11/08/2026

TOPIK II kỳ thi 36 - 쓰기 - Câu 51-52

Hướng dẫn phần Viết TOPIK II kỳ thi 36
Câu 51-52: Điền câu phù hợp vào chỗ trống

Phần này hướng dẫn đọc toàn bộ mạch văn, xác định chức năng của từng chỗ trống, phân biệt đáp án đúng với cách viết chỉ “có vẻ hợp lý” và tự làm bài với trợ lý ảo HAHAVI.

Bạn đang xem bài học độc quyền tại TIẾNG HÀN THÚ VỊ
Hướng dẫn Viết câu 51-52 TOPIK II kỳ 36
Lộ trình luyện viết TOPIK II

Viết TOPIK II kỳ thi 36 được chia thành 3 phần

Ba phần đi từ hoàn thành câu ngắn đến mô tả dữ liệu và viết bài nghị luận dài.

Câu 51-52

Hoàn thành email xin đổi lịch gặp giáo sư và đoạn giải thích vì sao nhiều người bỏ lỡ cơ hội dù cơ hội đã đến.

Đang học phần này
Câu 53

Mô tả sự gia tăng của hộ một người, các nguyên nhân và xu hướng trong 200-300 ký tự.

Mở phần 2
Câu 54

Nghị luận về vai trò của động lực đối với việc bắt đầu và hoàn thành công việc trong 600-700 ký tự.

Mở phần 3
Thông tin cần lưu ý

Trước khi bắt đầu câu 51-52

Mở từng câu hỏi dưới đây để nắm cách đọc quan hệ trước-sau, xác định chủ thể hành động, điều kiện thời gian và kiểm tra cấu trúc trước khi làm hai câu của đề 37.

FAQ 1 - Trong phòng thi, câu 51-52 yêu cầu thí sinh làm gì?
Thí sinh phải đọc toàn bộ đoạn văn rồi viết nội dung phù hợp vào hai chỗ trống ㄱ và ㄴ. Phần được điền phải đồng thời đúng ý, đúng cấu trúc và nối tự nhiên với phần câu đã cho sẵn.
FAQ 2 - Vì sao không nên chỉ nhìn câu chứa chỗ trống?
Thông tin quyết định thường nằm ở câu trước hoặc câu sau. Câu 51 phải đọc cả lời xin lỗi và câu hỏi sau đó để nhận ra việc xin đổi lịch; câu 52 phải nối “그러나 실제로” với câu giải thích nguyên nhân “준비를 하지 않았기 때문이다”.
FAQ 3 - Mỗi chỗ trống nên viết dài bao nhiêu?
Đề không quy định số ký tự riêng cho từng chỗ trống. Chỉ nên viết một cụm hoặc một vế đủ hoàn chỉnh câu. Viết thêm thông tin không có trong đề dễ làm sai mạch hoặc phát sinh lỗi ngữ pháp.
FAQ 4 - Cần kiểm tra những gì sau khi điền?
Hãy đọc lại toàn câu và kiểm tra bốn điểm: tiểu từ đã khớp chưa, đuôi câu có đúng văn phong không, quan hệ trước sau có hợp lý không và nội dung có đảo ngược ý nghĩa bắt buộc hay không.
FAQ 5 - Đáp án có bắt buộc giống hoàn toàn đáp án mẫu không?
Không phải mọi đáp án đúng đều chỉ có một cách viết. Khi luyện đề 37 nên lấy các dạng do tài liệu đáp án công bố làm chuẩn, sau đó xét những cách diễn đạt tương đương nhưng vẫn đúng nghĩa, đúng cú pháp và tự nhiên trong toàn đoạn.

Yêu cầu đề thi

Yêu cầu chungMỗi câu 10 điểm
[51-52] 다음 글의 ㄱ과 ㄴ에 알맞은 말을 각각 쓰시오. (각 10점)
Dịch yêu cầu: Hãy viết nội dung phù hợp vào từng chỗ trống ㄱ và ㄴ trong đoạn văn sau. Mỗi câu gồm hai chỗ trống và có tổng điểm là 10 điểm.
51

Email xin đổi lịch gặp giáo sư

Định hướng nhanh: Jenny đã hẹn gặp giáo sư vào thứ Sáu nhưng phát sinh việc. ㄱ phải giải thích vì sao khó gặp đúng lịch; ㄴ phải lịch sự hỏi thời gian khác hoặc xin phép đổi lịch.
E-mailTOPIK II 36 - 쓰기
김영미 교수님께

안녕하세요? 한국어과 3학년 제니입니다.

이번 주 금요일에 뵙기로 한 것 때문에 연락 드렸습니다.

그런데 .

정말 죄송합니다.

혹시 ?

답장 주시면 감사하겠습니다.

제니 올림

1Dịch song ngữ để hiểu đề

이번 주 금요일에 뵙기로 한 것 때문에 연락 드렸습니다.

Em liên lạc vì việc đã hẹn gặp thầy/cô vào thứ Sáu tuần này.

그런데 . 정말 죄송합니다.

Nhưng . Em thật sự xin lỗi.

혹시 ? 답장 주시면 감사하겠습니다.

Không biết ? Em sẽ rất cảm ơn nếu thầy/cô trả lời.

2Phân tích và giải thích đề
Mạch: đã hẹn thứ Sáu → 그런데 mở sự cố → xin lỗi → 혹시 mở lời hỏi đổi lịch → chờ hồi âm.
  • 뵙기로 한: lịch hẹn đã được xác lập.
  • 그런데: báo hiệu tình huống làm lịch cũ khó thực hiện.
  • 정말 죄송합니다: xác nhận ㄱ phải là lý do cần xin lỗi.
  • 혹시: ㄴ cần mềm, lịch sự và tôn trọng thời gian của giáo sư.
3Suy luận chỗ trống
ㄱ: nêu 금요일에 사정/일이 생기다 → 뵙기 어렵다.
ㄴ: hỏi 언제 시간이 괜찮다/되다 hoặc xin phép gặp vào thời điểm khác.
4Gợi ý cách viết
Giữ đúng quan hệ kính trọng: dùng 뵙다, 괜찮으십니까, 말씀해 주시겠습니까. Không ra lệnh giáo sư đổi lịch và không tự quyết định giờ mới.
  • ㄱ có thể tập trung vào sự cố hoặc trực tiếp vào việc khó gặp.
  • ㄴ có thể hỏi thời gian phù hợp hoặc đề nghị một ngày khác.
  • Không chèn lại 그런데/혹시 nếu đề đã có sẵn vì sẽ lặp.
5Sẵn sàng làm bài

Kiểm tra xem ㄱ có thực sự khiến cuộc hẹn thứ Sáu khó thực hiện và ㄴ có đưa ra cách thống nhất lịch mới với giáo sư hay chưa.

6Đáp án tham khảo* Nên tự làm trước khi xem

ㄱ: 금요일에 뵙기 어려울 것 같습니다 / 금요일에 다른 일이 생겼습니다 / 금요일에 사정이 생겨서 찾아뵙기가 어려울 것 같습니다

Nghĩa: có lẽ em khó gặp thầy/cô vào thứ Sáu / em có việc khác phát sinh / do có việc nên khó đến gặp.

Cả ba cách đều giải thích vì sao lịch hẹn cũ phải thay đổi và nối tự nhiên với lời xin lỗi.

ㄴ: 언제 시간이 괜찮으십니까 / 언제 시간이 되십니까 / 괜찮으신 시간을 말씀해 주시겠습니까 / 다음 주 금요일에 뵈러 가도 되겠습니까

Nghĩa: khi nào thầy/cô thuận tiện / khi nào thầy/cô có thời gian / xin cho em biết thời gian thuận tiện / em có thể đến gặp vào thứ Sáu tuần sau không?

ㄴ phải vừa giải quyết việc đổi lịch vừa giữ đúng phép lịch sự với giáo sư.
52

Cơ hội và sự chuẩn bị để nắm bắt cơ hội

Định hướng nhanh: ㄱ phải là một thay đổi tích cực song song với “người bình thường trở nên nổi tiếng”; ㄴ phải nêu thực tế nhiều người bỏ lỡ hoặc không tận dụng được cơ hội để câu cuối giải thích nguyên nhân là thiếu chuẩn bị.

기회는 어떤 사람에게 명예와 부를 안겨 준다. 기회를 통해서 평범한 사람이 유명해지기도 하고 . 이런 변화를 보고 사람들은 자신에게도 그런 기회가 찾아오기를 기다린다. 그러나 실제로 . 이렇게 기회를 잘 이용하지 못하는 것은 기회를 잡으려는 준비를 하지 않았기 때문이다.

1Dịch song ngữ để hiểu đề

기회는 어떤 사람에게 명예와 부를 안겨 준다.

Cơ hội mang đến danh tiếng và sự giàu có cho một số người.

기회를 통해서 평범한 사람이 유명해지기도 하고 .

Nhờ cơ hội, người bình thường có thể trở nên nổi tiếng và .

그러나 실제로 .

Nhưng trên thực tế, .

이렇게 기회를 잘 이용하지 못하는 것은 기회를 잡으려는 준비를 하지 않았기 때문이다.

Việc không tận dụng tốt cơ hội như vậy là vì họ không chuẩn bị để nắm bắt cơ hội.

2Phân tích và giải thích đề
Mạch: cơ hội đem danh vọng và giàu có → hai ví dụ thay đổi tích cực → người ta chờ cơ hội → 그러나 실제로 đảo sang thực tế bỏ lỡ cơ hội → câu cuối giải thích vì thiếu chuẩn bị.
  • -기도 하고: ㄱ phải song song với “유명해지기도 하고”.
  • 명예와 부: gợi cặp “nổi tiếng” và “nghèo trở nên giàu”.
  • 그러나 실제로: ㄴ phải trái với kỳ vọng chờ cơ hội.
  • 이렇게: câu cuối trỏ thẳng về hành vi không tận dụng cơ hội ở ㄴ.
3Suy luận chỗ trống
ㄱ: 가난한 사람 → 부자, giữ cấu trúc -기도 하다.
ㄴ: 기회가 와도 이용/활용하지 못하다, 기회를 놓치다.
4Gợi ý cách viết
Kiểm tra quan hệ trước-sau: ㄱ là kết quả tích cực do cơ hội; ㄴ là thất bại trong việc sử dụng cơ hội, không phải “cơ hội không đến”.
  • ㄱ có thể lược chủ thể nếu vẫn rõ nghĩa và đúng cấu trúc.
  • ㄴ có thể dùng 이용하지 못하다, 활용하지 못하다 hoặc 놓치다.
  • Không viết “기회가 오면 누구나 성공한다” vì mâu thuẫn với câu giải thích thiếu chuẩn bị.
5Sẵn sàng làm bài

Kiểm tra: ㄱ có tạo một thay đổi tích cực song song không; ㄴ có trực tiếp làm tiền đề cho “준비를 하지 않았기 때문이다” không.

6Đáp án tham khảo* Nên tự làm trước khi xem

ㄱ: 가난한 사람이 부자가 되기도 한다 / 부자가 되기도 한다

Nghĩa: người nghèo có thể trở nên giàu có / có thể trở nên giàu có.

Đây là ví dụ về “부” song song với ví dụ “명예” là người bình thường trở nên nổi tiếng.

ㄴ: 기회가 와도 그 기회를 잘 이용하지 못한다 / 찾아온 기회를 놓치는 사람들이 많다 / 기회가 찾아와도 활용하지 못하는 사람들이 많다

Nghĩa: dù cơ hội đến vẫn không tận dụng tốt / có nhiều người bỏ lỡ cơ hội đã đến.

Câu sau dùng “이렇게” để giải thích chính hiện tượng này bằng nguyên nhân thiếu sự chuẩn bị.

Gợi ý học phần 1: Câu 51 cần bám mạch “đã hẹn thứ Sáu → phát sinh việc → xin lỗi → hỏi lịch khác”; câu 52 cần bám mạch “cơ hội tạo thay đổi tích cực → nhiều người chờ đợi → thực tế vẫn bỏ lỡ vì thiếu chuẩn bị”. Luôn ghép nguyên văn đáp án vào toàn câu trước khi quyết định.