07/08/2026

TOPIK II kỳ thi 52 - 쓰기 - Câu 51-52

Hướng dẫn phần Viết TOPIK II kỳ thi 52 - Câu 51-52: Điền câu phù hợp vào chỗ trống

Phần này hướng dẫn cách hoàn thành câu cảm ơn và hỏi thời gian trả sách ở câu 51, đồng thời phân tích quan hệ hai chiều giữa cảm xúc và nét mặt ở câu 52; học viên có thể tự làm và nhận chấm điểm từ HAHAVI ngay trong bài học.

Bạn đang xem bài học độc quyền tại TIẾNG HÀN THÚ VỊ
Hướng dẫn Viết câu 51-52 TOPIK II kỳ 52
Lộ trình luyện viết TOPIK II

Viết TOPIK II kỳ thi 52 được chia thành 3 phần

Ba phần đi từ hoàn thành câu ngắn đến mô tả dữ liệu và viết bài nghị luận dài.

Câu 51-52

Hoàn thành câu cảm ơn vì được cho mượn sách, hỏi thời gian trả sách và giải thích quan hệ giữa cảm xúc với nét mặt.

Đang học phần này
Câu 53

Mô tả kết quả khảo sát quan niệm về việc sinh con của nam và nữ trưởng thành trong 200-300 ký tự.

Mở phần 2
Câu 54

Nghị luận về vai trò của giao tiếp trong quan hệ giữa người với người và những nỗ lực để giao tiếp hiệu quả trong 600-700 ký tự.

Mở phần 3
Thông tin cần lưu ý

Trước khi bắt đầu câu 51-52

Mở từng câu hỏi dưới đây để nắm cách đọc mạch văn, xác định vai người thực hiện hành động và kiểm tra cấu trúc trước khi làm hai câu của đề 52.

FAQ 1 - Trong phòng thi, câu 51-52 yêu cầu thí sinh làm gì?
Thí sinh phải đọc toàn bộ đoạn văn rồi viết nội dung phù hợp vào hai chỗ trống ㄱ và ㄴ. Phần được điền phải đồng thời đúng ý, đúng cấu trúc và nối tự nhiên với phần câu đã cho sẵn.
FAQ 2 - Vì sao không nên chỉ nhìn câu chứa chỗ trống?
Thông tin quyết định nằm ở cả hai phía của chỗ trống. Câu 51 phải xác định Sumi là người cho mượn sách và người viết là người trả sách; câu 52 phải nhận ra trước hết cảm xúc tác động đến nét mặt, sau đó đoạn văn mới đảo chiều để nói nét mặt cũng tác động lại cảm xúc.
FAQ 3 - Mỗi chỗ trống nên viết dài bao nhiêu?
Đề không quy định số ký tự riêng cho từng chỗ trống. Chỉ nên viết một cụm hoặc một vế đủ hoàn chỉnh câu. Viết thêm thông tin không có trong đề dễ làm sai mạch hoặc phát sinh lỗi ngữ pháp.
FAQ 4 - Cần kiểm tra những gì sau khi điền?
Hãy đọc lại toàn câu và kiểm tra bốn điểm: tiểu từ đã khớp chưa, đuôi câu có đúng văn phong không, quan hệ trước sau có hợp lý không và nội dung có đảo ngược ý nghĩa bắt buộc hay không.
FAQ 5 - Đáp án có bắt buộc giống hoàn toàn đáp án mẫu không?
Không phải mọi đáp án đúng chỉ có một cách viết. Tuy nhiên, khi luyện đề 52 nên lấy đáp án chính thức làm cơ sở, sau đó mới xét cách diễn đạt tương đương bằng cách ghép nguyên văn vào toàn câu và kiểm tra nội dung, ngữ pháp, vai chủ thể và văn phong.

Yêu cầu đề thi

Yêu cầu chungMỗi câu 10 điểm
[51-52] 다음 글의 ㄱ과 ㄴ에 알맞은 말을 각각 쓰시오. (각 10점)
Dịch yêu cầu: Hãy viết nội dung phù hợp vào từng chỗ trống ㄱ và ㄴ trong đoạn văn sau. Mỗi câu gồm hai chỗ trống và có tổng điểm là 10 điểm.
51

Cảm ơn bạn đã cho mượn sách và hỏi thời gian trả sách

Định hướng nhanh: ㄱ phải diễn đạt đúng rằng Sumi đã cho người viết mượn sách và nối với lời cảm ơn; ㄴ phải hỏi khi nào trả lại sách thì được, không được đảo vai thành mượn thêm hoặc nhận lại sách.
마이글수미 씨에게
책을 돌려 드리고 싶습니다TOPIK II 52

수미 씨,

지난번에 책을 고맙습니다.

수미 씨의 책 덕분에 과제를 잘할 수 있었습니다.

그런데 책을 언제 ?

시간을 말씀해 주시면 찾아가겠습니다.

그럼 답장 기다리겠습니다.

1Dịch song ngữ để hiểu đề

수미 씨, 지난번에 책을 고맙습니다.

Sumi, cảm ơn bạn vì lần trước đã cuốn sách.

수미 씨의 책 덕분에 과제를 잘할 수 있었습니다.

Nhờ cuốn sách của Sumi mà mình đã có thể làm tốt bài tập.

그런데 책을 언제 ?

Nhưng cuốn sách thì khi nào mình ?

시간을 말씀해 주시면 찾아가겠습니다. 그럼 답장 기다리겠습니다.

Nếu bạn cho mình biết thời gian thì mình sẽ đến gặp. Mình sẽ chờ hồi âm.

2Phân tích và giải thích đề
Mạch câu rất rõ: được Sumi cho mượn sách → cảm ơn → nhờ sách nên hoàn thành bài tập → hỏi thời gian trả lại → sẽ đến theo thời gian Sumi cho biết.
  • Vai hành động ở ㄱ: Sumi là người cho mượn, người viết là người nhận mượn.
  • 고맙습니다: Phần trước phải trở thành nguyên nhân của lời cảm ơn, vì vậy cần hình thức như -아/어서.
  • Vai hành động ở ㄴ: Người viết sẽ trả sách cho Sumi.
  • 언제: Câu hỏi tập trung vào thời điểm nào trả thì phù hợp.
  • Câu sau: 시간을 말씀해 주시면 찾아가겠습니다 xác nhận rằng người viết đang chờ Sumi cho biết thời gian.
3Suy luận chỗ trống
ㄱ: Sau 책을 phải là hành động 빌려 주다 chứ không chỉ 빌리다. Sau đó nối với 고맙습니다 bằng -아/어서. Dạng kính ngữ 주셔서 rất tự nhiên.
ㄴ: Sau 책을 언제 cần 돌려주다/돌려 드리다 và cấu trúc hỏi -면 됩니까 / -면 되겠습니까. Phải giữ đúng vai: người viết trả sách, Sumi nhận lại.
4Gợi ý cách viết
Quy luật văn phong: Đây là lời nhắn lịch sự. Đừng chỉ tìm một động từ có nghĩa gần đúng; hãy ghép cả phần điền vào toàn câu để kiểm tra vai người thực hiện, quan hệ nguyên nhân và đuôi nghi vấn.
  • Với ㄱ: Ưu tiên 빌려 주다 + -아/어서; có thể dùng kính ngữ 주시다.
  • Với ㄴ: Ưu tiên 돌려주다 hoặc 돌려 드리다 + -면 되다.
  • Lỗi cần tránh: 빌려서 làm mất nghĩa “cho mượn”; 돌려받다 làm đảo vai; 사 주다 biến “cho mượn” thành “mua cho”.
  • Kiểm tra lần cuối: ㄱ phải giải thích điều đáng cảm ơn, ㄴ phải hỏi đúng thời điểm trả sách.
5Sẵn sàng làm bài

Bấm nút bên dưới để quay lại khu vực đề chính. Trước khi gửi bài, hãy kiểm tra: ㄱ có đúng vai “Sumi cho mượn” và nối với 고맙습니다; ㄴ có đúng vai “người viết trả lại” và hỏi lịch sự khi nào trả thì được.

6Đáp án tham khảo* Nên tự làm trước khi xem

ㄱ: 빌려 줘서 / 빌려 주셔서

Nghĩa: cảm ơn vì đã cho mình mượn sách.

Câu hoàn chỉnh: 지난번에 책을 빌려 줘서 고맙습니다 hoặc 빌려 주셔서 고맙습니다. 빌려 주다 thể hiện đúng quan hệ “cho ai mượn”, còn -아/어서 nối nguyên nhân với 고맙습니다.

ㄴ: 돌려주면 됩니까 / 돌려 드리면 됩니까 / 돌려주면 되겠습니까 / 돌려 드리면 되겠습니까

Nghĩa: khi nào mình trả lại cuốn sách thì được?

Câu hoàn chỉnh có thể là 그런데 책을 언제 돌려 드리면 되겠습니까? 돌려 드리다 làm rõ người viết trả sách cho Sumi, còn -면 되다/-면 되겠습니까 dùng để hỏi phương án hoặc thời điểm phù hợp một cách lịch sự.
52

Mối quan hệ hai chiều giữa cảm xúc và nét mặt

Định hướng nhanh: ㄱ phải giải thích chiều thứ nhất cảm xúc → nét mặt. Sau cụm 이와 반대로, đoạn văn mới chuyển sang chiều nét mặt → cảm xúc; từ đó ㄴ kết luận rằng khi buồn càng nên chủ động tạo nét mặt tươi sáng.

우리는 기분이 좋으면 밝은 표정을 짓는다. 그리고 기분이 좋지 않으면 표정이 어두워진다. 왜냐하면 . 그런데 이와 반대로 표정이 우리의 감정영향을 주기도 한다. 그래서 기분이 안 좋을 때 밝은 표정을 지으면 기분도 따라서 좋아진다. 그러므로 우울할 때일수록 것이 좋다.

1Dịch song ngữ để hiểu đề

우리는 기분이 좋으면 밝은 표정을 짓는다. 그리고 기분이 좋지 않으면 표정이 어두워진다.

Khi tâm trạng tốt, chúng ta có nét mặt tươi sáng; khi tâm trạng không tốt, nét mặt trở nên tối hơn.

왜냐하면 .

Bởi vì .

그런데 이와 반대로 표정이 우리의 감정에 영향을 주기도 한다.

Nhưng ngược lại, nét mặt cũng có khi ảnh hưởng đến cảm xúc của chúng ta.

그래서 기분이 안 좋을 때 밝은 표정을 지으면 기분도 따라서 좋아진다.

Vì thế, khi tâm trạng không tốt mà tạo nét mặt tươi sáng thì tâm trạng cũng trở nên tốt hơn theo.

그러므로 우울할 때일수록 것이 좋다.

Do đó, càng lúc buồn hoặc u uất thì càng nên .

2Phân tích và giải thích đề
Đoạn văn dùng một cấu trúc đối xứng: tâm trạng làm thay đổi nét mặt → 이와 반대로 → nét mặt cũng có thể thay đổi tâm trạng → kết luận nên chủ động tạo nét mặt tươi sáng khi buồn.
  • 왜냐하면: ㄱ phải là nguyên nhân giải thích hai câu ngay trước.
  • Chiều quan hệ ở ㄱ: 감정/기분 → 표정.
  • 이와 반대로: Cụm này cực kỳ quan trọng vì câu sau mới đảo chiều thành 표정 → 감정.
  • 그래서: Nét mặt tươi sáng có thể kéo tâm trạng theo hướng tích cực.
  • 그러므로: ㄴ phải là lời khuyên/hành động phù hợp với kết luận trên.
3Suy luận chỗ trống
ㄱ: Nếu viết 표정이 감정에 영향을 주기 때문이다 thì bạn đã lấy nội dung của câu sau đưa ngược lên chỗ trống. Phải giữ chiều 감정이 표정에 영향을 주다 và hoàn chỉnh nguyên nhân bằng -기 때문이다.
ㄴ: Sau 우울할 때일수록 cần hành động 밝은 표정을 짓다/하다 ở dạng định ngữ -는 trước 것이 좋다.
4Gợi ý cách viết
Quy luật văn phong: Hãy theo dõi mũi tên quan hệ nhân quả. Câu 52 dễ sai không phải vì từ vựng khó mà vì thí sinh đảo chiều 감정 ↔ 표정 hoặc viết nguyên thể không nối được với cấu trúc đã cho.
  • Với ㄱ: Chọn 감정/기분 làm nguồn tác động, 표정 làm đối tượng chịu ảnh hưởng.
  • Với ㄴ: Chọn hành động tạo nét mặt sáng; dùng -는 để nối với 것이 좋다.
  • Cách tương đương: 표정을 밝게 하다, 미소를 짓다 có thể được xét nếu toàn câu đúng, nhưng không tự động được điểm tối đa.
  • Lỗi cần tránh: 어두운 표정을 짓는, 밝은 표정을 짓지 않는 hoặc đảo thành 표정이 감정에 영향을 준다 ở ㄱ.
5Sẵn sàng làm bài

Bấm nút bên dưới để quay lại khu vực đề chính. Trước khi gửi bài, hãy kiểm tra: ㄱ có đúng chiều 감정/기분 → 표정 và có nguyên nhân hoàn chỉnh; ㄴ có hành động làm nét mặt sáng và nối đúng với 것이 좋다.

6Đáp án tham khảo* Nên tự làm trước khi xem

ㄱ: 감정이 표정에 영향을 주기 때문이다

Nghĩa: bởi vì cảm xúc ảnh hưởng đến nét mặt.

Hai câu trước mô tả vui thì nét mặt sáng, không vui thì nét mặt tối. Vì vậy nguyên nhân phải là 감정이 표정에 영향을 주기 때문이다. Câu sau có 이와 반대로 để cố ý đảo chiều quan hệ.

ㄴ: 밝은 표정을 짓는 / 밝은 표정을 하는 / 표정을 밝게 짓는 / 표정을 밝게 하는

Nghĩa: càng khi buồn càng nên tạo nét mặt tươi sáng.

Trong 우울할 때일수록 ... 것이 좋다, phần điền phải là hành động được danh hóa qua cấu trúc -는 것이 좋다. Các đáp án chính thức đều giữ ý chủ động làm nét mặt trở nên sáng/tươi.

Gợi ý học phần 1: Câu 51 cần xác định đúng vai người cho mượn và người trả sách; câu 52 cần theo dõi chính xác chiều quan hệ 감정 → 표정 rồi 표정 → 감정. Luôn ghép nguyên văn đáp án vào toàn câu trước khi quyết định.