10/08/2026

TOPIK I kỳ thi 41 - 듣기 - Câu 25-30

Hướng dẫn phần Nghe TOPIK I kỳ thi 41
Câu 25-30: Thông báo và hội thoại dài cuối đề

Phần cuối gồm ba đoạn nghe chung cho các cặp câu 25-26, 27-28 và 29-30. Hãy xác định mục đích, chủ đề hoặc lý do chính trước, sau đó kiểm tra các dữ kiện như thời gian, địa điểm, đồ vật, hành động và quan hệ nguyên nhân - kết quả để loại phương án gây nhiễu.

Bạn đang xem bài học độc quyền tại TIẾNG HÀN THÚ VỊ
Ảnh bìa bài nghe TOPIK I 41 phần 3
Lộ trình giải đề nghe

Nghe TOPIK I kỳ thi 41 được chia thành 3 phần

Ba phần đi từ phản xạ nghe ngắn đến hội thoại trung bình và đoạn nghe dài cuối đề.

Câu 1-16

Nghe câu ngắn, chọn lời đáp, xác định địa điểm, chủ đề và tranh đúng.

Mở phần 1
Câu 17-24

Nghe hội thoại để chọn nội dung đúng và suy nghĩ của nhân vật nữ.

Mở phần 2
Câu 25-30

Nghe thông báo và hai hội thoại dài cuối đề.

Đang học phần này
1

Câu 25-26: Nghe thông báo và xác định mục đích chính

Cách làm dạng này: Với câu 25-26, hãy nghe câu thông báo trọng tâm rồi tách riêng việc gì xảy ra - thời gian - nơi nhận/thực hiện - yêu cầu đối với người nghe. Với câu 27-28, chú ý đồ vật đang được nói tới và cách giải quyết vấn đề. Với câu 29-30, xác định rõ lý do người nữ tìm đến người nam, sau đó theo dõi chuỗi vấn đề → lời khuyên → lợi ích để tránh chọn nhầm chi tiết phụ.

Đoạn nghe chung cho câu 25-26

Thông báo

여자: (딩동댕) 안녕하십니까? 매주 수요일은 우리 회사 ‘가족 사랑의 날’입니다. 내일 ‘가족 사랑의 날’에는 모두 4시에 퇴근하시기 바랍니다. 특별히 이번에는 회사에서 케이크를 준비했습니다. 내일 퇴근하실 때 3층에 있는 식당에서 받아 가시기 바랍니다. 가족들과 즐거운 시간 보내십시오. 감사합니다. (딩동댕)

Mở phân tích chung câu 25-26
Dịch kịch bản song ngữ:

여자: (딩동댕) 안녕하십니까? 매주 수요일은 우리 회사 ‘가족 사랑의 날’입니다.

Nữ: (Tiếng chuông) Xin chào. Thứ Tư hằng tuần là “Ngày yêu thương gia đình” của công ty chúng ta.

내일가족 사랑의 날’에는 모두 4시에 퇴근하시기 바랍니다.

Vào “Ngày yêu thương gia đình” ngày mai, mọi người vui lòng tan làm lúc 4 giờ.

특별히 이번에는 회사에서 케이크를 준비했습니다.

Đặc biệt lần này công ty đã chuẩn bị bánh kem.

내일 퇴근하실 때 3층에 있는 식당에서 받아 가시기 바랍니다.

Khi tan làm ngày mai, vui lòng nhận bánh tại nhà ăn ở tầng 3.

가족들과 즐거운 시간 보내십시오.

Chúc mọi người có khoảng thời gian vui vẻ bên gia đình.

감사합니다. (딩동댕)

Xin cảm ơn. (Tiếng chuông)

Từ khóa quan trọng:
  • 매주 수요일은 ‘가족 사랑의 날’ (thứ Tư hằng tuần là “Ngày yêu thương gia đình”)
  • 모두 4시에 퇴근 (mọi người tan làm lúc 4 giờ)
  • 이번에는 회사에서 케이크를 준비 (lần này công ty chuẩn bị bánh kem)
  • 3층에 있는 식당에서 받아 가다 (nhận bánh tại nhà ăn tầng 3)
  • 가족들과 즐거운 시간 보내다 (dành thời gian vui vẻ cùng gia đình)
Sơ đồ nội dung:
  • Công ty có “Ngày yêu thương gia đình” vào thứ Tư hằng tuần.
  • Ngày mai mọi người được yêu cầu tan làm lúc 4 giờ.
  • Riêng lần này công ty đã chuẩn bị bánh kem làm quà.
  • Nhân viên nhận bánh tại nhà ăn ở tầng 3 khi tan làm.
  • Thông báo kết thúc bằng lời chúc mọi người vui vẻ bên gia đình.

Câu 25

Mục đích

여자가 왜 이 이야기를 하고 있는지 맞는 것을 고르십시오.

① 회사의 특별한 날을 정하려고
② 회사의 쉬는 날을 말해 주려고
③ 회사의 행사 준비 장소를 바꾸려고
④ 회사에서 주는 선물을 알려 주려고
Mở phân tích câu 25
Suy luận:

Thông báo không nhằm giới thiệu một ngày mới mà nhấn mạnh chi tiết 특별히 이번에는 회사에서 케이크를 준비했습니다 (đặc biệt lần này công ty đã chuẩn bị bánh kem), rồi hướng dẫn nhân viên đến nhà ăn tầng 3 để nhận. Vì vậy mục đích chính là cho biết món quà công ty tặng, tương ứng ④.

Kết luận: Đáp án đúng là 4. ④ 회사에서 주는 선물을 알려 주려고Để thông báo về món quà công ty tặng.
Vì sao các câu khác sai?
① 회사의 특별한 날을 정하려고

Dịch: Để quyết định một ngày đặc biệt của công ty.

Vì sao sai: Sai vì 매주 수요일은 우리 회사 ‘가족 사랑의 날’입니다 (thứ Tư hằng tuần đã là “Ngày yêu thương gia đình”), tức ngày này đã được quy định sẵn, không phải đang quyết định.

② 회사의 쉬는 날을 말해 주려고

Dịch: Để thông báo ngày nghỉ của công ty.

Vì sao sai: Sai vì nhân viên chỉ 4시에 퇴근 (tan làm lúc 4 giờ), không phải công ty nghỉ cả ngày.

③ 회사의 행사 준비 장소를 바꾸려고

Dịch: Để thay đổi địa điểm chuẩn bị sự kiện của công ty.

Vì sao sai: Sai vì nhà ăn tầng 3 là nơi 케이크를 받아 가다 (nhận bánh), không phải địa điểm chuẩn bị sự kiện.

Câu 26

Nội dung đúng

들은 내용과 같은 것을 고르십시오.

① 이 회사의 식당은 4층에 있습니다.
② 이 회사는 수요일마다 케이크를 줍니다.
③ ‘가족 사랑의 날’에는 4시에 퇴근합니다.
④ ‘가족 사랑의 날’에는 가족들이 회사에 옵니다.
Mở phân tích câu 26
Suy luận:

Người nữ nói trực tiếp 내일 ‘가족 사랑의 날’에는 모두 4시에 퇴근하시기 바랍니다 (ngày mai, trong “Ngày yêu thương gia đình”, mọi người vui lòng tan làm lúc 4 giờ). Đây là thông tin trùng hoàn toàn với phương án ③.

Kết luận: Đáp án đúng là 3. ③ ‘가족 사랑의 날’에는 4시에 퇴근합니다.Vào “Ngày yêu thương gia đình”, nhân viên tan làm lúc 4 giờ.
Vì sao các câu khác sai?
① 이 회사의 식당은 4층에 있습니다.

Dịch: Nhà ăn của công ty ở tầng 4.

Vì sao sai: Sai vì đoạn nghe nói 3층에 있는 식당 (nhà ăn ở tầng 3), không phải tầng 4.

② 이 회사는 수요일마다 케이크를 줍니다.

Dịch: Công ty tặng bánh kem vào mỗi thứ Tư.

Vì sao sai: Sai vì người nữ nói 특별히 이번에는 (đặc biệt lần này), nên bánh kem chỉ là quà của lần này, không phải thứ Tư nào cũng tặng.

④ ‘가족 사랑의 날’에는 가족들이 회사에 옵니다.

Dịch: Vào “Ngày yêu thương gia đình”, gia đình của nhân viên đến công ty.

Vì sao sai: Sai vì đoạn nghe chỉ chúc nhân viên dành thời gian vui vẻ cùng gia đình sau khi tan làm; không nói gia đình đến công ty.

2

Câu 27-28: Nghe hội thoại và xác định chủ đề

Cách làm dạng này: Với câu chủ đề, hãy tìm nội dung được cả hai người cùng nhắc đến thay vì bám vào một chi tiết riêng. Ở đây, toàn bộ cuộc nói chuyện xoay quanh việc nhà ăn công ty bắt đầu phục vụ 아침 (bữa sáng) từ tháng sau và kế hoạch của hai người về việc ăn sáng tại công ty. Với câu nội dung đúng, cần phân biệt thói quen hiện tại của người nữ với kế hoạch thay đổi từ tháng sau.

Đoạn nghe chung cho câu 27-28

Hội thoại dài

남자: 어, 이게 뭐예요? 티셔츠네요.

여자: 네. 친구가 선물로 준 건데 사이즈가 좀 커요. 바꾸고 싶은데 선물 받은 거라서 고민이에요.

남자: 혹시 상자 안에 교환권 없어요? 요즘엔 다른 물건으로 바꿀 수 있는 교환권을 선물에 넣어 주는데요.

여자: 아, 여기 상자 안에 있네요. 이걸 가지고 가면 바꿀 수 있어요?

남자: 네. 가까운 백화점에 선물 받은 물건과 교환권을 가지고 가면 바꿀 수 있어요.

여자: 친구에게 부탁하지 않고 직접 바꿀 수 있으니까 편하겠네요.

Mở phân tích chung câu 27-28
Dịch kịch bản song ngữ:

남자: 어, 이게 뭐예요? 티셔츠네요. 여자: 네. 친구가 선물로 준 건데 사이즈가 좀 커요.

Nam: Ồ, cái này là gì vậy? Là áo phông nhỉ. Nữ: Vâng. Bạn tôi tặng, nhưng kích cỡ hơi lớn.

바꾸고 싶은데 선물 받은 거라서 고민이에요.

Tôi muốn đổi nhưng vì là quà được tặng nên đang băn khoăn.

남자: 혹시 상자 안에 교환권 없어요?

Nam: Trong hộp có phiếu đổi hàng không?

요즘엔 다른 물건으로 바꿀 수 있는 교환권을 선물에 넣어 주는데요.

Dạo này người ta thường để kèm phiếu đổi hàng trong quà để có thể đổi sang món khác.

여자: 아, 여기 상자 안에 있네요. 이걸 가지고 가면 바꿀 수 있어요?

Nữ: À, ở trong hộp đây rồi. Nếu mang cái này đi thì có thể đổi được phải không?

남자: 네. 가까운 백화점에 선물 받은 물건과 교환권을 가지고 가면 바꿀 수 있어요.

Nam: Vâng. Chỉ cần mang món quà và phiếu đổi hàng đến một cửa hàng bách hóa gần đó là có thể đổi.

여자: 친구에게 부탁하지 않고 직접 바꿀 수 있으니까 편하겠네요.

Nữ: Có thể tự đổi mà không cần nhờ bạn mình thì tiện thật.

Từ khóa quan trọng:
  • 사이즈가 좀 커요 (kích cỡ hơi lớn)
  • 선물 받은 거라서 고민이에요 (băn khoăn vì đây là quà được tặng)
  • 교환권 (phiếu đổi hàng)
  • 백화점에 물건과 교환권을 가지고 가다 (mang món đồ và phiếu đổi đến bách hóa)
  • 직접 바꿀 수 있다 (có thể tự mình đổi)
Sơ đồ nội dung:
  • Người nữ được bạn tặng một chiếc áo phông nhưng kích cỡ hơi lớn.
  • Cô muốn đổi áo nhưng ngại vì đó là quà được tặng.
  • Người nam hỏi xem trong hộp có phiếu đổi hàng hay không.
  • Anh giải thích có thể mang món quà và phiếu đổi đến bách hóa gần đó để đổi.
  • Người nữ thấy thuận tiện vì có thể tự đổi mà không phải nhờ người bạn đã tặng quà.

Câu 27

Chủ đề

두 사람이 무엇에 대해 이야기를 하고 있는지 맞는 것을 고르십시오.

① 선물을 사는 장소
② 선물을 교환하는 방법
③ 선물을 주고 싶은 사람
④ 선물을 교환할 수 있는 기간
Mở phân tích câu 27
Suy luận:

Toàn bộ hội thoại xoay quanh việc chiếc áo phông được tặng bị rộng và cách xử lý: 교환권 (phiếu đổi hàng), mang quà cùng phiếu đến 백화점 (bách hóa) để đổi. Vì vậy chủ đề là 선물을 교환하는 방법 (cách đổi quà), đáp án ②.

Kết luận: Đáp án đúng là 2. ② 선물을 교환하는 방법Cách đổi món quà đã nhận.
Vì sao các câu khác sai?
① 선물을 사는 장소

Dịch: Địa điểm mua quà.

Vì sao sai: Sai vì không ai đang tìm nơi mua quà. Bách hóa được nhắc đến là nơi mang quà đến để 바꾸다 (đổi).

③ 선물을 주고 싶은 사람

Dịch: Người mà mình muốn tặng quà.

Vì sao sai: Sai vì chiếc áo đã được bạn của người nữ tặng rồi; hội thoại không bàn về người nhận quà.

④ 선물을 교환할 수 있는 기간

Dịch: Thời hạn có thể đổi quà.

Vì sao sai: Sai vì đoạn nghe không nêu ngày hay thời hạn đổi hàng, chỉ nói cách và nơi đổi.

Câu 28

Nội dung đúng

들은 내용과 같은 것을 고르십시오.

① 여자는 백화점에 교환권을 사러 갈 겁니다.
② 여자는 선물 교환을 친구에게 부탁했습니다.
③ 여자는 사이즈가 큰 티셔츠를 선물 받았습니다.
④ 여자는 친구에게 주려고 티셔츠를 가지고 왔습니다.
Mở phân tích câu 28
Suy luận:

Người nữ nói 친구가 선물로 준 건데 사이즈가 좀 커요 (đây là quà bạn tôi tặng nhưng kích cỡ hơi lớn). Do đó cô đã nhận một chiếc áo phông quá lớn, đúng với ③.

Kết luận: Đáp án đúng là 3. ③ 여자는 사이즈가 큰 티셔츠를 선물 받았습니다.Người nữ đã được tặng một chiếc áo phông có kích cỡ lớn.
Vì sao các câu khác sai?
① 여자는 백화점에 교환권을 사러 갈 겁니다.

Dịch: Người nữ sẽ đến bách hóa để mua phiếu đổi hàng.

Vì sao sai: Sai vì 교환권 (phiếu đổi hàng) đã có sẵn trong hộp; cô mang phiếu đó đến bách hóa để đổi quà, không phải mua phiếu.

② 여자는 선물 교환을 친구에게 부탁했습니다.

Dịch: Người nữ đã nhờ bạn đổi món quà.

Vì sao sai: Sai vì cô nói 친구에게 부탁하지 않고 직접 바꿀 수 있으니까 편하겠네요 (có thể tự đổi mà không cần nhờ bạn thì tiện), tức là cô không cần nhờ bạn.

④ 여자는 친구에게 주려고 티셔츠를 가지고 왔습니다.

Dịch: Người nữ mang áo phông đến để tặng cho bạn.

Vì sao sai: Sai hướng quan hệ: người bạn đã tặng áo cho người nữ, không phải người nữ chuẩn bị tặng áo cho bạn.

3

Câu 29-30: Nghe hội thoại và xác định lý do, nội dung đúng

Cách làm dạng này: Với hội thoại dài cuối đề, hãy tách rõ vấn đề hiện tại, lời khuyên và quyết định sau lời khuyên. Ở đoạn này, người nữ không luyện đàn đều vì thường quên, còn người nam khuyên đặt đàn ở nơi dễ nhìn thấy. Câu 30 cần bám vào quyết định cụ thể của người nữ là đặt đàn cạnh ghế sofa, nơi cô thường ngồi xem tivi hoặc nghe nhạc.

Đoạn nghe chung cho câu 29-30

Hội thoại

여자: 선생님, 안녕하세요? 요즘 저희 아이가 책을 잘 안 읽어요. 그래서 걱정이 돼서 왔어요.

남자: 네. 여기 앉으세요. (잠시 쉬고) 음……. 아이가 책 읽는 걸 싫어하면 만화책부터 보여 주는 건 어떨까요?

여자: 만화책요? 그러면 아이가 만화책만 좋아하지 않을까요?

남자: 아니에요. 만화책이 책을 읽는 데 도움이 돼요. 만화책에서 본 내용이 재미있으면 다른 책도 찾아서 읽게 되니까요.

여자: 아, 그러면 책 읽는 습관을 기를 수 있어서 좋을 것 같네요.

남자: 네. 또 어려운 내용을 쉽게 이해할 수 있어서 공부에 도움도 돼요. 그래서 요즘 아이들은 만화책을 많이 읽어요.

Mở phân tích chung câu 29-30
Dịch kịch bản song ngữ:

여자: 선생님, 안녕하세요? 요즘 저희 아이가 책을 잘 안 읽어요.

Nữ: Thầy ơi, xin chào. Dạo này con tôi không chịu đọc sách.

그래서 걱정이 돼서 왔어요. 남자: 네. 여기 앉으세요.

Vì vậy tôi lo lắng nên đã đến đây. Nam: Vâng, mời chị ngồi.

남자: 아이가 책 읽는 걸 싫어하면 만화책부터 보여 주는 건 어떨까요?

Nam: Nếu cháu không thích đọc sách thì trước tiên cho cháu xem truyện tranh thì sao?

여자: 만화책요? 그러면 아이가 만화책만 좋아하지 않을까요?

Nữ: Truyện tranh ạ? Như vậy liệu cháu có chỉ thích truyện tranh thôi không?

남자: 아니에요. 만화책이 책을 읽는도움이 돼요.

Nam: Không đâu. Truyện tranh giúp ích cho việc đọc sách.

만화책에서 본 내용이 재미있으면 다른 책도 찾아서 읽게 되니까요.

Nếu nội dung đã xem trong truyện tranh thú vị thì trẻ sẽ tìm cả những cuốn sách khác để đọc.

여자: 아, 그러면 책 읽는 습관을 기를 수 있어서 좋을 것 같네요.

Nữ: À, như vậy có thể hình thành thói quen đọc sách nên có vẻ rất tốt.

남자: 네. 또 어려운 내용을 쉽게 이해할 수 있어서

Nam: Vâng. Ngoài ra vì có thể hiểu những nội dung khó một cách dễ dàng,

공부에 도움도 돼요.

nên cũng có ích cho việc học.

그래서 요즘 아이들은 만화책을 많이 읽어요.

Vì vậy dạo này trẻ em đọc truyện tranh khá nhiều.

Từ khóa quan trọng:
  • 아이가 책을 잘 안 읽어요 (đứa trẻ không chịu đọc sách)
  • 책 읽는 걸 싫어하다 (không thích việc đọc sách)
  • 만화책부터 보여 주다 (trước tiên cho xem truyện tranh)
  • 책 읽는 습관을 기르다 (hình thành thói quen đọc sách)
  • 어려운 내용을 쉽게 이해하다 (hiểu nội dung khó một cách dễ dàng)
Sơ đồ nội dung:
  • Người nữ tìm đến người nam vì con mình dạo này không chịu đọc sách.
  • Người nam khuyên nếu trẻ không thích đọc thì có thể bắt đầu bằng truyện tranh.
  • Anh giải thích nội dung truyện tranh thú vị có thể dẫn trẻ tìm đọc thêm những cuốn sách khác.
  • Người nữ nhận ra cách này có thể giúp hình thành thói quen đọc sách.
  • Người nam bổ sung rằng truyện tranh còn giúp trẻ hiểu nội dung khó dễ hơn và hỗ trợ việc học.

Câu 29

Lý do

여자는 왜 남자를 찾아왔는지 맞는 것을 고르십시오.

① 만화책을 읽고 싶어서
② 아이가 공부를 잘 못해서
③ 아이가 책 읽기를 싫어해서
④ 만화책의 좋은 점을 알고 싶어서
Mở phân tích câu 29
Suy luận:

Ngay đầu đoạn, người nữ nói 요즘 저희 아이가 책을 잘 안 읽어요. 그래서 걱정이 돼서 왔어요 (dạo này con tôi không chịu đọc sách nên tôi lo và đã đến đây). Vì vậy lý do cô tìm người nam là con không thích/không chịu đọc sách, đáp án ③.

Kết luận: Đáp án đúng là 3. ③ 아이가 책 읽기를 싫어해서Vì con của người nữ không thích đọc sách.
Vì sao các câu khác sai?
① 만화책을 읽고 싶어서

Dịch: Vì người nữ muốn đọc truyện tranh.

Vì sao sai: Sai vì người nữ đến để hỏi về vấn đề đọc sách của con mình, không phải vì bản thân muốn đọc truyện tranh.

② 아이가 공부를 잘 못해서

Dịch: Vì con của người nữ học không tốt.

Vì sao sai: Sai vì đoạn nghe không nói đứa trẻ học kém. Vấn đề được nêu trực tiếp là 책을 잘 안 읽어요 (không chịu đọc sách).

④ 만화책의 좋은 점을 알고 싶어서

Dịch: Vì muốn biết ưu điểm của truyện tranh.

Vì sao sai: Sai vì lợi ích của truyện tranh chỉ xuất hiện trong lời tư vấn sau đó; đó không phải lý do ban đầu khiến người nữ tìm đến người nam.

Câu 30

Nội dung đúng

들은 내용과 같은 것을 고르십시오.

① 요즘 아이들은 만화책을 읽지 않습니다.
② 만화책으로는 어려운 내용을 이해하기 힘듭니다.
③ 책 내용이 재미있으면 만화책을 찾아서 읽습니다.
④ 만화책을 읽으면 책 읽는 습관을 기를 수 있습니다.
Mở phân tích câu 30
Suy luận:

Người nữ tổng hợp lời giải thích của người nam bằng câu 책 읽는 습관을 기를 수 있어서 좋을 것 같네요 (có thể hình thành thói quen đọc sách nên có vẻ tốt). Vì vậy ④ là nội dung đúng.

Kết luận: Đáp án đúng là 4. ④ 만화책을 읽으면 책 읽는 습관을 기를 수 있습니다.Đọc truyện tranh có thể giúp hình thành thói quen đọc sách.
Vì sao các câu khác sai?
① 요즘 아이들은 만화책을 읽지 않습니다.

Dịch: Dạo này trẻ em không đọc truyện tranh.

Vì sao sai: Sai vì câu cuối nói 요즘 아이들은 만화책을 많이 읽어요 (dạo này trẻ em đọc truyện tranh khá nhiều).

② 만화책으로는 어려운 내용을 이해하기 힘듭니다.

Dịch: Dùng truyện tranh thì khó hiểu những nội dung khó.

Vì sao sai: Sai vì người nam nói ngược lại: 어려운 내용을 쉽게 이해할 수 있어서 (có thể hiểu nội dung khó một cách dễ dàng).

③ 책 내용이 재미있으면 만화책을 찾아서 읽습니다.

Dịch: Nếu nội dung sách thú vị thì trẻ sẽ tìm truyện tranh để đọc.

Vì sao sai: Sai thứ tự nguyên nhân - kết quả. Đoạn nghe nói nếu 만화책에서 본 내용이 재미있으면 (nội dung thấy trong truyện tranh thú vị), trẻ sẽ tìm 다른 책 (những cuốn sách khác) để đọc.

Nguồn nghe YouTube

Gợi ý học phần 3: Với mỗi đoạn nghe chung, hãy chọn đáp án cho cả hai câu trước khi mở kịch bản. Ở câu 25-26, tách riêng 4 giờ - tầng 3 - bánh kem; ở câu 27-28, nối chuỗi áo quá rộng → phiếu đổi hàng → mang đến bách hóa; ở câu 29-30, ghi rõ trẻ không thích đọc → bắt đầu bằng truyện tranh → hình thành thói quen đọc. Sau đó đối chiếu từng phương án sai với đúng câu tiếng Hàn đã khiến nó sai.