03/07/2026

TOPIK II kỳ thi 35 - Đọc câu 19-24
TOPIK II kỳ thi 35 - 읽기 · Câu 19–24

Hướng dẫn phần Đọc TOPIK II kỳ thi 35
Câu 19–24: Từ nối, thành ngữ, ý chính và tâm trạng

Phần này yêu cầu người học đọc sát mạch văn: câu trước–câu sau, từ nối, thành ngữ trong ngữ cảnh và cảm xúc của nhân vật.

Lộ trình giải đề

Đọc TOPIK II kỳ thi 35 được chia thành 7 phần

Các phần được chia theo dạng bài và độ khó, không cắt ngang những câu có cùng yêu cầu.

Câu 1–8

Ngữ pháp, biểu hiện tương đương và chọn chủ đề.

Mở phần 1
Câu 9–12

Đọc thông tin, biểu đồ và chọn nội dung đúng.

Mở phần 2
Câu 13–18

Sắp xếp câu, điền nội dung và hoàn chỉnh mạch văn ngắn.

Mở phần 3
Câu 19–24

Từ nối, thành ngữ, ý chính, tâm trạng và nội dung đúng.

Đang học phần này!
Câu 25–34

Tiêu đề báo, điền nội dung và đoạn văn trung bình.

Mở phần 5
Câu 35–42

Chủ đề, chọn vị trí câu và đoạn kể chuyện.

Mở phần 6
Câu 43–50

Phần đọc dài cuối đề, suy luận sâu và thái độ tác giả.

Mở phần 7
1

Câu 19–20: Điền từ nối và chọn nội dung đúng

Cách làm: Với câu điền từ nối, hãy xem hai câu đang cùng hướng hay trái hướng. Với câu chọn nội dung đúng, hãy đối chiếu từng đáp án với chi tiết trong đoạn, không suy đoán ngoài văn bản.

Đoạn văn câu 19–20

Đoạn chung
과일을 빨리 익히기 위해 화학 물질이 사용되기도 한다. 그러나 화학 물질로 익힌 과일은 겉은 익었지만 속이 잘 익지 않은 경우가 많다. 그래서 화학 물질로 익힌 과일은 대개 자연적으로 숙성된 과일에 비해 맛과 향이 떨어진다. ( ) 화학 물질이 과일 껍질에 남게 될 수도 있다. 이런 과일을 지속적으로 먹으면 건강에 문제가 생기게 된다.
Mở dịch và phân tích chung của đoạn văn 19–20
Dịch sát từng câu:

과일을 빨리 익히기 위해 화학 물질이 사용되기도 한다.
Để làm trái cây chín nhanh, đôi khi người ta cũng sử dụng chất hóa học.

그러나 화학 물질로 익힌 과일은 겉은 익었지만 속이 잘 익지 않은 경우가 많다.
Tuy nhiên, trái cây được làm chín bằng chất hóa học thường có trường hợp bên ngoài đã chín nhưng bên trong lại chưa chín kỹ.

그래서 화학 물질로 익힌 과일은 대개 자연적으로 숙성된 과일에 비해 맛과 향이 떨어진다.
Vì vậy, trái cây được làm chín bằng chất hóa học nhìn chung kém hơn về vị và hương so với trái cây chín tự nhiên.

또한 화학 물질이 과일 껍질에 남게 될 수도 있다.
Hơn nữa, chất hóa học cũng có thể còn lại trên vỏ trái cây.

이런 과일을 지속적으로 먹으면 건강에 문제가 생기게 된다.
Nếu liên tục ăn loại trái cây như vậy thì sẽ phát sinh vấn đề về sức khỏe.

Từ khóa quan trọng:
  • 화학 물질 (chất hóa học)
  • 빨리 익히다 (làm chín nhanh)
  • (bên ngoài)
  • (bên trong)
  • 자연적으로 숙성되다 (được chín tự nhiên)
  • 맛과 향이 떨어지다 (vị và hương kém đi)
  • 껍질에 남다 (còn lại trên vỏ)
Bản đồ nội dung:
  1. Dùng chất hóa học để làm trái cây chín nhanh.
  2. Nhược điểm 1: bên ngoài chín nhưng bên trong có thể chưa chín.
  3. Nhược điểm 2: vị và hương kém hơn trái cây chín tự nhiên.
  4. Nhược điểm 3: chất hóa học có thể còn lại trên vỏ.
  5. Kết quả: ăn thường xuyên có thể ảnh hưởng sức khỏe.

Câu 19

Từ nối

( )에 들어갈 알맞은 것을 고르십시오.

Mở phân tích câu 19
Cách suy luận:

Trước chỗ trống, đoạn văn đã nêu một bất lợi: trái cây làm chín bằng hóa chất có 맛과 향이 떨어진다 (vị và hương kém). Sau chỗ trống, đoạn tiếp tục nêu thêm một bất lợi khác: hóa chất có thể còn trên vỏ. Hai ý này cùng hướng và mang tính bổ sung, nên cần 또한 (hơn nữa).

Vì sao các đáp án khác sai?
① 또는Sai vì 또는 nghĩa là “hoặc”, dùng để lựa chọn giữa hai khả năng, không phù hợp với mạch liệt kê thêm tác hại.
③ 그래도Sai vì 그래도 nghĩa là “dù vậy”, dùng khi ý sau trái với ý trước. Ở đây hai ý đều là bất lợi.
④ 그러면Sai vì 그러면 nghĩa là “nếu vậy thì”, thường dẫn đến kết quả/điều kiện, không phải bổ sung thêm ý.
Kết luận: Đáp án đúng là . ② 또한 Hơn nữa / ngoài ra.

Câu 20

Nội dung đúng

이 글의 내용과 같은 것을 고르십시오.

Mở phân tích câu 20
Cách suy luận:

Đoạn văn nói trái cây làm chín bằng hóa chất thường 자연적으로 숙성된 과일에 비해 맛과 향이 떨어진다 (kém vị và hương hơn trái cây chín tự nhiên). Suy ra trái cây chín tự nhiên ngon hơn trái cây chín nhân tạo.

Vì sao các đáp án khác sai?
① 과일을 껍질까지 먹으면 건강에 좋다.Sai vì đoạn văn nói hóa chất có thể còn trên vỏ, ăn liên tục có thể gây vấn đề sức khỏe; không nói ăn cả vỏ là tốt.
② 과일 향을 좋게 만드는 화학 물질이 있다.Sai vì đoạn nói trái cây làm chín bằng hóa chất có 맛과 향이 떨어진다, tức vị và hương kém đi.
③ 화학 물질을 사용하면 과일이 속까지 잘 익는다.Sai vì đoạn nói ngược lại: bên ngoài chín nhưng bên trong thường chưa chín kỹ.
Kết luận: Đáp án đúng là . ④ 자연 숙성 과일이 인공 숙성 과일보다 맛이 더 낫다. Trái cây chín tự nhiên ngon hơn trái cây chín nhân tạo.
2

Câu 21–22: Thành ngữ trong ngữ cảnh và ý chính

Cách làm: Với thành ngữ, không dịch từng chữ. Hãy đọc câu trước và câu sau để xem thành ngữ diễn tả trạng thái gì. Sau đó, câu ý chính phải bao quát toàn bộ đoạn, không chỉ một chi tiết.

Đoạn văn câu 21–22

Đoạn chung
사람들은 보통 선택을 할 때 여러 가지 중에서 고르면 더 좋은 선택을 할 수 있을 것이라고 생각한다. 그래서 선택이 필요할 때 정보를 많이 수집하려고 노력한다. 그러나 선택의 수가 늘어나면 고민의 양도 함께 증가한다. ( ) 결정을 내리지 못하는 상황이 되는 것이다. 후회 없는 선택을 위한 노력이 오히려 선택을 방해하는 결과를 불러오게 된다.
Mở dịch và phân tích chung của đoạn văn 21–22
Dịch sát từng câu:

사람들은 보통 선택을 할 때 여러 가지 중에서 고르면 더 좋은 선택을 할 수 있을 것이라고 생각한다.
Thông thường, khi lựa chọn, con người nghĩ rằng nếu chọn trong nhiều thứ thì có thể đưa ra lựa chọn tốt hơn.

그래서 선택이 필요할 때 정보를 많이 수집하려고 노력한다.
Vì vậy, khi cần lựa chọn, họ cố gắng thu thập nhiều thông tin.

그러나 선택의 수가 늘어나면 고민의 양도 함께 증가한다.
Tuy nhiên, nếu số lượng lựa chọn tăng lên thì lượng băn khoăn cũng tăng theo.

골치만 아프고 결정을 내리지 못하는 상황이 되는 것이다.
Kết quả là chỉ đau đầu thêm và rơi vào tình huống không thể đưa ra quyết định.

후회 없는 선택을 위한 노력이 오히려 선택을 방해하는 결과를 불러오게 된다.
Nỗ lực để có một lựa chọn không hối tiếc lại gây ra kết quả cản trở việc lựa chọn.

Từ khóa quan trọng:
  • 선택 (lựa chọn)
  • 정보를 수집하다 (thu thập thông tin)
  • 선택의 수가 늘어나다 (số lựa chọn tăng lên)
  • 고민의 양 (lượng băn khoăn)
  • 결정을 내리다 (đưa ra quyết định)
  • 방해하다 (cản trở)
Bản đồ nội dung:
  1. Nhiều người nghĩ càng nhiều lựa chọn càng tốt.
  2. Vì vậy họ cố thu thập nhiều thông tin.
  3. Nhưng càng nhiều lựa chọn thì càng nhiều băn khoăn.
  4. Kết quả là đau đầu và không quyết định được.
  5. Nỗ lực chọn tốt lại trở thành vật cản của việc chọn.

Câu 21

Thành ngữ

( )에 들어갈 알맞은 것을 고르십시오.

Mở phân tích câu 21
Cách suy luận:

Câu trước nói số lựa chọn tăng thì số điều phải băn khoăn cũng tăng. Câu sau nói không thể đưa ra quyết định. Vậy chỗ trống cần diễn tả trạng thái rối rắm, phiền phức, đau đầu. 골치가 아프다 nghĩa là “đau đầu/đau óc vì chuyện phiền phức”.

Vì sao các đáp án khác sai?
② 콧대만 높아지고Sai vì 콧대가 높다 chỉ thái độ kiêu căng, không liên quan đến việc không quyết định được.
③ 눈치만 빨라지고Sai vì 눈치가 빠르다 nghĩa là nhanh ý, tinh ý; trái với tình trạng rối và không quyết định được.
④ 비행기만 태우고Sai vì 비행기를 태우다 là tâng bốc/khen quá mức, không phù hợp với ngữ cảnh lựa chọn.
Kết luận: Đáp án đúng là . ① 골치만 아프고 Chỉ thêm đau đầu / chỉ thêm rối trí.

Câu 22

Ý chính

이 글의 중심 생각을 고르십시오.

Mở phân tích câu 22
Cách suy luận:

Ý trung tâm của đoạn là nghịch lý lựa chọn: con người tưởng rằng có nhiều lựa chọn thì tốt hơn, nhưng thực tế số lựa chọn tăng khiến 고민 (băn khoăn) tăng và khó đưa ra quyết định hơn.

Vì sao các đáp án khác sai?
① 고민할수록 더 좋은 선택을 할 수 있다.Sai vì đoạn nói 고민 tăng làm quyết định khó hơn, không phải tốt hơn.
③ 선택을 할 때는 먼저 방해 요인을 없애야 한다.Sai vì đoạn không đưa ra giải pháp loại bỏ yếu tố cản trở.
④ 후회 없는 선택을 하려면 풍부한 정보가 필요하다.Sai vì đoạn nói nỗ lực thu thập thông tin và chọn không hối tiếc có thể cản trở lựa chọn.
Kết luận: Đáp án đúng là . ② 선택의 폭이 넓어지면 결정이 더 어려워진다. Khi phạm vi lựa chọn rộng hơn thì việc quyết định trở nên khó hơn.
3

Câu 23–24: Tâm trạng nhân vật và nội dung đúng

Cách làm: Với câu hỏi tâm trạng, phải nhìn đúng phần gạch chân. Không lấy cảm xúc cuối đoạn nếu phần gạch chân nằm ở đoạn trước. Câu 23 là ví dụ rất dễ nhầm.

Đoạn văn câu 23–24

Đoạn chung
내가 운영하는 회사의 사정이 점점 더 어려워졌다. 공장에 불이 나서 피해를 입은 데다가 매출까지 크게 감소한 것이다. 어쩔 수 없이 직원 수를 줄여야 했다. 나는 직원들을 한자리에 불러 모아 놓고도 한참을 아무 말도 할 수 없었다. 눈을 지그시 감고 겨우 입을 떼려는 순간 “사장님!” 한 직원이 나를 불렀다. 그 직원은 흰 봉투를 내 앞으로 내밀면서 말했다. “그동안 어려운 회사 살림 때문에 고생 많으셨습니다. 어려워진 회사에 도움이 될까 싶어서 저희들이 월급의 10퍼센트씩을 모았습니다. 적은 돈이지만 회사 운영에 도움이 되었으면 합니다.” 순간 나는 마치 천하를 얻은 듯 마음이 든든해졌다.
Mở dịch và phân tích chung của đoạn văn 23–24
Dịch sát từng câu:

내가 운영하는 회사의 사정이 점점 더 어려워졌다.
Tình hình của công ty mà tôi đang điều hành ngày càng trở nên khó khăn hơn.

공장에 불이 나서 피해를 입은 데다가 매출까지 크게 감소한 것이다.
Nhà máy bị cháy nên đã chịu thiệt hại, thêm vào đó doanh thu còn giảm mạnh.

어쩔 수 없이 직원 수를 줄여야 했다.
Không còn cách nào khác, tôi phải cắt giảm số lượng nhân viên.

나는 직원들을 한자리에 불러 모아 놓고도 한참을 아무 말도 할 수 없었다.
Dù đã gọi nhân viên tập trung lại một chỗ, tôi vẫn không thể nói gì trong một lúc lâu.

눈을 지그시 감고 겨우 입을 떼려는 순간 “사장님!” 한 직원이 나를 불렀다.
Đúng lúc tôi nhắm mắt lại và khó khăn lắm mới định mở lời thì một nhân viên gọi tôi: “Giám đốc!”

그 직원은 흰 봉투를 내 앞으로 내밀면서 말했다.
Nhân viên đó đưa một phong bì trắng ra trước mặt tôi và nói.

“그동안 어려운 회사 살림 때문에 고생 많으셨습니다.”
“Trong thời gian qua, vì tình hình công ty khó khăn nên giám đốc đã vất vả nhiều rồi.”

“어려워진 회사에 도움이 될까 싶어서 저희들이 월급의 10퍼센트씩을 모았습니다.”
“Nghĩ rằng có thể giúp ích cho công ty đang khó khăn, chúng tôi đã gom mỗi người 10% tiền lương.”

“적은 돈이지만 회사 운영에 도움이 되었으면 합니다.”
“Tuy là số tiền nhỏ nhưng chúng tôi mong nó sẽ giúp ích cho việc điều hành công ty.”

순간 나는 마치 천하를 얻은 듯 마음이 든든해졌다.
Ngay lúc đó, tôi cảm thấy vững lòng như thể có được cả thiên hạ.

Từ khóa quan trọng:
  • 회사의 사정이 어려워지다 (tình hình công ty trở nên khó khăn)
  • 피해를 입다 (chịu thiệt hại)
  • 매출이 감소하다 (doanh thu giảm)
  • 직원 수를 줄이다 (cắt giảm số nhân viên)
  • 한참을 아무 말도 할 수 없었다 (không thể nói gì trong một lúc lâu)
  • 월급의 10퍼센트씩을 모으다 (gom mỗi người 10% lương)
  • 마음이 든든해지다 (cảm thấy vững lòng/yên tâm)
Bản đồ nội dung:
  1. Công ty gặp khó khăn vì cháy nhà máy và doanh thu giảm.
  2. Người kể chuyện phải cắt giảm nhân viên, nên rất khó xử.
  3. Ông gọi nhân viên lại nhưng không thể mở lời.
  4. Nhân viên đưa phong bì, nói đã góp 10% lương để giúp công ty.
  5. Người kể chuyện cảm thấy vững lòng vì tấm lòng của nhân viên.

Câu 23

Tâm trạng

밑줄 친 부분에 나타난 나의 심정으로 알맞은 것을 고르십시오.

Mở phân tích câu 23
Cách suy luận:

Phần gạch chân là 한참을 아무 말도 할 수 없었다 (không thể nói gì trong một lúc lâu). Lúc này người kể chuyện phải nói với nhân viên về việc cắt giảm nhân sự, nên tâm trạng là khó xử, lúng túng vì hoàn cảnh khó khăn. Từ phù hợp là 곤란하다.

Vì sao các đáp án khác sai?
② 섭섭하다Sai vì 섭섭하다 là buồn/tủi/tiếc vì ai đó đối xử không như mong muốn. Đoạn gạch chân không nói người kể chuyện thấy tủi thân.
③ 부끄럽다Sai vì 부끄럽다 là xấu hổ. Người kể chuyện khó mở lời vì hoàn cảnh cắt giảm nhân viên, không phải vì xấu hổ.
④ 당황하다Sai vì 당황하다 là bối rối do sự việc bất ngờ. Ở phần gạch chân, ông đã biết trước việc phải thông báo, nên sắc thái chính là khó xử.
Lưu ý dễ nhầm: Cuối đoạn người kể chuyện 마음이 든든해졌다 (vững lòng), nhưng câu hỏi hỏi phần gạch chân, không hỏi cảm xúc cuối đoạn.
Kết luận: Đáp án đúng là . ① 곤란하다 Khó xử / khó khăn trong việc phải nói ra.

Câu 24

Nội dung đúng

이 글의 내용과 같은 것을 고르십시오.

Mở phân tích câu 24
Cách suy luận:

Nhân viên nói: 저희들이 월급의 10퍼센트씩을 모았습니다 (chúng tôi đã gom mỗi người 10% tiền lương). Đây chính là nội dung “nhân viên góp một phần lương để giúp công ty”.

Vì sao các đáp án khác sai?
① 화재가 발생한 후 회사의 사정이 좋아졌다.Sai vì sau hỏa hoạn công ty chịu thiệt hại và doanh thu giảm, tình hình khó khăn hơn.
② 나는 회사에서 일할 새로운 직원들을 뽑았다.Sai vì người kể chuyện phải 직원 수를 줄여야 했다 (giảm số nhân viên), không phải tuyển mới.
④ 흰 봉투 안에는 직원들이 쓴 편지가 들어 있었다.Sai vì đoạn văn không nói trong phong bì có thư; nội dung cho biết nhân viên gom tiền lương để giúp công ty.
Kết luận: Đáp án đúng là . ③ 직원들이 월급의 일부를 걷어 회사를 도왔다. Các nhân viên góp một phần tiền lương để giúp công ty.
4

Tự luyện thêm: Từ nối, ý chính và tâm trạng

Cách dùng: Hai câu luyện dưới đây có độ khó gần với phần 4. Hãy đọc đoạn văn, chọn một lần, rồi xem phản hồi và nút nghe đáp án đúng.

Luyện câu 1: Điền từ nối

( )에 들어갈 알맞은 것을 고르십시오.

요즘 사람들은 건강을 위해 채소를 많이 먹으려고 한다. 그러나 채소를 잘 씻지 않으면 흙이나 농약이 남아 있을 수 있다. ( ) 보관을 잘못하면 쉽게 상해서 배탈이 날 수도 있다. 그러므로 채소는 깨끗이 씻고 알맞은 온도에서 보관해야 한다.

Luyện câu 2: Tâm trạng trong phần gạch chân

밑줄 친 부분에 나타난 어머니의 심정으로 알맞은 것을 고르십시오.

어머니께서는 몇 달 전부터 작은 가게를 준비하셨다. 하지만 계약한 날 갑자기 문제가 생겨 가게를 열 수 없게 되었다. 어머니께서는 준비해 둔 물건들을 바라보며 한동안 아무 말씀도 하지 못하셨다. 나는 그런 어머니를 보며 마음이 아팠다.

Ghi nhớ khi làm câu 19–24

Câu 19–20: từ nối phải khớp mạch văn. Nếu câu sau bổ sung thêm cùng hướng, hãy nghĩ đến 또한.

Câu 21–22: thành ngữ phải được hiểu theo ngữ cảnh. Ý chính phải bao quát toàn đoạn, không chỉ một câu riêng lẻ.

Câu 23–24: khi hỏi tâm trạng ở phần gạch chân, hãy bám đúng phần gạch chân, không lấy cảm xúc ở đoạn sau để trả lời.

Bạn đang xem độc quyền từ TIẾNG HÀN THÚ VỊ
Hướng dẫn giải đề thi đọc topik II kỳ 35