10/08/2026

TOPIK I kỳ thi 41 - 읽기 - Câu 61-70

Hướng dẫn phần Đọc TOPIK I kỳ thi 41
Câu 61-70: Điền cụm, đọc thư thông báo và suy luận nội dung cuối đề

Phần cuối của bài đọc yêu cầu theo dõi quan hệ nguyên nhân - kết quả, mục đích của thư/thông báo, đối chiếu chi tiết và suy luận từ sự thay đổi của nhân vật trong đoạn văn.

Lộ trình giải đề

Đọc TOPIK I kỳ thi 41 được chia thành 4 phần

Chọn phần học bạn muốn xem. Các phần đã được liên kết cố định để bạn chuyển nhanh giữa 4 bài.

Câu 31-42

Chọn chủ đề, điền từ phù hợp và đọc bản đồ thời tiết, lịch chương trình, bảng giá.

Mở phần 1
Câu 43-50

Chọn nội dung đúng, xác định ý chính và xử lý đoạn văn ngắn có hai câu hỏi.

Mở phần 2
Câu 51-60

Điền biểu hiện phù hợp, chọn chủ đề, sắp xếp câu và chèn câu vào đoạn văn.

Mở phần 3
Câu 61-70

Đọc đoạn dài, thư thông báo, điền cụm và suy luận nội dung cuối đề.

Đang học phần này
1

Câu 61-62: Điền cụm phù hợp và chọn nội dung đúng

Cách làm dạng này: Đọc quan hệ giữa ý nghĩa của tên, việc dễ kết bạn và cảm xúc ở câu cuối. Chỗ trống phải giải thích vì sao có bạn ở bên khiến người viết hạnh phúc; câu 62 kiểm tra chi tiết được diễn đạt lại, không chỉ lặp nguyên văn.

Câu 61-62

Đoạn văn 2 câu hỏi
제 이름은 김둘입니다. 할아버지께서는 제 옆에 항상 친구가 있기를 바라셨습니다. 그래서 숫자 2로 이름을 지어 주셨습니다. 이 특별한 이름 덕분에 사람들이 저를 잘 기억합니다. 그리고 다른 사람들과 쉽게 친구가 될 수 있습니다. 할아버지께서 지어 주신 이름의 의미처럼 제 옆에는 항상 친구가 있습니다. 그래서 ( ㉠ ) 행복합니다.
Mở phân tích chung của đoạn văn 61-62
Trục ý chính: Ông muốn người viết luôn có bạn bên cạnh → đặt tên “김둘” theo số 2 → cái tên đặc biệt giúp mọi người nhớ và dễ kết bạn → hiện bên cạnh luôn có bạn. Vì vậy cảm xúc cuối phải liên quan đến không cô đơn.
Dịch song ngữ đoạn văn, giữ nguyên chỗ khuyết ㉠:

제 이름은 김둘입니다.
Tên tôi là Kim Dul.

할아버지께서는 제 옆에 항상 친구가 있기를 바라셨습니다. 그래서 숫자 2로 이름을 지어 주셨습니다.
Ông tôi mong rằng bên cạnh tôi lúc nào cũng có bạn. Vì vậy ông đã đặt tên tôi theo số 2.

특별한 이름 덕분에 사람들이 저를 잘 기억합니다. 그리고 다른 사람들과 쉽게 친구가 될 수 있습니다.
Nhờ cái tên đặc biệt này, mọi người nhớ tôi rất rõ và tôi cũng có thể dễ dàng kết bạn với người khác.

할아버지께서 지어 주신 이름의 의미처럼 제 옆에는 항상 친구가 있습니다.
Đúng như ý nghĩa của cái tên ông đặt cho tôi, bên cạnh tôi luôn có bạn bè.

그래서 ( ㉠ ) 행복합니다.
Vì vậy tôi (㉠) và cảm thấy hạnh phúc.

Từ vựng và cấu trúc cần nắm của đoạn văn:
  • 바라다: mong, hy vọng.
  • 숫자: con số.
  • 이름을 짓다: đặt tên.
  • 덕분에: nhờ vào.
  • 기억하다: ghi nhớ.
  • 쉽게 친구가 되다: dễ trở thành bạn.
  • 의미: ý nghĩa.
  • 외롭다: cô đơn.
Bản đồ nội dung đoạn văn:
  1. Mong muốn của ông: Bên cạnh cháu luôn có bạn.
  2. Cách đặt tên: Dùng số 2 để tạo tên “김둘”.
  3. Hiệu quả của tên: Mọi người dễ nhớ người viết.
  4. Quan hệ xã hội: Người viết dễ kết bạn.
  5. Kết quả hiện tại: Luôn có bạn bên cạnh nên không cô đơn và hạnh phúc.

Câu 61. ㉠에 들어갈 알맞은 말을 고르십시오

① 아프지 않고
② 외롭지 않고
③ 바쁘지 않고
④ 급하지 않고
Mở phân tích câu 61
Cách suy luận từng bước:

Ngay trước câu cuối, đoạn nói 제 옆에는 항상 친구가 있습니다 - bên cạnh người viết luôn có bạn.

Có bạn bên cạnh trực tiếp đối lập với trạng thái 외롭다 - cô đơn. Vì vậy cụm tự nhiên là 외롭지 않고 행복합니다.

Ba lựa chọn còn lại nói về đau, bận hoặc vội; không có dữ kiện nào trong đoạn hỗ trợ các trạng thái đó.

Dịch nghĩa và loại đáp án sai:
① 아프지 않고 - Không bị đau và... Đoạn không nói bệnh tật hay sức khỏe.
③ 바쁘지 않고 - Không bận và... Không có thông tin về công việc hoặc lịch trình.
④ 급하지 않고 - Không vội và... Không liên quan đến việc luôn có bạn ở bên.
Mẹo làm nhanh: Từ khóa 항상 친구가 있습니다 gợi trực tiếp nghĩa trái với 외롭다.
Kết luận: Đáp án đúng là . ② 외롭지 않고 Không cô đơn và...

Câu 62. 이 글의 내용과 같은 것을 고르십시오

① 우리 할아버지의 이름은 김둘입니다.
② 사람들은 제 이름을 잘 잊어버립니다.
③ 제 이름에는 특별한 의미가 있습니다.
④ 저는 이름 때문에 친구를 사귀기 힘듭니다.
Mở phân tích câu 62
Từ vựng và chi tiết cần đối chiếu:
  • 제 이름은 김둘입니다: tên người viết là Kim Dul.
  • 숫자 2로 이름을 짓다: tên được đặt dựa trên số 2.
  • 사람들이 잘 기억하다: mọi người nhớ tên rất rõ.
  • 쉽게 친구가 되다: dễ kết bạn với người khác.
Cách đối chiếu đáp án:

Tên “김둘” được ông đặt với mong muốn người viết luôn có bạn bên cạnh. Vì vậy cái tên không phải ngẫu nhiên mà có ý nghĩa đặc biệt. Phương án ③ là cách diễn đạt đúng nhất.

Dịch nghĩa và loại đáp án sai:
① 우리 할아버지의 이름은 김둘입니다. - Tên ông tôi là Kim Dul. Sai chủ thể; <b>제 이름</b> mới là 김둘.
② 사람들은 제 이름을 잘 잊어버립니다. - Mọi người dễ quên tên tôi. Trái với <b>사람들이 저를 잘 기억합니다</b>.
④ 저는 이름 때문에 친구를 사귀기 힘듭니다. - Tôi khó kết bạn vì tên. Trái với câu nói người viết <b>쉽게 친구가 될 수 있습니다</b>.
Mẹo làm nhanh: Với câu nội dung, chú ý các phương án đảo nghĩa 기억하다 ↔ 잊어버리다, 쉽게 ↔ 힘들게.
Kết luận: Đáp án đúng là . ③ 제 이름에는 특별한 의미가 있습니다. Tên của tôi có một ý nghĩa đặc biệt.
2

Câu 63-64: Đọc thư điện tử và chọn mục đích/nội dung đúng

Cách làm dạng này: Xác định người nhận đã đăng ký chương trình rồi, sau đó tách thời gian - địa điểm - yêu cầu chuẩn bị. Bẫy lớn nhất là nhầm thư hướng dẫn người đã đăng ký với thư giới thiệu hoặc hướng dẫn cách đăng ký.

Câu 63-64

Thư điện tử có hình
TOPIK I kỳ thi 41 câu 63-64
Mở phân tích chung của thư điện tử 63-64
Điểm quyết định: Người nhận đã 신청해 주셔서 감사합니다, nghĩa là đã đăng ký xong. Thư không hướng dẫn đăng ký mà thông báo thời gian, nơi đến theo từng hoạt động và yêu cầu đến sớm 30 phút.
Dịch song ngữ nội dung thư điện tử:

받는 사람: liming@hankuk.edu; michael@hankuk.edu; sara@hankuk.edu; ...
Người nhận: các sinh viên đã đăng ký chương trình.

보낸 사람: korea@hankuk.edu
Người gửi: korea@hankuk.edu.

제목: 학생 여러분, 안녕하십니까?
Tiêu đề: Các bạn sinh viên, xin chào.

학생 여러분, ‘전통 문화 함께하기’를 신청해 주셔서 감사합니다.
Cảm ơn các bạn sinh viên đã đăng ký chương trình “Cùng trải nghiệm văn hóa truyền thống”.

‘전통 문화 함께하기’는 이번 주 금요일 오전 10시부터 12시까지 합니다.
Chương trình diễn ra từ 10 giờ sáng đến 12 giờ trưa thứ Sáu tuần này.

태권도를 신청한 학생은 운동화를 신고 체육관으로 오시기 바랍니다.
Sinh viên đăng ký Taekwondo vui lòng mang giày thể thao và đến nhà thi đấu.

전통 차 만들기를 신청한 학생은 학생회관으로 오십시오.
Sinh viên đăng ký làm trà truyền thống hãy đến hội quán sinh viên.

모든 신청자는 30분 전에 와서 준비해 주시기 바랍니다.
Tất cả người đăng ký vui lòng đến trước 30 phút để chuẩn bị.

그럼 금요일에 뵙겠습니다. - 한국대학교 학생회
Hẹn gặp các bạn vào thứ Sáu. - Hội sinh viên Đại học Hankuk.

Từ vựng và cấu trúc cần nắm của thư điện tử:
  • 신청해 주셔서 감사합니다: cảm ơn vì đã đăng ký.
  • 이번 주 금요일: thứ Sáu tuần này.
  • 오전 10시부터 12시까지: từ 10 giờ sáng đến 12 giờ.
  • 태권도: Taekwondo.
  • 운동화를 신다: mang/đi giày thể thao.
  • 체육관: nhà thi đấu.
  • 학생회관: hội quán sinh viên.
  • 30분 전에: trước 30 phút.
Bản đồ nội dung thư điện tử:
  1. Đối tượng: Những sinh viên đã đăng ký chương trình.
  2. Thời gian: Thứ Sáu tuần này, 10:00-12:00.
  3. Nhóm Taekwondo: Mang giày thể thao và đến nhà thi đấu.
  4. Nhóm làm trà: Đến hội quán sinh viên.
  5. Yêu cầu chung: Tất cả phải có mặt trước 30 phút.

Câu 63. 학생회에서는 왜 이 글을 썼는지 맞는 것을 고르십시오

① 전통 문화 함께하기를 소개하려고
② 전통 문화 함께하기 신청자를 확인하려고
③ 전통 문화 함께하기 신청 방법을 알려 주려고
④ 전통 문화 함께하기 시간과 장소를 안내하려고
Mở phân tích câu 63
Cách suy luận từng bước:

Câu đầu cảm ơn sinh viên vì đã đăng ký, nên đây không phải thư giới thiệu chương trình hay hướng dẫn cách đăng ký.

Phần thân tập trung vào 10시~12시, 체육관, 학생회관 và yêu cầu đến trước 30 phút. Mục đích là thông báo thời gian và địa điểm cụ thể cho người tham gia.

Dịch nghĩa và loại đáp án sai:
① 전통 문화 함께하기를 소개하려고 - Để giới thiệu chương trình. Thư giả định người nhận đã biết và đã đăng ký chương trình.
② 전통 문화 함께하기 신청자를 확인하려고 - Để xác nhận người đăng ký. Không có danh sách hay yêu cầu xác nhận tên.
③ 전통 문화 함께하기 신청 방법을 알려 주려고 - Để hướng dẫn cách đăng ký. Đăng ký đã hoàn tất; thư không nêu thủ tục đăng ký.
Mẹo làm nhanh: Thấy 신청해 주셔서 감사합니다 thì loại ngay đáp án “hướng dẫn cách đăng ký”.
Kết luận: Đáp án đúng là . ④ 전통 문화 함께하기 시간과 장소를 안내하려고 Để hướng dẫn thời gian và địa điểm của chương trình.

Câu 64. 이 글의 내용과 같은 것을 고르십시오

① 신청자는 모두 운동화를 신어야 합니다.
② 신청자는 아홉 시 반까지 모여야 합니다.
③ 신청자는 금요일까지 전통 차를 준비해야 합니다.
④ 신청자는 체육관에 모인 후에 학생회관으로 갈 겁니다.
Mở phân tích câu 64
Từ vựng và chi tiết cần đối chiếu:
  • 오전 10시 시작: chương trình bắt đầu lúc 10 giờ.
  • 30분 전에: tất cả phải đến sớm 30 phút.
  • 태권도 → 체육관: nhóm Taekwondo đến nhà thi đấu.
  • 전통 차 만들기 → 학생회관: nhóm làm trà đến hội quán sinh viên.
Cách đối chiếu đáp án:

Chương trình bắt đầu lúc 10시모든 신청자는 30분 전에 phải đến. 10 giờ trừ 30 phút là 9시 30분, nên ② đúng.

Dịch nghĩa và loại đáp án sai:
① 신청자는 모두 운동화를 신어야 합니다. - Tất cả phải mang giày thể thao. Chỉ người đăng ký <b>태권도</b> mới có yêu cầu này.
③ 신청자는 금요일까지 전통 차를 준비해야 합니다. - Phải chuẩn bị trà trước thứ Sáu. Thư chỉ yêu cầu nhóm làm trà đến <b>학생회관</b>, không yêu cầu tự chuẩn bị trà.
④ 신청자는 체육관에 모인 후에 학생회관으로 갈 겁니다. - Mọi người tập trung ở nhà thi đấu rồi sang hội quán. Hai địa điểm dành cho hai nhóm khác nhau, không phải lộ trình nối tiếp.
Mẹo làm nhanh:30분 전에 thì phải tự tính giờ: 10:00 - 30 phút = 9:30.
Kết luận: Đáp án đúng là . ② 신청자는 아홉 시 반까지 모여야 합니다. Người đăng ký phải tập trung trước 9 giờ 30.
3

Câu 65-70: Điền cụm, xác định nguyên nhân và suy luận nội dung

Cách làm dạng này: Với câu 65-66, bám vào hành vi “khó quyết định”; câu 67-68, đối chiếu đặc điểm của “작은 결혼식”; câu 69-70, theo dõi sự thay đổi của người bố từ không quan tâm đến nấu ăn sang bắt đầu nấu và dần yêu thích việc đó.

Câu 65-66

Đoạn văn 2 câu hỏi
저는 ( ㉠ ) 오랫동안 생각만 하고 빨리 결정하지 못합니다. 결정하는 것이 어려워서 혼자서는 필요한 물건을 잘 고르지 못합니다. 그래서 저는 친구가 옆에 있으면 친구가 하는 것을 따라 합니다. 그렇게 하면 제가 결정하지 않아도 돼서 마음이 편합니다. 하지만 지금부터는 제가 작은 일부터 하나씩 결정해 보려고 합니다.
Mở phân tích chung của đoạn văn 65-66
Mạch tâm lý: Người viết mất nhiều thời gian khi phải lựa chọn → khó tự chọn đồ → thường làm theo bạn để khỏi phải quyết định → từ nay muốn tự quyết định từ những việc nhỏ.
Dịch song ngữ đoạn văn, giữ nguyên chỗ khuyết ㉠:

저는 ( ㉠ ) 오랫동안 생각만 하고 빨리 결정하지 못합니다.
Khi (㉠), tôi chỉ suy nghĩ rất lâu và không thể quyết định nhanh.

결정하는 것이 어려워서 혼자서는 필요한 물건을 잘 고르지 못합니다.
Vì việc quyết định khó nên một mình tôi không chọn tốt những món đồ cần thiết.

그래서 저는 친구가 옆에 있으면 친구가 하는 것을 따라 합니다.
Vì vậy khi có bạn bên cạnh, tôi làm theo lựa chọn của bạn.

그렇게 하면 제가 결정하지 않아도 돼서 마음이 편합니다.
Làm như vậy khiến tôi thoải mái vì không cần tự quyết định.

하지만 지금부터는 제가 작은 일부터 하나씩 결정해 보려고 합니다.
Nhưng từ bây giờ tôi định thử tự quyết định từng việc nhỏ một.

Từ vựng và cấu trúc cần nắm của đoạn văn:
  • 오랫동안 생각하다: suy nghĩ trong thời gian dài.
  • 결정하다: quyết định.
  • 혼자서는: nếu chỉ một mình.
  • 필요한 물건: đồ vật cần thiết.
  • 고르다: chọn.
  • 따라 하다: làm theo.
  • 마음이 편하다: cảm thấy thoải mái.
  • 하나씩: từng cái/từng việc một.
Bản đồ nội dung đoạn văn:
  1. Tình huống: Khi phải lựa chọn, người viết suy nghĩ rất lâu.
  2. Khó khăn: Một mình khó chọn đồ cần thiết.
  3. Cách né quyết định: Làm theo lựa chọn của bạn.
  4. Cảm giác: Không phải tự quyết định nên thấy nhẹ lòng.
  5. Thay đổi sắp tới: Tự quyết định từng việc nhỏ.

Câu 65. ㉠에 들어갈 알맞은 말을 고르십시오

① 마음이 편할 때
② 힘든 일을 할 때
③ 친구가 생각날 때
④ 어떤 것을 선택할 때
Mở phân tích câu 65
Cách suy luận từng bước:

Ngay sau ô trống là 오랫동안 생각만 하고 빨리 결정하지 못합니다, tức người viết suy nghĩ lâu và khó ra quyết định.

Câu kế tiếp tiếp tục nói 결정하는 것이 어려워서 và khó tự 고르다 đồ vật. Vì vậy bối cảnh phải là 어떤 것을 선택할 때 - khi phải lựa chọn.

Ba đáp án còn lại không tạo được chuỗi nghĩa “lựa chọn → suy nghĩ lâu → không quyết định được”.

Dịch nghĩa và loại đáp án sai:
① 마음이 편할 때 - Khi cảm thấy thoải mái Trong đoạn, 마음이 편하다 là kết quả sau khi làm theo bạn, không phải lúc bắt đầu khó quyết định.
② 힘든 일을 할 때 - Khi làm việc khó Đoạn không nói việc nặng hay khó; trọng tâm là lựa chọn/ra quyết định.
③ 친구가 생각날 때 - Khi nhớ đến bạn Bạn xuất hiện như người để người viết làm theo, không phải vì nhớ bạn.
Mẹo làm nhanh: Nhìn nhóm từ cùng trường nghĩa 선택하다 - 결정하다 - 고르다.
Kết luận: Đáp án đúng là . ④ 어떤 것을 선택할 때 Khi lựa chọn một điều gì đó

Câu 66. 이 글의 내용과 같은 것을 고르십시오

① 제 친구는 내 결정을 따라 합니다.
② 저는 오래 생각하지 않고 결정합니다.
③ 저는 앞으로 친구와 함께 결정할 겁니다.
④ 저는 혼자 물건을 고르는 것이 어렵습니다.
Mở phân tích câu 66
Cách đối chiếu đáp án:

Đoạn nói trực tiếp 혼자서는 필요한 물건을 잘 고르지 못합니다. Đây chính là phương án ④: một mình người viết thấy khó chọn đồ.

Dịch nghĩa và loại đáp án sai:
① 제 친구는 내 결정을 따라 합니다. - Bạn tôi làm theo quyết định của tôi. Ngược lại, người viết mới là người <b>친구가 하는 것을 따라 합니다</b>.
② 저는 오래 생각하지 않고 결정합니다. - Tôi quyết định mà không suy nghĩ lâu. Trái với câu đầu <b>오랫동안 생각만 하고</b>.
③ 저는 앞으로 친구와 함께 결정할 겁니다. - Sau này tôi sẽ quyết định cùng bạn. Câu cuối nói từ nay sẽ <b>제가 ... 결정해 보려고</b>, tức tự mình tập quyết định.
Mẹo làm nhanh: Dạng này hay đảo chủ thể 제가 친구를 따라 하다 ↔ 친구가 저를 따라 하다.
Kết luận: Đáp án đúng là . ④ 저는 혼자 물건을 고르는 것이 어렵습니다. Tôi thấy khó chọn đồ một mình.

Câu 67-68

Đoạn văn 2 câu hỏi
사람들은 결혼할 때 보통 많은 사람들을 초대합니다. 다른 사람들에게 결혼하는 모습을 보여 주고 싶기 때문입니다. 그런데 요즘에는 가족과 가까운 친구들만 ( ㉠ ) ‘작은 결혼식’을 하는 사람들이 생겼습니다. 이런 결혼식을 하는 사람들은 적은 돈으로 결혼을 준비합니다. 이렇게 하면서 가까운 사람들과 함께 결혼의 기쁨을 나눕니다.
Mở phân tích chung của đoạn văn 67-68
Đối lập chính: Đám cưới thông thường mời nhiều người để cho nhiều người thấy; “작은 결혼식” chỉ mời gia đình và bạn thân, tốn ít tiền hơn và tập trung chia sẻ niềm vui với người gần gũi.
Dịch song ngữ đoạn văn, giữ nguyên chỗ khuyết ㉠:

사람들은 결혼할 때 보통 많은 사람들을 초대합니다.
Khi kết hôn, người ta thường mời nhiều người.

다른 사람들에게 결혼하는 모습을 보여 주고 싶기 때문입니다.
Bởi vì họ muốn cho người khác thấy hình ảnh mình kết hôn.

그런데 요즘에는 가족과 가까운 친구들만 ( ㉠ )
Nhưng dạo gần đây, chỉ gia đình và những người bạn thân được (㉠)...

‘작은 결혼식’을 하는 사람들이 생겼습니다.
...và đã xuất hiện những người tổ chức “đám cưới nhỏ”.

이런 결혼식을 하는 사람들은 적은 돈으로 결혼을 준비합니다.
Những người tổ chức kiểu đám cưới này chuẩn bị hôn lễ với ít tiền hơn.

이렇게 하면서 가까운 사람들과 함께 결혼의 기쁨을 나눕니다.
Làm như vậy, họ chia sẻ niềm vui kết hôn cùng những người thân thiết.

Từ vựng và cấu trúc cần nắm của đoạn văn:
  • 보통: thông thường.
  • 초대하다: mời.
  • 모습을 보여 주다: cho thấy hình ảnh/dáng vẻ.
  • 가까운 친구: bạn thân, người bạn gần gũi.
  • 작은 결혼식: đám cưới nhỏ.
  • 적은 돈: số tiền ít.
  • 기쁨: niềm vui.
  • 나누다: chia sẻ.
Bản đồ nội dung đoạn văn:
  1. Thông thường: Mời nhiều người đến đám cưới.
  2. Lý do: Muốn cho nhiều người thấy cảnh kết hôn.
  3. Xu hướng mới: Chỉ mời gia đình và bạn thân.
  4. Chi phí: Chuẩn bị với ít tiền.
  5. Giá trị: Chia sẻ niềm vui với người gần gũi.

Câu 67. ㉠에 들어갈 알맞은 말을 고르십시오

① 초대해서
② 초대해도
③ 초대하거나
④ 초대하려면
Mở phân tích câu 67
Cách suy luận từng bước:

Cụm trước ô trống là 가족과 가까운 친구들만, còn sau ô trống là ‘작은 결혼식’을 하는 사람들이 생겼습니다.

Mạch tự nhiên là “chỉ mời gia đình và bạn thân rồi/nhờ vậy tổ chức đám cưới nhỏ”: 친구들만 초대해서 작은 결혼식을 하다. Vì vậy chọn ①.

Dịch nghĩa và loại đáp án sai:
② 초대해도 - Dù có mời Tạo quan hệ nhượng bộ, không phù hợp với cách thức tổ chức đám cưới nhỏ.
③ 초대하거나 - Mời hoặc... Cần một hành động lựa chọn thứ hai song song nhưng câu sau không có cấu trúc đó.
④ 초대하려면 - Nếu muốn mời Biến câu thành điều kiện “nếu muốn mời”, không đúng ý đoạn.
Mẹo làm nhanh: N만 초대해서 작은 결혼식을 하다 là chuỗi hành động/cách thức tự nhiên.
Kết luận: Đáp án đúng là . ① 초대해서 Mời rồi / bằng cách mời

Câu 68. 이 글의 내용과 같은 것을 고르십시오

① 이 결혼식은 돈이 많이 들지 않습니다.
② 이 결혼식을 하는 사람이 많아졌습니다.
③ 이 결혼식에 사람들을 많이 초대합니다.
④ 이 결혼식은 보여 주는 것이 중요합니다.
Mở phân tích câu 68
Cách đối chiếu đáp án:

Đoạn nói trực tiếp người tổ chức “작은 결혼식” 적은 돈으로 결혼을 준비합니다. Vì vậy đám cưới này 돈이 많이 들지 않습니다 - không tốn nhiều tiền.

Dịch nghĩa và loại đáp án sai:
② 이 결혼식을 하는 사람이 많아졌습니다. - Người tổ chức kiểu cưới này đã tăng lên. Bài chỉ nói <b>하는 사람들이 생겼습니다</b> - đã xuất hiện người làm, không nói số lượng tăng.
③ 이 결혼식에 사람들을 많이 초대합니다. - Mời nhiều người. Trái với <b>가족과 가까운 친구들만</b>.
④ 이 결혼식은 보여 주는 것이 중요합니다. - Việc cho người khác xem là quan trọng. Đó là đặc điểm của kiểu cưới thông thường ở đầu đoạn, không phải “작은 결혼식”.
Mẹo làm nhanh: 적은 돈으로 준비하다돈이 많이 들지 않다 là cặp diễn đạt lại.
Kết luận: Đáp án đúng là . ① 이 결혼식은 돈이 많이 들지 않습니다. Kiểu đám cưới này không tốn nhiều tiền.

Câu 69-70

Đoạn văn 2 câu hỏi
아버지는 요리에 관심이 없어서 거의 요리를 하지 않으셨습니다. 그런데 지난달에 어머니가 다리를 다쳐서 요리를 못 하게 되었습니다. 그때부터 아버지는 요리를 ( ㉠ ). 아버지의 요리는 맛있을 때도 있고 맛없을 때도 있었습니다. 그런데 음식의 맛과 관계없이 어머니는 항상 맛있게 드셨습니다. 그 후로 아버지는 요리하는 것을 좋아하게 되셨습니다.
Mở phân tích chung của đoạn văn 69-70
Trục thay đổi: Bố vốn không quan tâm đến nấu ăn → mẹ bị thương nên không nấu được → từ đó bố bắt đầu nấu → mẹ luôn ăn ngon miệng dù hương vị thế nào → sau đó bố trở nên thích nấu ăn.
Dịch song ngữ đoạn văn, giữ nguyên chỗ khuyết ㉠:

아버지는 요리에 관심이 없어서
Bố không quan tâm đến việc nấu ăn nên...

거의 요리를 하지 않으셨습니다.
...hầu như không nấu ăn.

그런데 지난달에 어머니가 다리를 다쳐서
Nhưng tháng trước mẹ bị thương ở chân nên...

요리를 못 하게 되었습니다.
...không thể nấu ăn được nữa.

그때부터 아버지는 요리를 ( ㉠ ).
Từ lúc đó bố (㉠) nấu ăn.

아버지의 요리는 맛있을 때도 있고 맛없을 때도 있었습니다.
Món bố nấu có lúc ngon, có lúc không ngon.

그런데 음식의 맛과 관계없이 어머니는 항상 맛있게 드셨습니다.
Nhưng bất kể món ăn ngon hay không, mẹ luôn ăn rất ngon miệng.

그 후로 아버지는 요리하는 것을 좋아하게 되셨습니다.
Sau đó bố đã trở nên thích việc nấu ăn.

Từ vựng và cấu trúc cần nắm của đoạn văn:
  • 요리에 관심이 없다: không quan tâm đến nấu ăn.
  • 다리를 다치다: bị thương ở chân.
  • -게 되다: trở thành/đi đến trạng thái.
  • 그때부터: từ lúc đó.
  • -기 시작하다: bắt đầu làm.
  • 맛있을 때도 있고 맛없을 때도 있다: có lúc ngon, có lúc không.
  • 관계없이: bất kể, không liên quan đến.
  • 좋아하게 되다: trở nên thích.
Bản đồ nội dung đoạn văn:
  1. Trước đây: Bố hầu như không nấu vì không quan tâm.
  2. Sự kiện: Mẹ bị thương chân và không thể nấu.
  3. Thay đổi: Bố bắt đầu nấu từ lúc đó.
  4. Phản hồi của mẹ: Luôn ăn ngon miệng bất kể hương vị.
  5. Kết quả: Bố dần thích việc nấu ăn.

Câu 69. ㉠에 들어갈 알맞은 말을 고르십시오

① 하실 수 없었습니다
② 하실 것 같았습니다
③ 하시기 시작했습니다
④ 해 주신 적이 없었습니다
Mở phân tích câu 69
Cách suy luận từng bước:

Trước đây bố 거의 요리를 하지 않으셨습니다. Nhưng mẹ bị thương nên 요리를 못 하게 되었습니다. Đây là nguyên nhân làm tình trạng thay đổi.

Cụm 그때부터 báo hiệu điểm bắt đầu mới. Vì thế phải là 요리를 하시기 시작했습니다 - từ lúc đó bố bắt đầu nấu ăn.

Dịch nghĩa và loại đáp án sai:
① 하실 수 없었습니다 - Không thể làm. Trái mạch: mẹ mới là người không thể nấu; bố phải bắt đầu nấu thay.
② 하실 것 같았습니다 - Có vẻ sẽ làm. Đoạn sau kể kết quả thực tế các món bố đã nấu, nên không chỉ là phỏng đoán.
④ 해 주신 적이 없었습니다 - Chưa từng làm cho. Trái với các câu sau mô tả trực tiếp món ăn do bố nấu.
Mẹo làm nhanh: 그때부터 + thay đổi thói quen thường đi rất tự nhiên với -기 시작하다.
Kết luận: Đáp án đúng là . ③ 하시기 시작했습니다 Bắt đầu nấu ăn.

Câu 70. 이 글의 내용으로 알 수 있는 것을 고르십시오

① 아버지는 요즘 요리에 관심을 갖게 되셨습니다.
② 아버지는 오래 전부터 요리 학원에 다니셨습니다.
③ 어머니는 아버지가 요리하는 것을 도와주셨습니다.
④ 아버지가 만든 음식의 맛이 점점 좋아지고 있습니다.
Mở phân tích câu 70
Cách suy luận:

Đầu đoạn bố 요리에 관심이 없어서 hầu như không nấu. Cuối đoạn lại nói 요리하는 것을 좋아하게 되셨습니다.

Sự thay đổi từ “không quan tâm” sang “trở nên thích nấu ăn” cho phép suy ra hiện nay bố đã bắt đầu có 관심 đối với nấu ăn. Vì vậy ① đúng.

Dịch nghĩa và loại đáp án sai:
② 아버지는 오래 전부터 요리 학원에 다니셨습니다. - Bố đã học ở trường nấu ăn từ lâu. Không có thông tin nào về lớp hoặc trường nấu ăn.
③ 어머니는 아버지가 요리하는 것을 도와주셨습니다. - Mẹ giúp bố nấu. Mẹ bị thương nên không thể nấu; bài chỉ nói mẹ luôn ăn ngon miệng.
④ 아버지가 만든 음식의 맛이 점점 좋아지고 있습니다. - Món bố nấu ngày càng ngon. Đoạn chỉ nói có lúc ngon, có lúc không; không có xu hướng “ngày càng ngon”.
Mẹo làm nhanh: Câu 알 수 있는 것 thường yêu cầu suy luận từ thay đổi đầu đoạn ↔ cuối đoạn, không phải tìm câu chép nguyên văn.
Kết luận: Đáp án đúng là . ① 아버지는 요즘 요리에 관심을 갖게 되셨습니다. Dạo này bố đã bắt đầu quan tâm đến nấu ăn.
ĐẶC QUYỀN PLUS VÀ PRO

Luyện tập thêm - Phần 4

Phần luyện bổ sung theo đúng dạng câu của bài hướng dẫn, dành cho thành viên Plus và Pro.

Bạn đang xem độc quyền từ TIẾNG HÀN THÚ VỊ
Hướng dẫn giải đề thi đọc topik i kỳ 41 phần 4