07/08/2026

TOPIK II kỳ thi 52 - 쓰기 - Câu 53

Hướng dẫn phần Viết TOPIK II kỳ thi 52
Câu 53: Khảo sát về việc có nhất thiết phải sinh con

Bài học giúp người học đọc đúng khung khảo sát 3.000 nam nữ từ 20 tuổi trở lên, so sánh bốn tỷ lệ trả lời theo giới, phân biệt thứ hạng các lý do trả lời “không”, tự viết 200-300 ký tự và gửi HAHAVI chấm theo thang điểm 30.

Bạn đang xem bài học độc quyền tại TIẾNG HÀN THÚ VỊ
Hướng dẫn Viết câu 53 TOPIK II kỳ 52 về khảo sát quan niệm có nhất thiết phải sinh con
Lộ trình luyện viết TOPIK II

Viết TOPIK II kỳ thi 52 được chia thành 3 phần

Ba phần đi từ hoàn thành câu ngắn đến mô tả dữ liệu và viết bài nghị luận dài.

Câu 51-52

Hoàn thành nội dung còn thiếu, giữ đúng mạch văn, ngữ pháp và văn phong của đoạn.

Mở phần 1
Câu 53

Mô tả kết quả khảo sát về việc có nhất thiết phải sinh con, so sánh tỷ lệ nam/nữ và thứ hạng các lý do trả lời “không”.

Đang học phần này
Câu 54

Nghị luận về giao tiếp thuận lợi, nguyên nhân gây khó khăn và những nỗ lực để hiểu người khác.

Mở phần 3
Thông tin cần lưu ý

Trước khi bắt đầu câu 53

Mở từng câu hỏi dưới đây để nắm cách làm chung trước khi bước vào đề thi cụ thể.

FAQ 1 - Dạng bài chung của câu 53 là gì?

Câu 53 yêu cầu thí sinh đọc biểu đồ, bảng hoặc dữ liệu cho sẵn rồi viết một đoạn văn mô tả, so sánh và giải thích thông tin. Bài thường dài 200-300자 (200-300 ký tự theo yêu cầu đề), được chấm trên thang 30 điểm và không cần viết tiêu đề.

Trọng tâm không nằm ở việc chép hết mọi con số. Người viết cần chọn xu hướng chính, điểm thay đổi nổi bật và nguyên nhân đã được cung cấp để tạo thành một đoạn văn có mạch logic.

FAQ 2 - Câu 53 được đánh giá theo những tiêu chí nào?

Ban tổ chức công bố tổng điểm của câu 53 là 30 điểm, nhưng không cung cấp một bảng chia điểm chi tiết cố định cho từng tiêu chí trong đề này. Vì vậy, người học không nên xem một cách chia điểm cụ thể là tiêu chí chính thức duy nhất.

Trong hệ thống HAHAVI, bài viết được xem xét theo ba nhóm chính: nội dung và yêu cầu đề, cấu trúc triển khai, cùng khả năng sử dụng ngôn ngữ. Một bài có số liệu đúng nhưng diễn đạt rời rạc vẫn có thể mất điểm; ngược lại, câu văn tự nhiên nhưng thiếu dữ liệu quan trọng cũng không thể đạt điểm cao.

FAQ 3 - Bài viết nên được triển khai theo bố cục nào?

Nên triển khai theo ba phần: giới thiệu xu hướng chung, mô tả và so sánh dữ liệu quan trọng, sau đó giải thích nguyên nhân hoặc khép lại bằng nhận định dựa trên dữ liệu. Các phần phải nối với nhau bằng từ nối phù hợp thay vì đứng thành những câu rời rạc.

FAQ 4 - Có bắt buộc viết giống đáp án mẫu không?

Không. Một bài diễn đạt khác vẫn có thể đạt điểm tối đa khi số liệu chính xác, đầy đủ ý bắt buộc, bố cục rõ ràng, ngữ pháp đúng và văn phong thống nhất. Không nên học thuộc nguyên văn một đáp án rồi áp dụng máy móc cho mọi đề.

FAQ 5 - Kiến thức nền nào nên chuẩn bị trước?

Phần kiến thức nền dưới đây áp dụng chung cho hầu hết các đề câu 53. Mục tiêu là giúp người học nhận diện nhanh nhóm từ và cấu trúc thường dùng, không giới hạn trong riêng kỳ thi này.

Từ vựng chung

Nhóm từ mô tả dữ liệu

자료 (dữ liệu) 조사 (khảo sát) 결과 (kết quả) 변화 (sự thay đổi) 증가 (sự tăng lên) 감소 (sự giảm xuống) 비율 (tỷ lệ) 수치 (con số, trị số) 순위 (thứ hạng)

Đây là nhóm từ xuất hiện thường xuyên khi đề yêu cầu mô tả số lượng, tỷ lệ, thứ hạng hoặc sự thay đổi theo thời gian.

Ngữ pháp chung

Nhóm cấu trúc triển khai câu

-에 따르면 (theo...) -에서 -으로 증가하다/감소하다 (tăng/giảm từ... xuống hoặc lên...) -에 비해 (so với...) 반면에 (trái lại, trong khi đó) -으로 나타나다 (được thể hiện là...) -기 때문이다 (là vì...)

Không cần dùng tất cả trong một bài. Hãy chọn cấu trúc phù hợp với quan hệ tăng giảm, so sánh, đối lập hoặc nguyên nhân của từng đề.

Nguyên tắc 원고지

Viết đúng trên giấy ô vuông

  • Mỗi âm tiết tiếng Hàn thông thường chiếm một ô.
  • Hai chữ số Ả Rập liên tiếp thường được viết trong một ô.
  • Đầu đoạn mới cần chú ý thụt ô và cách đặt dấu câu.
  • Không để khoảng trắng hoặc xuống dòng tùy tiện làm sai bố cục.
  • Khung mô phỏng trên website chỉ có tính tham khảo.
FAQ 6 - Bạn sẽ học được gì trong bài viết này?

Bài học không chỉ đưa ra đáp án. Toàn bộ quá trình được tổ chức như một lộ trình thực hành để người học tự hình thành bài viết trước khi xem mẫu.

01 Phân tích đề

Xác định đúng yêu cầu, dữ liệu bắt buộc và thông tin không được tự thêm.

02 Đọc biểu đồ

Nhận ra xu hướng, thứ hạng, quan hệ so sánh và nguyên nhân nổi bật.

03 Lập dàn ý

Chuyển dữ liệu thành mạch giới thiệu - mô tả - giải thích.

04 Viết từng phần

Được hướng dẫn tự viết mở bài, thân bài và kết luận mà không chép câu mẫu.

Lộ trình nổi bật: Phân tích đề Đọc biểu đồ Lập dàn ý Tự viết 3 phần HAHAVI chấm 30 điểm
1

Đề thi Viết TOPIK II kỳ 52 câu 53

Yêu cầu đề thi 30 điểm
다음을 참고하여 ‘아이를 꼭 낳아야 하는가’에 대한 글을 200~300자로 쓰시오. 단, 글의 제목을 쓰지 마시오. (30점)
Dịch yêu cầu: Hãy tham khảo dữ liệu dưới đây và viết một bài dài 200-300 ký tự về “Có nhất thiết phải sinh con hay không?”. Không viết tiêu đề.
Biểu đồ câu 53 TOPIK II 52 về khảo sát có nhất thiết phải sinh con
Đọc biểu đồ và lập dàn ý
Hãy chia dữ liệu thành ba nhóm: khung khảo sát và tỷ lệ trả lời theo giới, lý do đứng thứ nhất khi trả lời “아니다”lý do đứng thứ hai. Điểm khó nhất là không đảo giới tính, tỷ lệ hoặc thứ hạng.
Nhóm dữ liệu Nội dung cần ghi nhận Vai trò trong bài
Khung khảo sát 결혼문화연구소
20대 이상 성인 남녀 3,000명
Giới thiệu cơ quan và đối tượng khảo sát thật cô đọng.
Tỷ lệ trả lời 그렇다: 남 80%, 여 67%
아니다: 남 20%, 여 33%
So sánh đúng bốn tỷ lệ; không đổi số giữa nam và nữ.
Lý do hạng 1 남: 양육비 부담
여: 자유로운 생활
Nêu lý do được chọn nhiều nhất trong nhóm trả lời “아니다”.
Lý do hạng 2 남: 자유로운 생활
여: 직장 생활 유지
Khép bài bằng lý do đứng tiếp theo của mỗi giới.
1Khung khảo sát + tỷ lệ

3,000명 → 그렇다 남 80%·여 67% / 아니다 남 20%·여 33%.

2Lý do đứng thứ nhất

Nam: 양육비 부담 / Nữ: 자유로운 생활.

3Lý do đứng thứ hai

Nam: 자유로운 생활 / Nữ: 직장 생활 유지.

Điểm cần tránh: Không đổi 80% với 67% hoặc 20% với 33%; không gán 양육비 부담 cho nữ ở hạng 1; không gán 직장 생활 유지 cho nam ở hạng 2; không tự thêm nguyên nhân ngoài biểu đồ.
2

Phần hướng dẫn

Cách học: Mở từng phần, tự suy luận rồi viết vào khung trống. Các khung câu chỉ cung cấp cấu trúc và mạch ý, không đưa nguyên văn đáp án mẫu.
1Viết phần khảo sát và tỷ lệ trả lời
Phần đầu cần giới thiệu ngắn gọn 결혼문화연구소, đối tượng 20대 이상 성인 남녀 3,000명, sau đó trình bày đủ bốn tỷ lệ: 그렇다 남 80%·여 67%아니다 남 20%·여 33%.

Tự suy luận trước khi viết

  • Ai thực hiện khảo sát và khảo sát bao nhiêu người?
  • Đối tượng có giới hạn độ tuổi nào?
  • Nam và nữ trả lời “그렇다” lần lượt bao nhiêu phần trăm?
  • Hai tỷ lệ “아니다” có phải phần còn lại tương ứng 20% và 33% không?

Khung câu để tự hoàn thiện

[조사 기관]에서 [조사 대상]을 대상으로 ‘[주제]’에 대해 조사하였다.
그 결과 ‘그렇다’라고 응답한 남자는 [비율], 여자는 [비율]였고, ‘아니다’라고 응답한 남자는 [비율], 여자는 [비율]였다.

-을/를 대상으로 (lấy... làm đối tượng), -에 대해 조사하다 (khảo sát về...), -라고 응답하다 (trả lời rằng...).

Gợi ý câu tiếng Việt

Viện Nghiên cứu Văn hóa Hôn nhân khảo sát 3.000 nam nữ trưởng thành từ 20 tuổi trở lên. Nam trả lời “có” 80% và “không” 20%, trong khi nữ tương ứng là 67% và 33%.

Hãy tự chuyển sang tiếng Hàn và giữ đúng từng tỷ lệ theo giới.
Tự kiểm tra: Có đủ 결혼문화연구소, 3,000명, 남 80%·20%, 여 67%·33% chưa?
Tự viết phần khảo sát và tỷ lệNêu dữ liệu nền và bốn tỷ lệ bằng tiếng Hàn.
0 ký tự
2Viết lý do đứng thứ nhất
Trong nhóm trả lời ‘아니다’, lý do đứng thứ nhất khác nhau theo giới: nam là 양육비 부담, còn nữ là 자유로운 생활. Đây là cặp dữ kiện rất dễ bị đảo.

Trình tự tự suy luận

  1. Xác định bảng bên phải chỉ giải thích cho nhóm trả lời “아니다”.
  2. Đọc cột 남 ở hàng 1위: 양육비 부담.
  3. Đọc cột 여 ở hàng 1위: 자유로운 생활.
  4. Gom hai giới vào một câu so sánh nhưng không suy diễn nguyên nhân.

Khung câu để tự hoàn thiện

‘아니다’라고 응답한 이유에 대해 남자는 [이유], 여자는 [이유]라고 응답한 경우가 가장 많았다.
남성은 [이유]를, 여성은 [이유]를 가장 많이 선택하였다.

-에 대해 (về...), -라고 응답하다 (trả lời rằng...), 가장 많다 (nhiều nhất).

Gợi ý câu tiếng Việt

Trong số những người trả lời “không”, lý do được nam giới chọn nhiều nhất là gánh nặng chi phí nuôi con, còn nữ giới là mong muốn có cuộc sống tự do.

Không viết rằng nữ giới chọn 양육비 부담 nhiều nhất; biểu đồ không cho dữ liệu đó.
Tự kiểm tra: Hạng 1 đã đúng 남=양육비 부담 và 여=자유로운 생활 chưa?
Tự viết lý do hạng 1Phân biệt chính xác lý do của nam và nữ.
0 ký tự
3Viết lý do đứng thứ hai và khép bài
Phần cuối nêu lý do đứng thứ hai: nam là 자유로운 생활, nữ là 직장 생활 유지. Có thể dùng 이어, 그 다음으로 hoặc cấu trúc tương đương để thể hiện rõ thứ hạng tiếp theo.

Tự suy luận trước khi viết

  • Nam giới ở hàng 2위 chọn lý do nào?
  • Nữ giới ở hàng 2위 chọn lý do nào?
  • Làm thế nào để cho thấy đây là hạng 2 chứ không phải hạng 1?
  • Có cần thêm ý kiến về sinh con không? Không, chỉ mô tả dữ liệu.

Khung câu để tự hoàn thiện

이어 남자는 [이유], 여자는 [이유]라고 응답하였다.
그 다음으로 남성은 [이유]를, 여성은 [이유]를 선택하였다.

이어 / 그 다음으로 (tiếp theo), 직장 생활을 유지하다 (duy trì công việc).

Gợi ý câu tiếng Việt

Ở vị trí tiếp theo, nam giới chọn mong muốn có cuộc sống tự do, còn nữ giới chọn mong muốn duy trì công việc.

Không đảo 직장 생활 유지 sang nam hoặc biến 자유로운 생활 của nam thành lý do đứng thứ nhất.
Tự kiểm tra: Hạng 2 đã đúng 남=자유로운 생활 và 여=직장 생활 유지 chưa?
Tự viết lý do hạng 2 và khép bàiKết thúc khách quan, không thêm quan điểm cá nhân.
0 ký tự
3

TRỢ LÝ HAHAVI CHẤM ĐIỂM

Chấm bài hoàn chỉnh câu 53

Kết quả chỉ mang tính chất tham khảo, không thay thế cho kết quả thực tế của bài thi.

4

Đáp án mẫu chính thức và phân tích

* Nên tự làm trước khi xem
Hãy tự viết và gửi HAHAVI chấm trước khi xem.

Đọc đáp án quá sớm dễ khiến người học bỏ qua quá trình so sánh tỷ lệ nam/nữ và phân biệt thứ hạng lý do.

결혼문화연구소에서 20대 이상 성인 남녀 3,000명을 대상으로 ‘아이를 꼭 낳아야 하는가’에 대해 조사하였다. 그 결과 ‘그렇다’라고 응답한 남자는 80%, 여자는 67%였고, ‘아니다’라고 응답한 남자는 20%, 여자는 33%였다. 이들이 ‘아니다’라고 응답한 이유에 대해 남자는 양육비가 부담스러워서, 여자는 자유로운 생활을 원해서라고 응답한 경우가 가장 많았다. 이어 남자는 자유로운 생활을 원해서, 여자는 직장 생활을 유지하고 싶어서라고 응답하였다.

Bản dịch: Viện Nghiên cứu Văn hóa Hôn nhân khảo sát 3.000 nam nữ trưởng thành từ 20 tuổi trở lên về việc “Có nhất thiết phải sinh con hay không?”. Kết quả, 80% nam và 67% nữ trả lời “Có”, còn 20% nam và 33% nữ trả lời “Không”. Trong nhóm trả lời “Không”, lý do được nam giới chọn nhiều nhất là gánh nặng chi phí nuôi con, trong khi nữ giới chọn nhiều nhất là mong muốn có cuộc sống tự do. Tiếp theo, nam giới chọn cuộc sống tự do, còn nữ giới chọn duy trì công việc.

Phần 1

Khung khảo sát và bốn tỷ lệ

Đáp án giới thiệu đúng 결혼문화연구소, 3,000명 và ghép chính xác 그렇다 80%·67% với 아니다 20%·33% theo giới.

Phần 2

Lý do đứng thứ nhất theo giới

Nam giới được gắn với 양육비 부담, nữ giới với 자유로운 생활; cụm 가장 많았다 thể hiện rõ đây là lý do được chọn nhiều nhất.

Phần 3

Lý do đứng thứ hai

이어 đánh dấu thứ hạng tiếp theo: nam là 자유로운 생활, nữ là 직장 생활 유지, không thêm suy luận ngoài biểu đồ.

Ghi nhớ: Đáp án công bố dài 258 ký tự và chỉ là mốc tham chiếu. Bài diễn đạt khác vẫn có thể đạt điểm cao khi đúng khung khảo sát, bốn tỷ lệ, hai thứ hạng lý do theo giới, không viết tiêu đề và dùng văn phong -다/-는다 nhất quán.

Gợi ý học câu 53: Đọc đề và lập dàn ý ở mục 1, tự viết ba phần ở mục 2, gửi HAHAVI chấm tại mục 3, sau đó mới mở đáp án ở mục 4.