03/07/2026

TOPIK I kỳ thi 35 - 읽기 · Câu 61–70

Hướng dẫn phần Đọc TOPIK I kỳ thi 35
Câu 61–70: Điền liên kết, đọc email, sắp xếp câu và suy luận nội dung

Đây là phần cuối của bài đọc. Trọng tâm là hiểu mạch văn, tìm quan hệ giữa các câu và loại đáp án sai bằng cách đối chiếu thật kỹ.

Lộ trình giải đề

Đọc TOPIK I kỳ thi 35 được chia thành 4 phần

Chọn phần học bạn muốn xem. Trên màn hình nhỏ, thanh chọn sẽ tự rút gọn thành số để giữ bố cục gọn và đồng bộ.

Câu 31–42

Chọn chủ đề, điền từ/câu phù hợp và đọc thông báo/tin nhắn để chọn câu không đúng.

Xem phần này
Câu 43–50

Chọn nội dung đúng, tìm ý chính và xử lý đoạn văn ngắn có hai câu hỏi.

Xem phần này
Câu 51–60

Điền liên kết, chọn chủ đề, sắp xếp câu và chèn câu vào đoạn văn.

Xem phần này
Câu 61–70

Đọc đoạn dài, email, điền cụm phù hợp và suy luận nội dung cuối đề.

Đang học phần này
1

Câu 61–62: Điền cụm phù hợp và chọn nội dung đúng

Cách làm dạng này: Đọc toàn đoạn trước. Với câu điền chỗ trống, hãy nhìn ngay câu trước và câu sau để xác định quan hệ ý nghĩa. Với câu nội dung đúng, đối chiếu từng đáp án với chi tiết trong bài.

Câu 61–62

Đoạn văn 2 câu hỏi
지금은 동전과 지폐를 모두 사용합니다. 하지만 전에는 동전만 사용했습니다. 종이로 만든 지폐는 쉽게 찢어지고 더러워져서 ( ) 못합니다. 그리고 가짜 돈을 만들기도 쉽습니다. 그래서 동전보다 지폐를 늦게 사용한 것입니다.
Mở phân tích chung của đoạn văn 61–62
Sau khi tự chọn đáp án, bạn có thể nghe bản câu/đoạn hoàn chỉnh tại đây để tránh bị lộ đáp án trước khi làm bài.
Từ khóa quan trọng:
  • 동전 (đồng xu)
  • 지폐 (tiền giấy)
  • 모두 사용합니다 (sử dụng cả hai)
  • 전에는 (trước đây)
  • 동전만 사용했습니다 (chỉ dùng đồng xu)
  • 종이로 만든 지폐 (tiền giấy làm bằng giấy)
  • 쉽게 찢어지다 (dễ bị rách)
  • 더러워지다 (bị bẩn)
  • 가짜 돈 (tiền giả)
  • 늦게 사용하다 (sử dụng muộn hơn)
Bản đồ nội dung đoạn văn:
  1. 지금은 동전과 지폐를 모두 사용합니다 (bây giờ dùng cả đồng xu và tiền giấy)
  2. 전에는 동전만 사용했습니다 (trước đây chỉ dùng đồng xu)
  3. 지폐는 쉽게 찢어지고 더러워집니다 (tiền giấy dễ rách và dễ bẩn)
  4. 가짜 돈을 만들기도 쉽습니다 (cũng dễ làm tiền giả)
  5. 그래서 지폐를 늦게 사용했습니다 (vì vậy tiền giấy được dùng muộn hơn đồng xu)

Câu 61. Chọn cụm thích hợp điền vào chỗ trống

① 오래 쓰지
② 가끔 내지
③ 자주 만들지
④ 계속 나오지
Mở phân tích câu 61
Cách suy luận:

Ngay trước chỗ trống có 쉽게 찢어지고 더러워져서 (vì dễ bị rách và dễ bị bẩn). Vì dễ rách, dễ bẩn nên tiền giấy không thể dùng được lâu. Do đó cụm phù hợp là 오래 쓰지 못합니다 (không thể dùng lâu).

Vì sao các đáp án khác sai?
② 가끔 내지Sai vì 가끔 là “thỉnh thoảng”, 내다 là “đưa ra / nộp / trả”, không phù hợp với ý “tiền giấy dễ rách, dễ bẩn”.
③ 자주 만들지Sai vì 자주 만들다 nghĩa là “thường xuyên làm”, không nối tự nhiên với 못합니다 trong mạch này.
④ 계속 나오지Sai vì 계속 나오다 nghĩa là “tiếp tục xuất hiện / tiếp tục ra”, không liên quan đến việc tiền giấy dễ rách và dễ bẩn.
Mẹo làm nhanh: Khi thấy cấu trúc 아/어져서 못하다, hãy tìm lý do ở phía trước. Ở đây lý do là 찢어지고 더러워져서 (rách và bẩn), nên kết quả là 오래 쓰지 못하다 (không dùng lâu được).
Kết luận câu 61: Đáp án đúng là . ① 오래 쓰지 Không dùng được lâu.

Câu 62. Chọn câu đúng với nội dung đoạn văn

① 지폐는 잘 더러워집니다.
② 옛날에도 지폐를 사용했습니다.
③ 지폐가 동전보다 먼저 나왔습니다.
④ 동전은 가짜 돈을 만들기 쉽습니다.
Mở phân tích câu 62
Cách suy luận:

Bài đọc nói 지폐는 쉽게 찢어지고 더러워져서 (tiền giấy dễ bị rách và bị bẩn). Vì vậy câu nói “tiền giấy dễ bị bẩn” là đúng.

Vì sao các đáp án khác sai?
② 옛날에도 지폐를 사용했습니다.Sai vì bài đọc nói 전에는 동전만 사용했습니다 (trước đây chỉ dùng đồng xu), không phải đã dùng tiền giấy.
③ 지폐가 동전보다 먼저 나왔습니다.Sai vì bài đọc nói 동전보다 지폐를 늦게 사용한 것입니다 (tiền giấy được dùng muộn hơn đồng xu).
④ 동전은 가짜 돈을 만들기 쉽습니다.Sai vì bài đọc nói việc làm 가짜 돈 (tiền giả) dễ là nhược điểm của 지폐 (tiền giấy), không phải đồng xu.
Kết luận câu 62: Đáp án đúng là . ① 지폐는 잘 더러워집니다. Tiền giấy dễ bị bẩn.
2

Câu 63–64: Đọc email và chọn mục đích / nội dung đúng

Cách làm dạng email: Xem tiêu đề, người gửi, người nhận, sau đó đọc các thông tin chính như thời gian, địa điểm, điều kiện thay đổi. Câu hỏi thường hỏi “vì sao viết email?” hoặc “nội dung nào đúng?”.

Câu 63–64

Email thông báo
받는사람
sarang@parang.com; korea@empan.com; minsu@bola.com; ok1213@maver.com; tree@maver.com
제목
유학생 농구 대회
보낸사람
yumi@parang.com
농구 대회에 참가 신청을 해 주셔서 감사합니다.
이번 주 토요일 오전 10시에 운동장에서 대회가 시작됩니다.
경기에 참가하는 선수들은 9시까지 와 주시기 바랍니다.
비가 오면 학생회관 옆에 있는 체육관에서 경기를 하겠습니다.
그럼, 토요일에 뵙겠습니다.

학생회장 김유미 올림
Mở phân tích chung của email 63–64
Bản dịch nội dung email:

Cảm ơn các bạn đã đăng ký tham gia giải bóng rổ.

Giải đấu sẽ bắt đầu lúc 10 giờ sáng thứ Bảy tuần này tại sân vận động.

Các vận động viên tham gia trận đấu vui lòng đến trước 9 giờ.

Nếu trời mưa, trận đấu sẽ diễn ra ở nhà thi đấu bên cạnh hội quán sinh viên.

Hẹn gặp các bạn vào thứ Bảy. Chủ tịch hội học sinh Kim Yu-mi kính gửi.

Từ khóa quan trọng:
  • 유학생 농구 대회 (giải bóng rổ du học sinh)
  • 참가 신청 (đăng ký tham gia)
  • 이번 주 토요일 (thứ Bảy tuần này)
  • 오전 10시 (10 giờ sáng)
  • 운동장 (sân vận động / sân thể thao)
  • 9시까지 (trước / đến 9 giờ)
  • 비가 오면 (nếu trời mưa)
  • 학생회관 옆 (bên cạnh hội quán sinh viên)
  • 체육관 (nhà thi đấu / phòng thể dục)
Bản đồ nội dung email:
  1. 농구 대회 참가 신청을 해 주셔서 감사합니다 (cảm ơn đã đăng ký tham gia giải bóng rổ)
  2. 토요일 오전 10시에 운동장에서 시작됩니다 (bắt đầu 10 giờ sáng thứ Bảy tại sân vận động)
  3. 선수들은 9시까지 와야 합니다 (các cầu thủ phải đến trước 9 giờ)
  4. 비가 오면 체육관에서 합니다 (nếu trời mưa thì thi đấu ở nhà thi đấu)

Câu 63. Vì sao Yu-mi viết email này?

① 대회 날짜를 바꾸려고
② 대회 참가 신청을 받으려고
③ 대회 참가 신청을 취소하려고
④ 대회 시간과 장소를 알려 주려고
Mở phân tích câu 63
Cách suy luận:

Email không yêu cầu đăng ký nữa, vì câu đầu đã nói 참가 신청을 해 주셔서 감사합니다 (cảm ơn vì đã đăng ký tham gia). Nội dung chính của email là thông báo 시간 (thời gian), 장소 (địa điểm) và địa điểm thay đổi nếu trời mưa. Vì vậy mục đích là thông báo thời gian và địa điểm của giải đấu.

Vì sao các đáp án khác sai?
① 대회 날짜를 바꾸려고Sai vì email không nói đổi ngày thi đấu. 날짜를 바꾸다 là “đổi ngày”.
② 대회 참가 신청을 받으려고Sai vì email gửi cho người đã đăng ký rồi, không phải để nhận đăng ký mới.
③ 대회 참가 신청을 취소하려고Sai vì 취소하다 là “hủy”. Email không nói hủy đăng ký tham gia.
Kết luận câu 63: Đáp án đúng là . ④ 대회 시간과 장소를 알려 주려고 Để thông báo thời gian và địa điểm của giải đấu.

Câu 64. Chọn câu đúng với nội dung email

① 체육관은 운동장 옆에 있습니다.
② 비가 오면 농구 대회를 하지 않습니다.
③ 농구 대회 참가자는 10시까지 와야 합니다.
④ 날씨가 좋으면 운동장에서 농구 대회를 할 겁니다.
Mở phân tích câu 64
Cách suy luận:

Email nói giải đấu bắt đầu ở 운동장 (sân vận động). Nếu trời mưa thì mới chuyển sang 체육관 (nhà thi đấu). Vì vậy nếu thời tiết tốt, giải bóng rổ sẽ diễn ra ở sân vận động.

Vì sao các đáp án khác sai?
① 체육관은 운동장 옆에 있습니다.Sai vì email nói 학생회관 옆에 있는 체육관 (nhà thi đấu bên cạnh hội quán sinh viên), không phải bên cạnh sân vận động.
② 비가 오면 농구 대회를 하지 않습니다.Sai vì nếu mưa vẫn thi đấu, chỉ đổi sang 체육관 (nhà thi đấu).
③ 농구 대회 참가자는 10시까지 와야 합니다.Sai vì người tham gia trận đấu phải đến 9시까지 (trước 9 giờ), còn 10 giờ là lúc bắt đầu giải.
Kết luận câu 64: Đáp án đúng là . ④ 날씨가 좋으면 운동장에서 농구 대회를 할 겁니다. Nếu thời tiết tốt, giải bóng rổ sẽ diễn ra ở sân vận động.
3

Câu 65–66: Điền cụm thời điểm và chọn nội dung đúng

Câu 65–66

Đoạn văn 2 câu hỏi
식혜는 한국의 전통 음료수입니다. 보통 모임이나 잔치에서 ( ) 식혜를 마십니다. 이것은 식혜가 소화를 도와주기 때문입니다. 식혜는 달고 맛있어서 많은 사람들이 좋아합니다. 시원하게 마시면 더 좋습니다. 저는 식혜를 만드는 방법이 간단해서 자주 만들어 먹습니다. 하지만 만드는 데 시간이 오래 걸립니다.
Mở phân tích chung của đoạn văn 65–66
Sau khi tự chọn đáp án, bạn có thể nghe bản câu/đoạn hoàn chỉnh tại đây để tránh bị lộ đáp án trước khi làm bài.
Từ khóa quan trọng:
  • 식혜 (sikhye - nước gạo ngọt truyền thống Hàn Quốc)
  • 한국의 전통 음료수 (đồ uống truyền thống của Hàn Quốc)
  • 모임 (buổi họp mặt)
  • 잔치 (tiệc / lễ tiệc)
  • 소화를 도와주다 (giúp tiêu hóa)
  • 달고 맛있다 (ngọt và ngon)
  • 시원하게 마시다 (uống lạnh / uống mát)
  • 만드는 방법이 간단하다 (cách làm đơn giản)
  • 시간이 오래 걸리다 (mất nhiều thời gian)
Bản đồ nội dung đoạn văn:
  1. 식혜는 한국의 전통 음료수입니다 (sikhye là đồ uống truyền thống của Hàn Quốc)
  2. 음식을 먹은 후에 마십니다 (thường uống sau khi ăn)
  3. 소화를 도와줍니다 (giúp tiêu hóa)
  4. 달고 맛있어서 사람들이 좋아합니다 (ngọt và ngon nên nhiều người thích)
  5. 시원하게 마시면 더 좋습니다 (uống lạnh thì tốt/ngon hơn)
  6. 만들기는 간단하지만 시간이 오래 걸립니다 (cách làm đơn giản nhưng mất nhiều thời gian)

Câu 65. Chọn cụm thích hợp điền vào chỗ trống

① 운동을 한 후에
② 음식을 먹은 후에
③ 모임에 가기 전에
④ 음료수를 마시기 전에
Mở phân tích câu 65
Cách suy luận:

Câu sau nói 식혜가 소화를 도와주기 때문입니다 (vì sikhye giúp tiêu hóa). Nếu một đồ uống giúp tiêu hóa, nó thường được uống 음식을 먹은 후에 (sau khi ăn). Vì vậy cụm này là hợp lý nhất.

Vì sao các đáp án khác sai?
① 운동을 한 후에Sai vì 운동을 한 후에 là “sau khi tập thể dục”, không liên quan đến ý giúp tiêu hóa.
③ 모임에 가기 전에Sai vì 모임에 가기 전에 là “trước khi đi họp mặt”, không hợp với câu sau nói về tiêu hóa.
④ 음료수를 마시기 전에Sai vì 음료수를 마시기 전에 là “trước khi uống đồ uống”, không phù hợp với việc uống chính sikhye.
Kết luận câu 65: Đáp án đúng là . ② 음식을 먹은 후에 Sau khi ăn thức ăn.

Câu 66. Chọn câu đúng với nội dung đoạn văn

① 식혜는 빨리 만들 수 있습니다.
② 식혜는 달아서 사람들이 싫어합니다.
③ 식혜는 차갑게 마시면 더 맛있습니다.
④ 모임이나 잔치에 가면 식혜를 만듭니다.
Mở phân tích câu 66
Cách suy luận:

Đoạn văn nói 시원하게 마시면 더 좋습니다 (nếu uống mát/lạnh thì tốt hơn). Trong đáp án, 차갑게 마시면 더 맛있습니다 (uống lạnh thì ngon hơn) là ý phù hợp nhất.

Vì sao các đáp án khác sai?
① 식혜는 빨리 만들 수 있습니다.Sai vì đoạn nói 만드는 데 시간이 오래 걸립니다 (làm mất nhiều thời gian).
② 식혜는 달아서 사람들이 싫어합니다.Sai vì đoạn nói 많은 사람들이 좋아합니다 (nhiều người thích), không phải ghét.
④ 모임이나 잔치에 가면 식혜를 만듭니다.Sai vì đoạn nói thường 식혜를 마십니다 (uống sikhye) ở buổi họp mặt/tiệc, không nói đến đó để làm sikhye.
Kết luận câu 66: Đáp án đúng là . ③ 식혜는 차갑게 마시면 더 맛있습니다. Sikhye uống lạnh thì ngon hơn.
4

Câu 67–68: Điền từ/cụm từ để hoàn chỉnh mạch văn

Cách làm dạng này: Chú ý cấu trúc cố định. Ví dụ 생각이 나다 là “nảy ra ý nghĩ”, còn 지 않아도 되다 là “không cần phải làm cũng được”.

Câu 67–68

Điền biểu hiện
문제를 풀기 어려울 때는 책상 앞에만 앉아 있지 마십시오. 계속 앉아 있으면 좋은 생각이 ( ㉠ ) 않습니다. 그럴 때는 일어나서 걷는 것이 좋습니다. 걸으려고 꼭 밖으로 ( ㉡ ). 집 안도 좋고 사무실 안도 괜찮습니다.
Mở phân tích chung của đoạn văn 67–68
Sau khi tự chọn đáp án, bạn có thể nghe bản câu/đoạn hoàn chỉnh tại đây để tránh bị lộ đáp án trước khi làm bài.
Từ khóa quan trọng:
  • 문제를 풀기 어려울 때 (khi khó giải quyết vấn đề)
  • 책상 앞에만 앉아 있지 마십시오 (đừng chỉ ngồi trước bàn)
  • 계속 앉아 있으면 (nếu cứ ngồi mãi)
  • 좋은 생각 (ý tưởng hay)
  • 일어나서 걷다 (đứng dậy và đi bộ)
  • 밖으로 (ra ngoài)
  • 집 안 (trong nhà)
  • 사무실 안 (trong văn phòng)
Bản đồ nội dung đoạn văn:
  1. 문제를 풀기 어려울 때 (khi khó giải quyết vấn đề)
  2. 계속 앉아 있지 마십시오 (đừng ngồi mãi)
  3. 좋은 생각이 나지 않습니다 (ý tưởng hay sẽ không nảy ra)
  4. 일어나서 걷는 것이 좋습니다 (nên đứng dậy đi bộ)
  5. 꼭 밖으로 나가지 않아도 됩니다 (không nhất thiết phải ra ngoài)
  6. 집 안도 좋고 사무실 안도 괜찮습니다 (trong nhà hay trong văn phòng cũng được)

Câu 67. Chọn từ thích hợp điền vào ㉠

① 나지
② 많지
③ 없어지지
④ 달라지지
Mở phân tích câu 67
Cách suy luận:

Trong tiếng Hàn, cụm tự nhiên là 생각이 나다 (nảy ra ý nghĩ / nghĩ ra). Vì câu có phủ định 않습니다, ta cần dạng 생각이 나지 않습니다 (không nảy ra ý tưởng).

Vì sao các đáp án khác sai?
② 많지Sai vì 생각이 많다 là “có nhiều suy nghĩ”, nhưng câu cần nói “ý tưởng hay không nảy ra”.
③ 없어지지Sai vì 없어지다 là “biến mất”, không phải cách nói tự nhiên với 좋은 생각 trong mạch này.
④ 달라지지Sai vì 달라지다 là “trở nên khác đi”, không hợp với cụm 좋은 생각이.
Kết luận câu 67: Đáp án đúng là . ① 나지 Không nảy ra / không nghĩ ra.

Câu 68. Chọn cụm thích hợp điền vào ㉡

① 나가려고 합니다
② 나갈 수 있습니다
③ 나가지 않아도 됩니다
④ 나가지 않기로 합니다
Mở phân tích câu 68
Cách suy luận:

Câu sau nói 집 안도 좋고 사무실 안도 괜찮습니다 (trong nhà cũng được, trong văn phòng cũng được). Điều đó có nghĩa là muốn đi bộ thì không nhất thiết phải ra ngoài. Vì vậy dùng 나가지 않아도 됩니다 (không cần đi ra ngoài cũng được).

Vì sao các đáp án khác sai?
① 나가려고 합니다Sai vì nghĩa là “định đi ra ngoài”, trái với câu sau nói đi trong nhà/văn phòng cũng được.
② 나갈 수 있습니다Sai vì nghĩa là “có thể ra ngoài”, nhưng câu cần nhấn mạnh không cần phải ra ngoài.
④ 나가지 않기로 합니다Sai vì nghĩa là “quyết định không đi ra ngoài”, không tự nhiên bằng cấu trúc cho phép 지 않아도 됩니다.
Kết luận câu 68: Đáp án đúng là . ③ 나가지 않아도 됩니다. Không cần đi ra ngoài cũng được.
5

Câu 69–70: Điền cụm bổ nghĩa và suy luận nội dung

Câu 69–70

Đoạn văn 2 câu hỏi
우리 가족은 ( ) 적이 없습니다. 그래서 저는 그동안 할머니께서 노래를 좋아하는 것을 몰랐습니다. 그런데 어젯밤에 할머니께서 공연 초대장을 주셨습니다. 그 공연에서 할머니가 노래를 하실 것입니다. 우리 가족은 공연에 가려고 합니다. 거기에서 할머니의 노래를 처음 듣게 될 것입니다.
Mở phân tích chung của đoạn văn 69–70
Sau khi tự chọn đáp án, bạn có thể nghe bản câu/đoạn hoàn chỉnh tại đây để tránh bị lộ đáp án trước khi làm bài.
Từ khóa quan trọng:
  • 우리 가족 (gia đình chúng tôi)
  • V은 적이 없습니다 (chưa từng làm việc gì)
  • 그동안 (trong suốt thời gian qua)
  • 할머니께서 (bà - kính ngữ)
  • 노래를 좋아하다 (thích hát / thích bài hát)
  • 몰랐습니다 (đã không biết)
  • 공연 초대장 (thiệp mời buổi biểu diễn)
  • 노래를 하실 것입니다 (sẽ hát - kính ngữ)
  • 처음 듣게 될 것입니다 (sẽ được nghe lần đầu)
Bản đồ nội dung đoạn văn:
  1. 우리 가족은 할머니의 노래를 들은 적이 없습니다 (gia đình tôi chưa từng nghe bà hát)
  2. 할머니께서 노래를 좋아하는 것을 몰랐습니다 (tôi không biết bà thích hát)
  3. 할머니께서 공연 초대장을 주셨습니다 (bà đã đưa thiệp mời buổi biểu diễn)
  4. 그 공연에서 할머니가 노래를 하실 것입니다 (bà sẽ hát trong buổi biểu diễn đó)
  5. 우리 가족은 공연에 가려고 합니다 (gia đình tôi định đi xem biểu diễn)
  6. 할머니의 노래를 처음 듣게 될 것입니다 (sẽ được nghe bà hát lần đầu)

Câu 69. Chọn cụm thích hợp điền vào chỗ trống

① 할머니와 공연을 한
② 할머니와 공연을 본
③ 할머니와 노래를 배운
④ 할머니의 노래를 들은
Mở phân tích câu 69
Cách suy luận:

Câu sau nói người kể không biết bà thích hát. Cuối đoạn lại nói 할머니의 노래를 처음 듣게 될 것입니다 (sẽ được nghe bài hát/giọng hát của bà lần đầu). Vậy trước đây gia đình chưa từng 할머니의 노래를 들은 적이 없습니다 (nghe bà hát).

Vì sao các đáp án khác sai?
① 할머니와 공연을 한Sai vì nghĩa là “đã biểu diễn cùng bà”. Đoạn văn không nói gia đình từng biểu diễn với bà.
② 할머니와 공연을 본Sai vì nghĩa là “đã xem biểu diễn cùng bà”. Nhưng đoạn nói gia đình sắp đi xem bà biểu diễn.
③ 할머니와 노래를 배운Sai vì nghĩa là “đã học hát với bà”. Đoạn không nói đến việc học hát.
Kết luận câu 69: Đáp án đúng là . ④ 할머니의 노래를 들은 Đã nghe bà hát / đã nghe bài hát của bà.

Câu 70. Có thể biết điều gì từ nội dung bài?

① 할머니는 노래 부르기를 좋아하십니다.
② 우리 가족은 함께 노래 연습을 했습니다.
③ 할머니는 가끔 우리를 공연에 초대하십니다.
④ 우리 가족은 할머니의 공연을 보러 갔습니다.
Mở phân tích câu 70
Cách suy luận:

Trong bài có câu 할머니께서 노래를 좋아하는 것을 몰랐습니다 (tôi đã không biết rằng bà thích hát). Điều này cho biết bà thật sự thích hát. Vì vậy đáp án ① là phù hợp.

Vì sao các đáp án khác sai?
② 우리 가족은 함께 노래 연습을 했습니다.Sai vì bài không nói gia đình cùng luyện hát.
③ 할머니는 가끔 우리를 공연에 초대하십니다.Sai vì 가끔 là “thỉnh thoảng”, nhưng bài chỉ nói tối qua bà đưa thiệp mời, không nói việc này xảy ra thường xuyên.
④ 우리 가족은 할머니의 공연을 보러 갔습니다.Sai vì bài nói 공연에 가려고 합니다 (định đi xem), chưa phải đã đi rồi.
Kết luận câu 70: Đáp án đúng là . ① 할머니는 노래 부르기를 좋아하십니다. Bà thích hát.
6

Tự luyện thêm: Chọn đáp án và xem giải thích

Cách dùng: Các câu luyện dưới đây mô phỏng những dạng chính ở câu 61–70. Hãy tự chọn đáp án trước, sau đó xem phản hồi đúng/sai.

Luyện dạng 1: Điền cụm phù hợp

이 가방은 가볍고 튼튼합니다. 그래서 오래 ( ) 수 있습니다.

Luyện dạng 2: Đọc thông báo và chọn mục đích

이번 주 금요일 오후 3시에 한국어 말하기 대회가 있습니다. 참가하는 학생들은 2시 30분까지 강당으로 와 주십시오.

Luyện dạng 3: Chọn cấu trúc phù hợp

늦었지만 택시를 타지 않아도 됩니다. 지하철을 타면 빨리 갈 수 있습니다.

Ghi nhớ khi làm câu 61–70

Câu 61–62, 65–66, 69–70: đọc cả đoạn trước rồi mới làm câu điền chỗ trống. Câu phía sau chỗ trống thường là chìa khóa.

Câu 63–64: với email/thông báo, hãy tìm mục đích, thời gian, địa điểm và điều kiện thay đổi.

Câu 67–68: chú ý các cụm cố định như 생각이 나다 (nảy ra ý nghĩ), 지 않아도 되다 (không cần làm cũng được).

Câu 69–70: dạng V은 적이 없다 nghĩa là “chưa từng làm gì”. Đây là chìa khóa để hiểu đoạn.

Bạn đang xem độc quyền từ TIẾNG HÀN THÚ VỊ
Hướng dẫn giải đề thi đọc topik i kỳ 35