Tuy nhiên, trong trường hợp phụ nữ đi làm đã kết hôn, người ta cho thấy rằng họ bị căng thẳng nhiều hơn khi ở nhà so với ở công ty. Lý do là vì gánh nặng việc nhà và nuôi con mà phụ nữ cảm nhận vẫn còn lớn.
- 스트레스를 받다 (bị căng thẳng)
- 기혼 직장 여성 (phụ nữ đi làm đã kết hôn)
- 그런데 (tuy nhiên / thế nhưng)
- 가사 (việc nhà)
- 육아 (nuôi con)
- 부담 (gánh nặng)
Câu trước nói nhiều người bị căng thẳng ở công ty. Nhưng câu có 그런데 chuyển hướng sang trường hợp phụ nữ đi làm đã kết hôn. Câu sau giải thích bằng 가사와 육아에 대한 부담 (gánh nặng việc nhà và nuôi con), nên chỗ trống phải nói về căng thẳng khi ở nhà.
Câu 17
Điền nội dung( )에 들어갈 내용으로 가장 알맞은 것을 고르십시오.
Mở phân tích câu 17
Vào Chuseok, trăng tròn sáng và tròn mọc lên. Tuy nhiên, bánh songpyeon ăn vào dịp Chuseok lại có hình bán nguyệt chứ không phải trăng tròn. Điều này là vì trăng bán nguyệt tượng trưng cho tương lai tốt đẹp hơn hiện tại. Nói cách khác, trăng tròn tuy sáng và hoàn chỉnh nhưng theo thời gian sẽ dần nhỏ lại, trái lại trăng bán nguyệt không lâu sau sẽ trở thành trăng tròn lớn và sáng. Hình bán nguyệt của songpyeon chứa đựng hy vọng rằng mọi việc trong tương lai sẽ phát triển.
- 추석 (Tết Trung thu Hàn Quốc)
- 보름달 (trăng tròn)
- 송편 (bánh songpyeon)
- 반달 모양 (hình bán nguyệt)
- 더 나은 미래 (tương lai tốt đẹp hơn)
- 발전해 나가다 (phát triển lên)
Đoạn văn đối lập 보름달 và 반달. Trăng tròn tuy hoàn chỉnh nhưng sẽ nhỏ dần. Ngược lại, trăng bán nguyệt tượng trưng cho tương lai phát triển vì nó sẽ lớn dần và trở thành trăng tròn.
Câu 18
Điền nội dung( )에 들어갈 내용으로 가장 알맞은 것을 고르십시오.
Mở phân tích câu 18
Giờ đây, vấn đề tiêu hóa không tốt do ăn quá nhanh đã có thể được giải quyết dễ dàng. Bởi vì một chiếc nĩa giúp điều chỉnh tốc độ ăn đã được phát triển. Chiếc nĩa này đo tốc độ ăn bằng số lần đưa vào miệng trong một phút. Vì vậy, nếu tốc độ ăn nhanh, chiếc nĩa sẽ phát ra âm cảnh báo. Trong tương lai, chiếc nĩa này được cho là sẽ giúp sửa thói quen ăn uống xấu.
- 음식을 빨리 먹다 (ăn nhanh)
- 소화가 잘 안되다 (tiêu hóa không tốt)
- 식사 속도 (tốc độ ăn)
- 조절하다 (điều chỉnh)
- 경고음이 나다 (phát ra âm cảnh báo)
- 습관을 고치다 (sửa thói quen)
Đoạn văn nói vấn đề là ăn quá nhanh khiến tiêu hóa kém. Chiếc nĩa đo tốc độ ăn và phát cảnh báo khi ăn nhanh. Vì vậy chức năng chính của nó là giúp sửa thói quen ăn uống xấu.
Tự luyện thêm: Sắp xếp câu và điền nội dung
Luyện câu 1: Sắp xếp câu
다음을 순서대로 맞게 배열한 것을 고르십시오.
(나) 냉장고 안의 음식을 관리해 주는 앱이 나왔다.
(다) 또한 유통 기한이 가까운 음식부터 먹으라고 알려 준다.
(라) 이 앱은 사용자가 가지고 있는 음식의 종류와 양을 기록해 준다.
Luyện câu 2: Điền nội dung
( )에 들어갈 내용으로 가장 알맞은 것을 고르십시오.
Ghi nhớ khi làm câu 13–18
Câu 13–15: câu mở đầu thường là câu giới thiệu chủ đề chung. Các từ như 그중 하나, 또한, 그러자, 그러므로 là chìa khóa để nối mạch.
Câu 16–18: hãy đọc câu sau chỗ trống thật kỹ, vì câu sau thường giải thích lý do hoặc kết luận cho đáp án cần điền.
Bạn đang xem độc quyền từ TIẾNG HÀN THÚ VỊ

Đăng nhận xét