07/08/2026

TOPIK I kỳ thi 60 - 읽기 - Câu 31-42

Hướng dẫn phần Đọc TOPIK I kỳ thi 60
Câu 31-42: Nhận diện chủ đề, điền từ phù hợp và đọc thông tin hình ảnh

Bài hướng dẫn phân tích từng câu theo đúng đề thi chính thức, giúp bạn nhận ra từ khóa, xác định quan hệ ngữ pháp, đối chiếu thông tin trên hình và loại trừ đáp án gây nhiễu.

Lộ trình giải đề

Đọc TOPIK I kỳ thi 60 được chia thành 4 phần

Chọn phần học bạn muốn xem. Các phần đã được liên kết cố định để bạn chuyển nhanh giữa 4 bài.

Câu 31-42

Chọn chủ đề, điền từ phù hợp và đọc nhãn sản phẩm, quảng cáo, bài đăng để tìm câu không đúng.

Đang học phần này
Câu 43-50

Chọn nội dung đúng, tìm ý chính và xử lý đoạn văn ngắn có hai câu hỏi.

Mở phần 2
Câu 51-60

Điền liên kết, chọn chủ đề, sắp xếp câu và chèn câu vào đoạn văn.

Mở phần 3
Câu 61-70

Đọc đoạn dài, thông báo, điền cụm phù hợp và suy luận nội dung cuối đề.

Mở phần 4
1

Câu 31-33: Chọn chủ đề phù hợp với nội dung

Cách làm dạng này: Đọc cả hai câu, tìm những danh từ hoặc biểu hiện cùng trường nghĩa rồi chọn chủ đề bao quát. Ở đề 60, cần nhận ra quan hệ 일본·미국 → 나라, 천 원·비싸다 → 값아버지·어머니 → 부모; không chọn theo một từ phụ xuất hiện riêng lẻ.

Câu 31

Chọn chủ đề
저는 일본에서 왔습니다. 친구는 미국에서 왔습니다.
① 음식
② 나라
③ 요일
④ 선물
Mở phân tích câu 31
Dịch song ngữ bài đọc:
  1. 저는 일본에서 왔습니다.
    Tôi đến từ Nhật Bản.
  2. 친구미국에서 왔습니다.
    Bạn tôi đến từ Mỹ.
Từ khóa đắt giá:
  • 일본: Nhật Bản
  • 미국: Mỹ
  • -에서 오다: đến từ một nơi nào đó
  • 나라: quốc gia, đất nước
Phân tích & Suy luận tự nhiên:

Hai câu có cùng mẫu N에서 왔습니다, trong đó Nhật Bản và Mỹ là hai địa danh cấp quốc gia. Vì vậy từ bao quát cả hai câu phải là 나라. Không nên bị phân tán bởi chủ thể 저는 và 친구는; thông tin cần gom nhóm nằm ở 일본 / 미국.

Giải thích chi tiết từng lựa chọn:
① 음식 (Đồ ăn): Sai vì 일본 và 미국 là tên nước, không phải tên món ăn.
③ 요일 (Thứ trong tuần): Sai vì đoạn không có 월요일, 화요일... hay bất kỳ ngày nào trong tuần.
④ 선물 (Quà tặng): Sai vì không có hành động 주다, 받다 hoặc danh từ chỉ quà.
Mẹo làm nhanh: Với mẫu A에서 왔습니다, hãy nhìn A là tên thành phố hay quốc gia. Ở đây 일본 + 미국 cùng thuộc nhóm 나라.
Kết luận: Đáp án đúng là . ② 나라 Quốc gia

Câu 32

Chọn chủ đề
과자가 천 원입니다. 조금 비쌉니다.
① 값
② 옷
③ 직업
④ 공부
Mở phân tích câu 32
Dịch song ngữ bài đọc:
  1. 과자가 천 원입니다.
    Bánh kẹo có giá 1.000 won.
  2. 조금 비쌉니다.
    Hơi đắt một chút.
Từ khóa đắt giá:
  • 천 원: 1.000 won
  • 비싸다: đắt
  • 조금: một chút
  • 값: giá, giá tiền
Phân tích & Suy luận tự nhiên:

Câu đầu đưa ra con số 천 원, câu sau đánh giá 비쌉니다. Một câu cho mức tiền, một câu cho cảm nhận về mức tiền đó, nên chủ đề chung là (giá cả).

Giải thích chi tiết từng lựa chọn:
② 옷 (Quần áo): Sai vì 과자 là bánh kẹo; đoạn cũng không có động từ 입다 hay 사다 liên quan đến quần áo.
③ 직업 (Nghề nghiệp): Sai vì không giới thiệu công việc của bất kỳ ai.
④ 공부 (Học tập): Sai vì không có 학교, 수업, 책 hay động từ 공부하다.
Mẹo làm nhanh: Gặp và tính từ như 비싸다 / 싸다, khả năng rất cao chủ đề là .
Kết luận: Đáp án đúng là . ① 값 Giá tiền

Câu 33

Chọn chủ đề
아버지, 어머니는 서울에 삽니다. 회사에 다닙니다.
① 나이
② 숙제
③ 방학
④ 부모
Mở phân tích câu 33
Dịch song ngữ bài đọc:
  1. 아버지, 어머니서울삽니다.
    Bố và mẹ tôi sống ở Seoul.
  2. 회사다닙니다.
    Họ đi làm ở công ty.
Từ khóa đắt giá:
  • 아버지: bố
  • 어머니: mẹ
  • 부모: cha mẹ, bố mẹ
  • 회사에 다니다: đi làm ở công ty
Phân tích & Suy luận tự nhiên:

Danh từ quyết định nằm ngay đầu đoạn: 아버지, 어머니. Hai người này được gộp bằng danh từ 부모. Câu sau chỉ bổ sung nơi làm việc, không làm thay đổi chủ đề chính.

Giải thích chi tiết từng lựa chọn:
① 나이 (Tuổi): Sai vì không có số tuổi hay đơn vị 살.
② 숙제 (Bài tập về nhà): Sai vì đoạn không nhắc đến việc học hoặc làm bài.
③ 방학 (Kỳ nghỉ): Sai vì không có thông tin về thời gian nghỉ học.
Mẹo làm nhanh: Nếu hai từ quan hệ gia đình xuất hiện cùng nhau, hãy tìm danh từ bao quát: 아버지 + 어머니 = 부모.
Kết luận: Đáp án đúng là . ④ 부모 Bố mẹ
2

Câu 34-39: Điền từ, trợ từ hoặc biểu hiện thích hợp

Cách làm dạng này: Xác định loại từ cần điền rồi kiểm tra cụm kết hợp và quan hệ giữa hai câu. Những điểm trọng tâm của đề 60 là 물을 마시다, 비가 오다 → 우산, trợ từ -도, trạng từ mức độ 아주, quan hệ nguyên nhân với 그래서 và cặp sinh hoạt 자다 ↔ 일어나다.

Câu 34

Điền động từ
주스가 없습니다. 그래서 물을 (    ).
① 놉니다
② 합니다
③ 마십니다
④ 모릅니다
Mở phân tích câu 34
Dịch song ngữ bài đọc:
  1. 주스없습니다.
    Không có nước ép.
  2. 그래서 마십니다.
    Vì vậy tôi uống nước.
Từ khóa đắt giá:
  • 주스: nước ép
  • 없다: không có
  • 그래서: vì vậy, do đó
  • 물을 마시다: uống nước
Phân tích & Suy luận tự nhiên:

Liên từ 그래서 báo hiệu câu sau là kết quả của câu trước. Vì không có nước ép, người nói chọn một đồ uống khác là . Tân ngữ 물을 kết hợp tự nhiên với động từ 마시다, tạo câu hoàn chỉnh 물을 마십니다.

Giải thích chi tiết từng lựa chọn:
① 놉니다 (Chơi): Sai vì 놀다 không nhận 물을 làm tân ngữ.
② 합니다 (Làm): Sai vì 물을 하다 không tạo thành cụm có nghĩa trong tình huống này.
④ 모릅니다 (Không biết): Sai vì 모르다 thường đi với nội dung/thông tin cần biết, không phải đồ uống.
Mẹo làm nhanh: Vừa nhìn thấy 물을, hãy nghĩ ngay đến các động từ thường đi cùng như 마시다. Sau đó dùng 그래서 để kiểm tra mạch nguyên nhân → kết quả.
Kết luận: Đáp án đúng là . ③ 마십니다 Uống

Câu 35

Điền danh từ
비가 옵니다. 그런데 (    )이 없습니다.
① 우산
② 안경
③ 지갑
④ 사전
Mở phân tích câu 35
Dịch song ngữ bài đọc:
  1. 옵니다.
    Trời mưa.
  2. 그런데 우산없습니다.
    Nhưng tôi không có ô.
Từ khóa đắt giá:
  • 비가 오다: trời mưa
  • 그런데: nhưng, tuy nhiên
  • 우산: ô, dù
  • 없다: không có
Phân tích & Suy luận tự nhiên:

그런데 tạo quan hệ đối lập/tình huống bất tiện: trời đang mưa nhưng người nói lại không có vật cần thiết để che mưa. Trong bốn lựa chọn, chỉ 우산 có quan hệ trực tiếp với 비가 오다.

Giải thích chi tiết từng lựa chọn:
② 안경 (Kính): Sai vì kính không phải vật được suy ra tự nhiên từ tình huống mưa.
③ 지갑 (Ví): Sai vì thiếu ví không tạo quan hệ nghĩa trực tiếp với câu trời mưa.
④ 사전 (Từ điển): Sai vì từ điển thuộc ngữ cảnh học tập, không phải thời tiết.
Mẹo làm nhanh: Hãy đọc hai vế như một cặp tình huống: 비가 오다 → 우산이 필요하다. Từ nối 그런데 cho biết điều cần thiết đó lại không có.
Kết luận: Đáp án đúng là . ① 우산 Ô, dù

Câu 36

Điền trợ từ
저는 의사입니다. 수진 씨(    ) 의사입니다.
① 만
② 에
③ 를
④ 도
Mở phân tích câu 36
Dịch song ngữ bài đọc:
  1. 저는 의사입니다.
    Tôi là bác sĩ.
  2. 수진 씨도 의사입니다.
    Sujin cũng là bác sĩ.
Từ khóa đắt giá:
  • 의사: bác sĩ
  • -도: cũng
  • -만: chỉ, chỉ riêng
  • N도 N입니다: N cũng là N
Phân tích & Suy luận tự nhiên:

Câu thứ nhất xác lập thông tin “tôi là bác sĩ”. Câu thứ hai nói về Sujin với cùng vị ngữ 의사입니다. Khi thêm một chủ thể có cùng đặc điểm, trợ từ phù hợp là : 수진 씨도 의사입니다.

Giải thích chi tiết từng lựa chọn:
① 만 (Chỉ): Sai vì sẽ mang nghĩa chỉ Sujin là bác sĩ, trái với câu trước đã nói người nói cũng là bác sĩ.
② 에 (Ở/đến/vào): Sai vì đây không phải vị trí hay thời điểm.
③ 를 (Tân ngữ): Sai vì 의사입니다 là cấu trúc danh từ + 이다, không cần tân ngữ.
Mẹo làm nhanh: Hai câu có cùng đặc điểm và chủ thể khác nhau thường gợi ngay -도 = cũng.
Kết luận: Đáp án đúng là . ④ 도 Cũng

Câu 37

Điền trạng từ
우리 형은 농구 선수입니다. 키가 (    ) 큽니다.
① 아주
② 아직
③ 가끔
④ 먼저
Mở phân tích câu 37
Dịch song ngữ bài đọc:
  1. 우리 농구 선수입니다.
    Anh trai tôi là vận động viên bóng rổ.
  2. 아주 큽니다.
    Anh ấy rất cao.
Từ khóa đắt giá:
  • 농구 선수: vận động viên bóng rổ
  • 키가 크다: cao (vóc dáng)
  • 아주: rất
  • 가끔: thỉnh thoảng
Phân tích & Suy luận tự nhiên:

Ô trống đứng trước tính từ 큽니다, nên cần một trạng từ chỉ mức độ. 아주 kết hợp tự nhiên thành 아주 큽니다. Hơn nữa, việc anh trai là vận động viên bóng rổ cũng làm mô tả chiều cao trở nên hợp lý.

Giải thích chi tiết từng lựa chọn:
② 아직 (Vẫn/chưa): Sai vì 아직 thường đi với trạng thái chưa kết thúc, không dùng như trạng từ mức độ của 키가 크다.
③ 가끔 (Thỉnh thoảng): Sai vì chiều cao là đặc điểm ổn định, không thể “thỉnh thoảng cao”.
④ 먼저 (Trước tiên): Sai vì 먼저 chỉ thứ tự hành động, không chỉ mức độ.
Mẹo làm nhanh: Với mẫu 형용사 앞의 빈칸, hãy phân loại trạng từ: mức độ 아주/정말 khác với tần suất 가끔 và thứ tự 먼저.
Kết luận: Đáp án đúng là . ① 아주 Rất

Câu 38

Điền tính từ
시험이 (    ). 그래서 시험을 잘 봤습니다.
① 작았습니다
② 쉬웠습니다
③ 나빴습니다
④ 재미없었습니다
Mở phân tích câu 38
Dịch song ngữ bài đọc:
  1. 시험쉬웠습니다.
    Bài thi dễ.
  2. 그래서 시험을 봤습니다.
    Vì vậy tôi đã làm bài thi tốt.
Từ khóa đắt giá:
  • 시험: kỳ thi, bài thi
  • 쉽다: dễ
  • 그래서: vì vậy
  • 시험을 잘 보다: làm bài thi tốt
Phân tích & Suy luận tự nhiên:

Câu sau là kết quả tích cực: 시험을 잘 봤습니다. Do có 그래서, câu trước phải là nguyên nhân giúp kết quả tốt. Trong bốn đáp án, 쉬웠습니다 tạo quan hệ logic rõ nhất: bài thi dễ → làm bài tốt.

Giải thích chi tiết từng lựa chọn:
① 작았습니다 (Nhỏ): Sai vì kích thước không phải đặc tính phù hợp để giải thích kết quả thi.
③ 나빴습니다 (Tệ/xấu): Sai vì ý nghĩa tiêu cực không dẫn tự nhiên đến kết quả “làm bài tốt”.
④ 재미없었습니다 (Không thú vị): Sai vì mức độ thú vị không phải nguyên nhân trực tiếp cho kết quả tốt ở đây.
Mẹo làm nhanh: Khi có 그래서, hãy đọc câu sau trước rồi tìm nguyên nhân hợp logic. 잘 봤습니다 là kết quả tốt, nên 쉬웠습니다 là lựa chọn phù hợp.
Kết luận: Đáp án đúng là . ② 쉬웠습니다 Đã dễ

Câu 39

Điền động từ
저는 매일 밤 열두 시에 잡니다. 아침 일곱 시에 (    ).
① 삽니다
② 옵니다
③ 입습니다
④ 일어납니다
Mở phân tích câu 39
Dịch song ngữ bài đọc:
  1. 저는 매일 열두 시에 잡니다.
    Mỗi đêm tôi ngủ lúc 12 giờ.
  2. 아침 일곱 시에 일어납니다.
    Buổi sáng tôi thức dậy lúc 7 giờ.
Từ khóa đắt giá:
  • 매일: mỗi ngày
  • 자다: ngủ
  • 아침: buổi sáng
  • 일어나다: thức dậy
Phân tích & Suy luận tự nhiên:

Hai câu mô tả một lịch sinh hoạt theo thời gian. Hành động 자다 vào ban đêm có cặp đối ứng tự nhiên là 일어나다 vào buổi sáng. Mốc 아침 일곱 시 càng xác nhận đây là thời điểm thức dậy.

Giải thích chi tiết từng lựa chọn:
① 삽니다 (Sống): Sai vì không tạo thành chuỗi sinh hoạt “ngủ lúc 12 giờ → sống lúc 7 giờ”.
② 옵니다 (Đến): Sai vì không có địa điểm đích đến.
③ 입습니다 (Mặc): Có thể là hành động buổi sáng nhưng câu không có quần áo làm tân ngữ và mạch tự nhiên nhất là thời gian ngủ/thức.
Mẹo làm nhanh: Nhìn cặp thời gian 밤 + 아침 và động từ 자다, hãy nghĩ tới cặp 자다 ↔ 일어나다.
Kết luận: Đáp án đúng là . ④ 일어납니다 Thức dậy
3

Câu 40-42: Đọc hình và chọn câu không đúng

Cách làm dạng này: Đề hỏi 맞지 않는 것, vì vậy phải chọn câu SAI. Với quảng cáo và phiếu giảm giá, hãy kiểm tra chính xác ngày nghỉ, tầng, giờ mở cửa, giá và thời hạn; với tin nhắn, đối chiếu kỹ các mốc 오늘 / 내일 / 지금 để tránh suy luận ngược.

Câu 40

Chọn câu không đúng
TOPIK I kỳ thi 60 câu 40
① 주말에 쉽니다.
② 이 층에 있습니다.
③ 마트 옆에 있습니다.
④ 저녁 여덟 시에 끝납니다.
Mở phân tích câu 40
Dịch nghĩa chi tiết thông tin trên biển quảng cáo:
  • 행복 사진관: Tiệm ảnh Hạnh Phúc
  • 위치: 2층 (싱싱마트 옆): vị trí: tầng 2, cạnh siêu thị Singsing
  • 영업시간: 오전 10시 ~ 오후 8시: giờ mở cửa: 10 giờ sáng đến 8 giờ tối
  • 일요일쉽니다: nghỉ Chủ nhật
Phân tích & Suy luận chọn câu SAI:

Đề yêu cầu chọn câu 맞지 않는 것. Biển chỉ nói 일요일은 쉽니다, tức nghỉ vào Chủ nhật. 주말 bao gồm cả thứ Bảy và Chủ nhật, nên không thể suy ra cửa hàng nghỉ toàn bộ cuối tuần. Vì thế câu ① là câu sai.

Giải thích vì sao ba câu còn lại đúng với biển quảng cáo:
② 이 층에 있습니다 (Ở tầng 2): Đúng vì phần 위치 ghi rõ 2층.
③ 마트 옆에 있습니다 (Ở cạnh siêu thị): Đúng vì biển ghi 싱싱마트 옆.
④ 저녁 여덟 시에 끝납니다 (Kết thúc lúc 8 giờ tối): Đúng vì giờ kinh doanh là 오전 10시 ~ 오후 8시.
Mẹo làm nhanh: Phân biệt 일요일 với 주말. Một ngày thuộc cuối tuần không có nghĩa là cả cuối tuần đều nghỉ.
Kết luận: Đáp án đúng là . ① 주말에 쉽니다. Nghỉ vào cuối tuần - câu sai so với thông báo

Câu 41

Chọn câu không đúng
TOPIK I kỳ thi 60 câu 41
① 일주일 동안 사용합니다.
② 칠천 원에 영화를 봅니다.
③ 십일월 삼십 일까지 사용합니다.
④ 메가 영화관에서 영화를 봅니다.
Mở phân tích câu 41
Dịch nghĩa chi tiết thông tin trên phiếu giảm giá:
  • 영화 할인권: phiếu giảm giá xem phim
  • 가격 12,000원 → 7,000원: giá từ 12.000 won giảm còn 7.000 won
  • 사용 기간: 2018년 11월 1일 ~ 11월 30일: thời gian sử dụng: từ 1/11 đến 30/11/2018
  • 메가 영화관: rạp chiếu phim Mega
Phân tích & Suy luận chọn câu SAI:

Mấu chốt là khoảng thời gian 11월 1일 ~ 11월 30일, tức gần trọn một tháng. Do đó câu ① “dùng trong một tuần” không đúng. Giá 7.000 won, hạn đến 30/11 và địa điểm Mega Cinema đều xuất hiện trực tiếp trên phiếu.

Giải thích vì sao ba câu còn lại đúng với phiếu:
② 칠천 원에 영화를 봅니다 (Xem phim với giá 7.000 won): Đúng vì giá sau giảm là 7,000원.
③ 십일월 삼십 일까지 사용합니다 (Dùng đến 30/11): Đúng vì thời hạn ghi rõ 11월 30일.
④ 메가 영화관에서 영화를 봅니다 (Xem phim tại Mega Cinema): Đúng vì tên rạp ở cuối phiếu là 메가 영화관.
Mẹo làm nhanh: Với vé/phiếu giảm giá, ưu tiên quét ba dữ kiện: 가격, 사용 기간, 장소. Dạng bẫy thường đổi khoảng thời gian dài thành “một tuần”.
Kết luận: Đáp án đúng là . ① 일주일 동안 사용합니다. Sử dụng trong một tuần - câu sai

Câu 42

Chọn câu không đúng
TOPIK I kỳ thi 60 câu 42
① 은정 씨는 지금 집에 있습니다.
② 민수 씨는 내일 수업이 없습니다.
③ 민수 씨와 은정 씨는 오늘 만났습니다.
④ 은정 씨는 오늘 생일 파티에 갔습니다.
Mở phân tích câu 42
Dịch nghĩa nội dung tin nhắn:
  • 민수 씨, 저는 에 잘 왔어요.
    Minsu, tôi đã về nhà an toàn rồi.
  • 오늘 민수 씨 생일 파티가 정말 재미있었어요.
    Bữa tiệc sinh nhật của Minsu hôm nay thật sự rất vui.
  • 내일 수업에서 만나요.
    Hẹn gặp ngày mai ở lớp.
  • - 은정
    - Eunjeong
Phân tích & Suy luận chọn câu SAI:

Câu quyết định là 내일 수업에서 만나요, nghĩa là “Hẹn gặp ở lớp ngày mai”. Điều này cho thấy ngày mai Minsu và Eunjeong có lớp, nên câu ② nói Minsu không có lớp là trái với tin nhắn. Các câu còn lại đều được xác nhận bởi việc Eunjeong đã về nhà sau tiệc sinh nhật hôm nay.

Giải thích vì sao ba câu còn lại đúng với tin nhắn:
① 은정 씨는 지금 집에 있습니다 (Eunjeong hiện ở nhà): Đúng vì cô ấy viết 저는 집에 잘 왔어요.
③ 민수 씨와 은정 씨는 오늘 만났습니다 (Minsu và Eunjeong đã gặp hôm nay): Đúng vì Eunjeong đã tham dự tiệc sinh nhật của Minsu hôm nay.
④ 은정 씨는 오늘 생일 파티에 갔습니다 (Eunjeong hôm nay đã đi dự tiệc sinh nhật): Đúng từ câu 오늘 민수 씨 생일 파티가 정말 재미있었어요.
Mẹo làm nhanh: Đặc biệt chú ý các từ thời gian 오늘 / 내일 / 지금. Chỉ cần đổi một mốc thời gian là phương án có thể trở thành câu sai.
Kết luận: Đáp án đúng là . ② 민수 씨는 내일 수업이 없습니다. Ngày mai Minsu không có lớp - câu sai
ĐẶC QUYỀN PLUS VÀ PRO

Luyện tập thêm - Phần 1

Phần luyện bổ sung theo đúng dạng câu của bài hướng dẫn, dành cho thành viên Plus và Pro.

Bạn đang xem độc quyền từ TIẾNG HÀN THÚ VỊ
Hướng dẫn giải đề thi đọc topik i kỳ 60 phần 1