👋 Chào mừng bạn đến với Tiếng Hàn Thú Vị! —— 🌟 Kho học liệu tiếng Hàn miễn phí, liên tục cập nhật bài học! —— 📚 Mỗi ngày một thành ngữ tiếng Hàn mới để học và ghi nhớ.
07/08/2026
New
TOPIK I kỳ thi 60 - 읽기 - Câu 31-42
Hướng dẫn phần Đọc TOPIK I kỳ thi 60 Câu 31-42: Nhận diện chủ đề, điền từ phù hợp và đọc thông tin hình
ảnh
Bài hướng dẫn phân tích từng câu theo đúng đề thi chính thức, giúp bạn nhận ra từ khóa, xác định quan hệ ngữ
pháp, đối chiếu thông tin trên hình và loại trừ đáp án gây nhiễu.
Cách làm dạng này: Đọc cả hai câu, tìm những danh từ hoặc biểu hiện cùng trường nghĩa
rồi chọn chủ đề bao quát. Ở đề 60, cần nhận ra quan hệ 일본·미국 → 나라, 천 원·비싸다 → 값 và 아버지·어머니 →
부모; không chọn theo một từ phụ xuất hiện riêng lẻ.
Câu 31
Chọn chủ đề
저는 일본에서 왔습니다. 친구는 미국에서 왔습니다.
① 음식
② 나라
③ 요일
④ 선물
Mở phân tích câu 31
Dịch song ngữ bài đọc:
저는 일본에서 왔습니다. Tôi đến từ Nhật Bản.
친구는 미국에서 왔습니다. Bạn tôi đến từ Mỹ.
Từ khóa đắt giá:
일본: Nhật Bản
미국: Mỹ
-에서 오다: đến từ một nơi nào đó
나라: quốc gia, đất nước
Phân tích & Suy luận tự nhiên:
Hai câu có cùng mẫu N에서 왔습니다, trong đó Nhật Bản và Mỹ là hai địa danh cấp quốc gia. Vì
vậy từ bao quát cả hai câu phải là 나라. Không nên bị phân tán bởi chủ thể 저는 và 친구는;
thông tin cần gom nhóm nằm ở 일본 / 미국.
Giải thích chi tiết từng lựa chọn:
① 음식 (Đồ ăn): Sai vì 일본 và 미국 là
tên nước, không phải tên món ăn.
③ 요일 (Thứ trong tuần): Sai vì đoạn
không có 월요일, 화요일... hay bất kỳ ngày nào trong tuần.
④ 선물 (Quà tặng): Sai vì không có
hành động 주다, 받다 hoặc danh từ chỉ quà.
Mẹo làm nhanh: Với mẫu A에서 왔습니다, hãy nhìn A là tên thành phố hay
quốc gia. Ở đây 일본 + 미국 cùng thuộc nhóm 나라.
Kết luận: Đáp án đúng là ②.
② 나라Quốc gia
Câu 32
Chọn chủ đề
과자가 천 원입니다. 조금 비쌉니다.
① 값
② 옷
③ 직업
④ 공부
Mở phân tích câu 32
Dịch song ngữ bài đọc:
과자가 천 원입니다. Bánh kẹo có
giá 1.000 won.
조금 비쌉니다. Hơi đắt một
chút.
Từ khóa đắt giá:
천 원: 1.000 won
비싸다: đắt
조금: một chút
값: giá, giá tiền
Phân tích & Suy luận tự nhiên:
Câu đầu đưa ra con số 천 원, câu sau đánh giá 비쌉니다. Một câu cho mức tiền, một câu
cho cảm nhận về mức tiền đó, nên chủ đề chung là 값 (giá cả).
Giải thích chi tiết từng lựa chọn:
② 옷 (Quần áo): Sai vì 과자 là bánh
kẹo; đoạn cũng không có động từ 입다 hay 사다 liên quan đến quần áo.
③ 직업 (Nghề nghiệp): Sai vì không
giới thiệu công việc của bất kỳ ai.
④ 공부 (Học tập): Sai vì không có
학교, 수업, 책 hay động từ 공부하다.
Mẹo làm nhanh: Gặp 원 và tính từ như 비싸다 / 싸다, khả năng
rất cao chủ đề là 값.
Kết luận: Đáp án đúng là ①.
① 값Giá tiền
Câu 33
Chọn chủ đề
아버지, 어머니는 서울에 삽니다. 회사에 다닙니다.
① 나이
② 숙제
③ 방학
④ 부모
Mở phân tích câu 33
Dịch song ngữ bài đọc:
아버지, 어머니는 서울에 삽니다. Bố và mẹ tôi sống ở Seoul.
회사에 다닙니다. Họ đi làm ở công ty.
Từ khóa đắt giá:
아버지: bố
어머니: mẹ
부모: cha mẹ, bố mẹ
회사에 다니다: đi làm ở công ty
Phân tích & Suy luận tự nhiên:
Danh từ quyết định nằm ngay đầu đoạn: 아버지, 어머니. Hai người này được gộp bằng danh từ
부모. Câu sau chỉ bổ sung nơi làm việc, không làm thay đổi chủ đề chính.
Giải thích chi tiết từng lựa chọn:
① 나이 (Tuổi): Sai vì không có số
tuổi hay đơn vị 살.
② 숙제 (Bài tập về nhà): Sai vì đoạn
không nhắc đến việc học hoặc làm bài.
③ 방학 (Kỳ nghỉ): Sai vì không có
thông tin về thời gian nghỉ học.
Mẹo làm nhanh: Nếu hai từ quan hệ gia đình xuất hiện cùng nhau, hãy tìm
danh từ bao quát: 아버지 + 어머니 = 부모.
Kết luận: Đáp án đúng là ④.
④ 부모Bố mẹ
2
Câu 34-39: Điền từ, trợ từ hoặc biểu hiện thích hợp
Cách làm dạng này: Xác định loại từ cần điền rồi kiểm tra cụm kết hợp và quan hệ giữa
hai câu. Những điểm trọng tâm của đề 60 là 물을 마시다, 비가 오다 → 우산, trợ từ -도, trạng từ mức độ
아주, quan hệ nguyên nhân với 그래서 và cặp sinh hoạt 자다 ↔ 일어나다.
Câu 34
Điền động từ
주스가 없습니다. 그래서 물을 ( ).
① 놉니다
② 합니다
③ 마십니다
④ 모릅니다
Mở phân tích câu 34
Dịch song ngữ bài đọc:
주스가 없습니다. Không có nước ép.
그래서물을 마십니다. Vì vậy tôi uống nước.
Từ khóa đắt giá:
주스: nước ép
없다: không có
그래서: vì vậy, do đó
물을 마시다: uống nước
Phân tích & Suy luận tự nhiên:
Liên từ 그래서 báo hiệu câu sau là kết quả của câu trước. Vì không có nước ép, người nói
chọn một đồ uống khác là 물. Tân ngữ 물을 kết hợp tự nhiên với động từ
마시다, tạo câu hoàn chỉnh 물을 마십니다.
Giải thích chi tiết từng lựa chọn:
① 놉니다 (Chơi): Sai vì 놀다 không nhận
물을 làm tân ngữ.
② 합니다 (Làm): Sai vì 물을 하다 không
tạo thành cụm có nghĩa trong tình huống này.
④ 모릅니다 (Không biết): Sai vì 모르다
thường đi với nội dung/thông tin cần biết, không phải đồ uống.
Mẹo làm nhanh: Vừa nhìn thấy 물을, hãy nghĩ ngay đến các động từ
thường đi cùng như 마시다. Sau đó dùng 그래서 để kiểm tra mạch nguyên nhân → kết quả.
Kết luận: Đáp án đúng là ③.
③ 마십니다Uống
Câu 35
Điền danh từ
비가 옵니다. 그런데 ( )이 없습니다.
① 우산
② 안경
③ 지갑
④ 사전
Mở phân tích câu 35
Dịch song ngữ bài đọc:
비가 옵니다. Trời mưa.
그런데우산이 없습니다. Nhưng tôi không có ô.
Từ khóa đắt giá:
비가 오다: trời mưa
그런데: nhưng, tuy nhiên
우산: ô, dù
없다: không có
Phân tích & Suy luận tự nhiên:
그런데 tạo quan hệ đối lập/tình huống bất tiện: trời đang mưa nhưng người nói lại không
có vật cần thiết để che mưa. Trong bốn lựa chọn, chỉ 우산 có quan hệ trực tiếp với
비가 오다.
Giải thích chi tiết từng lựa chọn:
② 안경 (Kính): Sai vì kính không
phải vật được suy ra tự nhiên từ tình huống mưa.
③ 지갑 (Ví): Sai vì thiếu ví không
tạo quan hệ nghĩa trực tiếp với câu trời mưa.
④ 사전 (Từ điển): Sai vì từ điển
thuộc ngữ cảnh học tập, không phải thời tiết.
Mẹo làm nhanh: Hãy đọc hai vế như một cặp tình huống: 비가 오다 → 우산이
필요하다. Từ nối 그런데 cho biết điều cần thiết đó lại không có.
Kết luận: Đáp án đúng là ①.
① 우산Ô, dù
Câu 36
Điền trợ từ
저는 의사입니다. 수진 씨( ) 의사입니다.
① 만
② 에
③ 를
④ 도
Mở phân tích câu 36
Dịch song ngữ bài đọc:
저는 의사입니다. Tôi là bác sĩ.
수진 씨도 의사입니다. Sujin cũng là bác sĩ.
Từ khóa đắt giá:
의사: bác sĩ
-도: cũng
-만: chỉ, chỉ riêng
N도 N입니다: N cũng là N
Phân tích & Suy luận tự nhiên:
Câu thứ nhất xác lập thông tin “tôi là bác sĩ”. Câu thứ hai nói về Sujin với cùng vị ngữ
의사입니다. Khi thêm một chủ thể có cùng đặc điểm, trợ từ phù hợp là 도: 수진 씨도
의사입니다.
Giải thích chi tiết từng lựa chọn:
① 만 (Chỉ): Sai vì sẽ mang nghĩa
chỉ Sujin là bác sĩ, trái với câu trước đã nói người nói cũng là bác sĩ.
② 에 (Ở/đến/vào): Sai vì đây không
phải vị trí hay thời điểm.
③ 를 (Tân ngữ): Sai vì 의사입니다 là cấu
trúc danh từ + 이다, không cần tân ngữ.
Mẹo làm nhanh: Hai câu có cùng đặc điểm và chủ thể khác nhau thường gợi
ngay -도 = cũng.
Kết luận: Đáp án đúng là ④.
④ 도Cũng
Câu 37
Điền trạng từ
우리 형은 농구 선수입니다. 키가 ( ) 큽니다.
① 아주
② 아직
③ 가끔
④ 먼저
Mở phân tích câu 37
Dịch song ngữ bài đọc:
우리 형은 농구선수입니다. Anh trai tôi là vận động viên bóng rổ.
키가 아주큽니다. Anh ấy rất cao.
Từ khóa đắt giá:
농구 선수: vận động viên bóng rổ
키가 크다: cao (vóc dáng)
아주: rất
가끔: thỉnh thoảng
Phân tích & Suy luận tự nhiên:
Ô trống đứng trước tính từ 큽니다, nên cần một trạng từ chỉ mức độ. 아주 kết hợp tự
nhiên thành 아주 큽니다. Hơn nữa, việc anh trai là vận động viên bóng rổ cũng làm mô tả
chiều cao trở nên hợp lý.
Giải thích chi tiết từng lựa chọn:
② 아직 (Vẫn/chưa): Sai vì 아직 thường
đi với trạng thái chưa kết thúc, không dùng như trạng từ mức độ của 키가 크다.
③ 가끔 (Thỉnh thoảng): Sai vì chiều
cao là đặc điểm ổn định, không thể “thỉnh thoảng cao”.
④ 먼저 (Trước tiên): Sai vì 먼저 chỉ
thứ tự hành động, không chỉ mức độ.
Mẹo làm nhanh: Với mẫu 형용사 앞의 빈칸, hãy phân loại trạng từ: mức độ
아주/정말 khác với tần suất 가끔 và thứ tự 먼저.
Kết luận: Đáp án đúng là ①.
① 아주Rất
Câu 38
Điền tính từ
시험이 ( ). 그래서 시험을 잘 봤습니다.
①
작았습니다
② 쉬웠습니다
③ 나빴습니다
④ 재미없었습니다
Mở phân tích câu 38
Dịch song ngữ bài đọc:
시험이 쉬웠습니다. Bài thi dễ.
그래서 시험을 잘봤습니다. Vì vậy tôi đã làm bài thi tốt.
Từ khóa đắt giá:
시험: kỳ thi, bài thi
쉽다: dễ
그래서: vì vậy
시험을 잘 보다: làm bài thi tốt
Phân tích & Suy luận tự nhiên:
Câu sau là kết quả tích cực: 시험을 잘 봤습니다. Do có 그래서, câu trước phải là nguyên
nhân giúp kết quả tốt. Trong bốn đáp án, 쉬웠습니다 tạo quan hệ logic rõ nhất: bài thi dễ
→ làm bài tốt.
Giải thích chi tiết từng lựa chọn:
① 작았습니다 (Nhỏ): Sai vì kích thước
không phải đặc tính phù hợp để giải thích kết quả thi.
③ 나빴습니다 (Tệ/xấu): Sai vì ý nghĩa
tiêu cực không dẫn tự nhiên đến kết quả “làm bài tốt”.
④ 재미없었습니다 (Không thú vị): Sai vì
mức độ thú vị không phải nguyên nhân trực tiếp cho kết quả tốt ở đây.
Mẹo làm nhanh: Khi có 그래서, hãy đọc câu sau trước rồi tìm nguyên
nhân hợp logic. 잘 봤습니다 là kết quả tốt, nên 쉬웠습니다 là lựa chọn phù hợp.
Kết luận: Đáp án đúng là ②.
② 쉬웠습니다Đã dễ
Câu 39
Điền động từ
저는 매일 밤 열두 시에 잡니다. 아침 일곱 시에 ( ).
① 삽니다
② 옵니다
③ 입습니다
④ 일어납니다
Mở phân tích câu 39
Dịch song ngữ bài đọc:
저는 매일밤 열두 시에 잡니다. Mỗi đêm tôi ngủ lúc 12 giờ.
아침 일곱 시에 일어납니다. Buổi sáng tôi
thức dậy lúc 7 giờ.
Từ khóa đắt giá:
매일: mỗi ngày
자다: ngủ
아침: buổi sáng
일어나다: thức dậy
Phân tích & Suy luận tự nhiên:
Hai câu mô tả một lịch sinh hoạt theo thời gian. Hành động 자다 vào ban đêm có cặp đối
ứng tự nhiên là 일어나다 vào buổi sáng. Mốc 아침 일곱 시 càng xác nhận đây là thời điểm
thức dậy.
Giải thích chi tiết từng lựa chọn:
① 삽니다 (Sống): Sai vì không tạo
thành chuỗi sinh hoạt “ngủ lúc 12 giờ → sống lúc 7 giờ”.
② 옵니다 (Đến): Sai vì không có địa
điểm đích đến.
③ 입습니다 (Mặc): Có thể là hành động
buổi sáng nhưng câu không có quần áo làm tân ngữ và mạch tự nhiên nhất là thời gian
ngủ/thức.
Mẹo làm nhanh: Nhìn cặp thời gian 밤 + 아침 và động từ 자다,
hãy nghĩ tới cặp 자다 ↔ 일어나다.
Kết luận: Đáp án đúng là ④.
④ 일어납니다Thức dậy
3
Câu 40-42: Đọc hình và chọn câu không đúng
Cách làm dạng này: Đề hỏi 맞지 않는 것, vì vậy phải chọn câu SAI. Với quảng
cáo và phiếu giảm giá, hãy kiểm tra chính xác ngày nghỉ, tầng, giờ mở cửa, giá và thời hạn; với tin nhắn, đối
chiếu kỹ các mốc 오늘 / 내일 / 지금 để tránh suy luận ngược.
Câu 40
Chọn câu không đúng
① 주말에 쉽니다.
② 이 층에 있습니다.
③ 마트 옆에 있습니다.
④ 저녁
여덟 시에 끝납니다.
Mở phân tích câu 40
Dịch nghĩa chi tiết thông tin trên biển quảng cáo:
행복사진관: Tiệm ảnh Hạnh Phúc
위치: 2층 (싱싱마트 옆): vị trí: tầng 2, cạnh
siêu thị Singsing
영업시간: 오전 10시 ~ 오후 8시: giờ mở cửa: 10 giờ sáng
đến 8 giờ tối
일요일은 쉽니다: nghỉ Chủ nhật
Phân tích & Suy luận chọn câu SAI:
Đề yêu cầu chọn câu 맞지 않는 것. Biển chỉ nói 일요일은 쉽니다, tức nghỉ vào Chủ nhật.
주말 bao gồm cả thứ Bảy và Chủ nhật, nên không thể suy ra cửa hàng nghỉ toàn bộ cuối
tuần. Vì thế câu ① là câu sai.
Giải thích vì sao ba câu còn lại đúng với biển quảng cáo:
② 이 층에 있습니다 (Ở tầng 2): Đúng vì
phần 위치 ghi rõ 2층.
③ 마트 옆에 있습니다 (Ở cạnh siêu thị):
Đúng vì biển ghi 싱싱마트 옆.
④ 저녁 여덟 시에 끝납니다 (Kết thúc lúc 8 giờ
tối): Đúng vì giờ kinh doanh là 오전 10시 ~ 오후 8시.
Mẹo làm nhanh: Phân biệt 일요일 với 주말. Một ngày thuộc cuối
tuần không có nghĩa là cả cuối tuần đều nghỉ.
Kết luận: Đáp án đúng là ①.
① 주말에 쉽니다.Nghỉ vào cuối tuần - câu sai so với thông báo
Câu 41
Chọn câu không đúng
① 일주일 동안 사용합니다.
② 칠천 원에 영화를 봅니다.
③ 십일월 삼십
일까지 사용합니다.
④
메가 영화관에서 영화를 봅니다.
Mở phân tích câu 41
Dịch nghĩa chi tiết thông tin trên phiếu giảm giá:
영화할인권: phiếu giảm giá xem phim
가격 12,000원 → 7,000원: giá từ
12.000 won giảm còn 7.000 won
사용기간: 2018년 11월 1일 ~ 11월 30일: thời gian sử dụng: từ 1/11
đến 30/11/2018
메가 영화관: rạp chiếu phim Mega
Phân tích & Suy luận chọn câu SAI:
Mấu chốt là khoảng thời gian 11월 1일 ~ 11월 30일, tức gần trọn một tháng. Do đó câu ①
“dùng trong một tuần” không đúng. Giá 7.000 won, hạn đến 30/11 và địa điểm Mega Cinema đều
xuất hiện trực tiếp trên phiếu.
Giải thích vì sao ba câu còn lại đúng với phiếu:
② 칠천 원에 영화를 봅니다 (Xem phim với giá 7.000
won): Đúng vì giá sau giảm là 7,000원.
③ 십일월 삼십 일까지 사용합니다 (Dùng đến
30/11): Đúng vì thời hạn ghi rõ 11월 30일.
④ 메가 영화관에서 영화를 봅니다 (Xem phim tại Mega
Cinema): Đúng vì tên rạp ở cuối phiếu là 메가 영화관.
Mẹo làm nhanh: Với vé/phiếu giảm giá, ưu tiên quét ba dữ kiện:
가격, 사용 기간, 장소. Dạng bẫy thường đổi khoảng thời gian dài thành “một tuần”.
Kết luận: Đáp án đúng là ①.
① 일주일 동안 사용합니다.Sử dụng trong một tuần - câu sai
Câu 42
Chọn câu không đúng
① 은정 씨는 지금 집에
있습니다.
② 민수 씨는 내일 수업이 없습니다.
③ 민수 씨와 은정 씨는 오늘 만났습니다.
④ 은정 씨는 오늘 생일 파티에 갔습니다.
Mở phân tích câu 42
Dịch nghĩa nội dung tin nhắn:
민수 씨, 저는 집에 잘 왔어요. Minsu, tôi đã về nhà
an toàn rồi.
오늘 민수 씨 생일파티가 정말 재미있었어요. Bữa tiệc sinh nhật của Minsu hôm nay
thật sự rất vui.
내일수업에서 만나요. Hẹn gặp ngày mai ở lớp.
- 은정 - Eunjeong
Phân tích & Suy luận chọn câu SAI:
Câu quyết định là 내일 수업에서 만나요, nghĩa là “Hẹn gặp ở lớp ngày mai”. Điều này cho thấy
ngày mai Minsu và Eunjeong có lớp, nên câu ② nói Minsu không có lớp là trái với tin nhắn.
Các câu còn lại đều được xác nhận bởi việc Eunjeong đã về nhà sau tiệc sinh nhật hôm nay.
Giải thích vì sao ba câu còn lại đúng với tin nhắn:
① 은정 씨는 지금 집에 있습니다 (Eunjeong hiện ở
nhà): Đúng vì cô ấy viết 저는 집에 잘 왔어요.
③ 민수 씨와 은정 씨는 오늘 만났습니다 (Minsu và Eunjeong
đã gặp hôm nay): Đúng vì Eunjeong đã tham dự tiệc sinh nhật của Minsu hôm
nay.
④ 은정 씨는 오늘 생일 파티에 갔습니다 (Eunjeong hôm nay
đã đi dự tiệc sinh nhật): Đúng từ câu 오늘 민수 씨 생일 파티가 정말 재미있었어요.
Mẹo làm nhanh: Đặc biệt chú ý các từ thời gian 오늘 / 내일 / 지금. Chỉ
cần đổi một mốc thời gian là phương án có thể trở thành câu sai.
Kết luận: Đáp án đúng là ②.
② 민수 씨는 내일 수업이 없습니다.Ngày mai Minsu không có lớp - câu sai
ĐẶC QUYỀN PLUS VÀ PRO
Luyện tập thêm - Phần 1
Phần luyện bổ sung theo đúng dạng câu của bài hướng dẫn, dành cho thành viên Plus và Pro.
DÀNH CHO PLUS VÀ PRO
Đăng nhập để mở phần luyện tập thêm
Đăng nhập tài khoản HAHAVI để hệ thống kiểm tra quyền truy cập của bạn.
Luyện đúng dạng câu của phần 1.
Giải thích ngay sau khi chọn đáp án.
Đọc bản dịch và phân tích đáp án.
Bám sát mẫu đề thi giúp ghi nhớ.
DÀNH CHO PLUS VÀ PRO
Nâng hạng để mở phần luyện tập thêm
Tài khoản Free vẫn học toàn bộ phần phân tích công khai; phần luyện bổ sung cần gói Plus hoặc Pro.