11/08/2026

TOPIK I kỳ thi 35 - 읽기 - Câu 43-50

Hướng dẫn phần Đọc TOPIK I kỳ thi 35
Câu 43-50: Chọn nội dung đúng, tìm ý chính và đọc đoạn văn hai câu hỏi

Phần 2 kiểm tra khả năng đối chiếu thứ tự hành động, thời gian và đối tượng; sau đó xác định ý chính của đoạn văn ngắn và xử lý một đoạn chung gồm câu điền cụm kết hợp câu hỏi nội dung.

Lộ trình giải đề

Đọc TOPIK I kỳ thi 35 được chia thành 4 phần

Chọn phần học bạn muốn xem. Các phần đã được liên kết cố định để bạn chuyển nhanh giữa 4 bài.

Câu 31-42

Chọn chủ đề, điền từ phù hợp và đọc quảng cáo, tin nhắn, thông báo.

Mở phần 1
Câu 43-50

Chọn nội dung đúng, xác định ý chính và xử lý đoạn văn ngắn có hai câu hỏi.

Đang học phần này
Câu 51-60

Điền biểu hiện phù hợp, chọn chủ đề, sắp xếp câu và chèn câu vào đoạn văn.

Mở phần 3
Câu 61-70

Đọc đoạn dài, thư điện tử, điền cụm và suy luận nội dung cuối đề.

Mở phần 4
1

Câu 43-45: Chọn câu đúng với nội dung bài đọc

Cách làm dạng này: Đối chiếu đúng thứ tự hành độngđịa điểm. Câu 43 phân biệt đi bộ trước khi đến trường với ăn sáng sau khi đã đến trường; câu 44 dùng 다음 주 월요일날마다 공부하다; câu 45 phải xác định ai cho ai chiếc tủ lạnh và cảm nhận của người viết về món đồ đó.

Câu 43

Chọn nội dung đúng
저는 매일 아침 산책을 하고 학교에 갑니다. 학생 식당에서 아침을 먹고 수업을 듣습니다. 그리고 커피숍에서 아르바이트를 합니다.
① 저는 아침마다 산책을 합니다.
② 저는 아침을 먹고 학교에 갑니다.
③ 저는 아르바이트를 하고 학교에 갑니다.
④ 저는 학생 식당에서 아르바이트를 합니다.
Mở phân tích câu 43
Dịch song ngữ bài đọc:
  1. 저는 매일 아침 산책을 하고 학교에 갑니다.
    Mỗi sáng tôi đi dạo rồi đến trường.
  2. 학생 식당에서 아침먹고 수업을 듣습니다.
    Tôi ăn sáng ở nhà ăn sinh viên rồi học/đi học.
  3. 그리고 커피숍에서 아르바이트를 합니다.
    Sau đó tôi làm thêm ở quán cà phê.
Từ vựng & Ngữ pháp đắt giá:
  • 매일 아침: mỗi sáng.
  • 산책을 하다: đi dạo.
  • 학생 식당: nhà ăn sinh viên.
  • 아르바이트를 하다: làm thêm.
Phân tích & Suy luận tự nhiên:

Câu đầu nói trực tiếp 매일 아침 산책을 하고 학교에 갑니다. Vì vậy ① là cách diễn đạt lại chính xác. Các đáp án còn lại đều thay đổi thứ tự hoặc địa điểm: người viết đến trường trước rồi mới ăn sáng, và làm thêm tại 커피숍 chứ không phải nhà ăn.

Phân tích & Loại trừ phương án sai:
② 저는 아침을 먹고 학교에 갑니다. - Tôi ăn sáng rồi đến trường: Đảo thứ tự; bài nói đi dạo rồi đến trường, sau đó ăn sáng ở 학생 식당.
③ 저는 아르바이트를 하고 학교에 갑니다. - Tôi làm thêm rồi đến trường: Đảo thứ tự các hoạt động.
④ 저는 학생 식당에서 아르바이트를 합니다. - Tôi làm thêm ở nhà ăn: Địa điểm làm thêm là <b>커피숍</b>.
Mẹo làm nhanh: Khi đoạn có nhiều hành động liên tiếp, hãy đánh dấu thứ tự: 산책 → 학교 → 아침 → 수업 → 아르바이트.
Kết luận: Đáp án đúng là . ① 저는 아침마다 산책을 합니다. Sáng nào tôi cũng đi dạo.

Câu 44

Chọn nội dung đúng
다음 주 월요일에 수학 시험이 있습니다. 그 시험은 아주 어렵습니다. 그래서 날마다 도서관에 가서 공부합니다.
① 저는 수학을 좋아합니다.
② 저는 요즘 열심히 공부합니다.
③ 이번 주에 수학 시험이 있습니다.
④ 저는 월요일마다 어려운 시험이 있습니다.
Mở phân tích câu 44
Dịch song ngữ bài đọc:
  1. 다음월요일수학 시험이 있습니다.
    Thứ Hai tuần sau có kỳ thi Toán.
  2. 그 시험은 아주 어렵습니다.
    Kỳ thi đó rất khó.
  3. 그래서 날마다 도서관에 가서 공부합니다.
    Vì vậy ngày nào tôi cũng đến thư viện học.
Từ vựng & Ngữ pháp đắt giá:
  • 다음 주 월요일: thứ Hai tuần sau.
  • 시험이 어렵다: kỳ thi khó.
  • 날마다: mỗi ngày.
  • 도서관에 가서 공부하다: đến thư viện học.
Phân tích & Suy luận tự nhiên:

Quan hệ nguyên nhân-kết quả rất rõ: kỳ thi Toán tuần sau khó → 그래서 ngày nào cũng đến thư viện học. Hành động lặp lại hằng ngày cho thấy người viết 요즘 열심히 공부합니다. Đề không nói thích Toán và cũng không nói tuần nào thứ Hai cũng có kỳ thi.

Phân tích & Loại trừ phương án sai:
① 저는 수학을 좋아합니다. - Tôi thích Toán: Không có thông tin về sở thích.
③ 이번 주에 수학 시험이 있습니다. - Tuần này có thi Toán: Sai mốc thời gian; là <b>다음 주 월요일</b>.
④ 저는 월요일마다 어려운 시험이 있습니다. - Thứ Hai nào cũng có kỳ thi khó: Biến một sự kiện cụ thể thành thói quen.
Mẹo làm nhanh: Phân biệt 다음 주 월요일 (một thứ Hai cụ thể) với 월요일마다 (mỗi thứ Hai).
Kết luận: Đáp án đúng là . ② 저는 요즘 열심히 공부합니다. Dạo này tôi học rất chăm.

Câu 45

Chọn nội dung đúng
친구가 지난달에 고향으로 돌아갔습니다. 친구는 저에게 냉장고를 주었습니다. 그 냉장고는 커서 좋습니다.
① 저는 냉장고를 샀습니다.
② 저는 이 냉장고가 마음에 듭니다.
③ 저는 고향에 큰 냉장고가 있습니다.
④ 저는 친구에게 냉장고를 주었습니다.
Mở phân tích câu 45
Dịch song ngữ bài đọc:
  1. 친구지난달고향으로 돌아갔습니다.
    Tháng trước người bạn đã trở về quê.
  2. 친구는 저에게 냉장고주었습니다.
    Người bạn đã cho tôi một chiếc tủ lạnh.
  3. 그 냉장고는 커서 좋습니다.
    Chiếc tủ lạnh đó lớn nên tôi thấy tốt/ưng ý.
Từ vựng & Ngữ pháp đắt giá:
  • 고향으로 돌아가다: trở về quê.
  • N에게 주다: cho N.
  • 냉장고: tủ lạnh.
  • 커서 좋다: lớn nên tốt/ưng ý.
Phân tích & Suy luận tự nhiên:

Cụm 친구는 저에게 냉장고를 주었습니다 khóa hướng cho-nhận: bạn → người viết. Câu cuối 그 냉장고는 커서 좋습니다 là đánh giá tích cực, nên có thể diễn đạt lại là 마음에 듭니다.

Phân tích & Loại trừ phương án sai:
① 저는 냉장고를 샀습니다. - Tôi đã mua tủ lạnh: Không mua; được bạn cho.
③ 저는 고향에 큰 냉장고가 있습니다. - Tôi có tủ lạnh lớn ở quê: 고향 là nơi người bạn trở về, không phải nơi đặt tủ lạnh.
④ 저는 친구에게 냉장고를 주었습니다. - Tôi cho bạn tủ lạnh: Đảo chiều chủ thể/người nhận.
Mẹo làm nhanh: Với N에게 주다, xác định ngay ai là chủ thể trước động từ và ai đứng trước 에게.
Kết luận: Đáp án đúng là . ② 저는 이 냉장고가 마음에 듭니다. Tôi thích/ưng chiếc tủ lạnh này.
2

Câu 46-48: Chọn suy nghĩ trung tâm / ý chính của bài đọc

Cách làm dạng này: Không chọn một chi tiết đơn lẻ nếu đoạn đang giải thích một thái độ hay mong muốn lớn hơn. Câu 46 nhấn mạnh sự tiện lợi khi xem phim ở nhà; câu 47 là lòng biết ơn vì được Jihyeon giúp; câu 48 là tâm trạng mong chờ buổi biểu diễn đã mua vé từ hai tháng trước.

Câu 46

Chọn suy nghĩ trung tâm
저는 극장에 가지 않고 집에서 혼자 영화를 봅니다. 집에서 영화를 보면 누워서 볼 수 있습니다. 그리고 보고 싶은 시간에 볼 수 있습니다.
① 저는 극장에 자주 갑니다.
② 저는 친구와 영화를 봅니다.
③ 저는 극장에서 영화를 봅니다.
④ 저는 집에서 영화 보는 것을 좋아합니다.
Mở phân tích câu 46
Dịch song ngữ bài đọc:
  1. 저는 극장에 가지 않고 집에서 혼자 영화를 봅니다.
    Tôi không đi rạp mà xem phim một mình ở nhà.
  2. 집에서 영화를 보면 누워서 볼 수 있습니다.
    Nếu xem phim ở nhà, tôi có thể nằm xem.
  3. 그리고 보고 싶은 시간에 볼 수 있습니다.
    Và tôi có thể xem vào thời gian mình muốn.
Từ vựng & Ngữ pháp đắt giá:
  • 극장에 가지 않다: không đi rạp.
  • 집에서 혼자 보다: xem một mình ở nhà.
  • 누워서 보다: nằm xem.
  • 보고 싶은 시간: thời gian muốn xem.
Phân tích & Suy luận tự nhiên:

Hai câu sau đều đưa ra lợi ích của việc xem phim tại nhà: có thể nằm xem và tự chọn thời gian. Vì vậy ý chính là người viết thích xem phim ở nhà, chứ không phải chỉ mô tả một lần xem cụ thể.

Phân tích & Loại trừ phương án sai:
① 저는 극장에 자주 갑니다. - Tôi thường đi rạp: Trái với <b>극장에 가지 않고</b>.
② 저는 친구와 영화를 봅니다. - Tôi xem phim với bạn: Bài ghi <b>혼자</b>.
③ 저는 극장에서 영화를 봅니다. - Tôi xem phim ở rạp: Trái trực tiếp với câu đầu.
Mẹo làm nhanh: Ý chính thường được suy từ các câu giải thích lợi ích: 누워서 볼 수 있다 + 원하는 시간에 볼 수 있다 → 좋아하다.
Kết luận: Đáp án đúng là . ④ 저는 집에서 영화 보는 것을 좋아합니다. Tôi thích xem phim ở nhà.

Câu 47

Chọn suy nghĩ trung tâm
시간이 없어서 일을 다 하지 못했습니다. 그래서 지현 씨가 저를 도와주었습니다. 저는 지현 씨에게 커피를 사 주었습니다.
① 저는 일을 많이 합니다.
② 저는 커피를 좋아합니다.
③ 저는 지현 씨가 고마웠습니다.
④ 저는 지현 씨를 도와주었습니다.
Mở phân tích câu 47
Dịch song ngữ bài đọc:
  1. 시간이 없어서 을 다 하지 못했습니다.
    Vì không có đủ thời gian nên tôi đã không làm xong hết công việc.
  2. 그래서 지현 씨가 저를 도와주었습니다.
    Vì vậy Jihyeon đã giúp tôi.
  3. 저는 지현 씨에게 커피 주었습니다.
    Tôi đã mua cà phê cho Jihyeon.
Từ vựng & Ngữ pháp đắt giá:
  • 시간이 없다: không có thời gian.
  • 도와주다: giúp đỡ.
  • N에게 사 주다: mua cho N.
  • 도움 → 커피: hành động đáp lại sự giúp đỡ.
Phân tích & Suy luận tự nhiên:

Mạch logic là: người viết không làm xong việc → Jihyeon giúp → người viết mua cà phê cho Jihyeon. Cà phê ở đây là hành động thể hiện sự cảm kích, nên ý trung tâm là 지현 씨가 고마웠습니다.

Phân tích & Loại trừ phương án sai:
① 저는 일을 많이 합니다. - Tôi làm nhiều việc: Không phải thái độ trung tâm của đoạn.
② 저는 커피를 좋아합니다. - Tôi thích cà phê: Không có thông tin sở thích; người viết mua cho Jihyeon.
④ 저는 지현 씨를 도와주었습니다. - Tôi giúp Jihyeon: Đảo chủ thể; Jihyeon giúp người viết.
Mẹo làm nhanh: Một món quà/đồ uống xuất hiện sau khi được giúp thường là dấu hiệu của 감사/고마움.
Kết luận: Đáp án đúng là . ③ 저는 지현 씨가 고마웠습니다. Tôi biết ơn Jihyeon.

Câu 48

Chọn suy nghĩ trung tâm
이번 주말에 제가 좋아하는 가수의 공연이 있습니다. 저는 두 달 전에 표를 미리 샀습니다. 공연을 빨리 보고 싶습니다.
① 저는 표를 사고 싶습니다.
② 저는 가수가 되고 싶습니다.
③ 저는 공연을 기다리고 있습니다.
④ 저는 두 달 전에 공연을 봤습니다.
Mở phân tích câu 48
Dịch song ngữ bài đọc:
  1. 이번 주말에 제가 좋아하는 가수공연이 있습니다.
    Cuối tuần này có buổi biểu diễn của ca sĩ tôi yêu thích.
  2. 저는 두 달 전에 미리 샀습니다.
    Tôi đã mua vé trước từ hai tháng trước.
  3. 공연을 빨리 보고 싶습니다.
    Tôi muốn nhanh chóng được xem buổi biểu diễn.
Từ vựng & Ngữ pháp đắt giá:
  • 이번 주말: cuối tuần này.
  • 두 달 전에: hai tháng trước.
  • 표를 미리 사다: mua vé trước.
  • 빨리 보고 싶다: muốn sớm được xem.
Phân tích & Suy luận tự nhiên:

Buổi diễn vẫn ở tương lai 이번 주말, vé đã được mua từ trước và người viết nói 빨리 보고 싶습니다. Ba dữ kiện này cùng cho thấy người viết đang mong chờ buổi biểu diễn.

Phân tích & Loại trừ phương án sai:
① 저는 표를 사고 싶습니다. - Tôi muốn mua vé: Vé đã mua từ hai tháng trước.
② 저는 가수가 되고 싶습니다. - Tôi muốn trở thành ca sĩ: Không có nội dung này.
④ 저는 두 달 전에 공연을 봤습니다. - Tôi xem buổi diễn hai tháng trước: Hai tháng trước chỉ là thời điểm mua vé.
Mẹo làm nhanh: Phân biệt 표를 산 시점 với 공연이 열리는 시점; đề rất hay đổi hai mốc này.
Kết luận: Đáp án đúng là . ③ 저는 공연을 기다리고 있습니다. Tôi đang mong chờ buổi biểu diễn.
3

Câu 49-50: Đọc đoạn văn và trả lời 2 câu hỏi liên tiếp

Cách làm dạng này: Theo dõi chủ thể xuyên suốt đoạn. Người bạn thích vẽ, tự vẽ lên cốc giấy rồi đem tặng người thân quen. Vì vậy chiếc cốc duy nhất trên thế giới phải là 친구가 만든 종이컵, và câu nội dung đúng phải giữ nguyên hành động 종이컵에 그림을 그리다.

Đoạn văn chung (Câu 49 - 50)

Đọc hiểu đoạn văn
제 친구는 그림 그리는 것을 좋아합니다. 그래서 시간이 있을 때마다 종이컵에 그림을 그립니다. 그리고 친한 사람들에게 종이컵을 선물합니다. ( ㉠ ) 종이컵은 세상에 하나만 있습니다. 친구의 종이컵은 참 예쁩니다.
Xem dịch nghĩa song ngữ đoạn văn
  1. 친구그림 그리는 것을 좋아합니다.
    Bạn tôi thích vẽ tranh.
  2. 그래서 시간이 있을 때마다 종이컵그림그립니다.
    Vì vậy mỗi khi có thời gian, bạn ấy vẽ hình lên cốc giấy.
  3. 그리고 친한 사람들에게 종이컵선물합니다.
    Sau đó bạn ấy tặng những chiếc cốc giấy cho người thân quen.
  4. ( ㉠ ) 종이컵은 세상하나만 있습니다.
    Chiếc cốc giấy (㉠) chỉ có một trên thế giới.
  5. 친구의 종이컵은 참 예쁩니다.
    Những chiếc cốc giấy của bạn tôi rất đẹp.

Câu 49. ㉠에 들어갈 알맞은 말을 고르십시오

① 친구가 산
② 친구가 만든
③ 사람들이 선물한
④ 사람들이 버리는
Mở phân tích câu 49
Phân tích quan hệ giữa các câu:

Trước ô trống, người bạn 종이컵에 그림을 그립니다 rồi đem tặng người thân quen.

Sau ô trống, bài nói chiếc cốc đó 세상에 하나만 있습니다 - chỉ có một trên thế giới. Tính duy nhất đến từ việc người bạn tự tạo ra thiết kế trên cốc.

Vì vậy cụm tự nhiên nhất là 친구가 만든 종이컵.

Giải thích chi tiết các phương án:
① 친구가 산 - Bạn đã mua Mua một chiếc cốc không giải thích được vì sao nó chỉ có một trên thế giới.
③ 사람들이 선물한 - Mọi người đã tặng Đảo chiều; chính người bạn là người tặng cốc.
④ 사람들이 버리는 - Mọi người vứt bỏ Không có nội dung vứt cốc.
Mẹo làm nhanh: 그림을 그리다 → 세상에 하나만 있다 khóa ý “do người bạn làm ra”.
Kết luận: Đáp án đúng là . ② 친구가 만든 Do người bạn làm/tạo ra

Câu 50. 이 글의 내용과 같은 것을 고르십시오

① 친구는 종이로 컵을 만듭니다.
② 친구는 예쁜 종이컵을 받았습니다.
③ 친구는 친한 사람들과 그림을 그립니다.
④ 친구는 종이컵에 예쁘게 그림을 그립니다.
Mở phân tích câu 50
Phân tích & Loại trừ phương án sai:
① 친구는 종이로 컵을 만듭니다. - Bạn làm cốc bằng giấy Bài nói <b>종이컵에 그림을 그립니다</b>, không phải tự làm chiếc cốc.
② 친구는 예쁜 종이컵을 받았습니다. - Bạn nhận cốc giấy đẹp Bạn là người đem cốc tặng cho người khác.
③ 친구는 친한 사람들과 그림을 그립니다. - Bạn vẽ cùng người thân quen Bài không nói vẽ cùng họ; họ là người nhận quà.
Vì sao đáp án ④ chuẩn xác?

Câu thứ hai ghi trực tiếp 시간이 있을 때마다 종이컵에 그림을 그립니다. Câu cuối lại đánh giá 친구의 종이컵은 참 예쁩니다. Vì vậy ④ “bạn vẽ hình đẹp lên cốc giấy” phù hợp nhất với nội dung.

Mẹo làm nhanh: Phân biệt 종이로 컵을 만들다 với 종이컵에 그림을 그리다.
Kết luận: Đáp án đúng là . ④ 친구는 종이컵에 예쁘게 그림을 그립니다. Người bạn vẽ hình đẹp lên cốc giấy.
ĐẶC QUYỀN PLUS VÀ PRO

Luyện tập thêm - Phần 2

Phần luyện bổ sung theo đúng dạng câu của bài hướng dẫn, dành cho thành viên Plus và Pro.

Bạn đang xem độc quyền từ TIẾNG HÀN THÚ VỊ
Hướng dẫn giải đề thi đọc topik i kỳ 35 phần 2