03/07/2026

TOPIK II kỳ thi 35 - Đọc câu 13-18
TOPIK II kỳ thi 35 - 읽기 · Câu 13–18

Hướng dẫn phần Đọc TOPIK II kỳ thi 35
Câu 13–18: Sắp xếp câu và điền nội dung phù hợp

Phần này kiểm tra khả năng nắm mạch văn: câu nào mở chủ đề, câu nào giải thích, câu nào bổ sung và câu nào kết luận.

Lộ trình giải đề

Đọc TOPIK II kỳ thi 35 được chia thành 7 phần

Các phần được chia theo dạng bài và độ khó, không cắt ngang những câu có cùng yêu cầu.

Câu 1–8

Ngữ pháp, biểu hiện tương đương và chọn chủ đề.

Mở phần 1
Câu 9–12

Đọc thông tin, biểu đồ và chọn nội dung đúng.

Mở phần 2
Câu 13–18

Sắp xếp câu, điền nội dung và hoàn chỉnh mạch văn ngắn.

Đang học phần này!
Câu 19–24

Tâm trạng, ý chính, thành ngữ và nội dung đúng.

Mở phần 4
Câu 25–34

Tiêu đề báo, điền nội dung và đoạn văn trung bình.

Mở phần 5
Câu 35–42

Chủ đề, chọn vị trí câu và đoạn kể chuyện.

Mở phần 6
Câu 43–50

Phần đọc dài cuối đề, suy luận sâu và thái độ tác giả.

Mở phần 7
1

Câu 13–15: Sắp xếp câu theo đúng thứ tự

Cách làm dạng sắp xếp: Hãy tìm câu mở chủ đề trước, sau đó xem các từ nối như 그중 하나, 또한, 그러므로, 그러자 để xác định mạch giải thích, bổ sung hoặc kết luận.

Câu 13

Sắp xếp câu

다음을 순서대로 맞게 배열한 것을 고르십시오.

(가) 또한 재료 가격이 싸서 제작 비용도 적게 든다.
(나) 그중 하나가 운동선수들의 유니폼을 만드는 것이다.
(다) 플라스틱 병을 재활용하는 방법에는 여러 가지가 있다.
(라) 플라스틱 병을 소재로 해서 운동복을 만들면 가볍고 시원하다.
Mở phân tích câu 13
Dịch nhanh từng câu:

(가) Hơn nữa, giá nguyên liệu rẻ nên chi phí sản xuất cũng thấp.

(나) Một trong số đó là làm đồng phục cho vận động viên.

(다) Có nhiều cách tái chế chai nhựa.

(라) Nếu làm đồ thể thao bằng chai nhựa làm chất liệu thì nhẹ và mát.

Từ khóa quan trọng:
  • 플라스틱 병 (chai nhựa)
  • 재활용하는 방법 (cách tái chế)
  • 그중 하나 (một trong số đó)
  • 운동선수들의 유니폼 (đồng phục của vận động viên)
  • 또한 (hơn nữa)
  • 제작 비용 (chi phí sản xuất)
Bản đồ mạch văn:
  1. (다) mở chủ đề lớn: có nhiều cách tái chế chai nhựa.
  2. (나) dùng 그중 하나 để nêu một cách trong số đó.
  3. (라) giải thích lợi ích khi làm đồ thể thao bằng chai nhựa.
  4. (가) dùng 또한 để bổ sung thêm lợi ích về chi phí.
Cách suy luận:

Câu (다) phải đứng đầu vì nó giới thiệu chủ đề chung “các cách tái chế chai nhựa”. Sau đó (나) nói “một trong số đó” nên phải theo sau một câu đã nêu nhiều cách. Hai câu (라)(가) lần lượt nói lợi ích: nhẹ, mát, rồi thêm chi phí thấp.

Vì sao các đáp án khác sai?
② (다)-(라)-(나)-(가)Sai vì (라) giải thích về việc làm đồ thể thao, nhưng (나) mới là câu nêu “một trong các cách là làm đồng phục”.
③ (라)-(가)-(나)-(다)Sai vì bắt đầu bằng lợi ích của đồ thể thao làm từ chai nhựa khi chủ đề tái chế chưa được giới thiệu.
④ (라)-(나)-(가)-(다)Sai vì câu mở đầu vẫn là (라), trong khi câu khái quát nhất phải là (다).
Kết luận: Đáp án đúng là . ① (다)-(나)-(라)-(가) Có nhiều cách tái chế chai nhựa → một trong số đó là làm đồng phục → đồ thể thao làm từ chất liệu này nhẹ, mát → hơn nữa chi phí thấp.

Câu 14

Sắp xếp câu

다음을 순서대로 맞게 배열한 것을 고르십시오.

(가) 그러자 남자는 다른 쪽 신발도 벗어 그 옆으로 떨어뜨렸다.
(나) 남자가 신발을 주우려고 했지만 기차가 움직이기 시작했다.
(다) 신발의 짝이 맞아야 누군가 신을 수 있다고 생각했기 때문이었다.
(라) 남자가 기차에 타려는 순간 신발 한 짝이 벗겨져 아래로 떨어졌다.
Mở phân tích câu 14
Dịch nhanh từng câu:

(가) Thế là người đàn ông cởi luôn chiếc giày bên kia và làm rơi xuống cạnh chiếc kia.

(나) Người đàn ông định nhặt chiếc giày nhưng tàu bắt đầu chuyển bánh.

(다) Đó là vì ông nghĩ rằng giày phải đủ đôi thì ai đó mới có thể mang được.

(라) Đúng lúc người đàn ông định lên tàu, một chiếc giày tuột ra và rơi xuống dưới.

Từ khóa quan trọng:
  • 기차에 타려는 순간 (ngay lúc định lên tàu)
  • 신발 한 짝 (một chiếc giày)
  • 주우려고 했지만 (đã định nhặt nhưng)
  • 그러자 (thế là / ngay sau đó)
  • 다른 쪽 신발 (chiếc giày bên kia)
  • 짝이 맞다 (đủ đôi)
Bản đồ hành động:
  1. (라) sự việc đầu tiên: một chiếc giày rơi xuống khi người đàn ông lên tàu.
  2. (나) ông định nhặt, nhưng tàu bắt đầu chạy.
  3. (가) vì không nhặt được, ông thả luôn chiếc còn lại xuống cạnh chiếc kia.
  4. (다) giải thích lý do: đủ đôi thì người khác mới dùng được.
Cách suy luận:

Câu (라) là tình huống mở đầu. Câu (나) nối tiếp bằng hành động “định nhặt nhưng không được”. Sau đó (가) dùng 그러자 để chỉ hành động tiếp theo. Câu (다) giải thích lý do nên thường đứng cuối.

Vì sao các đáp án khác sai?
① (나)-(다)-(라)-(가)Sai vì (나) nói định nhặt giày, nhưng trước đó phải có sự việc giày rơi ở (라).
② (나)-(라)-(다)-(가)Sai vì không thể định nhặt giày trước khi giày bị rơi.
③ (라)-(가)-(나)-(다)Sai vì (가) “thế là thả chiếc còn lại” phải xảy ra sau khi biết không thể nhặt được ở (나).
Kết luận: Đáp án đúng là . ④ (라)-(나)-(가)-(다) Một chiếc giày rơi → định nhặt nhưng tàu chạy → thả nốt chiếc còn lại → vì nghĩ người khác cần đủ đôi để mang.

Câu 15

Sắp xếp câu

다음을 순서대로 맞게 배열한 것을 고르십시오.

(가) 희망택시 지원 사업은 버스 운행에 비해 훨씬 적은 예산이 든다.
(나) 그러므로 택시 요금을 지원하더라도 정부는 예산을 아낄 수 있다.
(다) 이 택시의 이용 요금은 1,100원이고 추가 요금은 정부에서 부담한다.
(라) 버스가 다니지 않는 시골 마을에 주민들을 위한 희망택시가 등장했다.
Mở phân tích câu 15
Dịch nhanh từng câu:

(가) Dự án hỗ trợ taxi hy vọng tốn ngân sách ít hơn nhiều so với việc vận hành xe buýt.

(나) Vì vậy, dù hỗ trợ tiền taxi, chính phủ vẫn có thể tiết kiệm ngân sách.

(다) Phí sử dụng taxi này là 1.100 won và phần phí thêm do chính phủ chi trả.

(라) Taxi hy vọng dành cho cư dân đã xuất hiện ở các làng quê không có xe buýt.

Từ khóa quan trọng:
  • 버스가 다니지 않는 시골 마을 (làng quê không có xe buýt chạy)
  • 희망택시 (taxi hy vọng)
  • 이용 요금 (phí sử dụng)
  • 정부에서 부담하다 (chính phủ chi trả/gánh phần phí)
  • 예산 (ngân sách)
  • 그러므로 (vì vậy)
Bản đồ mạch văn:
  1. (라) giới thiệu dịch vụ: taxi hy vọng xuất hiện ở làng không có xe buýt.
  2. (다) giải thích cách dùng và ai trả phần phí thêm.
  3. (가) so sánh chi phí dự án với vận hành xe buýt.
  4. (나) dùng 그러므로 để kết luận: chính phủ vẫn tiết kiệm ngân sách.
Cách suy luận:

Câu mở đầu hợp lý nhất là (라) vì nó giới thiệu 희망택시. Sau đó (다) giải thích mức phí. Câu (가) nói dự án này tốn ít ngân sách hơn xe buýt, và (나) là kết luận vì có từ nối 그러므로.

Vì sao các đáp án khác sai?
① (가)-(라)-(나)-(다)Sai vì (가) nói “dự án hỗ trợ taxi hy vọng” khi dịch vụ này chưa được giới thiệu.
② (가)-(다)-(라)-(나)Sai vì vẫn mở đầu bằng chi phí dự án trước khi nói taxi hy vọng là gì.
③ (라)-(나)-(다)-(가)Sai vì (나)그러므로 nên phải đứng sau phần lý do về chi phí ở (가), không thể đứng ngay sau (라).
Kết luận: Đáp án đúng là . ④ (라)-(다)-(가)-(나) Giới thiệu taxi hy vọng → phí sử dụng và phần chính phủ hỗ trợ → dự án tốn ít ngân sách hơn xe buýt → vì vậy chính phủ tiết kiệm ngân sách.
2

Câu 16–18: Điền nội dung phù hợp vào chỗ trống

Cách làm dạng điền nội dung: Đừng chỉ nhìn câu chứa chỗ trống. Hãy đọc câu trước và câu sau chỗ trống để tìm quan hệ giải thích, tương phản hoặc kết luận.

Câu 16

Điền nội dung

( )에 들어갈 내용으로 가장 알맞은 것을 고르십시오.

사람들은 다양한 상황에서 스트레스를 받는다. 특히 업무가 많고 복잡한 인간관계로 얽힌 회사에서 스트레스를 많이 받는다. 그런데 기혼 직장 여성의 경우 ( ) 스트레스를 더 받는 것으로 나타났다. 그 이유는 여성이 느끼는 가사와 육아에 대한 부담이 여전히 크기 때문이다.
Mở phân tích câu 16
Dịch đoạn văn:

Con người bị căng thẳng trong nhiều tình huống khác nhau. Đặc biệt, họ thường bị căng thẳng nhiều ở công ty, nơi có nhiều công việc và các mối quan hệ phức tạp. Tuy nhiên, trong trường hợp phụ nữ đi làm đã kết hôn, người ta cho thấy rằng họ bị căng thẳng nhiều hơn khi ở nhà so với ở công ty. Lý do là vì gánh nặng việc nhà và nuôi con mà phụ nữ cảm nhận vẫn còn lớn.

Từ khóa quan trọng:
  • 스트레스를 받다 (bị căng thẳng)
  • 기혼 직장 여성 (phụ nữ đi làm đã kết hôn)
  • 그런데 (tuy nhiên / thế nhưng)
  • 가사 (việc nhà)
  • 육아 (nuôi con)
  • 부담 (gánh nặng)
Cách suy luận:

Câu trước nói nhiều người bị căng thẳng ở công ty. Nhưng câu có 그런데 chuyển hướng sang trường hợp phụ nữ đi làm đã kết hôn. Câu sau giải thích bằng 가사와 육아에 대한 부담 (gánh nặng việc nhà và nuôi con), nên chỗ trống phải nói về căng thẳng khi ở nhà.

Vì sao các đáp án khác sai?
① 회사에서 승진했을 때Sai vì “khi được thăng chức ở công ty” không liên quan trực tiếp đến gánh nặng việc nhà và nuôi con.
③ 복잡한 업무가 주어졌을 때Sai vì đây vẫn là nguyên nhân ở công ty, trong khi câu sau nói lý do liên quan đến gia đình.
④ 인간관계에 어려움을 느낄 때Sai vì câu sau không giải thích bằng quan hệ xã hội mà bằng 가사육아.
Kết luận: Đáp án đúng là . ② 회사에서보다 집에 있을 때 Khi ở nhà hơn là khi ở công ty.

Câu 17

Điền nội dung

( )에 들어갈 내용으로 가장 알맞은 것을 고르십시오.

추석에는 환하고 둥근 보름달이 뜬다. 그런데 추석 때 먹는 송편은 보름달이 아닌 반달 모양이다. 이는 반달이 현재보다 더 나은 미래를 의미하기 때문이다. 즉 보름달은 밝고 완전한 모양이지만 시간이 지나면서 점점 작아지는 데 반해, 반달은 ( ). 이처럼 송편의 반달 모양에는 앞으로 모든 일이 발전해 나가기를 바라는 희망이 담겨 있다.
Mở phân tích câu 17
Dịch đoạn văn:

Vào Chuseok, trăng tròn sáng và tròn mọc lên. Tuy nhiên, bánh songpyeon ăn vào dịp Chuseok lại có hình bán nguyệt chứ không phải trăng tròn. Điều này là vì trăng bán nguyệt tượng trưng cho tương lai tốt đẹp hơn hiện tại. Nói cách khác, trăng tròn tuy sáng và hoàn chỉnh nhưng theo thời gian sẽ dần nhỏ lại, trái lại trăng bán nguyệt không lâu sau sẽ trở thành trăng tròn lớn và sáng. Hình bán nguyệt của songpyeon chứa đựng hy vọng rằng mọi việc trong tương lai sẽ phát triển.

Từ khóa quan trọng:
  • 추석 (Tết Trung thu Hàn Quốc)
  • 보름달 (trăng tròn)
  • 송편 (bánh songpyeon)
  • 반달 모양 (hình bán nguyệt)
  • 더 나은 미래 (tương lai tốt đẹp hơn)
  • 발전해 나가다 (phát triển lên)
Cách suy luận:

Đoạn văn đối lập 보름달반달. Trăng tròn tuy hoàn chỉnh nhưng sẽ nhỏ dần. Ngược lại, trăng bán nguyệt tượng trưng cho tương lai phát triển vì nó sẽ lớn dần và trở thành trăng tròn.

Vì sao các đáp án khác sai?
① 환하게 웃는 사람의 눈 모양과 비슷하다Sai vì đoạn văn không so sánh songpyeon với mắt người cười.
② 보름달처럼 밝은 빛을 가지고 있지 않다Sai vì chỉ nói bán nguyệt chưa hoàn chỉnh, nhưng đáp án này không thể hiện ý “tương lai phát triển”.
④ 어두운 면과 밝은 면을 모두 포함하고 있다Sai vì đoạn văn không bàn về mặt sáng/tối của mặt trăng mà nhấn mạnh quá trình lớn dần.
Kết luận: Đáp án đúng là . ③ 오래 지나지 않아 크고 환한 보름달이 된다 Không lâu sau sẽ trở thành trăng tròn lớn và sáng.

Câu 18

Điền nội dung

( )에 들어갈 내용으로 가장 알맞은 것을 고르십시오.

이제 음식을 빨리 먹어서 소화가 잘 안되는 문제를 쉽게 해결할 수 있게 되었다. 왜냐하면 식사 속도를 조절해 주는 포크가 개발되었기 때문이다. 이 포크는 1분당 입 안에 들어가는 횟수로 먹는 속도를 측정한다. 그래서 식사 속도가 빠르면 포크에서 경고음이 난다. 앞으로 이 포크는 ( ) 데 도움을 줄 것으로 보인다.
Mở phân tích câu 18
Dịch đoạn văn:

Giờ đây, vấn đề tiêu hóa không tốt do ăn quá nhanh đã có thể được giải quyết dễ dàng. Bởi vì một chiếc nĩa giúp điều chỉnh tốc độ ăn đã được phát triển. Chiếc nĩa này đo tốc độ ăn bằng số lần đưa vào miệng trong một phút. Vì vậy, nếu tốc độ ăn nhanh, chiếc nĩa sẽ phát ra âm cảnh báo. Trong tương lai, chiếc nĩa này được cho là sẽ giúp sửa thói quen ăn uống xấu.

Từ khóa quan trọng:
  • 음식을 빨리 먹다 (ăn nhanh)
  • 소화가 잘 안되다 (tiêu hóa không tốt)
  • 식사 속도 (tốc độ ăn)
  • 조절하다 (điều chỉnh)
  • 경고음이 나다 (phát ra âm cảnh báo)
  • 습관을 고치다 (sửa thói quen)
Cách suy luận:

Đoạn văn nói vấn đề là ăn quá nhanh khiến tiêu hóa kém. Chiếc nĩa đo tốc độ ăn và phát cảnh báo khi ăn nhanh. Vì vậy chức năng chính của nó là giúp sửa thói quen ăn uống xấu.

Vì sao các đáp án khác sai?
① 하루 식사량을 늘리는Sai vì nĩa không giúp ăn nhiều hơn, mà giúp điều chỉnh tốc độ ăn.
② 식탁을 아름답게 꾸미는Sai vì đoạn văn không nói về trang trí bàn ăn.
④ 바른 식사 예절을 배우는Sai vì nội dung không nói về phép lịch sự khi ăn, mà nói về thói quen ăn nhanh.
Kết luận: Đáp án đúng là . ③ 나쁜 식사 습관을 고치는 Sửa thói quen ăn uống xấu.
3

Tự luyện thêm: Sắp xếp câu và điền nội dung

Gợi ý luyện tập: Hai câu dưới đây giữ độ khó gần với câu 13–18. Hãy làm như bài thật: chọn một lần, sau đó đọc phản hồi và phân tích ngắn.

Luyện câu 1: Sắp xếp câu

다음을 순서대로 맞게 배열한 것을 고르십시오.

(가) 그래서 이 앱을 사용하면 불필요하게 버리는 음식을 줄일 수 있다.
(나) 냉장고 안의 음식을 관리해 주는 앱이 나왔다.
(다) 또한 유통 기한이 가까운 음식부터 먹으라고 알려 준다.
(라) 이 앱은 사용자가 가지고 있는 음식의 종류와 양을 기록해 준다.

Luyện câu 2: Điền nội dung

( )에 들어갈 내용으로 가장 알맞은 것을 고르십시오.

중요한 시험 전날에는 늦게까지 공부하는 학생들이 많다. 그러나 잠이 부족하면 집중력이 떨어지고 배운 내용을 잘 기억하지 못한다. 그래서 좋은 결과를 얻으려면 시험 전날에는 ( ) 도움이 된다.

Ghi nhớ khi làm câu 13–18

Câu 13–15: câu mở đầu thường là câu giới thiệu chủ đề chung. Các từ như 그중 하나, 또한, 그러자, 그러므로 là chìa khóa để nối mạch.

Câu 16–18: hãy đọc câu sau chỗ trống thật kỹ, vì câu sau thường giải thích lý do hoặc kết luận cho đáp án cần điền.

Bạn đang xem độc quyền từ TIẾNG HÀN THÚ VỊ
Hướng dẫn giải đề thi đọc topik II kỳ 35