Hướng dẫn phần Viết TOPIK II kỳ thi 52 - Câu 51-52: Điền câu phù hợp vào chỗ trống
Phần này hướng dẫn cách hoàn thành câu cảm ơn và hỏi thời gian trả sách ở câu 51, đồng thời phân tích quan hệ hai chiều giữa cảm xúc và nét mặt ở câu 52; học viên có thể tự làm và nhận chấm điểm từ HAHAVI ngay trong bài học.
Bạn đang xem bài học độc quyền tại TIẾNG HÀN THÚ VỊ
Trước khi bắt đầu câu 51-52
Mở từng câu hỏi dưới đây để nắm cách đọc mạch văn, xác định vai người thực hiện hành động và kiểm tra cấu trúc trước khi làm hai câu của đề 52.
FAQ 1 - Trong phòng thi, câu 51-52 yêu cầu thí sinh làm gì?
FAQ 2 - Vì sao không nên chỉ nhìn câu chứa chỗ trống?
FAQ 3 - Mỗi chỗ trống nên viết dài bao nhiêu?
FAQ 4 - Cần kiểm tra những gì sau khi điền?
FAQ 5 - Đáp án có bắt buộc giống hoàn toàn đáp án mẫu không?
Yêu cầu đề thi
Cảm ơn bạn đã cho mượn sách và hỏi thời gian trả sách
수미 씨,
지난번에 책을 ㄱ 고맙습니다.
수미 씨의 책 덕분에 과제를 잘할 수 있었습니다.
그런데 책을 언제 ㄴ?
시간을 말씀해 주시면 찾아가겠습니다.
그럼 답장 기다리겠습니다.
Làm và chấm câu 51
Nhập đáp án ㄱ và ㄴ, sau đó gửi bài để nhận điểm và nhận xét cho riêng câu 51.
1Dịch song ngữ để hiểu đề
수미 씨, 지난번에 책을 ㄱ 고맙습니다.
Sumi, cảm ơn bạn vì lần trước đã ㄱ cuốn sách.
수미 씨의 책 덕분에 과제를 잘할 수 있었습니다.
Nhờ cuốn sách của Sumi mà mình đã có thể làm tốt bài tập.
그런데 책을 언제 ㄴ?
Nhưng cuốn sách thì khi nào mình ㄴ?
시간을 말씀해 주시면 찾아가겠습니다. 그럼 답장 기다리겠습니다.
Nếu bạn cho mình biết thời gian thì mình sẽ đến gặp. Mình sẽ chờ hồi âm.
2Phân tích và giải thích đề
- Vai hành động ở ㄱ: Sumi là người cho mượn, người viết là người nhận mượn.
- 고맙습니다: Phần trước phải trở thành nguyên nhân của lời cảm ơn, vì vậy cần hình thức như -아/어서.
- Vai hành động ở ㄴ: Người viết sẽ trả sách cho Sumi.
- 언제: Câu hỏi tập trung vào thời điểm nào trả thì phù hợp.
- Câu sau: 시간을 말씀해 주시면 찾아가겠습니다 xác nhận rằng người viết đang chờ Sumi cho biết thời gian.
3Suy luận chỗ trống
4Gợi ý cách viết
- Với ㄱ: Ưu tiên 빌려 주다 + -아/어서; có thể dùng kính ngữ 주시다.
- Với ㄴ: Ưu tiên 돌려주다 hoặc 돌려 드리다 + -면 되다.
- Lỗi cần tránh: 빌려서 làm mất nghĩa “cho mượn”; 돌려받다 làm đảo vai; 사 주다 biến “cho mượn” thành “mua cho”.
- Kiểm tra lần cuối: ㄱ phải giải thích điều đáng cảm ơn, ㄴ phải hỏi đúng thời điểm trả sách.
5Sẵn sàng làm bài
Bấm nút bên dưới để quay lại khu vực đề chính. Trước khi gửi bài, hãy kiểm tra: ㄱ có đúng vai “Sumi cho mượn” và nối với 고맙습니다; ㄴ có đúng vai “người viết trả lại” và hỏi lịch sự khi nào trả thì được.
6Đáp án tham khảo* Nên tự làm trước khi xem
ㄱ: 빌려 줘서 / 빌려 주셔서
Nghĩa: cảm ơn vì đã cho mình mượn sách.
ㄴ: 돌려주면 됩니까 / 돌려 드리면 됩니까 / 돌려주면 되겠습니까 / 돌려 드리면 되겠습니까
Nghĩa: khi nào mình trả lại cuốn sách thì được?
Mối quan hệ hai chiều giữa cảm xúc và nét mặt
우리는 기분이 좋으면 밝은 표정을 짓는다. 그리고 기분이 좋지 않으면 표정이 어두워진다. 왜냐하면 ㄱ. 그런데 이와 반대로 표정이 우리의 감정에 영향을 주기도 한다. 그래서 기분이 안 좋을 때 밝은 표정을 지으면 기분도 따라서 좋아진다. 그러므로 우울할 때일수록 ㄴ 것이 좋다.
Làm và chấm câu 52
Nhập đáp án ㄱ và ㄴ, sau đó gửi bài để nhận điểm và nhận xét cho riêng câu 52.
1Dịch song ngữ để hiểu đề
우리는 기분이 좋으면 밝은 표정을 짓는다. 그리고 기분이 좋지 않으면 표정이 어두워진다.
Khi tâm trạng tốt, chúng ta có nét mặt tươi sáng; khi tâm trạng không tốt, nét mặt trở nên tối hơn.
왜냐하면 ㄱ.
Bởi vì ㄱ.
그런데 이와 반대로 표정이 우리의 감정에 영향을 주기도 한다.
Nhưng ngược lại, nét mặt cũng có khi ảnh hưởng đến cảm xúc của chúng ta.
그래서 기분이 안 좋을 때 밝은 표정을 지으면 기분도 따라서 좋아진다.
Vì thế, khi tâm trạng không tốt mà tạo nét mặt tươi sáng thì tâm trạng cũng trở nên tốt hơn theo.
그러므로 우울할 때일수록 ㄴ 것이 좋다.
Do đó, càng lúc buồn hoặc u uất thì càng nên ㄴ.
2Phân tích và giải thích đề
- 왜냐하면: ㄱ phải là nguyên nhân giải thích hai câu ngay trước.
- Chiều quan hệ ở ㄱ: 감정/기분 → 표정.
- 이와 반대로: Cụm này cực kỳ quan trọng vì câu sau mới đảo chiều thành 표정 → 감정.
- 그래서: Nét mặt tươi sáng có thể kéo tâm trạng theo hướng tích cực.
- 그러므로: ㄴ phải là lời khuyên/hành động phù hợp với kết luận trên.
3Suy luận chỗ trống
4Gợi ý cách viết
- Với ㄱ: Chọn 감정/기분 làm nguồn tác động, 표정 làm đối tượng chịu ảnh hưởng.
- Với ㄴ: Chọn hành động tạo nét mặt sáng; dùng -는 để nối với 것이 좋다.
- Cách tương đương: 표정을 밝게 하다, 미소를 짓다 có thể được xét nếu toàn câu đúng, nhưng không tự động được điểm tối đa.
- Lỗi cần tránh: 어두운 표정을 짓는, 밝은 표정을 짓지 않는 hoặc đảo thành 표정이 감정에 영향을 준다 ở ㄱ.
5Sẵn sàng làm bài
Bấm nút bên dưới để quay lại khu vực đề chính. Trước khi gửi bài, hãy kiểm tra: ㄱ có đúng chiều 감정/기분 → 표정 và có nguyên nhân hoàn chỉnh; ㄴ có hành động làm nét mặt sáng và nối đúng với 것이 좋다.
6Đáp án tham khảo* Nên tự làm trước khi xem
ㄱ: 감정이 표정에 영향을 주기 때문이다
Nghĩa: bởi vì cảm xúc ảnh hưởng đến nét mặt.
ㄴ: 밝은 표정을 짓는 / 밝은 표정을 하는 / 표정을 밝게 짓는 / 표정을 밝게 하는
Nghĩa: càng khi buồn càng nên tạo nét mặt tươi sáng.
Gợi ý học phần 1: Câu 51 cần xác định đúng vai người cho mượn và người trả sách; câu 52 cần theo dõi chính xác chiều quan hệ 감정 → 표정 rồi 표정 → 감정. Luôn ghép nguyên văn đáp án vào toàn câu trước khi quyết định.



