07/08/2026

TOPIK I kỳ thi 60 - 읽기 - Câu 51-60

Hướng dẫn phần Đọc TOPIK I kỳ thi 60
Câu 51-60: Điền cấu trúc, chọn nội dung, sắp xếp câu và chèn câu vào đoạn văn

Phần này kiểm tra khả năng xác định quan hệ liên kết trong đoạn văn, chọn nội dung phù hợp, sắp xếp câu theo mạch nguyên nhân - kết quả và tìm vị trí chèn câu. Bài viết phân tích từng dữ kiện và từng phương án theo đúng đề thi chính thức kỳ 60.

Lộ trình giải đề

Đọc TOPIK I kỳ thi 60 được chia thành 4 phần

Chọn phần học bạn muốn xem. Các phần đã được liên kết cố định để bạn chuyển nhanh giữa 4 bài.

Câu 31-42

Chọn chủ đề, điền từ phù hợp và đọc nhãn sản phẩm, quảng cáo, bài đăng để tìm câu không đúng.

Mở phần 1
Câu 43-50

Chọn nội dung đúng, tìm ý chính và xử lý đoạn văn ngắn có hai câu hỏi.

Mở phần 2
Câu 51-60

Điền liên kết, chọn chủ đề, sắp xếp câu và chèn câu vào đoạn văn.

Đang học phần này
Câu 61-70

Đọc đoạn dài, thông báo, điền cụm phù hợp và suy luận nội dung cuối đề.

Mở phần 4
1

Câu 51-56: Đọc đoạn văn ngắn và trả lời hai câu hỏi

Cách làm dạng này: Với câu điền vào chỗ trống, hãy xác định phần phía sau cần một từ nối, một đuôi liên kết hay một cụm định ngữ. Với câu hỏi nội dung, hãy đối chiếu toàn đoạn theo đúng hoạt động, thời gian, địa điểm và chủ thể; không chọn phương án chỉ đúng một chi tiết nhỏ nhưng sai chủ đề chung.

Câu 51-52

Đoạn văn 2 câu hỏi
한국음악 박물관으로 오십시오. 한국음악 박물관에서는 한국의 옛날 악기를 보고 악기 소리를 들을 수 있습니다. ( ㉠ ) 사진을 보면서 한국음악의 역사에 대해서 알 수 있습니다. 주말에는 다양한 음악 공연을 볼 수 있습니다. 기념품을 살 수 있는 가게도 있습니다.
Mở phân tích chung của đoạn văn 51-52
Dịch song ngữ đoạn văn, giữ nguyên chỗ khuyết ㉠:

한국음악 박물관으로 오십시오.
Hãy đến Bảo tàng Âm nhạc Hàn Quốc.

한국음악 박물관에서는 한국의 옛날 악기를 보고 악기 소리를 들을 수 있습니다.
Tại bảo tàng, bạn có thể xem các nhạc cụ truyền thống của Hàn Quốc và nghe âm thanh của chúng.

( ㉠ ) 사진을 보면서 한국음악의 역사에 대해서 알 수 있습니다.
( ㉠ ) Khi xem ảnh, bạn còn có thể tìm hiểu về lịch sử âm nhạc Hàn Quốc.

주말에는 다양한 음악 공연을 볼 수 있습니다.
Vào cuối tuần, bạn có thể xem nhiều buổi biểu diễn âm nhạc khác nhau.

기념품을 살 수 있는 가게도 있습니다.
Ngoài ra còn có cửa hàng nơi bạn có thể mua quà lưu niệm.

Từ vựng và cấu trúc cần nắm của đoạn văn:
  • 악기를 보다: xem nhạc cụ.
  • 악기 소리를 듣다: nghe âm thanh của nhạc cụ.
  • 역사에 대해서 알다: tìm hiểu về lịch sử.
  • 공연을 보다: xem biểu diễn.
  • V-(으)ㄹ 수 있다: có thể làm V.
Bản đồ nội dung đoạn văn, vẫn chừa chỗ khuyết:
  1. Hoạt động 1: xem nhạc cụ cổ và nghe âm thanh.
  2. ㉠ + Hoạt động 2: xem ảnh để tìm hiểu lịch sử âm nhạc.
  3. Cuối tuần: xem các buổi biểu diễn âm nhạc.
  4. Thêm: mua quà lưu niệm.
  5. Quan hệ ở ㉠: câu sau bổ sung thêm một hoạt động cùng cấp với câu trước.

Câu 51. ㉠에 들어갈 알맞은 말을 고르십시오

① 그리고
② 그래서
③ 그러면
④ 그러나
Mở phân tích câu 51
Cách suy luận:

Câu trước nói có thể xem nhạc cụ và nghe âm thanh; câu sau tiếp tục thêm việc xem ảnh để tìm hiểu lịch sử. Đây là quan hệ bổ sung/liệt kê, không phải nguyên nhân, điều kiện hay đối lập. Vì vậy cần 그리고.

Dịch đáp án và lý do loại:
② 그래서 Dịch: vì vậy.
Lý do sai: việc xem ảnh không phải kết quả do xem nhạc cụ hoặc nghe âm thanh gây ra.
③ 그러면 Dịch: nếu vậy / như thế thì.
Lý do sai: không có điều kiện nào ở câu trước để dẫn tới kết quả ở câu sau.
④ 그러나 Dịch: tuy nhiên.
Lý do sai: các hoạt động cùng bổ sung cho nhau, không có ý tương phản.
Mẹo làm nhanh: Khi một đoạn giới thiệu liên tiếp nhiều việc có thể làm ở cùng một địa điểm, từ nối thường mang nghĩa bổ sung như 그리고.
Kết luận: Đáp án đúng là .① 그리고 Và / Ngoài ra

Câu 52. 무엇에 대한 이야기인지 맞는 것을 고르십시오

① 박물관의 역사
② 박물관을 만든 이유
③ 박물관에서 할 수 있는 일
④ 박물관에서 살 수 있는 악기
Mở phân tích câu 52
Cách suy luận:

Đoạn văn liên tục dùng các cấu trúc 볼 수 있습니다, 들을 수 있습니다, 알 수 있습니다, 살 수 있습니다 để giới thiệu những hoạt động khách tham quan có thể thực hiện. Vì vậy chủ đề bao quát là những việc có thể làm tại bảo tàng.

Dịch đáp án và lý do loại:
① 박물관의 역사 Dịch: lịch sử của bảo tàng.
Lý do sai: bài chỉ nhắc lịch sử âm nhạc Hàn Quốc, không kể lịch sử hình thành bảo tàng.
② 박물관을 만든 이유 Dịch: lý do xây dựng bảo tàng.
Lý do sai: không có câu nào giải thích vì sao bảo tàng được thành lập.
④ 박물관에서 살 수 있는 악기 Dịch: nhạc cụ có thể mua ở bảo tàng.
Lý do sai: bảo tàng cho xem nhạc cụ; cửa hàng bán quà lưu niệm, không nói bán nhạc cụ.
Mẹo làm nhanh: Nếu nhiều câu cùng trả lời câu hỏi “đến đây có thể làm gì?”, hãy chọn phương án bao quát bằng 할 수 있는 일.
Kết luận: Đáp án đúng là .③ 박물관에서 할 수 있는 일 Những việc có thể làm tại bảo tàng

Câu 53-54

Đoạn văn 2 câu hỏi
저는 맛있는 빵을 만드는 사람이 되고 싶습니다. 그래서 학원에서 빵 만드는 것을 배웁니다. 저녁에는 빵 가게에서 아르바이트를 합니다. 빵 가게에서 일을 하면 학원에서 배운 빵을 만들어 볼 수 있고 사람들이 좋아하는 빵을 알 수 있습니다. 제가 일하는 가게는 ( ㉠ ) 곳이라서 손님이 많이 옵니다. 일이 힘들지만 행복합니다.
Mở phân tích chung của đoạn văn 53-54
Dịch song ngữ đoạn văn, giữ nguyên chỗ khuyết ㉠:

저는 맛있는 빵을 만드는 사람이 되고 싶습니다.
Tôi muốn trở thành người làm ra những chiếc bánh ngon.

그래서 학원에서 빵 만드는 것을 배웁니다.
Vì vậy tôi học làm bánh ở học viện/lớp học.

저녁에는 빵 가게에서 아르바이트를 합니다.
Buổi tối tôi làm thêm ở tiệm bánh.

빵 가게에서 일을 하면 학원에서 배운 빵을 만들어 볼 수 있고 사람들이 좋아하는 빵을 알 수 있습니다.
Khi làm ở tiệm bánh, tôi có thể thử làm loại bánh đã học và biết được mọi người thích loại bánh nào.

제가 일하는 가게는 ( ㉠ ) 곳이라서 손님이 많이 옵니다.
Tiệm nơi tôi làm là một nơi ( ㉠ ), nên có nhiều khách đến.

일이 힘들지만 행복합니다.
Công việc vất vả nhưng tôi cảm thấy hạnh phúc.

Từ vựng và cấu trúc cần nắm của đoạn văn:
  • 사람이 되고 싶다: muốn trở thành một người...
  • 빵을 배우다: học làm bánh.
  • 아르바이트를 하다: làm thêm.
  • 손님이 많이 오다: nhiều khách đến.
  • N이라서: vì là N nên...
Bản đồ nội dung đoạn văn, vẫn chừa chỗ khuyết:
  1. Mục tiêu: muốn trở thành người làm bánh ngon.
  2. Học: học làm bánh ở học viện.
  3. Thực hành: buổi tối làm thêm ở tiệm bánh.
  4. ㉠: đặc điểm của cửa hàng phải giải thích được vì sao khách đến nhiều.
  5. Cảm xúc: công việc mệt nhưng người viết hạnh phúc.

Câu 53. ㉠에 들어갈 알맞은 말을 고르십시오

① 간단한
② 한가한
③ 유명한
④ 위험한
Mở phân tích câu 53
Cách suy luận:

Ngay sau chỗ trống có 손님이 많이 옵니다 = “nhiều khách đến”. Một cửa hàng 유명한 곳 (nổi tiếng) sẽ tự nhiên dẫn đến nhiều khách. Các tính từ “đơn giản”, “vắng”, “nguy hiểm” không tạo quan hệ nhân quả phù hợp.

Dịch đáp án và lý do loại:
① 간단한 Dịch: đơn giản.
Lý do sai: “nơi đơn giản” không giải thích việc có nhiều khách.
② 한가한 Dịch: vắng, nhàn.
Lý do sai: nếu cửa hàng vắng thì trái với “손님이 많이 옵니다”.
④ 위험한 Dịch: nguy hiểm.
Lý do sai: cửa hàng nguy hiểm không phải nguyên nhân hợp lý khiến nhiều khách đến.
Mẹo làm nhanh: Nhìn ngay vế sau -이라서 손님이 많이 옵니다; tính từ ở ㉠ phải là nguyên nhân tích cực khiến cửa hàng đông khách.
Kết luận: Đáp án đúng là .③ 유명한 Nổi tiếng

Câu 54. 이 글의 내용과 같은 것을 고르십시오

① 저는 이제 학원에 다니지 않습니다.
② 저는 빵 가게에서 일하는 것이 좋습니다.
③ 저는 오전에 빵 가게에서 아르바이트를 합니다.
④ 저는 빵 가게에서 빵을 만들어 보지 못했습니다.
Mở phân tích câu 54
Cách suy luận:

Cuối đoạn, người viết nói 일이 힘들지만 행복합니다 = “công việc vất vả nhưng tôi hạnh phúc”. Điều này cho thấy người viết có thái độ tích cực với việc làm ở tiệm bánh. Vì vậy phương án ② là diễn đạt phù hợp nhất.

Dịch đáp án và lý do loại:
① 저는 이제 학원에 다니지 않습니다 Dịch: Bây giờ tôi không còn đi học viện nữa.
Lý do sai: bài nói người viết vẫn học làm bánh ở học viện.
③ 저는 오전에 빵 가게에서 아르바이트를 합니다 Dịch: Tôi làm thêm ở tiệm bánh vào buổi sáng.
Lý do sai: bài ghi rõ 저녁에는, tức là buổi tối.
④ 저는 빵 가게에서 빵을 만들어 보지 못했습니다 Dịch: Tôi chưa thể thử làm bánh ở tiệm bánh.
Lý do sai: bài nói có thể thử làm những loại bánh đã học ở học viện.
Mẹo làm nhanh: Với câu nội dung, hãy kiểm tra các mốc rất rõ như 저녁, 만들어 볼 수 있다 và cảm xúc 행복하다.
Kết luận: Đáp án đúng là .② 저는 빵 가게에서 일하는 것이 좋습니다. Tôi thích việc làm ở tiệm bánh.

Câu 55-56

Đoạn văn 2 câu hỏi
이제 낚시를 하기 위해서 멀리 가지 않아도 됩니다. 도시에서 ( ㉠ ) 수 있는 '낚시 카페'가 있습니다. 이곳에서는 낚시에 필요한 물건을 빌려 주고 낚시하는 방법을 가르쳐 줍니다. 물고기를 잡아서 바로 먹을 수 없지만 집으로 가지고 갈 수 있습니다.
Mở phân tích chung của đoạn văn 55-56
Dịch song ngữ đoạn văn, giữ nguyên chỗ khuyết ㉠:

이제 낚시를 하기 위해서 멀리 가지 않아도 됩니다.
Bây giờ để câu cá, bạn không cần phải đi xa nữa.

도시에서 ( ㉠ ) 수 있는 '낚시 카페'가 있습니다.
Trong thành phố có “quán cà phê câu cá”, nơi có thể ( ㉠ ).

이곳에서는 낚시에 필요한 물건을 빌려 주고 낚시하는 방법을 가르쳐 줍니다.
Ở đây người ta cho mượn đồ cần thiết để câu cá và hướng dẫn cách câu.

물고기를 잡아서 바로 먹을 수 없지만 집으로 가지고 수 있습니다.
Không thể ăn ngay con cá vừa bắt được, nhưng có thể mang về nhà.

Từ vựng và cấu trúc cần nắm của đoạn văn:
  • 멀리 가지 않아도 되다: không cần đi xa.
  • 낚시 카페: quán/cơ sở câu cá trong thành phố.
  • 물건을 빌려 주다: cho mượn đồ dùng.
  • 방법을 가르쳐 주다: hướng dẫn cách làm.
  • 가지고 갈 수 있다: có thể mang đi.
Bản đồ nội dung đoạn văn, vẫn chừa chỗ khuyết:
  1. Vấn đề cũ: muốn câu cá thường phải đi xa.
  2. Giải pháp: trong thành phố có “낚시 카페”.
  3. ㉠: phải mô tả việc có thể câu cá thuận tiện ngay trong thành phố.
  4. Dịch vụ: mượn đồ và học cách câu.
  5. Cá bắt được: không ăn ngay tại chỗ nhưng có thể mang về.

Câu 55. ㉠에 들어갈 알맞은 말을 고르십시오

① 물고기를 팔
② 물고기를 먹을
③ 낚시 재료를 살
④ 편하게 낚시를 할
Mở phân tích câu 55
Cách suy luận:

Câu đầu nhấn mạnh không cần đi xa để câu cá nữa, sau đó giới thiệu 낚시 카페 ở trong thành phố. Vì vậy ㉠ phải là hành động chính của nơi này: 편하게 낚시를 할 수 있는 = “có thể câu cá một cách thuận tiện”.

Dịch đáp án và lý do loại:
① 물고기를 팔 Dịch: bán cá.
Lý do sai: bài không nói quán này là nơi bán cá.
② 물고기를 먹을 Dịch: ăn cá.
Lý do sai: phía sau nói rõ cá bắt được 바로 먹을 수 없습니다.
③ 낚시 재료를 살 Dịch: mua dụng cụ câu cá.
Lý do sai: các vật dụng cần thiết được cho mượn, không phải trọng tâm là mua.
Mẹo làm nhanh: Câu mở đầu “không cần đi xa nữa” thường báo hiệu một địa điểm mới giúp thực hiện chính hoạt động đó ngay gần hơn.
Kết luận: Đáp án đúng là .④ 편하게 낚시를 할 Có thể câu cá một cách thuận tiện

Câu 56. 이 글의 내용과 같은 것을 고르십시오

① 낚시 카페는 도시에서 먼 곳에 있습니다.
② 낚시 카페에서는 낚시하는 방법을 알려 줍니다.
③ 낚시에 필요한 물건은 직접 가지고 가야 합니다.
④ 낚시 카페에서 잡은 물고기는 가져갈 수 없습니다.
Mở phân tích câu 56
Cách suy luận:

Đoạn văn ghi trực tiếp 낚시하는 방법을 가르쳐 줍니다 = “họ dạy cách câu cá”. Phương án ② dùng 알려 줍니다 nhưng giữ nguyên nghĩa “hướng dẫn/cho biết cách câu cá”, nên đúng.

Dịch đáp án và lý do loại:
① 낚시 카페는 도시에서 먼 곳에 있습니다 Dịch: Quán câu cá ở nơi xa thành phố.
Lý do sai: bài nói quán nằm 도시에서, ngay trong thành phố.
③ 낚시에 필요한 물건은 직접 가지고 가야 합니다 Dịch: Phải tự mang các đồ cần thiết để câu cá.
Lý do sai: quán 빌려 줍니다, tức cho mượn các vật dụng cần thiết.
④ 낚시 카페에서 잡은 물고기는 가져갈 수 없습니다 Dịch: Không thể mang cá bắt ở quán về.
Lý do sai: bài nói rõ 집으로 가지고 갈 수 있습니다.
Mẹo làm nhanh: Phân biệt hai ý gần nhau: 바로 먹을 수 없다 nhưng 가지고 갈 수 있다.
Kết luận: Đáp án đúng là .② 낚시 카페에서는 낚시하는 방법을 알려 줍니다. Quán câu cá hướng dẫn cách câu.
2

Câu 57-58: Sắp xếp các câu thành đoạn văn hoàn chỉnh

Cách làm dạng này: Tìm câu mở đầu nêu vấn đề hoặc bối cảnh, sau đó ghép các câu bằng từ nối và quan hệ nguyên nhân - kết quả. Ở đề 60, hãy chú ý các cặp 피곤하다 → 그래서 건강에 관심이 생기다, 건강을 위해 운동하다 → 걸어 다니다, và chuỗi 교통사고 → 원인 두 가지 → 그래서 조심하다.

Câu 57

Sắp xếp câu
(가) 그래서 건강에 관심이 생겼습니다.
(나) 내일부터 회사에 걸어 다닐 겁니다.
(다) 건강을 위해서 운동을 하려고 합니다.
(라) 요즘 조금만 일해도 빨리 피곤해집니다.
① (다) - (가) - (라) - (나)
② (다) - (나) - (가) - (라)
③ (라) - (가) - (다) - (나)
④ (라) - (나) - (가) - (다)
Mở phân tích câu 57
Dịch nghĩa từng câu rời:

(가) 그래서 건강에 관심이 생겼습니다.
(가) Vì vậy tôi bắt đầu quan tâm đến sức khỏe.

(나) 내일부터 회사에 걸어 다닐 겁니다.
(나) Từ ngày mai tôi sẽ đi bộ đến công ty.

(다) 건강을 위해서 운동을 하려고 합니다.
(다) Tôi định tập thể dục vì sức khỏe.

(라) 요즘 조금만 일해도 빨리 피곤해집니다.
(라) Dạo này chỉ làm một chút tôi cũng nhanh mệt.

Từ khóa liên kết:
  • 요즘 ... 피곤해집니다: nêu vấn đề ban đầu.
  • 그래서: phải theo sau nguyên nhân đã nêu.
  • 건강을 위해서: chuyển từ mối quan tâm sang kế hoạch.
  • 내일부터: hành động cụ thể bắt đầu từ ngày mai.
Trình tự suy luận:
  1. (라): dạo này nhanh mệt.
  2. (가): vì vậy bắt đầu quan tâm sức khỏe.
  3. (다): định tập thể dục vì sức khỏe.
  4. (나): cụ thể từ ngày mai sẽ đi bộ đến công ty.
Vì sao các phương án khác sai:
① (다) - (가) - (라) - (나)Mở bằng kế hoạch tập thể dục rồi mới nói “그래서 quan tâm sức khỏe”; 그래서 không có nguyên nhân phù hợp ngay trước.
② (다) - (나) - (가) - (라)Đưa hành động cụ thể đi bộ trước khi nêu nguyên nhân mệt mỏi và sự quan tâm tới sức khỏe.
④ (라) - (나) - (가) - (다)Sau vấn đề mệt mỏi chuyển ngay sang đi bộ, rồi mới dùng 그래서 để nói quan tâm sức khỏe; quan hệ nối không tự nhiên.
Mẹo làm nhanh: Ghép chắc chắn (라) → (가) nhờ 피곤해집니다 → 그래서 건강에 관심이 생겼습니다, sau đó đi từ ý định chung đến hành động cụ thể.
Kết luận: Đáp án đúng là .③ (라) - (가) - (다) - (나) Nhanh mệt → quan tâm sức khỏe → định tập thể dục → đi bộ đến công ty

Câu 58

Sắp xếp câu
(가) 학교 앞에서 어린이 교통사고가 많이 납니다.
(나) 또 어린이들이 갑자기 도로로 나올 때도 있습니다.
(다) 그래서 학교 앞에서 운전할 때는 조심해야 합니다.
(라) 어린이는 키가 작아서 운전할 때 잘 보이지 않습니다.
① (가) - (나) - (다) - (라)
② (가) - (라) - (나) - (다)
③ (라) - (나) - (다) - (가)
④ (라) - (다) - (가) - (나)
Mở phân tích câu 58
Dịch nghĩa từng câu rời:

(가) 학교 앞에서 어린이 교통사고가 많이 납니다.
(가) Trước trường học xảy ra nhiều tai nạn giao thông liên quan đến trẻ em.

(나) 또 어린이들이 갑자기 도로로 나올 때도 있습니다.
(나) Ngoài ra, đôi khi trẻ em còn bất ngờ chạy ra đường.

(다) 그래서 학교 앞에서 운전할 때는 조심해야 합니다.
(다) Vì vậy khi lái xe trước trường học phải cẩn thận.

(라) 어린이는 키가 작아서 운전할 때 잘 보이지 않습니다.
(라) Vì trẻ em thấp nên khi lái xe rất khó nhìn thấy các em.

Từ khóa liên kết:
  • 교통사고가 많이 나다: vấn đề mở đầu.
  • 어린이는 키가 작아서: nguyên nhân thứ nhất.
  • 또: bổ sung nguyên nhân thứ hai.
  • 그래서: đưa ra kết luận/khuyến cáo cuối.
Trình tự suy luận:
  1. (가): nêu thực trạng nhiều tai nạn trước trường.
  2. (라): lý do 1: trẻ nhỏ nên khó nhìn thấy.
  3. (나): thêm lý do 2: trẻ có thể bất ngờ chạy ra đường.
  4. (다): 그래서 kết luận phải lái xe cẩn thận.
Vì sao các phương án khác sai:
① (가) - (나) - (다) - (라)Câu kết luận 그래서 조심해야 합니다 xuất hiện trước một nguyên nhân quan trọng là trẻ thấp và khó nhìn thấy.
③ (라) - (나) - (다) - (가)Mở bằng nguyên nhân khi chưa nêu bối cảnh tai nạn; câu (가) nêu vấn đề lại bị đặt sau kết luận.
④ (라) - (다) - (가) - (나)Dùng 그래서 quá sớm và đặt câu nêu tai nạn sau kết luận, khiến mạch giải thích bị đảo.
Mẹo làm nhanh: Với dạng này, thường nối hai nguyên nhân cùng cấp, còn 그래서 thường báo hiệu câu kết luận nên đứng gần cuối.
Kết luận: Đáp án đúng là .② (가) - (라) - (나) - (다) Tai nạn nhiều → nguyên nhân 1 → thêm nguyên nhân 2 → cần cẩn thận
3

Câu 59-60: Đọc đoạn văn và chèn câu đúng vị trí

Cách làm dạng này: Đọc câu cần chèn trước rồi tìm câu khái quát mà nó giải thích hoặc phát triển. Ở đề 60, 그러나 우리 가족은 다릅니다 tạo đối lập với cách xem TV yên lặng của mọi người; câu cần chèn phải giải thích gia đình người viết “khác” ở điểm nào trước khi đoạn văn đưa ra các ví dụ cụ thể.

Đoạn văn chung (Câu 59 - 60)

Chèn câu vào đoạn
사람들은 보통 좋아하는 텔레비전 프로그램을 볼 때 조용히 봅니다. ( ㉠ ) 그러나 우리 가족은 다릅니다. ( ㉡ ) 드라마와 뉴스 이야기도 하지만 나와 아내의 회사 이야기도 하고 아이들의 학교 이야기도 합니다. ( ㉢ ) 텔레비전 소리를 못 들을 때가 있지만 가족들과 함께하는 이 시간이 정말 즐겁습니다. ( ㉣ )
Mở phân tích chung của đoạn văn 59-60
Dịch song ngữ đoạn văn, giữ nguyên các vị trí chèn:

사람들은 보통 좋아하는 텔레비전 프로그램을 볼 때 조용히 봅니다. ( ㉠ )
Thông thường mọi người xem yên lặng khi xem chương trình truyền hình mình thích. ( ㉠ )

그러나 우리 가족은 다릅니다. ( ㉡ )
Nhưng gia đình tôi thì khác. ( ㉡ )

드라마와 뉴스 이야기도 하지만 나와 아내의 회사 이야기도 하고 아이들의 학교 이야기도 합니다. ( ㉢ )
Chúng tôi nói về phim và tin tức, cũng nói chuyện công ty của tôi và vợ, rồi chuyện trường học của các con. ( ㉢ )

텔레비전 소리를 못 들을 때가 있지만 가족들과 함께하는 이 시간이 정말 즐겁습니다. ( ㉣ )
Có lúc chúng tôi không nghe được tiếng TV, nhưng khoảng thời gian ở bên gia đình này thật sự rất vui. ( ㉣ )

Câu cần chèn: 텔레비전을 보면서 이야기를 많이 합니다.
Chúng tôi nói chuyện rất nhiều trong khi xem TV.
Từ vựng và cấu trúc cần nắm:
  • 조용히 보다: xem một cách yên lặng.
  • 그러나: nhưng, tuy nhiên.
  • 이야기를 하다: nói chuyện.
  • 소리를 못 듣다: không nghe được âm thanh.
  • V-면서: vừa làm V1 vừa làm V2.
Bản đồ diễn biến:
  1. Mọi người nói chung: xem chương trình yêu thích một cách yên lặng.
  2. Gia đình người viết: khác với mọi người.
  3. Câu cần chèn: phải giới thiệu đặc điểm khác đó: vừa xem TV vừa nói chuyện nhiều.
  4. Ví dụ: nói về phim, tin tức, công việc và trường học.
  5. Đánh giá: dù đôi khi không nghe được TV, người viết vẫn rất vui.

Câu 59. 다음 문장이 들어갈 곳을 고르십시오

텔레비전을 보면서 이야기를 많이 합니다.
① ㉠
② ㉡
③ ㉢
④ ㉣
Mở phân tích câu 59
Cách suy luận:

Câu trước ㉡ là 그러나 우리 가족은 다릅니다 = “nhưng gia đình tôi thì khác”. Ngay sau đó cần giải thích khác như thế nào. Câu cần chèn “chúng tôi nói chuyện rất nhiều trong khi xem TV” trả lời chính xác điều đó, và câu kế tiếp đưa các ví dụ về nội dung trò chuyện.

Lý do loại từng vị trí:
① ㉠Đặt trước 그러나 우리 가족은 다릅니다 sẽ khiến câu nói chuyện nhiều gắn với “mọi người nói chung”, trái ý tương phản.
③ ㉢Đặt sau danh sách các chủ đề trò chuyện sẽ làm câu khái quát xuất hiện sau ví dụ, kém tự nhiên hơn.
④ ㉣Đặt cuối đoạn quá muộn; đặc điểm nói chuyện nhiều cần xuất hiện trước phần ví dụ và nhận xét.
Mẹo làm nhanh: Câu 우리 가족은 다릅니다 thường cần ngay sau nó một câu giải thích “khác ở điểm nào”, rồi mới đến ví dụ cụ thể.
Kết luận: Đáp án đúng là .② ㉡ Sau câu “Nhưng gia đình tôi thì khác”

Câu 60. 이 글의 내용과 같은 것을 고르십시오

① 아내와 나는 회사에 다니고 있습니다.
② 우리 가족은 다른 프로그램을 좋아합니다.
③ 텔레비전 때문에 가족 이야기를 못 듣습니다.
④ 우리 가족은 텔레비전을 같이 보는 것을 싫어합니다.
Mở phân tích câu 60
Cách suy luận:

Đoạn văn nói 나와 아내의 회사 이야기도 하고, tức gia đình nói cả chuyện công ty của tôi và của vợ. Điều này cho phép suy ra cả người viết và người vợ đều đang đi làm ở công ty. Vì vậy ① đúng.

Dịch đáp án và lý do loại:
② 우리 가족은 다른 프로그램을 좋아합니다 Dịch: Gia đình tôi thích các chương trình khác nhau.
Lý do sai: bài không so sánh sở thích chương trình của từng thành viên.
③ 텔레비전 때문에 가족 이야기를 못 듣습니다 Dịch: Vì TV nên không nghe được chuyện gia đình.
Lý do sai: ngược lại, vì nói chuyện nhiều nên đôi lúc không nghe được tiếng TV.
④ 우리 가족은 텔레비전을 같이 보는 것을 싫어합니다 Dịch: Gia đình tôi ghét xem TV cùng nhau.
Lý do sai: người viết nói khoảng thời gian này 정말 즐겁습니다.
Mẹo làm nhanh: Câu nội dung đôi khi yêu cầu suy luận trực tiếp từ danh từ sở hữu: 나와 아내의 회사 이야기 cho thấy cả hai đều có chuyện công ty để kể.
Kết luận: Đáp án đúng là .① 아내와 나는 회사에 다니고 있습니다. Vợ tôi và tôi đang đi làm ở công ty.
ĐẶC QUYỀN PLUS VÀ PRO

Luyện tập thêm - Phần 3

Phần luyện bổ sung theo đúng dạng câu của bài hướng dẫn, dành cho thành viên Plus và Pro.

Bạn đang xem độc quyền từ TIẾNG HÀN THÚ VỊ
Hướng dẫn giải đề thi đọc topik i kỳ 60 phần 3