10/08/2026

TOPIK I kỳ thi 41 - 읽기 - Câu 31-42

Hướng dẫn phần Đọc TOPIK I kỳ thi 41
Câu 31-42: Nhận diện chủ đề, điền từ phù hợp và đọc thông tin hình ảnh

Phần 1 gồm ba dạng nền tảng của TOPIK I: xác định chủ đề chung, chọn từ hoặc trợ từ phù hợp trong câu, và đọc bản đồ thời tiết, lịch chương trình, bảng giá để tìm câu không đúng.

Lộ trình giải đề

Đọc TOPIK I kỳ thi 41 được chia thành 4 phần

Chọn phần học bạn muốn xem. Các phần đã được liên kết cố định để bạn chuyển nhanh giữa 4 bài.

Câu 31-42

Chọn chủ đề, điền từ phù hợp và đọc bản đồ thời tiết, lịch chương trình, bảng giá.

Đang học phần này
Câu 43-50

Chọn nội dung đúng, xác định ý chính và xử lý đoạn văn ngắn có hai câu hỏi.

Mở phần 2
Câu 51-60

Điền biểu hiện phù hợp, chọn chủ đề, sắp xếp câu và chèn câu vào đoạn văn.

Mở phần 3
Câu 61-70

Đọc đoạn dài, thông báo, điền cụm và suy luận nội dung cuối đề.

Mở phần 4
1

Câu 31-33: Chọn chủ đề phù hợp với nội dung

Cách làm dạng này: Tìm điểm chung của cả hai câu thay vì bám vào một từ riêng lẻ. Đề 41 dùng các tín hiệu 한국 사람·프랑스 사람 → 나라, 수업이 없다·학교에 가지 않다 → 방학, 눈·코 → 얼굴.

Câu 31

Chọn chủ đề
선생님은 한국 사람입니다. 저는 프랑스 사람입니다.
① 가족
② 나라
③ 생일
④ 친구
Mở phân tích câu 31
Dịch song ngữ bài đọc:
  1. 선생님은 한국 사람입니다.
    Thầy/cô giáo là người Hàn Quốc.
  2. 저는 프랑스 사람입니다.
    Tôi là người Pháp.
Từ khóa đắt giá:
  • 한국 사람: người Hàn Quốc.
  • 프랑스 사람: người Pháp.
  • 나라: quốc gia.
  • N 사람: người của quốc gia N.
Phân tích & Suy luận tự nhiên:

Hai câu cùng giới thiệu quốc tịch: một người là 한국 사람, người còn lại là 프랑스 사람. Điểm chung là 나라 - quốc gia.

Giải thích chi tiết từng lựa chọn:
① 가족 (Gia đình): Không có quan hệ họ hàng.
③ 생일 (Sinh nhật): Không có ngày tháng hay sinh nhật.
④ 친구 (Bạn bè): Không nói hai người là bạn.
Mẹo làm nhanh: Nhóm các tên nước lại: 한국 + 프랑스 → 나라.
Kết luận: Đáp án đúng là . ② 나라 Quốc gia

Câu 32

Chọn chủ đề
8월에는 수업이 없습니다. 학교에 가지 않습니다.
① 날짜
② 방학
③ 여행
④ 약속
Mở phân tích câu 32
Dịch song ngữ bài đọc:
  1. 8월에는 수업없습니다.
    Tháng 8 không có tiết học.
  2. 학교에 가지 않습니다.
    Tôi không đi đến trường.
Từ khóa đắt giá:
  • 8월: tháng 8.
  • 수업이 없다: không có tiết học.
  • 학교에 가지 않다: không đến trường.
  • 방학: kỳ nghỉ của trường.
Phân tích & Suy luận tự nhiên:

Hai dữ kiện phải đọc cùng nhau: tháng 8 không có lớp và người nói không đi học. Đây là trạng thái điển hình của 방학.

Giải thích chi tiết từng lựa chọn:
① 날짜 (Ngày tháng): 8월 chỉ là chi tiết thời gian, không phải ý chính.
③ 여행 (Du lịch): Không có 여행하다 hoặc địa điểm du lịch.
④ 약속 (Cuộc hẹn): Không có người hẹn, giờ hay nơi hẹn.
Mẹo làm nhanh: Đừng chọn 날짜 chỉ vì thấy 8월; hãy dùng cả câu thứ hai.
Kết luận: Đáp án đúng là . ② 방학 Kỳ nghỉ

Câu 33

Chọn chủ đề
동생은 눈이 큽니다. 코는 작습니다.
① 누나
② 취미
③ 장소
④ 얼굴
Mở phân tích câu 33
Dịch song ngữ bài đọc:
  1. 동생은 큽니다.
    Em tôi có đôi mắt to.
  2. 작습니다.
    Mũi thì nhỏ.
Từ khóa đắt giá:
  • 동생: em.
  • 눈: mắt.
  • 코: mũi.
  • 얼굴: khuôn mặt.
Phân tích & Suy luận tự nhiên:

Cả hai câu đều miêu tả bộ phận trên khuôn mặt của em: . Vì vậy chủ đề bao quát nhất là 얼굴.

Giải thích chi tiết từng lựa chọn:
① 누나 (Chị gái): 동생 là em, còn trọng tâm là đặc điểm mắt - mũi.
② 취미 (Sở thích): Không có hoạt động sở thích.
③ 장소 (Địa điểm): Không có từ chỉ nơi chốn.
Mẹo làm nhanh: Nhóm từ cụ thể: 눈 + 코 → 얼굴.
Kết luận: Đáp án đúng là . ④ 얼굴 Khuôn mặt
2

Câu 34-39: Điền từ, trợ từ hoặc biểu hiện thích hợp

Cách làm dạng này: Xác định loại từ cần điền rồi kiểm tra cả cụm và quan hệ nghĩa. Các cụm trọng tâm là 학생이 아니다, 지갑을 안 가지고 오다, 교실이 조용하다, 처음 만나다, 친구를 기다리다, 마음에 들다.

Câu 34

Điền từ phù hợp
이 사람은 회사원입니다. 학생(    ) 아닙니다.
① 이
② 의
③ 을
④ 과
Mở phân tích câu 34
Dịch song ngữ bài đọc:
  1. 이 사람은 회사원입니다.
    Người này là nhân viên công ty.
  2. 학생 아닙니다.
    Không phải là học sinh/sinh viên.
Từ khóa đắt giá:
  • 회사원: nhân viên công ty.
  • N이/가 아니다: không phải là N.
  • 학생: học sinh/sinh viên.
Phân tích & Suy luận tự nhiên:

Mẫu phủ định danh từ là N이/가 아니다. 학생 có patchim nên dùng : 학생이 아닙니다.

Giải thích chi tiết từng lựa chọn:
② 의 (Của): Biểu thị sở hữu, không dùng trong mẫu phủ định này.
③ 을 (Tân ngữ): 아니다 không nhận tân ngữ bằng 을/를.
④ 과 (Và/với): Dùng nối danh từ, không tạo phủ định.
Mẹo làm nhanh: Ghi nhớ nguyên mẫu: 학생이다 ↔ 학생이 아니다.
Kết luận: Đáp án đúng là . ① 이 Trợ từ trong cấu trúc N이 아니다

Câu 35

Điền từ phù hợp
(    )을 안 가지고 왔습니다. 지금 돈이 없습니다.
① 안경
② 사전
③ 우산
④ 지갑
Mở phân tích câu 35
Dịch song ngữ bài đọc:
  1. 지갑 가지고 왔습니다.
    Tôi đã không mang ví theo.
  2. 지금 없습니다.
    Bây giờ tôi không có tiền.
Từ khóa đắt giá:
  • 지갑: ví.
  • 가지고 오다: mang theo đến.
  • 돈: tiền.
  • 돈이 없다: không có tiền.
Phân tích & Suy luận tự nhiên:

Câu sau 지금 돈이 없습니다 là manh mối quyết định. Trong các đồ vật, 지갑 liên quan trực tiếp đến tiền, nên không mang ví dẫn đến tình trạng hiện không có tiền để dùng.

Giải thích chi tiết từng lựa chọn:
① 안경 (Kính): Liên quan việc nhìn, không liên quan tiền.
② 사전 (Từ điển): Liên quan học tập.
③ 우산 (Ô): Liên quan thời tiết.
Mẹo làm nhanh: Dùng câu sau suy ngược: 돈이 없다 → 지갑.
Kết luận: Đáp án đúng là . ④ 지갑

Câu 36

Điền từ phù hợp
교실에 학생이 없습니다. 그래서 (    ).
① 예쁩니다
② 작습니다
③ 조용합니다
④ 가깝습니다
Mở phân tích câu 36
Dịch song ngữ bài đọc:
  1. 교실학생없습니다.
    Trong lớp học không có học sinh.
  2. 그래서 조용합니다.
    Vì vậy rất yên tĩnh.
Từ khóa đắt giá:
  • 교실: lớp học.
  • 학생이 없다: không có học sinh.
  • 그래서: vì vậy.
  • 조용하다: yên tĩnh.
Phân tích & Suy luận tự nhiên:

그래서 nối nguyên nhân với kết quả. Khi trong lớp không có học sinh, kết quả tự nhiên là 조용합니다.

Giải thích chi tiết từng lựa chọn:
① 예쁩니다 (Đẹp): Không có quan hệ nguyên nhân.
② 작습니다 (Nhỏ): Số người không xác định kích thước phòng.
④ 가깝습니다 (Gần): Không có địa điểm để so sánh.
Mẹo làm nhanh: Với 그래서, luôn kiểm tra nguyên nhân → kết quả.
Kết luận: Đáp án đúng là . ③ 조용합니다 Yên tĩnh

Câu 37

Điền từ phù hợp
우리는 (    ) 만났습니다. 인사를 했습니다.
① 아마
② 처음
③ 아직
④ 별로
Mở phân tích câu 37
Dịch song ngữ bài đọc:
  1. 우리는 처음 만났습니다.
    Chúng tôi gặp nhau lần đầu.
  2. 인사했습니다.
    Chúng tôi đã chào nhau.
Từ khóa đắt giá:
  • 처음 만나다: gặp lần đầu.
  • 인사하다: chào hỏi.
  • 아직: vẫn/chưa.
Phân tích & Suy luận tự nhiên:

Câu sau 인사를 했습니다 phù hợp tự nhiên với một lần gặp đầu tiên. Chỉ 처음 kết hợp trực tiếp với 만나다 theo nghĩa cần tìm.

Giải thích chi tiết từng lựa chọn:
① 아마 (Có lẽ): Thường dùng cho dự đoán.
③ 아직 (Vẫn/chưa): Không tạo câu tự nhiên với 만났습니다.
④ 별로 (Không... lắm): Thường cần phủ định.
Mẹo làm nhanh: Cụm thường gặp: 처음 만나다 → 인사하다.
Kết luận: Đáp án đúng là . ② 처음 Lần đầu

Câu 38

Điền từ phù hợp
학교 앞에서 약속이 있습니다. 그래서 친구를 (    ).
① 기다립니다
② 도와줍니다
③ 좋아합니다
④ 가르칩니다
Mở phân tích câu 38
Dịch song ngữ bài đọc:
  1. 학교 앞에서 약속있습니다.
    Tôi có hẹn trước trường.
  2. 그래서 친구기다립니다.
    Vì vậy tôi chờ bạn.
Từ khóa đắt giá:
  • 학교 앞: trước trường.
  • 약속: cuộc hẹn.
  • 친구를 기다리다: chờ bạn.
Phân tích & Suy luận tự nhiên:

약속 tại một địa điểm cụ thể nên hành động tự nhiên trước khi gặp là 친구를 기다리다. 그래서 xác nhận câu hai là hệ quả của việc có hẹn.

Giải thích chi tiết từng lựa chọn:
② 도와줍니다 (Giúp): Không có dữ kiện người bạn cần giúp.
③ 좋아합니다 (Thích): Không phải hành động phát sinh từ cuộc hẹn.
④ 가르칩니다 (Dạy): Không có ngữ cảnh dạy học.
Mẹo làm nhanh: Chuỗi tình huống: 약속이 있다 → 기다리다 → 만나다.
Kết luận: Đáp án đúng là . ① 기다립니다 Chờ

Câu 39

Điền từ phù hợp
이 그림이 마음에 (    ). 이것을 사고 싶습니다.
① 듭니다
② 납니다
③ 옵니다
④ 잡니다
Mở phân tích câu 39
Dịch song ngữ bài đọc:
  1. 그림이 마음에 듭니다.
    Tôi rất ưng bức tranh này.
  2. 이것을 사고 싶습니다.
    Tôi muốn mua nó.
Từ khóa đắt giá:
  • 그림: tranh.
  • 마음에 들다: ưng ý, thích.
  • -고 싶다: muốn làm.
  • 사다: mua.
Phân tích & Suy luận tự nhiên:

Câu sau nói người nói muốn mua tranh, nên đánh giá ở câu trước phải tích cực. Cụm cố định là 마음에 들다, chia lịch sự thành 마음에 듭니다.

Giải thích chi tiết từng lựa chọn:
② 납니다: Không có cụm 마음에 나다 theo nghĩa 'ưng ý'.
③ 옵니다: 오다 = đến, không phù hợp.
④ 잡니다: 자다 = ngủ, không phù hợp.
Mẹo làm nhanh: Học nguyên cụm 마음에 들다.
Kết luận: Đáp án đúng là . ① 듭니다 Ưng ý / thích
3

Câu 40-42: Đọc hình và chọn câu không đúng

Cách làm dạng này: Đề hỏi 맞지 않는 것 nên đáp án là câu SAI. Câu 40 phải so cả biểu tượng và nhiệt độ; câu 41 đọc thứ tự chương trình theo giờ; câu 42 tách giá thông thường, giá trước 12 giờ, thời gian tặng quà và ngày nghỉ.

Câu 40

Chọn câu không đúng
TOPIK I kỳ thi 41 câu 40
① 광주는 비가 옵니다.
② 서울이 제일 덥습니다.
③ 부산은 날씨가 흐립니다.
④ 춘천은 날씨가 맑습니다.
Mở phân tích câu 40
Dịch nghĩa chi tiết thông tin trên nhãn sản phẩm:
  • 광주 22℃: biểu tượng mưa.
  • 춘천 30℃: nhiệt độ cao nhất trong bốn thành phố.
  • 서울 28℃ / 부산 25℃: cần so số nhiệt độ và biểu tượng.
Phân tích & Suy luận chọn câu SAI:

Bản đồ ghi 서울 28℃춘천 30℃. Vì 30℃ cao hơn 28℃ nên Seoul không nóng nhất. Câu ② sai; ba câu còn lại khớp biểu tượng thời tiết.

Giải thích vì sao ba câu còn lại đúng với hình:
① 광주는 비가 옵니다 (Gwangju có mưa): Đúng vì ô Gwangju có biểu tượng mưa.
③ 부산은 날씨가 흐립니다 (Busan trời nhiều mây): Đúng vì ô Busan có biểu tượng mây.
④ 춘천은 날씨가 맑습니다 (Chuncheon trời quang): Đúng vì Chuncheon có biểu tượng nắng/trời quang.
Mẹo làm nhanh:제일 덥다 thì phải so toàn bộ con số, không chỉ nhìn biểu tượng.
Kết luận: Đáp án đúng là . ② 서울이 제일 덥습니다. Seoul nóng nhất - câu sai vì Chuncheon 30℃ cao hơn Seoul 28℃

Câu 41

Chọn câu không đúng
TOPIK I kỳ thi 41 câu 41
① 영화는 뉴스 전에 합니다.
② 드라마는 한 시간 정도 합니다.
③ 뉴스는 저녁 여덟 시에 시작합니다.
④ 팔월 칠 일 밤에 영화를 볼 수 있습니다.
Mở phân tích câu 41
Dịch nghĩa chi tiết thông tin trên quảng cáo:
  • 19시: 드라마 ‘우리 집 사람들’.
  • 20시: KBC 뉴스.
  • 21시: 영화 ‘여름 기차’.
  • 금요일 8월 7일: lịch phát sóng trong ngày.
  • 시간 순서: 드라마뉴스 → 영화.
Phân tích & Suy luận chọn câu SAI:

Thứ tự chương trình là 19시 드라마 → 20시 뉴스 → 21시 영화. Do đó phim chiếu sau tin tức, không phải trước tin tức. Câu ① sai.

Giải thích vì sao ba câu còn lại đúng với lịch:
② 드라마는 한 시간 정도 합니다 (Drama khoảng một giờ): Từ 19h đến khi tin tức bắt đầu lúc 20h là khoảng một giờ.
③ 뉴스는 저녁 여덟 시에 시작합니다 (Tin tức bắt đầu 8 giờ tối): 20시 chính là 8 giờ tối.
④ 팔월 칠 일 밤에 영화를 볼 수 있습니다 (Có thể xem phim tối 7/8): Lịch ngày 8월 7일 có phim lúc 21시.
Mẹo làm nhanh: Viết trục giờ 19 → 20 → 21; đề thường đảo 전에후에.
Kết luận: Đáp án đúng là . ① 영화는 뉴스 전에 합니다. Phim chiếu trước tin tức - câu sai

Câu 42

Chọn câu không đúng
TOPIK I kỳ thi 41 câu 42
① 한 달 동안 선물을 받을 수 있습니다.
② 일요일에는 식당이 문을 열지 않습니다.
③ 오후에는 갈비탕과 비빔밥의 값이 같습니다.
④ 오전에는 냉면을 오천 원에 먹을 수 있습니다.
Mở phân tích câu 42
Dịch nghĩa nội dung bài đăng và bình luận:
  • 7월 1일~31일: 선물을 받을 수 있습니다.
  • 갈비탕 7,000원 / 비빔밥 6,000원: giá thông thường.
  • 냉면 5,500원 / 12시 전 모든 메뉴 5,000원: 오전 ưu đãi.
  • 일요일은 쉽니다: Chủ nhật nghỉ.
Phân tích & Suy luận chọn câu SAI:

Ưu đãi 5.000 won chỉ áp dụng 12시 전. Sau 12h, 갈비탕 là 7.000 won và 비빔밥 6.000 won, nên buổi chiều hai món không cùng giá. Câu ③ sai.

Giải thích vì sao ba câu còn lại đúng với bảng giá:
① 한 달 동안 선물을 받을 수 있습니다 (Có thể nhận quà trong một tháng): Đúng vì chương trình từ 7/1 đến 7/31.
② 일요일에는 식당이 문을 열지 않습니다 (Chủ nhật không mở): Đúng vì bảng ghi 일요일은 쉽니다.
④ 오전에는 냉면을 오천 원에 먹을 수 있습니다 (Buổi sáng ăn naengmyeon 5.000 won): Đúng vì trước 12h mọi món đều 5.000 won.
Mẹo làm nhanh: Tách giá thườnggiá trước 12 giờ; đừng áp ưu đãi buổi sáng cho buổi chiều.
Kết luận: Đáp án đúng là . ③ 오후에는 갈비탕과 비빔밥의 값이 같습니다. Buổi chiều galbitang và bibimbap có cùng giá - câu sai
ĐẶC QUYỀN PLUS VÀ PRO

Luyện tập thêm - Phần 1

Phần luyện bổ sung theo đúng dạng câu của bài hướng dẫn, dành cho thành viên Plus và Pro.

Bạn đang xem độc quyền từ TIẾNG HÀN THÚ VỊ
Hướng dẫn giải đề thi đọc topik i kỳ 41 phần 1