07/08/2026

TOPIK I kỳ thi 52 - 듣기 - Câu 25-30

Hướng dẫn phần Nghe TOPIK I kỳ thi 52
Câu 25-30: Thông báo, hội thoại dài và phỏng vấn

Phần cuối gồm ba đoạn nghe dùng chung cho các cặp câu 25-26, 27-28 và 29-30. Hãy xác định trước mục đích hoặc chủ đề của toàn đoạn, sau đó kiểm tra chính xác địa điểm, thời gian, người thực hiện hành động và lý do được nhấn mạnh trong từng phương án.

Bạn đang xem bài học độc quyền tại TIẾNG HÀN THÚ VỊ
Ảnh bìa bài nghe TOPIK I 52 phần 3
Lộ trình giải đề nghe

Nghe TOPIK I kỳ thi 52 được chia thành 3 phần

Ba phần đi từ phản xạ nghe ngắn đến hội thoại trung bình và đoạn nghe dài cuối đề.

Câu 1-16

Nghe câu ngắn, chọn lời đáp, xác định địa điểm, chủ đề và tranh đúng.

Mở phần 1
Câu 17-24

Nghe hội thoại để chọn nội dung đúng và suy nghĩ của nhân vật nữ.

Mở phần 2
Câu 25-30

Nghe thông báo, hội thoại dài và đoạn phỏng vấn cuối đề.

Đang học phần này
1

Câu 25-26: Nghe thông báo và xác định mục đích chính

Cách làm dạng này: Với thông báo, hãy tìm câu cho biết người nói đang hướng dẫn người nghe làm gì. Ở đoạn này cần giữ bốn dữ kiện: xe xuất phát từ 시청 (Tòa thị chính), đi đến 중앙공원 (Công viên Trung tâm), có thể xuống xe tham quan rồi lên chuyến sau mà không mua lại vé, và xe chạy mỗi 30 phút. Đừng nhầm thông tin về tuyến đường với mục đích chính là hướng dẫn cách sử dụng xe buýt du lịch.

Đoạn nghe chung cho câu 25-26

Thông báo

여자: (딩동댕) 승객 여러분, 안녕하십니까? 이 버스는 시청에서 출발해서 중앙공원까지 가는 서울 투어 버스입니다. 중간에 내려서 관광지를 구경할 수 있고, 다음 버스를 탈 때는 표를 다시 사지 않아도 됩니다. 버스는 삼십 분마다 서울 투어 버스 정류장에서 이용하실 수 있습니다. 감사합니다. (댕동딩)

Mở phân tích chung câu 25-26
Dịch kịch bản song ngữ:

(딩동댕) 승객 여러분, 안녕하십니까?

Nữ: (Tiếng chuông) Xin chào quý hành khách.

이 버스는 시청에서 출발해서 중앙공원까지 가는 서울 투어 버스입니다.

Xe buýt này là xe Seoul Tour Bus, xuất phát từ Tòa thị chính và đi đến Công viên Trung tâm.

중간내려서 관광지구경할있고,

Trên đường đi, quý khách có thể xuống xe để tham quan các địa điểm du lịch.

다음 버스를 탈 때는 를 다시 사지 않아도 됩니다.

Khi lên chuyến xe tiếp theo, quý khách không cần mua lại vé.

버스는 삼십 분마다 서울 투어 버스 정류장에서 이용하실 수 있습니다.

Xe có thể được sử dụng tại các trạm Seoul Tour Bus với tần suất 30 phút một chuyến.

감사합니다. (댕동딩)

Xin cảm ơn. (Tiếng chuông)

Từ khóa quan trọng:
  • 시청에서 출발해서 (xuất phát từ Tòa thị chính)
  • 중앙공원까지 가는 (đi đến Công viên Trung tâm)
  • 중간에 내려서 관광지를 구경할 수 있고 (có thể xuống giữa đường để tham quan địa điểm du lịch)
  • 표를 다시 사지 않아도 됩니다 (không cần mua lại vé)
  • 삼십 분마다 (mỗi 30 phút)
Sơ đồ nội dung:
  • Người nữ đang phát thông báo cho hành khách trên xe Seoul Tour Bus.
  • Xe khởi hành từ Tòa thị chính và chạy đến Công viên Trung tâm.
  • Hành khách có thể xuống xe để tham quan rồi tiếp tục đi bằng chuyến sau.
  • Khi lên lại xe, hành khách không cần mua vé mới.
  • Xe được sử dụng tại trạm Seoul Tour Bus theo khoảng cách 30 phút một chuyến.

Câu 25

Mục đích

여자가 왜 이 이야기를 하고 있는지 고르십시오.

① 버스 종류를 알려 주려고
② 관광지 이름을 소개하려고
③ 관광지 위치를 설명하려고
④ 버스 이용 방법을 안내하려고
Mở phân tích câu 25
Suy luận:

Đoạn thông báo không chỉ giới thiệu tên xe hay tên điểm đến. Người nữ giải thích cụ thể 중간에 내려서 관광지를 구경할 수 있고 (có thể xuống giữa đường để tham quan), 표를 다시 사지 않아도 됩니다 (không cần mua lại vé) và xe chạy 삼십 분마다 (mỗi 30 phút). Đây đều là cách sử dụng xe buýt du lịch, nên mục đích chính là hướng dẫn cách đi xe.

Kết luận: Đáp án đúng là ④.④ 버스 이용 방법을 안내하려고Để hướng dẫn cách sử dụng xe buýt.
Vì sao các câu khác sai?
① 버스 종류를 알려 주려고

Dịch: Để cho biết loại xe buýt.

Vì sao sai: Cụm 서울 투어 버스 (xe buýt du lịch Seoul) chỉ xác định loại xe đang được nói tới; phần lớn thông báo tập trung vào cách xuống xe, lên lại xe và dùng vé.

② 관광지 이름을 소개하려고

Dịch: Để giới thiệu tên các địa điểm du lịch.

Vì sao sai: Đoạn nghe chỉ nêu tuyến từ 시청 (Tòa thị chính) đến 중앙공원 (Công viên Trung tâm), không liệt kê hay giới thiệu nhiều địa điểm tham quan.

③ 관광지 위치를 설명하려고

Dịch: Để giải thích vị trí của địa điểm du lịch.

Vì sao sai: Không có mô tả đường đi hay vị trí chi tiết của điểm tham quan. Nội dung chính là cách hành khách sử dụng xe.

Câu 26

Nội dung đúng

들은 내용과 같은 것을 고르십시오.

① 이 버스는 중앙공원에서 출발합니다.
② 버스를 다시 탈 때는 표를 사야 합니다.
③ 사람들은 내려서 관광지를 구경할 수 있습니다.
④ 사람들은 한 시간 동안 버스를 기다려야 합니다.
Mở phân tích câu 26
Suy luận:

Người nữ nói rõ 중간에 내려서 관광지를 구경할 수 있고 (có thể xuống giữa đường để tham quan các địa điểm du lịch). Nội dung này trùng trực tiếp với phương án ③.

Kết luận: Đáp án đúng là ③.③ 사람들은 내려서 관광지를 구경할 수 있습니다.Mọi người có thể xuống xe để tham quan các địa điểm du lịch.
Vì sao các câu khác sai?
① 이 버스는 중앙공원에서 출발합니다.

Dịch: Xe buýt này xuất phát từ Công viên Trung tâm.

Vì sao sai: Kịch bản nói 시청에서 출발해서 중앙공원까지 (xuất phát từ Tòa thị chính và đi đến Công viên Trung tâm). Phương án đã đảo điểm xuất phát và điểm đến.

② 버스를 다시 탈 때는 표를 사야 합니다.

Dịch: Khi lên lại xe thì phải mua vé.

Vì sao sai: Đoạn nghe nói ngược lại: 표를 다시 사지 않아도 됩니다 (không cần mua lại vé).

④ 사람들은 한 시간 동안 버스를 기다려야 합니다.

Dịch: Mọi người phải chờ xe trong một giờ.

Vì sao sai: Xe chạy 삼십 분마다 (mỗi 30 phút), không phải một giờ một chuyến.

2

Câu 27-28: Nghe hội thoại và xác định chủ đề

Cách làm dạng này: Với hội thoại dịch vụ, hãy xác định đồ vật gặp sự cố, các cách xử lý đã thử và kế hoạch tiếp theo. Câu chủ đề phải bao quát toàn bộ cuộc nói chuyện; câu nội dung đúng cần phân biệt rõ 오늘 (hôm nay) với 내일 오전 (sáng mai), cũng như người gọi điện với nhân viên trung tâm dịch vụ.

Đoạn nghe chung cho câu 27-28

Hội thoại dài

여자: 네, 인주 서비스 센터입니다. 무엇을 도와 드릴까요?

남자: 새로 산 텔레비전이 갑자기 소리가 안 나와요.

여자: 그럼 텔레비전을 한번 꺼 보세요. 그리고 잠시 후에 다시 켜 보세요.

남자: 그렇게 해 봤는데 안 돼요. (잠시 쉬고) 오늘 고칠 수 있을까요?

여자: 오늘은 늦어서 어렵고요. 내일 오전에 직원이 연락 드리고 고치러 갈 겁니다.

남자: 네, 알겠습니다.

Mở phân tích chung câu 27-28
Dịch kịch bản song ngữ:

여자: 네, 인주 서비스 센터입니다. 무엇을 도와 드릴까요?

Nữ: Vâng, đây là Trung tâm dịch vụ Inju. Tôi có thể giúp gì cho anh?

남자: 새로 산 텔레비전이 갑자기 소리가 안 나와요.

Nam: Chiếc tivi tôi mới mua đột nhiên không phát ra tiếng.

여자: 그럼 텔레비전을 한번 보세요. 그리고 잠시 후에 다시 켜 보세요.

Nữ: Vậy anh thử tắt tivi một lần, rồi một lát sau bật lại nhé.

남자: 그렇게 해 봤는데 안 돼요. 오늘 고칠 수 있을까요?

Nam: Tôi đã thử như vậy nhưng vẫn không được. Hôm nay có thể sửa được không?

여자: 오늘늦어서 어렵고요.

Nữ: Hôm nay đã muộn nên hơi khó.

내일 오전에 직원이 연락 드리고 고치러 갈 겁니다.

Sáng mai nhân viên sẽ liên lạc với anh rồi đến sửa.

남자: 네, 알겠습니다.

Nam: Vâng, tôi hiểu rồi.

Từ khóa quan trọng:
  • 갑자기 소리가 안 나와요 (đột nhiên không có tiếng)
  • 꺼 보세요 / 다시 켜 보세요 (hãy thử tắt / bật lại)
  • 그렇게 해 봤는데 안 돼요 (đã thử như vậy nhưng không được)
  • 오늘은 늦어서 어렵고요 (hôm nay đã muộn nên khó)
  • 내일 오전에 직원이 연락 드리고 (sáng mai nhân viên sẽ liên lạc)
Sơ đồ nội dung:
  • Người nam gọi trung tâm dịch vụ vì chiếc tivi mới mua bị mất tiếng.
  • Nhân viên hướng dẫn anh thử tắt rồi bật lại tivi.
  • Người nam đã thử cách đó nhưng lỗi vẫn chưa được khắc phục.
  • Hôm nay trung tâm không thể đến sửa vì đã muộn.
  • Sáng mai nhân viên sẽ gọi cho người nam rồi đến sửa tivi.

Câu 27

Chủ đề

두 사람이 무엇에 대해 이야기를 하고 있는지 고르십시오.

① 고장 난 텔레비전
② 사고 싶은 텔레비전
③ 서비스 센터 연락 방법
④ 서비스 센터 이용 시간
Mở phân tích câu 27
Suy luận:

Người nam gọi vì 새로 산 텔레비전이 갑자기 소리가 안 나와요 (chiếc tivi mới mua đột nhiên không có tiếng). Sau đó cả hai trao đổi về cách thử tắt/bật lại và kế hoạch nhân viên đến sửa. Vì vậy toàn bộ hội thoại xoay quanh chiếc tivi bị hỏng, tương ứng ①.

Kết luận: Đáp án đúng là ①.① 고장 난 텔레비전Chiếc tivi bị hỏng.
Vì sao các câu khác sai?
② 사고 싶은 텔레비전

Dịch: Chiếc tivi muốn mua.

Vì sao sai: Người nam đã 새로 산 (mới mua) tivi rồi. Vấn đề hiện tại là tivi không phát ra tiếng, không phải anh đang tìm mua tivi.

③ 서비스 센터 연락 방법

Dịch: Cách liên hệ trung tâm dịch vụ.

Vì sao sai: Hội thoại diễn ra ngay trong cuộc gọi đến trung tâm; không ai hỏi số điện thoại hay cách liên lạc.

④ 서비스 센터 이용 시간

Dịch: Thời gian sử dụng trung tâm dịch vụ.

Vì sao sai: Chi tiết 오늘은 늦어서 어렵고요 (hôm nay đã muộn nên khó) chỉ giải thích vì sao không thể sửa ngay, không phải chủ đề chính về giờ hoạt động của trung tâm.

Câu 28

Nội dung đúng

들은 내용과 같은 것을 고르십시오.

① 남자는 텔레비전을 사러 왔습니다.
② 남자는 내일 직원과 통화할 겁니다.
③ 여자는 남자의 집에 찾아갈 겁니다.
④ 여자는 남자의 텔레비전을 고쳤습니다.
Mở phân tích câu 28
Suy luận:

Nhân viên nói 내일 오전에 직원이 연락 드리고 (sáng mai nhân viên sẽ liên lạc) rồi mới đến sửa. Vì vậy người nam sẽ nói chuyện với nhân viên vào ngày mai, đúng với phương án ②.

Kết luận: Đáp án đúng là ②.② 남자는 내일 직원과 통화할 겁니다.Ngày mai người nam sẽ nói chuyện qua điện thoại với nhân viên.
Vì sao các câu khác sai?
① 남자는 텔레비전을 사러 왔습니다.

Dịch: Người nam đến để mua tivi.

Vì sao sai: Anh gọi về chiếc tivi 새로 산 (mới mua) đang bị mất tiếng. Đây là yêu cầu sửa chữa, không phải mua hàng.

③ 여자는 남자의 집에 찾아갈 겁니다.

Dịch: Người nữ sẽ đến nhà người nam.

Vì sao sai: Người nữ nói 직원이 … 고치러 갈 겁니다 (nhân viên sẽ đến sửa). Không có thông tin chính người nữ đang nói chuyện sẽ đến.

④ 여자는 남자의 텔레비전을 고쳤습니다.

Dịch: Người nữ đã sửa tivi của người nam.

Vì sao sai: Tivi vẫn chưa sửa được. Kế hoạch sửa được chuyển sang sáng hôm sau.

3

Câu 29-30: Nghe phỏng vấn và hiểu lý do, trải nghiệm

Cách làm dạng này: Với đoạn phỏng vấn, hãy tách ba lớp thông tin: kết quả cuộc thi, cách người nữ chuẩn bị và lý do tham gia. Đặc biệt chú ý câu cuối vì lý do tham gia được nói trực tiếp: đây là học kỳ cuối ở Hàn Quốc nên cô muốn có một trải nghiệm chưa từng thử. Khi làm câu nội dung đúng, kiểm tra chính xác ai đã giúp cô luyện phát âm.

Đoạn nghe chung cho câu 29-30

Phỏng vấn

남자: 이번 한국어 말하기 대회에서 1등을 하셨는데요. 기분이 어떠세요?

여자: 잘하는 학생들이 많았는데 제가 상을 받아서 정말 기뻐요.

남자: 그렇군요. 실수도 하지 않고 자연스럽게 잘하셔서 정말 놀랐어요.

여자: 사실 제가 사람들 앞에서 긴장을 많이 해요. 그래서 친구들 앞에서 매일 말하기 연습을 했어요. 또 한국어 선생님께서 발음 연습을 도와 주셨어요. 그 덕분에 1등을 한 것 같아요.

남자: 네, 그런데 이번 대회에는 어떻게 참가하게 되셨어요?

여자: 이번이 한국에서 공부하는 마지막 학기라서 그동안 해 보지 못한 경험을 하고 싶었어요.

Mở phân tích chung câu 29-30
Dịch kịch bản song ngữ:

남자: 이번 한국어 말하기 대회에서 1등을 하셨는데요. 기분이 어떠세요?

Nam: Lần này bạn đã giành giải nhất trong cuộc thi nói tiếng Hàn. Bạn cảm thấy thế nào?

여자: 잘하는 학생들이 많았는데 제가 을 받아서 정말 기뻐요.

Nữ: Có nhiều bạn học rất giỏi, nên tôi thật sự vui vì mình đã nhận được giải.

남자: 그렇군요. 실수도 하지 않고 자연스럽게 잘하셔서 정말 놀랐어요.

Nam: Ra vậy. Bạn không mắc lỗi và nói rất tự nhiên nên tôi thật sự rất bất ngờ.

여자: 사실 제가 사람들 앞에서 긴장을 많이 해요.

Nữ: Thật ra tôi thường rất căng thẳng khi đứng trước mọi người.

그래서 친구들 앞에서 매일 말하기 연습을 했어요.

Vì vậy tôi đã luyện nói mỗi ngày trước mặt bạn bè.

또 한국어 선생님께서 발음 연습을 도와 주셨어요.

Ngoài ra, giáo viên tiếng Hàn đã giúp tôi luyện phát âm.

그 덕분에 1등을 한 것 같아요.

Nhờ vậy, tôi nghĩ mình đã có thể giành giải nhất.

남자: 네, 그런데 이번 대회에는 어떻게 참가하게 되셨어요?

Nam: Vâng. Nhưng vì sao lần này bạn lại tham gia cuộc thi?

여자: 이번이 한국에서 공부하는 마지막 학기라서

Nữ: Vì đây là học kỳ cuối cùng tôi học ở Hàn Quốc,

그동안 해 보지 못한 경험을 하고 싶었어요.

nên tôi muốn có một trải nghiệm mà trước đây mình chưa từng thử.

Từ khóa quan trọng:
  • 1등을 하셨는데요 (đã giành giải nhất)
  • 친구들 앞에서 매일 말하기 연습 (luyện nói mỗi ngày trước mặt bạn bè)
  • 선생님께서 발음 연습을 도와 주셨어요 (giáo viên đã giúp luyện phát âm)
  • 한국에서 공부하는 마지막 학기 (học kỳ cuối cùng học ở Hàn Quốc)
  • 해 보지 못한 경험을 하고 싶었어요 (muốn có trải nghiệm chưa từng thử)
Sơ đồ nội dung:
  • Người nữ vừa giành giải nhất trong cuộc thi nói tiếng Hàn.
  • Cô vốn dễ căng thẳng trước đám đông nên đã luyện nói hằng ngày trước bạn bè.
  • Giáo viên tiếng Hàn giúp cô luyện phát âm.
  • Đây là học kỳ cuối cùng cô học tại Hàn Quốc.
  • Lý do tham gia cuộc thi là cô muốn có một trải nghiệm đặc biệt mà trước đây chưa từng thử.

Câu 29

Lý do

여자가 대회에 참가한 이유를 고르십시오.

① 한국어 발음 연습을 할 수 있어서
② 많은 외국인 학생을 만날 수 있어서
③ 한국에서 특별한 경험을 하고 싶어서
④ 사람들 앞에서 이야기하는 것을 좋아해서
Mở phân tích câu 29
Suy luận:

Ở cuối cuộc phỏng vấn, người nữ nói đây là 한국에서 공부하는 마지막 학기 (học kỳ cuối cùng học ở Hàn Quốc), nên cô muốn 그동안 해 보지 못한 경험을 하고 싶었어요 (có một trải nghiệm trước đây chưa từng thử). Đây chính là lý do tham gia cuộc thi, tương ứng ③.

Kết luận: Đáp án đúng là ③.③ 한국에서 특별한 경험을 하고 싶어서Vì muốn có một trải nghiệm đặc biệt ở Hàn Quốc.
Vì sao các câu khác sai?
① 한국어 발음 연습을 할 수 있어서

Dịch: Vì có thể luyện phát âm tiếng Hàn.

Vì sao sai: Luyện phát âm là một phần chuẩn bị cho cuộc thi; giáo viên đã giúp cô luyện. Đây không phải lý do khiến cô quyết định tham gia.

② 많은 외국인 학생을 만날 수 있어서

Dịch: Vì có thể gặp nhiều học sinh nước ngoài.

Vì sao sai: Đoạn nghe không hề nói cô tham gia để gặp học sinh nước ngoài.

④ 사람들 앞에서 이야기하는 것을 좋아해서

Dịch: Vì thích nói chuyện trước mọi người.

Vì sao sai: Cô nói ngược lại: 사람들 앞에서 긴장을 많이 해요 (tôi rất căng thẳng trước mọi người).

Câu 30

Nội dung đúng

들은 내용과 같은 것을 고르십시오.

① 여자는 한국에서 계속 공부하려고 합니다.
② 여자는 긴장을 해서 실수를 많이 했습니다.
③ 여자는 사람들이 없는 곳에서 연습했습니다.
④ 여자는 한국어 선생님의 도움을 받았습니다.
Mở phân tích câu 30
Suy luận:

Người nữ nói trực tiếp 한국어 선생님께서 발음 연습을 도와 주셨어요 (giáo viên tiếng Hàn đã giúp tôi luyện phát âm). Vì vậy phương án ④ trùng hoàn toàn với nội dung nghe.

Kết luận: Đáp án đúng là ④.④ 여자는 한국어 선생님의 도움을 받았습니다.Người nữ đã nhận được sự giúp đỡ của giáo viên tiếng Hàn.
Vì sao các câu khác sai?
① 여자는 한국에서 계속 공부하려고 합니다.

Dịch: Người nữ định tiếp tục học ở Hàn Quốc.

Vì sao sai: Cô nói đây là 마지막 학기 (học kỳ cuối cùng) ở Hàn Quốc, không nói sẽ tiếp tục học tại đây.

② 여자는 긴장을 해서 실수를 많이 했습니다.

Dịch: Người nữ vì căng thẳng nên mắc nhiều lỗi.

Vì sao sai: Người phỏng vấn khen cô 실수도 하지 않고 자연스럽게 (không mắc lỗi và nói tự nhiên). Cô có xu hướng căng thẳng nhưng trong cuộc thi không mắc nhiều lỗi.

③ 여자는 사람들이 없는 곳에서 연습했습니다.

Dịch: Người nữ luyện tập ở nơi không có người.

Vì sao sai: Cô nói 친구들 앞에서 매일 말하기 연습을 했어요 (đã luyện nói mỗi ngày trước mặt bạn bè), nên phương án này trái với kịch bản.

Nguồn nghe YouTube

Gợi ý học phần 3: Mỗi đoạn nghe chung nên làm theo hai lượt. Lượt đầu xác định mục đích, chủ đề hoặc lý do chính; lượt hai ghi riêng các dữ kiện dễ bị đổi trong phương án như điểm xuất phát - điểm đến, hôm nay - sáng mai, người gọi - nhân viên sửa chữa, và lý do tham gia - cách chuẩn bị. Chỉ mở kịch bản sau khi đã chọn cả hai đáp án, rồi đối chiếu từng phương án sai với đúng câu tiếng Hàn đã nghe.