Hướng dẫn phần Nghe TOPIK II kỳ thi 41
Câu 31-40: Đoạn nghe dài, quan điểm và suy luận nội dung
Phần 4 gồm năm đoạn nghe chung cho từng cặp câu. Bài học tập trung vào cách xác định quan điểm, thái độ, vai trò người nói, nội dung đúng và mối liên hệ với phần hội thoại trước đó.
Bạn đang xem bài học độc quyền tại TIẾNG HÀN THÚ VỊ
Câu 31-32: Nghe tranh luận về chính sách cai thuốc lá
Đoạn nghe chung cho câu 31-32
Tranh luận여자: 담뱃값이 올랐는데도 흡연율이 떨어지지 않는 걸 보니 담뱃값 인상은 별로 좋은 금연 정책이 아닌 것 같습니다.
남자: 네, 그렇습니다. 담뱃값 인상은 흡연율 감소에 별로 영향을 주지 않는다는 연구 결과도 있습니다.
남자: 금연은 자발적인 참여가 있을 때만 가능하다고 봅니다.
여자: 자발적 참여도 중요하지만 더 강력한 금연 정책이 필요하지 않겠습니까?
남자: 강한 금연 정책은 오히려 부정적인 영향을 줄 수도 있습니다.
남자: 흡연자 스스로가 심각성을 깨닫고 금연을 해야 성공할 수 있습니다.
남자: 그런 흡연자들을 돕기 위한 금연 클리닉이나 상담 센터를 확대하는 게 더 효과적이라고 생각합니다.
Mở phân tích chung câu 31-32
여자: 담뱃값이 올랐는데도 흡연율이 떨어지지 않는 걸 보니 담뱃값 인상은 별로 좋은 금연 정책이 아닌 것 같습니다.
Nữ: Dù giá thuốc lá đã tăng nhưng nhìn tỷ lệ hút thuốc không giảm, tôi thấy tăng giá thuốc lá không phải là một chính sách cai thuốc hiệu quả lắm.
남자: 네, 그렇습니다. 담뱃값 인상은 흡연율 감소에 별로 영향을 주지 않는다는 연구 결과도 있습니다.
Nam: Vâng, đúng vậy. Cũng có kết quả nghiên cứu cho thấy việc tăng giá thuốc lá không ảnh hưởng nhiều đến việc giảm tỷ lệ hút thuốc.
남자: 금연은 자발적인 참여가 있을 때만 가능하다고 봅니다.
Nam: Tôi cho rằng việc cai thuốc chỉ có thể thành công khi có sự tham gia tự nguyện.
여자: 자발적 참여도 중요하지만 더 강력한 금연 정책이 필요하지 않겠습니까?
Nữ: Sự tham gia tự nguyện cũng quan trọng, nhưng chẳng phải chúng ta vẫn cần một chính sách cai thuốc mạnh mẽ hơn sao?
남자: 강한 금연 정책은 오히려 부정적인 영향을 줄 수도 있습니다.
Nam: Một chính sách cai thuốc quá mạnh ngược lại còn có thể gây ảnh hưởng tiêu cực.
남자: 흡연자 스스로가 심각성을 깨닫고 금연을 해야 성공하다 수 있습니다.
Nam: Người hút thuốc phải tự nhận ra mức độ nghiêm trọng và tự cai thuốc thì mới có thể thành công.
남자: 그런 흡연자들을 돕기 위한 금연 클리닉이나 상담 센터를 확대하는 게 더 효과적이라고 생각합니다.
Nam: Tôi nghĩ mở rộng các phòng khám cai thuốc hoặc trung tâm tư vấn để hỗ trợ những người hút thuốc như vậy sẽ hiệu quả hơn.
- 담뱃값 인상: tăng giá thuốc lá
- 흡연율 감소: giảm tỷ lệ hút thuốc
- 자발적 참여: sự tham gia tự nguyện
- 심각성을 깨닫다: nhận ra mức độ nghiêm trọng
- 금연 클리닉: phòng khám cai thuốc
- 상담 센터를 확대하다: mở rộng trung tâm tư vấn
- Người nữ nhận xét việc tăng giá thuốc lá không làm tỷ lệ hút thuốc giảm nên đây không phải chính sách cai thuốc hiệu quả.
- Người nam đồng ý và viện dẫn kết quả nghiên cứu cho thấy tăng giá thuốc lá ít tác động đến việc giảm hút thuốc.
- Anh nhấn mạnh việc cai thuốc chỉ thành công khi người hút thuốc tự nguyện tham gia.
- Khi người nữ đề xuất chính sách mạnh hơn, anh cho rằng chính sách quá mạnh có thể tạo ảnh hưởng tiêu cực.
- Giải pháp anh ủng hộ là giúp người hút thuốc tự nhận thức vấn đề và mở rộng phòng khám, trung tâm tư vấn cai thuốc.
Câu 31
Quan điểm남자의 생각으로 맞는 것을 고르십시오.
Mở phân tích câu 31
Người nam nói trực tiếp “금연은 자발적인 참여가 있을 때만 가능하다” (việc cai thuốc chỉ có thể thành công khi có sự tham gia tự nguyện). Anh còn nhấn mạnh người hút thuốc phải tự nhận ra tính nghiêm trọng của vấn đề. Vì vậy trọng tâm là vai trò chủ động của chính người hút thuốc.
Dịch: Việc tăng giá thuốc lá giúp giảm tỷ lệ hút thuốc.
Vì sao sai: Anh nói kết quả nghiên cứu cho thấy tăng giá thuốc lá 별로 영향을 주지 않는다 (không ảnh hưởng nhiều) đến việc giảm tỷ lệ hút thuốc.
Dịch: Để giảm tỷ lệ hút thuốc cần có chính sách mạnh mẽ hơn.
Vì sao sai: Đây là đề xuất của người nữ. Người nam phản bác rằng chính sách quá mạnh có thể tạo ra ảnh hưởng tiêu cực.
Dịch: Tăng giá thuốc lá là chính sách hiệu quả hơn các trung tâm tư vấn.
Vì sao sai: Người nam cho rằng ngược lại, mở rộng phòng khám cai thuốc và trung tâm tư vấn mới hiệu quả hơn việc chỉ tăng giá thuốc lá.
Câu 32
Thái độ남자의 태도로 맞는 것을 고르십시오.
Mở phân tích câu 32
Đầu đoạn người nam đáp “네, 그렇습니다” (vâng, đúng vậy), đồng ý với nhận xét của người nữ rằng tăng giá thuốc lá không hiệu quả. Tuy nhiên khi cô đề xuất chính sách mạnh hơn, anh lại phản đối. Vì vậy thái độ chính xác là chỉ đồng ý một phần.
Dịch: Anh đang phê phán kết quả nghiên cứu.
Vì sao sai: Anh dùng kết quả nghiên cứu để củng cố lập luận của mình chứ không phê phán nghiên cứu.
Dịch: Anh đang ủng hộ chính sách cai thuốc.
Vì sao sai: Đoạn nghe không cho thấy anh ủng hộ chung mọi chính sách cai thuốc; anh phản đối việc áp dụng chính sách quá mạnh.
Dịch: Anh đang đại diện cho lập trường của người hút thuốc.
Vì sao sai: Anh tập trung vào điều kiện để cai thuốc thành công và giải pháp hỗ trợ, không phát biểu với tư cách đại diện quyền lợi của người hút thuốc.
Câu 33-34: Nghe thí nghiệm về tác động của phản ứng người nghe
Đoạn nghe chung cho câu 33-34
Chủ đề여자: 여러분은 어떤 태도로 남의 이야기를 들으세요?
여자: 하던 일을 멈추지 않고 건성으로 들은 적은 없으신가요?
여자: 여기 듣는 사람의 태도가 얼마나 중요한지 보여 주는 실험이 하나 있습니다.
여자: 어느 학교에 수업이 재미없기로 유명한 교사가 있었는데요.
여자: 한 심리학자가 그 교사에게 알리지 않고 수업을 듣는 학생들에게만 몇 가지 행동을 하도록 지시했습니다.
여자: 첫째, 교사의 말에 주의를 집중하면서 경청할 것.
여자: 둘째, 얼굴에 미소를 띠면서 고개를 끄덕여 줄 것.
여자: 셋째, 가끔 수업 내용과 관계있는 질문을 할 것 등이었습니다.
여자: 여러분, 한 학기 후에 어떤 변화가 일어났을까요?
여자: 교사의 수업 태도는 눈에 띄게 달라졌습니다.
여자: 다양한 교수 방법을 활용하여 재미있는 수업을 만들기 시작한 겁니다.
Mở phân tích chung câu 33-34
여자: 여러분은 어떤 태도로 남의 이야기를 들으세요?
Nữ: Các bạn thường nghe câu chuyện của người khác với thái độ như thế nào?
여자: 하던 일을 멈추지 않고 건성으로 들은 적은 없으신가요?
Nữ: Có khi nào các bạn vẫn tiếp tục việc đang làm và chỉ nghe một cách hời hợt không?
여자: 여기 듣는 사람의 태도가 얼마나 중요한지 보여 주는 실험이 하나 있습니다.
Nữ: Có một thí nghiệm cho thấy thái độ của người nghe quan trọng đến mức nào.
여자: 어느 학교에 수업이 재미없기로 유명한 교사가 있었는데요.
Nữ: Ở một trường học có một giáo viên nổi tiếng vì tiết học rất nhàm chán.
여자: 한 심리학자가 그 교사에게 알리지 않고 수업을 듣는 학생들에게만 몇 가지 행동을 하도록 지시했습니다.
Nữ: Một nhà tâm lý học không cho giáo viên đó biết mà chỉ yêu cầu các học sinh trong lớp thực hiện một số hành động.
여자: 첫째, 교사의 말에 주의를 집중하면서 경청할 것.
Nữ: Thứ nhất, tập trung chú ý và lắng nghe kỹ lời giáo viên.
여자: 둘째, 얼굴에 미소를 띠면서 고개를 끄덕여 줄 것.
Nữ: Thứ hai, mỉm cười và gật đầu hưởng ứng.
여자: 셋째, 가끔 수업 내용과 관계있는 질문을 할 것 등이었습니다.
Nữ: Thứ ba, thỉnh thoảng đặt những câu hỏi liên quan đến nội dung bài học.
여자: 여러분, 한 학기 후에 어떤 변화가 일어났을까요?
Nữ: Các bạn thử đoán xem sau một học kỳ đã có thay đổi gì xảy ra?
여자: 교사의 수업 태도는 눈에 띄게 달라졌습니다.
Nữ: Thái độ giảng dạy của giáo viên đã thay đổi rõ rệt.
여자: 다양한 교수 방법을 활용하여 재미있는 수업을 만들기 시작한 겁니다.
Nữ: Giáo viên bắt đầu sử dụng nhiều phương pháp giảng dạy khác nhau để tạo nên những tiết học thú vị.
- 건성으로 듣다: nghe hời hợt
- 경청하다: lắng nghe chăm chú
- 고개를 끄덕이다: gật đầu
- 심리학자: nhà tâm lý học
- 눈에 띄게: một cách rõ rệt
- 교수 방법을 활용하다: vận dụng phương pháp giảng dạy
- Người nói đặt vấn đề về thái độ của người nghe và giới thiệu một thí nghiệm trong lớp học.
- Nhà tâm lý học bí mật yêu cầu học sinh tập trung lắng nghe, mỉm cười, gật đầu và đặt câu hỏi liên quan.
- Giáo viên không được thông báo về thí nghiệm, nên sự thay đổi không xuất phát từ việc cố ý tham gia nghiên cứu.
- Sau một học kỳ, thái độ giảng dạy của giáo viên thay đổi rõ rệt.
- Giáo viên bắt đầu dùng nhiều phương pháp dạy khác nhau và tạo ra những giờ học thú vị hơn; đây là bằng chứng về hiệu quả của phản ứng tích cực từ người nghe.
Câu 33
Chủ đề무엇에 대한 내용인지 맞는 것을 고르십시오.
Mở phân tích câu 33
Thí nghiệm cho học sinh thể hiện phản ứng tích cực khi nghe: tập trung, gật đầu, mỉm cười và hỏi đúng nội dung. Sau đó giáo viên thay đổi tích cực và dạy thú vị hơn. Vì vậy chủ đề là tác động của phản ứng tích cực từ người nghe.
Dịch: Thái độ học tập đúng đắn.
Vì sao sai: Bài không chủ yếu hướng dẫn học sinh phải có thái độ học tập thế nào; các hành động của học sinh được dùng như điều kiện trong thí nghiệm.
Dịch: Mối quan hệ giữa phương pháp giảng dạy và tiết học.
Vì sao sai: Phương pháp dạy thay đổi là kết quả cuối cùng, không phải chủ đề trung tâm của thí nghiệm.
Dịch: Cách thức đối thoại giữa giáo viên và học sinh.
Vì sao sai: Đoạn nghe không phân tích hình thức đối thoại qua lại; trọng tâm là phản ứng của người nghe tác động đến người nói.
Câu 34
Nội dung đúng들은 내용으로 맞는 것을 고르십시오.
Mở phân tích câu 34
Sau một học kỳ, giáo viên “다양한 교수 방법을 활용하여 재미있는 수업을 만들기 시작” (bắt đầu dùng nhiều phương pháp giảng dạy để tạo giờ học thú vị). Vì vậy học sinh sau thí nghiệm đã được nghe những tiết học thú vị hơn.
Dịch: Học sinh đã hỏi giáo viên về cách dạy.
Vì sao sai: Học sinh được yêu cầu đặt câu hỏi 수업 내용과 관계있는 질문 (liên quan đến nội dung bài học), không phải hỏi về phương pháp dạy.
Dịch: Giáo viên tham gia thí nghiệm để thay đổi phương pháp dạy.
Vì sao sai: Nhà tâm lý học không cho giáo viên biết về thí nghiệm, vì vậy giáo viên không chủ động tham gia để đổi cách dạy.
Dịch: Nhà tâm lý học yêu cầu học sinh thực hiện các hành động tiêu cực.
Vì sao sai: Các hành động được yêu cầu đều là phản ứng tích cực: tập trung, lắng nghe, mỉm cười, gật đầu và đặt câu hỏi phù hợp.
Câu 35-36: Nghe bài phát biểu dành cho sinh viên ngành diễn xuất
Đoạn nghe chung cho câu 35-36
Phát biểu남자: 연기학과 여러분, 졸업을 축하합니다.
남자: 지금까지 여러분은 피나는 연기 연습을 통해 자신만의 개성을 찾아 이 자리에 섰습니다.
남자: 하지만 사회로 나가면 여러분을 기다리는 건 끊임없는 거절의 연속일 겁니다.
남자: 오디션에서 감독에게 자신의 능력과 끼를 보여 줘도 결국 돌아오는 건 대부분 거절일 겁니다.
남자: 물론 거절 당하는 건 고통스럽겠죠.
남자: 하지만 그건 여러분의 잘못이 아닙니다.
남자: 왜냐하면 감독은 그저 자기 작품에 맞는 배우를 찾고 있는 것뿐이니까요.
남자: 수많은 거절에 좌절해서 도전을 포기했다면 저도 지금 이 자리에 없었을 겁니다.
남자: 여러분도 이러한 과정을 겪으면서 자신에게 맞는 배역을 찾을 수 있을 겁니다.
남자: 이제 용감하게 나가서 그 기회를 잡으십시오.
Mở phân tích chung câu 35-36
남자: 연기학과 여러분, 졸업을 축하합니다.
Nam: Các bạn sinh viên khoa diễn xuất, xin chúc mừng các bạn tốt nghiệp.
남자: 지금까지 여러분은 피나는 연기 연습을 통해 자신만의 개성을 찾아 이 자리에 섰습니다.
Nam: Cho đến hôm nay, qua quá trình luyện diễn xuất hết sức gian khổ, các bạn đã tìm được cá tính riêng và đứng ở đây.
남자: 하지만 사회로 나가면 여러분을 기다리는 건 끊임없는 거절의 연속일 겁니다.
Nam: Nhưng khi bước ra xã hội, điều chờ đợi các bạn có lẽ sẽ là một chuỗi những lần bị từ chối liên tiếp.
남자: 오디션에서 감독에게 자신의 능력과 끼를 보여 줘도 결국 돌아오는 건 대부분 거절일 겁니다.
Nam: Dù thể hiện năng lực và tài năng của mình với đạo diễn trong buổi thử vai, kết quả nhận lại phần lớn vẫn có thể là sự từ chối.
남자: 물론 거절 당하는 건 고통스럽겠죠.
Nam: Tất nhiên, bị từ chối sẽ rất đau đớn.
남자: 하지만 그건 여러분의 잘못이 아닙니다.
Nam: Nhưng đó không phải là lỗi của các bạn.
남자: 왜냐하면 감독은 그저 자기 작품에 맞는 배우를 찾고 있는 것뿐이니까요.
Nam: Bởi vì đạo diễn chỉ đang tìm một diễn viên phù hợp với tác phẩm của họ mà thôi.
남자: 수많은 거절에 좌절해서 도전을 포기했다면 저도 지금 이 자리에 없었을 겁니다.
Nam: Nếu tôi từng nản lòng trước vô số lần bị từ chối và từ bỏ việc thử sức thì có lẽ tôi cũng đã không đứng ở đây hôm nay.
남자: 여러분도 이러한 과정을 겪으면서 자신에게 맞는 배역을 찾을 수 있을 겁니다.
Nam: Các bạn cũng sẽ có thể tìm được vai diễn phù hợp với mình trong khi trải qua quá trình như vậy.
남자: 이제 용감하게 나가서 그 기회를 잡으십시오.
Nam: Giờ hãy dũng cảm bước ra ngoài và nắm lấy cơ hội đó.
- 피나는 연습: luyện tập gian khổ
- 끊임없는 거절: những lần từ chối liên tiếp
- 오디션: buổi thử vai
- 좌절하다: nản lòng
- 도전을 포기하다: từ bỏ thử thách
- 배역: vai diễn
- Người nam chúc mừng sinh viên khoa diễn xuất tốt nghiệp và ghi nhận quá trình luyện tập gian khổ của họ.
- Anh cảnh báo rằng khi bước vào nghề, họ sẽ phải đối mặt với rất nhiều lần bị từ chối ở các buổi thử vai.
- Việc bị từ chối không đồng nghĩa với việc họ kém cỏi; đạo diễn chỉ đang tìm người hợp với từng tác phẩm.
- Người nam dùng kinh nghiệm bản thân để cho thấy nếu nản lòng và bỏ cuộc thì sẽ không có cơ hội tiến xa.
- Thông điệp cuối là tiếp tục thử sức, chịu đựng sự từ chối và dũng cảm nắm lấy cơ hội phù hợp.
Câu 35
Hành động nói남자는 무엇을 하고 있는지 맞는 것을 고르십시오.
Mở phân tích câu 35
Toàn bài phát biểu xoay quanh việc sinh viên sẽ liên tục bị từ chối nhưng không được nản lòng hay từ bỏ. Câu “수많은 거절에 좌절해서 도전을 포기했다면…” (nếu nản lòng trước vô số lời từ chối và từ bỏ thử sức…) cùng lời kết “기회를 잡으십시오” củng cố thông điệp phải tiếp tục thách thức bản thân.
Dịch: Anh đang đánh giá giá trị của diễn xuất.
Vì sao sai: Người nam không đánh giá nghệ thuật diễn xuất tốt hay xấu; anh đưa lời khuyên nghề nghiệp cho sinh viên mới tốt nghiệp.
Dịch: Anh đang nhấn mạnh sự cần thiết của năng lực.
Vì sao sai: Anh có nhắc năng lực và tài năng trong buổi thử vai nhưng không coi đó là trọng tâm; trọng tâm là tiếp tục thử sức dù bị từ chối.
Dịch: Anh đang khẳng định tầm quan trọng của cơ hội.
Vì sao sai: Cơ hội xuất hiện ở câu kết nhưng là kết quả của việc kiên trì thử sức; nó không bao quát bằng ý “không ngừng thử thách”.
Câu 36
Nội dung đúng들은 내용으로 맞는 것을 고르십시오.
Mở phân tích câu 36
Người nam nói bị từ chối là đau đớn nhưng nếu vì thế mà nản lòng và từ bỏ thì sẽ mất cơ hội. Anh khuyến khích sinh viên tiếp tục trải qua quá trình đó để tìm vai phù hợp và cuối cùng “기회를 잡으십시오” (hãy nắm lấy cơ hội). Vì vậy ④ diễn đạt đúng mạch lập luận.
Dịch: Đạo diễn tìm những diễn viên luôn tiếp tục thử sức.
Vì sao sai: Đạo diễn tìm diễn viên phù hợp với tác phẩm, không phải tiêu chí “liên tục thử sức”.
Dịch: Phải chờ vai diễn phù hợp với cá tính của mình.
Vì sao sai: Người nói khuyên chủ động trải qua các buổi thử vai, không phải thụ động chờ đợi vai phù hợp.
Dịch: Trong thời gian đi học phải trải qua nhiều buổi thử vai khác nhau.
Vì sao sai: Đoạn nghe không nói sinh viên đã trải qua nhiều buổi thử vai trong thời gian còn đi học.
Câu 37-38: Nghe giới thiệu về tranh minh họa thực vật chi tiết
Đoạn nghe chung cho câu 37-38
Quan điểm남자: 작가님, ‘식물세밀화’라는 말을 처음 들어보는데요. 식물세밀화가 무엇인지 자세히 설명해 주시겠습니까?
여자: 식물화와의 차이점을 말씀드리면 이해하기가 쉬우실 것 같아요.
여자: 식물화는 화가가 감정을 넣어 식물의 아름다움을 표현하잖아요.
여자: 그런데 식물세밀화는 감정을 배제한 채 식물의 형태를 있는 그대로 자세히 그려요.
여자: 식물의 기록을 사진으로 남기지 않고 왜 그림으로 그리냐고 묻겠지만, 사진은 식물의 미세구조까지 표현하는 데에 한계가 있습니다.
여자: 생태계 기록에 중요한 꽃잎의 개수나 뿌리 모양 같은 거 말이죠.
여자: 그래서 식물학계에서는 사진보다 식물세밀화를 중시합니다.
여자: 하지만 여전히 식물세밀화가 많지 않은 점은 아쉽습니다.
Mở phân tích chung câu 37-38
남자: 작가님, ‘식물세밀화’라는 말을 처음 들어보는데요.
Nam: Thưa họa sĩ, đây là lần đầu tôi nghe đến thuật ngữ “tranh minh họa thực vật chi tiết”.
남자: 식물세밀화가 무엇인지 자세히 설명해 주시겠습니까?
Nam: Cô có thể giải thích cụ thể tranh minh họa thực vật chi tiết là gì không?
여자: 식물화와의 차이점을 말씀드리면 이해하기가 쉬우실 것 같아요.
Nữ: Có lẽ sẽ dễ hiểu hơn nếu tôi nói về điểm khác nhau so với tranh thực vật thông thường.
여자: 식물화는 화가가 감정을 넣어 식물의 아름다움을 표현하잖아요.
Nữ: Tranh thực vật thông thường thể hiện vẻ đẹp của cây cối bằng cách đưa cảm xúc của họa sĩ vào tác phẩm.
여자: 그런데 식물세밀화는 감정을 배제한 채 식물의 형태를 있는 그대로 자세히 그려요.
Nữ: Trong khi đó, tranh minh họa thực vật chi tiết loại bỏ cảm xúc và vẽ hình thái của cây một cách chính xác như nó vốn có.
여자: 식물의 기록을 사진으로 남기지 않고 왜 그림으로 그리냐고 묻겠지만, 사진은 식물의 미세구조까지 표현하는 데에 한계가 있습니다.
Nữ: Có thể bạn sẽ hỏi vì sao không lưu lại bằng ảnh mà phải vẽ, nhưng ảnh chụp có giới hạn khi thể hiện đến những cấu trúc cực nhỏ của thực vật.
여자: 생태계 기록에 중요한 꽃잎의 개수나 뿌리 모양 같은 거 말이죠.
Nữ: Ví dụ như số lượng cánh hoa hay hình dạng rễ, những chi tiết quan trọng trong việc ghi chép hệ sinh thái.
여자: 그래서 식물학계에서는 사진보다 식물세밀화를 중시합니다.
Nữ: Vì vậy, trong giới thực vật học người ta coi trọng tranh minh họa thực vật chi tiết hơn ảnh chụp.
여자: 하지만 여전히 식물세밀화가 많지 않은 점은 아쉽습니다.
Nữ: Tuy nhiên, điều đáng tiếc là hiện nay số lượng loại tranh này vẫn chưa nhiều.
- 식물세밀화: tranh minh họa thực vật chi tiết
- 감정을 배제하다: loại bỏ cảm xúc chủ quan
- 형태: hình thái
- 미세구조: cấu trúc vi mô
- 생태계 기록: ghi chép hệ sinh thái
- 중시하다: coi trọng
- Người nam yêu cầu giải thích khái niệm “식물세밀화”.
- Người nữ đối chiếu nó với “식물화”: tranh thông thường thể hiện vẻ đẹp bằng cảm xúc của họa sĩ.
- Tranh minh họa thực vật chi tiết loại bỏ cảm xúc và ghi lại hình thái thực vật đúng như thực tế.
- Ảnh chụp có giới hạn khi cần thể hiện những chi tiết nhỏ như số cánh hoa hay hình dạng rễ.
- Vì giá trị ghi chép khoa học đó, giới thực vật học coi trọng loại tranh này, dù hiện số lượng vẫn còn ít.
Câu 37
Trọng tâm여자의 중심 생각으로 맞는 것을 고르십시오.
Mở phân tích câu 37
Người nữ giải thích loại tranh này ghi lại chính xác những cấu trúc mà ảnh chụp khó thể hiện và nói “식물학계에서는 사진보다 식물세밀화를 중시합니다” (giới thực vật học coi trọng tranh chi tiết hơn ảnh). Điều đó cho thấy nó có vai trò quan trọng trong thực vật học.
Dịch: Tranh thực vật là phương thức thích hợp để ghi chép thực vật.
Vì sao sai: Tranh thực vật thông thường nhấn mạnh vẻ đẹp và cảm xúc của họa sĩ, không phải phương thức ghi chép khoa học chính xác được người nữ đề cao.
Dịch: Giới thực vật học cần nỗ lực nhận diện hình thái thực vật.
Vì sao sai: Bài không kêu gọi giới thực vật học phải nỗ lực nhận diện hình thái; người nữ đang giải thích công dụng của một phương tiện ghi chép.
Dịch: Cần có nhiều tranh thực vật thể hiện vẻ đẹp của cây cối hơn.
Vì sao sai: Người nữ tiếc vì tranh minh họa chi tiết còn ít, không nói cần tăng số lượng tranh thực vật nghệ thuật.
Câu 38
Nội dung đúng들은 내용과 일치하는 것을 고르십시오.
Mở phân tích câu 38
Một loại nhằm thể hiện vẻ đẹp bằng cảm xúc của họa sĩ, còn loại kia loại bỏ cảm xúc để ghi lại hình thái thực vật chính xác. Vì vậy mục đích của hai loại tranh khác nhau, đúng với ①.
Dịch: Tranh minh họa thực vật chi tiết chứa cảm xúc chủ quan của tác giả.
Vì sao sai: Ngược lại, người nữ nói rõ “감정을 배제한 채” (trong trạng thái loại bỏ cảm xúc).
Dịch: Người ta dùng ảnh để ghi lại hình thái thực vật.
Vì sao sai: Ảnh chụp được nêu là có giới hạn với cấu trúc vi mô, nên tranh minh họa chi tiết mới được coi trọng để ghi chép.
Dịch: Trong giới thực vật học có vô số tranh minh họa thực vật chi tiết.
Vì sao sai: Người nữ nói “여전히 식물세밀화가 많지 않은 점은 아쉽습니다” (đáng tiếc là loại tranh này vẫn chưa nhiều).
Câu 39-40: Nghe trao đổi về tác động của tư thế mở rộng cơ thể
Đoạn nghe chung cho câu 39-40
Nội dung trước여자: 다리를 어깨 너비로 벌리고 가슴을 활짝 편 자세가 척추 건강에 많은 도움이 되고 있는 것 같은데요.
여자: 박사님, 이밖에 어떤 효과가 있습니까?
남자: 네, 웅크린 자세와 달리 가슴을 편 자세는 스트레스 호르몬의 분비량을 줄이고 남성 호르몬의 분비량을 늘립니다.
남자: 이러한 남성 호르몬의 변화로 우리 신체는 위험을 감수하려는 특성을 보이는데요.
남자: 이 때문에 적극적이고 자신감이 넘치는 사람으로 보이게 된다는 겁니다.
남자: 당당하고 힘을 느낄 수 있는 사람이 되는 거죠.
남자: 실제로 이런 자세가 업무의 성과를 높이거나 면접시험의 합격률에도 영향을 미치는 것으로 나타났습니다.
남자: 자세는 많은 투자를 하지 않고도 쉽게 자신을 변화시킬 수 있는 비법인 거죠.
Mở phân tích chung câu 39-40
여자: 다리를 어깨 너비로 벌리고 가슴을 활짝 편 자세가 척추 건강에 많은 도움이 되고 있는 것 같은데요.
Nữ: Có vẻ tư thế đứng hai chân rộng bằng vai và mở rộng lồng ngực giúp ích rất nhiều cho sức khỏe cột sống.
여자: 박사님, 이밖에 어떤 효과가 있습니까?
Nữ: Thưa tiến sĩ, ngoài ra tư thế này còn có những hiệu quả nào khác?
남자: 네, 웅크린 자세와 달리 가슴을 편 자세는 스트레스 호르몬의 분비량을 줄이고 남성 호르몬의 분비량을 늘립니다.
Nam: Vâng. Khác với tư thế co rúm người, tư thế mở ngực làm giảm lượng hormone căng thẳng và tăng lượng hormone nam.
남자: 이러한 남성 호르몬의 변화로 우리 신체는 위험을 감수하려는 특성을 보이는데요.
Nam: Do sự thay đổi của hormone nam này, cơ thể chúng ta biểu hiện đặc tính sẵn sàng chấp nhận rủi ro.
남자: 이 때문에 적극적이고 자신감이 넘치는 사람으로 보이게 된다는 겁니다.
Nam: Vì thế chúng ta trông như một người chủ động và đầy tự tin.
남자: 당당하고 힘을 느낄 수 있는 사람이 되는 거죠.
Nam: Nói cách khác, chúng ta trở thành người có thể cảm thấy mình đường hoàng và mạnh mẽ.
남자: 실제로 이런 자세가 업무의 성과를 높이거나 면접시험의 합격률에도 영향을 미치는 것으로 나타났습니다.
Nam: Thực tế, người ta đã thấy tư thế này còn ảnh hưởng đến việc nâng cao kết quả công việc hoặc tỷ lệ đỗ phỏng vấn.
남자: 자세는 많은 투자를 하지 않고도 쉽게 자신을 변화시킬 수 있는 비법인 거죠.
Nam: Tư thế chính là một bí quyết giúp chúng ta dễ dàng thay đổi bản thân mà không cần đầu tư nhiều.
- 가슴을 펴다: mở ngực/ưỡn ngực
- 웅크리다: co rúm người
- 분비량: lượng tiết hormone
- 위험을 감수하다: chấp nhận rủi ro
- 자신감: sự tự tin
- 합격률: tỷ lệ đỗ
- Câu mở đầu nhắc lại lợi ích của tư thế mở ngực đối với sức khỏe cột sống và hỏi thêm các tác dụng khác.
- Người nam giải thích tư thế mở ngực làm giảm hormone căng thẳng và tăng hormone nam.
- Sự thay đổi hormone khiến con người có xu hướng chấp nhận rủi ro hơn và trông chủ động, tự tin hơn.
- Tư thế này còn liên quan đến kết quả công việc và tỷ lệ đỗ phỏng vấn.
- Người nam kết luận tư thế là một cách đơn giản để thay đổi bản thân mà không cần đầu tư nhiều.
Câu 39
Nội dung trước이 대화 앞의 내용으로 알맞은 것을 고르십시오.
Mở phân tích câu 39
Người nữ mở đầu bằng cách nhắc lại “척추 건강에 많은 도움이 되고 있는 것 같은데요” (có vẻ giúp ích nhiều cho sức khỏe cột sống) rồi hỏi “이밖에” (ngoài ra). Đây là dấu hiệu rõ ràng rằng phần ngay trước đó đã nói về lợi ích của tư thế này đối với sức khỏe cơ thể.
Dịch: Tư thế mở ngực làm tăng thành tích công việc.
Vì sao sai: Hiệu quả đối với kết quả công việc được người nam trình bày ở phần sau của đoạn hiện tại, không phải nội dung trước đó.
Dịch: Tư thế mở ngực tạo ra hành vi chủ động.
Vì sao sai: Xu hướng chủ động/tự tin cũng là hệ quả được giải thích sau câu hỏi của người nữ.
Dịch: Tư thế mở ngực làm thay đổi lượng hormone tiết ra.
Vì sao sai: Sự thay đổi lượng hormone là phần trả lời tiếp theo của người nam, không phải nội dung đã xuất hiện trước đoạn.
Câu 40
Nội dung đúng들은 내용과 일치하는 것을 고르십시오.
Mở phân tích câu 40
Người nam nói tư thế mở ngực có thể nâng “면접시험의 합격률” (tỷ lệ đỗ phỏng vấn), tức tạo ảnh hưởng tích cực đến kết quả phỏng vấn. Vì vậy ④ khớp trực tiếp với nội dung nghe.
Dịch: Tư thế co rúm là tư thế sẵn sàng đối mặt với nguy hiểm.
Vì sao sai: Khả năng chấp nhận rủi ro được giải thích là do sự thay đổi hormone khi mở ngực, không phải do tư thế co rúm.
Dịch: Tư thế mở ngực không liên quan đến hormone nam.
Vì sao sai: Ngược lại, tư thế mở ngực làm tăng lượng hormone nam và sự thay đổi đó tạo ra nhiều ảnh hưởng tâm lý/hành vi.
Dịch: Tư thế co rúm làm giảm lượng hormone căng thẳng.
Vì sao sai: Người nam nói tư thế mở ngực, chứ không phải tư thế co rúm, làm giảm lượng hormone căng thẳng.



