10/08/2026

TOPIK I kỳ thi 41 - 읽기 - Câu 43-50

Hướng dẫn phần Đọc TOPIK I kỳ thi 41
Câu 43-50: Chọn nội dung đúng, tìm ý chính và xử lý đoạn văn hai câu hỏi

Phần này kiểm tra khả năng đối chiếu chủ thể, thời gian, phương tiện, người đi cùng và chiều cho - nhận; sau đó chuyển sang xác định ý chính và xử lý đoạn văn chung có hai câu hỏi.

Lộ trình giải đề

Đọc TOPIK I kỳ thi 41 được chia thành 4 phần

Chọn phần học bạn muốn xem. Các phần đã được liên kết cố định để bạn chuyển nhanh giữa 4 bài.

Câu 31-42

Chọn chủ đề, điền từ phù hợp và đọc bản đồ thời tiết, lịch chương trình, bảng giá.

Mở phần 1
Câu 43-50

Chọn nội dung đúng, xác định ý chính và xử lý đoạn văn ngắn có hai câu hỏi.

Đang học phần này
Câu 51-60

Điền biểu hiện phù hợp, chọn chủ đề, sắp xếp câu và chèn câu vào đoạn văn.

Mở phần 3
Câu 61-70

Đọc đoạn dài, thông báo, điền cụm và suy luận nội dung cuối đề.

Mở phần 4
1

Câu 43-45: Chọn câu đúng với nội dung bài đọc

Cách làm dạng này: Gạch chân chủ thể, thời gian, phương tiện và người đi cùng. Đề 41 gài bẫy bằng cách đổi đang học ↔ muốn học, máy bay ↔ tàu, hoặc đảo người mua vé ↔ người nhận vé.

Câu 43

Chọn nội dung đúng
저는 한국 사람이지만 영국에서 살고 있습니다. 그래서 한국어와 영어를 모두 잘합니다. 지금은 일본어를 배우고 있습니다.
① 저는 일본어를 공부합니다.
② 저는 한국어를 잘 못합니다.
③ 저는 지금 한국에 있습니다.
④ 저는 영어를 배우고 싶습니다.
Mở phân tích câu 43
Dịch song ngữ bài đọc:
  1. 저는 한국 사람이지만 영국에서 살고 있습니다.
    Tôi là người Hàn Quốc nhưng đang sống ở Anh.
  2. 그래서 한국어영어를 모두 잘합니다.
    Vì vậy tôi giỏi cả tiếng Hàn và tiếng Anh.
  3. 지금일본어배우고 있습니다.
    Hiện tại tôi đang học tiếng Nhật.
Từ vựng & Ngữ pháp đắt giá:
  • -지만: nhưng, tuy... nhưng.
  • 영국에서 살다: sống ở Anh.
  • 모두 잘하다: đều giỏi.
  • -고 있다: đang làm.
Phân tích & Suy luận tự nhiên:

Ba dữ kiện phải tách riêng: quốc tịch là Hàn Quốc, nơi sống hiện tại là Anh và ngôn ngữ đang học là tiếng Nhật. Phương án ① diễn đạt lại trực tiếp 일본어를 배우고 있습니다.

Phân tích & Loại trừ phương án sai:
② 저는 한국어를 잘 못합니다 (Tôi không giỏi tiếng Hàn): Trái với <b>한국어와 영어를 모두 잘합니다</b>.
③ 저는 지금 한국에 있습니다 (Hiện tôi ở Hàn Quốc): Sai địa điểm; người viết sống ở <b>영국</b>.
④ 저는 영어를 배우고 싶습니다 (Tôi muốn học tiếng Anh): Không có mong muốn này; người viết đã giỏi tiếng Anh.
Mẹo làm nhanh: Phân biệt -고 있습니다 (đang làm) với -고 싶습니다 (muốn làm).
Kết luận: Đáp án đúng là . ① 저는 일본어를 공부합니다. Tôi học tiếng Nhật.

Câu 44

Chọn nội dung đúng
저는 친구와 비행기로 제주도에 갔습니다. 거기에서 배를 타고 아름다운 바다를 봤습니다. 내년에는 가족과 제주도에 가고 싶습니다.
① 저는 배를 타고 제주도에 갔습니다.
② 저는 가족과 함께 비행기를 탔습니다.
③ 저는 제주도에서 바다를 구경했습니다.
④ 저는 내년에 친구와 제주도에 가려고 합니다.
Mở phân tích câu 44
Dịch song ngữ bài đọc:
  1. 저는 친구비행기로 제주도에 갔습니다.
    Tôi đã đi Jeju bằng máy bay cùng một người bạn.
  2. 거기에서 를 타고 아름다운 바다를 봤습니다.
    Ở đó tôi đi tàu và ngắm biển đẹp.
  3. 내년에는 가족제주도에 가고 싶습니다.
    Năm sau tôi muốn đi Jeju cùng gia đình.
Từ vựng & Ngữ pháp đắt giá:
  • 비행기로 가다: đi bằng máy bay.
  • 배를 타다: đi tàu/thuyền.
  • 바다를 보다: ngắm biển.
  • -고 싶다: muốn làm.
Phân tích & Suy luận tự nhiên:

Chuyến đã xảy ra là 친구와 비행기로 제주도에 가다, rồi ở Jeju 배를 타고 바다를 보다. Kế hoạch năm sau mới là đi cùng gia đình. Vì vậy ③ đúng.

Phân tích & Loại trừ phương án sai:
① 저는 배를 타고 제주도에 갔습니다 (Tôi đi Jeju bằng tàu): Sai phương tiện; người viết đến Jeju bằng máy bay.
② 저는 가족과 함께 비행기를 탔습니다 (Tôi đi máy bay cùng gia đình): Sai người đi cùng; chuyến này đi với bạn.
④ 저는 내년에 친구와 제주도에 가려고 합니다 (Năm sau đi với bạn): Sai người đi cùng trong kế hoạch; bài nói <b>가족과</b>.
Mẹo làm nhanh: Tách chuyến đã đikế hoạch năm sau trước khi đối chiếu.
Kết luận: Đáp án đúng là . ③ 저는 제주도에서 바다를 구경했습니다. Tôi đã ngắm biển ở Jeju.

Câu 45

Chọn nội dung đúng
저는 어제 연극을 봤습니다. 그 연극이 재미있어서 어머니께 표 두 장을 사 드렸습니다. 어머니는 내일 할머니와 연극을 보러 가실 겁니다.
① 어머니는 연극 표를 사셨습니다.
② 저는 어머니와 연극을 봤습니다.
③ 할머니는 내일 연극을 보실 겁니다.
④ 어머니는 저에게 연극 표를 주셨습니다.
Mở phân tích câu 45
Dịch song ngữ bài đọc:
  1. 저는 어제 연극을 봤습니다.
    Hôm qua tôi đã xem một vở kịch.
  2. 그 연극이 재미있어서 어머니 두 장을 드렸습니다.
    Vì vở kịch hay nên tôi đã mua hai vé tặng mẹ.
  3. 어머니는 내일 할머니와 연극을 보러 가실 겁니다.
    Ngày mai mẹ sẽ đi xem kịch cùng bà.
Từ vựng & Ngữ pháp đắt giá:
  • 연극을 보다: xem kịch.
  • 표 두 장: hai vé.
  • 사 드리다: mua tặng người lớn.
  • 보러 가다: đi để xem.
Phân tích & Suy luận tự nhiên:

Trình tự là: hôm qua người viết xem kịch → thấy hay → mua hai vé cho mẹ → ngày mai mẹ đi với bà. Do đó bà sẽ xem kịch vào ngày mai, đúng với ③.

Phân tích & Loại trừ phương án sai:
① 어머니는 연극 표를 사셨습니다 (Mẹ đã mua vé): Sai chủ thể; người viết mua vé cho mẹ.
② 저는 어머니와 연극을 봤습니다 (Tôi xem kịch với mẹ): Không có dữ kiện này.
④ 어머니는 저에게 연극 표를 주셨습니다 (Mẹ đưa vé cho tôi): Sai chiều hành động; người viết mới là người tặng vé.
Mẹo làm nhanh: Nhìn trợ từ 어머니께 để xác định người nhận hành động.
Kết luận: Đáp án đúng là . ③ 할머니는 내일 연극을 보실 겁니다. Ngày mai bà sẽ xem kịch.
2

Câu 46-48: Chọn suy nghĩ trung tâm / ý chính của bài đọc

Cách làm dạng này: Không chọn một chi tiết phụ. Hãy tìm cảm xúc hoặc mong muốn được nhấn mạnh ở cuối đoạn. Các dấu hiệu quan trọng là 빨리 ... 오면 좋겠습니다, 재미있는 일을 찾다, 음악을 들으면 기분이 좋다.

Câu 46

Chọn suy nghĩ trung tâm
우리 언니는 시골 학교에서 학생들을 가르칩니다. 이번 주말에 언니가 집에 올 겁니다. 빨리 주말이 오면 좋겠습니다.
① 저는 시골에서 살고 싶습니다.
② 저는 언니를 빨리 보고 싶습니다.
③ 저는 주말에 집에 가고 싶습니다.
④ 저는 언니 학교에서 공부하고 싶습니다.
Mở phân tích câu 46
Dịch song ngữ bài đọc:
  1. 우리 언니는 시골 학교에서 학생들을 가르칩니다.
    Chị tôi dạy học sinh tại một trường ở nông thôn.
  2. 이번 주말에 언니가 집에 겁니다.
    Cuối tuần này chị sẽ về nhà.
  3. 빨리 주말이 오면 좋겠습니다.
    Tôi mong cuối tuần đến thật nhanh.
Từ vựng & Ngữ pháp đắt giá:
  • 시골 학교: trường ở nông thôn.
  • 집에 오다: về/đến nhà.
  • 빨리: nhanh, sớm.
  • -(으)면 좋겠다: mong rằng...
Phân tích & Suy luận tự nhiên:

Câu cuối phải nối với câu trước: chị sẽ về nhà cuối tuần này, nên người viết mong cuối tuần đến nhanh. Ý trung tâm là muốn sớm được gặp chị.

Phân tích & Loại trừ phương án sai:
① 저는 시골에서 살고 싶습니다 (Tôi muốn sống ở nông thôn): 시골 chỉ là nơi chị đang dạy.
③ 저는 주말에 집에 가고 싶습니다 (Tôi muốn về nhà cuối tuần): Người sẽ về nhà là <b>언니</b>.
④ 저는 언니 학교에서 공부하고 싶습니다 (Tôi muốn học ở trường chị): Không có mong muốn này.
Mẹo làm nhanh: Nối sự kiện sắp xảy ra với mong muốn ở câu cuối.
Kết luận: Đáp án đúng là . ② 저는 언니를 빨리 보고 싶습니다. Tôi muốn sớm gặp chị.

Câu 47

Chọn suy nghĩ trung tâm
일이 재미없으면 그 일을 오래 하기 힘듭니다. 그래서 저는 재미있는 일을 찾고 있습니다. 시간이 많이 걸리겠지만 즐겁게 할 수 있는 일을 찾을 겁니다.
① 저는 일을 많이 할 겁니다.
② 저는 일을 빨리 찾고 싶습니다.
③ 저는 지금 일을 시작할 겁니다.
④ 저는 재미있는 일을 하고 싶습니다.
Mở phân tích câu 47
Dịch song ngữ bài đọc:
  1. 일이 재미없으면 그 일을 오래 하기 힘듭니다.
    Nếu công việc không thú vị thì rất khó làm lâu dài.
  2. 그래서 저는 재미있는 일을 찾고 있습니다.
    Vì vậy tôi đang tìm một công việc thú vị.
  3. 시간이 많이 걸리겠지만 즐겁게 할 수 있는 일을 찾을 겁니다.
    Dù có thể mất nhiều thời gian, tôi sẽ tìm công việc mình có thể làm một cách vui vẻ.
Từ vựng & Ngữ pháp đắt giá:
  • 재미없다: không thú vị.
  • 오래 하기 힘들다: khó làm lâu.
  • 일을 찾다: tìm việc.
  • 즐겁게 할 수 있다: có thể làm vui vẻ.
Phân tích & Suy luận tự nhiên:

Ý 재미 được lặp lại xuyên đoạn: việc không thú vị thì khó làm lâu; người viết đang tìm việc thú vị; dù mất thời gian vẫn sẽ tìm việc có thể làm vui vẻ. Vì vậy ④ là ý chính.

Phân tích & Loại trừ phương án sai:
① 저는 일을 많이 할 겁니다 (Tôi sẽ làm nhiều việc): Không nói số lượng công việc.
② 저는 일을 빨리 찾고 싶습니다 (Tôi muốn tìm việc nhanh): Trái với <b>시간이 많이 걸리겠지만</b>.
③ 저는 지금 일을 시작할 겁니다 (Tôi sẽ bắt đầu việc ngay): Hiện người viết còn đang tìm.
Mẹo làm nhanh: Tìm cụm lặp nghĩa: 재미없다 ↔ 재미있는 일 ↔ 즐겁게 할 수 있는 일.
Kết luận: Đáp án đúng là . ④ 저는 재미있는 일을 하고 싶습니다. Tôi muốn làm một công việc thú vị.

Câu 48

Chọn suy nghĩ trung tâm
저는 아침에 일어나서 라디오를 켜고 음악을 듣습니다. 음악을 들으면 기분이 좋습니다. 그래서 청소할 때나 공부할 때 음악을 자주 듣습니다.
① 저는 청소하는 것을 좋아합니다.
② 저는 음악 듣는 것이 즐겁습니다.
③ 저는 음악 공부를 하고 싶습니다.
④ 저는 아침에 라디오를 듣고 싶습니다.
Mở phân tích câu 48
Dịch song ngữ bài đọc:
  1. 저는 아침에 일어나서 라디오를 켜고 음악을 듣습니다.
    Buổi sáng thức dậy, tôi bật radio và nghe nhạc.
  2. 음악을 들으면 기분이 좋습니다.
    Khi nghe nhạc, tâm trạng tôi trở nên tốt.
  3. 그래서 청소할 때나 공부할 때 음악을 자주 듣습니다.
    Vì vậy khi dọn dẹp hoặc học bài, tôi thường nghe nhạc.
Từ vựng & Ngữ pháp đắt giá:
  • 라디오를 켜다: bật radio.
  • 기분이 좋다: tâm trạng tốt.
  • -을/ㄹ 때: khi làm...
  • 자주 듣다: thường nghe.
Phân tích & Suy luận tự nhiên:

Người viết nghe nhạc buổi sáng, nghe nhạc làm tâm trạng tốt và còn thường nghe khi dọn dẹp hoặc học. Những dữ kiện này cùng chỉ ra rằng người viết thấy vui/thích việc nghe nhạc.

Phân tích & Loại trừ phương án sai:
① 저는 청소하는 것을 좋아합니다 (Tôi thích dọn dẹp): 청소 chỉ là hoàn cảnh nghe nhạc.
③ 저는 음악 공부를 하고 싶습니다 (Tôi muốn học âm nhạc): Không có dữ kiện này.
④ 저는 아침에 라디오를 듣고 싶습니다 (Tôi muốn nghe radio buổi sáng): Đó là thói quen đang làm, không phải mong muốn.
Mẹo làm nhanh: Phân biệt bối cảnh với ý chính: 청소/공부 chỉ là lúc nghe nhạc.
Kết luận: Đáp án đúng là . ② 저는 음악 듣는 것이 즐겁습니다. Tôi cảm thấy vui khi nghe nhạc.
3

Câu 49-50: Đọc đoạn văn và trả lời 2 câu hỏi liên tiếp

Cách làm dạng này: Câu 49 kiểm tra trình tự hành động; câu 50 kiểm tra toàn đoạn. Hãy nối 점심시간에만, 바로 지하로 갑니다식사 후에 để xác định hành động trước khi xuống tầng hầm.

Đoạn văn chung (Câu 49 - 50)

Đọc hiểu đoạn văn
우리 회사 지하에는 운동하는 방, 책을 읽는 방, 낮잠을 자는 방, 이야기하는 방이 있습니다. 이 방들은 점심시간에만 문을 엽니다. 우리 회사 사람들은 이곳을 좋아합니다. 이 방에 가고 싶은 사람들은 ( ㉠ ) 바로 지하로 갑니다. 식사 후에 짧은 시간 동안 하고 싶은 것을 할 수 있기 때문입니다.
Xem dịch nghĩa song ngữ đoạn văn
  1. 우리 회사 지하에는 운동하는 방, 책을 읽는 방, 낮잠을 자는 방, 이야기하는 방이 있습니다.
    Ở tầng hầm công ty tôi có phòng tập thể dục, phòng đọc sách, phòng ngủ trưa và phòng trò chuyện.
  2. 이 방들은 점심시간에만 엽니다.
    Những phòng này chỉ mở vào giờ ăn trưa.
  3. 우리 회사 사람들은 이곳을 좋아합니다.
    Nhân viên công ty chúng tôi rất thích nơi này.
  4. 이 방에 가고 싶은 사람들은 ( ㉠ ) 바로 지하갑니다.
    Những người muốn đến các phòng này thì (㉠) rồi đi thẳng xuống tầng hầm.
  5. 식사 후에 짧은 시간 동안 하고 싶은 것을 수 있기 때문입니다.
    Bởi vì sau bữa ăn, họ có thể làm điều mình muốn trong một khoảng thời gian ngắn.

Câu 49. ㉠에 들어갈 알맞은 말을 고르십시오

① 책을 읽고
② 잠을 자고
③ 일을 하고
④ 밥을 먹고
Mở phân tích câu 49
Phân tích quan hệ thời gian trong đoạn:

Các phòng chỉ mở vào 점심시간. Người muốn sử dụng các phòng sẽ đi thẳng xuống tầng hầm sau một hành động.

Câu cuối giải thích trực tiếp: 식사 후에 họ có thể làm điều mình muốn trong một thời gian ngắn.

Vì vậy hành động trước khi xuống tầng hầm là 밥을 먹고 - ăn cơm xong rồi...

Giải thích chi tiết các phương án:
① 책을 읽고 (đọc sách rồi): Đọc sách là một mục đích xuống tầng hầm, không phải việc làm trước đó.
② 잠을 자고 (ngủ rồi): Ngủ trưa cũng là hoạt động trong các phòng ở tầng hầm.
③ 일을 하고 (làm việc rồi): Đoạn không lấy việc làm xong làm mốc; câu cuối xác nhận 식사 후.
Mẹo làm nhanh: Câu sau xác nhận ô trống: 식사 후에 → 밥을 먹고.
Kết luận: Đáp án đúng là . ④ 밥을 먹고 Ăn cơm xong rồi...

Câu 50. 이 글의 내용과 같은 것을 고르십시오

① 우리 회사 식당은 지하에 있습니다.
② 우리 회사에서는 낮잠을 잘 수 없습니다.
③ 우리 회사 지하에 있는 방은 인기가 많습니다.
④ 우리 회사 사람들은 저녁에 지하에서 운동합니다.
Mở phân tích câu 50
Phân tích & Loại trừ phương án sai:
① 우리 회사 식당은 지하에 있습니다 (Nhà ăn công ty ở tầng hầm): Bài chỉ nói các phòng hoạt động/nghỉ ở tầng hầm.
② 우리 회사에서는 낮잠을 잘 수 없습니다 (Không thể ngủ trưa ở công ty): Sai vì có 낮잠을 자는 방.
④ 우리 회사 사람들은 저녁에 지하에서 운동합니다 (Nhân viên tập buổi tối): Sai vì các phòng 점심시간에만 mở.
Vì sao đáp án ③ chuẩn xác?

Đoạn nói 우리 회사 사람들은 이곳을 좋아합니다. '이곳' chỉ khu các phòng ở tầng hầm. Vì vậy 인기가 많습니다 là cách diễn đạt lại đúng ý 'được nhiều người thích'.

Mẹo làm nhanh: 좋아합니다 có thể được diễn đạt lại thành 인기가 많습니다.
Kết luận: Đáp án đúng là . ③ 우리 회사 지하에 있는 방은 인기가 많습니다. Các phòng ở tầng hầm công ty rất được yêu thích.
ĐẶC QUYỀN PLUS VÀ PRO

Luyện tập thêm - Phần 2

Phần luyện bổ sung theo đúng dạng câu của bài hướng dẫn, dành cho thành viên Plus và Pro.

Bạn đang xem độc quyền từ TIẾNG HÀN THÚ VỊ
Hướng dẫn giải đề thi đọc topik i kỳ 41 phần 2