07/08/2026

TOPIK I kỳ thi 60 - 듣기 - Câu 25-30

Hướng dẫn phần Nghe TOPIK I kỳ thi 60
Câu 25-30: Thông báo, hội thoại dài và phỏng vấn

Phần cuối gồm ba đoạn nghe chung cho các cặp câu 25-26, 27-28 và 29-30. Hãy nghe toàn đoạn để xác định mục đích hoặc chủ đề trước, sau đó đối chiếu chính xác địa điểm, lợi ích, kinh nghiệm và kế hoạch được nhắc đến trong từng phương án.

Bạn đang xem bài học độc quyền tại TIẾNG HÀN THÚ VỊ
Ảnh bìa bài nghe TOPIK I 60 phần 3
Lộ trình giải đề nghe

Nghe TOPIK I kỳ thi 60 được chia thành 3 phần

Ba phần đi từ phản xạ nghe ngắn đến hội thoại trung bình và đoạn nghe dài cuối đề.

Câu 1-16

Nghe câu ngắn, chọn lời đáp, xác định địa điểm, chủ đề và tranh đúng.

Mở phần 1
Câu 17-24

Nghe hội thoại để chọn nội dung đúng và suy nghĩ của nhân vật nữ.

Mở phần 2
Câu 25-30

Nghe thông báo, hội thoại dài và đoạn phỏng vấn cuối đề.

Đang học phần này
1

Câu 25-26: Nghe thông báo và xác định mục đích chính

Cách làm dạng này: Trước hết xác định thông báo đang muốn người nghe chú ý điều gì. Ở đoạn này, ngày tổ chức không thay đổi; điểm cần nhấn mạnh là địa điểm năm nay đã chuyển sang 체육관 (nhà thể chất) vì số câu lạc bộ đăng ký nhiều hơn năm ngoái. Với câu nội dung đúng, hãy kiểm tra quan hệ nguyên nhân - kết quả và tránh nhầm 학생회관 (nhà hội sinh viên) với 체육관 (nhà thể chất).

Đoạn nghe chung cho câu 25-26

Thông báo

여자: (딩동댕) 학생회에서 알립니다. 다음 주 금요일에 열리는 ‘동아리 발표회’ 행사가 올해는 체육관에서 열립니다. 작년보다 많은 동아리가 신청을 해서 발표회를 체육관에서 하게 되었습니다. 학생회관으로 가지 마시고, 체육관으로 와 주시기 바랍니다. 재미있는 공연도 볼 수 있으니까 많이 와 주세요. 감사합니다. (댕동딩)

Mở phân tích chung câu 25-26
Dịch kịch bản song ngữ:

여자: (딩동댕) 학생회에서 알립니다.

Nữ: (Tiếng chuông) Hội sinh viên xin thông báo.

다음금요일열리는동아리 발표회’ 행사가 올해는 체육관에서 열립니다.

Sự kiện “Buổi biểu diễn câu lạc bộ” diễn ra vào thứ Sáu tuần sau, năm nay sẽ được tổ chức tại nhà thể chất.

작년보다 많은 동아리가 신청을 해서 발표회를 체육관에서 하게 되었습니다.

Vì có nhiều câu lạc bộ đăng ký hơn năm ngoái nên buổi biểu diễn được tổ chức tại nhà thể chất.

학생회관으로 가지 마시고, 체육관으로 주시기 바랍니다.

Xin đừng đến nhà hội sinh viên mà hãy đến nhà thể chất.

재미있는 공연 수 있으니까 많이 와 주세요.

Vì còn có thể xem những tiết mục thú vị nên mong mọi người đến tham dự đông đủ.

감사합니다. (댕동딩)

Xin cảm ơn. (Tiếng chuông)

Từ khóa quan trọng:
  • 올해는 체육관에서 열립니다 (năm nay được tổ chức tại nhà thể chất)
  • 작년보다 많은 동아리가 신청을 해서 (vì có nhiều câu lạc bộ đăng ký hơn năm ngoái)
  • 학생회관으로 가지 마시고 (đừng đến nhà hội sinh viên)
  • 체육관으로 와 주시기 바랍니다 (hãy đến nhà thể chất)
  • 재미있는 공연도 볼 수 있습니다 (cũng có thể xem những tiết mục thú vị)
Sơ đồ nội dung:
  • Hội sinh viên thông báo về “Buổi biểu diễn câu lạc bộ” diễn ra vào thứ Sáu tuần sau.
  • Năm nay địa điểm tổ chức là nhà thể chất.
  • Nguyên nhân đổi địa điểm là số câu lạc bộ đăng ký nhiều hơn năm ngoái.
  • Người nghe được nhắc không đến nhà hội sinh viên mà đến nhà thể chất.
  • Mục đích chính của thông báo là cho biết địa điểm tổ chức sự kiện.

Câu 25

Mục đích

여자가 왜 이 이야기를 하고 있는지 고르십시오.

① 신청 방법을 말해 주려고
② 행사 장소를 알려 주려고
③ 행사 날짜를 정하고 싶어서
④ 더 많은 신청을 받고 싶어서
Mở phân tích câu 25
Suy luận:

Người nữ nhấn mạnh 올해는 체육관에서 열립니다 (năm nay sự kiện được tổ chức tại nhà thể chất) và tiếp tục dặn 학생회관으로 가지 마시고, 체육관으로 와 주시기 바랍니다 (đừng đến nhà hội sinh viên, hãy đến nhà thể chất). Vì vậy mục đích chính là thông báo địa điểm tổ chức, tương ứng đáp án ②.

Kết luận: Đáp án đúng là .② 행사 장소를 알려 주려고Để thông báo địa điểm tổ chức sự kiện.
Vì sao các câu khác sai?
① 신청 방법을 말해 주려고

Dịch: Để nói cho biết cách đăng ký.

Vì sao sai: Đoạn nghe không hướng dẫn cách đăng ký, biểu mẫu hay nơi nộp đơn. Việc 많은 동아리가 신청을 해서 (vì nhiều câu lạc bộ đã đăng ký) chỉ giải thích nguyên nhân đổi địa điểm.

③ 행사 날짜를 정하고 싶어서

Dịch: Vì muốn quyết định ngày tổ chức sự kiện.

Vì sao sai: Ngày đã được xác định là 다음 주 금요일 (thứ Sáu tuần sau). Người nữ không bàn bạc hay yêu cầu chọn ngày.

④ 더 많은 신청을 받고 싶어서

Dịch: Vì muốn nhận thêm nhiều đăng ký.

Vì sao sai: Người nói mời mọi người đến xem biểu diễn, không kêu gọi các câu lạc bộ đăng ký thêm. Trọng tâm lặp lại là 체육관 (nhà thể chất).

Câu 26

Nội dung đúng

들은 내용과 같은 것을 고르십시오.

① 금요일에 행사 신청을 받습니다.
② 공연은 이번 주에 볼 수 있습니다.
③ 학생회관에서 동아리 발표회를 합니다.
④ 작년보다 발표를 신청한 동아리가 많습니다.
Mở phân tích câu 26
Suy luận:

Kịch bản nói rõ 작년보다 많은 동아리가 신청을 해서 (vì có nhiều câu lạc bộ đăng ký hơn năm ngoái). Đây chính là nội dung của phương án ④.

Kết luận: Đáp án đúng là .④ 작년보다 발표를 신청한 동아리가 많습니다.Có nhiều câu lạc bộ đăng ký biểu diễn hơn năm ngoái.
Vì sao các câu khác sai?
① 금요일에 행사 신청을 받습니다.

Dịch: Việc đăng ký sự kiện được nhận vào thứ Sáu.

Vì sao sai: 다음 주 금요일에 열리는 (được tổ chức vào thứ Sáu tuần sau) nói về ngày diễn ra sự kiện, không phải ngày nhận đăng ký.

② 공연은 이번 주에 볼 수 있습니다.

Dịch: Có thể xem biểu diễn trong tuần này.

Vì sao sai: Sự kiện diễn ra 다음 주 금요일 (thứ Sáu tuần sau), không phải tuần này.

③ 학생회관에서 동아리 발표회를 합니다.

Dịch: Buổi biểu diễn câu lạc bộ được tổ chức tại nhà hội sinh viên.

Vì sao sai: Người nữ dặn 학생회관으로 가지 마시고 (đừng đến nhà hội sinh viên) và yêu cầu đến 체육관 (nhà thể chất).

2

Câu 27-28: Nghe hội thoại và xác định chủ đề

Cách làm dạng này: Với câu chủ đề, đừng dừng ở từ 요가 (yoga) mà hãy xem điều gì được cả hai người nhắc đi nhắc lại. Ở đây, họ tập trung vào các ưu điểm của việc học thể dục qua Internet: có thể tập ở nhà, dừng màn hình, xem lại và chọn thời gian linh hoạt. Với câu nội dung đúng, cần xác định ai đang thực sự học yoga và ai mới chỉ nói rằng mình cần tập thể dục.

Đoạn nghe chung cho câu 27-28

Hội thoại dài

남자: 나도 운동 좀 해야 하는데……. 수미 씨는 요즘 무슨 운동 하세요?

여자: 저는 인터넷으로 요가 수업을 듣고 있는데, 생각보다 괜찮아요.

남자: 아, 인터넷으로 운동을 하면 집에서 할 수 있으니까 좋겠네요.

여자: 네. 그리고 어려우면 화면을 멈추고 자세히 볼 수 있어서 좋아요.

남자: 필요하면 다시 봐도 되고요.

여자: 맞아요. 또 시간이 없으면 밤늦게 하거나 아침 일찍 해도 돼요.

Mở phân tích chung câu 27-28
Dịch kịch bản song ngữ:

남자: 나도 운동 좀 해야 하는데……. 수미 씨는 요즘 무슨 운동 하세요?

Nam: Tôi cũng phải tập thể dục một chút mới được… Dạo này Sumi tập môn gì vậy?

여자: 저는 인터넷으로 요가 수업을 듣고 있는데, 생각보다 괜찮아요.

Nữ: Tôi đang học yoga qua Internet, thấy ổn hơn tôi nghĩ.

남자: 아, 인터넷으로 운동을 하면 집에서 할 수 있으니까 좋겠네요.

Nam: À, nếu tập qua Internet thì có thể tập ở nhà nên chắc tiện thật.

여자: 네. 그리고 어려우면 화면멈추고 자세히 볼 수 있어서 좋아요.

Nữ: Vâng. Và nếu khó thì có thể dừng màn hình lại để xem kỹ nên rất tiện.

남자: 필요하면 다시 봐도 되고요.

Nam: Khi cần thì cũng có thể xem lại nữa.

여자: 맞아요. 또 시간없으면

Nữ: Đúng vậy. Ngoài ra nếu không có thời gian,

밤늦게 하거나 아침 일찍 해도 돼요.

thì có thể tập vào đêm muộn hoặc sáng sớm cũng được.

Từ khóa quan trọng:
  • 인터넷으로 요가 수업을 듣고 있는데 (đang học yoga qua Internet)
  • 집에서 할 수 있으니까 (vì có thể tập ở nhà)
  • 화면을 멈추고 자세히 볼 수 있어서 (có thể dừng màn hình và xem kỹ)
  • 필요하면 다시 봐도 되고요 (khi cần có thể xem lại)
  • 밤늦게 하거나 아침 일찍 해도 돼요 (có thể tập đêm muộn hoặc sáng sớm)
Sơ đồ nội dung:
  • Người nữ đang học yoga qua Internet.
  • Học trực tuyến cho phép tập ngay tại nhà.
  • Khi động tác khó, có thể dừng màn hình để quan sát kỹ.
  • Có thể xem lại nội dung khi cần và chọn thời gian tập linh hoạt.
  • Chủ đề xuyên suốt là những ưu điểm của lớp học thể dục qua Internet.

Câu 27

Chủ đề

두 사람이 무엇에 대해 이야기를 하고 있는지 고르십시오.

① 인기 있는 운동
② 운동을 하는 이유
③ 인터넷 수업의 좋은 점
④ 인터넷으로 많이 하는 일
Mở phân tích câu 27
Suy luận:

Hai người không bàn xem môn nào phổ biến mà liên tục nêu lợi ích của học qua Internet: 집에서 할 수 있으니까 (vì có thể tập ở nhà), 화면을 멈추고 자세히 볼 수 있어서 (có thể dừng màn hình và xem kỹ), và có thể tập vào thời gian thuận tiện. Vì vậy chủ đề là ưu điểm của lớp học qua Internet, đáp án ③.

Kết luận: Đáp án đúng là .③ 인터넷 수업의 좋은 점Những điểm tốt của lớp học qua Internet.
Vì sao các câu khác sai?
① 인기 있는 운동

Dịch: Môn thể thao phổ biến.

Vì sao sai: Đoạn nghe chỉ nêu 요가 (yoga) là môn người nữ đang học, không so sánh độ phổ biến của các môn thể thao.

② 운동을 하는 이유

Dịch: Lý do tập thể dục.

Vì sao sai: Người nam nói mình cần 운동 (tập thể dục), nhưng cuộc hội thoại không tập trung vào lý do phải tập mà vào những tiện lợi của hình thức học trực tuyến.

④ 인터넷으로 많이 하는 일

Dịch: Những việc thường làm qua Internet.

Vì sao sai: Chỉ một hoạt động cụ thể được nói tới là 운동 수업 (lớp học thể dục). Không có danh sách các việc thường làm trên Internet.

Câu 28

Nội dung đúng

들은 내용과 같은 것을 고르십시오.

① 여자는 요가를 배우고 있습니다.
② 남자는 운동을 열심히 하고 있습니다.
③ 여자는 남자와 같이 운동을 할 겁니다.
④ 남자는 여자에게 운동을 소개했습니다.
Mở phân tích câu 28
Suy luận:

Người nữ nói trực tiếp 저는 인터넷으로 요가 수업을 듣고 있는데 (tôi đang học lớp yoga qua Internet). Vì vậy phương án ① đúng.

Kết luận: Đáp án đúng là .① 여자는 요가를 배우고 있습니다.Người nữ đang học yoga.
Vì sao các câu khác sai?
② 남자는 운동을 열심히 하고 있습니다.

Dịch: Người nam đang chăm chỉ tập thể dục.

Vì sao sai: Người nam nói 나도 운동 좀 해야 하는데 (tôi cũng phải tập thể dục một chút mới được), cho thấy anh chưa nói mình đang tập chăm chỉ.

③ 여자는 남자와 같이 운동을 할 겁니다.

Dịch: Người nữ sẽ tập thể dục cùng người nam.

Vì sao sai: Không có lời hẹn tập cùng nhau. Người nữ chỉ chia sẻ trải nghiệm học yoga trực tuyến.

④ 남자는 여자에게 운동을 소개했습니다.

Dịch: Người nam giới thiệu một môn thể thao cho người nữ.

Vì sao sai: Ngược lại, chính người nữ đang kể về lớp 요가 (yoga) qua Internet và các ưu điểm của nó.

3

Câu 29-30: Nghe phỏng vấn và hiểu lý do, trải nghiệm

Cách làm dạng này: Ở câu hỏi lý do, hãy tách “nội dung cuốn sách” khỏi “hoàn cảnh nảy ra ý tưởng”. Cuốn sách giới thiệu những nét sinh hoạt thú vị của người Hàn; việc từng làm ở khách sạn và thường nhận câu hỏi từ khách nước ngoài là bối cảnh giúp tác giả nghĩ ra cuốn sách. Với câu nội dung đúng, cần phân biệt cuốn sách đã viết với kế hoạch cho cuốn thứ hai.

Đoạn nghe chung cho câu 29-30

Phỏng vấn

여자: 작가님의 책이 외국인들에게 인기가 많습니다. 어떤 책인가요?

남자: 한국인의 재미있는 생활 모습에 대한 책이에요. 방에 신발을 벗고 들어가거나 음식을 자를 때 가위를 사용하는 것처럼요.

여자: 그런데 어떻게 이런 책을 쓰셨어요?

남자: 제가 호텔에서 일했는데, 그때 외국 손님들이 한국에 대한 질문을 많이 했어요. 그래서 이런 책을 생각하게 됐죠.

여자: 그렇군요. 두 번째 책도 준비하고 계세요?

남자: 네. 외국인들에게 알려 주고 싶은 것이 아직 많아요. 이번에는 한국의 아름다운 장소를 소개하는 책을 써 보려고요.

Mở phân tích chung câu 29-30
Dịch kịch bản song ngữ:

여자: 작가님의 외국인들에게 인기가 많습니다. 어떤 책인가요?

Nữ: Sách của anh rất được người nước ngoài yêu thích. Đó là cuốn sách như thế nào?

남자: 한국인의 재미있는 생활 모습에 대한 책이에요.

Nam: Đó là cuốn sách về những nét sinh hoạt thú vị của người Hàn.

방에 신발을 벗고 들어가거나 음식을 자를 때 가위를 사용하는 것처럼요.

Chẳng hạn như cởi giày trước khi vào phòng hay dùng kéo để cắt thức ăn.

여자: 그런데 어떻게 이런 쓰셨어요?

Nữ: Nhưng anh đã viết một cuốn sách như vậy bằng cách nào?

남자: 제가 호텔에서 일했는데, 그때 외국 손님들이 한국에 대한 질문을 많이 했어요.

Nam: Tôi từng làm việc ở khách sạn, khi đó khách nước ngoài hỏi rất nhiều về Hàn Quốc.

그래서 이런 생각하게 됐죠.

Vì vậy tôi đã nảy ra ý tưởng về một cuốn sách như thế này.

여자: 그렇군요. 두 번째 책도 준비하고 계세요?

Nữ: Ra vậy. Anh cũng đang chuẩn bị cuốn sách thứ hai phải không?

남자: 네. 외국인들에게 알려 주고 싶은 것이 아직 많아요.

Nam: Vâng. Vẫn còn nhiều điều tôi muốn giới thiệu cho người nước ngoài.

이번에는 한국의 아름다운 장소를

Lần này, về những địa điểm đẹp của Hàn Quốc,

소개하는 책을 보려고요.

tôi định thử viết một cuốn sách giới thiệu chúng.

Từ khóa quan trọng:
  • 한국인의 재미있는 생활 모습 (những nét sinh hoạt thú vị của người Hàn)
  • 외국 손님들이 한국에 대한 질문을 많이 했어요 (khách nước ngoài đã hỏi rất nhiều về Hàn Quốc)
  • 그래서 이런 책을 생각하게 됐죠 (vì vậy tôi nảy ra ý tưởng về cuốn sách này)
  • 외국인들에게 알려 주고 싶은 것이 아직 많아요 (vẫn còn nhiều điều muốn giới thiệu cho người nước ngoài)
  • 한국의 아름다운 장소를 소개하는 책 (cuốn sách giới thiệu những địa điểm đẹp của Hàn Quốc)
Sơ đồ nội dung:
  • Cuốn sách hiện tại giới thiệu những nét sinh hoạt thú vị của người Hàn.
  • Tác giả từng làm việc ở khách sạn và nhận nhiều câu hỏi về Hàn Quốc từ khách nước ngoài.
  • Những câu hỏi đó giúp anh nảy ra ý tưởng viết sách.
  • Anh vẫn còn nhiều điều muốn giới thiệu cho người nước ngoài.
  • Cuốn thứ hai dự kiến sẽ giới thiệu những địa điểm đẹp của Hàn Quốc.

Câu 29

Lý do

남자가 이 책을 쓴 이유를 고르십시오.

① 글을 쓰는 것을 좋아해서
② 특별한 이야기를 쓰고 싶어서
③ 한국 문화에 대한 책이 인기가 있어서
④ 한국 사람의 생활 모습을 소개하고 싶어서
Mở phân tích câu 29
Suy luận:

Người nam giới thiệu cuốn sách là 한국인의 재미있는 생활 모습에 대한 책 (cuốn sách về những nét sinh hoạt thú vị của người Hàn). Việc từng làm ở khách sạn giải thích vì sao anh nảy ra ý tưởng, còn nội dung anh muốn truyền tải chính là đời sống của người Hàn. Vì vậy đáp án ④ phù hợp nhất.

Kết luận: Đáp án đúng là .④ 한국 사람의 생활 모습을 소개하고 싶어서Vì muốn giới thiệu những nét sinh hoạt của người Hàn.
Vì sao các câu khác sai?
① 글을 쓰는 것을 좋아해서

Dịch: Vì thích viết lách.

Vì sao sai: Đoạn nghe không nói tác giả viết vì sở thích viết văn. Anh nhấn mạnh nội dung muốn giới thiệu là 한국인의 생활 모습 (những nét sinh hoạt của người Hàn).

② 특별한 이야기를 쓰고 싶어서

Dịch: Vì muốn viết một câu chuyện đặc biệt.

Vì sao sai: Đây không phải truyện hư cấu hay một câu chuyện đặc biệt; cuốn sách trình bày những thói quen sinh hoạt thực tế như cởi giày và dùng kéo.

③ 한국 문화에 대한 책이 인기가 있어서

Dịch: Vì sách về văn hóa Hàn Quốc được yêu thích.

Vì sao sai: Kịch bản nói cuốn sách của anh hiện 외국인들에게 인기가 많습니다 (được người nước ngoài yêu thích), nhưng đó là kết quả sau khi xuất bản, không phải lý do ban đầu anh viết sách.

Câu 30

Nội dung đúng

들은 내용과 같은 것을 고르십시오.

① 남자는 호텔에서 일을 한 적이 있습니다.
② 남자는 외국 사람에게 질문을 많이 했습니다.
③ 남자는 외국인을 위한 책을 여러 권 썼습니다.
④ 남자는 앞으로 외국 문화에 대한 책을 쓸 겁니다.
Mở phân tích câu 30
Suy luận:

Người nam nói rõ 제가 호텔에서 일했는데 (tôi từng làm việc ở khách sạn). Vì vậy nội dung đúng là anh có kinh nghiệm làm việc tại khách sạn, đáp án ①.

Kết luận: Đáp án đúng là .① 남자는 호텔에서 일을 한 적이 있습니다.Người nam từng làm việc ở khách sạn.
Vì sao các câu khác sai?
② 남자는 외국 사람에게 질문을 많이 했습니다.

Dịch: Người nam đã hỏi người nước ngoài rất nhiều câu hỏi.

Vì sao sai: Quan hệ hỏi - trả lời bị đảo ngược. Kịch bản là 외국 손님들이 한국에 대한 질문을 많이 했어요 (khách nước ngoài đã hỏi nhiều câu về Hàn Quốc).

③ 남자는 외국인을 위한 책을 여러 권 썼습니다.

Dịch: Người nam đã viết nhiều cuốn sách dành cho người nước ngoài.

Vì sao sai: Anh đã có một cuốn sách và đang chuẩn bị 두 번째 책 (cuốn thứ hai). Không thể suy ra rằng anh đã viết nhiều cuốn.

④ 남자는 앞으로 외국 문화에 대한 책을 쓸 겁니다.

Dịch: Sau này người nam sẽ viết sách về văn hóa nước ngoài.

Vì sao sai: Kế hoạch tiếp theo là viết về 한국의 아름다운 장소 (những địa điểm đẹp của Hàn Quốc), không phải văn hóa nước ngoài.

Nguồn nghe YouTube

Gợi ý học phần 3: Mỗi đoạn nghe chung nên được xử lý theo hai lượt. Lượt đầu xác định mục đích, chủ đề hoặc lý do chính. Lượt hai ghi riêng các chi tiết dễ bị đổi trong đáp án: địa điểm 체육관 (nhà thể chất) hay 학생회관 (nhà hội sinh viên), ai đang học yoga, lợi ích của lớp học trực tuyến, người hỏi và người được hỏi, cuốn sách đã viết và kế hoạch cho cuốn tiếp theo. Chỉ mở kịch bản sau khi đã chọn cả hai đáp án, rồi đối chiếu từng từ khóa với phương án sai.