07/08/2026

TOPIK I kỳ thi 60 - 읽기 - Câu 43-50

Hướng dẫn phần Đọc TOPIK I kỳ thi 60
Câu 43-50: Chọn nội dung đúng, tìm ý chính và xử lý bài đọc hai câu hỏi

Phần này hướng dẫn bạn đối chiếu từng dữ kiện, xác định suy nghĩ trung tâm và xử lý đoạn văn có hai câu hỏi. Mỗi phương án được phân tích theo đúng chủ thể, thời gian, địa điểm, quan hệ ngữ pháp và đáp án chính thức của kỳ thi 60.

Lộ trình giải đề

Đọc TOPIK I kỳ thi 60 được chia thành 4 phần

Chọn phần học bạn muốn xem. Các phần đã được liên kết cố định để bạn chuyển nhanh giữa 4 bài.

Câu 31-42

Chọn chủ đề, điền từ phù hợp và đọc nhãn sản phẩm, quảng cáo, bài đăng để tìm câu không đúng.

Mở phần 1
Câu 43-50

Chọn nội dung đúng, tìm ý chính và xử lý đoạn văn ngắn có hai câu hỏi.

Đang học phần này
Câu 51-60

Điền liên kết, chọn chủ đề, sắp xếp câu và chèn câu vào đoạn văn.

Mở phần 3
Câu 61-70

Đọc đoạn dài, thông báo, điền cụm phù hợp và suy luận nội dung cuối đề.

Mở phần 4
1

Câu 43-45: Chọn câu đúng với nội dung bài đọc

Cách làm dạng này: Đọc từng câu và đối chiếu bốn phương án theo đúng thời gian, chủ thể, hành động và mức độ. Ở đề 60, các bẫy nổi bật là đổi 저녁/오전, đổi người chuẩn bị, đổi 7월/9월 và chuyển nghĩa 인기 있다.

Câu 43

Chọn nội dung đúng
저는 화요일 저녁에 K-POP 수업에 갑니다. 거기에서 한국 노래를 부르고 춤을 배웁니다. 잘 못하지만 재미있습니다.
① 저는 수업이 재미있습니다.
② 저는 한국 춤을 잘 춥니다.
③ 저는 오전에 수업에 갑니다.
④ 저는 한국 노래를 가르칩니다.
Mở phân tích câu 43
Dịch song ngữ bài đọc:
  1. 저는 화요일 저녁에 K-POP 수업갑니다.
    Tôi đi học lớp K-POP vào tối thứ Ba.
  2. 거기에서 한국 노래부르고 배웁니다.
    Ở đó tôi hát các bài hát Hàn Quốc và học nhảy.
  3. 잘 못하지만 재미있습니다.
    Tôi không làm giỏi nhưng thấy rất thú vị.
Từ vựng & Ngữ pháp đắt giá:
  • 화요일 저녁: tối thứ Ba
  • 노래를 부르다: hát bài hát
  • 춤을 배우다: học nhảy
  • -지만: nhưng, tuy...
Phân tích & Đối chiếu dữ kiện:

Câu cuối cho biết người viết 잘 못하지만 재미있습니다: dù chưa làm tốt nhưng vẫn thấy lớp học thú vị. Vì vậy phương án ① phản ánh đúng cảm nhận của người viết.

Phân tích & Loại trừ phương án sai:
② 저는 한국 춤을 잘 춥니다 (Tôi nhảy điệu Hàn Quốc giỏi): Sai vì bài nói 잘 못하지만, tức người viết chưa làm tốt.
③ 저는 오전에 수업에 갑니다 (Tôi đi học vào buổi sáng): Sai thời gian. Bài ghi rõ 화요일 저녁, tối thứ Ba.
④ 저는 한국 노래를 가르칩니다 (Tôi dạy các bài hát Hàn Quốc): Sai vai trò. Người viết 노래를 부르고 춤을 배웁니다, tức hát và học nhảy, không dạy hát.
Mẹo làm nhanh: Ở dạng chọn nội dung đúng, hãy bám vào câu thể hiện cảm xúc rõ nhất: 재미있습니다 → “lớp học thú vị”.
Kết luận: Đáp án đúng là . ① 저는 수업이 재미있습니다. Tôi thấy lớp học thú vị.

Câu 44

Chọn nội dung đúng
어제 친구와 공원에 갔습니다. 저는 맛있는 김밥을 준비했습니다. 공원에서 친구와 같이 김밥을 먹고 자전거를 탔습니다.
① 저는 오늘 공원에 갔습니다.
② 친구는 김밥을 준비했습니다.
③ 친구는 김밥을 못 먹었습니다.
④ 저는 공원에서 자전거를 탔습니다.
Mở phân tích câu 44
Dịch song ngữ bài đọc:
  1. 어제 친구공원갔습니다.
    Hôm qua tôi đã đi công viên cùng bạn.
  2. 저는 맛있는 김밥준비했습니다.
    Tôi đã chuẩn bị kimbap ngon.
  3. 공원에서 친구와 같이 김밥을 먹고 자전거탔습니다.
    Ở công viên, tôi ăn kimbap cùng bạn rồi đi xe đạp.
Từ vựng & Ngữ pháp đắt giá:
  • 어제: hôm qua
  • 준비하다: chuẩn bị
  • 같이: cùng nhau
  • 자전거를 타다: đi xe đạp
Phân tích & Đối chiếu dữ kiện:

Bài nêu trực tiếp rằng sau khi ăn kimbap cùng bạn ở công viên, người viết 자전거를 탔습니다. Vì vậy phương án ④ khớp nguyên văn.

Phân tích & Loại trừ phương án sai:
① 저는 오늘 공원에 갔습니다 (Hôm nay tôi đã đi công viên): Sai mốc thời gian. Người viết đi công viên vào 어제, hôm qua.
② 친구는 김밥을 준비했습니다 (Người bạn đã chuẩn bị kimbap): Sai chủ thể. Chính 저는 — người viết — đã chuẩn bị kimbap.
③ 친구는 김밥을 못 먹었습니다 (Người bạn không thể ăn kimbap): Sai vì bài nói hai người 같이 김밥을 먹고, tức đã cùng ăn kimbap.
Mẹo làm nhanh: Kiểm tra ba điểm dễ bị đổi: 어제, chủ thể , và hành động 자전거를 타다.
Kết luận: Đáp án đúng là . ④ 저는 공원에서 자전거를 탔습니다. Tôi đã đi xe đạp ở công viên.

Câu 45

Chọn nội dung đúng
7월에는 김치 축제가 있습니다. 여러 김치를 먹어 볼 수 있어서 김치 축제에 사람이 많이 옵니다. 김치 중에서 오이김치가 제일 인기 있습니다.
① 축제는 구월에 합니다.
② 축제에서 김치를 먹지 못합니다.
③ 축제에 사람들이 별로 없습니다.
④ 사람들이 오이김치를 제일 좋아합니다.
Mở phân tích câu 45
Dịch song ngữ bài đọc:
  1. 7월에는 김치 축제가 있습니다.
    Vào tháng 7 có lễ hội kimchi.
  2. 여러 김치를 먹어 보다 수 있어서 김치 축제에 사람이 많이 옵니다.
    Vì có thể thử nhiều loại kimchi nên rất nhiều người đến lễ hội kimchi.
  3. 김치 중에서 오이김치가 제일 인기 있습니다.
    Trong các loại kimchi, kimchi dưa chuột được yêu thích nhất.
Từ vựng & Ngữ pháp đắt giá:
  • 7월: tháng 7
  • 먹어 보다: ăn thử
  • 사람이 많이 오다: nhiều người đến
  • 인기 있다: được yêu thích, nổi tiếng
Phân tích & Đối chiếu dữ kiện:

Câu cuối xác định rõ 오이김치가 제일 인기 있습니다. Trong ngữ cảnh này, “được yêu thích nhất” tương ứng với phương án ④ 사람들이 오이김치를 제일 좋아합니다.

Phân tích & Loại trừ phương án sai:
① 축제는 구월에 합니다 (Lễ hội diễn ra vào tháng 9): Sai tháng. Lễ hội được tổ chức vào 7월, tháng 7.
② 축제에서 김치를 먹지 못합니다 (Không thể ăn kimchi tại lễ hội): Sai vì bài nói 여러 김치를 먹어 볼 수 있어서, có thể thử nhiều loại kimchi.
③ 축제에 사람들이 별로 없습니다 (Lễ hội có rất ít người): Sai vì bài nói 사람이 많이 옵니다, có nhiều người đến.
Mẹo làm nhanh: Nhận ra cách diễn đạt tương đương: 제일 인기 있다제일 좋아하다 trong ngữ cảnh nói món được yêu thích nhất.
Kết luận: Đáp án đúng là . ④ 사람들이 오이김치를 제일 좋아합니다. Mọi người thích kimchi dưa chuột nhất.
2

Câu 46-48: Chọn suy nghĩ trung tâm / ý chính của bài đọc

Cách làm dạng này: Không chọn một chi tiết riêng lẻ. Hãy nối sở thích, hoàn cảnh và câu kết để xác định cảm xúc hoặc mong muốn bao quát của người viết. Đề 60 đặc biệt hay dùng -고 싶다, -(으)면 좋겠다, 그래서-(으)려고 하다.

Câu 46

Chọn suy nghĩ trung tâm
저는 스키를 좋아합니다. 겨울이 되면 주말마다 스키를 타러 갑니다. 빨리 눈이 오는 겨울이 되면 좋겠습니다.
① 저는 주말을 기다립니다.
② 저는 겨울이 와서 좋습니다.
③ 저는 빨리 스키를 타고 싶습니다.
④ 저는 눈이 오는 날을 좋아합니다.
Mở phân tích câu 46
Dịch song ngữ bài đọc:
  1. 저는 스키좋아합니다.
    Tôi thích trượt tuyết.
  2. 겨울이 되면 주말마다 스키를 타러 갑니다.
    Khi mùa đông đến, cuối tuần nào tôi cũng đi trượt tuyết.
  3. 빨리 눈이 오는 겨울이 되면 좋겠습니다.
    Tôi mong mùa đông có tuyết mau đến.
Từ vựng & Ngữ pháp đắt giá:
  • 스키를 타다: trượt tuyết
  • 주말마다: mỗi cuối tuần
  • -러 가다: đi để làm gì
  • -(으)면 좋겠다: mong rằng... thì tốt
Xác định suy nghĩ trung tâm:

Người viết thích trượt tuyết, mùa đông nào cũng đi trượt tuyết và mong mùa đông có tuyết đến nhanh. Mong muốn trung tâm là sớm được đi trượt tuyết, nên phương án ③ bao quát toàn đoạn.

Phân tích & Loại trừ phương án sai:
① 저는 주말을 기다립니다 (Tôi chờ cuối tuần): Chỉ là suy luận phụ. Điều người viết thực sự chờ là mùa đông có tuyết để được trượt tuyết.
② 저는 겨울이 와서 좋습니다 (Tôi vui vì mùa đông đã đến): Sai thời điểm. Người viết đang mong 빨리 ... 겨울이 되면 좋겠습니다, tức mùa đông chưa đến.
④ 저는 눈이 오는 날을 좋아합니다 (Tôi thích những ngày có tuyết): Đoạn không nhấn mạnh việc thích ngày tuyết rơi; tuyết là điều kiện để người viết được trượt tuyết.
Mẹo làm nhanh: Với câu ý chính, nối câu đầu “thích trượt tuyết” và câu cuối “mong mùa đông mau đến” để tìm mong muốn tổng hợp.
Kết luận: Đáp án đúng là . ③ 저는 빨리 스키를 타고 싶습니다. Tôi muốn sớm được đi trượt tuyết.

Câu 47

Chọn suy nghĩ trung tâm
저는 오늘 친구를 만났습니다. 친구를 일 년 동안 못 만나서 보고 싶었습니다. 우리는 밤 늦게까지 이야기했습니다.
① 저는 친구를 만나서 좋았습니다.
② 저는 집에 일찍 가고 싶었습니다.
③ 저는 친구를 많이 사귀고 싶습니다.
④ 저는 친구가 저를 좋아하면 좋겠습니다.
Mở phân tích câu 47
Dịch song ngữ bài đọc:
  1. 저는 오늘 친구만났습니다.
    Hôm nay tôi đã gặp bạn.
  2. 친구를 일 년 동안 못 만나서 보고 싶었습니다.
    Vì một năm không gặp nên tôi rất nhớ và muốn gặp bạn.
  3. 우리는 밤 늦게까지 이야기했습니다.
    Chúng tôi đã trò chuyện đến tận khuya.
Từ vựng & Ngữ pháp đắt giá:
  • 일 년 동안: trong một năm
  • 못 만나다: không thể gặp
  • 보고 싶다: nhớ, muốn gặp
  • 늦게까지: đến muộn/khuya
Xác định suy nghĩ trung tâm:

Một năm không gặp khiến người viết rất nhớ bạn; sau khi gặp, hai người nói chuyện đến khuya. Toàn đoạn thể hiện niềm vui khi được gặp lại bạn, tương ứng phương án ①.

Phân tích & Loại trừ phương án sai:
② 저는 집에 일찍 가고 싶었습니다 (Tôi muốn về nhà sớm): Sai vì hai người nói chuyện 밤 늦게까지; không có ý muốn về sớm.
③ 저는 친구를 많이 사귀고 싶습니다 (Tôi muốn kết bạn với nhiều người): Bài chỉ nói về một người bạn đã lâu không gặp, không nói muốn có thêm nhiều bạn.
④ 저는 친구가 저를 좋아하면 좋겠습니다 (Tôi mong người bạn thích tôi): Không có chi tiết nào nói về mong muốn được người bạn yêu thích.
Mẹo làm nhanh: Chú ý cụm 못 만나서 보고 싶었습니다: nhớ bạn lâu ngày + trò chuyện đến khuya → cảm xúc tích cực khi gặp lại.
Kết luận: Đáp án đúng là . ① 저는 친구를 만나서 좋았습니다. Tôi rất vui vì đã gặp người bạn.

Câu 48

Chọn suy nghĩ trung tâm
집 근처에 새로 도서관이 생겼습니다. 읽고 싶은 책이 많고 의자가 편안합니다. 그래서 저는 이 도서관에 자주 가려고 합니다.
① 저는 책이 많으면 좋겠습니다.
② 저는 새 도서관이 마음에 듭니다.
③ 저는 편안한 장소에 있고 싶습니다.
④ 저는 집에서 책을 읽는 것이 좋습니다.
Mở phân tích câu 48
Dịch song ngữ bài đọc:
  1. 근처에 새로 도서관생겼습니다.
    Một thư viện mới đã mở gần nhà tôi.
  2. 읽고 싶은 이 많고 의자편안합니다.
    Ở đó có nhiều sách tôi muốn đọc và ghế ngồi rất thoải mái.
  3. 그래서 저는 이 도서관에 자주 가려고 합니다.
    Vì vậy tôi định thường xuyên đến thư viện này.
Từ vựng & Ngữ pháp đắt giá:
  • 집 근처: gần nhà
  • 새로 생기다: mới xuất hiện/mở
  • 편안하다: thoải mái
  • -(으)려고 하다: định, dự định
Xác định suy nghĩ trung tâm:

Thư viện mới có nhiều sách người viết muốn đọc, ghế thoải mái và khiến người viết định đến thường xuyên. Những chi tiết này cho thấy người viết rất ưng/thích thư viện mới, nên ② là ý chính.

Phân tích & Loại trừ phương án sai:
① 저는 책이 많으면 좋겠습니다 (Tôi mong có nhiều sách): Bài đã nói thư viện 책이 많고; đây không phải mong muốn chưa đạt được.
③ 저는 편안한 장소에 있고 싶습니다 (Tôi muốn ở một nơi thoải mái): Ghế thoải mái chỉ là một chi tiết, không bao quát việc nhiều sách và dự định đến thường xuyên.
④ 저는 집에서 책을 읽는 것이 좋습니다 (Tôi thích đọc sách ở nhà): Sai địa điểm. Người viết muốn 이 도서관에 자주 가려고 합니다.
Mẹo làm nhanh: Khi các chi tiết đều là ưu điểm và kết thúc bằng “sẽ thường xuyên đến”, ý chính thường là “tôi thích/ưng nơi này”.
Kết luận: Đáp án đúng là . ② 저는 새 도서관이 마음에 듭니다. Tôi thích thư viện mới.
3

Câu 49-50: Đọc đoạn văn và trả lời 2 câu hỏi liên tiếp

Cách làm dạng này: Câu 49 cần khớp thì và diễn biến trước-sau quanh ô trống; câu 50 cần đối chiếu lại chuyến đi, thời điểm uống thuốc và trạng thái đau tai. Đặc biệt chú ý 처음 탔다, 계속 아팠다이번에는 아프지 않았다.

Đoạn văn chung (Câu 49 - 50)

Đọc hiểu đoạn văn
저는 작년 한국 여행 때 비행기를 처음 탔습니다. 그런데 비행기 안에서 귀가 ( ㉠ ). 귀가 계속 아파서 여행이 즐겁지 않았습니다. 그래서 이번 베트남 여행 때는 약을 먹고 비행기를 탔습니다. 이번에는 귀가 아프지 않아서 정말 좋았습니다.
Xem dịch nghĩa song ngữ đoạn văn
  1. 저는 작년 한국 여행비행기처음 탔습니다.
    Trong chuyến du lịch Hàn Quốc năm ngoái, tôi đã đi máy bay lần đầu tiên.
  2. 그런데 비행기 안에서 가 ( ㉠ ).
    Nhưng ở trên máy bay, tai tôi ( ㉠ ).
  3. 귀가 계속 아파서 여행이 즐겁지 않았습니다.
    Vì tai cứ đau liên tục nên chuyến đi không vui.
  4. 그래서 이번 베트남 여행 때는 먹고 비행기를 탔습니다.
    Vì vậy trong chuyến đi Việt Nam lần này, tôi đã uống thuốc rồi mới lên máy bay.
  5. 이번에는 귀가 아프지 않아서 정말 좋았습니다.
    Lần này tai không đau nên tôi thực sự rất vui.

Câu 49. ㉠에 들어갈 알맞은 말을 고르십시오

① 아플 수 있습니다
② 아프면 안 됩니다
③ 아프지 않았습니다
④ 아프기 시작했습니다
Mở phân tích câu 49
Phân tích mạch thời gian quanh ô trống:

Đầu đoạn nói người viết lần đầu đi máy bay trong chuyến du lịch Hàn Quốc năm ngoái. Ngay sau ô trống là 귀가 계속 아파서 — “tai cứ tiếp tục đau”, nên ô trống phải diễn tả sự bắt đầu của cơn đau.

Vì sự việc đã xảy ra trong quá khứ, 아프기 시작했습니다 (đã bắt đầu đau) vừa đúng nghĩa vừa đúng thì.

Giải thích chi tiết các phương án:
① 아플 수 있습니다 (có thể đau): Diễn tả khả năng chung, không phù hợp với một sự việc cụ thể đã xảy ra năm ngoái.
② 아프면 안 됩니다 (không được đau): Là cấu trúc cấm/không nên, không nối được với câu sau “tai cứ đau liên tục”.
③ 아프지 않았습니다 (đã không đau): Mâu thuẫn trực tiếp với 귀가 계속 아파서.
Mẹo làm nhanh: Thấy phía sau có 계속 + trạng thái, hãy kiểm tra xem ô trống có cần diễn tả “bắt đầu” trạng thái đó hay không.
Kết luận: Đáp án đúng là . ④ 아프기 시작했습니다 Tai bắt đầu đau.

Câu 50. 이 글의 내용과 같은 것을 고르십시오

① 저는 한국 여행이 즐거웠습니다.
② 저는 베트남에서 귀가 아팠습니다.
③ 저는 작년에 비행기를 처음 탔습니다.
④ 저는 비행기 안에서 약을 먹었습니다.
Mở phân tích câu 50
Phân tích & Loại trừ phương án sai:
① 저는 한국 여행이 즐거웠습니다 (Chuyến du lịch Hàn Quốc của tôi rất vui): Sai vì tai đau liên tục nên 여행이 즐겁지 않았습니다.
② 저는 베트남에서 귀가 아팠습니다 (Tôi bị đau tai ở Việt Nam): Sai vì trong chuyến Việt Nam lần này, người viết uống thuốc trước và 귀가 아프지 않았습니다.
④ 저는 비행기 안에서 약을 먹었습니다 (Tôi uống thuốc ở trên máy bay): Sai thứ tự. 약을 먹고 비행기를 탔습니다 nghĩa là uống thuốc rồi mới lên máy bay.
Vì sao đáp án ③ chuẩn xác?

Câu đầu ghi rõ 작년 한국 여행 때 비행기를 처음 탔습니다: trong chuyến Hàn Quốc năm ngoái, người viết lần đầu tiên đi máy bay. Vì vậy phương án ③ khớp hoàn toàn.

Mẹo làm nhanh: Cẩn thận với thứ tự 약을 먹고 → 비행기를 타다; -고 ở đây nối hai hành động theo trình tự.
Kết luận: Đáp án đúng là . ③ 저는 작년에 비행기를 처음 탔습니다. Năm ngoái tôi đã đi máy bay lần đầu tiên.
ĐẶC QUYỀN PLUS VÀ PRO

Luyện tập thêm - Phần 2

Phần luyện bổ sung theo đúng dạng câu của bài hướng dẫn, dành cho thành viên Plus và Pro.

Bạn đang xem độc quyền từ TIẾNG HÀN THÚ VỊ
Hướng dẫn giải đề thi đọc topik i kỳ 60 phần 2