Hướng dẫn phần Nghe TOPIK I kỳ thi 60
Câu 25-30: Thông báo, hội thoại dài và phỏng vấn
Phần cuối gồm ba đoạn nghe chung cho các cặp câu 25-26, 27-28 và 29-30. Hãy nghe toàn đoạn để xác định mục đích hoặc chủ đề trước, sau đó đối chiếu chính xác địa điểm, lợi ích, kinh nghiệm và kế hoạch được nhắc đến trong từng phương án.
Bạn đang xem bài học độc quyền tại TIẾNG HÀN THÚ VỊ
Câu 25-26: Nghe thông báo và xác định mục đích chính
Đoạn nghe chung cho câu 25-26
Thông báo여자: (딩동댕) 학생회에서 알립니다. 다음 주 금요일에 열리는 ‘동아리 발표회’ 행사가 올해는 체육관에서 열립니다. 작년보다 많은 동아리가 신청을 해서 발표회를 체육관에서 하게 되었습니다. 학생회관으로 가지 마시고, 체육관으로 와 주시기 바랍니다. 재미있는 공연도 볼 수 있으니까 많이 와 주세요. 감사합니다. (댕동딩)
Mở phân tích chung câu 25-26
여자: (딩동댕) 학생회에서 알립니다.
Nữ: (Tiếng chuông) Hội sinh viên xin thông báo.
다음 주 금요일에 열리는 ‘동아리 발표회’ 행사가 올해는 체육관에서 열립니다.
Sự kiện “Buổi biểu diễn câu lạc bộ” diễn ra vào thứ Sáu tuần sau, năm nay sẽ được tổ chức tại nhà thể chất.
작년보다 많은 동아리가 신청을 해서 발표회를 체육관에서 하게 되었습니다.
Vì có nhiều câu lạc bộ đăng ký hơn năm ngoái nên buổi biểu diễn được tổ chức tại nhà thể chất.
학생회관으로 가지 마시고, 체육관으로 와 주시기 바랍니다.
Xin đừng đến nhà hội sinh viên mà hãy đến nhà thể chất.
재미있는 공연도 볼 수 있으니까 많이 와 주세요.
Vì còn có thể xem những tiết mục thú vị nên mong mọi người đến tham dự đông đủ.
감사합니다. (댕동딩)
Xin cảm ơn. (Tiếng chuông)
- 올해는 체육관에서 열립니다 (năm nay được tổ chức tại nhà thể chất)
- 작년보다 많은 동아리가 신청을 해서 (vì có nhiều câu lạc bộ đăng ký hơn năm ngoái)
- 학생회관으로 가지 마시고 (đừng đến nhà hội sinh viên)
- 체육관으로 와 주시기 바랍니다 (hãy đến nhà thể chất)
- 재미있는 공연도 볼 수 있습니다 (cũng có thể xem những tiết mục thú vị)
- Hội sinh viên thông báo về “Buổi biểu diễn câu lạc bộ” diễn ra vào thứ Sáu tuần sau.
- Năm nay địa điểm tổ chức là nhà thể chất.
- Nguyên nhân đổi địa điểm là số câu lạc bộ đăng ký nhiều hơn năm ngoái.
- Người nghe được nhắc không đến nhà hội sinh viên mà đến nhà thể chất.
- Mục đích chính của thông báo là cho biết địa điểm tổ chức sự kiện.
Câu 25
Mục đích여자가 왜 이 이야기를 하고 있는지 고르십시오.
Mở phân tích câu 25
Người nữ nhấn mạnh 올해는 체육관에서 열립니다 (năm nay sự kiện được tổ chức tại nhà thể chất) và tiếp tục dặn 학생회관으로 가지 마시고, 체육관으로 와 주시기 바랍니다 (đừng đến nhà hội sinh viên, hãy đến nhà thể chất). Vì vậy mục đích chính là thông báo địa điểm tổ chức, tương ứng đáp án ②.
Dịch: Để nói cho biết cách đăng ký.
Vì sao sai: Đoạn nghe không hướng dẫn cách đăng ký, biểu mẫu hay nơi nộp đơn. Việc 많은 동아리가 신청을 해서 (vì nhiều câu lạc bộ đã đăng ký) chỉ giải thích nguyên nhân đổi địa điểm.
Dịch: Vì muốn quyết định ngày tổ chức sự kiện.
Vì sao sai: Ngày đã được xác định là 다음 주 금요일 (thứ Sáu tuần sau). Người nữ không bàn bạc hay yêu cầu chọn ngày.
Dịch: Vì muốn nhận thêm nhiều đăng ký.
Vì sao sai: Người nói mời mọi người đến xem biểu diễn, không kêu gọi các câu lạc bộ đăng ký thêm. Trọng tâm lặp lại là 체육관 (nhà thể chất).
Câu 26
Nội dung đúng들은 내용과 같은 것을 고르십시오.
Mở phân tích câu 26
Kịch bản nói rõ 작년보다 많은 동아리가 신청을 해서 (vì có nhiều câu lạc bộ đăng ký hơn năm ngoái). Đây chính là nội dung của phương án ④.
Dịch: Việc đăng ký sự kiện được nhận vào thứ Sáu.
Vì sao sai: 다음 주 금요일에 열리는 (được tổ chức vào thứ Sáu tuần sau) nói về ngày diễn ra sự kiện, không phải ngày nhận đăng ký.
Dịch: Có thể xem biểu diễn trong tuần này.
Vì sao sai: Sự kiện diễn ra 다음 주 금요일 (thứ Sáu tuần sau), không phải tuần này.
Dịch: Buổi biểu diễn câu lạc bộ được tổ chức tại nhà hội sinh viên.
Vì sao sai: Người nữ dặn 학생회관으로 가지 마시고 (đừng đến nhà hội sinh viên) và yêu cầu đến 체육관 (nhà thể chất).
Câu 27-28: Nghe hội thoại và xác định chủ đề
Đoạn nghe chung cho câu 27-28
Hội thoại dài남자: 나도 운동 좀 해야 하는데……. 수미 씨는 요즘 무슨 운동 하세요?
여자: 저는 인터넷으로 요가 수업을 듣고 있는데, 생각보다 괜찮아요.
남자: 아, 인터넷으로 운동을 하면 집에서 할 수 있으니까 좋겠네요.
여자: 네. 그리고 어려우면 화면을 멈추고 자세히 볼 수 있어서 좋아요.
남자: 필요하면 다시 봐도 되고요.
여자: 맞아요. 또 시간이 없으면 밤늦게 하거나 아침 일찍 해도 돼요.
Mở phân tích chung câu 27-28
남자: 나도 운동 좀 해야 하는데……. 수미 씨는 요즘 무슨 운동 하세요?
Nam: Tôi cũng phải tập thể dục một chút mới được… Dạo này Sumi tập môn gì vậy?
여자: 저는 인터넷으로 요가 수업을 듣고 있는데, 생각보다 괜찮아요.
Nữ: Tôi đang học yoga qua Internet, thấy ổn hơn tôi nghĩ.
남자: 아, 인터넷으로 운동을 하면 집에서 할 수 있으니까 좋겠네요.
Nam: À, nếu tập qua Internet thì có thể tập ở nhà nên chắc tiện thật.
여자: 네. 그리고 어려우면 화면을 멈추고 자세히 볼 수 있어서 좋아요.
Nữ: Vâng. Và nếu khó thì có thể dừng màn hình lại để xem kỹ nên rất tiện.
남자: 필요하면 다시 봐도 되고요.
Nam: Khi cần thì cũng có thể xem lại nữa.
여자: 맞아요. 또 시간이 없으면
Nữ: Đúng vậy. Ngoài ra nếu không có thời gian,
밤늦게 하거나 아침 일찍 해도 돼요.
thì có thể tập vào đêm muộn hoặc sáng sớm cũng được.
- 인터넷으로 요가 수업을 듣고 있는데 (đang học yoga qua Internet)
- 집에서 할 수 있으니까 (vì có thể tập ở nhà)
- 화면을 멈추고 자세히 볼 수 있어서 (có thể dừng màn hình và xem kỹ)
- 필요하면 다시 봐도 되고요 (khi cần có thể xem lại)
- 밤늦게 하거나 아침 일찍 해도 돼요 (có thể tập đêm muộn hoặc sáng sớm)
- Người nữ đang học yoga qua Internet.
- Học trực tuyến cho phép tập ngay tại nhà.
- Khi động tác khó, có thể dừng màn hình để quan sát kỹ.
- Có thể xem lại nội dung khi cần và chọn thời gian tập linh hoạt.
- Chủ đề xuyên suốt là những ưu điểm của lớp học thể dục qua Internet.
Câu 27
Chủ đề두 사람이 무엇에 대해 이야기를 하고 있는지 고르십시오.
Mở phân tích câu 27
Hai người không bàn xem môn nào phổ biến mà liên tục nêu lợi ích của học qua Internet: 집에서 할 수 있으니까 (vì có thể tập ở nhà), 화면을 멈추고 자세히 볼 수 있어서 (có thể dừng màn hình và xem kỹ), và có thể tập vào thời gian thuận tiện. Vì vậy chủ đề là ưu điểm của lớp học qua Internet, đáp án ③.
Dịch: Môn thể thao phổ biến.
Vì sao sai: Đoạn nghe chỉ nêu 요가 (yoga) là môn người nữ đang học, không so sánh độ phổ biến của các môn thể thao.
Dịch: Lý do tập thể dục.
Vì sao sai: Người nam nói mình cần 운동 (tập thể dục), nhưng cuộc hội thoại không tập trung vào lý do phải tập mà vào những tiện lợi của hình thức học trực tuyến.
Dịch: Những việc thường làm qua Internet.
Vì sao sai: Chỉ một hoạt động cụ thể được nói tới là 운동 수업 (lớp học thể dục). Không có danh sách các việc thường làm trên Internet.
Câu 28
Nội dung đúng들은 내용과 같은 것을 고르십시오.
Mở phân tích câu 28
Người nữ nói trực tiếp 저는 인터넷으로 요가 수업을 듣고 있는데 (tôi đang học lớp yoga qua Internet). Vì vậy phương án ① đúng.
Dịch: Người nam đang chăm chỉ tập thể dục.
Vì sao sai: Người nam nói 나도 운동 좀 해야 하는데 (tôi cũng phải tập thể dục một chút mới được), cho thấy anh chưa nói mình đang tập chăm chỉ.
Dịch: Người nữ sẽ tập thể dục cùng người nam.
Vì sao sai: Không có lời hẹn tập cùng nhau. Người nữ chỉ chia sẻ trải nghiệm học yoga trực tuyến.
Dịch: Người nam giới thiệu một môn thể thao cho người nữ.
Vì sao sai: Ngược lại, chính người nữ đang kể về lớp 요가 (yoga) qua Internet và các ưu điểm của nó.
Câu 29-30: Nghe phỏng vấn và hiểu lý do, trải nghiệm
Đoạn nghe chung cho câu 29-30
Phỏng vấn여자: 작가님의 책이 외국인들에게 인기가 많습니다. 어떤 책인가요?
남자: 한국인의 재미있는 생활 모습에 대한 책이에요. 방에 신발을 벗고 들어가거나 음식을 자를 때 가위를 사용하는 것처럼요.
여자: 그런데 어떻게 이런 책을 쓰셨어요?
남자: 제가 호텔에서 일했는데, 그때 외국 손님들이 한국에 대한 질문을 많이 했어요. 그래서 이런 책을 생각하게 됐죠.
여자: 그렇군요. 두 번째 책도 준비하고 계세요?
남자: 네. 외국인들에게 알려 주고 싶은 것이 아직 많아요. 이번에는 한국의 아름다운 장소를 소개하는 책을 써 보려고요.
Mở phân tích chung câu 29-30
여자: 작가님의 책이 외국인들에게 인기가 많습니다. 어떤 책인가요?
Nữ: Sách của anh rất được người nước ngoài yêu thích. Đó là cuốn sách như thế nào?
남자: 한국인의 재미있는 생활 모습에 대한 책이에요.
Nam: Đó là cuốn sách về những nét sinh hoạt thú vị của người Hàn.
방에 신발을 벗고 들어가거나 음식을 자를 때 가위를 사용하는 것처럼요.
Chẳng hạn như cởi giày trước khi vào phòng hay dùng kéo để cắt thức ăn.
여자: 그런데 어떻게 이런 책을 쓰셨어요?
Nữ: Nhưng anh đã viết một cuốn sách như vậy bằng cách nào?
남자: 제가 호텔에서 일했는데, 그때 외국 손님들이 한국에 대한 질문을 많이 했어요.
Nam: Tôi từng làm việc ở khách sạn, khi đó khách nước ngoài hỏi rất nhiều về Hàn Quốc.
그래서 이런 책을 생각하게 됐죠.
Vì vậy tôi đã nảy ra ý tưởng về một cuốn sách như thế này.
여자: 그렇군요. 두 번째 책도 준비하고 계세요?
Nữ: Ra vậy. Anh cũng đang chuẩn bị cuốn sách thứ hai phải không?
남자: 네. 외국인들에게 알려 주고 싶은 것이 아직 많아요.
Nam: Vâng. Vẫn còn nhiều điều tôi muốn giới thiệu cho người nước ngoài.
이번에는 한국의 아름다운 장소를
Lần này, về những địa điểm đẹp của Hàn Quốc,
소개하는 책을 써 보려고요.
tôi định thử viết một cuốn sách giới thiệu chúng.
- 한국인의 재미있는 생활 모습 (những nét sinh hoạt thú vị của người Hàn)
- 외국 손님들이 한국에 대한 질문을 많이 했어요 (khách nước ngoài đã hỏi rất nhiều về Hàn Quốc)
- 그래서 이런 책을 생각하게 됐죠 (vì vậy tôi nảy ra ý tưởng về cuốn sách này)
- 외국인들에게 알려 주고 싶은 것이 아직 많아요 (vẫn còn nhiều điều muốn giới thiệu cho người nước ngoài)
- 한국의 아름다운 장소를 소개하는 책 (cuốn sách giới thiệu những địa điểm đẹp của Hàn Quốc)
- Cuốn sách hiện tại giới thiệu những nét sinh hoạt thú vị của người Hàn.
- Tác giả từng làm việc ở khách sạn và nhận nhiều câu hỏi về Hàn Quốc từ khách nước ngoài.
- Những câu hỏi đó giúp anh nảy ra ý tưởng viết sách.
- Anh vẫn còn nhiều điều muốn giới thiệu cho người nước ngoài.
- Cuốn thứ hai dự kiến sẽ giới thiệu những địa điểm đẹp của Hàn Quốc.
Câu 29
Lý do남자가 이 책을 쓴 이유를 고르십시오.
Mở phân tích câu 29
Người nam giới thiệu cuốn sách là 한국인의 재미있는 생활 모습에 대한 책 (cuốn sách về những nét sinh hoạt thú vị của người Hàn). Việc từng làm ở khách sạn giải thích vì sao anh nảy ra ý tưởng, còn nội dung anh muốn truyền tải chính là đời sống của người Hàn. Vì vậy đáp án ④ phù hợp nhất.
Dịch: Vì thích viết lách.
Vì sao sai: Đoạn nghe không nói tác giả viết vì sở thích viết văn. Anh nhấn mạnh nội dung muốn giới thiệu là 한국인의 생활 모습 (những nét sinh hoạt của người Hàn).
Dịch: Vì muốn viết một câu chuyện đặc biệt.
Vì sao sai: Đây không phải truyện hư cấu hay một câu chuyện đặc biệt; cuốn sách trình bày những thói quen sinh hoạt thực tế như cởi giày và dùng kéo.
Dịch: Vì sách về văn hóa Hàn Quốc được yêu thích.
Vì sao sai: Kịch bản nói cuốn sách của anh hiện 외국인들에게 인기가 많습니다 (được người nước ngoài yêu thích), nhưng đó là kết quả sau khi xuất bản, không phải lý do ban đầu anh viết sách.
Câu 30
Nội dung đúng들은 내용과 같은 것을 고르십시오.
Mở phân tích câu 30
Người nam nói rõ 제가 호텔에서 일했는데 (tôi từng làm việc ở khách sạn). Vì vậy nội dung đúng là anh có kinh nghiệm làm việc tại khách sạn, đáp án ①.
Dịch: Người nam đã hỏi người nước ngoài rất nhiều câu hỏi.
Vì sao sai: Quan hệ hỏi - trả lời bị đảo ngược. Kịch bản là 외국 손님들이 한국에 대한 질문을 많이 했어요 (khách nước ngoài đã hỏi nhiều câu về Hàn Quốc).
Dịch: Người nam đã viết nhiều cuốn sách dành cho người nước ngoài.
Vì sao sai: Anh đã có một cuốn sách và đang chuẩn bị 두 번째 책 (cuốn thứ hai). Không thể suy ra rằng anh đã viết nhiều cuốn.
Dịch: Sau này người nam sẽ viết sách về văn hóa nước ngoài.
Vì sao sai: Kế hoạch tiếp theo là viết về 한국의 아름다운 장소 (những địa điểm đẹp của Hàn Quốc), không phải văn hóa nước ngoài.
Gợi ý học phần 3: Mỗi đoạn nghe chung nên được xử lý theo hai lượt. Lượt đầu xác định mục đích, chủ đề hoặc lý do chính. Lượt hai ghi riêng các chi tiết dễ bị đổi trong đáp án: địa điểm 체육관 (nhà thể chất) hay 학생회관 (nhà hội sinh viên), ai đang học yoga, lợi ích của lớp học trực tuyến, người hỏi và người được hỏi, cuốn sách đã viết và kế hoạch cho cuốn tiếp theo. Chỉ mở kịch bản sau khi đã chọn cả hai đáp án, rồi đối chiếu từng từ khóa với phương án sai.



