Hướng dẫn phần Nghe TOPIK I kỳ thi 52
Câu 25-30: Thông báo, hội thoại dài và phỏng vấn
Phần cuối gồm ba đoạn nghe dùng chung cho các cặp câu 25-26, 27-28 và 29-30. Hãy xác định trước mục đích hoặc chủ đề của toàn đoạn, sau đó kiểm tra chính xác địa điểm, thời gian, người thực hiện hành động và lý do được nhấn mạnh trong từng phương án.
Bạn đang xem bài học độc quyền tại TIẾNG HÀN THÚ VỊ
Câu 25-26: Nghe thông báo và xác định mục đích chính
Đoạn nghe chung cho câu 25-26
Thông báo여자: (딩동댕) 승객 여러분, 안녕하십니까? 이 버스는 시청에서 출발해서 중앙공원까지 가는 서울 투어 버스입니다. 중간에 내려서 관광지를 구경할 수 있고, 다음 버스를 탈 때는 표를 다시 사지 않아도 됩니다. 버스는 삼십 분마다 서울 투어 버스 정류장에서 이용하실 수 있습니다. 감사합니다. (댕동딩)
Mở phân tích chung câu 25-26
(딩동댕) 승객 여러분, 안녕하십니까?
Nữ: (Tiếng chuông) Xin chào quý hành khách.
이 버스는 시청에서 출발해서 중앙공원까지 가는 서울 투어 버스입니다.
Xe buýt này là xe Seoul Tour Bus, xuất phát từ Tòa thị chính và đi đến Công viên Trung tâm.
중간에 내려서 관광지를 구경할 수 있고,
Trên đường đi, quý khách có thể xuống xe để tham quan các địa điểm du lịch.
다음 버스를 탈 때는 표를 다시 사지 않아도 됩니다.
Khi lên chuyến xe tiếp theo, quý khách không cần mua lại vé.
버스는 삼십 분마다 서울 투어 버스 정류장에서 이용하실 수 있습니다.
Xe có thể được sử dụng tại các trạm Seoul Tour Bus với tần suất 30 phút một chuyến.
감사합니다. (댕동딩)
Xin cảm ơn. (Tiếng chuông)
- 시청에서 출발해서 (xuất phát từ Tòa thị chính)
- 중앙공원까지 가는 (đi đến Công viên Trung tâm)
- 중간에 내려서 관광지를 구경할 수 있고 (có thể xuống giữa đường để tham quan địa điểm du lịch)
- 표를 다시 사지 않아도 됩니다 (không cần mua lại vé)
- 삼십 분마다 (mỗi 30 phút)
- Người nữ đang phát thông báo cho hành khách trên xe Seoul Tour Bus.
- Xe khởi hành từ Tòa thị chính và chạy đến Công viên Trung tâm.
- Hành khách có thể xuống xe để tham quan rồi tiếp tục đi bằng chuyến sau.
- Khi lên lại xe, hành khách không cần mua vé mới.
- Xe được sử dụng tại trạm Seoul Tour Bus theo khoảng cách 30 phút một chuyến.
Câu 25
Mục đích여자가 왜 이 이야기를 하고 있는지 고르십시오.
Mở phân tích câu 25
Đoạn thông báo không chỉ giới thiệu tên xe hay tên điểm đến. Người nữ giải thích cụ thể 중간에 내려서 관광지를 구경할 수 있고 (có thể xuống giữa đường để tham quan), 표를 다시 사지 않아도 됩니다 (không cần mua lại vé) và xe chạy 삼십 분마다 (mỗi 30 phút). Đây đều là cách sử dụng xe buýt du lịch, nên mục đích chính là hướng dẫn cách đi xe.
Dịch: Để cho biết loại xe buýt.
Vì sao sai: Cụm 서울 투어 버스 (xe buýt du lịch Seoul) chỉ xác định loại xe đang được nói tới; phần lớn thông báo tập trung vào cách xuống xe, lên lại xe và dùng vé.
Dịch: Để giới thiệu tên các địa điểm du lịch.
Vì sao sai: Đoạn nghe chỉ nêu tuyến từ 시청 (Tòa thị chính) đến 중앙공원 (Công viên Trung tâm), không liệt kê hay giới thiệu nhiều địa điểm tham quan.
Dịch: Để giải thích vị trí của địa điểm du lịch.
Vì sao sai: Không có mô tả đường đi hay vị trí chi tiết của điểm tham quan. Nội dung chính là cách hành khách sử dụng xe.
Câu 26
Nội dung đúng들은 내용과 같은 것을 고르십시오.
Mở phân tích câu 26
Người nữ nói rõ 중간에 내려서 관광지를 구경할 수 있고 (có thể xuống giữa đường để tham quan các địa điểm du lịch). Nội dung này trùng trực tiếp với phương án ③.
Dịch: Xe buýt này xuất phát từ Công viên Trung tâm.
Vì sao sai: Kịch bản nói 시청에서 출발해서 중앙공원까지 (xuất phát từ Tòa thị chính và đi đến Công viên Trung tâm). Phương án đã đảo điểm xuất phát và điểm đến.
Dịch: Khi lên lại xe thì phải mua vé.
Vì sao sai: Đoạn nghe nói ngược lại: 표를 다시 사지 않아도 됩니다 (không cần mua lại vé).
Dịch: Mọi người phải chờ xe trong một giờ.
Vì sao sai: Xe chạy 삼십 분마다 (mỗi 30 phút), không phải một giờ một chuyến.
Câu 27-28: Nghe hội thoại và xác định chủ đề
Đoạn nghe chung cho câu 27-28
Hội thoại dài여자: 네, 인주 서비스 센터입니다. 무엇을 도와 드릴까요?
남자: 새로 산 텔레비전이 갑자기 소리가 안 나와요.
여자: 그럼 텔레비전을 한번 꺼 보세요. 그리고 잠시 후에 다시 켜 보세요.
남자: 그렇게 해 봤는데 안 돼요. (잠시 쉬고) 오늘 고칠 수 있을까요?
여자: 오늘은 늦어서 어렵고요. 내일 오전에 직원이 연락 드리고 고치러 갈 겁니다.
남자: 네, 알겠습니다.
Mở phân tích chung câu 27-28
여자: 네, 인주 서비스 센터입니다. 무엇을 도와 드릴까요?
Nữ: Vâng, đây là Trung tâm dịch vụ Inju. Tôi có thể giúp gì cho anh?
남자: 새로 산 텔레비전이 갑자기 소리가 안 나와요.
Nam: Chiếc tivi tôi mới mua đột nhiên không phát ra tiếng.
여자: 그럼 텔레비전을 한번 꺼 보세요. 그리고 잠시 후에 다시 켜 보세요.
Nữ: Vậy anh thử tắt tivi một lần, rồi một lát sau bật lại nhé.
남자: 그렇게 해 봤는데 안 돼요. 오늘 고칠 수 있을까요?
Nam: Tôi đã thử như vậy nhưng vẫn không được. Hôm nay có thể sửa được không?
여자: 오늘은 늦어서 어렵고요.
Nữ: Hôm nay đã muộn nên hơi khó.
내일 오전에 직원이 연락 드리고 고치러 갈 겁니다.
Sáng mai nhân viên sẽ liên lạc với anh rồi đến sửa.
남자: 네, 알겠습니다.
Nam: Vâng, tôi hiểu rồi.
- 갑자기 소리가 안 나와요 (đột nhiên không có tiếng)
- 꺼 보세요 / 다시 켜 보세요 (hãy thử tắt / bật lại)
- 그렇게 해 봤는데 안 돼요 (đã thử như vậy nhưng không được)
- 오늘은 늦어서 어렵고요 (hôm nay đã muộn nên khó)
- 내일 오전에 직원이 연락 드리고 (sáng mai nhân viên sẽ liên lạc)
- Người nam gọi trung tâm dịch vụ vì chiếc tivi mới mua bị mất tiếng.
- Nhân viên hướng dẫn anh thử tắt rồi bật lại tivi.
- Người nam đã thử cách đó nhưng lỗi vẫn chưa được khắc phục.
- Hôm nay trung tâm không thể đến sửa vì đã muộn.
- Sáng mai nhân viên sẽ gọi cho người nam rồi đến sửa tivi.
Câu 27
Chủ đề두 사람이 무엇에 대해 이야기를 하고 있는지 고르십시오.
Mở phân tích câu 27
Người nam gọi vì 새로 산 텔레비전이 갑자기 소리가 안 나와요 (chiếc tivi mới mua đột nhiên không có tiếng). Sau đó cả hai trao đổi về cách thử tắt/bật lại và kế hoạch nhân viên đến sửa. Vì vậy toàn bộ hội thoại xoay quanh chiếc tivi bị hỏng, tương ứng ①.
Dịch: Chiếc tivi muốn mua.
Vì sao sai: Người nam đã 새로 산 (mới mua) tivi rồi. Vấn đề hiện tại là tivi không phát ra tiếng, không phải anh đang tìm mua tivi.
Dịch: Cách liên hệ trung tâm dịch vụ.
Vì sao sai: Hội thoại diễn ra ngay trong cuộc gọi đến trung tâm; không ai hỏi số điện thoại hay cách liên lạc.
Dịch: Thời gian sử dụng trung tâm dịch vụ.
Vì sao sai: Chi tiết 오늘은 늦어서 어렵고요 (hôm nay đã muộn nên khó) chỉ giải thích vì sao không thể sửa ngay, không phải chủ đề chính về giờ hoạt động của trung tâm.
Câu 28
Nội dung đúng들은 내용과 같은 것을 고르십시오.
Mở phân tích câu 28
Nhân viên nói 내일 오전에 직원이 연락 드리고 (sáng mai nhân viên sẽ liên lạc) rồi mới đến sửa. Vì vậy người nam sẽ nói chuyện với nhân viên vào ngày mai, đúng với phương án ②.
Dịch: Người nam đến để mua tivi.
Vì sao sai: Anh gọi về chiếc tivi 새로 산 (mới mua) đang bị mất tiếng. Đây là yêu cầu sửa chữa, không phải mua hàng.
Dịch: Người nữ sẽ đến nhà người nam.
Vì sao sai: Người nữ nói 직원이 … 고치러 갈 겁니다 (nhân viên sẽ đến sửa). Không có thông tin chính người nữ đang nói chuyện sẽ đến.
Dịch: Người nữ đã sửa tivi của người nam.
Vì sao sai: Tivi vẫn chưa sửa được. Kế hoạch sửa được chuyển sang sáng hôm sau.
Câu 29-30: Nghe phỏng vấn và hiểu lý do, trải nghiệm
Đoạn nghe chung cho câu 29-30
Phỏng vấn남자: 이번 한국어 말하기 대회에서 1등을 하셨는데요. 기분이 어떠세요?
여자: 잘하는 학생들이 많았는데 제가 상을 받아서 정말 기뻐요.
남자: 그렇군요. 실수도 하지 않고 자연스럽게 잘하셔서 정말 놀랐어요.
여자: 사실 제가 사람들 앞에서 긴장을 많이 해요. 그래서 친구들 앞에서 매일 말하기 연습을 했어요. 또 한국어 선생님께서 발음 연습을 도와 주셨어요. 그 덕분에 1등을 한 것 같아요.
남자: 네, 그런데 이번 대회에는 어떻게 참가하게 되셨어요?
여자: 이번이 한국에서 공부하는 마지막 학기라서 그동안 해 보지 못한 경험을 하고 싶었어요.
Mở phân tích chung câu 29-30
남자: 이번 한국어 말하기 대회에서 1등을 하셨는데요. 기분이 어떠세요?
Nam: Lần này bạn đã giành giải nhất trong cuộc thi nói tiếng Hàn. Bạn cảm thấy thế nào?
여자: 잘하는 학생들이 많았는데 제가 상을 받아서 정말 기뻐요.
Nữ: Có nhiều bạn học rất giỏi, nên tôi thật sự vui vì mình đã nhận được giải.
남자: 그렇군요. 실수도 하지 않고 자연스럽게 잘하셔서 정말 놀랐어요.
Nam: Ra vậy. Bạn không mắc lỗi và nói rất tự nhiên nên tôi thật sự rất bất ngờ.
여자: 사실 제가 사람들 앞에서 긴장을 많이 해요.
Nữ: Thật ra tôi thường rất căng thẳng khi đứng trước mọi người.
그래서 친구들 앞에서 매일 말하기 연습을 했어요.
Vì vậy tôi đã luyện nói mỗi ngày trước mặt bạn bè.
또 한국어 선생님께서 발음 연습을 도와 주셨어요.
Ngoài ra, giáo viên tiếng Hàn đã giúp tôi luyện phát âm.
그 덕분에 1등을 한 것 같아요.
Nhờ vậy, tôi nghĩ mình đã có thể giành giải nhất.
남자: 네, 그런데 이번 대회에는 어떻게 참가하게 되셨어요?
Nam: Vâng. Nhưng vì sao lần này bạn lại tham gia cuộc thi?
여자: 이번이 한국에서 공부하는 마지막 학기라서
Nữ: Vì đây là học kỳ cuối cùng tôi học ở Hàn Quốc,
그동안 해 보지 못한 경험을 하고 싶었어요.
nên tôi muốn có một trải nghiệm mà trước đây mình chưa từng thử.
- 1등을 하셨는데요 (đã giành giải nhất)
- 친구들 앞에서 매일 말하기 연습 (luyện nói mỗi ngày trước mặt bạn bè)
- 선생님께서 발음 연습을 도와 주셨어요 (giáo viên đã giúp luyện phát âm)
- 한국에서 공부하는 마지막 학기 (học kỳ cuối cùng học ở Hàn Quốc)
- 해 보지 못한 경험을 하고 싶었어요 (muốn có trải nghiệm chưa từng thử)
- Người nữ vừa giành giải nhất trong cuộc thi nói tiếng Hàn.
- Cô vốn dễ căng thẳng trước đám đông nên đã luyện nói hằng ngày trước bạn bè.
- Giáo viên tiếng Hàn giúp cô luyện phát âm.
- Đây là học kỳ cuối cùng cô học tại Hàn Quốc.
- Lý do tham gia cuộc thi là cô muốn có một trải nghiệm đặc biệt mà trước đây chưa từng thử.
Câu 29
Lý do여자가 대회에 참가한 이유를 고르십시오.
Mở phân tích câu 29
Ở cuối cuộc phỏng vấn, người nữ nói đây là 한국에서 공부하는 마지막 학기 (học kỳ cuối cùng học ở Hàn Quốc), nên cô muốn 그동안 해 보지 못한 경험을 하고 싶었어요 (có một trải nghiệm trước đây chưa từng thử). Đây chính là lý do tham gia cuộc thi, tương ứng ③.
Dịch: Vì có thể luyện phát âm tiếng Hàn.
Vì sao sai: Luyện phát âm là một phần chuẩn bị cho cuộc thi; giáo viên đã giúp cô luyện. Đây không phải lý do khiến cô quyết định tham gia.
Dịch: Vì có thể gặp nhiều học sinh nước ngoài.
Vì sao sai: Đoạn nghe không hề nói cô tham gia để gặp học sinh nước ngoài.
Dịch: Vì thích nói chuyện trước mọi người.
Vì sao sai: Cô nói ngược lại: 사람들 앞에서 긴장을 많이 해요 (tôi rất căng thẳng trước mọi người).
Câu 30
Nội dung đúng들은 내용과 같은 것을 고르십시오.
Mở phân tích câu 30
Người nữ nói trực tiếp 한국어 선생님께서 발음 연습을 도와 주셨어요 (giáo viên tiếng Hàn đã giúp tôi luyện phát âm). Vì vậy phương án ④ trùng hoàn toàn với nội dung nghe.
Dịch: Người nữ định tiếp tục học ở Hàn Quốc.
Vì sao sai: Cô nói đây là 마지막 학기 (học kỳ cuối cùng) ở Hàn Quốc, không nói sẽ tiếp tục học tại đây.
Dịch: Người nữ vì căng thẳng nên mắc nhiều lỗi.
Vì sao sai: Người phỏng vấn khen cô 실수도 하지 않고 자연스럽게 (không mắc lỗi và nói tự nhiên). Cô có xu hướng căng thẳng nhưng trong cuộc thi không mắc nhiều lỗi.
Dịch: Người nữ luyện tập ở nơi không có người.
Vì sao sai: Cô nói 친구들 앞에서 매일 말하기 연습을 했어요 (đã luyện nói mỗi ngày trước mặt bạn bè), nên phương án này trái với kịch bản.
Gợi ý học phần 3: Mỗi đoạn nghe chung nên làm theo hai lượt. Lượt đầu xác định mục đích, chủ đề hoặc lý do chính; lượt hai ghi riêng các dữ kiện dễ bị đổi trong phương án như điểm xuất phát - điểm đến, hôm nay - sáng mai, người gọi - nhân viên sửa chữa, và lý do tham gia - cách chuẩn bị. Chỉ mở kịch bản sau khi đã chọn cả hai đáp án, rồi đối chiếu từng phương án sai với đúng câu tiếng Hàn đã nghe.



