07/08/2026

TOPIK I kỳ thi 52 - 읽기 - Câu 31-42

Hướng dẫn phần Đọc TOPIK I kỳ thi 52
Câu 31-42: Nhận diện chủ đề, điền từ phù hợp và đọc thông tin hình ảnh

Bài hướng dẫn phân tích từng câu theo đúng đề thi chính thức, giúp bạn nhận ra từ khóa, xác định quan hệ ngữ pháp, đối chiếu thông tin trên hình và loại trừ đáp án gây nhiễu.

Lộ trình giải đề

Đọc TOPIK I kỳ thi 52 được chia thành 4 phần

Chọn phần học bạn muốn xem. Các phần đã được liên kết cố định để bạn chuyển nhanh giữa 4 bài.

Câu 31-42

Chọn chủ đề, điền từ phù hợp và đọc vé tàu, ghi chú, thông báo để tìm câu không đúng.

Đang học phần này
Câu 43-50

Chọn nội dung đúng, tìm ý chính và xử lý đoạn văn ngắn có hai câu hỏi.

Mở phần 2
Câu 51-60

Điền liên kết, chọn chủ đề, sắp xếp câu và chèn câu vào đoạn văn.

Mở phần 3
Câu 61-70

Đọc đoạn dài, thông báo, điền cụm phù hợp và suy luận nội dung cuối đề.

Mở phần 4
1

Câu 31-33: Chọn chủ đề phù hợp với nội dung

Cách làm dạng này: Đọc cả hai câu, tìm những từ cùng trường nghĩa rồi chọn danh từ bao quát toàn bộ nội dung. Không chọn theo một từ riêng lẻ; hãy kiểm tra xem cả hai câu đang cùng nói về tuổi, giá tiền, thời tiết hay một chủ đề khác.

Câu 31

Chọn chủ đề
형은 스물한 살입니다. 누나는 스물세 살입니다.
① 나이
② 날짜
③ 이름
④ 시간
Mở phân tích câu 31
Dịch song ngữ bài đọc:
  1. 은 스물한 입니다.
    Anh trai tôi 21 tuổi.
  2. 누나는 스물세 입니다.
    Chị gái tôi 23 tuổi.
Từ khóa đắt giá:
  • 형: anh trai của nam giới
  • 누나: chị gái của nam giới
  • 살: tuổi, đơn vị đếm tuổi
  • 스물한 / 스물세: hai mươi mốt / hai mươi ba
Phân tích & Suy luận tự nhiên:

Cả hai câu đều dùng số đếm thuần Hàn đi với : 스물한 살스물세 살. Đây là mẫu rất điển hình để nói tuổi. Vì vậy chủ đề bao quát là 나이, không phải ngày tháng hay thời gian.

Giải thích chi tiết từng lựa chọn:
② 날짜 (Ngày tháng): Sai vì không có 월, 일, 년 hoặc ngày cụ thể.
③ 이름 (Tên): Sai vì 형 và 누나 là quan hệ gia đình, không phải tên riêng.
④ 시간 (Thời gian): Sai vì các số đi với 살 để chỉ tuổi, không đi với 시 để chỉ giờ.
Mẹo làm nhanh: Hễ thấy số đếm + , hãy nghĩ ngay đến chủ đề 나이.
Kết luận: Đáp án đúng là . ① 나이 Tuổi tác

Câu 32

Chọn chủ đề
비빔밥은 육천 원입니다. 냉면은 오천 원입니다.
① 맛
② 값
③ 옷
④ 일
Mở phân tích câu 32
Dịch song ngữ bài đọc:
  1. 비빔밥은 육천 원입니다.
    Bibimbap có giá 6.000 won.
  2. 냉면은 오천 원입니다.
    Naengmyeon có giá 5.000 won.
Từ khóa đắt giá:
  • 비빔밥: cơm trộn
  • 냉면: mì lạnh
  • 원: won, đơn vị tiền Hàn Quốc
  • 값: giá, giá tiền
Phân tích & Suy luận tự nhiên:

Hai món ăn khác nhau nhưng cả hai câu đều tập trung vào con số đứng trước : 6.000 won và 5.000 won. Vì điểm chung là giá tiền nên đáp án bao quát nhất là .

Giải thích chi tiết từng lựa chọn:
① 맛 (Hương vị): Sai vì không có 맛있다, 맵다, 달다 hay từ mô tả vị.
③ 옷 (Quần áo): Sai vì hai danh từ trung tâm đều là tên món ăn.
④ 일 (Công việc): Sai vì đoạn không nhắc nghề nghiệp hay hoạt động làm việc.
Mẹo làm nhanh: Nhìn đơn vị . Khi nhiều con số đều gắn với 원, chủ đề thường là .
Kết luận: Đáp án đúng là . ② 값 Giá tiền

Câu 33

Chọn chủ đề
비가 옵니다. 바람도 많이 붑니다.
① 날씨
② 방학
③ 휴일
④ 계획
Mở phân tích câu 33
Dịch song ngữ bài đọc:
  1. 옵니다.
    Trời mưa.
  2. 바람도 많이 붑니다.
    Gió cũng thổi nhiều.
Từ khóa đắt giá:
  • 비가 오다: trời mưa
  • 바람이 불다: gió thổi
  • -도: cũng
  • 날씨: thời tiết
Phân tích & Suy luận tự nhiên:

비가 오다바람이 불다 đều mô tả hiện tượng khí tượng. Trợ từ còn cho thấy câu thứ hai bổ sung thêm một đặc điểm thời tiết. Vì vậy chủ đề là 날씨.

Giải thích chi tiết từng lựa chọn:
② 방학 (Kỳ nghỉ): Sai vì không có trường học hay thời gian nghỉ học.
③ 휴일 (Ngày nghỉ): Sai vì đoạn không nói hôm nay có nghỉ hay không.
④ 계획 (Kế hoạch): Sai vì cả hai câu chỉ mô tả trạng thái hiện tại của thời tiết.
Mẹo làm nhanh: Gặp các cụm 비가 오다, 눈이 오다, 바람이 불다 thì chủ đề gần như chắc chắn là 날씨.
Kết luận: Đáp án đúng là . ① 날씨 Thời tiết
2

Câu 34-39: Điền từ, trợ từ hoặc biểu hiện thích hợp

Cách làm dạng này: Xem vị trí ô trống cần trợ từ, danh từ, trạng từ, tính từ hay động từ; sau đó nối nghĩa với phần còn lại của câu. Ưu tiên các kết hợp cơ bản như 미국에서 오다, 식당에 가다, 자주 마시다, 책이 많다, 사람들에게 물어보다, 사진을 찍다.

Câu 34

Điền trợ từ
저는 마이클입니다. 미국(    ) 왔습니다.
① 이
② 의
③ 에서
④ 하고
Mở phân tích câu 34
Dịch song ngữ bài đọc:
  1. 저는 마이클입니다.
    Tôi là Michael.
  2. 미국에서 왔습니다.
    Tôi đến từ Mỹ.
Từ khóa đắt giá:
  • 미국: Mỹ
  • -에서 오다: đến từ...
  • 오다: đến
Phân tích & Suy luận tự nhiên:

Sau danh từ chỉ nơi chốn 미국 và trước động từ 오다, cần trợ từ chỉ điểm xuất phát. Mẫu giới thiệu quê quán/xuất thân rất quen thuộc là N에서 왔습니다 - “đến từ N”. Vì vậy chọn 에서.

Giải thích chi tiết từng lựa chọn:
① 이 (Trợ từ chủ ngữ): Sai vì không tạo được cấu trúc “đến từ Mỹ”.
② 의 (Của): Sai vì 의 nối quan hệ sở hữu giữa hai danh từ.
④ 하고 (Và / với): Sai vì 하고 không đánh dấu điểm xuất phát.
Mẹo làm nhanh: Học nguyên cụm 한국에서 왔습니다 / 베트남에서 왔습니다 để nhận ra ngay 에서.
Kết luận: Đáp án đúng là . ③ 에서 Từ, đến từ

Câu 35

Điền danh từ
배가 고픕니다. (    )에 갑니다.
① 은행
② 식당
③ 우체국
④ 여행사
Mở phân tích câu 35
Dịch song ngữ bài đọc:
  1. 배가 고픕니다.
    Tôi đói bụng.
  2. 식당갑니다.
    Tôi đi đến nhà hàng/quán ăn.
Từ khóa đắt giá:
  • 배가 고프다: đói bụng
  • 식당: nhà hàng, quán ăn
  • -에 가다: đi đến...
Phân tích & Suy luận tự nhiên:

Câu đầu đưa ra tình trạng 배가 고프다 - đói bụng. Ô trống đứng trước 에 갑니다 nên cần một địa điểm. Trong bốn đáp án, 식당 là nơi phù hợp tự nhiên nhất để giải quyết việc đói.

Giải thích chi tiết từng lựa chọn:
① 은행 (Ngân hàng): Sai vì đây là nơi giao dịch tiền bạc.
③ 우체국 (Bưu điện): Sai vì nơi này dùng để gửi thư, bưu kiện.
④ 여행사 (Công ty du lịch): Sai vì nơi này liên quan đến đặt tour, vé và du lịch.
Mẹo làm nhanh: Kết nối tình trạng với địa điểm: 배가 고프다 → 식당에 가다.
Kết luận: Đáp án đúng là . ② 식당 Nhà hàng / quán ăn

Câu 36

Điền trạng từ
저는 사과 주스를 좋아합니다. 그래서 (    ) 마십니다.
① 자주
② 아마
③ 제일
④ 아까
Mở phân tích câu 36
Dịch song ngữ bài đọc:
  1. 저는 사과 주스좋아합니다.
    Tôi thích nước ép táo.
  2. 그래서 자주 마십니다.
    Vì vậy tôi thường xuyên uống.
Từ khóa đắt giá:
  • 좋아하다: thích
  • 그래서: vì vậy
  • 자주: thường xuyên
  • 마시다: uống
Phân tích & Suy luận tự nhiên:

그래서 nối nguyên nhân với kết quả: vì thích nước táo nên hành động uống xảy ra với tần suất cao. Ô trống đứng ngay trước 마십니다, vì vậy trạng từ tần suất 자주 là phù hợp nhất.

Giải thích chi tiết từng lựa chọn:
② 아마 (Có lẽ): Sai vì không có nội dung phỏng đoán.
③ 제일 (Nhất): Sai vì không có cấu trúc so sánh với đối tượng khác.
④ 아까 (Lúc nãy): Sai vì câu nói về thói quen do sở thích, không phải một thời điểm vừa qua.
Mẹo làm nhanh: Khi câu trước là 좋아합니다 và câu sau là hành động lặp lại, hãy nghĩ đến trạng từ tần suất như 자주.
Kết luận: Đáp án đúng là . ① 자주 Thường xuyên

Câu 37

Điền tính từ
도서관입니다. 책이 아주 (    ).
① 넓습니다
② 많습니다
③ 쉽습니다
④ 짧습니다
Mở phân tích câu 37
Dịch song ngữ bài đọc:
  1. 도서관입니다.
    Đây là thư viện.
  2. 이 아주 많습니다.
    Có rất nhiều sách.
Từ khóa đắt giá:
  • 도서관: thư viện
  • 책: sách
  • 아주: rất
  • 많다: nhiều
Phân tích & Suy luận tự nhiên:

Chủ ngữ trực tiếp của tính từ là , không phải 도서관. Cụm tự nhiên là 책이 많다 - “có nhiều sách”. 아주 nhấn mạnh mức độ, tạo thành 책이 아주 많습니다.

Giải thích chi tiết từng lựa chọn:
① 넓습니다 (Rộng): Sai vì nếu muốn nói thư viện rộng phải dùng 도서관이 넓습니다.
③ 쉽습니다 (Dễ): Sai vì không có nội dung nào nói các cuốn sách dễ đọc.
④ 짧습니다 (Ngắn): Sai vì không nói đến độ dài của sách.
Mẹo làm nhanh: Đừng chỉ nhìn câu trước. Hãy nhìn đúng chủ ngữ ngay trước ô trống: 책이 → 많다.
Kết luận: Đáp án đúng là . ② 많습니다 Nhiều

Câu 38

Điền động từ
길을 모릅니다. 사람들에게 (    ).
① 줍니다
② 팝니다
③ 노래합니다
④ 물어봅니다
Mở phân tích câu 38
Dịch song ngữ bài đọc:
  1. 모릅니다.
    Tôi không biết đường.
  2. 사람들에게 물어봅니다.
    Tôi hỏi mọi người.
Từ khóa đắt giá:
  • 길: đường, đường đi
  • 모르다: không biết
  • -에게: với/cho ai, đối tượng hướng đến
  • 물어보다: hỏi thử, hỏi
Phân tích & Suy luận tự nhiên:

Câu đầu là vấn đề: 길을 모릅니다 - không biết đường. Câu sau có 사람들에게, tức “hỏi/nhờ những người khác”. Hành động tự nhiên nhất là 물어보다 - hỏi.

Giải thích chi tiết từng lựa chọn:
① 줍니다 (Cho): Sai vì không có vật gì được cho người khác.
② 팝니다 (Bán): Sai vì không có hàng hóa hay giao dịch.
③ 노래합니다 (Hát): Sai vì không liên quan đến việc tìm đường.
Mẹo làm nhanh: Mẫu rất quen thuộc: 모르다 → 사람에게 물어보다.
Kết luận: Đáp án đúng là . ④ 물어봅니다 Hỏi

Câu 39

Điền động từ
동생의 결혼식입니다. 가족들이 함께 사진을 (    ).
① 만납니다
② 빌립니다
③ 찍습니다
④ 배웁니다
Mở phân tích câu 39
Dịch song ngữ bài đọc:
  1. 동생결혼식입니다.
    Đây là lễ cưới của em tôi.
  2. 가족들이 함께 사진찍습니다.
    Cả gia đình cùng chụp ảnh.
Từ khóa đắt giá:
  • 결혼식: lễ cưới
  • 가족: gia đình
  • 함께: cùng nhau
  • 사진을 찍다: chụp ảnh
Phân tích & Suy luận tự nhiên:

Ô trống đứng sau tân ngữ 사진을. Trong bốn động từ, chỉ 찍다 tạo thành cụm cố định 사진을 찍다 - “chụp ảnh”. Bối cảnh lễ cưới và cả gia đình cùng tham gia càng củng cố lựa chọn này.

Giải thích chi tiết từng lựa chọn:
① 만납니다 (Gặp): Sai vì phải nói 사람을 만나다, không nói 사진을 만나다.
② 빌립니다 (Mượn): Sai vì không có lý do mượn ảnh trong ngữ cảnh lễ cưới.
④ 배웁니다 (Học): Sai vì không nói đến việc học nhiếp ảnh.
Mẹo làm nhanh: Học theo cụm cố định: 사진을 찍다. Khi thấy 사진을, đáp án 찍다 thường xuất hiện.
Kết luận: Đáp án đúng là . ③ 찍습니다 Chụp ảnh
3

Câu 40-42: Đọc hình và chọn câu không đúng

Cách làm dạng này: Đề hỏi 맞지 않는 것, nghĩa là chọn câu SAI so với hình. Với vé tàu hãy kiểm tra điểm đi - điểm đến, giá, giờ và ngày; với ghi chú hãy xác định người viết, người được nhắn và kế hoạch; với thông báo sự kiện hãy soi ngày, giờ, địa điểm và vai trò của từng người.

Câu 40

Chọn câu không đúng
TOPIK I kỳ thi 52 câu 40
① 부산으로 갑니다.
② 표는 오만 구천 원입니다.
③ 아침 아홉 시에 출발합니다.
④ 오월 오일에 기차를 탑니다.
Mở phân tích câu 40
Dịch nghĩa chi tiết thông tin trên vé tàu:
  • 2017년 5월 5일: ngày 5 tháng 5 năm 2017
  • 부산서울: Busan → Seoul
  • 9:00 → 11:30: khởi hành lúc 9:00, đến lúc 11:30
  • 7호차 9A석: toa số 7, ghế 9A
  • 요금 59,000원: giá vé 59.000 won
Phân tích & Suy luận chọn câu SAI:

Mũi tên trên vé thể hiện rất rõ 부산 → 서울: điểm xuất phát là Busan, điểm đến là Seoul. Vì vậy câu ① “đi đến Busan” đảo ngược hướng di chuyển và là câu sai. Các thông tin 59.000 won, 9 giờ sáng và ngày 5 tháng 5 đều trùng với vé.

Giải thích vì sao ba câu còn lại đúng với hình:
② 표는 오만 구천 원입니다 (Vé giá 59.000 won): Đúng vì vé ghi 요금 59,000원.
③ 아침 아홉 시에 출발합니다 (Khởi hành lúc 9 giờ sáng): Đúng vì thời gian xuất phát là 9:00.
④ 오월 오일에 기차를 탑니다 (Đi tàu ngày 5 tháng 5): Đúng vì ngày ghi trên vé là 2017년 5월 5일.
Mẹo làm nhanh: Với vé tàu, đọc theo thứ tự điểm đi → điểm đến → giờ → ngày → giá. Bẫy câu 40 nằm ở việc đảo ngược điểm đi và điểm đến.
Kết luận: Đáp án đúng là . ① 부산으로 갑니다. Đi đến Busan - câu sai vì tàu đi từ Busan đến Seoul

Câu 41

Chọn câu không đúng
TOPIK I kỳ thi 52 câu 41
① 수미 씨가 메모를 썼습니다.
② 수미 씨는 친구를 만납니다.
③ 수미 씨의 친구가 회사에 왔습니다.
④ 수미 씨는 미영 씨와 점심을 먹을 겁니다.
Mở phân tích câu 41
Dịch nghĩa nội dung ghi chú:
  • 미영 씨, 제 친구회사에 왔어요.
    Miyeong, bạn của tôi đã đến công ty.
  • 오늘은 친구와 점심을 먹을게요.
    Hôm nay tôi sẽ ăn trưa với bạn.
  • 점심 맛있게 드세요.
    Chúc bạn ăn trưa ngon miệng.
  • -수미-
    Người viết: Sumi.
Phân tích & Suy luận chọn câu SAI:

Người viết là 수미, người nhận là 미영. Sumi giải thích rằng 제 친구가 회사에 왔어요친구와 점심을 먹을게요. Vì thế Sumi sẽ ăn với người bạn vừa đến công ty, chứ không ăn cùng Miyeong. Câu ④ là câu sai.

Giải thích vì sao ba câu còn lại đúng với ghi chú:
① 수미 씨가 메모를 썼습니다: Đúng vì cuối ghi chú ký tên 수미.
② 수미 씨는 친구를 만납니다: Đúng vì bạn của Sumi đã đến công ty và Sumi sẽ ăn trưa cùng người đó.
③ 수미 씨의 친구가 회사에 왔습니다: Đúng vì câu đầu ghi rõ 제 친구가 회사에 왔어요.
Mẹo làm nhanh: Với ghi chú, trước tiên xác định người nhận - người viết - người thứ ba. Câu gây nhiễu thường tráo hai nhân vật.
Kết luận: Đáp án đúng là . ④ 수미 씨는 미영 씨와 점심을 먹을 겁니다. Sumi sẽ ăn trưa với Miyeong - câu sai

Câu 42

Chọn câu không đúng
TOPIK I kỳ thi 52 câu 42
① 음악회는 주말에 합니다.
② 음악회는 하늘공원에서 합니다.
③ 음악회는 저녁 여덟 시에 끝납니다.
④ 음악회에서 이소영 씨가 노래를 부릅니다.
Mở phân tích câu 42
Dịch nghĩa chi tiết thông báo buổi hòa nhạc:
  • 4월 작은 음악회: Buổi hòa nhạc nhỏ tháng 4 (tên chương trình trên áp phích)
  • 일시: 5월 20일(토) ~ 21일(일), 오후 6시 ~ 8시: ngày 20-21 tháng 5, từ 6 giờ đến 8 giờ tối
  • 장소: 하늘공원: địa điểm: Công viên Haneul
  • 노래: 김영수: hát: Kim Yeongsu
  • 기타: 이소영: guitar: Lee Soyeong
Phân tích & Suy luận chọn câu SAI:

Thông báo phân vai rất rõ: 노래: 김영수기타: 이소영. Vì vậy câu ④ đổi vai trò của Lee Soyeong từ chơi guitar thành hát. Ba thông tin còn lại đều khớp với ngày cuối tuần, địa điểm Haneul Park và giờ kết thúc 8 giờ tối.

Giải thích vì sao ba câu còn lại đúng với thông báo:
① 음악회는 주말에 합니다: Đúng vì 20일(토) và 21일(일) là thứ Bảy và Chủ nhật.
② 음악회는 하늘공원에서 합니다: Đúng vì 장소 ghi 하늘공원.
③ 음악회는 저녁 여덟 시에 끝납니다: Đúng vì thời gian ghi 오후 6시 ~ 8시.
Mẹo làm nhanh: Khi áp phích có nhiều tên người, hãy ghép đúng tên + vai trò. Đề rất hay tráo người hát và người chơi nhạc cụ.
Kết luận: Đáp án đúng là . ④ 음악회에서 이소영 씨가 노래를 부릅니다. Lee Soyeong hát ở buổi hòa nhạc - câu sai vì cô ấy chơi guitar
ĐẶC QUYỀN PLUS VÀ PRO

Luyện tập thêm - Phần 1

Phần luyện bổ sung theo đúng dạng câu của bài hướng dẫn, dành cho thành viên Plus và Pro.

Bạn đang xem độc quyền từ TIẾNG HÀN THÚ VỊ
Hướng dẫn giải đề thi đọc topik i kỳ 52 phần 1