10/08/2026

TOPIK I kỳ thi 41 - 읽기 - Câu 51-60

Hướng dẫn phần Đọc TOPIK I kỳ thi 41
Câu 51-60: Đọc đoạn văn, sắp xếp câu và chèn câu đúng vị trí

Phần 3 chuyển sang các đoạn văn dài hơn: điền biểu hiện theo quan hệ ngữ pháp, xác định chủ đề và nội dung, sắp xếp bốn câu theo mạch logic, rồi chèn một câu vào vị trí phù hợp trong đoạn.

Lộ trình giải đề

Đọc TOPIK I kỳ thi 41 được chia thành 4 phần

Chọn phần học bạn muốn xem. Các phần đã được liên kết cố định để bạn chuyển nhanh giữa 4 bài.

Câu 31-42

Chọn chủ đề, điền từ phù hợp và đọc bản đồ thời tiết, lịch chương trình, bảng giá.

Mở phần 1
Câu 43-50

Chọn nội dung đúng, xác định ý chính và xử lý đoạn văn ngắn có hai câu hỏi.

Mở phần 2
Câu 51-60

Điền biểu hiện phù hợp, chọn chủ đề, sắp xếp câu và chèn câu vào đoạn văn.

Đang học phần này
Câu 61-70

Đọc đoạn dài, thông báo, điền cụm và suy luận nội dung cuối đề.

Mở phần 4
1

Câu 51-56: Đọc đoạn văn ngắn và trả lời hai câu hỏi

Cách làm dạng này: Đọc cả đoạn trước khi nhìn phương án. Câu điền từ thường được xác nhận bởi quan hệ giữa hai vế như -거나, -기 때문입니다, 그래서. Câu hỏi nội dung/chủ đề cần gom toàn bộ ví dụ trong đoạn, không chọn một chi tiết nhỏ.

Câu 51-52

Đoạn văn 2 câu hỏi
눈은 한 번 나빠지면 다시 좋아지기 힘듭니다. 그래서 눈이 나빠지기 전에 눈 건강을 지켜야 합니다. 눈에 좋은 음식을 ( ㉠ ) 눈 운동을 하면 눈 건강에 좋습니다. 그리고 멀리 있는 산이나 나무를 보는 것도 좋습니다. 하지만 눈이 피곤할 때는 눈을 감고 쉬는 것이 제일 좋습니다.
Mở phân tích chung của đoạn văn 51-52
Dịch song ngữ đoạn văn, giữ nguyên chỗ khuyết ㉠:

눈은 한 번 나빠지면 다시 좋아지기 힘듭니다. 그래서 눈이 나빠지기 전에 눈 건강지켜야 합니다.
Một khi mắt đã kém đi thì rất khó tốt trở lại. Vì vậy phải bảo vệ sức khỏe mắt trước khi mắt trở nên kém.

눈에 좋은 음식을 ( ㉠ ) 눈 운동을 하면 눈 건강에 좋습니다.
Nếu ăn thực phẩm tốt cho mắt hoặc tập thể dục cho mắt thì sẽ tốt cho sức khỏe mắt.

그리고 멀리 있는 산이나 나무를 보는 것도 좋습니다.
Ngoài ra, nhìn núi hoặc cây ở xa cũng tốt.

하지만 눈이 피곤할 때는 눈을 감고 쉬는 것이 제일 좋습니다.
Nhưng khi mắt mệt thì nhắm mắt và nghỉ ngơi là tốt nhất.

Từ vựng và cấu trúc cần nắm của đoạn văn:
  • 나빠지다: trở nên kém/xấu đi.
  • 눈 건강을 지키다: bảo vệ sức khỏe mắt.
  • V-거나: làm A hoặc B.
  • 멀리 있는 것을 보다: nhìn vật ở xa.
  • 눈을 감고 쉬다: nhắm mắt nghỉ.
Bản đồ nội dung đoạn văn, vẫn chừa chỗ khuyết:
  1. Vấn đề: Mắt đã kém thì khó hồi phục.
  2. Cách 1: Ăn thực phẩm tốt cho mắt.
  3. Cách 2: Tập thể dục cho mắt.
  4. Cách 3: Nhìn núi hoặc cây ở xa.
  5. Khi mỏi mắt: Nhắm mắt và nghỉ ngơi.

Câu 51. ㉠에 들어갈 알맞은 말을 고르십시오

① 먹지만
② 먹거나
③ 먹는데
④ 먹으면
Mở phân tích câu 51
Cách suy luận từng bước:

Ô trống nối 눈에 좋은 음식을 với 눈 운동을 하면; đây là hai cách cùng có lợi cho mắt.

Dùng V-거나: 음식을 먹거나 눈 운동을 하면 - nếu ăn thực phẩm tốt hoặc tập mắt.

Vì sao các phương án khác sai:
① 먹지만 - Ăn nhưng Không có quan hệ đối lập.
③ 먹는데 - Ăn thì/ăn mà Không diễn tả hai lựa chọn ngang hàng.
④ 먹으면 - Nếu ăn Làm mất nghĩa A hoặc B.
Mẹo làm nhanh: Hai hành động cùng là phương pháp thay thế/bổ sung → kiểm tra -거나.
Kết luận: Đáp án đúng là . ② 먹거나 Ăn hoặc...

Câu 52. 무엇에 대한 이야기인지 맞는 것을 고르십시오

① 눈에 좋은 음식
② 눈이 나빠지는 이유
③ 눈 운동을 하는 시간
④ 눈 건강을 지키는 방법
Mở phân tích câu 52
Cách đối chiếu đáp án:

Đoạn lần lượt nêu 음식, 눈 운동, 멀리 보기, 눈을 감고 쉬기.

Vì vậy chủ đề bao quát là 눈 건강을 지키는 방법.

Vì sao các phương án khác sai:
① 눈에 좋은 음식 - Thực phẩm tốt cho mắt Chỉ là một phần.
② 눈이 나빠지는 이유 - Lý do mắt kém Không được giải thích.
③ 눈 운동을 하는 시간 - Thời gian tập mắt Không có mốc thời gian.
Mẹo làm nhanh: Nhiều hành động cùng mục đích → chọn mục đích chung.
Kết luận: Đáp án đúng là . ④ 눈 건강을 지키는 방법 Các phương pháp bảo vệ sức khỏe mắt

Câu 53-54

Đoạn văn 2 câu hỏi
저는 목소리가 아주 큽니다. 작게 말하려고 하지만 제 목소리는 다른 사람보다 큽니다. 그래서 많은 사람들이 제 목소리를 싫어합니다. 그러나 우리 할머니는 제 목소리를 아주 좋아하십니다. 할머니가 ( ㉠ ) 때문입니다. 그래서 저는 시간이 날 때마다 할머니 댁에 가서 책과 신문을 읽어 드립니다.
Mở phân tích chung của đoạn văn 53-54
Dịch song ngữ đoạn văn, giữ nguyên chỗ khuyết ㉠:

저는 목소리가 아주 큽니다.
Giọng của tôi rất lớn.

작게 말하려고 하지만 제 목소리는 다른 사람보다 큽니다.
Tôi cố nói nhỏ nhưng giọng vẫn lớn hơn người khác.

그래서 많은 사람들이 제 목소리를 싫어합니다.
Vì vậy nhiều người không thích giọng của tôi.

그러나 우리 할머니는 제 목소리를 아주 좋아하십니다. 할머니가 ( ㉠ ) 때문입니다.
Nhưng bà tôi rất thích giọng của tôi. Đó là vì bà (㉠).

그래서 저는 시간이 날 때마다 할머니 댁에 가서 책과 신문을 읽어 드립니다.
Vì vậy hễ có thời gian tôi lại đến nhà bà đọc sách và báo cho bà nghe.

Từ vựng và cấu trúc cần nắm của đoạn văn:
  • 목소리가 크다: giọng lớn.
  • 작게 말하다: nói nhỏ.
  • -기 때문입니다: là vì...
  • 시간이 날 때마다: mỗi khi có thời gian.
  • 읽어 드리다: đọc cho người lớn nghe.
Bản đồ diễn biến, vẫn chừa chỗ khuyết:
  1. Đặc điểm: Giọng người viết rất lớn.
  2. Phản ứng chung: Nhiều người không thích.
  3. Ngoại lệ: Bà rất thích.
  4. Lý do: Bà khó nghe âm nhỏ.
  5. Hành động: Người viết đọc sách, báo cho bà.

Câu 53. ㉠에 들어갈 알맞은 말을 고르십시오

① 말씀을 잘 안 하시기
② 듣는 것을 좋아하시기
③ 말씀하는 것을 좋아하시기
④ 작은 소리를 잘 못 들으시기
Mở phân tích câu 53
Cách suy luận từng bước:

Câu trước nói bà rất thích giọng lớn; -기 때문입니다 yêu cầu nguyên nhân.

Nguyên nhân hợp lý nhất là bà 작은 소리를 잘 못 들으십니다.

Vì sao các phương án khác sai:
① 말씀을 잘 안 하시기 - Vì bà ít nói Không giải thích việc thích giọng lớn.
② 듣는 것을 좋아하시기 - Vì bà thích nghe Quá chung.
③ 말씀하는 것을 좋아하시기 - Vì bà thích nói Sai trọng tâm.
Mẹo làm nhanh: Sau 때문입니다, tìm nguyên nhân giải thích trực tiếp câu trước.
Kết luận: Đáp án đúng là . ④ 작은 소리를 잘 못 들으시기 Vì bà không nghe rõ âm thanh nhỏ

Câu 54. 이 글의 내용과 같은 것을 고르십시오

① 저는 할머니와 같이 살고 있습니다.
② 제 목소리를 좋아하는 사람들이 많습니다.
③ 우리 할머니는 큰 목소리를 좋아하십니다.
④ 사람들은 보통 제 목소리를 잘 못 듣습니다.
Mở phân tích câu 54
Cách đối chiếu đáp án:

Đoạn đối lập 많은 사람들은 싫어합니다 với 그러나 우리 할머니는 ... 좋아하십니다.

Vì giọng người viết lớn và bà khó nghe âm nhỏ, ③ đúng.

Vì sao các phương án khác sai:
① 저는 할머니와 같이 살고 있습니다 - Tôi sống cùng bà Sai, người viết đến nhà bà.
② 제 목소리를 좋아하는 사람들이 많습니다 - Nhiều người thích giọng tôi Trái với bài.
④ 사람들은 보통 제 목소리를 잘 못 듣습니다 - Mọi người thường không nghe rõ Người khó nghe là bà.
Mẹo làm nhanh: Chú ý từ đối lập 그러나.
Kết luận: Đáp án đúng là . ③ 우리 할머니는 큰 목소리를 좋아하십니다. Bà tôi thích giọng nói lớn.

Câu 55-56

Đoạn văn 2 câu hỏi
우리 동네에는 ‘웃음 극장’이 있습니다. 저는 힘들 때마다 이 극장에 갑니다. 이곳에 가면 재미있는 공연을 볼 수 있기 때문입니다. 그런데 이 극장은 들어갈 때 돈을 내지 않고 나갈 때 돈을 냅니다. 이 극장에는 카메라들이 있어서 사람들의 웃는 모습을 찍습니다. 크게 많이 웃으면 돈을 적게 내고, 적게 웃으면 돈을 많이 냅니다. ( ㉠ ) 사람들은 이곳에서 많이 웃으려고 합니다.
Mở phân tích chung của đoạn văn 55-56
Dịch song ngữ đoạn văn, giữ nguyên chỗ khuyết ㉠:

우리 동네에는 ‘웃음 극장’이 있습니다. 저는 힘들 때마다 이 극장에 갑니다. 이곳에 가면 재미있는 공연을 볼 수 있기 때문입니다.
Trong khu tôi có “Nhà hát tiếng cười”. Mỗi khi mệt mỏi tôi lại đến đây vì có thể xem biểu diễn thú vị.

그런데 이 극장은 들어갈 때 을 내지 않고 나갈 때 돈을 냅니다.
Nhưng nhà hát không thu tiền lúc vào mà thu khi ra.

이 극장에는 카메라들이 있어서 사람들의 웃는 모습을 찍습니다. 크게 많이 웃으면 돈을 적게 냅니다.
Trong nhà hát có camera quay dáng vẻ mọi người cười. Nếu cười lớn và nhiều thì trả ít tiền hơn.

적게 웃으면 돈을 많이 냅니다. ( ㉠ ) 사람들은 이곳에서 많이 웃으려고 합니다.
Nếu cười ít thì phải trả nhiều tiền. (㉠) Vì thế mọi người cố cười thật nhiều.

Từ vựng và cấu trúc cần nắm của đoạn văn:
  • 힘들 때마다: mỗi khi mệt.
  • 공연을 보다: xem biểu diễn.
  • 나갈 때 돈을 내다: trả tiền lúc ra.
  • 웃는 모습을 찍다: ghi lại hình ảnh đang cười.
  • 크게 웃다 / 적게 웃다: cười nhiều-lớn / cười ít.
Bản đồ nội dung đoạn văn, vẫn chừa chỗ khuyết:
  1. Lý do đến: Có biểu diễn thú vị.
  2. Cách trả tiền: Trả lúc ra.
  3. Camera: Ghi lại mức độ cười.
  4. Quy tắc: Cười nhiều → trả ít; cười ít → trả nhiều.
  5. Kết quả: Mọi người cố cười nhiều.

Câu 55. ㉠에 들어갈 알맞은 말을 고르십시오

① 그러면
② 그리고
③ 그러나
④ 그래서
Mở phân tích câu 55
Cách suy luận từng bước:

Trước ô trống là quy tắc cười nhiều → trả ít, cười ít → trả nhiều.

Câu sau là kết quả: mọi người cố cười nhiều. Vì vậy dùng 그래서.

Vì sao các phương án khác sai:
① 그러면 - Nếu vậy Không phải quan hệ điều kiện.
② 그리고 - Và Không thể hiện nguyên nhân-kết quả.
③ 그러나 - Tuy nhiên Không có ý đối lập.
Mẹo làm nhanh: A tạo ra B → ưu tiên 그래서.
Kết luận: Đáp án đúng là . ④ 그래서 Vì vậy

Câu 56. 이 글의 내용과 같은 것을 고르십시오

① 저는 웃음 극장에서 공연을 준비합니다.
② 저는 기분이 좋으면 웃음 극장에 갑니다.
③ 웃음 극장에서는 사람들의 사진을 찍습니다.
④ 웃음 극장에서는 사람들에게 돈을 받지 않습니다.
Mở phân tích câu 56
Cách đối chiếu đáp án:

Đoạn nói trực tiếp 카메라들이 있어서 사람들의 웃는 모습을 찍습니다.

Vì vậy ③ đúng với nội dung.

Vì sao các phương án khác sai:
① 저는 웃음 극장에서 공연을 준비합니다 - Tôi chuẩn bị biểu diễn Sai vai trò.
② 저는 기분이 좋으면 웃음 극장에 갑니다 - Tôi đi khi vui Sai điều kiện.
④ 웃음 극장에서는 사람들에게 돈을 받지 않습니다 - Không thu tiền Sai vì thu tiền lúc ra.
Mẹo làm nhanh: Đừng bỏ mất điều kiện thời gian 들어갈 때 / 나갈 때.
Kết luận: Đáp án đúng là . ③ 웃음 극장에서는 사람들의 사진을 찍습니다. Ở Nhà hát tiếng cười có chụp/ghi hình mọi người.
2

Câu 57-58: Sắp xếp các câu thành đoạn văn hoàn chỉnh

Cách làm dạng này: Tìm câu có thể mở đầu độc lập, sau đó ghép bằng từ chỉ lại và quan hệ nối. Ở câu 57, 그런데 phải nối từ nhược điểm của bút thường sang chiếc bút đặc biệt; 그러면 phải đứng sau kế hoạch dùng chiếc bút đó. Ở câu 58, 그 동전들그 동전으로 bắt buộc phải có câu giới thiệu tiền xu trước.

Câu 57

Sắp xếp câu
(가) 볼펜으로 글을 쓰면 지우개로 지울 수 없습니다. (나) 내일 쓰기 시험을 볼 때 이 볼펜을 사용하려고 합니다. (다) 그런데 지우개로 지울 수 있는 볼펜을 친구한테서 받았습니다. (라) 그러면 잘못 쓴 글을 쉽게 지울 수가 있어서 편할 것 같습니다.
① (가) - (나) - (다) - (라)
② (가) - (나) - (라) - (다)
③ (가) - (다) - (나) - (라)
④ (가) - (다) - (라) - (나)
Mở phân tích câu 57
Dịch nghĩa từng câu rời:

(가) 볼펜으로 글을 쓰면 지우개로 지울 수 없습니다.
(ga) Nếu viết bằng bút bi thì không thể xóa bằng tẩy.

(나) 내일 쓰기 시험을 볼 때 이 볼펜을 사용하려고 합니다.
(na) Ngày mai khi thi viết, tôi định dùng chiếc bút này.

(다) 그런데 지우개로 지울 수 있는 볼펜을 친구한테서 받았습니다.
(da) Nhưng tôi nhận từ bạn một chiếc bút bi có thể xóa bằng tẩy.

(라) 그러면 잘못 쓴 글을 쉽게 지울 수가 있어서 편할 것 같습니다.
(ra) Như vậy có thể dễ dàng xóa chữ viết sai nên có vẻ sẽ tiện.

Từ khóa liên kết:
  • 볼펜으로 쓰다: viết bằng bút bi.
  • 그런데: nhưng, chuyển sang thông tin trái với trước.
  • 이 볼펜: chiếc bút này - phải có đối tượng trước.
  • 그러면: nếu/như vậy - nhận kết quả từ câu trước.
Trình tự suy luận:
  1. (가): Bút thường không tẩy được.
  2. (다): Nhưng nhận chiếc bút có thể tẩy.
  3. (나): Định dùng chiếc bút đó trong thi viết.
  4. (라): Như vậy xóa lỗi dễ, sẽ tiện.
Vì sao các phương án khác sai:
① (가) - (나) - (다) - (라) (나) dùng <b>이 볼펜</b> khi bút chưa được giới thiệu.
② (가) - (나) - (라) - (다) <b>그러면</b> chưa có căn cứ về tính năng tẩy.
④ (가) - (다) - (라) - (나) Kết quả 그러면 phải sau kế hoạch dùng bút trong kỳ thi.
Mẹo làm nhanh: Ghép chuỗi 그런데 → 이 볼펜 → 그러면.
Kết luận: Đáp án đúng là . ③ (가) - (다) - (나) - (라) Bút thường không tẩy → nhận bút tẩy được → định dùng → sẽ tiện

Câu 58

Sắp xếp câu
(가) 그 동전들은 보통 한국에서는 사용할 수 없습니다. (나) 공항버스 매표소에서 그것으로 표를 살 수 있기 때문입니다. (다) 중국이나 일본에 다녀온 후에 동전이 남을 때가 있습니다. (라) 그런데 이제 그 동전으로 공항버스를 탈 수 있게 되었습니다.
① (다) - (가) - (나) - (라)
② (다) - (가) - (라) - (나)
③ (다) - (라) - (가) - (나)
④ (다) - (라) - (나) - (가)
Mở phân tích câu 58
Dịch nghĩa từng câu rời:

(가) 그 동전들은 보통 한국에서는 사용할 수 없습니다.
(ga) Những đồng xu đó thường không thể dùng ở Hàn Quốc.

(나) 공항버스 매표소에서 그것으로 표를 살 수 있기 때문입니다.
(na) Vì có thể dùng chúng mua vé tại quầy xe buýt sân bay.

(다) 중국이나 일본에 다녀온 후에 동전이 남을 때가 있습니다.
(da) Sau khi đi Trung Quốc hoặc Nhật về, đôi khi còn thừa tiền xu.

(라) 그런데 이제 그 동전으로 공항버스를 탈 수 있게 되었습니다.
(ra) Nhưng bây giờ có thể dùng những đồng xu đó để đi xe buýt sân bay.

Từ khóa liên kết:
  • 그 동전들: chỉ lại tiền xu Trung Quốc/Nhật.
  • 그런데 이제: báo hiệu thay đổi so với trước.
  • -기 때문입니다: giải thích lý do cho câu trước.
Trình tự suy luận:
  1. (다): Giới thiệu còn tiền xu sau chuyến đi.
  2. (가): Những đồng xu ấy thường không dùng được ở Hàn.
  3. (라): Nhưng nay có thể dùng đi xe buýt sân bay.
  4. (나): Vì có thể dùng mua vé tại quầy.
Vì sao các phương án khác sai:
① (다) - (가) - (나) - (라) (나) có <b>-기 때문입니다</b>, phải sau (라).
③ (다) - (라) - (가) - (나) <b>그런데 이제</b> cần tình trạng cũ (가) ở trước.
④ (다) - (라) - (나) - (가) Câu không dùng được không thể đứng sau kết luận đã dùng được.
Mẹo làm nhanh: Khóa cặp (라) → (나)-기 때문입니다 giải thích câu trước.
Kết luận: Đáp án đúng là . ② (다) - (가) - (라) - (나) Còn tiền xu → không dùng được → nay dùng đi xe buýt → lý do
3

Câu 59-60: Đọc đoạn văn và chèn câu đúng vị trí

Cách làm dạng này: Câu cần chèn phải nối được cả phía trước lẫn phía sau. Ở đề 41, câu chèn giải thích cụ thể cụm 많은 사람들이 쉽게 할 수 있는 운동, nên phải đứng ngay sau câu giới thiệu chung về việc đi bộ.

Đoạn văn chung (Câu 59 - 60)

Chèn câu vào đoạn
걷기는 많은 사람들이 쉽게 할 수 있는 운동입니다. ( ㉠ ) 걷는 것은 건강에 도움이 많이 됩니다. ( ㉡ ) 다리만 움직이면서 걷는 것이 아니고 온몸이 움직이게 되기 때문입니다. ( ㉢ ) 그런데 걷기 운동을 할 때에는 천천히 걷기 시작해서 조금씩 빨리 걷는 것이 좋습니다. ( ㉣ ) 이렇게 하는 것이 건강에 도움이 더 많이 됩니다.
Mở phân tích chung của đoạn văn 59-60
Dịch song ngữ đoạn văn, giữ nguyên các vị trí chèn:

걷기는 많은 사람들이 쉽게 할 수 있는 운동입니다. ( ㉠ )
Đi bộ là môn vận động nhiều người có thể thực hiện dễ dàng. (㉠)

걷는 것은 건강에 도움이 많이 됩니다. ( ㉡ )
Đi bộ giúp ích rất nhiều cho sức khỏe. (㉡)

다리만 움직이면서 걷는 것이 아니고 온몸이 움직이게 되기 때문입니다. ( ㉢ )
Bởi vì khi đi bộ không chỉ chân mà toàn bộ cơ thể cũng chuyển động. (㉢)

그런데 걷기 운동을 할 때에는 천천히 걷기 시작해서 조금씩 빨리 걷는 것이 좋습니다. ( ㉣ ) 이렇게 하는 것이 건강에 도움이 더 많이 됩니다.
Tuy nhiên khi tập đi bộ nên bắt đầu chậm rồi dần dần đi nhanh hơn. Làm như vậy càng tốt cho sức khỏe.

Câu cần chèn: 어린 아이부터 나이가 많은 사람까지 모두 쉽게 할 수 있습니다.
Từ trẻ nhỏ đến người lớn tuổi đều có thể thực hiện dễ dàng.
Từ vựng và cấu trúc cần nắm:
  • 걷기: việc đi bộ.
  • 쉽게 할 수 있다: có thể làm dễ dàng.
  • 온몸이 움직이다: toàn bộ cơ thể chuyển động.
  • 천천히 시작하다: bắt đầu chậm.
  • 조금씩 빨리 걷다: dần dần đi nhanh hơn.
Bản đồ diễn biến:
  1. Giới thiệu: Đi bộ là vận động dễ thực hiện.
  2. Câu cần chèn: Trẻ nhỏ đến người cao tuổi đều có thể làm.
  3. Lợi ích: Tốt cho sức khỏe vì vận động toàn thân.
  4. Cách bắt đầu: Đi chậm trước rồi tăng tốc dần.
  5. Kết luận: Làm như vậy càng tốt cho sức khỏe.

Câu 59. 다음 문장이 들어갈 곳을 고르십시오

어린 아이부터 나이가 많은 사람까지 모두 쉽게 할 수 있습니다.
① ㉠
② ㉡
③ ㉢
④ ㉣
Mở phân tích câu 59
Cách suy luận từng bước:

Câu đầu nói 많은 사람들이 쉽게 할 수 있는 운동.

Câu chèn cụ thể hóa 많은 사람들 bằng phạm vi từ trẻ nhỏ đến người lớn tuổi, nên đứng ngay tại .

Vì sao các vị trí khác không phù hợp:
② ㉡ Đã sang ý đi bộ tốt cho sức khỏe.
③ ㉢ Đã sau phần giải thích vận động toàn thân.
④ ㉣ Đang ở phần hướng dẫn tốc độ đi bộ.
Mẹo làm nhanh: Câu chèn có phạm vi tuổi → tìm danh từ bao quát 많은 사람들.
Kết luận: Đáp án đúng là . ① ㉠ Vị trí ㉠

Câu 60. 이 글의 내용과 같은 것을 고르십시오

① 사람들은 걸을 때 온몸이 움직이게 됩니다.
② 다리만 움직이면서 걷는 것이 건강에 좋습니다.
③ 걷기 운동은 처음부터 빨리 걷는 것이 좋습니다.
④ 천천히 오래 걷는 것이 건강에 더 도움이 됩니다.
Mở phân tích câu 60
Cách đối chiếu đáp án:

Đoạn nói rõ đi bộ có lợi vì 다리만 움직이는 것이 아니고 온몸이 움직이게 됩니다.

Vì vậy ① là cách diễn đạt đúng trực tiếp.

Vì sao các phương án khác sai:
② 다리만 움직이면서 걷는 것이 건강에 좋습니다. Trái với <b>다리만 ... 아니고</b>.
③ 걷기 운동은 처음부터 빨리 걷는 것이 좋습니다. Phải bắt đầu chậm rồi mới nhanh dần.
④ 천천히 오래 걷는 것이 건강에 더 도움이 됩니다. Không có dữ kiện đi chậm lâu.
Mẹo làm nhanh: Cẩn thận từ 아니고; đề thường biến “không chỉ A” thành “chỉ A”.
Kết luận: Đáp án đúng là . ① 사람들은 걸을 때 온몸이 움직이게 됩니다. Khi đi bộ, toàn bộ cơ thể sẽ chuyển động.
ĐẶC QUYỀN PLUS VÀ PRO

Luyện tập thêm - Phần 3

Phần luyện bổ sung theo đúng dạng câu của bài hướng dẫn, dành cho thành viên Plus và Pro.

Bạn đang xem độc quyền từ TIẾNG HÀN THÚ VỊ
Hướng dẫn giải đề thi đọc topik i kỳ 41 phần 3