10/08/2026

TOPIK I kỳ thi 41 - 듣기 - Câu 1-16

Hướng dẫn phần Nghe TOPIK I kỳ thi 41
Câu 1-16: Câu ngắn, địa điểm, chủ đề và tranh

Phần này luyện phản xạ nghe nhanh theo đúng bố cục đề 41: câu 1-4, 5-6, 7-10, 11-14 và 15-16. Hãy bấm nghe trước, chọn đáp án rồi mới chạm để mở kịch bản và đối chiếu phần phân tích.

Bạn đang xem bài học độc quyền tại TIẾNG HÀN THÚ VỊ
Ảnh bìa bài nghe TOPIK I 41 phần 1
Lộ trình giải đề nghe

Nghe TOPIK I kỳ thi 41 được chia thành 3 phần

Ba phần đi từ phản xạ nghe ngắn đến hội thoại trung bình và đoạn nghe dài cuối đề.

Câu 1-16

Nghe câu ngắn, chọn lời đáp, xác định địa điểm, chủ đề và tranh đúng.

Đang học phần này
Câu 17-24

Nghe hội thoại để chọn nội dung đúng và suy nghĩ của nhân vật nữ.

Mở phần 2
Câu 25-30

Nghe thông báo, hội thoại dài và đoạn kể chuyện cuối đề.

Mở phần 3
1

Câu 1-4: Nghe câu hỏi và chọn câu trả lời phù hợp

Cách làm dạng này: Với câu hỏi Có/Không, giữ đúng danh từ hoặc động từ chính để chọn câu đáp trực tiếp. Nếu có từ để hỏi, hãy xác định loại thông tin: 언제 (khi nào) → thời gian, 어떻게 (như thế nào/bằng cách nào) → cách thức hoặc phương tiện.

Câu 1

Nghe đáp lời

여자: 사람이 많아요?

남자: 네, 사람이 많아요.

① 네, 사람이에요.
② 네, 사람이 많아요.
③ 아니요, 사람이 좋아요.
④ 아니요, 사람이 있어요.
Mở dịch song ngữ và phân tích câu 1
Dịch kịch bản song ngữ:

여자: 사람많아요?

Nữ: Có nhiều người không?

남자: 네, 사람많아요.

Nam: Vâng, có nhiều người.

Từ khóa quan trọng:
  • 사람 (người)
  • 많다 (nhiều)
  • (vâng/đúng vậy)
  • N이/가 많아요 (có nhiều N)
Cách suy luận:

Câu hỏi 사람이 많아요? (Có nhiều người không?) là câu hỏi Có/Không về số lượng. Câu trả lời phải giữ đúng chủ thể 사람 (người) và ý 많다 (nhiều). Vì vậy 네, 사람이 많아요 (Vâng, có nhiều người) là đáp lời trực tiếp và tự nhiên nhất.

Kết luận: Đáp án đúng là .② 네, 사람이 많아요.Vâng, có nhiều người.
Vì sao các đáp án khác sai?
① 네, 사람이에요.

Dịch: Vâng, là người.

Vì sao sai: Câu này xác nhận danh tính “là người”, không trả lời số lượng người nhiều hay ít.

③ 아니요, 사람이 좋아요.

Dịch: Không, người thì tốt/tôi thích người.

Vì sao sai: Câu này chuyển sang đánh giá hoặc sở thích, không liên quan đến câu hỏi về số lượng.

④ 아니요, 사람이 있어요.

Dịch: Không, có người.

Vì sao sai: 있어요 (có/tồn tại) chỉ nói có người hay không, trong khi câu hỏi hỏi 많아요? (có nhiều không?).

Câu 2

Nghe đáp lời

남자: 노래를 잘해요?

여자: 아니요, 노래를 못해요.

① 네, 노래가 있어요.
② 네, 노래를 알아요.
③ 아니요, 노래를 못해요.
④ 아니요, 노래가 아니에요.
Mở dịch song ngữ và phân tích câu 2
Dịch kịch bản song ngữ:

남자: 노래잘해요?

Nam: Bạn hát giỏi không?

여자: 아니요, 노래못해요.

Nữ: Không, tôi hát không được/không giỏi.

Từ khóa quan trọng:
  • 노래 (bài hát/việc hát)
  • 잘하다 (làm giỏi)
  • 못하다 (không làm được/không giỏi)
  • 아니요 (không)
Cách suy luận:

Trọng tâm của câu hỏi là khả năng 노래를 잘해요? (Bạn hát giỏi không?). Khi phủ định khả năng, cách đáp phù hợp là 노래를 못해요 (tôi hát không giỏi/không hát được). Đáp án ③ vừa dùng 아니요 (không) vừa đối ứng đúng với 잘하다 ↔ 못하다 (giỏi ↔ không giỏi).

Kết luận: Đáp án đúng là .③ 아니요, 노래를 못해요.Không, tôi hát không giỏi.
Vì sao các đáp án khác sai?
① 네, 노래가 있어요.

Dịch: Vâng, có bài hát.

Vì sao sai: 있어요 nói về sự tồn tại của bài hát, không nói khả năng hát.

② 네, 노래를 알아요.

Dịch: Vâng, tôi biết bài hát.

Vì sao sai: Biết một bài hát khác với hát giỏi; sai loại thông tin được hỏi.

④ 아니요, 노래가 아니에요.

Dịch: Không, không phải là bài hát.

Vì sao sai: Câu này phủ định danh tính của “bài hát”, không trả lời khả năng hát.

Câu 3

Nghe đáp lời

남자: 오늘 몇 시에 만나요?

여자: 두 시에 만나요.

① 목요일에 봐요.
② 친구를 만나요.
③ 학교에서 봐요.
④ 두 시에 만나요.
Mở dịch song ngữ và phân tích câu 3
Dịch kịch bản song ngữ:

남자: 오늘 몇 시에 만나요?

Nam: Hôm nay chúng ta gặp nhau lúc mấy giờ?

여자: 두 시만나요.

Nữ: Gặp lúc hai giờ.

Từ khóa quan trọng:
  • 오늘 (hôm nay)
  • 몇 시 (mấy giờ)
  • 두 시 (2 giờ)
  • 만나다 (gặp)
Cách suy luận:

Từ để hỏi quyết định đáp án là 몇 시에 (lúc mấy giờ). Vì vậy câu trả lời phải là một giờ cụ thể. 두 시에 만나요 (Gặp lúc hai giờ) đáp ứng chính xác yêu cầu này.

Kết luận: Đáp án đúng là .④ 두 시에 만나요.Gặp lúc hai giờ.
Vì sao các đáp án khác sai?
① 목요일에 봐요.

Dịch: Gặp vào thứ Năm.

Vì sao sai: 목요일 là ngày trong tuần, trong khi câu hỏi đã xác định 오늘 (hôm nay) và hỏi giờ cụ thể.

② 친구를 만나요.

Dịch: Tôi gặp bạn.

Vì sao sai: Đây là thông tin về đối tượng gặp, không phải thời gian.

③ 학교에서 봐요.

Dịch: Gặp ở trường.

Vì sao sai: 학교에서 là địa điểm, không trả lời 몇 시에 (lúc mấy giờ).

Câu 4

Nghe đáp lời

남자: 수업이 어때요?

여자: 아주 재미있어요.

① 학교에 가요.
② 지금 읽어요.
③ 수업이 있어요.
④ 아주 재미있어요.
Mở dịch song ngữ và phân tích câu 4
Dịch kịch bản song ngữ:

남자: 수업어때요?

Nam: Buổi học/lớp học thế nào?

여자: 아주 재미있어요.

Nữ: Rất thú vị.

Từ khóa quan trọng:
  • 수업 (buổi học/lớp học)
  • 어때요? (thế nào?)
  • 아주 (rất)
  • 재미있다 (thú vị)
Cách suy luận:

어때요? (thế nào?) yêu cầu một nhận xét hoặc đánh giá về 수업 (buổi học). 아주 재미있어요 (Rất thú vị) là câu đánh giá trực tiếp, đúng chức năng giao tiếp.

Kết luận: Đáp án đúng là .④ 아주 재미있어요.Rất thú vị.
Vì sao các đáp án khác sai?
① 학교에 가요.

Dịch: Tôi đi đến trường.

Vì sao sai: Đây là hành động/đích đến, không phải nhận xét về buổi học.

② 지금 읽어요.

Dịch: Bây giờ tôi đang đọc.

Vì sao sai: Câu này nói hoạt động hiện tại, không trả lời “buổi học thế nào”.

③ 수업이 있어요.

Dịch: Có buổi học.

Vì sao sai: 있어요 chỉ nói có lớp, không đánh giá chất lượng hay cảm nhận về lớp.

2

Câu 5-6: Chọn lời nói tiếp theo trong hội thoại

Cách làm dạng này: Nhận diện tình huống giao tiếp cố định. Các mẫu như 처음 뵙겠습니다 (rất hân hạnh được gặp lần đầu) và lời mời 여기 앉으세요 (mời ngồi ở đây) thường đi với một lời đáp xã giao quen thuộc.

Câu 5

Nói tiếp hội thoại

여자: 휴가 잘 다녀오세요.

남자: 고맙습니다.

① 고맙습니다.
② 괜찮습니다.
③ 축하합니다.
④ 그렇습니다.
Mở dịch song ngữ và phân tích câu 5
Dịch kịch bản song ngữ:

여자: 휴가 잘 다녀오세요.

Nữ: Chúc anh đi nghỉ vui vẻ và trở về bình an nhé.

남자: 고맙습니다.

Nam: Cảm ơn.

Từ khóa quan trọng:
  • 휴가 (kỳ nghỉ)
  • 잘 다녀오세요 (đi và về vui vẻ/bình an nhé)
  • 고맙습니다 (cảm ơn)
  • 축하합니다 (chúc mừng)
Cách suy luận:

휴가 잘 다녀오세요 là lời chúc dành cho người sắp đi nghỉ. Phản ứng tự nhiên nhất khi nhận lời chúc là 고맙습니다 (Cảm ơn). Đây là cặp lời nói cố định thường gặp trong dạng “이어지는 말”.

Kết luận: Đáp án đúng là .① 고맙습니다.Cảm ơn.
Vì sao các đáp án khác sai?
② 괜찮습니다.

Dịch: Không sao/ổn ạ.

Vì sao sai: Thường dùng để đáp lời xin lỗi, lời đề nghị hoặc nói tình trạng “ổn”, không phải phản hồi tự nhiên nhất với lời chúc.

③ 축하합니다.

Dịch: Chúc mừng.

Vì sao sai: Đây lại là một lời chúc khác, không phải lời đáp của người nhận lời chúc nghỉ phép.

④ 그렇습니다.

Dịch: Đúng là như vậy.

Vì sao sai: Câu xác nhận ý kiến/sự thật, không phù hợp với tình huống nhận lời chúc.

Câu 6

Nói tiếp hội thoại

남자: 수미 씨에게 말씀 좀 전해 주세요.

여자: 네, 알겠습니다.

① 네, 부탁합니다.
② 네, 알겠습니다.
③ 네, 전화 받으십시오.
④ 네, 다시 걸겠습니다.
Mở dịch song ngữ và phân tích câu 6
Dịch kịch bản song ngữ:

남자: 수미 씨에게 말씀 좀 전해 주세요.

Nam: Xin hãy nhắn lại lời này cho chị Sumi.

여자: 네, 알겠습니다.

Nữ: Vâng, tôi hiểu rồi/tôi sẽ làm vậy.

Từ khóa quan trọng:
  • 말씀 (lời nói; cách nói kính trọng)
  • 전하다 (truyền đạt/nhắn lại)
  • 알겠습니다 (tôi hiểu rồi/tôi sẽ làm theo)
  • -아/어 주세요 (xin hãy...)
Cách suy luận:

Người nam nhờ 말씀 좀 전해 주세요 (xin hãy nhắn lại lời này). Người nhận lời nhờ cần xác nhận rằng mình đã hiểu và sẽ thực hiện, nên 네, 알겠습니다 (Vâng, tôi hiểu rồi) là đáp án phù hợp.

Kết luận: Đáp án đúng là .② 네, 알겠습니다.Vâng, tôi hiểu rồi/tôi sẽ nhắn lại.
Vì sao các đáp án khác sai?
① 네, 부탁합니다.

Dịch: Vâng, xin nhờ anh/chị.

Vì sao sai: 부탁합니다 là lời của người đi nhờ, trong khi người nữ đang là người nhận lời nhờ.

③ 네, 전화 받으십시오.

Dịch: Vâng, xin hãy nghe điện thoại.

Vì sao sai: Câu này yêu cầu người khác nhận điện thoại, không liên quan đến việc chuyển lời cho Sumi.

④ 네, 다시 걸겠습니다.

Dịch: Vâng, tôi sẽ gọi lại.

Vì sao sai: Người nam không yêu cầu gọi lại mà yêu cầu 전해 주세요 (nhắn lại).

3

Câu 7-10: Nghe hội thoại và xác định địa điểm

Cách làm dạng này: Không cần dịch toàn bộ câu. Hãy bắt các danh từ đặc trưng của địa điểm như món ăn, sổ ngân hàng, phòng họp, từ điển rồi nối chúng với nơi thường xuất hiện nhất.

Câu 7

Xác định địa điểm

남자: 빨리 오세요. 영화가 곧 시작해요.

여자: 네, 지금 가요.

① 극장
② 서점
③ 약국
④ 시장
Mở dịch song ngữ và phân tích câu 7
Dịch kịch bản song ngữ:

남자: 빨리 오세요. 영화가 곧 시작해요.

Nam: Đến nhanh lên. Bộ phim sắp bắt đầu rồi.

여자: 네, 지금 가요.

Nữ: Vâng, tôi đến ngay đây.

Từ khóa quan trọng:
  • 영화 (phim)
  • (sắp/ngay)
  • 시작하다 (bắt đầu)
  • 극장 (rạp chiếu phim)
Cách suy luận:

Hai từ khóa 영화 (phim) và 곧 시작해요 (sắp bắt đầu) cho thấy họ đang hẹn nhau ở nơi xem phim. Trong bốn lựa chọn, chỉ 극장 (rạp chiếu phim) phù hợp.

Kết luận: Đáp án đúng là .① 극장Rạp chiếu phim.
Vì sao các đáp án khác sai?
② 서점

Dịch: Nhà sách.

Vì sao sai: Nhà sách gắn với sách, mua/đọc sách; không có hoạt động phim “sắp bắt đầu”.

③ 약국

Dịch: Hiệu thuốc.

Vì sao sai: Hiệu thuốc gắn với thuốc và tình trạng sức khỏe, không phù hợp ngữ cảnh xem phim.

④ 시장

Dịch: Chợ.

Vì sao sai: Chợ gắn với mua bán thực phẩm/hàng hóa, không phải nơi phim bắt đầu theo giờ chiếu.

Câu 8

Xác định địa điểm

남자: 이 바지 입어 볼 수 있어요?

여자: 네, 이쪽으로 오세요.

① 옷 가게
② 신발 가게
③ 모자 가게
④ 안경 가게
Mở dịch song ngữ và phân tích câu 8
Dịch kịch bản song ngữ:

남자:바지 입어 볼 수 있어요?

Nam: Tôi có thể thử mặc chiếc quần này không?

여자: 네, 이쪽으로 오세요.

Nữ: Vâng, mời anh qua phía này.

Từ khóa quan trọng:
  • 바지 (quần)
  • 입어 보다 (thử mặc)
  • 이쪽 (phía này)
  • 옷 가게 (cửa hàng quần áo)
Cách suy luận:

Vật được nhắc trực tiếp là 바지 (quần) và người nam hỏi có thể 입어 볼 수 있어요? (thử mặc được không). Đây là tình huống đặc trưng của 옷 가게 (cửa hàng quần áo).

Kết luận: Đáp án đúng là .① 옷 가게Cửa hàng quần áo.
Vì sao các đáp án khác sai?
② 신발 가게

Dịch: Cửa hàng giày.

Vì sao sai: Ở cửa hàng giày thường dùng 신어 보다 (thử đi/mang), không phải thử 바지.

③ 모자 가게

Dịch: Cửa hàng mũ.

Vì sao sai: Mũ không liên quan đến 바지 (quần) và động tác mặc thử quần.

④ 안경 가게

Dịch: Cửa hàng kính.

Vì sao sai: Cửa hàng kính liên quan đến kính mắt và thử kính, không phải quần áo.

Câu 9

Xác định địa điểm

남자: 어떻게 해 드릴까요?

여자: 짧은 머리로 해 주세요.

① 세탁소
② 우체국
③ 미용실
④ 편의점
Mở dịch song ngữ và phân tích câu 9
Dịch kịch bản song ngữ:

남자: 어떻게 해 드릴까요?

Nam: Tôi làm thế nào cho chị ạ?

여자: 짧은 머리로 해 주세요.

Nữ: Hãy làm tóc ngắn cho tôi.

Từ khóa quan trọng:
  • 짧다 (ngắn)
  • 머리 (tóc/đầu)
  • -로 해 주세요 (hãy làm thành...)
  • 미용실 (tiệm làm tóc)
Cách suy luận:

Cụm 짧은 머리로 해 주세요 (hãy làm tóc ngắn cho tôi) cho thấy người nữ đang yêu cầu kiểu tóc. Dịch vụ cắt/tạo kiểu tóc được thực hiện ở 미용실 (tiệm làm tóc).

Kết luận: Đáp án đúng là .③ 미용실Tiệm làm tóc.
Vì sao các đáp án khác sai?
① 세탁소

Dịch: Tiệm giặt là.

Vì sao sai: Tiệm giặt là xử lý quần áo; không làm tóc.

② 우체국

Dịch: Bưu điện.

Vì sao sai: Bưu điện dùng để gửi thư/bưu kiện, không liên quan đến kiểu tóc.

④ 편의점

Dịch: Cửa hàng tiện lợi.

Vì sao sai: Cửa hàng tiện lợi bán hàng hóa; không cung cấp dịch vụ cắt tóc.

Câu 10

Xác định địa điểm

여자: 여권 만들 거예요. 잘 찍어 주세요.

남자: 네, 여기 보세요. 찍습니다.

① 사진관
② 도서관
③ 박물관
④ 미술관
Mở dịch song ngữ và phân tích câu 10
Dịch kịch bản song ngữ:

여자: 여권 만들 거예요. 잘 찍어 주세요.

Nữ: Tôi sẽ làm hộ chiếu. Hãy chụp đẹp cho tôi nhé.

남자: 네, 여기 보세요. 찍습니다.

Nam: Vâng, nhìn vào đây nhé. Tôi chụp đây.

Từ khóa quan trọng:
  • 여권 (hộ chiếu)
  • 사진을 찍다 (chụp ảnh)
  • 잘 찍어 주세요 (hãy chụp đẹp giúp tôi)
  • 사진관 (tiệm chụp ảnh)
Cách suy luận:

Người nữ cần ảnh để làm 여권 (hộ chiếu) và nhờ 잘 찍어 주세요 (hãy chụp đẹp giúp tôi). Người nam đáp “nhìn vào đây, tôi chụp đây”, nên địa điểm là 사진관 (tiệm chụp ảnh).

Kết luận: Đáp án đúng là .① 사진관Tiệm chụp ảnh.
Vì sao các đáp án khác sai?
② 도서관

Dịch: Thư viện.

Vì sao sai: Thư viện là nơi đọc/mượn sách, không chụp ảnh hộ chiếu.

③ 박물관

Dịch: Bảo tàng.

Vì sao sai: Bảo tàng là nơi tham quan hiện vật, không phải nơi cung cấp dịch vụ chụp ảnh.

④ 미술관

Dịch: Phòng/bảo tàng mỹ thuật.

Vì sao sai: Mỹ thuật viện dùng để xem tác phẩm nghệ thuật, không phù hợp hội thoại chụp ảnh hộ chiếu.

4

Câu 11-14: Nghe hội thoại và xác định chủ đề

Cách làm dạng này: Tìm danh từ chung bao quát hai câu thoại. Đề thường đưa nhiều chi tiết cụ thể, nhưng đáp án đúng là chủ đề lớn như gia đình, giày dép, cuộc hẹn hoặc thời tiết.

Câu 11

Xác định chủ đề

남자: 안녕하세요? 김준호입니다.

여자: 반갑습니다. 저는 이지영입니다.

① 이름
② 가족
③ 직업
④ 생일
Mở dịch song ngữ và phân tích câu 11
Dịch kịch bản song ngữ:

남자: 안녕하세요? 김준호입니다.

Nam: Xin chào. Tôi là Kim Jun-ho.

여자: 반갑습니다. 저는 이지영입니다.

Nữ: Rất vui được gặp anh. Tôi là Lee Ji-young.

Từ khóa quan trọng:
  • -입니다 (là...)
  • 김준호 / 이지영 (tên người)
  • 반갑습니다 (rất vui được gặp)
  • 이름 (tên)
Cách suy luận:

Hai người lần lượt tự giới thiệu 김준호입니다 (Tôi là Kim Jun-ho) và 이지영입니다 (Tôi là Lee Ji-young). Thông tin trung tâm của cả hai câu là 이름 (tên).

Kết luận: Đáp án đúng là .① 이름Tên.
Vì sao các đáp án khác sai?
② 가족

Dịch: Gia đình.

Vì sao sai: Không có thông tin về bố mẹ, anh chị em hay người thân.

③ 직업

Dịch: Nghề nghiệp.

Vì sao sai: Không ai nói mình làm nghề gì.

④ 생일

Dịch: Sinh nhật.

Vì sao sai: Không xuất hiện ngày/tháng sinh hay lời chúc sinh nhật.

Câu 12

Xác định chủ đề

여자: 수박을 좋아하세요?

남자: 네, 수박도 좋아하지만 포도가 더 좋아요.

① 채소
② 과일
③ 과자
④ 고기
Mở dịch song ngữ và phân tích câu 12
Dịch kịch bản song ngữ:

여자: 수박을 좋아하세요?

Nữ: Anh có thích dưa hấu không?

남자: 네, 수박도 좋아하지만 포도가 더 좋아요.

Nam: Vâng, tôi cũng thích dưa hấu nhưng thích nho hơn.

Từ khóa quan trọng:
  • 수박 (dưa hấu)
  • 포도 (nho)
  • (hơn)
  • 과일 (trái cây)
Cách suy luận:

Cả 수박 (dưa hấu) và 포도 (nho) đều thuộc nhóm 과일 (trái cây). Vì vậy chủ đề chung không phải một món riêng lẻ mà là loại thực phẩm “trái cây”.

Kết luận: Đáp án đúng là .② 과일Trái cây.
Vì sao các đáp án khác sai?
① 채소

Dịch: Rau củ.

Vì sao sai: Dưa hấu và nho được xếp vào nhóm trái cây trong từ vựng TOPIK, không phải rau củ.

③ 과자

Dịch: Bánh/kẹo, đồ ăn vặt.

Vì sao sai: Hai món được nêu là trái cây tự nhiên, không phải bánh kẹo.

④ 고기

Dịch: Thịt.

Vì sao sai: Không có loại thịt nào được nhắc đến.

Câu 13

Xác định chủ đề

남자: 동생은 몇 살이에요?

여자: 저보다 2살 적어요.

① 나이
② 번호
③ 날짜
④ 시간
Mở dịch song ngữ và phân tích câu 13
Dịch kịch bản song ngữ:

남자: 동생은 몇 살이에요?

Nam: Em của bạn bao nhiêu tuổi?

여자: 저보다 2살 적어요.

Nữ: Em ấy ít hơn tôi 2 tuổi.

Từ khóa quan trọng:
  • 몇 살 (bao nhiêu tuổi)
  • 동생 (em)
  • 2살 적다 (ít hơn 2 tuổi)
  • 나이 (tuổi)
Cách suy luận:

Câu hỏi dùng 몇 살이에요? (bao nhiêu tuổi?) và câu trả lời so sánh chênh lệch 2살 (2 tuổi). Vì vậy chủ đề là 나이 (tuổi).

Kết luận: Đáp án đúng là .① 나이Tuổi.
Vì sao các đáp án khác sai?
② 번호

Dịch: Số/số hiệu.

Vì sao sai: Số 2 xuất hiện nhưng là 2살 (2 tuổi), không phải số hiệu.

③ 날짜

Dịch: Ngày tháng.

Vì sao sai: Không có ngày/tháng/năm cụ thể nào được nói tới.

④ 시간

Dịch: Thời gian/giờ.

Vì sao sai: là đơn vị tuổi, không phải giờ hoặc thời gian trong ngày.

Câu 14

Xác định chủ đề

남자: 서울에서 태어났어요?

여자: 아니요, 부산에서요.

① 나라
② 휴일
③ 여행
④ 고향
Mở dịch song ngữ và phân tích câu 14
Dịch kịch bản song ngữ:

남자: 서울에서 태어났어요?

Nam: Bạn sinh ra ở Seoul à?

여자: 아니요, 부산에서요.

Nữ: Không, ở Busan.

Từ khóa quan trọng:
  • 태어나다 (sinh ra)
  • 서울 (Seoul)
  • 부산 (Busan)
  • 고향 (quê hương)
Cách suy luận:

Câu hỏi 서울에서 태어났어요? (Bạn sinh ra ở Seoul à?) và câu trả lời 부산에서요 (ở Busan) đều xoay quanh nơi sinh ra, tức 고향 (quê hương).

Kết luận: Đáp án đúng là .④ 고향Quê hương.
Vì sao các đáp án khác sai?
① 나라

Dịch: Quốc gia.

Vì sao sai: Seoul và Busan đều là thành phố của Hàn Quốc; hội thoại không hỏi quốc gia.

② 휴일

Dịch: Ngày nghỉ.

Vì sao sai: Không có thông tin về nghỉ lễ hay ngày nghỉ.

③ 여행

Dịch: Du lịch.

Vì sao sai: Hai người không nói đi đâu du lịch mà nói nơi sinh ra.

5

Câu 15-16: Nghe và chọn tranh đúng

Cách làm dạng này: Trước khi nghe, quan sát nhanh bốn tranh và xác định điểm khác nhau về nơi chốn, hành động, đồ vật và trạng thái. Khi nghe, ưu tiên động từ chỉ hành động và chi tiết vị trí/trạng thái để loại tranh nhiễu.

Câu 15

Chọn tranh đúng

여자: 일어나서 식사하세요.

남자: 너무 피곤해요. 조금만 더 잘게요.

Đáp án 1 câu 15 đề nghe TOPIK I 41
Đáp án 2 câu 15 đề nghe TOPIK I 41
Đáp án 3 câu 15 đề nghe TOPIK I 41
Đáp án 4 câu 15 đề nghe TOPIK I 41
Mở dịch song ngữ và phân tích câu 15
Dịch kịch bản song ngữ:

여자: 일어나서 식사하세요.

Nữ: Dậy ăn cơm đi.

남자: 너무 피곤해요. 조금만 더 잘게요.

Nam: Tôi mệt quá. Tôi sẽ ngủ thêm một chút nữa.

Từ khóa quan trọng:
  • 일어나다 (thức dậy/đứng dậy)
  • 식사하다 (dùng bữa)
  • 피곤하다 (mệt)
  • 조금만 더 자다 (ngủ thêm một chút)
Cách suy luận:

Người nữ bảo 일어나서 식사하세요 (dậy ăn cơm đi), nhưng người nam nói 너무 피곤해요. 조금만 더 잘게요 (tôi mệt quá, sẽ ngủ thêm một chút). Vì vậy tranh phải thể hiện người nam vẫn nằm trên giường và người nữ gọi anh dậy. Tranh ① khớp đầy đủ trạng thái và hành động này.

Kết luận: Đáp án đúng là .① Tranh 1Tranh 1.
Vì sao các đáp án khác sai?
② Tranh 2

Dịch: Tranh 2.

Vì sao sai: Người nam đã ngồi dậy trên giường và cầm gối; không thể hiện rõ ý “tôi sẽ ngủ thêm một chút nữa” như tranh ①.

③ Tranh 3

Dịch: Tranh 3.

Vì sao sai: Hai người đã ở bàn ăn và người nữ đang mang đồ ăn tới; người nam không còn nằm ngủ.

④ Tranh 4

Dịch: Tranh 4.

Vì sao sai: Hai người đều đang ngồi ăn, trái với việc người nam còn quá mệt và muốn ngủ thêm.

Câu 16

Chọn tranh đúng

여자: 기타 치는 게 어렵네요. 좀 가르쳐 주세요.

남자: 그래요? 그럼 여기 잠깐 앉아 보세요.

Đáp án 1 câu 16 đề nghe TOPIK I 41
Đáp án 2 câu 16 đề nghe TOPIK I 41
Đáp án 3 câu 16 đề nghe TOPIK I 41
Đáp án 4 câu 16 đề nghe TOPIK I 41
Mở dịch song ngữ và phân tích câu 16
Dịch kịch bản song ngữ:

여자: 기타 치는 게 어렵네요. 좀 가르쳐 주세요.

Nữ: Chơi guitar khó quá. Hãy dạy tôi một chút.

남자: 그래요? 그럼 여기 잠깐 앉아 보세요.

Nam: Vậy à? Thế thì hãy ngồi đây một lát xem.

Từ khóa quan trọng:
  • 기타 (đàn guitar)
  • 어렵다 (khó)
  • 가르치다 (dạy)
  • 앉아 보세요 (hãy thử ngồi xuống)
Cách suy luận:

Người nữ đang cầm/đang học 기타 (guitar), nói việc chơi đàn khó và nhờ người nam 가르쳐 주세요 (hãy dạy tôi). Người nam sau đó chỉ chỗ và bảo 여기 잠깐 앉아 보세요 (hãy ngồi đây một lát). Tranh ③ thể hiện đúng: người nữ cầm guitar, người nam chỉ vào ghế để cô ngồi.

Kết luận: Đáp án đúng là .③ Tranh 3Tranh 3.
Vì sao các đáp án khác sai?
① Tranh 1

Dịch: Tranh 1.

Vì sao sai: Hai người đã cùng ngồi và người nam đang trực tiếp chỉnh tay/đàn; tranh mô tả giai đoạn dạy sau đó chứ không phải đúng khoảnh khắc “hãy ngồi đây”.

② Tranh 2

Dịch: Tranh 2.

Vì sao sai: Cả hai đang đứng nói chuyện, không có hành động người nam chỉ ghế cho người nữ ngồi.

④ Tranh 4

Dịch: Tranh 4.

Vì sao sai: Người nam là người đang chơi guitar còn người nữ ngồi nghe; vai trò bị đảo so với lời nữ nói mình thấy chơi guitar khó và muốn được dạy.

Nguồn nghe YouTube

Gợi ý học phần 1: Lần đầu chỉ bấm nghe và chọn đáp án, chưa mở kịch bản. Lần thứ hai hãy nghe lại, ghi nhanh từ khóa rồi chạm vào thẻ che để đối chiếu. Cuối cùng đọc phần giải thích từng phương án để nhận ra kiểu bẫy thường gặp trong đề 41: trả lời sai loại thông tin, bỏ sót từ để hỏi, nhầm địa điểm vì một danh từ nhiễu, chọn sai chủ đề vì bám vào chi tiết nhỏ hoặc chọn tranh đúng đồ vật nhưng sai hành động/trạng thái.