07/08/2026

TOPIK I kỳ thi 60 - 읽기 - Câu 61-70

Hướng dẫn phần Đọc TOPIK I kỳ thi 60
Câu 61-70: Đọc đoạn dài, thư điện tử và suy luận nội dung cuối đề

Đây là phần cuối của bài đọc. Bài hướng dẫn cách xác định quan hệ thời gian, đọc thư điện tử, điền liên kết theo ngữ pháp và suy luận từ những chi tiết được diễn đạt gián tiếp trong đoạn văn.

Lộ trình giải đề

Đọc TOPIK I kỳ thi 60 được chia thành 4 phần

Chọn phần học bạn muốn xem. Các phần đã được liên kết cố định để bạn chuyển nhanh giữa 4 bài.

Câu 31-42

Chọn chủ đề, điền từ phù hợp và đọc nhãn sản phẩm, quảng cáo, bài đăng để tìm câu không đúng.

Mở phần 1
Câu 43-50

Chọn nội dung đúng, tìm ý chính và xử lý đoạn văn ngắn có hai câu hỏi.

Mở phần 2
Câu 51-60

Điền liên kết, chọn chủ đề, sắp xếp câu và chèn câu vào đoạn văn.

Mở phần 3
Câu 61-70

Đọc đoạn dài, thư điện tử, điền cụm phù hợp và suy luận nội dung cuối đề.

Đang học phần này
1

Câu 61-62: Điền cụm thời gian và chọn nội dung đúng

Cách làm dạng này: Xác định mốc thời gian của hành động ở hai vế. Ở câu điền, chú ý người viết luyện tập trước khi đứng trước mọi người; ở câu nội dung, đối chiếu chính xác cách người viết dùng điện thoại để tự kiểm tra phần làm chưa tốt.

Câu 61-62

Đoạn văn 2 câu hỏi
저는 발표를 잘합니다. 하지만 전에는 발표를 잘하지 못했습니다. 여러 사람들이 저를 보고 있어서 너무 긴장했기 때문입니다. 저는 발표를 잘하고 싶어서 ( ㉠ ) 연습을 많이 했습니다. 혼자서 연습하는 것을 휴대전화로 찍고 잘 못한 부분을 다시 연습했습니다.
Mở phân tích chung của đoạn văn 61-62
Đoạn văn đối lập rõ hiện tại 발표를 잘합니다 với trước đây 발표를 잘하지 못했습니다. Người viết cải thiện bằng cách luyện tập trước khi thuyết trình, tự quay bằng điện thoại rồi luyện lại phần chưa tốt. Chỗ trống phải tạo quan hệ thời gian “trước khi thuyết trình”.
Dịch song ngữ đoạn văn, giữ nguyên chỗ khuyết ㉠:

저는 발표를 잘합니다.
Tôi thuyết trình tốt.

하지만 전에는 발표를 잘하지 못했습니다.
Nhưng trước đây tôi đã không thuyết trình tốt.

여러 사람들이 저를 보고 있어서 너무 긴장했기 때문입니다.
Đó là vì có nhiều người nhìn tôi nên tôi quá căng thẳng.

저는 발표를 잘하고 싶어서 ( ㉠ ) 연습을 많이 했습니다.
Vì muốn thuyết trình tốt nên tôi đã luyện tập nhiều ( ㉠ ).

혼자서 연습하는 것을 휴대전화로 찍고 잘 못한 부분을 다시 연습했습니다.
Tôi quay lại bằng điện thoại cảnh mình luyện tập một mình rồi luyện lại những phần mình làm chưa tốt.

Từ vựng và cấu trúc cần nắm của đoạn văn:
  • 발표를 잘하다: thuyết trình tốt.
  • 긴장하다: căng thẳng.
  • V-기 때문에: bởi vì, do.
  • 발표하기 전에: trước khi thuyết trình.
  • 휴대전화로 찍다: quay/chụp bằng điện thoại.
  • 잘 못한 부분: phần làm chưa tốt.
  • 다시 연습하다: luyện tập lại.
Bản đồ nội dung đoạn văn:
  1. Hiện tại: Người viết thuyết trình tốt.
  2. Quá khứ: Trước đây thuyết trình không tốt vì quá căng thẳng trước nhiều người.
  3. Mục tiêu: Muốn cải thiện khả năng thuyết trình.
  4. Cách luyện: Luyện nhiều trước khi thuyết trình và quay lại bằng điện thoại.
  5. Tự sửa: Xem phần làm chưa tốt rồi luyện lại.

Câu 61. ㉠에 들어갈 알맞은 말을 고르십시오

① 발표하면
② 발표한 지
③ 발표하니까
④ 발표하기 전에
Mở phân tích câu 61
Cách suy luận từng bước:

Trước chỗ trống là 발표를 잘하고 싶어서 – vì muốn thuyết trình tốt; sau chỗ trống là 연습을 많이 했습니다 – đã luyện tập nhiều. Người viết đang mô tả việc luyện tập được thực hiện trước lúc thuyết trình.

V-기 전에 có nghĩa “trước khi làm V”. Vì vậy 발표하기 전에 연습을 많이 했습니다 là câu hoàn chỉnh và đúng mạch.

Dịch nghĩa và loại đáp án sai:
① 발표하면 - nếu thuyết trình -면 diễn tả điều kiện “nếu/khi”, không thể hiện rõ việc luyện tập diễn ra trước buổi thuyết trình.
② 발표한 지 - kể từ khi thuyết trình V-(으)ㄴ 지 thường đi với một khoảng thời gian, ví dụ “đã bao lâu kể từ khi...”; ở đây không có biểu thức thời gian theo sau.
③ 발표하니까 - vì/khi thuyết trình -니까 diễn tả nguyên nhân hoặc phát hiện sau hành động, không phù hợp với trình tự luyện trước rồi mới thuyết trình.
Mẹo làm nhanh: Nếu vế sau là hành động chuẩn bị/luyện tập và hành động chính chưa xảy ra, hãy kiểm tra cấu trúc V-기 전에.
Kết luận: Đáp án đúng là .④ 발표하기 전에 Trước khi thuyết trình.

Câu 62. 이 글의 내용과 같은 것을 고르십시오

① 저는 사람들 앞에서 연습했습니다.
② 저는 연습할 때 너무 긴장했습니다.
③ 저는 연습하는 것을 휴대전화로 찍었습니다.
④ 발표할 때 사람들이 잘 못한 부분을 말해 주었습니다.
Mở phân tích câu 62
Từ vựng và chi tiết cần đối chiếu:
  • 혼자서 연습하다: luyện tập một mình.
  • 휴대전화로 찍다: quay bằng điện thoại.
  • 잘 못한 부분: phần làm chưa tốt.
  • 다시 연습하다: luyện lại.
Cách suy luận từng bước:

Câu cuối nói trực tiếp 혼자서 연습하는 것을 휴대전화로 찍고: người viết quay bằng điện thoại cảnh mình luyện tập một mình.

Sau đó người viết tự xem và luyện lại 잘 못한 부분. Vì vậy phương án ③ giữ nguyên cả hành động lẫn công cụ được nêu trong bài.

Dịch nghĩa và loại đáp án sai:
① 저는 사람들 앞에서 연습했습니다. - Tôi đã luyện tập trước mặt mọi người.Sai vì bài nói 혼자서 – người viết luyện một mình.
② 저는 연습할 때 너무 긴장했습니다. - Tôi rất căng thẳng khi luyện tập.Bài nói người viết căng thẳng vì nhiều người nhìn khi thuyết trình trước đây, không nói căng thẳng trong lúc luyện một mình.
④ 발표할 때 사람들이 잘 못한 부분을 말해 주었습니다. - Khi thuyết trình, mọi người đã nói cho tôi phần làm chưa tốt.Không có ai góp ý trong bài. Người viết tự quay bằng điện thoại rồi tự luyện lại phần chưa tốt.
Mẹo làm nhanh: Đừng đổi chủ thể hành động. Cụm 휴대전화로 찍고 là bằng chứng trực tiếp cho phương án ③.
Kết luận: Đáp án đúng là .③ 저는 연습하는 것을 휴대전화로 찍었습니다. Tôi đã quay lại cảnh mình luyện tập bằng điện thoại.
2

Câu 63-64: Đọc thư điện tử và chọn mục đích/nội dung đúng

Cách làm dạng thư điện tử: Đọc người gửi, việc đã xảy ra và yêu cầu ở cuối thư. Phân biệt rõ thời điểm đặt hàng với thời điểm nhận hàng, kích cỡ đã mua với kích cỡ muốn đổi, và mục đích viết thư với câu hỏi về cách thực hiện.

Câu 63-64

Thư điện tử có hình
TOPIK I kỳ thi 60 câu 63-64
Mở phân tích chung của thư điện tử 63-64
Thư được viết sau khi người gửi đã đặt đôi giày màu đen trên Internet và nhận hàng hôm nay. Sau khi thử, giày hơi nhỏ nên người gửi muốn đổi sang cỡ 240 mm và hỏi cách đổi. Vì vậy phải phân biệt “cỡ đã mua” với “cỡ muốn đổi”.
Dịch song ngữ đoạn văn, giữ nguyên chỗ khuyết ㉠:

안녕하세요? 구두를 주문한 이은수입니다.
Xin chào. Tôi là Lee Eunsu, người đã đặt mua giày.

지난주에 인터넷으로 검정색 구두를 주문해서 오늘 받았습니다.
Tuần trước tôi đặt một đôi giày màu đen qua Internet và hôm nay đã nhận được.

구두를 신어 보니까 좀 작아서 큰 사이즈로 바꾸고 싶습니다.
Sau khi thử giày, tôi thấy hơi nhỏ nên muốn đổi sang cỡ lớn hơn.

240mm로 교환하려면 어떻게 해야 합니까? 답변을 기다리겠습니다.
Nếu muốn đổi sang cỡ 240 mm thì tôi phải làm thế nào? Tôi sẽ chờ hồi âm.

Từ vựng và cấu trúc cần nắm của đoạn văn:
  • 구두를 주문하다: đặt mua giày.
  • 인터넷으로 주문하다: đặt hàng qua Internet.
  • 신어 보다: thử mang/đi giày.
  • 좀 작다: hơi nhỏ.
  • 큰 사이즈로 바꾸다: đổi sang cỡ lớn hơn.
  • 240mm로 교환하다: đổi sang cỡ 240 mm.
Bản đồ nội dung đoạn văn:
  1. Người gửi: Lee Eunsu, khách đã đặt mua giày.
  2. Thời điểm đặt: Tuần trước, qua Internet.
  3. Thời điểm nhận: Hôm nay.
  4. Vấn đề: Giày nhận được hơi nhỏ.
  5. Yêu cầu: Muốn đổi sang cỡ 240 mm và hỏi cách đổi.

Câu 63. 왜 이 글을 썼는지 맞는 것을 고르십시오

① 주문 방법을 물어보려고
② 구두를 더 주문하고 싶어서
③ 구두 사이즈를 바꾸고 싶어서
④ 구두를 산 날짜를 확인하려고
Mở phân tích câu 63
Cách suy luận từng bước:

Hai câu quan trọng nhất là 큰 사이즈로 바꾸고 싶습니다240mm로 교환하려면 어떻게 해야 합니까?. Người gửi không hỏi cách đặt hàng mới mà hỏi cách đổi cỡ của đôi giày đã nhận.

Do đó mục đích viết thư là yêu cầu đổi kích cỡ giày.

Dịch nghĩa và loại đáp án sai:
① 주문 방법을 물어보려고 - Để hỏi cách đặt hàng.Người gửi đã đặt hàng và đã nhận giày, nên giai đoạn “đặt như thế nào” đã kết thúc.
② 구두를 더 주문하고 싶어서 - Vì muốn đặt thêm giày.Không có ý định mua thêm; người gửi chỉ muốn đổi đôi hiện tại sang cỡ lớn hơn.
④ 구두를 산 날짜를 확인하려고 - Để xác nhận ngày mua giày.Ngày đặt hàng “지난주” chỉ là thông tin nền, không phải điều người gửi cần hỏi.
Mẹo làm nhanh: Ở thư yêu cầu, hãy tìm câu có -고 싶습니다 và câu hỏi cuối thư; hai câu này thường chỉ thẳng mục đích.
Kết luận: Đáp án đúng là .③ 구두 사이즈를 바꾸고 싶어서 Vì muốn đổi cỡ giày.

Câu 64. 이 글의 내용과 같은 것을 고르십시오

① 지난주에 구두를 받았습니다.
② 인터넷으로 구두를 샀습니다.
③ 240 사이즈의 구두를 샀습니다.
④ 쇼핑몰에 이메일을 여러 번 보냈습니다.
Mở phân tích câu 64
Từ vựng và chi tiết cần đối chiếu:
  • 지난주에 주문하다: đặt hàng tuần trước.
  • 오늘 받다: nhận hàng hôm nay.
  • 인터넷으로 주문하다: đặt qua Internet.
  • 240mm로 바꾸다: muốn đổi sang cỡ 240 mm.
Cách suy luận từng bước:

Thư nói 지난주에 인터넷으로 검정색 구두를 주문해서 오늘 받았습니다. Tức là việc đặt/mua giày được thực hiện qua Internet.

Phương án ② diễn đạt đúng dữ kiện này mà không đổi thời gian hoặc cỡ giày.

Dịch nghĩa và loại đáp án sai:
① 지난주에 구두를 받았습니다. - Tôi đã nhận giày vào tuần trước.Sai thời điểm: người gửi đặt tuần trước nhưng hôm nay mới nhận.
③ 240 사이즈의 구두를 샀습니다. - Tôi đã mua đôi giày cỡ 240.240 mm là cỡ người gửi muốn đổi sang, không phải cỡ đã mua ban đầu.
④ 쇼핑몰에 이메일을 여러 번 보냈습니다. - Tôi đã gửi email cho trung tâm mua sắm nhiều lần.Đề chỉ cho thấy một bức thư hiện tại, không có thông tin “nhiều lần”.
Mẹo làm nhanh: Gạch riêng ba dữ kiện: 지난주 주문오늘 받음240mm로 교환 희망. Chỉ cần đổi một mốc là đáp án sai.
Kết luận: Đáp án đúng là .② 인터넷으로 구두를 샀습니다. Tôi đã mua giày qua Internet.
3

Câu 65-70: Điền liên kết, đối chiếu chi tiết và suy luận nội dung

Cách làm nhóm câu cuối: Với câu điền, hãy xác định chức năng ngữ pháp của chỗ trống trước khi nhìn đáp án. Với câu nội dung và suy luận, bám sát quan hệ được nêu trong bài: công dụng của đường, ý nghĩa đồ vật trong lễ 돌 và cảm xúc của người sống ở nơi chỉ có mùa hè.

Câu 65-66

Đoạn văn 2 câu hỏi
설탕은 단맛을 낼 때 사용합니다. 음식을 오래 먹고 싶을 때 사용하기도 합니다. 그런데 설탕은 음식을 할 때만 쓰는 것은 아닙니다. 꽃병에 물과 함께 설탕을 넣으면 꽃을 오래 볼 수 있습니다. 옷을 빨 때 설탕을 넣으면 하얀색 옷이 더 깨끗해지고 설탕과 레몬을 같이 넣으면 옷이 부드러워집니다. 요리한 후에 손을 ( ㉠ ) 컵을 닦을 때 사용할 수도 있습니다.
Mở phân tích chung của đoạn văn 65-66
Đoạn văn mở đầu bằng công dụng quen thuộc của đường trong nấu ăn rồi chuyển sang nhiều công dụng khác. Câu cuối liệt kê hai hành động song song: dùng đường khi rửa tay sau khi nấu ăn hoặc khi lau cốc. Vì vậy chỗ trống cần liên kết lựa chọn -거나.
Dịch song ngữ đoạn văn, giữ nguyên chỗ khuyết ㉠:

설탕은 단맛을 낼 때 사용합니다.
Đường được dùng khi tạo vị ngọt.

음식을 오래 먹고 싶을 때 사용하기도 합니다. 그런데 설탕은 음식을 할 때만 쓰는 것은 아닙니다.
Đường cũng được dùng khi muốn bảo quản thức ăn lâu; tuy nhiên đường không chỉ được dùng khi nấu ăn.

꽃병에 물과 함께 설탕을 넣으면 꽃을 오래 볼 수 있습니다.
Nếu cho đường cùng nước vào bình hoa thì có thể giữ hoa được lâu.

옷을 빨 때 설탕을 넣으면 하얀색 옷이 더 깨끗해지고 설탕과 레몬을 같이 넣으면 옷이 부드러워집니다.
Khi giặt quần áo, nếu cho đường vào thì quần áo trắng sạch hơn; nếu cho đường và chanh cùng nhau thì quần áo trở nên mềm hơn.

요리한 후에 손을 ( ㉠ ) 컵을 닦을 때 사용할 수도 있습니다.
Sau khi nấu ăn, cũng có thể dùng đường khi ( ㉠ ) tay hoặc khi lau cốc.

Từ vựng và cấu trúc cần nắm của đoạn văn:
  • 단맛을 내다: tạo vị ngọt.
  • V-기도 하다: cũng có khi/cũng dùng để.
  • 꽃병에 넣다: cho vào bình hoa.
  • 깨끗해지다: trở nên sạch hơn.
  • 부드러워지다: trở nên mềm hơn.
  • V-거나: hoặc, nối hai hành động lựa chọn.
Bản đồ nội dung đoạn văn:
  1. Công dụng quen thuộc: Tạo vị ngọt và giúp dùng thức ăn lâu hơn.
  2. Với hoa: Cho đường vào nước trong bình để hoa giữ được lâu.
  3. Với đồ trắng: Đường giúp quần áo trắng sạch hơn.
  4. Với quần áo nói chung: Đường cùng chanh giúp quần áo mềm hơn.
  5. Công dụng khác: Có thể dùng khi rửa tay hoặc lau cốc sau khi nấu ăn.

Câu 65. ㉠에 들어갈 알맞은 말을 고르십시오

① 씻어서
② 씻지만
③ 씻거나
④ 씻는데
Mở phân tích câu 65
Cách suy luận từng bước:

Sau chỗ trống là 컵을 닦을 때. Câu đang liệt kê hai trường hợp đường có thể được dùng: 손을 씻다컵을 닦다.

V-거나 nối hai hành động theo nghĩa “hoặc”. Vì vậy 손을 씻거나 컵을 닦을 때 nghĩa là “khi rửa tay hoặc lau cốc”.

Dịch nghĩa và loại đáp án sai:
① 씻어서 - rửa rồi/vì rửa -아서/어서 thường biểu thị trình tự hoặc nguyên nhân, khiến “rửa tay rồi lau cốc” thành một chuỗi bắt buộc, không đúng ý liệt kê hai công dụng.
② 씻지만 - rửa nhưng -지만 cần quan hệ tương phản, trong khi hai hành động không đối lập.
④ 씻는데 - rửa thì/đang rửa mà -는데 tạo nền hoặc đối chiếu, không thể hiện quan hệ lựa chọn “rửa tay hoặc lau cốc”.
Mẹo làm nhanh: Khi thấy hai động từ cùng vai trò được nối trong một danh sách công dụng, hãy nghĩ đến V-거나 = “hoặc”.
Kết luận: Đáp án đúng là .③ 씻거나 Rửa hoặc...

Câu 66. 이 글의 내용과 같은 것을 고르십시오

① 설탕을 넣은 음식은 빨리 먹어야 합니다.
② 꽃병에 설탕을 넣으면 꽃이 오래 삽니다.
③ 하얀 옷을 빨 때 설탕을 넣으면 좋지 않습니다.
④ 빨래할 때 레몬과 설탕을 함께 쓰면 안 됩니다.
Mở phân tích câu 66
Cách suy luận từng bước:

Đoạn văn nói trực tiếp 꽃병에 물과 함께 설탕을 넣으면 꽃을 오래 볼 수 있습니다. Nghĩa là đường trong nước bình hoa giúp hoa giữ được lâu.

Phương án ② diễn đạt lại đúng quan hệ này bằng 꽃이 오래 삽니다.

Dịch nghĩa và loại đáp án sai:
① 설탕을 넣은 음식은 빨리 먹어야 합니다. - Thức ăn có cho đường phải ăn nhanh.Bài nói ngược lại: đường cũng được dùng khi muốn ăn/bảo quản thức ăn lâu.
③ 하얀 옷을 빨 때 설탕을 넣으면 좋지 않습니다. - Khi giặt đồ trắng, cho đường vào thì không tốt.Bài nói cho đường vào giúp đồ trắng 깨끗해지고 – sạch hơn.
④ 빨래할 때 레몬과 설탕을 함께 쓰면 안 됩니다. - Khi giặt không được dùng chanh và đường cùng nhau.Bài nói dùng đường và chanh cùng nhau làm quần áo 부드러워집니다 – mềm hơn.
Mẹo làm nhanh: Câu đúng thường là cách diễn đạt lại cùng một quan hệ nguyên nhân-kết quả. Ở đây 오래 볼 수 있다오래 살다 đối với hoa.
Kết luận: Đáp án đúng là .② 꽃병에 설탕을 넣으면 꽃이 오래 삽니다. Nếu cho đường vào bình hoa thì hoa sống/giữ được lâu.

Câu 67-68

Đoạn văn 2 câu hỏi
한국에서는 아이의 첫 번째 생일을 ‘돌’이라고 말합니다. 돌에는 아이가 물건을 잡는 특별한 행사를 합니다. 아이가 공을 잡으면 운동선수, 마이크를 잡으면 연예인이 될 것이라고 생각합니다. 연필은 선생님, 돈은 부자를 의미합니다. 아이 앞에 놓는 물건들의 ( ㉠ ) 모두 아이의 건강과 행복을 생각하는 마음이 들어 있습니다.
Mở phân tích chung của đoạn văn 67-68
Đoạn văn giải thích lễ và ý nghĩa khác nhau của từng đồ vật. Câu cuối chuyển từ sự khác nhau đó sang điểm chung: dù mỗi vật có một ý nghĩa riêng, tất cả đều chứa mong muốn đứa trẻ khỏe mạnh và hạnh phúc. Vì vậy cần cấu trúc tương phản 의미는 다르지만.
Dịch song ngữ đoạn văn, giữ nguyên chỗ khuyết ㉠:

한국에서는 아이의 첫 번째 생일을 ‘돌’이라고 말합니다.
Ở Hàn Quốc, sinh nhật đầu tiên của trẻ được gọi là “dol”.

돌에는 아이가 물건을 잡는 특별한 행사를 합니다.
Trong lễ dol có một hoạt động đặc biệt để đứa trẻ cầm một đồ vật.

아이가 공을 잡으면 운동선수, 마이크를 잡으면 연예인이 될 것이라고 생각합니다.
Người ta cho rằng nếu trẻ cầm quả bóng thì sẽ thành vận động viên, nếu cầm micro thì sẽ thành nghệ sĩ/người nổi tiếng.

연필은 선생님, 돈은 부자를 의미합니다.
Bút chì tượng trưng cho giáo viên, còn tiền tượng trưng cho người giàu.

아이 앞에 놓는 물건들의 ( ㉠ ) 모두 아이의 건강과 행복을 생각하는 마음이 들어 있습니다.
Dù ( ㉠ ) của những đồ vật đặt trước mặt trẻ, tất cả đều chứa tấm lòng mong trẻ khỏe mạnh và hạnh phúc.

Từ vựng và cấu trúc cần nắm của đoạn văn:
  • 첫 번째 생일: sinh nhật đầu tiên.
  • : lễ/sinh nhật một tuổi của trẻ ở Hàn Quốc.
  • 물건을 잡다: cầm/chọn đồ vật.
  • 운동선수·연예인·선생님·부자: các nghề/trạng thái được tượng trưng bởi đồ vật.
  • 의미하다: có nghĩa, tượng trưng.
  • A/V-지만: tuy... nhưng..., nối hai ý tương phản.
Bản đồ nội dung đoạn văn:
  1. Khái niệm: 돌 là sinh nhật đầu tiên của trẻ.
  2. Hoạt động: Trẻ cầm một trong các đồ vật được đặt trước mặt.
  3. Ví dụ: Bóng → vận động viên; micro → nghệ sĩ; bút chì → giáo viên; tiền → người giàu.
  4. Khác nhau: Mỗi đồ vật có ý nghĩa riêng.
  5. Điểm chung: Tất cả đều thể hiện mong muốn về sức khỏe và hạnh phúc của trẻ.

Câu 67. ㉠에 들어갈 알맞은 말을 고르십시오

① 의미는 다르지만
② 색깔은 다양하지만
③ 모양은 특별하지만
④ 분위기는 비슷하지만
Mở phân tích câu 67
Cách suy luận từng bước:

Các câu trước lần lượt giải thích: bóng, micro, bút chì và tiền tượng trưng cho những điều khác nhau. Vì vậy danh từ được nói tới ngay trước câu kết phải là 의미 – ý nghĩa.

Vế sau 모두 아이의 건강과 행복을 생각하는 마음이 들어 있습니다 nêu điểm chung, nên 다르지만 tạo quan hệ “khác nhau nhưng tất cả đều...”.

Dịch nghĩa và loại đáp án sai:
② 색깔은 다양하지만 - màu sắc thì đa dạng nhưngĐoạn văn không hề mô tả màu sắc của các đồ vật.
③ 모양은 특별하지만 - hình dáng thì đặc biệt nhưngBài không so sánh hình dáng; điểm khác nhau được giải thích là điều từng vật tượng trưng.
④ 분위기는 비슷하지만 - bầu không khí thì giống nhau nhưng 분위기 không phải chủ đề của các câu trước và cũng không thể gắn với từng đồ vật theo mạch này.
Mẹo làm nhanh: Hãy tìm danh từ được các ví dụ phía trước cùng giải thích. Bóng, micro, bút chì, tiền đều được nêu để giải thích 의미.
Kết luận: Đáp án đúng là .① 의미는 다르지만 Ý nghĩa thì khác nhau nhưng...

Câu 68. 이 글의 내용과 같은 것을 고르십시오

① 공은 부자가 되는 것을 의미합니다.
② 아이가 물건을 많이 잡으면 더 좋습니다.
③ 물건을 잡는 행사는 첫 번째 생일에 합니다.
④ 마이크를 잡으면 선생님이 될 것이라고 생각합니다.
Mở phân tích câu 68
Cách suy luận từng bước:

Câu đầu xác định 첫 번째 생일 = 돌. Câu tiếp theo nói 돌에는 아이가 물건을 잡는 특별한 행사를 합니다.

Kết hợp hai câu, hoạt động trẻ cầm đồ vật diễn ra vào sinh nhật đầu tiên. Đây chính là phương án ③.

Dịch nghĩa và loại đáp án sai:
① 공은 부자가 되는 것을 의미합니다. - Quả bóng tượng trưng cho việc trở thành người giàu.Sai ghép cặp: quả bóng tượng trưng cho 운동선수; tiền mới tượng trưng cho người giàu.
② 아이가 물건을 많이 잡으면 더 좋습니다. - Trẻ cầm càng nhiều đồ vật thì càng tốt.Bài chỉ nói trẻ cầm đồ vật trong hoạt động đặc biệt, không có đánh giá “càng nhiều càng tốt”.
④ 마이크를 잡으면 선생님이 될 것이라고 생각합니다. - Người ta cho rằng cầm micro thì sẽ thành giáo viên.Sai ghép cặp: micro → 연예인, bút chì → giáo viên.
Mẹo làm nhanh: Dạng này thường đổi cặp “đồ vật ↔ ý nghĩa”. Hãy lập nhanh bảng: 공-운동선수, 마이크-연예인, 연필-선생님, 돈-부자.
Kết luận: Đáp án đúng là .③ 물건을 잡는 행사는 첫 번째 생일에 합니다. Hoạt động cầm đồ vật được thực hiện vào sinh nhật đầu tiên.

Câu 69-70

Đoạn văn 2 câu hỏi
저는 일 때문에 외국에서 삽니다. 여기는 언제나 여름입니다. 저와 아이들은 한국의 ( ㉠ ). 특히 예쁜 꽃이 피는 봄과 단풍을 볼 수 있는 가을이 그립습니다. 그런데 오늘 한국에 계시는 아버지에게서 소포가 왔습니다. 아버지가 그리신 고향의 사계절 그림이었습니다. 저는 고향의 사계절을 선물해 주신 아버지가 고마웠습니다.
Mở phân tích chung của đoạn văn 69-70
Người viết sống ở nơi luôn là mùa hè, trong khi lại nhớ mùa xuân có hoa và mùa thu có lá đỏ ở Hàn Quốc. Sau đó người cha gửi bức tranh bốn mùa quê hương. Vì vậy chỗ trống phải là việc thường nghĩ/nhớ về bốn mùa của Hàn Quốc; câu cuối còn cho phép suy ra người viết cảm nhận tình cảm của cha qua món quà.
Dịch song ngữ đoạn văn, giữ nguyên chỗ khuyết ㉠:

저는 일 때문에 외국에서 삽니다.
Tôi sống ở nước ngoài vì công việc.

여기는 언제나 여름입니다. 저와 아이들은 한국의 ( ㉠ ).
Nơi đây lúc nào cũng là mùa hè. Tôi và các con ( ㉠ ) của Hàn Quốc.

특히 예쁜 꽃이 피는 봄과 단풍을 볼 수 있는 가을이 그립습니다.
Đặc biệt, tôi nhớ mùa xuân có hoa đẹp nở và mùa thu có thể ngắm lá đỏ.

그런데 오늘 한국에 계시는 아버지에게서 소포가 왔습니다. 아버지가 그리신 고향의 사계절 그림이었습니다.
Nhưng hôm nay có một bưu kiện từ cha đang ở Hàn Quốc gửi đến. Đó là bức tranh bốn mùa quê hương do cha vẽ.

저는 고향의 사계절을 선물해 주신 아버지가 고마웠습니다.
Tôi biết ơn cha vì đã tặng cho tôi “bốn mùa” của quê hương.

Từ vựng và cấu trúc cần nắm của đoạn văn:
  • 일 때문에: vì công việc.
  • 언제나 여름이다: lúc nào cũng là mùa hè.
  • 봄과 가을이 그립다: nhớ mùa xuân và mùa thu.
  • 아버지에게서 소포가 오다: nhận bưu kiện từ cha.
  • 사계절 그림: bức tranh bốn mùa.
  • 선물해 주다: tặng cho ai đó.
Bản đồ nội dung đoạn văn:
  1. Hoàn cảnh: Người viết sống ở nước ngoài vì công việc.
  2. Khí hậu hiện tại: Nơi đang sống luôn là mùa hè.
  3. Nỗi nhớ: Người viết và các con nghĩ nhiều về bốn mùa Hàn Quốc, đặc biệt nhớ xuân và thu.
  4. Món quà: Cha gửi bức tranh bốn mùa quê hương do chính ông vẽ.
  5. Cảm xúc: Người viết biết ơn và cảm nhận tình cảm của cha qua món quà.

Câu 69. ㉠에 들어갈 알맞은 말을 고르십시오

① 일을 걱정했습니다
② 생활을 잊었습니다
③ 친구와 자주 연락합니다
④ 사계절을 많이 생각합니다
Mở phân tích câu 69
Cách suy luận từng bước:

Sau chỗ trống, người viết nói cụ thể 봄... 가을이 그립습니다 – nhớ mùa xuân và mùa thu. Đây là ví dụ cho việc nhớ/nghĩ về các mùa của Hàn Quốc.

Vì vậy câu khái quát tự nhiên nhất là 한국의 사계절을 많이 생각합니다. Nó nối trực tiếp với ví dụ “đặc biệt là xuân và thu”.

Dịch nghĩa và loại đáp án sai:
① 일을 걱정했습니다 - đã lo lắng về công việcCông việc chỉ giải thích lý do sống ở nước ngoài; đoạn văn không nói người viết lo về công việc.
② 생활을 잊었습니다 - đã quên cuộc sốngKhông có đối tượng hay ngữ cảnh cho việc quên cuộc sống; câu sau đang nói đến nỗi nhớ các mùa.
③ 친구와 자주 연락합니다 - thường xuyên liên lạc với bạnBạn bè không xuất hiện trong đoạn văn; mạch nội dung xoay quanh mùa, quê hương và cha.
Mẹo làm nhanh: Từ 특히 báo hiệu câu sau là ví dụ cụ thể của câu trước. “Đặc biệt nhớ xuân và thu” ⇒ câu trước phải nói khái quát về 사계절.
Kết luận: Đáp án đúng là .④ 사계절을 많이 생각합니다 Nghĩ nhiều về bốn mùa.

Câu 70. 이 글의 내용으로 알 수 있는 것을 고르십시오

① 아버지는 자주 계절 그림을 보내 줍니다.
② 제가 사는 곳의 꽃과 단풍이 아름답습니다.
③ 저는 아버지와 이곳에서 함께 살고 싶습니다.
④ 저는 소포를 받고 아버지의 사랑을 느꼈습니다.
Mở phân tích câu 70
Cách suy luận từng bước:

Đây là câu 알 수 있는 것, nên đáp án có thể là suy luận hợp lý chứ không nhất thiết lặp nguyên văn. Người viết nhớ bốn mùa quê hương; cha hiểu điều đó và tự vẽ bức tranh bốn mùa gửi sang.

Câu cuối 아버지가 고마웠습니다 cho thấy người viết cảm động và biết ơn hành động của cha. Từ đó có thể suy ra người viết cảm nhận được tình yêu/sự quan tâm của cha qua bưu kiện.

Dịch nghĩa và loại đáp án sai:
① 아버지는 자주 계절 그림을 보내 줍니다. - Cha thường xuyên gửi tranh về các mùa.Bài chỉ kể một bưu kiện 오늘; không có dữ kiện “thường xuyên”.
② 제가 사는 곳의 꽃과 단풍이 아름답습니다. - Hoa và lá đỏ nơi tôi sống rất đẹp.Nơi người viết sống luôn là mùa hè. Hoa mùa xuân và lá thu đẹp là điều người viết nhớ ở Hàn Quốc.
③ 저는 아버지와 이곳에서 함께 살고 싶습니다. - Tôi muốn sống cùng cha tại nơi này.Không có mong muốn chuyển cha đến sống cùng; đoạn văn chỉ nói cha đang ở Hàn Quốc và gửi tranh.
Mẹo làm nhanh: Với 알 수 있는 것, hãy ghép hành động và cảm xúc: cha tự vẽ đúng thứ con đang nhớ + người viết nói “고마웠습니다” ⇒ sự quan tâm/tình yêu của cha.
Kết luận: Đáp án đúng là .④ 저는 소포를 받고 아버지의 사랑을 느꼈습니다. Tôi đã cảm nhận được tình yêu của cha sau khi nhận bưu kiện.
ĐẶC QUYỀN PLUS VÀ PRO

Luyện tập thêm - Phần 4

Phần luyện bổ sung theo đúng dạng câu của bài hướng dẫn, dành cho thành viên Plus và Pro.

Bạn đang xem độc quyền từ TIẾNG HÀN THÚ VỊ
Hướng dẫn giải đề thi đọc topik i kỳ 60 phần 4