03/07/2026

TOPIK II kỳ thi 35 - Đọc câu 9-12
TOPIK II kỳ thi 35 - 읽기 · Câu 9–12

Hướng dẫn phần Đọc TOPIK II kỳ thi 35
Câu 9–12: Đọc thông tin, biểu đồ và chọn nội dung đúng

Ở phần này, người học cần đọc nhanh thông tin trong bảng, biểu đồ và đoạn văn ngắn để chọn câu có nội dung trùng khớp với đề.

Hướng dẫn giải đề thi đọc topik II kỳ 35
Lộ trình giải đề

Đọc TOPIK II kỳ thi 35 được chia thành 7 phần

Chọn phần học bạn muốn xem. Trên màn hình nhỏ, thanh chọn sẽ tự rút gọn thành số để giữ bố cục full chiều rộng.

Câu 1–8

Ngữ pháp, biểu hiện tương đương và chọn chủ đề qua hình ảnh.

Mở phần 1
Câu 9–12

Đọc thông tin, biểu đồ và đoạn văn ngắn để chọn nội dung đúng với đề.

Đang học phần này!
Câu 13–18

Sắp xếp câu, điền câu và nắm mạch văn ngắn.

Mở phần 3
Câu 19–24

Tâm trạng, ý chính, thành ngữ và nội dung đúng.

Mở phần 4
Câu 25–34

Tiêu đề báo, điền nội dung và đoạn văn trung bình.

Mở phần 5
Câu 35–42

Chủ đề, chọn vị trí câu và đoạn kể chuyện.

Mở phần 6
Câu 43–50

Phần đọc dài cuối đề, suy luận sâu và thái độ của tác giả.

Mở phần 7
1

Câu 9–10: Đọc bảng, biểu đồ và chọn nội dung đúng

Cách làm dạng này: Hãy đọc tiêu đề, đơn vị, con số và ghi chú nhỏ trước. Nhiều đáp án sai thường đổi một chi tiết rất nhỏ như “ngày thường” thành “cuối tuần”, “miễn phí” thành “giảm giá”, hoặc đảo ngược số liệu trong biểu đồ.

Câu 9

Đọc bảng thông tin

다음 글 또는 도표의 내용과 같은 것을 고르십시오.

TOPIK II câu 9 - bảng thông tin lễ hội hoa
Nghe nội dung trong hình
Mở phân tích câu 9
Bản dịch nội dung bảng:

제10회 서울국제꽃박람회 — Hội chợ hoa quốc tế Seoul lần thứ 10.

일반 9,000원 / 단체(20인 이상) 7,000원 / 특별권 10,000원 — Vé thường 9.000 won / vé đoàn từ 20 người trở lên 7.000 won / vé đặc biệt 10.000 won.

단체 요금은 평일에만 가능합니다. — Giá vé đoàn chỉ áp dụng vào ngày thường.

특별권 구입 시 행사장 내 놀이 시설을 무료로 이용하실 수 있습니다. — Khi mua vé đặc biệt, có thể sử dụng miễn phí khu vui chơi trong khu sự kiện.

대중교통을 이용하신 분은 입장료를 1,000원 할인해 드립니다. — Người sử dụng phương tiện công cộng được giảm 1.000 won tiền vé vào cửa.

Từ khóa quan trọng:
  • 단체 요금 (giá vé đoàn)
  • 평일에만 (chỉ vào ngày thường)
  • 무료로 이용하다 (sử dụng miễn phí)
  • 대중교통 (phương tiện công cộng)
  • 1,000원 할인 (giảm 1.000 won)
Cách suy luận:

Ghi chú cuối bảng nói rõ người sử dụng 대중교통 được giảm 1.000 won tiền vé vào cửa. Đi tàu điện ngầm là một dạng phương tiện công cộng, vì vậy có thể mua vé rẻ hơn.

Vì sao các đáp án khác sai?
① 주말에는 단체 할인을 받을 수 있다.Sai vì bảng ghi 단체 요금은 평일에만 가능합니다 (giá vé đoàn chỉ áp dụng vào ngày thường), không phải cuối tuần.
② 이 행사는 이번에 처음 열리는 행사이다.Sai vì tiêu đề là 제10회 (lần thứ 10), không phải lần đầu.
③ 특별권을 사면 놀이 시설 이용료가 할인된다.Sai vì bảng ghi 무료로 이용 (sử dụng miễn phí), không phải chỉ giảm giá.
Kết luận: Đáp án đúng là .④ 지하철을 타고 가면 입장권을 싸게 살 수 있다.Nếu đi tàu điện ngầm thì có thể mua vé vào cửa rẻ hơn.

Câu 10

Đọc biểu đồ

다음 글 또는 도표의 내용과 같은 것을 고르십시오.

TOPIK II câu 10 - biểu đồ thú cưng
Nghe nội dung biểu đồ
Mở phân tích câu 10
Bản dịch nội dung biểu đồ:

애완동물을 어디에서 구하셨습니까? — Bạn đã có thú cưng từ đâu?

아는 사람 39.3% — Người quen: 39,3%.

애완동물 가게 36.7% — Cửa hàng thú cưng: 36,7%.

인터넷 16.8% — Internet: 16,8%.

버려진 동물 7.2% — Động vật bị bỏ rơi: 7,2%.

Từ khóa quan trọng:
  • 가장 적다 (ít nhất)
  • 아는 사람 (người quen)
  • 애완동물 가게 (cửa hàng thú cưng)
  • 인터넷 (Internet)
  • 전체의 반 (một nửa tổng số)
Cách suy luận:

Trong biểu đồ, mục thấp nhất là 버려진 동물 7.2%. Vì vậy câu “người đưa động vật không có chủ về nuôi là ít nhất” phù hợp với số liệu.

Vì sao các đáp án khác sai?
② 인터넷에서 산 사람이 가게에서 산 사람보다 더 많다.Sai vì Internet là 16.8%, thấp hơn cửa hàng thú cưng 36.7%.
③ 가게에서 산 사람보다 아는 사람한테서 받은 사람이 더 적다.Sai vì người nhận từ người quen là 39.3%, nhiều hơn người mua ở cửa hàng 36.7%.
④ 아는 사람한테서 동물을 데리고 온 사람은 전체의 반이 넘는다.Sai vì 39.3% chưa vượt quá một nửa tổng số.
Kết luận: Đáp án đúng là .① 주인 없는 동물을 데려와 키우는 사람이 가장 적다.Người đưa động vật không có chủ về nuôi là ít nhất.
2

Câu 11–12: Đọc đoạn văn ngắn và chọn nội dung đúng

Cách làm dạng này: Đừng chọn đáp án vì thấy một từ quen. Hãy kiểm tra xem đáp án có đúng toàn bộ câu hay không: thời điểm, giá tiền, mục đích, phạm vi và sắc thái đều phải khớp với đoạn văn.

Câu 11

Đọc đoạn văn ngắn

다음 글의 내용과 같은 것을 고르십시오.

최근 70~80년대를 경험해 볼 수 있는 문화 공간이 생겼다. 서울시에서 새로 문을 연 ‘추억극장’이 바로 그곳이다. 입장료 2,000원만 내면 남녀노소 누구나 그때 유행했던 영화를 관람할 수 있으며 커피와 차, 과자 등 간단한 간식도 먹을 수 있다. 극장 내부에는 추억의 영화 포스터, 영화표 등이 전시되어 있다.
Mở phân tích câu 11
Bản dịch đoạn văn:

Gần đây đã xuất hiện một không gian văn hóa nơi người ta có thể trải nghiệm những năm 70–80. Đó chính là “Rạp chiếu kỷ niệm” mới được thành phố Seoul mở. Chỉ cần trả 2.000 won tiền vé vào cửa, bất kể nam nữ già trẻ đều có thể xem những bộ phim từng thịnh hành thời đó, đồng thời có thể ăn những món ăn nhẹ như cà phê, trà, bánh kẹo. Bên trong rạp có trưng bày áp phích phim xưa, vé xem phim xưa...

Từ khóa quan trọng:
  • 최근 (gần đây)
  • 문화 공간이 생겼다 (một không gian văn hóa đã xuất hiện)
  • 새로 문을 연 (mới mở cửa)
  • 추억극장 (Rạp chiếu kỷ niệm)
  • 전시되어 있다 (được trưng bày)
Cách suy luận:

Câu đầu nói 최근 ... 문화 공간이 생겼다 và câu sau nói Seoul mới mở 추억극장. Vì vậy nội dung đúng là gần đây một không gian văn hóa gợi nhớ quá khứ đã được tạo ra.

Vì sao các đáp án khác sai?
① 이곳에서 옛날 영화 포스터를 살 수 있다.Sai vì đoạn văn nói áp phích phim xưa được 전시되어 있다 (trưng bày), không nói có thể mua.
③ 추억극장은 입장료가 없기 때문에 인기가 많다.Sai vì có tiền vé vào cửa 2,000원, không phải miễn phí.
④ 추억극장에서는 최근에 나온 영화도 볼 수 있다.Sai vì đoạn văn nói xem phim thịnh hành vào những năm 70–80, không nói phim mới ra gần đây.
Kết luận: Đáp án đúng là .② 얼마 전 추억의 문화 공간이 새로 만들어졌다.Cách đây không lâu, một không gian văn hóa gợi nhớ quá khứ đã được tạo ra.

Câu 12

Đọc đoạn văn ngắn

다음 글의 내용과 같은 것을 고르십시오.

사람들은 가끔씩 지금과는 다른 내가 되고 싶어 한다. 이런 마음은 가면을 통해서 나타낼 수 있는데 가면을 쓰면 잠시 동안이지만 현실과 다른 나를 표현할 수 있다. 예를 들어 힘이 약한 사람이 호랑이 가면을 쓰게 되면 호랑이처럼 힘이 세다고 생각한다. 그래서 정말 힘센 사람처럼 행동하게 되고 이를 통해 스스로 만족하게 된다.
Mở phân tích câu 12
Bản dịch đoạn văn:

Con người đôi khi muốn trở thành một bản thân khác với hiện tại. Tâm trạng này có thể được thể hiện thông qua mặt nạ; khi đeo mặt nạ, dù chỉ trong chốc lát, người ta có thể biểu hiện một bản thân khác với thực tế. Ví dụ, nếu một người yếu sức đeo mặt nạ hổ thì người đó nghĩ rằng mình mạnh như hổ. Vì vậy người đó hành động như một người thật sự mạnh mẽ và thông qua điều đó cảm thấy hài lòng với bản thân.

Từ khóa quan trọng:
  • 다른 내가 되고 싶다 (muốn trở thành một tôi khác)
  • 가면 (mặt nạ)
  • 현실과 다른 나 (một tôi khác với thực tế)
  • 표현할 수 있다 (có thể thể hiện)
  • 스스로 만족하다 (tự cảm thấy hài lòng)
Cách suy luận:

Ý chính của đoạn nằm ở câu: 가면을 쓰면 ... 현실과 다른 나를 표현할 수 있다. Nghĩa là mặt nạ giúp người ta thể hiện hình ảnh khác với bản thân hiện tại, tức là thể hiện dáng vẻ mình mong muốn.

Vì sao các đáp án khác sai?
① 가면을 쓰면 성격을 바꿀 수 있다.Sai vì đoạn văn nói có thể 표현 (thể hiện) một bản thân khác trong chốc lát, không nói tính cách thật sự thay đổi.
② 가면을 쓰면 현실을 더 잘 볼 수 있다.Sai vì đoạn văn không nói đeo mặt nạ giúp nhìn rõ hiện thực hơn.
④ 힘을 자랑하기 위해서 호랑이 가면을 쓴다.Sai vì “mặt nạ hổ” chỉ là ví dụ về việc thể hiện hình ảnh mạnh mẽ, không phải mục đích khoe sức mạnh.
Kết luận: Đáp án đúng là .③ 가면으로 원하던 모습을 표현할 수 있다.Có thể thể hiện hình ảnh mình mong muốn bằng mặt nạ.
3

Tự luyện thêm: 2 đoạn văn ngắn cùng chủ đề

Gợi ý luyện tập: Hai câu dưới đây được viết theo chủ đề gần với câu 11 và câu 12 trong bài gốc, nhưng nội dung đã được thay đổi. Hãy đọc đoạn văn trước, chọn đáp án một lần, sau đó xem phản hồi.

Luyện đoạn văn 1: Không gian gợi nhớ quá khứ

다음 글의 내용과 같은 것을 고르십시오.

최근 90년대의 생활을 체험할 수 있는 ‘추억 교실’이 문을 열었다. 입장료 3,000원만 내면 옛날 교복을 입고 사진을 찍을 수 있으며, 그때 사용하던 공책과 책가방도 볼 수 있다. 교실 한쪽에는 당시 유행했던 음악을 들을 수 있는 공간도 마련되어 있다.

Luyện đoạn văn 2: Thể hiện hình ảnh mình mong muốn

다음 글의 내용과 같은 것을 고르십시오.

사람들은 인터넷에서 실제와 다른 이름이나 캐릭터를 사용하기도 한다. 이런 캐릭터를 만들면 평소에 보여 주기 어려웠던 모습을 표현할 수 있다. 조용한 사람이 용감한 영웅 캐릭터를 선택하면 잠시 동안 자신도 용감해진 것처럼 느끼고 더 적극적으로 말하기도 한다.

Ghi nhớ khi làm câu 9–12

Câu 9–10: đọc kỹ tiêu đề, con số, đơn vị và ghi chú nhỏ. Đáp án sai thường đảo số liệu hoặc đổi điều kiện.

Câu 11–12: chọn câu đúng với toàn bộ nội dung đoạn văn, không chọn chỉ vì thấy một từ quen xuất hiện.

Bạn đang xem độc quyền từ TIẾNG HÀN THÚ VỊ
Hướng dẫn giải đề thi đọc topik II kỳ 35