👋 Chào mừng bạn đến với Tiếng Hàn Thú Vị! —— 🌟 Kho học liệu tiếng Hàn miễn phí, liên tục cập nhật bài học! —— 📚 Mỗi ngày một thành ngữ tiếng Hàn mới để học và ghi nhớ.
11/08/2026
New
TOPIK I kỳ thi 35 - 읽기 - Câu 31-42
Hướng dẫn phần Đọc TOPIK I kỳ thi 35 Câu 31-42: Chọn chủ đề, điền từ phù hợp và đọc thông tin hình ảnh
Phần đầu kiểm tra khả năng nhận diện chủ đề của hai câu ngắn, chọn trợ từ/từ vựng theo quan hệ ngữ nghĩa và
đọc quảng cáo, tin nhắn, thông báo để tìm câu không đúng.
Cách làm dạng này: Tìm danh từ bao quát hai câu. Câu 31 giới thiệu hai tên người →
이름; câu 32 nói món Bulgogi và đánh giá ngon → 음식; câu 33 có giáo viên, gặp và học → 학교.
Câu 31
Chọn chủ đề
저는 김민수입니다. 이 사람은 제임스입니다.
① 시간
② 장소
③ 이름
④ 주말
Mở phân tích câu 31
Dịch song ngữ bài đọc:
저는 김민수입니다. Tôi là Kim Min-su.
이 사람은 제임스입니다. Người này là James.
Từ khóa đắt giá:
저는 N입니다: Tôi là N.
이 사람: người này.
김민수 / 제임스: hai tên người.
이름: tên.
Phân tích & Suy luận tự nhiên:
Hai câu đều dùng mẫu giới thiệu người và đưa ra 김민수, 제임스. Đây là hai tên
riêng, nên chủ đề bao quát là 이름. Không có dữ kiện về thời gian, địa điểm hay
cuối tuần.
Giải thích chi tiết từng lựa chọn:
① 시간 - Thời gian: Không có giờ,
ngày hay khoảng thời gian.
② 장소 - Địa điểm: Không có nơi chốn
nào được nhắc đến.
④ 주말 - Cuối tuần: Không có thứ
Bảy/chủ nhật hoặc hoạt động cuối tuần.
Mẹo làm nhanh: Nhìn các từ đứng sau mẫu N입니다; nếu đều là tên
người, chủ đề là 이름.
Kết luận: Đáp án đúng là ③. ③
이름Tên
Câu 32
Chọn chủ đề
불고기를 먹습니다. 맛있습니다.
① 쇼핑
② 사람
③ 노래
④ 음식
Mở phân tích câu 32
Dịch song ngữ bài đọc:
불고기를먹습니다. Tôi ăn Bulgogi.
맛있습니다. Món đó ngon.
Từ khóa đắt giá:
불고기: Bulgogi, thịt nướng ướp gia vị.
먹다: ăn.
맛있다: ngon.
음식: thức ăn, món ăn.
Phân tích & Suy luận tự nhiên:
Từ khóa 불고기 là tên món ăn, đi với 먹다 và được đánh giá 맛있다. Cả hai câu
cùng xoay quanh đồ ăn, vì vậy chọn 음식.
Giải thích chi tiết từng lựa chọn:
① 쇼핑 - Mua sắm: Không có động từ
사다 hay hoạt động mua hàng.
② 사람 - Con người: Không có mô tả
về người.
③ 노래 - Bài hát: Không có 듣다, 부르다
hay nội dung âm nhạc.
Mẹo làm nhanh:먹다 + 맛있다 là cặp từ khóa rất mạnh cho chủ đề
음식.
Kết luận: Đáp án đúng là ④. ④
음식Thức ăn / món ăn
Câu 33
Chọn chủ đề
선생님을 만납니다. 공부를 합니다.
① 학교
② 요일
③ 취미
④ 날짜
Mở phân tích câu 33
Dịch song ngữ bài đọc:
선생님을 만납니다. Tôi gặp giáo viên.
공부를 합니다. Tôi học.
Từ khóa đắt giá:
선생님: giáo viên.
만나다: gặp.
공부하다: học.
학교: trường học.
Phân tích & Suy luận tự nhiên:
Hai hành động gặp giáo viên và học cùng gợi ra bối cảnh trường học. Các phương
án 요일/날짜 cần dữ kiện ngày tháng, còn 취미 không phù hợp với mạch này.
Giải thích chi tiết từng lựa chọn:
② 요일 - Thứ/ngày trong tuần: Không
có 월요일, 화요일...
③ 취미 - Sở thích: Đoạn chỉ nói học,
không nói 좋아하다 hay 활동을 즐기다.
④ 날짜 - Ngày tháng: Không có số
ngày/tháng.
Mẹo làm nhanh: Kết hợp 선생님 + 공부 → nghĩ tới 학교.
Kết luận: Đáp án đúng là ①. ①
학교Trường học
2
Câu 34-39: Điền từ, trợ từ hoặc biểu hiện thích hợp
Cách làm dạng này: Dùng kết hợp từ và quan hệ nguyên nhân-kết quả: hỏi giờ dùng 몇
시에; mua sữa ở 가게; giáo viên tiếng Hàn thì 한국어를 가르치다; nhiều việc nên bận; thích núi nên
thường leo núi; tóc dài nên muốn cắt.
Câu 34
Điền từ phù hợp
몇 시( ) 옵니까?
① 가
② 는
③ 를
④ 에
Mở phân tích câu 34
Dịch song ngữ bài đọc:
몇시에 Vào lúc mấy giờ
옵니까? Bạn đến?
Từ khóa đắt giá:
몇 시: mấy giờ.
N시에: vào lúc N giờ.
오다: đến.
Phân tích & Suy luận tự nhiên:
Khi hỏi thời điểm một hành động xảy ra, dùng trợ từ -에. Mẫu cố định là 몇 시에
옵니까? - “Bạn đến lúc mấy giờ?”.
Giải thích chi tiết từng lựa chọn:
① 가 - Trợ từ chủ ngữ: Không đánh
dấu thời gian.
② 는 - Trợ từ chủ đề: Không tạo mẫu
hỏi giờ tự nhiên ở đây.
③ 를 - Trợ từ tân ngữ: 오다 không
nhận 몇 시 làm tân ngữ.
Mẹo làm nhanh: Học nguyên mẫu 몇 시에 + V?.
Kết luận: Đáp án đúng là ④. ④
에Trợ từ chỉ thời điểm: vào/lúc
Câu 35
Điền từ phù hợp
( )에 갑니다. 우유를 삽니다.
① 가게
② 교실
③ 은행
④ 서점
Mở phân tích câu 35
Dịch song ngữ bài đọc:
가게에갑니다. Tôi đi đến cửa hàng.
우유를삽니다. Tôi mua sữa.
Từ khóa đắt giá:
가게: cửa hàng.
우유: sữa.
사다: mua.
가게에 가다: đi đến cửa hàng.
Phân tích & Suy luận tự nhiên:
Câu sau xác định hành động 우유를 삽니다. Trong bốn địa điểm, 가게 là nơi tự nhiên nhất
để mua sữa. 교실, 은행, 서점 đều không phù hợp với vật cần mua.
Giải thích chi tiết từng lựa chọn:
② 교실 - Lớp học: Không phải nơi mua
sữa.
③ 은행 - Ngân hàng: Dùng cho
đổi/rút/gửi tiền.
④ 서점 - Hiệu sách: Liên hệ tự nhiên
với 책, không phải 우유.
Mẹo làm nhanh: Dạng địa điểm + đồ mua: dùng vật ở câu sau để suy
ngược nơi chốn.
Kết luận: Đáp án đúng là ①. ①
가게Cửa hàng
Câu 36
Điền từ phù hợp
저는 한국어 선생님입니다. 한국어를 ( ).
①
줍니다
② 모릅니다
③ 가르칩니다
④ 일어납니다
Mở phân tích câu 36
Dịch song ngữ bài đọc:
저는 한국어선생님입니다. Tôi là giáo viên
tiếng Hàn.
한국어를 가르칩니다. Tôi dạy tiếng Hàn.
Từ khóa đắt giá:
한국어 선생님: giáo viên tiếng Hàn.
가르치다: dạy.
N을/를 가르치다: dạy N.
직업 → 행동: nghề nghiệp gợi hành động đặc trưng.
Phân tích & Suy luận tự nhiên:
Câu đầu xác định nghề nghiệp là 한국어 선생님. Hành động đặc trưng của giáo viên là
가르치다. Do đó câu hoàn chỉnh: 한국어를 가르칩니다.
Giải thích chi tiết từng lựa chọn:
① 줍니다 - Cho: Thiếu đối tượng nhận
và không phản ánh nghề giáo viên.
② 모릅니다 - Không biết: Trái logic
với nghề giáo viên tiếng Hàn.
④ 일어납니다 - Thức dậy: Không liên
quan tới 한국어를 và nghề nghiệp.
Mẹo làm nhanh: Tìm cặp nghề - hành động: 선생님 → 가르치다.
Kết luận: Đáp án đúng là ③. ③
가르칩니다Dạy
Câu 37
Điền từ phù hợp
요즘 일이 ( ). 바쁩니다.
① 비쌉니다
② 작습니다
③ 많습니다
④ 나쁩니다
Mở phân tích câu 37
Dịch song ngữ bài đọc:
요즘일이 많습니다. Dạo này có nhiều việc.
바쁩니다. Tôi bận.
Từ khóa đắt giá:
요즘: dạo này.
일이 많다: nhiều việc.
바쁘다: bận.
Phân tích & Suy luận tự nhiên:
Câu sau là kết quả 바쁩니다. Nguyên nhân tự nhiên nhất là 일이 많습니다 - có nhiều việc.
Đây là cặp quan hệ nghĩa trực tiếp, không cần từ nối vẫn hiểu được nguyên nhân-kết quả.
Giải thích chi tiết từng lựa chọn:
① 비쌉니다 - Đắt: 일이 비싸다 không hợp ngữ
cảnh.
② 작습니다 - Nhỏ: Không giải thích
việc bận.
④ 나쁩니다 - Xấu/tệ: Không phải nguyên
nhân trực tiếp được kiểm tra ở đây.
Mẹo làm nhanh:일이 많다 → 바쁘다 là cặp từ vựng thường gặp.
Kết luận: Đáp án đúng là ③. ③
많습니다Nhiều
Câu 38
Điền từ phù hợp
산을 좋아합니다. 그래서 등산을 ( ) 합니다.
① 자주
② 제일
③
아주
④ 아까
Mở phân tích câu 38
Dịch song ngữ bài đọc:
산을 좋아합니다. Tôi thích núi.
그래서 등산을 자주합니다. Vì vậy tôi thường xuyên đi leo núi.
Từ khóa đắt giá:
산: núi.
등산하다: leo núi.
자주: thường xuyên.
Phân tích & Suy luận tự nhiên:
Câu đầu nói người viết thích núi, câu sau có 그래서 nên cần một kết quả/thói quen
phù hợp. 등산을 자주 합니다 - thường leo núi - là tự nhiên nhất.
Giải thích chi tiết từng lựa chọn:
② 제일 - Nhất: Không tạo được mẫu
“등산을 제일 합니다” tự nhiên.
③ 아주 - Rất: 아주 thường bổ nghĩa
tính từ/trạng từ, không dùng như vậy với 등산을 합니다.
④ 아까 - Lúc nãy: Chỉ thời điểm gần
trong quá khứ, không hợp mạch sở thích thường xuyên.
Mẹo làm nhanh: Thích một hoạt động/đối tượng → kết quả thường dùng
trạng từ tần suất 자주.
Kết luận: Đáp án đúng là ①. ①
자주Thường xuyên
Câu 39
Điền từ phù hợp
머리가 깁니다. 그래서 ( ) 싶습니다.
① 자르고
② 나오고
③ 가지고
④ 마시고
Mở phân tích câu 39
Dịch song ngữ bài đọc:
머리가 깁니다. Tóc tôi dài.
그래서 자르고싶습니다. Vì vậy tôi muốn cắt
tóc.
Từ khóa đắt giá:
머리가 길다: tóc dài.
자르다: cắt.
V-고 싶다: muốn làm V.
그래서: vì vậy.
Phân tích & Suy luận tự nhiên:
Tóc dài là tình trạng ở câu đầu. Với 그래서, câu sau phải là mong muốn hợp lý:
자르고 싶습니다 - muốn cắt. Các động từ còn lại không liên quan đến tóc.
Giải thích chi tiết từng lựa chọn:
② 나오고 - Ra ngoài/đi ra rồi: Không
liên quan tới 머리가 길다.
③ 가지고 - Có/mang rồi: Không phải
hành động xử lý tóc dài.
④ 마시고 - Uống rồi: Không liên quan
ngữ cảnh.
Mẹo làm nhanh: Nhìn 머리가 길다 → hành động tự nhiên nhất là 머리를
자르다.
Kết luận: Đáp án đúng là ①. ①
자르고Cắt rồi / muốn cắt
3
Câu 40-42: Đọc hình và chọn câu không đúng
Cách làm dạng này: Đối chiếu chính xác hành động, vị trí và thời gian trong hình. Câu
40 là quảng cáo bán máy tính đã dùng một năm; câu 41 có 회사 앞 커피숍, không phải trong công ty; câu 42
bắt đầu lúc 오후 8시, không phải 7 giờ.
Câu 40
Chọn câu không đúng
① 이 컴퓨터는 십만 원입니다.
② 이 컴퓨터를 1년 동안 썼습니다.
③
이 사람은 컴퓨터를 받고 싶습니다.
④ 컴퓨터를 사고
싶으면 이메일로 연락합니다.
Mở phân tích câu 40
Dịch nghĩa chi tiết thông tin trong hình:
“1년 사용한 컴퓨터를 팔아요.” - Bán máy tính đã dùng một năm.
가격: 100,000원 - Giá 100.000
won.
연락처: study@Korea.co.kr - Địa
chỉ liên hệ email.
팔아요: bán, không phải nhận/cho.
사고 싶으면 이메일로 연락: muốn mua thì liên hệ email.
Phân tích & Suy luận chọn câu SAI:
Hình quảng cáo ghi rõ “1년 사용한 컴퓨터를 팔아요.” - “Tôi bán chiếc máy tính đã dùng một năm”.
Vì vậy người đăng là người bán, không phải người muốn nhận máy tính. Do đó ③ là câu
không đúng.
Giải thích vì sao ba câu còn lại đúng với hình:
① 이 컴퓨터는 십만 원입니다. Đúng với
<b>가격: 100,000원</b>.
② 이 컴퓨터를 1년 동안 썼습니다. Đúng với dòng
<b>1년 사용한</b>.
④ 컴퓨터를 사고 싶으면 이메일로 연락합니다. Đúng vì
hình cho địa chỉ <b>study@Korea.co.kr</b> để liên hệ.
Mẹo làm nhanh: Ở quảng cáo mua/bán, khóa động từ 팔다 ↔ 사다 ↔ 받다;
chỉ đổi một động từ là nghĩa có thể đảo hoàn toàn.
Kết luận: Đáp án đúng là ③. ③ 이
사람은 컴퓨터를 받고 싶습니다.Câu này sai: người đăng muốn bán máy tính,
không phải nhận máy tính.
Câu 41
Chọn câu không đúng
① 지현 씨의 동생이 왔습니다.
②
커피숍은 회사 안에 있습니다.
③ 지현 씨는 한 시에 회사에 갑니다.
④ 지현 씨는 민수
씨에게 메시지를 썼습니다.
Mở phân tích câu 41
Dịch nghĩa chi tiết thông tin trong hình:
Người nhận: 민수 씨 / người gửi:
지현 - Jihyeon gửi tin cho
Minsu.
제 동생이 왔어요. - Em của Jihyeon đã
đến.
지금 회사 앞 커피숍에 있어요. - Hiện đang ở
quán cà phê trước công ty.
1시에 회사에 가겠습니다. - 1 giờ sẽ đến công ty.
메시지의 핵심: 위치와 귀사 시간을 민수에게 알림 -
Báo vị trí hiện tại và giờ sẽ vào công ty.
Phân tích & Suy luận chọn câu SAI:
Tin nhắn ghi 회사 앞 커피숍, nghĩa là “quán cà phê trước công ty”. Phương án ② đổi
앞 thành 안 - “bên trong công ty”, nên sai. Ba câu còn lại đều khớp trực tiếp
với tin nhắn.
Giải thích vì sao ba câu còn lại đúng với hình:
① 지현 씨의 동생이 왔습니다. Đúng với
<b>제 동생이 왔어요</b>.
③ 지현 씨는 한 시에 회사에 갑니다. Đúng với
<b>1시에 회사에 가겠습니다</b>.
④ 지현 씨는 민수 씨에게 메시지를 썼습니다. Đúng:
đầu tin nhắn là <b>민수 씨</b>, cuối ký <b>지현 드림</b>.
Mẹo làm nhanh: Dạng tin nhắn rất hay bẫy từ vị trí 앞/안/옆; cần
đọc đúng từng tiểu từ.
Kết luận: Đáp án đúng là ②. ②
커피숍은 회사 안에 있습니다.Câu này sai: quán cà phê ở trước công ty,
không phải trong công ty.
Câu 42
Chọn câu không đúng
① 하늘공원에서 음악회를 합니다.
② 토요일마다 음악회가 있습니다.
③ 이 음악회는 한 달 동안
합니다.
④ 이 음악회는 일곱 시에
시작합니다.
Mở phân tích câu 42
Dịch nghĩa chi tiết thông tin trong hình:
행복음악회 - Hòa nhạc Hạnh phúc.
기간: 2014년 8월 1일~8월 31일 - Thời
gian kéo dài trong tháng 8.
일시: 매주 토요일 오후 8시 - Mỗi thứ Bảy lúc 8
giờ tối.
장소: 하늘공원 - Địa điểm: Công viên Haneul.
Phân tích & Suy luận chọn câu SAI:
Thông báo ghi rõ 일시: 매주 토요일 오후 8시. Vì vậy câu ④ “bắt đầu lúc 7 giờ” sai một giờ. Địa
điểm, tần suất mỗi thứ Bảy và khoảng thời gian một tháng đều đúng với hình.
Giải thích vì sao ba câu còn lại đúng với hình:
① 하늘공원에서 음악회를 합니다. Đúng với
<b>장소: 하늘공원</b>.
② 토요일마다 음악회가 있습니다. Đúng với
<b>매주 토요일</b>.
③ 이 음악회는 한 달 동안 합니다. Đúng vì 기간 là
từ 1/8 đến 31/8.
Mẹo làm nhanh: Với thông báo sự kiện, tách riêng 기간 (khoảng
ngày) và 일시 (giờ/tần suất).
Kết luận: Đáp án đúng là ④. ④ 이
음악회는 일곱 시에 시작합니다.Câu này sai: buổi hòa nhạc bắt đầu lúc 8 giờ
tối.
ĐẶC QUYỀN PLUS VÀ PRO
Luyện tập thêm - Phần 1
Phần luyện bổ sung theo đúng dạng câu của bài hướng dẫn, dành cho thành viên Plus và Pro.
DÀNH CHO PLUS VÀ PRO
Đăng nhập để mở phần luyện tập thêm
Đăng nhập tài khoản HAHAVI để hệ thống kiểm tra quyền truy cập của bạn.
Luyện đúng dạng câu của phần 1.
Giải thích ngay sau khi chọn đáp án.
Đọc bản dịch và phân tích đáp án.
Bám sát mẫu đề thi giúp ghi nhớ.
DÀNH CHO PLUS VÀ PRO
Nâng hạng để mở phần luyện tập thêm
Tài khoản Free vẫn học toàn bộ phần phân tích công khai; phần luyện bổ sung cần gói Plus hoặc Pro.