03/07/2026

TOPIK II kỳ thi 35 - Đọc câu 44-50
TOPIK II kỳ thi 35 - 읽기 · Câu 44–50

Hướng dẫn phần Đọc TOPIK II kỳ thi 35
Câu 44–50: Chủ đề, chèn câu, mục đích và thái độ tác giả

Phần cuối yêu cầu đọc rất sát: phải nắm luận điểm chính, nhận ra quan hệ nguyên nhân – hệ quả, chọn vị trí câu chèn và suy luận thái độ của người viết.

Lộ trình giải đề

Đọc TOPIK II kỳ thi 35 được chia thành 7 phần

Đây là phần cuối cùng, tập trung vào những đoạn có lập luận dài và nhiều bẫy suy luận.

Câu 1–8

Ngữ pháp, biểu hiện tương đương và chọn chủ đề.

Mở phần 1
Câu 9–12

Đọc thông tin, biểu đồ và chọn nội dung đúng.

Mở phần 2
Câu 13–18

Sắp xếp câu, điền nội dung và hoàn chỉnh mạch văn ngắn.

Mở phần 3
Câu 19–24

Từ nối, thành ngữ, ý chính, tâm trạng và nội dung đúng.

Mở phần 4
Câu 25–34

Tiêu đề báo, điền nội dung và đoạn văn trung bình.

Mở phần 5
Câu 35–43

Chủ đề, chọn vị trí câu và đoạn kể chuyện suy luận thái độ.

Mở phần 6
Câu 44–50

Phần cuối: chủ đề, điền nội dung, chèn câu, mục đích và thái độ tác giả.

Đang học phần này!
1

Câu 44–45: Đọc đoạn chính sách và trả lời hai câu hỏi

Cách làm: Với đoạn về chính sách hoặc xã hội, hãy xác định chính sách đang được nói đến, vấn đề của chính sách, và hướng điều chỉnh tác giả đề xuất. Câu 45 cần điền nội dung tạo thành cặp đối lập với câu phía sau.

Đoạn văn câu 44–45

Đoạn chung
환경부는 ‘온실가스 배출권 거래제’의 시행을 앞두고 향후 3년간 온실가스 총량을 정해 업종별로 할당한다는 계획을 발표했다. 이 제도는 지구온난화의 원인인 온실가스를 줄이기 위한 것으로 업체별로 일정한 배출량을 정해 놓고 기준보다 많거나 모자라는 경우 배출권을 사고팔 수 있게 하는 제도이다. 그런데 기업의 성장률을 고려하지 않고 할당량을 정하는 방식에 대해 문제가 있다는 지적이 있다. ( ) 기업은 배출권을 구입해야 하는데 경영 악화로 공장을 가동하지 않는 기업은 도리어 배출권 판매 이익을 취할 수 있기 때문이다. 새 제도의 정착을 위해 모두가 납득할 수 있는 합리적인 시행 방안이 마련되어야 할 것이다.
Mở dịch và phân tích chung của đoạn văn 44–45
Dịch sát từng câu:

환경부는 ‘온실가스 배출권 거래제’의 시행을 앞두고 향후 3년간 온실가스 총량을 정해 업종별로 할당한다는 계획을 발표했다.
Bộ Môi trường đã công bố kế hoạch rằng, trước khi thực hiện “chế độ giao dịch quyền phát thải khí nhà kính”, họ sẽ ấn định tổng lượng khí nhà kính trong 3 năm tới và phân bổ theo từng ngành nghề.

이 제도는 지구온난화의 원인인 온실가스를 줄이기 위한 것으로 업체별로 일정한 배출량을 정해 놓고 기준보다 많거나 모자라는 경우 배출권을 사고팔 수 있게 하는 제도이다.
Chế độ này nhằm giảm khí nhà kính, nguyên nhân của hiện tượng nóng lên toàn cầu; theo đó, một lượng phát thải nhất định được đặt ra cho từng doanh nghiệp, và nếu vượt hoặc thiếu so với tiêu chuẩn thì doanh nghiệp có thể mua bán quyền phát thải.

그런데 기업의 성장률을 고려하지 않고 할당량을 정하는 방식에 대해 문제가 있다는 지적이 있다.
Tuy nhiên, có ý kiến chỉ ra rằng cách ấn định lượng phân bổ mà không xét đến tỷ lệ tăng trưởng của doanh nghiệp là có vấn đề.

매출이 늘어 공장 가동률이 높아진 기업은 배출권을 구입해야 하는데 경영 악화로 공장을 가동하지 않는 기업은 도리어 배출권 판매 이익을 취할 수 있기 때문이다.
Bởi vì doanh nghiệp có doanh thu tăng và tỷ lệ vận hành nhà máy cao hơn thì phải mua quyền phát thải, trong khi doanh nghiệp không vận hành nhà máy do kinh doanh xấu đi lại có thể thu lợi từ việc bán quyền phát thải.

새 제도의 정착을 위해 모두가 납득할 수 있는 합리적인 시행 방안이 마련되어야 할 것이다.
Để chế độ mới được ổn định, cần phải chuẩn bị phương án thực hiện hợp lý mà mọi người đều có thể chấp nhận.

Bản đồ lập luận:
  1. Chính sách: giao dịch quyền phát thải khí nhà kính.
  2. Mục đích: giảm khí nhà kính gây nóng lên toàn cầu.
  3. Vấn đề: phân bổ mà không xét tình hình tăng trưởng của doanh nghiệp.
  4. Ví dụ bất hợp lý: doanh nghiệp đang phát triển lại phải mua quyền phát thải, doanh nghiệp ngừng sản xuất lại có thể bán quyền để hưởng lợi.
  5. Kết luận: cần phương án thực hiện hợp lý, có tính thuyết phục.

Câu 44

Chủ đề

이 글의 주제로 알맞은 것을 고르십시오.

Mở phân tích câu 44
Cách suy luận:

Đoạn văn không phản đối toàn bộ chính sách bảo vệ môi trường. Trọng tâm nằm ở vấn đề 기업의 성장률을 고려하지 않고 할당량을 정하는 방식: cách phân bổ quyền phát thải không xét tình hình/tốc độ tăng trưởng của doanh nghiệp. Vì vậy chủ đề đúng phải nói rằng việc phân bổ cần được điều chỉnh theo tình hình của doanh nghiệp.

Vì sao các đáp án khác sai?
① 기업이 동의하지 않는 제도의 시행은 지양해야 한다.Sai vì đoạn không nói chỉ cần doanh nghiệp không đồng ý thì phải tránh thi hành chính sách.
③ 배출권 할당은 의도적인 거래를 염두에 두어야 한다.Sai vì đoạn không nói phải tính đến giao dịch có chủ ý, mà nói phải tính đến hoàn cảnh thực tế của doanh nghiệp.
④ 현실성을 고려한 환경 보호 대책이 마련되어야 한다.Đáp án này nghe khá hợp, nhưng quá rộng. Đoạn văn tập trung cụ thể vào 배출권 할당기업의 사정, nên ② sát hơn.
Kết luận: Đáp án đúng là . ② 배출권 할당은 기업의 사정에 따라 조정되어야 한다. Việc phân bổ quyền phát thải cần được điều chỉnh theo tình hình của doanh nghiệp.

Câu 45

Điền nội dung

( )에 들어갈 내용으로 알맞은 것을 고르십시오.

Mở phân tích câu 45
Cách suy luận:

Sau chỗ trống có vế đối lập: 경영 악화로 공장을 가동하지 않는 기업 (doanh nghiệp không vận hành nhà máy vì kinh doanh xấu đi) có thể bán quyền phát thải để lấy lợi. Vậy vế trước phải là doanh nghiệp ngược lại: doanh thu tăng, nhà máy hoạt động nhiều hơn, nên phải mua thêm quyền phát thải.

Vì sao các đáp án khác sai?
① 배출량이 할당된 양에 못 미친Sai vì nếu lượng phát thải thấp hơn lượng được phân bổ thì không cần mua thêm quyền phát thải.
② 온실가스 총량을 신고하지 않은Sai vì đoạn không bàn đến việc khai báo hay không khai báo tổng lượng khí nhà kính.
④ 경영진의 배출량 감소 의지가 강한Sai vì ý chí giảm phát thải của ban lãnh đạo không giải thích được việc phải mua quyền phát thải.
Kết luận: Đáp án đúng là . ③ 매출이 늘어 공장 가동률이 높아진 Doanh thu tăng nên tỷ lệ vận hành nhà máy cao hơn.
2

Câu 46–47: Chèn câu và chọn nội dung đúng

Cách làm: Đoạn này có hai luồng dự đoán trái ngược: một bên tích cực về hiệu quả cộng hưởng, một bên tiêu cực về khả năng giảm năng lực. Khi chèn câu, hãy xem câu cho sẵn đang bổ sung cho luồng nào.

Đoạn văn câu 46–47

Đoạn chung
만년 2위를 면하지 못하던 포털 사이트 ‘둠’과 모바일 서비스 시장의 떠오르는 샛별 ‘코코’가 합병을 결정하면서 IT 업계의 지각 변동이 예고된다. 이를 두고 재계의 예측은 양분된다. ( ㉠ ) 그 하나는 둠의 콘텐츠와 코코의 서비스 경쟁력이 결합했을 때 최상의 시너지 효과를 발휘할 것이라고 보는 입장이다. ( ㉡ ) 다른 하나는 현재보다 그 역량이 줄어들 것이라고 보는 입장이다. ( ㉢ ) 혼자서 하는 일에는 최선을 다하던 사람도 공동 작업에서는 그렇지 않을 수 있기 때문이다. ( ㉣ ) 여기에 코코의 경우 소규모 기업으로 시장 상황에 발 빠르게 대처한다는 게 강점이었는데, 몸집이 커지면 그것이 어렵게 될 것이라는 점도 이유로 들었다.
Mở dịch và phân tích chung của đoạn văn 46–47
Dịch sát từng câu:

만년 2위를 면하지 못하던 포털 사이트 ‘둠’과 모바일 서비스 시장의 떠오르는 샛별 ‘코코’가 합병을 결정하면서 IT 업계의 지각 변동이 예고된다.
Khi trang cổng thông tin “Doom”, vốn mãi không thoát khỏi vị trí thứ hai, và “Coco”, ngôi sao đang nổi trong thị trường dịch vụ di động, quyết định sáp nhập, sự biến động lớn trong ngành IT được dự báo sẽ xảy ra.

이를 두고 재계의 예측은 양분된다.
Về việc này, dự đoán của giới kinh doanh bị chia làm hai hướng.

그 하나는 둠의 콘텐츠와 코코의 서비스 경쟁력이 결합했을 때 최상의 시너지 효과를 발휘할 것이라고 보는 입장이다.
Một hướng cho rằng khi nội dung của Doom kết hợp với năng lực cạnh tranh dịch vụ của Coco thì sẽ phát huy hiệu quả cộng hưởng tốt nhất.

이는 합병 기업이 각자의 강점을 합친 것 이상의 역량을 발휘했을 때 가능하다.
Điều này có thể xảy ra khi doanh nghiệp sáp nhập phát huy năng lực vượt hơn cả việc cộng gộp điểm mạnh của từng bên.

다른 하나는 현재보다 그 역량이 줄어들 것이라고 보는 입장이다.
Hướng còn lại cho rằng năng lực đó sẽ giảm so với hiện tại.

혼자서 하는 일에는 최선을 다하던 사람도 공동 작업에서는 그렇지 않을 수 있기 때문이다.
Bởi vì người vốn làm hết sức khi làm việc một mình cũng có thể không như vậy trong công việc chung.

여기에 코코의 경우 소규모 기업으로 시장 상황에 발 빠르게 대처한다는 게 강점이었는데, 몸집이 커지면 그것이 어렵게 될 것이라는 점도 이유로 들었다.
Thêm vào đó, trong trường hợp Coco, điểm mạnh vốn là doanh nghiệp quy mô nhỏ nên phản ứng nhanh với tình hình thị trường; nhưng nếu quy mô lớn lên thì điều đó sẽ trở nên khó khăn, đây cũng được đưa ra như một lý do.

Bản đồ lập luận:
  1. Doom và Coco quyết định sáp nhập → ngành IT có thể biến động lớn.
  2. Dự đoán chia hai hướng.
  3. Hướng tích cực: nội dung của Doom + dịch vụ của Coco → tạo hiệu quả cộng hưởng.
  4. Hướng tiêu cực: năng lực có thể giảm vì làm việc chung và quy mô lớn khiến Coco mất ưu thế phản ứng nhanh.

Câu 46

Chèn câu

다음 문장이 들어가기에 가장 알맞은 곳을 고르십시오.

<보기>
이는 합병 기업이 각자의 강점을 합친 것 이상의 역량을 발휘했을 때 가능하다.
Mở phân tích câu 46
Cách suy luận:

Câu cho sẵn bắt đầu bằng 이는 (điều này), nên phải trỏ về một nội dung vừa được nói trước đó. Nội dung phù hợp nhất là 최상의 시너지 효과를 발휘할 것 (sẽ phát huy hiệu quả cộng hưởng tối đa). Câu cho sẵn giải thích điều kiện để hiệu quả đó xảy ra, nên phải đặt ở , ngay sau câu nói về hiệu quả cộng hưởng.

Vì sao các vị trí khác sai?
① ㉠Sai vì lúc này chưa nói đến “hiệu quả cộng hưởng”, nên 이는 chưa có đối tượng rõ ràng.
③ ㉢Sai vì sau ㉢ là phần dự đoán tiêu cực, không phù hợp với câu nói về điều kiện tạo ra năng lực lớn hơn tổng các điểm mạnh.
④ ㉣Sai vì vị trí này nằm trong phần giải thích lý do tiêu cực về làm việc chung và quy mô lớn.
Kết luận: Đáp án đúng là . ② ㉡ Đặt sau câu nói về hiệu quả cộng hưởng tốt nhất.

Câu 47

Nội dung đúng

이 글의 내용과 같은 것을 고르십시오.

Mở phân tích câu 47
Cách suy luận:

Đoạn văn nói Coco là doanh nghiệp quy mô nhỏ và có điểm mạnh là 시장 상황에 발 빠르게 대처한다 (phản ứng nhanh với tình hình thị trường). Cụm này tương ứng với đáp án ③ về xử lý công việc nhanh chóng/được công nhận nhờ sự nhanh nhạy đó.

Vì sao các đáp án khác sai?
① 양 기업의 합병은 코코의 경영 부진에 의한 것이다.Sai vì đoạn không nói Coco sáp nhập do kinh doanh kém.
② 양 기업의 규모는 동종 업계에서 우열을 가리기 어렵다.Sai vì đoạn nói Doom là trang cổng thông tin ở vị trí thứ hai, còn Coco là doanh nghiệp nhỏ trong thị trường dịch vụ di động; không nói quy mô hai bên khó phân cao thấp.
④ 둠과 코코의 합병에 대한 예측들은 긍정적이라는 공통점이 있다.Sai vì dự đoán bị chia đôi: có hướng tích cực và có hướng tiêu cực.
Kết luận: Đáp án đúng là . ③ 코코는 그동안 신속한 업무 처리로 재계의 인정을 받아 왔다. Coco trước nay được giới kinh doanh công nhận nhờ khả năng xử lý/ứng phó nhanh chóng.
3

Câu 48–50: Đọc đoạn lập luận dài và suy luận mục đích / thái độ

Cách làm: Đây là đoạn cuối khó nhất. Hãy tìm luận điểm của tác giả. Tác giả không chỉ nêu thông tin về một dự luật, mà đang cảnh báo rằng nếu thi hành vội vàng thì có thể gây tác dụng phụ cho xã hội.

Đoạn văn câu 48–50

Đoạn chung
인터넷 공간에서의 개인 정보 삭제에 관한 법안 제정이 뜨거운 쟁점으로 부각되고 있다. 유럽에서는 이러한 법안이 통과되었고 미국에서도 제한적으로 적용하기로 결정되었다. 우리 사회에서도 그간 피해 사례가 잘 알려져 있기 때문인지 찬성 쪽으로 공감대가 형성되어 있는 듯하다. 그러나 이는 이면에 잠재한 부정적 측면을 고려하지 않은 성급한 동조이다. 이 법안이 실행되었을 때 나타날 수 있는 부작용을 생각해 보라. 삭제된 정보가 흉악범에 관한 것이라면, 특정 기업의 부조리나 공직자의 비리를 고발한 기사라면……. 법 시행의 결과가 개인뿐만 아니라 사회, 국가의 불행으로 이어지지 않는다고 누가 자신할 수 있겠는가? 예컨대 누군가가 후속 범죄의 대상이 될 수도 있고 과거의 행적을 조작한 후보자가 선거에서 당선될 수도 있다. 개인의 권리를 존중하려는 의도가 ( ) 장치가 되어서는 안 될 것이다.
Mở dịch và phân tích chung của đoạn văn 48–50
Dịch sát từng câu:

인터넷 공간에서의 개인 정보 삭제에 관한 법안 제정이 뜨거운 쟁점으로 부각되고 있다.
Việc ban hành dự luật liên quan đến xóa thông tin cá nhân trong không gian Internet đang nổi lên như một vấn đề tranh luận nóng.

유럽에서는 이러한 법안이 통과되었고 미국에서도 제한적으로 적용하기로 결정되었다.
Ở châu Âu, dự luật như vậy đã được thông qua, và ở Mỹ cũng đã quyết định áp dụng một cách hạn chế.

우리 사회에서도 그간 피해 사례가 잘 알려져 있기 때문인지 찬성 쪽으로 공감대가 형성되어 있는 듯하다.
Trong xã hội chúng ta, có lẽ vì những trường hợp thiệt hại trong thời gian qua đã được biết đến rộng rãi, nên dường như sự đồng thuận đang hình thành theo hướng tán thành.

그러나 이는 이면에 잠재한 부정적 측면을 고려하지 않은 성급한 동조이다.
Tuy nhiên, đây là sự đồng tình vội vàng, chưa xét đến mặt tiêu cực tiềm ẩn phía sau.

이 법안이 실행되었을 때 나타날 수 있는 부작용을 생각해 보라.
Hãy thử nghĩ đến những tác dụng phụ có thể xuất hiện khi dự luật này được thi hành.

삭제된 정보가 흉악범에 관한 것이라면, 특정 기업의 부조리나 공직자의 비리를 고발한 기사라면…….
Nếu thông tin bị xóa là thông tin về tội phạm nghiêm trọng, hoặc là bài báo tố cáo sự phi lý của một doanh nghiệp cụ thể hay hành vi tham nhũng của công chức thì sao?

법 시행의 결과가 개인뿐만 아니라 사회, 국가의 불행으로 이어지지 않는다고 누가 자신할 수 있겠는가?
Ai có thể tự tin khẳng định rằng kết quả của việc thi hành luật sẽ không dẫn đến bất hạnh không chỉ cho cá nhân mà còn cho xã hội và quốc gia?

예컨대 누군가가 후속 범죄의 대상이 될 수도 있고 과거의 행적을 조작한 후보자가 선거에서 당선될 수도 있다.
Ví dụ, ai đó có thể trở thành đối tượng của tội phạm tiếp theo, hoặc một ứng cử viên đã thao túng quá khứ của mình có thể đắc cử trong cuộc bầu cử.

개인의 권리를 존중하려는 의도가 공공의 피해를 유발하는 장치가 되어서는 안 될 것이다.
Ý định tôn trọng quyền của cá nhân không nên trở thành một cơ chế gây ra thiệt hại cho cộng đồng.

Bản đồ lập luận:
  1. Vấn đề: dự luật xóa thông tin cá nhân trên Internet đang gây tranh luận.
  2. Xã hội có xu hướng tán thành vì đã có nhiều trường hợp thiệt hại do thông tin cá nhân.
  3. Tác giả phản biện: sự tán thành này còn vội vàng vì chưa xét tác dụng phụ.
  4. Ví dụ rủi ro: thông tin về tội phạm, sai phạm doanh nghiệp, tham nhũng công chức bị xóa.
  5. Kết luận: bảo vệ quyền cá nhân không được biến thành cơ chế gây hại cho cộng đồng.

Câu 48

Mục đích viết

필자가 이 글을 쓴 목적을 고르십시오.

Mở phân tích câu 48
Cách suy luận:

Tác giả nói xu hướng tán thành là 성급한 동조 (sự đồng tình vội vàng), rồi liên tục nêu tác dụng phụ khi dự luật được thi hành. Vì vậy mục đích của bài là đưa ra căn cứ phản đối hoặc cảnh báo đối với việc ban hành luật này.

Vì sao các đáp án khác sai?
① 법 제정의 공론화를 촉구하기 위해Sai vì tác giả không kêu gọi đưa vấn đề ra thảo luận công khai, mà đang nêu lý do phản đối.
③ 법 시행의 피해 사례를 알려 주기 위해Sai vì các tình huống trong bài chủ yếu là rủi ro có thể xảy ra, không phải các trường hợp thiệt hại đã xảy ra sau khi thi hành luật.
④ 법 시행의 적절한 시기를 제안하기 위해Sai vì đoạn không bàn nên thi hành lúc nào.
Kết luận: Đáp án đúng là . ② 법 제정의 반대 근거를 제시하기 위해 Để đưa ra căn cứ phản đối việc ban hành luật.

Câu 49

Điền nội dung

( )에 들어갈 내용으로 알맞은 것을 고르십시오.

Mở phân tích câu 49
Cách suy luận:

Ngay trước chỗ trống, tác giả nêu các hệ quả có thể gây hại cho người khác và xã hội: tội phạm tiếp theo, ứng cử viên thao túng quá khứ rồi đắc cử. Vì vậy ý định tôn trọng quyền cá nhân không được trở thành cơ chế gây thiệt hại công cộng.

Vì sao các đáp án khác sai?
② 국민의 자유를 침해하는Sai vì đoạn không nhấn mạnh việc xâm phạm tự do của người dân, mà nhấn mạnh thiệt hại cho xã hội/cộng đồng.
③ 소통의 단절을 조장하는Sai vì đoạn không nói về việc làm đứt đoạn giao tiếp.
④ 사회의 통합을 저해하는Sai vì đoạn không bàn về sự thống nhất xã hội, mà bàn về nguy cơ gây hại cụ thể cho công chúng.
Kết luận: Đáp án đúng là . ① 공공의 피해를 유발하는 Gây ra thiệt hại cho cộng đồng/công chúng.

Câu 50

Thái độ tác giả

밑줄 친 부분에 나타난 필자의 태도로 알맞은 것을 고르십시오.

Mở phân tích câu 50
Cách suy luận:

Phần gạch chân là một câu hỏi tu từ: “Ai có thể chắc rằng kết quả thi hành luật sẽ không dẫn đến bất hạnh cho cá nhân, xã hội và quốc gia?” Câu này cho thấy tác giả đang lo ngại về hậu quả/tác dụng phụ có thể xảy ra khi luật được thi hành.

Vì sao các đáp án khác sai?
① 이 법으로 피해를 입은 사람들을 동정하고 있다.Sai vì tác giả không bày tỏ sự thương cảm với người đã bị thiệt hại do luật này; luật đang được bàn ở góc độ có thể gây tác dụng phụ.
② 이 법의 제정 단계에서의 문제점을 지적하고 있다.Sai vì phần gạch chân không nói vấn đề trong giai đoạn soạn thảo/ban hành, mà nói hậu quả khi luật được thực thi.
③ 이 법이 실패했던 해외 사례에 대해 비판하고 있다.Sai vì đoạn chỉ nói châu Âu đã thông qua và Mỹ áp dụng hạn chế, không phê phán một trường hợp thất bại ở nước ngoài.
Kết luận: Đáp án đúng là . ④ 이 법의 시행이 가져올 부작용에 대해 염려하고 있다. Tác giả đang lo ngại về tác dụng phụ mà việc thi hành luật này có thể mang lại.
4

Tự luyện thêm: Chủ đề, chèn câu và thái độ tác giả

Cách dùng: Ba câu luyện dưới đây mô phỏng phần cuối của đề. Hãy đọc chậm, chọn một lần, rồi xem phản hồi. Nút nghe đáp án đúng chỉ hiện sau khi chọn để tránh lộ đáp án.

Luyện câu 1: Chủ đề chính sách

다음 글의 주제로 가장 알맞은 것을 고르십시오.

최근 일부 지역에서 쓰레기 배출량을 줄이기 위해 배출 요금을 높이는 제도를 시행하려고 한다. 이 제도는 쓰레기를 적게 버리는 사람에게는 도움이 될 수 있다. 그러나 가족 수가 많거나 어린 자녀가 있는 가정은 어쩔 수 없이 쓰레기 배출량이 많을 수 있다. 따라서 제도를 시행할 때에는 가정의 상황을 고려한 보완책이 함께 마련되어야 한다.

Luyện câu 2: Chọn vị trí câu chèn

<보기>의 문장이 들어가기에 가장 알맞은 곳을 고르십시오.

한 온라인 서점과 전자책 회사가 협력하기로 하면서 출판 시장의 변화가 예상된다. ( ㉠ ) 한쪽에서는 종이책 판매망과 전자책 기술이 결합하면 독자들에게 더 편리한 서비스를 제공할 수 있을 것이라고 본다. ( ㉡ ) 다른 쪽에서는 두 회사의 운영 방식이 달라 협력 과정에서 속도가 느려질 수 있다고 우려한다. ( ㉢ )
<보기>
이는 두 회사의 장점이 잘 결합될 때 가능하다.

Luyện câu 3: Thái độ tác giả

밑줄 친 부분에 나타난 필자의 태도로 알맞은 것을 고르십시오.

최근 학교에서 학생들의 기록을 일정 기간이 지나면 삭제할 수 있도록 하는 방안이 논의되고 있다. 학생들의 실수를 오래 남기지 않겠다는 취지는 이해할 수 있다. 그러나 폭력이나 부정행위와 관련된 기록까지 쉽게 삭제된다면 다른 학생들이 피해를 입을 수 있다. 개인을 보호하려는 제도가 공동체에 피해를 주는 장치가 되어서는 안 된다.

Ghi nhớ khi làm câu 44–50

Câu 44–45: đoạn chính sách thường có cấu trúc: chính sách → mục đích → vấn đề → đề xuất điều chỉnh.

Câu 46–47: khi chèn câu có 이는, hãy tìm đúng câu đứng trước mà nó đang nhắc lại.

Câu 48–50: câu hỏi mục đích và thái độ phải bám vào lập trường của tác giả, đặc biệt các cụm như 성급한 동조, 부작용, 누가 자신할 수 있겠는가.

Bạn đang xem độc quyền từ TIẾNG HÀN THÚ VỊ
Hướng dẫn giải đề thi đọc topik II kỳ 35