Hướng dẫn phần Nghe TOPIK II kỳ thi 41
Câu 1-12: Tranh, biểu đồ, lời tiếp nối và hành động tiếp theo
Phần 1 giúp người học luyện cách bắt nhanh hành động, vị trí, số liệu, mạch hội thoại và hành động kế tiếp trong 12 câu đầu của đề Nghe TOPIK II kỳ thi 41.
Bạn đang xem bài học độc quyền tại TIẾNG HÀN THÚ VỊ
Câu 1-3: Nghe và chọn tranh hoặc biểu đồ đúng
Câu 1
Tranh đúng여자: 어, 왜 밥이 안 됐지?
남자: 어디 봐. 밥솥 버튼을 안 눌렀나 보네.
여자: 이상하다. 분명히 눌렀는데…….
Mở dịch song ngữ và phân tích câu 1
여자: 어, 왜 밥이 안 됐지?
Nữ: Ủa, sao cơm lại chưa chín nhỉ?
남자: 어디 봐.
Nam: Để anh xem nào.
남자: 밥솥 버튼을 안 눌렀나 보네.
Nam: Có vẻ em chưa bấm nút nồi cơm điện.
여자: 이상하다.
Nữ: Lạ thật.
여자: 분명히 눌렀는데…….
Nữ: Rõ ràng em đã bấm rồi mà...
- 밥이 되다: cơm chín/được nấu xong
- 밥솥: nồi cơm điện
- 버튼을 누르다: bấm nút
- 분명히: rõ ràng, chắc chắn
Tình huống xoay quanh việc cơm chưa chín. Người nam kiểm tra nồi và nói 밥솥 버튼을 안 눌렀나 보네 (có vẻ em chưa bấm nút nồi cơm điện).
Vì vậy phải chọn tranh có hai người đang đứng cạnh nồi cơm điện và kiểm tra phần nồi/nút bấm, đúng với tranh ②.
Dịch hoặc mô tả: Hai người đang ngồi ăn cơm.
Vì sao sai: Đoạn nghe xảy ra trước khi có cơm ăn; vấn đề là cơm chưa chín.
Dịch hoặc mô tả: Hai người đang ở khu trưng bày/đang chọn nồi cơm điện.
Vì sao sai: Họ không đi mua hay chọn nồi; họ đang kiểm tra chiếc nồi đang dùng.
Dịch hoặc mô tả: Người nam ngồi thao tác với nồi trong khi người nữ đứng bên cạnh.
Vì sao sai: Tranh này không khớp trọng tâm “cơm chưa chín và kiểm tra nồi/nút”; đáp án chính thức là tranh ②.
Câu 2
Tranh đúng여자: 민수 씨, 이거 여기에 심을 거예요?
남자: 네. 조금만 더 파면 되니까 잠깐만 들고 계세요.
여자: 알았어요. 그런데 다 심고 나면 물 좀 많이 줘야겠어요.
Mở dịch song ngữ và phân tích câu 2
여자: 민수 씨, 이거 여기에 심을 거예요?
Nữ: Anh Minsu, mình sẽ trồng cái này ở đây à?
남자: 네.
Nam: Vâng.
남자: 조금만 더 파면 되니까 잠깐만 들고 계세요.
Nam: Tôi chỉ cần đào thêm một chút nữa thôi, chị giữ nó một lát nhé.
여자: 알았어요.
Nữ: Được rồi.
여자: 그런데 다 심고 나면 물 좀 많이 줘야겠어요.
Nữ: Nhưng sau khi trồng xong chắc phải tưới khá nhiều nước.
- 심다: trồng
- 파다: đào
- 들고 있다: cầm/giữ
- 물을 주다: tưới nước
Người nữ đang cầm cây, còn người nam nói 조금만 더 파면 되니까 (chỉ cần đào thêm một chút nữa) và nhờ cô 들고 계세요 (hãy cầm/giữ nó).
Tranh ① thể hiện đúng cảnh người nam đào hố trong khi người nữ đang giữ cây chờ trồng.
Dịch hoặc mô tả: Hai người đứng cạnh dụng cụ nhưng người nữ không cầm cây.
Vì sao sai: Không khớp chi tiết người nam đang đào thêm và nhờ người nữ giữ cây.
Dịch hoặc mô tả: Hai người đang tưới nước cho cây.
Vì sao sai: Tưới nước là việc sẽ làm 다 심고 나면 (sau khi trồng xong), chưa phải hành động hiện tại.
Dịch hoặc mô tả: Hai người đứng nói chuyện với cây và dụng cụ.
Vì sao sai: Không thể hiện hành động đào hố và giữ cây như lời thoại.
Câu 3
Biểu đồ đúng남자: 여러분, 혹시 비행기를 이용하면서 짐이 없어지거나 늦게 도착한 적이 있으십니까?
남자: 한 보고서에 따르면 2006년부터 2014년까지 비행기 수하물 사고 수는 2010년에 최고였다가 감소하고 있습니다.
남자: 사고 종류로는 짐이 늦게 도착하는 지연 사고가 가장 많았고 가방 안의 물건이 깨지는 파손 그리고 분실이 각각 그 뒤를 이었습니다.
Mở dịch song ngữ và phân tích câu 3
남자: 여러분, 혹시 비행기를 이용하면서 짐이 없어지거나 늦게 도착한 적이 있으십니까?
Nam: Mọi người đã từng đi máy bay mà hành lý bị mất hoặc đến muộn chưa?
남자: 한 보고서에 따르면 2006년부터 2014년까지 비행기 수하물 사고 수는 2010년에 최고였다가 감소하고 있습니다.
Nam: Theo một báo cáo, số vụ sự cố hành lý hàng không từ năm 2006 đến 2014 đạt mức cao nhất vào năm 2010 rồi đang giảm dần.
남자: 사고 종류로는 짐이 늦게 도착하는 지연 사고가 가장 많았고 가방 안의 물건이 깨지는 파손 그리고 분실이 각각 그 뒤를 이었습니다.
Nam: Xét theo loại sự cố, nhiều nhất là sự cố hành lý đến muộn, tiếp theo lần lượt là đồ trong hành lý bị hư hỏng và thất lạc.
- 수하물: hành lý ký gửi
- 사고 수: số vụ sự cố
- 최고였다가 감소하다: đạt đỉnh rồi giảm
- 지연 사고: sự cố chậm trễ
- 파손: hư hỏng
- 분실: thất lạc
Dấu hiệu quyết định ở phần số liệu theo năm là 2010년에 최고였다가 감소하고 있습니다 (đạt mức cao nhất vào năm 2010 rồi giảm).
Trong bốn lựa chọn, biểu đồ ② có đường tăng đến đỉnh năm 2010 rồi giảm sau đó. Phần xếp hạng loại sự cố cũng cho biết 지연 → 파손 → 분실, giúp loại các biểu đồ tròn không khớp.
Dịch hoặc mô tả: Biểu đồ đường ①.
Vì sao sai: Đường biểu diễn không đạt đỉnh vào năm 2010 như lời nghe.
Dịch hoặc mô tả: Biểu đồ tròn ③ về loại sự cố.
Vì sao sai: Biểu đồ này cho 파손 (hư hỏng) lớn nhất, trái với lời nghe rằng 지연 사고 (chậm trễ) nhiều nhất.
Dịch hoặc mô tả: Biểu đồ tròn ④ về loại sự cố.
Vì sao sai: Biểu đồ này cho 분실 (thất lạc) lớn nhất, không đúng thứ tự 지연 → 파손 → 분실.
Câu 4-8: Nghe và chọn lời tiếp nối phù hợp
Câu 4
Lời tiếp nối여자: 영수 씨, 발표회 잘 끝났어요? 못 가서 미안해요.
남자: 아니에요. 급한 일이 있었다면서요.
Mở dịch song ngữ và phân tích câu 4
여자: 영수 씨, 발표회 잘 끝났어요?
Nữ: Anh Youngsu, buổi trình bày kết thúc tốt đẹp chứ?
여자: 못 가서 미안해요.
Nữ: Xin lỗi vì tôi đã không đến được.
남자: 아니에요.
Nam: Không sao đâu.
남자: 급한 일이 있었다면서요.
Nam: Tôi nghe nói chị có việc gấp mà.
- 발표회: buổi trình bày/biểu diễn
- 못 가다: không đi được
- 급한 일: việc gấp
- -다면서요: nghe nói là...
Người nữ đã xin lỗi vì không đến được, còn người nam cho thấy anh đã biết cô có việc gấp: 급한 일이 있었다면서요 (nghe nói chị có việc gấp).
Lời nối tự nhiên nhất là cô xác nhận mình vốn định đi nhưng cuối cùng không thể đến: 꼭 가려고 했는데 못 갔어요 (tôi rất định đi nhưng đã không đi được).
Dịch hoặc mô tả: Buổi trình bày bắt đầu lúc mấy giờ?
Vì sao sai: Buổi trình bày đã kết thúc nên hỏi giờ bắt đầu là sai mạch thời gian.
Dịch hoặc mô tả: Có lẽ hoàn toàn không sắp xếp được thời gian.
Vì sao sai: Đây là lời nói trước một sự kiện tương lai, trong khi sự kiện đã kết thúc.
Dịch hoặc mô tả: Đột nhiên đã có chuyện gì vậy?
Vì sao sai: Người nam mới là người nhắc cô có việc gấp; người nữ không cần hỏi lại anh chuyện gì xảy ra.
Câu 5
Lời tiếp nối남자: 엄마, 저 용돈이 부족한데 좀 더 주시면 안 될까요?
여자: 아니, 지난주에 준 건 벌써 다 쓴 거야?
Mở dịch song ngữ và phân tích câu 5
남자: 엄마, 저 용돈이 부족한데 좀 더 주시면 안 될까요?
Nam: Mẹ ơi, tiền tiêu vặt của con hơi thiếu, mẹ cho con thêm một ít được không?
여자: 아니, 지난주에 준 건 벌써 다 쓴 거야?
Nữ: Gì cơ, số mẹ cho tuần trước con đã dùng hết rồi à?
- 용돈: tiền tiêu vặt
- 부족하다: thiếu
- 벌써: đã... rồi, nhanh vậy
- 아껴 쓰다: tiêu tiết kiệm
Người mẹ ngạc nhiên vì nghĩ con đã tiêu hết số tiền mới cho tuần trước. Người con cần giải thích tình trạng thực tế.
Phương án ③ 아직 남기는 했는데 살 게 있어서요 (vẫn còn một ít nhưng con có thứ cần mua) vừa trả lời trực tiếp câu hỏi của mẹ, vừa giải thích vì sao xin thêm tiền.
Dịch hoặc mô tả: Sau này thì nên tiêu tiết kiệm.
Vì sao sai: Đây giống lời khuyên của mẹ hơn là lời con trả lời câu hỏi.
Dịch hoặc mô tả: Mẹ cho nhiều tiền tiêu vặt nên đã đủ rồi.
Vì sao sai: Nếu đã đủ thì mâu thuẫn với việc xin thêm tiền ở câu trước.
Dịch hoặc mô tả: Nếu cần thì lúc nào con cũng sẽ nói xin tiền.
Vì sao sai: Không trả lời câu hỏi “đã tiêu hết số tiền tuần trước chưa?”.
Câu 6
Lời tiếp nối남자: 누나, 뭐 해? 심심한데 나가서 배드민턴 치자.
여자: 좋아. 그런데 지난번처럼 졌다고 화내기 없기다.
Mở dịch song ngữ và phân tích câu 6
남자: 누나, 뭐 해? 심심한데 나가서 배드민턴 치자.
Nam: Chị ơi, đang làm gì thế? Em chán quá, ra ngoài đánh cầu lông đi.
여자: 좋아.
Nữ: Được.
여자: 그런데 지난번처럼 졌다고 화내기 없기다.
Nữ: Nhưng lần này không được tức giận vì thua như lần trước đâu đấy.
- 심심하다: buồn chán
- 배드민턴: cầu lông
- 지다: thua
- 화내다: nổi giận
Người nữ đồng ý chơi nhưng trêu/nhắc lại việc người nam lần trước đã nổi giận vì thua.
Phản ứng tự nhiên nhất của người nam là phủ nhận hoặc phản bác nhẹ: 내가 언제 그랬다고 그래? (Em làm thế bao giờ chứ?).
Dịch hoặc mô tả: Lần này em cũng thắng chứ?
Vì sao sai: Chưa bắt đầu trận mới nên không thể nói “lần này cũng thắng”.
Dịch hoặc mô tả: Đánh cầu lông không vui.
Vì sao sai: Mâu thuẫn với chính lời rủ đi đánh cầu lông của người nam.
Dịch hoặc mô tả: Nếu cứ nổi giận thì sẽ không chơi nữa.
Vì sao sai: Câu này phù hợp hơn với người nữ cảnh báo, không phải lời đáp tự nhiên của người nam.
Câu 7
Lời tiếp nối남자: 지영 씨, 다음 주 김민호 씨 집들이에 초대 받았지요?
여자: 어, 맞다. 민호 씨 집들이 하죠? 깜박 잊고 있었어요.
Mở dịch song ngữ và phân tích câu 7
남자: 지영 씨, 다음 주 김민호 씨 집들이에 초대 받았지요?
Nam: Chị Jiyoung, chị được mời đến tiệc tân gia nhà Kim Minho tuần sau đúng không?
여자: 어, 맞다.
Nữ: À, đúng rồi.
여자: 민호 씨 집들이 하죠?
Nữ: Minho có tiệc tân gia nhỉ?
여자: 깜박 잊고 있었어요.
Nữ: Tôi quên béng mất.
- 집들이: tiệc tân gia
- 초대받다: được mời
- 깜박 잊다: quên bẵng
- 바쁘다: bận
Người nữ nói mình đã quên mất buổi tân gia. Người nam nên phản ứng bằng một lời thông cảm, không trách móc.
① 너무 바쁘셔서 그랬겠지요 (chắc vì chị bận quá nên mới vậy) là lời đáp tự nhiên nhất.
Dịch hoặc mô tả: Chắc anh ấy bận nhiều vì chuẩn bị.
Vì sao sai: Chủ thể đang được nói đến là người nữ quên lịch, không phải người tổ chức bận chuẩn bị.
Dịch hoặc mô tả: Cảm ơn vì đã mời tôi như thế này.
Vì sao sai: Người nam không phải chủ nhà mời cô; đây không phải lời đáp với việc cô quên lịch.
Dịch hoặc mô tả: Tôi không biết có tiệc tân gia nên đã không đi.
Vì sao sai: Tiệc diễn ra tuần sau, chưa xảy ra nên không thể nói “đã không đi”.
Câu 8
Lời tiếp nối남자: 이 선생님, 바둑 대회 신청은 많이 들어왔습니까?
여자: 아니요, 원장님. 학생들한테 신청서를 나눠 줬지만 아직까지는 많지 않은데요.
Mở dịch song ngữ và phân tích câu 8
남자: 이 선생님, 바둑 대회 신청은 많이 들어왔습니까?
Nam: Cô Lee, đã có nhiều đăng ký cho giải cờ vây chưa?
여자: 아니요, 원장님.
Nữ: Chưa ạ, thưa giám đốc.
여자: 학생들한테 신청서를 나눠 줬지만 아직까지는 많지 않은데요.
Nữ: Tôi đã phát đơn đăng ký cho học sinh nhưng đến giờ số người đăng ký vẫn chưa nhiều.
- 바둑 대회: giải cờ vây
- 신청: đăng ký
- 신청서: đơn đăng ký
- 나눠 주다: phát cho
- 기간이 남다: vẫn còn thời hạn
Người nữ cho biết đã phát đơn nhưng số đăng ký hiện vẫn ít. Chưa có dấu hiệu hết hạn.
④ 그럼 기간이 좀 남았으니까 기다려 볼까요? (vậy vì vẫn còn thời gian, chúng ta chờ thêm nhé?) phù hợp nhất với tình huống số đăng ký chưa nhiều nhưng còn thời hạn.
Dịch hoặc mô tả: Vậy khoảng khi nào đơn đăng ký hoàn thành?
Vì sao sai: Đơn đã được phát cho học sinh; vấn đề là số người đăng ký ít, không phải đơn chưa hoàn thành.
Dịch hoặc mô tả: Vậy à? May là giải đã kết thúc tốt đẹp.
Vì sao sai: Giải chưa diễn ra; đang ở giai đoạn nhận đăng ký.
Dịch hoặc mô tả: Vậy à? Học sinh đăng ký nhiều nhỉ.
Vì sao sai: Trái trực tiếp với 아직까지는 많지 않은데요 (đến giờ vẫn chưa nhiều).
Câu 9-12: Nghe và chọn hành động tiếp theo của người nữ
Câu 9
Hành động tiếp theo남자: 여보, 바쁘지 않으면 넥타이 매는 것 좀 도와줘요. 이게 잘 안 매지네요.
여자: 알겠어요. 어? 근데 셔츠에 단추가 떨어졌네요. 금방 달아 줄 테니까 줘 봐요.
남자: 아, 여기. 이걸 못 봤네요. 아까 입을 때는 괜찮았는데…….
여자: 지금 바로 돼요. 잠깐만 기다려 봐요.
Mở dịch song ngữ và phân tích câu 9
남자: 여보, 바쁘지 않으면 넥타이 매는 것 좀 도와줘요.
Nam: Em à, nếu không bận thì giúp anh thắt cà vạt với.
남자: 이게 잘 안 매지네요.
Nam: Anh thắt mãi không được.
여자: 알겠어요.
Nữ: Được rồi.
여자: 어? 근데 셔츠에 단추가 떨어졌네요.
Nữ: Ơ? Nhưng cúc áo sơ mi bị rơi mất rồi.
여자: 금방 달아 줄 테니까 줘 봐요.
Nữ: Đưa đây, em sẽ đính lại ngay cho.
남자: 아, 여기.
Nam: À, đây.
남자: 이걸 못 봤네요.
Nam: Anh không để ý cái này.
남자: 아까 입을 때는 괜찮았는데…….
Nam: Lúc nãy mặc vào vẫn ổn mà...
여자: 지금 바로 돼요.
Nữ: Em làm ngay là xong.
여자: 잠깐만 기다려 봐요.
Nữ: Chờ một lát nhé.
- 넥타이를 매다: thắt cà vạt
- 단추: cúc áo
- 떨어지다: rơi/tuột ra
- 단추를 달다: đính cúc
Người nữ phát hiện cúc áo bị rơi và nói 금방 달아 줄 테니까 (em sẽ đính lại ngay cho), sau đó bảo người nam chờ một lát.
Vì vậy hành động tiếp theo của người nữ là 단추를 단다 (đính cúc áo).
Dịch hoặc mô tả: Đưa áo sơ mi.
Vì sao sai: Người nam mới là người đưa áo cho người nữ, không phải hành động của người nữ.
Dịch hoặc mô tả: Mặc áo sơ mi.
Vì sao sai: Người nữ không mặc chiếc áo này; cô chuẩn bị sửa cúc.
Dịch hoặc mô tả: Thắt cà vạt.
Vì sao sai: Ban đầu định giúp thắt cà vạt, nhưng việc cần làm ngay sau đó đã chuyển sang đính cúc bị rơi.
Câu 10
Hành động tiếp theo여자: 너무 졸리다. 아직 읽어야 될 책도 많은데…….
남자: 졸리면 기숙사에 들어가서 일찍 자고 아침에 일어나서 하든지…….
여자: 전 아침잠이 많아서 일찍 못 일어나요. 잠 좀 깨게 잠깐 나가서 산책해야겠어요. 들어올 때 커피라도 사 올까요, 선배?
남자: 아니야, 됐어. 좀 전에 마셨어.
Mở dịch song ngữ và phân tích câu 10
여자: 너무 졸리다.
Nữ: Buồn ngủ quá.
여자: 아직 읽어야 될 책도 많은데…….
Nữ: Trong khi vẫn còn nhiều sách phải đọc...
남자: 졸리면 기숙사에 들어가서 일찍 자고 아침에 일어나서 하든지…….
Nam: Nếu buồn ngủ thì vào ký túc xá ngủ sớm rồi sáng dậy làm tiếp cũng được...
여자: 전 아침잠이 많아서 일찍 못 일어나요.
Nữ: Em là người hay ngủ nướng buổi sáng nên không dậy sớm được.
여자: 잠 좀 깨게 잠깐 나가서 산책해야겠어요.
Nữ: Em sẽ ra ngoài đi dạo một lát cho tỉnh ngủ.
여자: 들어올 때 커피라도 사 올까요, 선배?
Nữ: Khi quay vào em mua cà phê cho anh nhé?
남자: 아니야, 됐어.
Nam: Không, thôi.
남자: 좀 전에 마셨어.
Nam: Anh vừa uống lúc nãy rồi.
- 졸리다: buồn ngủ
- 기숙사: ký túc xá
- 아침잠이 많다: hay ngủ nướng
- 산책하다: đi dạo
- 잠을 깨다: tỉnh ngủ
Người nữ tự quyết định 잠 좀 깨게 잠깐 나가서 산책해야겠어요 (em sẽ ra ngoài đi dạo một lát cho tỉnh ngủ).
Người nam từ chối cà phê, nên hành động tiếp theo không phải mua cà phê mà là đi dạo.
Dịch hoặc mô tả: Đọc sách.
Vì sao sai: Cô đang buồn ngủ và quyết định đi dạo trước để tỉnh táo.
Dịch hoặc mô tả: Mua cà phê.
Vì sao sai: Cô hỏi có mua cho người nam không nhưng anh từ chối.
Dịch hoặc mô tả: Đi về ký túc xá.
Vì sao sai: Đây là gợi ý của người nam nhưng người nữ nói mình không dậy sớm được và chọn đi dạo.
Câu 11
Hành động tiếp theo남자: 어디 갔다 오셨어요? 부장님께서 계속 찾으시던데요.
여자: 잠깐 서류 받으러 홍보부에 다녀왔는데요. 무슨 일로 찾으셨어요?
남자: 거래처에 보낸 사진이 제품하고 다르다고 확인하러 오셨었어요. 빨리 연락부터 드려 보세요.
여자: 알겠어요. 그럼 이 서류 복사 좀 부탁 드릴게요.
Mở dịch song ngữ và phân tích câu 11
남자: 어디 갔다 오셨어요?
Nam: Chị vừa đi đâu về vậy?
남자: 부장님께서 계속 찾으시던데요.
Nam: Trưởng phòng cứ tìm chị mãi đấy.
여자: 잠깐 서류 받으러 홍보부에 다녀왔는데요.
Nữ: Tôi vừa sang phòng quảng bá lấy tài liệu.
여자: 무슨 일로 찾으셨어요?
Nữ: Trưởng phòng tìm tôi có việc gì vậy?
남자: 거래처에 보낸 사진이 제품하고 다르다고 확인하러 오셨었어요.
Nam: Trưởng phòng đến để kiểm tra vì ảnh gửi cho đối tác khác với sản phẩm.
남자: 빨리 연락부터 드려 보세요.
Nam: Chị hãy liên lạc với trưởng phòng trước đi.
여자: 알겠어요.
Nữ: Tôi hiểu rồi.
여자: 그럼 이 서류 복사 좀 부탁 드릴게요.
Nữ: Vậy nhờ anh photocopy tài liệu này giúp tôi nhé.
- 부장: trưởng phòng
- 홍보부: phòng quảng bá
- 거래처: đối tác/khách hàng doanh nghiệp
- 확인하다: kiểm tra/xác nhận
- 연락하다: liên lạc
- 복사: photocopy
Người nam nói rõ 빨리 연락부터 드려 보세요 (hãy liên lạc với trưởng phòng trước). Người nữ đáp 알겠어요 (tôi hiểu rồi).
Cô nhờ người nam photocopy tài liệu để mình có thể thực hiện việc ưu tiên trước, tức là liên lạc với trưởng phòng.
Dịch hoặc mô tả: Photocopy tài liệu.
Vì sao sai: Người nữ nhờ người nam làm việc này, nên đây không phải hành động tiếp theo của cô.
Dịch hoặc mô tả: Đi tới phòng quảng bá rồi quay lại.
Vì sao sai: Cô vừa làm việc này xong trước khi hội thoại bắt đầu.
Dịch hoặc mô tả: Gửi ảnh cho đối tác.
Vì sao sai: Ảnh đã được gửi trước đó; hiện vấn đề là ảnh không khớp sản phẩm và cô cần liên lạc với trưởng phòng.
Câu 12
Hành động tiếp theo여자: 김민수 씨, 오늘 사용할 음식 재료는 들어왔습니까?
남자: 네, 조금 전에 들어왔습니다. 그런데요, 주방장님. 정리하다 보니 안 들어온 것들이 있는데 어떻게 할까요?
여자: 빠진 걸 알려 주면 제가 주문서를 다시 확인하고 업체에 전화해 보겠습니다.
남자: 네. 그럼 조리실 앞에 있는 재료들은 먼저 보관 창고로 옮기겠습니다.
Mở dịch song ngữ và phân tích câu 12
여자: 김민수 씨, 오늘 사용할 음식 재료는 들어왔습니까?
Nữ: Anh Kim Minsu, nguyên liệu thực phẩm dùng hôm nay đã được giao tới chưa?
남자: 네, 조금 전에 들어왔습니다.
Nam: Vâng, vừa mới tới một lúc trước.
남자: 그런데요, 주방장님.
Nam: Nhưng thưa bếp trưởng...
남자: 정리하다 보니 안 들어온 것들이 있는데 어떻게 할까요?
Nam: Trong lúc sắp xếp tôi thấy có vài thứ chưa được giao, phải làm sao ạ?
여자: 빠진 걸 알려 주면 제가 주문서를 다시 확인하고 업체에 전화해 보겠습니다.
Nữ: Nếu anh cho tôi biết những thứ còn thiếu, tôi sẽ kiểm tra lại đơn đặt hàng rồi gọi cho nhà cung cấp.
남자: 네.
Nam: Vâng.
남자: 그럼 조리실 앞에 있는 재료들은 먼저 보관 창고로 옮기겠습니다.
Nam: Vậy tôi sẽ chuyển trước các nguyên liệu đang ở trước phòng chế biến vào kho bảo quản.
- 재료: nguyên liệu
- 빠지다: bị thiếu/bỏ sót
- 주문서: đơn đặt hàng
- 확인하다: kiểm tra
- 업체: nhà cung cấp/doanh nghiệp
- 보관 창고: kho bảo quản
Người nữ nêu trình tự rõ ràng: 주문서를 다시 확인하고 업체에 전화해 보겠습니다 (tôi sẽ kiểm tra lại đơn đặt hàng rồi gọi cho nhà cung cấp).
Trong các hành động của người nữ, việc xảy ra trước là kiểm tra đơn đặt hàng. Vì vậy chọn ②.
Dịch hoặc mô tả: Gọi cho nhà cung cấp.
Vì sao sai: Đây là bước sau khi cô kiểm tra lại đơn đặt hàng, không phải bước đầu tiên.
Dịch hoặc mô tả: Chuyển nguyên liệu vào kho.
Vì sao sai: Người nam nói mình sẽ làm việc này.
Dịch hoặc mô tả: Cho biết nguyên liệu bị thiếu.
Vì sao sai: Người nam mới là người cần báo những thứ còn thiếu cho người nữ.



