10/08/2026

TOPIK I kỳ thi 47 - 읽기 - Câu 61-70

Hướng dẫn phần Đọc TOPIK I kỳ thi 47
Câu 61-70: Đọc đoạn dài, thông báo và suy luận nội dung cuối đề

Phần cuối kiểm tra liên từ, mục đích thông báo, điều kiện, từ khóa miêu tả không gian và khả năng suy luận ý định của người viết.

Lộ trình giải đề

Đọc TOPIK I kỳ thi 47 được chia thành 4 phần

Chọn phần học bạn muốn xem. Các phần đã được liên kết cố định để bạn chuyển nhanh giữa 4 bài.

Câu 31-42

Chọn chủ đề, điền từ phù hợp và đọc bảng giờ, sơ đồ, tin nhắn quảng cáo.

Mở phần 1
Câu 43-50

Chọn nội dung đúng, tìm ý chính và xử lý đoạn văn ngắn có hai câu hỏi.

Mở phần 2
Câu 51-60

Điền biểu hiện phù hợp, sắp xếp câu và chèn câu vào đoạn văn.

Mở phần 3
Câu 61-70

Đọc đoạn dài, thông báo, điền cụm và suy luận nội dung cuối đề.

Đang học phần này
1

Câu 61-62: Điền liên từ và chọn nội dung đúng

Cách làm dạng này: Xác định quan hệ giữa hai câu quanh ô trống. Khi câu sau tiếp tục bổ sung một đặc điểm cùng hướng, ưu tiên liên từ như 그리고. Sau đó đối chiếu từng dữ kiện của bài để làm câu nội dung đúng.

Câu 61-62

Đoạn văn 2 câu hỏi
저는 오랫동안 다닌 회사를 그만두었습니다. 내년부터는 다른 회사에서 일할 겁니다. 그때까지 시간이 생겨서 지금은 해외여행을 하고 있습니다. 자유롭게 여행하고 싶어서 ( ㉠ ) 여기저기 가고 싶은 곳을 다니고 있습니다. 저에게는 지금 이 시간이 정말 소중하고 행복합니다.
Mở phân tích chung của đoạn văn 61-62
Bài giới thiệu phim cũ 첫사랑 được chiếu lại. Nội dung đẹp và nhạc phim vẫn nổi tiếng là hai thông tin bổ sung cùng hướng.
Dịch song ngữ nội dung đoạn văn:

요즘 옛날 영화를 다시 보여 주는 극장이 많습니다.
Dạo này có nhiều rạp chiếu lại những bộ phim cũ.

10년 전 영화인 ‘첫사랑’도 다음 주부터 여러 극장에서 볼 수 있습니다.
Bộ phim 'Mối tình đầu' từ 10 năm trước cũng sẽ được chiếu ở nhiều rạp từ tuần sau.

‘첫사랑’은 내용이 아름다워서 많은 사람들이 잊지 못하는 영화입니다.
'Mối tình đầu' có nội dung đẹp nên là bộ phim nhiều người không thể quên.

( ㉠ ) 영화에 나온 음악은 요즘에도 인기가 많습니다.
(㉠) Nhạc xuất hiện trong phim hiện nay vẫn được yêu thích.

이번에 크고 좋은 화면으로 이 영화를 다시 볼 수 있어서 사람들이 많이 기다리고 있습니다.
Lần này vì có thể xem lại phim trên màn hình lớn và đẹp nên nhiều người đang chờ đợi.

Từ vựng và cấu trúc cần nắm:
  • 옛날 영화: phim cũ.
  • 다시 보여 주다: chiếu lại.
  • 잊지 못하다: không thể quên.
  • 그리고: và, ngoài ra.
  • 영화에 나온 음악: nhạc trong phim.
  • 인기가 많다: nổi tiếng, được yêu thích.
  • 화면: màn hình.
  • 기다리다: chờ đợi.
Bản đồ nội dung:
  1. Bối cảnh: Nhiều rạp chiếu lại phim cũ.
  2. Phim: '첫사랑' là phim 10 năm trước.
  3. Đặc điểm 1: Nội dung đẹp, khó quên.
  4. Đặc điểm 2: Nhạc phim vẫn nổi tiếng.
  5. Hiện tại: Nhiều người chờ xem lại phim.

Câu 61. ㉠에 들어갈 알맞은 말을 고르십시오

① 그리고
② 그러면
③ 그러나
④ 그래도
Mở phân tích câu 61
Cách suy luận từng bước:

Câu trước nói phim có nội dung đẹp và khó quên; câu sau tiếp tục thêm rằng nhạc phim vẫn nổi tiếng.

Hai ý cùng hướng, nên dùng liên từ bổ sung 그리고.

Dịch nghĩa và loại đáp án sai:
② 그러면 - Nếu vậy/thế thì Không phải quan hệ kết quả.
③ 그러나 - Tuy nhiên Không có quan hệ đối lập.
④ 그래도 - Dù vậy Không có ý nhượng bộ.
Mẹo làm nhanh: Hai thông tin tích cực cùng hướng → 그리고.
Kết luận: Đáp án đúng là . ① 그리고 Và / ngoài ra

Câu 62. 이 글의 내용과 같은 것을 고르십시오

① ‘첫사랑’은 새로 나온 영화입니다.
② ‘첫사랑’을 보여 주는 극장이 많습니다.
③ 사람들은 영화 ‘첫사랑’에 관심이 없습니다.
④ 요즘은 ‘첫사랑’에 나온 음악을 잘 안 듣습니다.
Mở phân tích câu 62
Từ vựng và chi tiết cần đối chiếu:
  • 10년 전 영화: phim 10 năm trước.
  • 다음 주부터 여러 극장에서: từ tuần sau ở nhiều rạp.
  • 인기가 많습니다: vẫn được yêu thích.
  • 기다리고 있습니다: đang chờ đợi.
Cách đối chiếu đáp án:

Bài nói rõ 다음 주부터 여러 극장에서 볼 수 있습니다, nên ② khớp trực tiếp.

Dịch nghĩa và loại đáp án sai:
① ‘첫사랑’은 새로 나온 영화입니다. - Phim mới ra Sai vì là phim 10 năm trước.
③ 사람들은 영화 ‘첫사랑’에 관심이 없습니다. - Không quan tâm Sai vì nhiều người đang chờ xem.
④ 요즘은 ‘첫사랑’에 나온 음악을 잘 안 듣습니다. - Ít nghe nhạc phim Sai vì nhạc phim vẫn rất nổi tiếng.
Mẹo làm nhanh: Chọn đáp án có thể chỉ ra nguyên văn trong bài.
Kết luận: Đáp án đúng là . ② ‘첫사랑’을 보여 주는 극장이 많습니다. Có nhiều rạp chiếu 'Mối tình đầu'.
2

Câu 63-64: Đọc email và xác định mục đích, nội dung

Cách làm dạng này: Đọc kỹ tên sự kiện, thời gian, địa điểm, phí và hạn đăng ký. Câu hỏi mục đích cần chọn ý bao quát của toàn email; câu nội dung yêu cầu đối chiếu chính xác từng chi tiết.

Câu 63-64

Thông báo có hình
TOPIK I kỳ thi 47 câu 63-64
Mở phân tích chung của thông báo 63-64
Email từ 한국어교육원 giới thiệu sự kiện 떡 만들기: ngày 3 tháng sau, 14:00-16:00, tầng 1, phí 10.000 won và đăng ký trước cuối tuần này.
Dịch song ngữ nội dung thông báo:

학생 여러분, 안녕하세요?
Chào các bạn học viên.

이번에 한국어교육원에서 ‘떡 만들기’ 행사를 하려고 합니다.
Lần này Viện Giáo dục tiếng Hàn dự định tổ chức sự kiện làm tteok.

한국의 여러 가지 떡을 직접 만들어서
Các bạn có thể tự tay làm nhiều loại tteok Hàn Quốc

먹어 볼 수 있습니다.
và ăn thử.

다음 달 3일 오후 2시부터 4시까지
Thời gian: ngày 3 tháng sau, từ 2 giờ đến 4 giờ chiều.

우리 교육원 1층에서 할 계획입니다.
Địa điểm: tầng 1 của viện.

참가비는 만 원이고 이번 주까지 신청하면 됩니다.
Phí tham gia là 10.000 won và chỉ cần đăng ký trước cuối tuần này.

많은 관심 부탁 드립니다.
Mong mọi người quan tâm.

한국어교육원
Viện Giáo dục tiếng Hàn.

Từ vựng và cấu trúc cần nắm:
  • 떡 만들기 행사: sự kiện làm bánh tteok.
  • 직접 만들다: tự tay làm.
  • 먹어 보다: ăn thử.
  • 다음 달 3일: ngày 3 tháng sau.
  • 오후 2시~4시: 14:00-16:00.
  • 교육원 1층: tầng 1.
  • 참가비 만 원: phí 10.000 won.
  • 이번 주까지 신청하다: đăng ký trước cuối tuần này.
Bản đồ nội dung:
  1. Mục đích: Thông báo sự kiện làm tteok.
  2. Thời gian: Ngày 3 tháng sau, 14:00-16:00.
  3. Địa điểm: Tầng 1 한국어교육원.
  4. Phí: 10.000 won.
  5. Đăng ký: Trước cuối tuần này.

Câu 63. 왜 이 글을 썼는지 맞는 것을 고르십시오

① ‘떡 만들기’ 행사에 참가하려고
② ‘떡 만들기’ 행사 소식을 알리려고
③ ‘떡 만들기’ 행사에 필요한 돈을 모으려고
④ ‘떡 만들기’ 행사를 도와줄 사람을 찾으려고
Mở phân tích câu 63
Cách suy luận từng bước:

Email giới thiệu hoạt động làm tteok, thời gian, địa điểm, phí và hạn đăng ký.

Vì vậy mục đích chung là 행사 소식을 알리려고 - để thông báo về sự kiện.

Dịch nghĩa và loại đáp án sai:
① 행사에 참가하려고 - Để tham gia Người viết là phía tổ chức.
③ 필요한 돈을 모으려고 - Để quyên tiền Không có nội dung quyên góp.
④ 도와줄 사람을 찾으려고 - Để tìm người hỗ trợ Không tuyển người giúp tổ chức.
Mẹo làm nhanh: Có đủ thông tin sự kiện → mục đích là 알리려고.
Kết luận: Đáp án đúng là . ② ‘떡 만들기’ 행사 소식을 알리려고 Để thông báo tin tức về sự kiện làm tteok.

Câu 64. 이 글의 내용과 같은 것을 고르십시오

① 이번 주에 ‘떡 만들기’를 합니다.
② 한국어교육원 삼 층에서 행사를 합니다.
③ ‘떡 만들기’ 행사는 한 시간 동안 합니다.
④ ‘떡 만들기’를 하려면 참가비를 내야 합니다.
Mở phân tích câu 64
Từ vựng và chi tiết cần đối chiếu:
  • 다음 달 3일: ngày 3 tháng sau.
  • 오후 2시~4시: kéo dài 2 giờ.
  • 교육원 1층: tầng 1.
  • 참가비 만 원: phí 10.000 won.
Cách đối chiếu đáp án:

Email ghi rõ 참가비는 만 원이고, vì vậy muốn tham gia phải trả phí. Phương án ④ đúng.

Dịch nghĩa và loại đáp án sai:
① 이번 주에 ‘떡 만들기’를 합니다. - Diễn ra tuần này Sai vì sự kiện diễn ra <b>다음 달 3일</b>.
② 한국어교육원 삼 층에서 행사를 합니다. - Ở tầng 3 Sai vì địa điểm là <b>1층</b>.
③ ‘떡 만들기’ 행사는 한 시간 동안 합니다. - Kéo dài 1 giờ Sai vì từ 14:00 đến 16:00 là 2 giờ.
Mẹo làm nhanh: Soi riêng ngày - tầng - thời lượng - phí.
Kết luận: Đáp án đúng là . ④ ‘떡 만들기’를 하려면 참가비를 내야 합니다. Muốn tham gia làm tteok phải trả phí.
3

Câu 65-70: Điền điều kiện, danh từ phù hợp và suy luận ý định

Cách làm dạng này: Dùng câu sau ô trống để suy ngược. 잠이 더 잘 오다 gợi quan hệ điều kiện; 옛날 분위기 gợi đồ vật cũ; kế hoạch quay video và lời chúc cho thấy mục đích chúc mừng bạn.

Câu 65-66

Đoạn văn 2 câu hỏi
초콜릿은 달아서 사람의 기분을 좋게 합니다. 그래서 사람들이 초콜릿을 자주 먹습니다. 그런데 말을 많이 할 때나 발표를 해야 할 때는 초콜릿을 먹지 않는 것이 좋습니다. 초콜릿을 먹으면 목이 마르게 되어서 목소리가 잘 안 ( ㉠ ). 그래서 가수들도 공연 전에는 초콜릿을 먹지 않습니다.
Mở phân tích chung của đoạn văn 65-66
Người viết nhớ những bài mẹ từng hát. Khi nghe mẹ hát thì ngủ ngon hơn, và hiện nay người viết lại hát những bài ấy cho con mình.
Dịch song ngữ nội dung đoạn văn:

어렸을 때 우리 어머니는 저에게 노래를 자주 불러 주셨습니다. 제가 때는 재미있고 신나는 노래를 불러 주셨습니다.
Khi tôi còn nhỏ, mẹ thường hát cho tôi nghe. Khi tôi khóc, mẹ hát những bài vui và sôi động.

그리고 잘 때는 제 침대에 같이 누워서 조용한 노래를 불러 주셨습니다.
Khi đi ngủ, mẹ nằm cùng trên giường và hát những bài nhẹ nhàng.

저는 어머니의 노래를 ( ㉠ ) 이 더 잘 왔습니다.
Khi tôi (㉠) bài hát của mẹ thì tôi ngủ ngon hơn.

저는 아직도 어머니가 불러 준 노래들을 기억합니다.
Đến giờ tôi vẫn nhớ những bài mẹ từng hát.

그리고 지금은 그 노래들을 제 아이한테 불러 줍니다.
Và hiện nay tôi hát những bài đó cho con mình.

Từ vựng và cấu trúc cần nắm:
  • 어렸을 때: khi còn nhỏ.
  • 노래를 불러 주다: hát cho ai nghe.
  • 울 때: khi khóc.
  • 침대에 눕다: nằm trên giường.
  • 들으면: nếu/khi nghe.
  • 잠이 잘 오다: dễ ngủ.
  • 기억하다: nhớ.
  • 아이한테: cho con.
Bản đồ nội dung:
  1. Thời thơ ấu: Mẹ thường hát cho nghe.
  2. Khi khóc: Mẹ hát bài vui.
  3. Khi ngủ: Mẹ hát bài nhẹ nhàng.
  4. Kết quả: Nghe mẹ hát thì ngủ ngon hơn.
  5. Hiện tại: Người viết hát lại các bài ấy cho con.

Câu 65. ㉠에 들어갈 알맞은 말을 고르십시오

① 듣지만
② 듣거나
③ 들으면
④ 들으려고
Mở phân tích câu 65
Cách suy luận từng bước:

Câu sau là 잠이 더 잘 왔습니다. Cần một điều kiện dẫn đến kết quả 'ngủ ngon hơn'.

듣다 + -(으)면 → 들으면: khi/nếu nghe.

Dịch nghĩa và loại đáp án sai:
① 듣지만 - Nghe nhưng -지만 là tương phản.
② 듣거나 - Nghe hoặc -거나 cần lựa chọn khác.
④ 들으려고 - Để nghe -려고 biểu thị mục đích.
Mẹo làm nhanh: A xảy ra thì B xảy ra → kiểm tra -(으)면.
Kết luận: Đáp án đúng là . ③ 들으면 Nếu/khi nghe

Câu 66. 이 글의 내용과 같은 것을 고르십시오

① 저는 어머니가 불러 준 노래를 잊어버렸습니다.
② 잠잘 때 저는 어머니와 함께 노래를 불렀습니다.
③ 어머니는 제가 울면 조용한 노래를 불러 주셨습니다.
④ 저는 우리 어머니처럼 제 아이에게 노래를 불러 줍니다.
Mở phân tích câu 66
Cách đối chiếu đáp án:

Câu cuối nói người viết hiện hát chính những bài mẹ từng hát cho con mình.

Dịch nghĩa và loại đáp án sai:
① 어머니가 불러 준 노래를 잊어버렸습니다. - Đã quên bài mẹ hát Sai vì vẫn <b>기억합니다</b>.
② 잠잘 때 저는 어머니와 함께 노래를 불렀습니다. - Hát cùng mẹ khi ngủ Sai vì mẹ hát cho người viết nghe.
③ 어머니는 제가 울면 조용한 노래를 불러 주셨습니다. - Khóc thì mẹ hát bài nhẹ Sai vì khi khóc mẹ hát bài vui; bài nhẹ là lúc ngủ.
Mẹo làm nhanh: Đầu đoạn: mẹ → tôi. Cuối đoạn: tôi → con.
Kết luận: Đáp án đúng là . ④ 저는 우리 어머니처럼 제 아이에게 노래를 불러 줍니다. Tôi hát cho con giống như mẹ từng hát cho tôi.

Câu 67-68

Đoạn văn 2 câu hỏi
봄에는 몸에 힘이 없고 자주 피곤해집니다. 그것은 낮과 밤의 ( ㉠ ) 생기는 일입니다. 봄에는 낮 기온은 높지만 아침과 밤 기온은 낮습니다. 사람의 몸은 이 온도 차이를 잘 따라가지 못해서 쉽게 피곤해집니다. 이럴 때는 햇빛을 보면서 산책을 하면 좋습니다. 물을 많이 마시는 것도 도움이 됩니다.
Mở phân tích chung của đoạn văn 67-68
Câu sau ô trống là chìa khóa: vào quán có thể cảm nhận 옛날 분위기, vì vậy bên trong phải có nhiều đồ vật cũ.
Dịch song ngữ nội dung đoạn văn:

얼마 전 인주시에서는 사용하지 않는 기찻길 주변을
Gần đây thành phố Inju đã cải tạo khu vực quanh đường tàu không còn sử dụng

공원으로 새롭게 만들었습니다.
thành một công viên mới.

사람들은 공원을 산책하거나 기찻길을 따라 걸으면서 사진을 찍습니다.
Mọi người đi dạo trong công viên hoặc đi dọc đường ray và chụp ảnh.

기찻길 옆에는 오래된 기차를 고쳐서 만든 카페가 하나 있습니다.
Bên đường ray có một quán cà phê được sửa từ một toa tàu cũ.

그 카페 안에는 ( ㉠ ) 많이 있습니다.
Trong quán cà phê có rất nhiều (㉠).

그래서 그 카페에 들어가면 옛날 분위기를 느낄 수 있습니다.
Vì vậy khi vào quán có thể cảm nhận bầu không khí xưa.

Từ vựng và cấu trúc cần nắm:
  • 기찻길: đường ray.
  • 사용하지 않다: không còn sử dụng.
  • 주변: khu vực xung quanh.
  • 공원으로 만들다: làm thành công viên.
  • 산책하다: đi dạo.
  • 오래된 기차: toa tàu cũ.
  • 오래된 물건: đồ vật cũ.
  • 옛날 분위기: không khí xưa.
Bản đồ nội dung:
  1. Trước đây: Đường tàu không còn dùng.
  2. Thay đổi: Khu vực quanh đường ray thành công viên.
  3. Hoạt động: Đi dạo và chụp ảnh.
  4. Quán: Được sửa từ toa tàu cũ.
  5. Không khí: Mang cảm giác xưa.

Câu 67. ㉠에 들어갈 알맞은 말을 고르십시오

① 예쁜 꽃들이
② 맛있는 차와 커피가
③ 오래된 물건들이
④ 사진을 찍는 사람들이
Mở phân tích câu 67
Cách suy luận từng bước:

Quán được làm từ toa tàu cũ. Câu sau nói vào quán có thể cảm nhận 옛날 분위기.

Thứ hợp lý nhất tạo không khí xưa là 오래된 물건들이.

Dịch nghĩa và loại đáp án sai:
① 예쁜 꽃들이 - Hoa đẹp Không giải thích trực tiếp không khí xưa.
② 맛있는 차와 커피가 - Trà và cà phê ngon Đồ uống không tạo liên hệ với 옛날 분위기.
④ 사진을 찍는 사람들이 - Người chụp ảnh Không phải đặc điểm bên trong tạo phong cách xưa.
Mẹo làm nhanh: 옛날 분위기 → 오래된 물건.
Kết luận: Đáp án đúng là . ③ 오래된 물건들이 Những đồ vật cũ

Câu 68. 이 글의 내용과 같은 것을 고르십시오

① 기찻길에 아직도 기차가 다닙니다.
② 기찻길 주변이 공원으로 바뀌었습니다.
③ 기찻길 위에서 사진을 찍으면 안 됩니다.
④ 기찻길 옆에 기차 모양의 카페가 많습니다.
Mở phân tích câu 68
Cách đối chiếu đáp án:

Câu đầu nói trực tiếp khu vực quanh đường tàu không còn sử dụng đã được làm thành công viên.

Dịch nghĩa và loại đáp án sai:
① 기찻길에 아직도 기차가 다닙니다. - Tàu vẫn chạy Sai vì đường tàu không còn sử dụng.
③ 기찻길 위에서 사진을 찍으면 안 됩니다. - Không được chụp ảnh Sai vì bài nói mọi người đi dọc đường ray và chụp ảnh.
④ 기찻길 옆에 기차 모양의 카페가 많습니다. - Có nhiều quán hình tàu Sai vì chỉ có <b>하나</b>, một quán từ toa tàu cũ.
Mẹo làm nhanh: Câu đầu là dữ kiện nền trực tiếp cho câu 68.
Kết luận: Đáp án đúng là . ② 기찻길 주변이 공원으로 바뀌었습니다. Khu vực quanh đường ray đã biến thành công viên.

Câu 69-70

Đoạn văn 2 câu hỏi
제가 초등학생이었을 때의 일입니다. 그날은 아버지의 생일이었고 저는 아버지를 기쁘게 해 드리고 싶었습니다. 그래서 제가 아기 때부터 매일 안고 잔 고양이 인형을 선물로 드리기로 했습니다. 저는 아버지가 기뻐할 것 같았습니다. 그런데 ( ㉠ ) 아버지는 아무 말도 하지 않았습니다. 잠시 후 아버지는 웃으면서 저를 꼭 안아 주셨습니다. 시간이 흘러 저는 결혼을 하고 딸을 낳았습니다. 제 딸의 첫 번째 생일에 아버지는 예쁘게 포장한 그 고양이 인형을 제 딸에게 주셨습니다.
Mở phân tích chung của đoạn văn 69-70
Người viết không thể dự cưới ở nước ngoài nên quay video những nơi có kỷ niệm và lời chúc của bạn bè quê nhà để gửi cho người bạn kết hôn.
Dịch song ngữ nội dung đoạn văn:

다음 달에 친한 친구가 결혼을 합니다.
Tháng sau một người bạn thân của tôi sẽ kết hôn.

외국에서 결혼식을 하는데 저는 회사 일 때문에 못 갑니다.
Đám cưới tổ chức ở nước ngoài nhưng vì công việc nên tôi không thể đi.

그래서 휴대 전화로 영상을 찍어서 친구에게 ( ㉠ ).
Vì vậy tôi sẽ quay video bằng điện thoại rồi (㉠) cho bạn.

저는 친구와 어릴 때 함께 다닌 학교와
Tôi sẽ quay ngôi trường hai đứa từng cùng học hồi nhỏ

우리의 추억이 있는 여러 장소를 찍을 겁니다.
và nhiều nơi có kỷ niệm của chúng tôi.

그리고 고향 친구들이
Ngoài ra tôi sẽ quay

축하 인사를 하는 것도 찍을 겁니다.
cả lời chúc mừng của những người bạn ở quê.

친구가 그것을 보고 기뻐하면 좋겠습니다.
Tôi mong bạn xem video đó và vui.

Từ vựng và cấu trúc cần nắm:
  • 친한 친구: bạn thân.
  • 결혼식을 하다: tổ chức đám cưới.
  • 회사 일 때문에: vì công việc.
  • 영상을 찍다: quay video.
  • 보내려고 하다: định gửi.
  • 추억이 있는 장소: nơi có kỷ niệm.
  • 축하 인사: lời chúc mừng.
  • 기뻐하다: vui mừng.
Bản đồ nội dung:
  1. Vấn đề: Không thể dự đám cưới.
  2. Kế hoạch: Quay video để gửi.
  3. Nội dung 1: Trường cũ và nơi có kỷ niệm.
  4. Nội dung 2: Lời chúc của bạn bè.
  5. Mục đích: Chúc mừng và làm người bạn vui.

Câu 69. ㉠에 들어갈 알맞은 말을 고르십시오

① 보내러 갑니다
② 보내려고 합니다
③ 보낼 수 없습니다
④ 보낸 적이 없습니다
Mở phân tích câu 69
Cách suy luận từng bước:

Người viết không thể đi dự cưới nên quay video. Các câu sau đều là kế hoạch tương lai 찍을 겁니다.

Vì vậy ô trống phải là ý định 보내려고 합니다 - định gửi cho bạn.

Dịch nghĩa và loại đáp án sai:
① 보내러 갑니다 - Đi để gửi Không có hành động đi đến nơi nào để gửi.
③ 보낼 수 없습니다 - Không thể gửi Trái với mục đích quay video.
④ 보낸 적이 없습니다 - Chưa từng gửi Là kinh nghiệm quá khứ, không phải kế hoạch tương lai.
Mẹo làm nhanh: Kế hoạch tương lai → -(으)려고 하다.
Kết luận: Đáp án đúng là . ② 보내려고 합니다 Định gửi

Câu 70. 이 글의 내용으로 알 수 있는 것을 고르십시오

① 저는 친구의 결혼을 축하해 주고 싶습니다.
② 저는 고향 친구들과 결혼식에 가려고 합니다.
③ 친구는 고향에 와서 결혼식을 하려고 합니다.
④ 친구는 제가 찍은 영상을 보고 좋아했습니다.
Mở phân tích câu 70
Cách đối chiếu đáp án:

Người viết quay những nơi có kỷ niệm và lời chúc của bạn bè quê nhà, mong người bạn xem rồi vui. Đây là cách chúc mừng đám cưới khi không thể đến trực tiếp.

Dịch nghĩa và loại đáp án sai:
② 고향 친구들과 결혼식에 가려고 합니다. - Đi dự cưới cùng bạn quê Sai vì người viết <b>못 갑니다</b>.
③ 친구는 고향에 와서 결혼식을 하려고 합니다. - Bạn về quê cưới Sai vì đám cưới diễn ra ở <b>외국</b>.
④ 친구는 제가 찍은 영상을 보고 좋아했습니다. - Bạn đã xem và thích Sai thì; video chưa được quay/gửi, người viết chỉ mong bạn sẽ vui.
Mẹo làm nhanh: Phân biệt mong muốn tương lai với sự việc đã xảy ra.
Kết luận: Đáp án đúng là . ① 저는 친구의 결혼을 축하해 주고 싶습니다. Tôi muốn chúc mừng đám cưới của bạn.
ĐẶC QUYỀN PLUS VÀ PRO

Luyện tập thêm - Phần 4

Phần luyện bổ sung theo đúng dạng câu của bài hướng dẫn, dành cho thành viên Plus và Pro.

Bạn đang xem độc quyền từ TIẾNG HÀN THÚ VỊ
Hướng dẫn giải đề thi đọc topik i kỳ 47 phần 4