10/08/2026

TOPIK I kỳ thi 37 - 듣기 - Câu 25-30

Hướng dẫn phần Nghe TOPIK I kỳ thi 37
Câu 25-30: Ba đoạn nghe cuối đề

Phần cuối gồm ba đoạn nghe dùng chung cho các cặp câu 25-26, 27-28 và 29-30. Mỗi đoạn cần xử lý theo hai tầng: trước hết xác định loại nội dung hoặc mục đích chính, sau đó đối chiếu các chi tiết cụ thể như đặc điểm đồ vật, hoạt động sau giờ làm và thời điểm giao hàng.

Bạn đang xem bài học độc quyền tại TIẾNG HÀN THÚ VỊ
Ảnh bìa hướng dẫn nghe TOPIK I kỳ thi 37 phần 3
Lộ trình giải đề nghe

Nghe TOPIK I kỳ thi 37 được chia thành 3 phần

Ba phần đi từ phản xạ nghe ngắn đến hội thoại trung bình và đoạn nghe dài cuối đề.

Câu 1-16

Nghe câu ngắn, chọn lời đáp, xác định địa điểm, chủ đề và tranh đúng.

Mở phần 1
Câu 17-24

Nghe hội thoại để chọn nội dung đúng và suy nghĩ của nhân vật nữ.

Mở phần 2
Câu 25-30

Nghe thông báo và hai hội thoại dài cuối đề.

Đang học phần này
1

Câu 25-26: Nghe thông báo và xác định mục đích chính

Cách làm dạng này: Câu 25-26 hãy nhận diện trước người nói đang 인사 (chào hỏi), 설명 (giải thích), 주문 (đặt hàng) hay 부탁 (nhờ vả), rồi đánh dấu từng đặc điểm của đồ vật. Câu 27-28 theo dõi chuỗi 퇴근 후 → 어디에 가다 → 무엇을 만들다 (sau giờ làm → đi đâu → làm gì). Câu 29-30 phải phân biệt rõ 주문한 날 (ngày đặt hàng), 보내는 날 (ngày gửi) và 도착하는 날 (ngày đến).

Đoạn nghe chung cho câu 25-26

Thông báo

여자: 여러분, 이쪽으로 오세요. 지금 보시는 이것은 옛날 신발인데요. 옛날 사람들은 비가 올 때 이 신발을 신었습니다. 신발의 앞과 뒤가 바닥보다 높아서 비가 올 때도 발이 물에 젖지 않고요. 또 가벼운 나무로 만들었기 때문에 신었을 때 불편하지 않습니다. 남자 신발과 여자 신발은 모양이 좀 다른데요. 여자 신발은 꽃 그림을 그려서 예쁘게 만들었습니다. 다 보셨으면 옆으로 가실까요?

Mở phân tích chung câu 25-26
Dịch kịch bản song ngữ:

여자: 여러분, 이쪽으로 오세요. 지금 보시는 이것은 옛날 신발인데요.

Nữ: Mọi người, xin hãy lại phía này. Thứ mọi người đang xem là giày thời xưa.

옛날 사람들은 비가 올 때 이 신발을 신었습니다.

Người xưa đã đi loại giày này khi trời mưa.

신발의 앞과 뒤가 바닥보다 높아서 비가 올 때도 발이 물에 젖지 않고요.

Phần trước và sau của giày cao hơn mặt đế nên ngay cả khi trời mưa, chân cũng không bị ướt.

가벼운 나무로 만들었기 때문에 신었을 때 불편하지 않습니다.

Ngoài ra, vì được làm bằng gỗ nhẹ nên khi đi cũng không bất tiện.

남자 신발과 여자 신발은 모양이 좀 다른데요. 여자 신발은 그림을 그려서 예쁘게 만들었습니다.

Giày nam và giày nữ có hình dáng hơi khác nhau. Giày nữ được vẽ hình hoa nên làm rất đẹp.

다 보셨으면 옆으로 가실까요?

Nếu mọi người xem xong rồi thì chúng ta sang bên cạnh nhé?

Từ khóa quan trọng:
  • 옛날 신발 (giày thời xưa)
  • 앞과 뒤가 바닥보다 높다 (phần trước và sau cao hơn mặt đế)
  • 발이 물에 젖지 않다 (chân không bị ướt nước)
  • 가벼운 나무로 만들다 (làm bằng gỗ nhẹ)
  • 여자 신발은 꽃 그림을 그리다 (giày nữ được vẽ hình hoa)
Sơ đồ nội dung:
  • Người nữ đang hướng dẫn một nhóm người quan sát một loại giày cổ.
  • Cô giải thích người xưa dùng loại giày này khi trời mưa.
  • Phần trước và sau của giày được làm cao để chân không bị ướt.
  • Giày làm bằng gỗ nhẹ nên khi mang không bất tiện.
  • Giày nam và nữ khác hình dáng; riêng giày nữ có vẽ hoa để đẹp hơn.

Câu 25

Mục đích

어떤 이야기를 하고 있는지 고르십시오.

① 인사
② 설명
③ 주문
④ 부탁
Mở phân tích câu 25
Suy luận:

Người nữ liên tục giới thiệu đặc điểm của một loại giày cổ: 앞과 뒤가 바닥보다 높아서 (phần trước và sau cao hơn mặt đế), 가벼운 나무로 만들었기 때문에 (vì được làm bằng gỗ nhẹ), và giày nữ có 꽃 그림 (hình hoa). Đây là lời 설명 (giải thích/thuyết minh), nên ② đúng.

Kết luận: Đáp án đúng là 2. ② 설명Giải thích/thuyết minh.
Vì sao các câu khác sai?
① 인사

Dịch: Lời chào.

Vì sao sai: Sai vì người nữ không chỉ chào hỏi mà đang thuyết minh nhiều đặc điểm, công dụng và chất liệu của đôi giày.

③ 주문

Dịch: Đặt hàng/gọi món.

Vì sao sai: Sai vì không có yêu cầu mua, số lượng hay món hàng cần đặt; người nữ đang giới thiệu hiện vật.

④ 부탁

Dịch: Nhờ vả/yêu cầu.

Vì sao sai: Sai vì câu cuối 옆으로 가실까요? (chúng ta sang bên cạnh nhé?) chỉ chuyển nhóm sang phần tiếp theo; toàn bộ nội dung chính vẫn là giải thích.

Câu 26

Nội dung đúng

들은 내용과 같은 것을 고르십시오.

① 남자 신발에는 그림이 있습니다.
② 물에 들어갈 때 이 신발을 신습니다.
③ 이 신발은 나무로 만들어서 불편합니다.
④ 이 신발은 앞과 뒤를 높게 만들었습니다.
Mở phân tích câu 26
Suy luận:

Đoạn nghe nói trực tiếp 신발의 앞과 뒤가 바닥보다 높아서 (phần trước và sau của giày cao hơn mặt đế). Vì vậy phương án ④ 앞과 뒤를 높게 만들었습니다 (đã làm phần trước và sau cao lên) trùng khớp với nội dung.

Kết luận: Đáp án đúng là 4. ④ 이 신발은 앞과 뒤를 높게 만들었습니다.Loại giày này được làm cao ở cả phần trước và phần sau.
Vì sao các câu khác sai?
① 남자 신발에는 그림이 있습니다.

Dịch: Trên giày nam có hình vẽ.

Vì sao sai: Sai vì đoạn nghe nói 여자 신발은 꽃 그림을 그려서 (giày nữ được vẽ hình hoa), không phải giày nam.

② 물에 들어갈 때 이 신발을 신습니다.

Dịch: Người ta đi loại giày này khi xuống nước.

Vì sao sai: Sai vì người xưa đi giày 비가 올 때 (khi trời mưa), mục đích là để chân không bị ướt; không phải đi xuống nước.

③ 이 신발은 나무로 만들어서 불편합니다.

Dịch: Loại giày này bất tiện vì được làm bằng gỗ.

Vì sao sai: Sai vì đoạn nghe nói ngược lại: 가벼운 나무로 만들었기 때문에 ... 불편하지 않습니다 (vì làm bằng gỗ nhẹ nên khi đi không bất tiện).

2

Câu 27-28: Nghe hội thoại và xác định chủ đề

Cách làm dạng này: Với câu chủ đề, hãy tìm nội dung được cả hai người cùng nhắc đến thay vì bám vào một chi tiết riêng. Ở đây, toàn bộ cuộc nói chuyện xoay quanh việc nhà ăn công ty bắt đầu phục vụ 아침 (bữa sáng) từ tháng sau và kế hoạch của hai người về việc ăn sáng tại công ty. Với câu nội dung đúng, cần phân biệt thói quen hiện tại của người nữ với kế hoạch thay đổi từ tháng sau.

Đoạn nghe chung cho câu 27-28

Hội thoại dài

남자: 요즘 퇴근 후에 뭐 해요? 매일 일찍 나가는 것 같아요.

여자: 아, 집 근처 가구 만드는 곳에 가서 책상을 만들고 있어요.

남자: 책상요? 책상을 사지 않고 만들어요?

여자: 네. 좀 큰 책상을 갖고 싶어서 시작했는데 아주 재미있어요. 그래서 다음에는 식탁도 만들어 보려고요.

남자: 그런 걸 할 줄 알아요? 나는 작은 상자도 못 만드는데…….

여자: 가구 만드는 곳에 가면 다 가르쳐 줘요. 하고 싶으면 같이 가요.

Mở phân tích chung câu 27-28
Dịch kịch bản song ngữ:

남자: 요즘 퇴근 후에 뭐 해요? 매일 일찍 나가는 것 같아요.

Nam: Dạo này sau giờ tan làm bạn làm gì? Hình như ngày nào bạn cũng về sớm.

여자: 아, 집 근처 가구 만드는 곳에 가서 책상을 만들고 있어요.

Nữ: À, tôi đến chỗ làm đồ nội thất gần nhà và đang làm một chiếc bàn.

남자: 책상요? 책상을 사지 않고 만들어요?

Nam: Bàn à? Bạn tự làm mà không mua sao?

여자: 네. 좀 큰 책상을 갖고 싶어서 시작했는데 아주 재미있어요.

Nữ: Vâng. Tôi bắt đầu vì muốn có một chiếc bàn hơi lớn, mà thấy rất thú vị.

그래서 다음에는 식탁도 만들어 보려고요.

Vì vậy lần tới tôi còn định thử làm cả bàn ăn.

남자: 그런 걸 할 줄 알아요? 나는 작은 상자도만드는데…….

Nam: Bạn biết làm những thứ như vậy à? Tôi còn không làm nổi một chiếc hộp nhỏ...

여자: 가구 만드는 곳에 가면 다 가르쳐 줘요. 하고 싶으면 같이 가요.

Nữ: Đến chỗ làm đồ nội thất thì họ dạy hết. Nếu anh muốn thì đi cùng tôi.

Từ khóa quan trọng:
  • 퇴근 후 (sau giờ tan làm)
  • 가구 만드는 곳 (nơi làm đồ nội thất)
  • 책상을 만들고 있다 (đang làm bàn)
  • 식탁도 만들어 보다 (thử làm cả bàn ăn)
  • 다 가르쳐 주다 (họ dạy tất cả/có hướng dẫn)
Sơ đồ nội dung:
  • Người nam hỏi người nữ dạo này làm gì sau giờ tan làm.
  • Người nữ đến một nơi làm đồ nội thất gần nhà để tự làm bàn.
  • Cô bắt đầu vì muốn có chiếc bàn lớn và thấy công việc này thú vị.
  • Cô dự định sau đó thử làm thêm bàn ăn.
  • Người nữ cho biết nơi đó có người hướng dẫn và rủ người nam cùng đi nếu thích.

Câu 27

Chủ đề

두 사람이 무엇에 대해 이야기를 하고 있는지 고르십시오.

① 가구를 사는 곳
② 회사의 퇴근 시간
③ 퇴근 후에 하는 일
④ 가구를 고르는 방법
Mở phân tích câu 27
Suy luận:

Câu mở đầu là 요즘 퇴근 후에 뭐 해요? (dạo này sau giờ tan làm bạn làm gì?), sau đó người nữ kể mình đi làm đồ nội thất. Vì vậy toàn bộ hội thoại xoay quanh 퇴근 후에 하는 일 (việc làm sau giờ tan làm), đáp án ③.

Kết luận: Đáp án đúng là 3. ③ 퇴근 후에 하는 일Hoạt động làm sau giờ tan làm.
Vì sao các câu khác sai?
① 가구를 사는 곳

Dịch: Nơi mua đồ nội thất.

Vì sao sai: Sai vì người nữ không đi mua đồ; cô đến 가구 만드는 곳 (nơi làm đồ nội thất) để tự làm bàn.

② 회사의 퇴근 시간

Dịch: Giờ tan làm của công ty.

Vì sao sai: Sai vì có nhắc 퇴근 후 (sau giờ làm) nhưng không bàn giờ tan làm cụ thể.

④ 가구를 고르는 방법

Dịch: Cách chọn đồ nội thất.

Vì sao sai: Sai vì hội thoại nói về tự làm bàn và bàn ăn, không hướng dẫn cách lựa chọn đồ nội thất.

Câu 28

Nội dung đúng

들은 내용과 같은 것을 고르십시오.

① 여자는 집에서 책상을 만들고 있습니다.
② 남자는 책상 만드는 방법을 알고 있습니다.
③ 여자는 퇴근 후에 가구 만드는 곳에 갑니다.
④ 남자는 여자에게 식탁을 만들어 주려고 합니다.
Mở phân tích câu 28
Suy luận:

Người nữ nói 집 근처 가구 만드는 곳에 가서 책상을 만들고 있어요 (tôi đến chỗ làm đồ nội thất gần nhà và đang làm một chiếc bàn). Cuộc hội thoại bắt đầu bằng việc người nam hỏi về 퇴근 후 (sau giờ làm), nên ③ 'người nữ đến nơi làm đồ nội thất sau giờ tan làm' là nội dung đúng.

Kết luận: Đáp án đúng là 3. ③ 여자는 퇴근 후에 가구 만드는 곳에 갑니다.Người nữ đến nơi làm đồ nội thất sau giờ tan làm.
Vì sao các câu khác sai?
① 여자는 집에서 책상을 만들고 있습니다.

Dịch: Người nữ đang làm bàn ở nhà.

Vì sao sai: Sai vì cô làm tại 집 근처 가구 만드는 곳 (nơi làm đồ nội thất gần nhà), không phải trong nhà.

② 남자는 책상 만드는 방법을 알고 있습니다.

Dịch: Người nam biết cách làm bàn.

Vì sao sai: Sai vì anh nói 나는 작은 상자도 못 만드는데 (tôi còn không làm nổi một chiếc hộp nhỏ), cho thấy anh không biết làm.

④ 남자는 여자에게 식탁을 만들어 주려고 합니다.

Dịch: Người nam định làm bàn ăn cho người nữ.

Vì sao sai: Sai chủ thể. Chính người nữ nói 다음에는 식탁도 만들어 보려고요 (lần tới tôi định thử làm cả bàn ăn).

3

Câu 29-30: Nghe hội thoại và xác định lý do, nội dung đúng

Cách làm dạng này: Với hội thoại dài cuối đề, hãy tách rõ vấn đề hiện tại, lời khuyên và quyết định sau lời khuyên. Ở đoạn này, người nữ không luyện đàn đều vì thường quên, còn người nam khuyên đặt đàn ở nơi dễ nhìn thấy. Câu 30 cần bám vào quyết định cụ thể của người nữ là đặt đàn cạnh ghế sofa, nơi cô thường ngồi xem tivi hoặc nghe nhạc.

Đoạn nghe chung cho câu 29-30

Hội thoại

남자: 안녕하세요? 여기 행복마트인데요. 지난주에 주문한 그릇 때문에 전화 드렸습니다.

여자: 네, 연락하려고 했는데 주문한 그릇이 왜 이렇게 안 와요?

남자: 원하시는 색깔이 가게에 없어서 공장에 주문을 했는데요. 생각보다 늦어져서요. 죄송합니다.

여자: 그래요? 그럼 언제쯤 받을 수 있어요?

남자: 내일 보낼 거니까 모레쯤은 도착할 겁니다.

여자: 네, 알겠습니다.

Mở phân tích chung câu 29-30
Dịch kịch bản song ngữ:

남자: 안녕하세요? 여기 행복마트인데요.

Nam: Xin chào. Đây là siêu thị Haengbok.

지난주에 주문한 그릇 때문에 전화 드렸습니다.

Tôi gọi vì bộ bát đĩa mà chị đã đặt tuần trước.

여자: 네, 연락하려고 했는데

Nữ: Vâng, tôi cũng đang định liên lạc, nhưng...

주문한 그릇이 왜 이렇게 안 와요?

Sao bộ bát đĩa đã đặt mãi vẫn chưa đến vậy?

남자: 원하시는 색깔이 가게에 없어서

Nam: Vì cửa hàng không có màu chị muốn,

공장에 주문을 했는데요. 생각보다 늦어져서요. 죄송합니다.

nên chúng tôi đã đặt từ nhà máy. Việc này chậm hơn dự kiến. Xin lỗi chị.

여자: 그래요? 그럼 언제쯤 받을 수 있어요?

Nữ: Vậy à? Thế khoảng khi nào tôi có thể nhận được?

남자: 내일 보낼 거니까

Nam: Vì ngày mai chúng tôi sẽ gửi đi,

모레쯤은

khoảng ngày kia

도착할 겁니다. 여자: 네, 알겠습니다.

hàng sẽ đến. Nữ: Vâng, tôi hiểu rồi.

Từ khóa quan trọng:
  • 지난주에 주문한 그릇 (bát đĩa đã đặt tuần trước)
  • 원하는 색깔이 가게에 없다 (cửa hàng không có màu mong muốn)
  • 공장에 주문하다 (đặt hàng từ nhà máy)
  • 생각보다 늦어지다 (chậm hơn dự kiến)
  • 내일 보내다 → 모레쯤 도착하다 (gửi ngày mai → khoảng ngày kia sẽ đến)
Sơ đồ nội dung:
  • Người nam gọi từ siêu thị Haengbok về bộ bát đĩa người nữ đã đặt tuần trước.
  • Màu người nữ muốn không có tại cửa hàng nên siêu thị phải đặt từ nhà máy.
  • Việc chuẩn bị hàng chậm hơn dự kiến nên siêu thị chưa thể gửi hàng.
  • Người nữ hỏi khi nào có thể nhận được.
  • Người nam cho biết ngày mai sẽ gửi và khoảng ngày kia hàng sẽ tới.

Câu 29

Lý do

남자는 여자에게 왜 전화를 했습니까?

① 그릇을 가게에 보내려고
② 공장에 그릇을 주문하려고
③ 그릇을 아직 보내지 못해서
④ 주문한 그릇의 색깔을 바꾸려고
Mở phân tích câu 29
Suy luận:

Người nam giải thích màu khách muốn không có tại cửa hàng nên phải đặt từ nhà máy, nhưng 생각보다 늦어져서요 (việc bị chậm hơn dự kiến). Anh nói tiếp 내일 보낼 거니까 (vì ngày mai sẽ gửi), tức đến thời điểm gọi điện hàng vẫn chưa được gửi. Vì vậy anh gọi để thông báo/xin lỗi vì 그릇을 아직 보내지 못해서 (chưa thể gửi bát đĩa), đáp án ③.

Kết luận: Đáp án đúng là 3. ③ 그릇을 아직 보내지 못해서Vì vẫn chưa thể gửi bộ bát đĩa cho người nữ.
Vì sao các câu khác sai?
① 그릇을 가게에 보내려고

Dịch: Để gửi bát đĩa đến cửa hàng.

Vì sao sai: Sai vì cửa hàng là bên gọi cho khách; mục tiêu cuối cùng là gửi hàng cho người nữ, không phải gửi về cửa hàng.

② 공장에 그릇을 주문하려고

Dịch: Để đặt bát đĩa từ nhà máy.

Vì sao sai: Sai về thời điểm. Người nam nói 공장에 주문을 했는데요 (đã đặt từ nhà máy rồi), nên đây không phải việc sắp làm.

④ 주문한 그릇의 색깔을 바꾸려고

Dịch: Để thay đổi màu của bộ bát đĩa đã đặt.

Vì sao sai: Sai vì màu người nữ muốn vẫn được giữ; việc chậm là do cửa hàng không có màu đó và phải đặt từ nhà máy.

Câu 30

Nội dung đúng

들은 내용과 같은 것을 고르십시오.

① 여자는 남자에게 그릇을 보냈습니다.
② 여자는 지난주에 그릇을 주문했습니다.
③ 여자는 가게에 가서 그릇을 살 겁니다.
④ 여자는 내일 그릇을 받을 수 있을 겁니다.
Mở phân tích câu 30
Suy luận:

Ngay đầu cuộc gọi người nam nói 지난주에 주문한 그릇 때문에 전화 드렸습니다 (tôi gọi vì bộ bát đĩa đã đặt tuần trước). Người nhận cuộc gọi là người nữ, nên cô chính là người đã đặt bát đĩa tuần trước. Do đó ② đúng.

Kết luận: Đáp án đúng là 2. ② 여자는 지난주에 그릇을 주문했습니다.Người nữ đã đặt bát đĩa vào tuần trước.
Vì sao các câu khác sai?
① 여자는 남자에게 그릇을 보냈습니다.

Dịch: Người nữ đã gửi bát đĩa cho người nam.

Vì sao sai: Sai hướng hành động. Cửa hàng mới là bên sẽ gửi bát đĩa cho người nữ.

③ 여자는 가게에 가서 그릇을 살 겁니다.

Dịch: Người nữ sẽ đến cửa hàng để mua bát đĩa.

Vì sao sai: Sai vì cô đã đặt hàng từ tuần trước và hiện chỉ đang chờ hàng được giao.

④ 여자는 내일 그릇을 받을 수 있을 겁니다.

Dịch: Người nữ có thể nhận bát đĩa vào ngày mai.

Vì sao sai: Sai vì 내일 보낼 거니까 모레쯤은 도착할 겁니다 (ngày mai sẽ gửi nên khoảng ngày kia mới đến). Ngày mai là ngày gửi, không phải ngày nhận.

Nguồn nghe YouTube

Gợi ý học phần 3: Với câu 25-26, hãy ghi nhanh bốn đặc điểm đi khi trời mưa - trước/sau cao - gỗ nhẹ - giày nữ có hoa. Với câu 27-28, giữ chuỗi sau giờ làm → chỗ làm đồ nội thất → tự làm bàn. Với câu 29-30, đặc biệt không nhầm ba mốc tuần trước đã đặt → ngày mai gửi → ngày kia đến. Sau khi làm xong cả hai câu của một đoạn mới mở kịch bản để kiểm tra.