Hướng dẫn phần Viết TOPIK II kỳ thi 36
Câu 51-52: Điền câu phù hợp vào chỗ trống
Phần này hướng dẫn đọc toàn bộ mạch văn, xác định chức năng của từng chỗ trống, phân biệt đáp án đúng với cách viết chỉ “có vẻ hợp lý” và tự làm bài với trợ lý ảo HAHAVI.
Bạn đang xem bài học độc quyền tại TIẾNG HÀN THÚ VỊ
Trước khi bắt đầu câu 51-52
Mở từng câu hỏi dưới đây để nắm cách đọc quan hệ trước-sau, xác định chủ thể hành động, điều kiện thời gian và kiểm tra cấu trúc trước khi làm hai câu của đề 37.
FAQ 1 - Trong phòng thi, câu 51-52 yêu cầu thí sinh làm gì?
FAQ 2 - Vì sao không nên chỉ nhìn câu chứa chỗ trống?
FAQ 3 - Mỗi chỗ trống nên viết dài bao nhiêu?
FAQ 4 - Cần kiểm tra những gì sau khi điền?
FAQ 5 - Đáp án có bắt buộc giống hoàn toàn đáp án mẫu không?
Yêu cầu đề thi
Email xin đổi lịch gặp giáo sư
안녕하세요? 한국어과 3학년 제니입니다.
이번 주 금요일에 뵙기로 한 것 때문에 연락 드렸습니다.
그런데 ㄱ.
정말 죄송합니다.
혹시 ㄴ?
답장 주시면 감사하겠습니다.
제니 올림
Làm và chấm câu 51
Nhập đáp án ㄱ và ㄴ, sau đó gửi bài để nhận điểm và nhận xét cho riêng câu 51.
1Dịch song ngữ để hiểu đề
이번 주 금요일에 뵙기로 한 것 때문에 연락 드렸습니다.
Em liên lạc vì việc đã hẹn gặp thầy/cô vào thứ Sáu tuần này.
그런데 ㄱ. 정말 죄송합니다.
Nhưng ㄱ. Em thật sự xin lỗi.
혹시 ㄴ? 답장 주시면 감사하겠습니다.
Không biết ㄴ? Em sẽ rất cảm ơn nếu thầy/cô trả lời.
2Phân tích và giải thích đề
- 뵙기로 한: lịch hẹn đã được xác lập.
- 그런데: báo hiệu tình huống làm lịch cũ khó thực hiện.
- 정말 죄송합니다: xác nhận ㄱ phải là lý do cần xin lỗi.
- 혹시: ㄴ cần mềm, lịch sự và tôn trọng thời gian của giáo sư.
3Suy luận chỗ trống
4Gợi ý cách viết
- ㄱ có thể tập trung vào sự cố hoặc trực tiếp vào việc khó gặp.
- ㄴ có thể hỏi thời gian phù hợp hoặc đề nghị một ngày khác.
- Không chèn lại 그런데/혹시 nếu đề đã có sẵn vì sẽ lặp.
5Sẵn sàng làm bài
Kiểm tra xem ㄱ có thực sự khiến cuộc hẹn thứ Sáu khó thực hiện và ㄴ có đưa ra cách thống nhất lịch mới với giáo sư hay chưa.
6Đáp án tham khảo* Nên tự làm trước khi xem
ㄱ: 금요일에 뵙기 어려울 것 같습니다 / 금요일에 다른 일이 생겼습니다 / 금요일에 사정이 생겨서 찾아뵙기가 어려울 것 같습니다
Nghĩa: có lẽ em khó gặp thầy/cô vào thứ Sáu / em có việc khác phát sinh / do có việc nên khó đến gặp.
ㄴ: 언제 시간이 괜찮으십니까 / 언제 시간이 되십니까 / 괜찮으신 시간을 말씀해 주시겠습니까 / 다음 주 금요일에 뵈러 가도 되겠습니까
Nghĩa: khi nào thầy/cô thuận tiện / khi nào thầy/cô có thời gian / xin cho em biết thời gian thuận tiện / em có thể đến gặp vào thứ Sáu tuần sau không?
Cơ hội và sự chuẩn bị để nắm bắt cơ hội
기회는 어떤 사람에게 명예와 부를 안겨 준다. 기회를 통해서 평범한 사람이 유명해지기도 하고 ㄱ. 이런 변화를 보고 사람들은 자신에게도 그런 기회가 찾아오기를 기다린다. 그러나 실제로 ㄴ. 이렇게 기회를 잘 이용하지 못하는 것은 기회를 잡으려는 준비를 하지 않았기 때문이다.
Làm và chấm câu 52
Nhập đáp án ㄱ và ㄴ, sau đó gửi bài để nhận điểm và nhận xét cho riêng câu 52.
1Dịch song ngữ để hiểu đề
기회는 어떤 사람에게 명예와 부를 안겨 준다.
Cơ hội mang đến danh tiếng và sự giàu có cho một số người.
기회를 통해서 평범한 사람이 유명해지기도 하고 ㄱ.
Nhờ cơ hội, người bình thường có thể trở nên nổi tiếng và ㄱ.
그러나 실제로 ㄴ.
Nhưng trên thực tế, ㄴ.
이렇게 기회를 잘 이용하지 못하는 것은 기회를 잡으려는 준비를 하지 않았기 때문이다.
Việc không tận dụng tốt cơ hội như vậy là vì họ không chuẩn bị để nắm bắt cơ hội.
2Phân tích và giải thích đề
- -기도 하고: ㄱ phải song song với “유명해지기도 하고”.
- 명예와 부: gợi cặp “nổi tiếng” và “nghèo trở nên giàu”.
- 그러나 실제로: ㄴ phải trái với kỳ vọng chờ cơ hội.
- 이렇게: câu cuối trỏ thẳng về hành vi không tận dụng cơ hội ở ㄴ.
3Suy luận chỗ trống
4Gợi ý cách viết
- ㄱ có thể lược chủ thể nếu vẫn rõ nghĩa và đúng cấu trúc.
- ㄴ có thể dùng 이용하지 못하다, 활용하지 못하다 hoặc 놓치다.
- Không viết “기회가 오면 누구나 성공한다” vì mâu thuẫn với câu giải thích thiếu chuẩn bị.
5Sẵn sàng làm bài
Kiểm tra: ㄱ có tạo một thay đổi tích cực song song không; ㄴ có trực tiếp làm tiền đề cho “준비를 하지 않았기 때문이다” không.
6Đáp án tham khảo* Nên tự làm trước khi xem
ㄱ: 가난한 사람이 부자가 되기도 한다 / 부자가 되기도 한다
Nghĩa: người nghèo có thể trở nên giàu có / có thể trở nên giàu có.
ㄴ: 기회가 와도 그 기회를 잘 이용하지 못한다 / 찾아온 기회를 놓치는 사람들이 많다 / 기회가 찾아와도 활용하지 못하는 사람들이 많다
Nghĩa: dù cơ hội đến vẫn không tận dụng tốt / có nhiều người bỏ lỡ cơ hội đã đến.
Gợi ý học phần 1: Câu 51 cần bám mạch “đã hẹn thứ Sáu → phát sinh việc → xin lỗi → hỏi lịch khác”; câu 52 cần bám mạch “cơ hội tạo thay đổi tích cực → nhiều người chờ đợi → thực tế vẫn bỏ lỡ vì thiếu chuẩn bị”. Luôn ghép nguyên văn đáp án vào toàn câu trước khi quyết định.





