Hướng dẫn phần Đọc TOPIK I kỳ thi 60
Câu 51-60: Điền cấu trúc, chọn nội dung, sắp xếp câu và chèn câu
vào đoạn văn
Phần này kiểm tra khả năng xác định quan hệ liên kết trong đoạn văn, chọn nội dung phù hợp, sắp xếp câu theo mạch nguyên nhân - kết quả và tìm vị trí chèn câu. Bài viết phân tích từng dữ kiện và từng phương án theo đúng đề thi chính thức kỳ 60.
Câu 51-56: Đọc đoạn văn ngắn và trả lời hai câu hỏi
Câu 51-52
Đoạn văn 2 câu hỏiMở phân tích chung của đoạn văn 51-52
한국음악 박물관으로 오십시오.
Hãy đến Bảo
tàng Âm nhạc Hàn Quốc.
한국음악 박물관에서는 한국의 옛날 악기를 보고 악기 소리를 들을 수 있습니다.
Tại bảo tàng,
bạn có thể xem các nhạc cụ truyền thống của Hàn Quốc và nghe âm thanh của chúng.
( ㉠ ) 사진을 보면서 한국음악의 역사에 대해서 알 수
있습니다.
( ㉠ ) Khi xem ảnh, bạn còn có thể tìm hiểu về lịch sử âm nhạc Hàn Quốc.
주말에는 다양한 음악 공연을 볼 수 있습니다.
Vào cuối tuần,
bạn có thể xem nhiều buổi biểu diễn âm nhạc khác nhau.
기념품을 살 수 있는 가게도 있습니다.
Ngoài
ra còn có cửa hàng nơi bạn có thể mua quà lưu niệm.
- 악기를 보다: xem nhạc cụ.
- 악기 소리를 듣다: nghe âm thanh của nhạc cụ.
- 역사에 대해서 알다: tìm hiểu về lịch sử.
- 공연을 보다: xem biểu diễn.
- V-(으)ㄹ 수 있다: có thể làm V.
- Hoạt động 1: xem nhạc cụ cổ và nghe âm thanh.
- ㉠ + Hoạt động 2: xem ảnh để tìm hiểu lịch sử âm nhạc.
- Cuối tuần: xem các buổi biểu diễn âm nhạc.
- Thêm: mua quà lưu niệm.
- Quan hệ ở ㉠: câu sau bổ sung thêm một hoạt động cùng cấp với câu trước.
Câu 51. ㉠에 들어갈 알맞은 말을 고르십시오
Mở phân tích câu 51
Câu trước nói có thể xem nhạc cụ và nghe âm thanh; câu sau tiếp tục thêm việc xem ảnh để tìm hiểu lịch sử. Đây là quan hệ bổ sung/liệt kê, không phải nguyên nhân, điều kiện hay đối lập. Vì vậy cần 그리고.
Lý do sai: việc xem ảnh không phải kết quả do xem nhạc cụ hoặc nghe âm thanh gây ra.
Lý do sai: không có điều kiện nào ở câu trước để dẫn tới kết quả ở câu sau.
Lý do sai: các hoạt động cùng bổ sung cho nhau, không có ý tương phản.
Câu 52. 무엇에 대한 이야기인지 맞는 것을 고르십시오
Mở phân tích câu 52
Đoạn văn liên tục dùng các cấu trúc 볼 수 있습니다, 들을 수 있습니다, 알 수 있습니다, 살 수 있습니다 để giới thiệu những hoạt động khách tham quan có thể thực hiện. Vì vậy chủ đề bao quát là những việc có thể làm tại bảo tàng.
Lý do sai: bài chỉ nhắc lịch sử âm nhạc Hàn Quốc, không kể lịch sử hình thành bảo tàng.
Lý do sai: không có câu nào giải thích vì sao bảo tàng được thành lập.
Lý do sai: bảo tàng cho xem nhạc cụ; cửa hàng bán quà lưu niệm, không nói bán nhạc cụ.
Câu 53-54
Đoạn văn 2 câu hỏiMở phân tích chung của đoạn văn 53-54
저는 맛있는 빵을 만드는 사람이 되고 싶습니다.
Tôi muốn trở thành người làm ra những chiếc bánh ngon.
그래서 학원에서 빵 만드는 것을 배웁니다.
Vì vậy
tôi học làm bánh ở học viện/lớp học.
저녁에는 빵 가게에서 아르바이트를
합니다.
Buổi tối tôi làm thêm ở tiệm bánh.
빵 가게에서 일을 하면 학원에서 배운 빵을 만들어 볼 수 있고
사람들이 좋아하는 빵을 알 수 있습니다.
Khi làm ở tiệm bánh, tôi có thể thử làm loại bánh đã học
và biết được mọi người thích loại bánh nào.
제가 일하는 가게는 ( ㉠ ) 곳이라서 손님이 많이
옵니다.
Tiệm nơi tôi làm là một nơi ( ㉠ ), nên có nhiều khách đến.
일이 힘들지만 행복합니다.
Công việc vất
vả nhưng tôi cảm thấy hạnh phúc.
- 사람이 되고 싶다: muốn trở thành một người...
- 빵을 배우다: học làm bánh.
- 아르바이트를 하다: làm thêm.
- 손님이 많이 오다: nhiều khách đến.
- N이라서: vì là N nên...
- Mục tiêu: muốn trở thành người làm bánh ngon.
- Học: học làm bánh ở học viện.
- Thực hành: buổi tối làm thêm ở tiệm bánh.
- ㉠: đặc điểm của cửa hàng phải giải thích được vì sao khách đến nhiều.
- Cảm xúc: công việc mệt nhưng người viết hạnh phúc.
Câu 53. ㉠에 들어갈 알맞은 말을 고르십시오
Mở phân tích câu 53
Ngay sau chỗ trống có 손님이 많이 옵니다 = “nhiều khách đến”. Một cửa hàng 유명한 곳 (nổi tiếng) sẽ tự nhiên dẫn đến nhiều khách. Các tính từ “đơn giản”, “vắng”, “nguy hiểm” không tạo quan hệ nhân quả phù hợp.
Lý do sai: “nơi đơn giản” không giải thích việc có nhiều khách.
Lý do sai: nếu cửa hàng vắng thì trái với “손님이 많이 옵니다”.
Lý do sai: cửa hàng nguy hiểm không phải nguyên nhân hợp lý khiến nhiều khách đến.
Câu 54. 이 글의 내용과 같은 것을 고르십시오
Mở phân tích câu 54
Cuối đoạn, người viết nói 일이 힘들지만 행복합니다 = “công việc vất vả nhưng tôi hạnh phúc”. Điều này cho thấy người viết có thái độ tích cực với việc làm ở tiệm bánh. Vì vậy phương án ② là diễn đạt phù hợp nhất.
Lý do sai: bài nói người viết vẫn học làm bánh ở học viện.
Lý do sai: bài ghi rõ 저녁에는, tức là buổi tối.
Lý do sai: bài nói có thể thử làm những loại bánh đã học ở học viện.
Câu 55-56
Đoạn văn 2 câu hỏiMở phân tích chung của đoạn văn 55-56
이제 낚시를 하기 위해서 멀리 가지 않아도
됩니다.
Bây giờ để câu cá, bạn không cần phải đi xa nữa.
도시에서 ( ㉠ ) 수 있는 '낚시 카페'가 있습니다.
Trong thành phố có “quán cà phê câu cá”, nơi có
thể ( ㉠ ).
이곳에서는 낚시에 필요한 물건을 빌려 주고 낚시하는 방법을 가르쳐 줍니다.
Ở đây người ta
cho mượn đồ cần thiết để câu cá và hướng dẫn cách câu.
물고기를 잡아서 바로 먹을 수 없지만 집으로 가지고 갈 수
있습니다.
Không thể ăn ngay con cá vừa bắt được, nhưng có thể mang về nhà.
- 멀리 가지 않아도 되다: không cần đi xa.
- 낚시 카페: quán/cơ sở câu cá trong thành phố.
- 물건을 빌려 주다: cho mượn đồ dùng.
- 방법을 가르쳐 주다: hướng dẫn cách làm.
- 가지고 갈 수 있다: có thể mang đi.
- Vấn đề cũ: muốn câu cá thường phải đi xa.
- Giải pháp: trong thành phố có “낚시 카페”.
- ㉠: phải mô tả việc có thể câu cá thuận tiện ngay trong thành phố.
- Dịch vụ: mượn đồ và học cách câu.
- Cá bắt được: không ăn ngay tại chỗ nhưng có thể mang về.
Câu 55. ㉠에 들어갈 알맞은 말을 고르십시오
Mở phân tích câu 55
Câu đầu nhấn mạnh không cần đi xa để câu cá nữa, sau đó giới thiệu 낚시 카페 ở trong thành phố. Vì vậy ㉠ phải là hành động chính của nơi này: 편하게 낚시를 할 수 있는 = “có thể câu cá một cách thuận tiện”.
Lý do sai: bài không nói quán này là nơi bán cá.
Lý do sai: phía sau nói rõ cá bắt được 바로 먹을 수 없습니다.
Lý do sai: các vật dụng cần thiết được cho mượn, không phải trọng tâm là mua.
Câu 56. 이 글의 내용과 같은 것을 고르십시오
Mở phân tích câu 56
Đoạn văn ghi trực tiếp 낚시하는 방법을 가르쳐 줍니다 = “họ dạy cách câu cá”. Phương án ② dùng 알려 줍니다 nhưng giữ nguyên nghĩa “hướng dẫn/cho biết cách câu cá”, nên đúng.
Lý do sai: bài nói quán nằm 도시에서, ngay trong thành phố.
Lý do sai: quán 빌려 줍니다, tức cho mượn các vật dụng cần thiết.
Lý do sai: bài nói rõ 집으로 가지고 갈 수 있습니다.
Câu 57-58: Sắp xếp các câu thành đoạn văn hoàn chỉnh
Câu 57
Sắp xếp câu(나) 내일부터 회사에 걸어 다닐 겁니다.
(다) 건강을 위해서 운동을 하려고 합니다.
(라) 요즘 조금만 일해도 빨리 피곤해집니다.
Mở phân tích câu 57
(가) 그래서 건강에 관심이 생겼습니다.
(가) Vì
vậy tôi bắt đầu quan tâm đến sức khỏe.
(나) 내일부터 회사에 걸어 다닐 겁니다.
(나)
Từ ngày mai tôi sẽ đi bộ đến công ty.
(다) 건강을 위해서 운동을 하려고 합니다.
(다)
Tôi định tập thể dục vì sức khỏe.
(라) 요즘 조금만 일해도 빨리 피곤해집니다.
(라) Dạo này chỉ làm một chút tôi cũng nhanh
mệt.
- 요즘 ... 피곤해집니다: nêu vấn đề ban đầu.
- 그래서: phải theo sau nguyên nhân đã nêu.
- 건강을 위해서: chuyển từ mối quan tâm sang kế hoạch.
- 내일부터: hành động cụ thể bắt đầu từ ngày mai.
- (라): dạo này nhanh mệt.
- (가): vì vậy bắt đầu quan tâm sức khỏe.
- (다): định tập thể dục vì sức khỏe.
- (나): cụ thể từ ngày mai sẽ đi bộ đến công ty.
Câu 58
Sắp xếp câu(나) 또 어린이들이 갑자기 도로로 나올 때도 있습니다.
(다) 그래서 학교 앞에서 운전할 때는 조심해야 합니다.
(라) 어린이는 키가 작아서 운전할 때 잘 보이지 않습니다.
Mở phân tích câu 58
(가) 학교 앞에서 어린이 교통사고가 많이
납니다.
(가) Trước trường học xảy ra nhiều tai nạn giao thông liên quan đến trẻ em.
(나) 또 어린이들이 갑자기 도로로 나올 때도
있습니다.
(나) Ngoài ra, đôi khi trẻ em còn bất ngờ chạy ra đường.
(다) 그래서 학교 앞에서 운전할 때는 조심해야
합니다.
(다) Vì vậy khi lái xe trước trường học phải cẩn thận.
(라) 어린이는 키가 작아서 운전할 때 잘 보이지 않습니다.
(라) Vì trẻ em thấp nên khi lái xe rất khó nhìn
thấy các em.
- 교통사고가 많이 나다: vấn đề mở đầu.
- 어린이는 키가 작아서: nguyên nhân thứ nhất.
- 또: bổ sung nguyên nhân thứ hai.
- 그래서: đưa ra kết luận/khuyến cáo cuối.
- (가): nêu thực trạng nhiều tai nạn trước trường.
- (라): lý do 1: trẻ nhỏ nên khó nhìn thấy.
- (나): 또 thêm lý do 2: trẻ có thể bất ngờ chạy ra đường.
- (다): 그래서 kết luận phải lái xe cẩn thận.
Câu 59-60: Đọc đoạn văn và chèn câu đúng vị trí
Đoạn văn chung (Câu 59 - 60)
Chèn câu vào đoạnMở phân tích chung của đoạn văn 59-60
사람들은 보통 좋아하는 텔레비전 프로그램을 볼 때 조용히 봅니다.
( ㉠ )
Thông thường mọi người xem yên lặng khi xem chương trình truyền hình mình
thích. ( ㉠ )
그러나 우리 가족은 다릅니다. ( ㉡ )
Nhưng gia đình tôi thì khác. ( ㉡ )
드라마와 뉴스 이야기도 하지만 나와 아내의 회사 이야기도 하고 아이들의
학교 이야기도 합니다. ( ㉢ )
Chúng tôi nói về phim và tin tức, cũng nói chuyện công ty
của tôi và vợ, rồi chuyện trường học của các con. ( ㉢ )
텔레비전 소리를 못 들을 때가 있지만 가족들과 함께하는 이 시간이 정말 즐겁습니다. ( ㉣ )
Có lúc chúng tôi không nghe được tiếng
TV, nhưng khoảng thời gian ở bên gia đình này thật sự rất vui. ( ㉣ )
Chúng tôi nói chuyện rất nhiều trong khi xem TV.
- 조용히 보다: xem một cách yên lặng.
- 그러나: nhưng, tuy nhiên.
- 이야기를 하다: nói chuyện.
- 소리를 못 듣다: không nghe được âm thanh.
- V-면서: vừa làm V1 vừa làm V2.
- Mọi người nói chung: xem chương trình yêu thích một cách yên lặng.
- Gia đình người viết: khác với mọi người.
- Câu cần chèn: phải giới thiệu đặc điểm khác đó: vừa xem TV vừa nói chuyện nhiều.
- Ví dụ: nói về phim, tin tức, công việc và trường học.
- Đánh giá: dù đôi khi không nghe được TV, người viết vẫn rất vui.
Câu 59. 다음 문장이 들어갈 곳을 고르십시오
Mở phân tích câu 59
Câu trước ㉡ là 그러나 우리 가족은 다릅니다 = “nhưng gia đình tôi thì khác”. Ngay sau đó cần giải thích khác như thế nào. Câu cần chèn “chúng tôi nói chuyện rất nhiều trong khi xem TV” trả lời chính xác điều đó, và câu kế tiếp đưa các ví dụ về nội dung trò chuyện.
Câu 60. 이 글의 내용과 같은 것을 고르십시오
Mở phân tích câu 60
Đoạn văn nói 나와 아내의 회사 이야기도 하고, tức gia đình nói cả chuyện công ty của tôi và của vợ. Điều này cho phép suy ra cả người viết và người vợ đều đang đi làm ở công ty. Vì vậy ① đúng.
Lý do sai: bài không so sánh sở thích chương trình của từng thành viên.
Lý do sai: ngược lại, vì nói chuyện nhiều nên đôi lúc không nghe được tiếng TV.
Lý do sai: người viết nói khoảng thời gian này 정말 즐겁습니다.
Luyện tập thêm - Phần 3
Phần luyện bổ sung theo đúng dạng câu của bài hướng dẫn, dành cho thành viên Plus và Pro.
Đăng nhập để mở phần luyện tập thêm
Đăng nhập tài khoản HAHAVI để hệ thống kiểm tra quyền truy cập của bạn.
- Luyện đúng dạng câu của phần 3.
- Giải thích ngay sau khi chọn đáp án.
- Đọc bản dịch và phân tích đáp án.
- Bám sát mẫu đề thi giúp ghi nhớ.
Nâng hạng để mở phần luyện tập thêm
Tài khoản Free vẫn học toàn bộ phần phân tích công khai; phần luyện bổ sung cần gói Plus hoặc Pro.
- Luyện đúng dạng câu của phần 3.
- Giải thích ngay sau khi chọn đáp án.
- Đọc bản dịch và phân tích đáp án.
- Bám sát mẫu đề thi giúp ghi nhớ.
Khám phá phần luyện tập thêm
4 nhóm luyện tập của phần 3 đã sẵn sàng. Nội dung sẽ được tải an toàn từ hosting.
Bạn đang xem độc quyền từ TIẾNG HÀN THÚ VỊ



