10/08/2026

TOPIK II kỳ thi 41 - 듣기 - Câu 13-20

Hướng dẫn phần Nghe TOPIK II kỳ thi 41
Câu 13-20: Nội dung đúng và suy nghĩ trung tâm

Phần 2 luyện nghe hội thoại, thông báo và đoạn trao đổi ngắn; trọng tâm là đối chiếu chi tiết chính xác ở câu 13-16 và xác định quan điểm của người nam ở câu 17-20.

Bạn đang xem bài học độc quyền tại TIẾNG HÀN THÚ VỊ
Ảnh bìa bài nghe TOPIK II 41 phần 2
Lộ trình giải đề nghe TOPIK II

Nghe TOPIK II kỳ thi 41 được chia thành 5 phần

Năm phần đi từ tranh, biểu đồ và lời tiếp nối đến các đoạn nghe dài cuối đề.

Câu 1-12

Nghe tranh, biểu đồ, lời tiếp nối và hành động tiếp theo.

Mở phần 1
Câu 13-20

Nghe hội thoại để chọn nội dung đúng và suy nghĩ trung tâm.

Đang học phần này
Câu 21-30

Nghe các đoạn chung và xử lý câu hỏi theo cặp.

Mở phần 3
Câu 31-40

Nghe đoạn dài, phân tích thái độ, quan điểm và nội dung chính.

Mở phần 4
Câu 41-50

Nghe chuyên đề khó cuối đề với lập luận học thuật và xã hội.

Mở phần 5
1

Câu 13-16: Nghe và chọn nội dung đúng

Cách làm dạng này: Hãy xác định thông tin đã xảy ra, thông tin dự định xảy ra và chi tiết bị phủ định. Đáp án đúng thường đổi cách diễn đạt so với bài nghe nhưng giữ nguyên ý chính.

Câu 13

Nội dung đúng

여자: 오빠, 오늘 백화점에 가서 엄마 선물 살까? 옷은 어때?

남자: 좋아하실까? 지난번에 사 드린 블라우스는 잘 안 입으시던데. 옷보다 상품권을 드리는 건 어때?

여자: 그것보단 엄마가 보고 직접 고르시는 게 제일 좋은데…….

남자: 그럼 다음 주말에 모시고 가자.

① 남자는 어머니의 블라우스를 산 적이 있다.
② 남자는 오늘 어머니와 백화점에 갔다 왔다.
③ 여자는 상품권을 선물로 드리고 싶어 한다.
④ 여자는 오늘 어머니 선물을 사러 갈 것이다.
Mở dịch song ngữ và phân tích câu 13
Dịch kịch bản song ngữ:

여자: 오빠, 오늘 백화점에 가서 엄마 선물 살까?

Nữ: Anh ơi, hôm nay mình đến cửa hàng bách hóa mua quà cho mẹ nhé?

여자: 옷은 어때?

Nữ: Quần áo thì sao?

남자: 좋아하실까?

Nam: Mẹ có thích không nhỉ?

남자: 지난번에 사 드린 블라우스는 잘 안 입으시던데.

Nam: Chiếc áo blouse lần trước anh mua tặng mẹ, mẹ cũng không mặc mấy.

남자: 옷보다 상품권을 드리는 건 어때?

Nam: Thay vì quần áo, tặng mẹ phiếu mua hàng thì sao?

여자: 그것보단 엄마가 보고 직접 고르시는 게 제일 좋은데…….

Nữ: So với cách đó, tốt nhất vẫn là để mẹ tự xem rồi trực tiếp chọn.

남자: 그럼 다음 주말에 모시고 가자.

Nam: Vậy cuối tuần sau mình đưa mẹ đi nhé.

Từ khóa quan trọng:
  • 백화점: cửa hàng bách hóa
  • 블라우스: áo blouse
  • 상품권: phiếu mua hàng, phiếu quà tặng
  • 직접: trực tiếp, tự mình
  • 고르다: chọn
  • 모시다: đưa/đón người lớn một cách kính trọng
Bản đồ nội dung:
  • Hai anh em đang bàn cách chọn quà cho mẹ.
  • Người nam nhắc chiếc áo blouse đã mua tặng mẹ lần trước nhưng mẹ không mặc nhiều.
  • Người nam đề xuất tặng phiếu mua hàng, còn người nữ muốn để mẹ tự chọn.
  • Cuối cùng họ thống nhất sẽ đưa mẹ đi mua vào cuối tuần sau, không phải hôm nay.
Cách suy luận:

Mấu chốt là 지난번에 사 드린 블라우스 (chiếc áo blouse đã mua tặng lần trước). Cụm này xác nhận người nam đã từng mua áo blouse cho mẹ, nên ① đúng.

Đoạn cuối nói 다음 주말에 모시고 가자 (cuối tuần sau hãy đưa mẹ đi), vì vậy hôm nay họ chưa đi mua quà và cũng chưa đi cùng mẹ đến bách hóa.

Kết luận: Đáp án đúng là ①.① 남자는 어머니의 블라우스를 산 적이 있다.Người nam đã từng mua áo blouse cho mẹ.
Vì sao các đáp án khác sai?
② 남자는 오늘 어머니와 백화점에 갔다 왔다.

Dịch: Người nam hôm nay đã đi bách hóa cùng mẹ.

Vì sao sai: Họ chỉ đang bàn kế hoạch; cuối cùng mới quyết định cuối tuần sau sẽ đưa mẹ đi.

③ 여자는 상품권을 선물로 드리고 싶어 한다.

Dịch: Người nữ muốn tặng phiếu mua hàng làm quà.

Vì sao sai: Phiếu mua hàng là đề xuất của người nam; người nữ muốn mẹ trực tiếp chọn món mình thích.

④ 여자는 오늘 어머니 선물을 사러 갈 것이다.

Dịch: Người nữ hôm nay sẽ đi mua quà cho mẹ.

Vì sao sai: Kế hoạch được chuyển sang cuối tuần sau và sẽ đưa mẹ đi cùng.

Câu 14

Nội dung đúng

여자: 우리 대학교를 방문해 주셔서 감사합니다. 오늘 일정에 대해 간단히 말씀드리겠습니다.

여자: 먼저 강당에서 약 20분 동안 학교 소개 동영상을 보신 후에 도서관과 체육관 그리고 기숙사 순으로 둘러보실 예정입니다.

여자: 그리고 기숙사 지하 학생 식당에서 식사를 하시면 일정이 모두 끝납니다.

여자: 돌아가실 때에는 식당 입구에서 저희가 준비한 기념품을 꼭 받아 가시기 바랍니다.

① 첫 번째 일정은 도서관 방문이다.
② 마지막으로 갈 곳은 체육관이다.
③ 식사 후에 기념품을 받을 수 있다.
④ 기숙사를 둘러본 후 동영상을 본다.
Mở dịch song ngữ và phân tích câu 14
Dịch kịch bản song ngữ:

여자: 우리 대학교를 방문해 주셔서 감사합니다.

Nữ: Cảm ơn quý vị đã đến thăm trường đại học của chúng tôi.

여자: 오늘 일정에 대해 간단히 말씀드리겠습니다.

Nữ: Tôi xin giới thiệu ngắn gọn về lịch trình hôm nay.

여자: 먼저 강당에서 약 20분 동안 학교 소개 동영상을 보신 후에 도서관과 체육관 그리고 기숙사 순으로 둘러보실 예정입니다.

Nữ: Trước tiên, sau khi xem video giới thiệu trường khoảng 20 phút tại hội trường, quý vị sẽ lần lượt tham quan thư viện, nhà thể chất rồi ký túc xá.

여자: 그리고 기숙사 지하 학생 식당에서 식사를 하시면 일정이 모두 끝납니다.

Nữ: Sau đó, khi dùng bữa tại nhà ăn sinh viên ở tầng hầm ký túc xá thì toàn bộ lịch trình sẽ kết thúc.

여자: 돌아가실 때에는 식당 입구에서 저희가 준비한 기념품을 꼭 받아 가시기 바랍니다.

Nữ: Khi ra về, xin quý vị nhớ nhận món quà lưu niệm mà chúng tôi đã chuẩn bị tại lối vào nhà ăn.

Từ khóa quan trọng:
  • 방문하다: đến thăm
  • 일정: lịch trình
  • 강당: hội trường
  • 동영상: video
  • 둘러보다: tham quan, đi xem quanh
  • 지하: tầng hầm
  • 기념품: quà lưu niệm
Bản đồ nội dung:
  • Đầu tiên khách xem video giới thiệu trường tại hội trường.
  • Sau đó lần lượt tham quan thư viện → nhà thể chất → ký túc xá.
  • Tiếp theo ăn tại nhà ăn sinh viên ở tầng hầm ký túc xá; đây là hoạt động cuối của lịch trình.
  • Khi ra về, khách nhận quà lưu niệm tại lối vào nhà ăn.
Cách suy luận:

Thứ tự được nêu rất rõ: xem video → thư viện → nhà thể chất → ký túc xá → ăn tại nhà ăn. Sau bữa ăn lịch trình kết thúc.

Ngay sau đó người hướng dẫn nói 돌아가실 때에는 ... 기념품을 꼭 받아 가시기 바랍니다 (khi ra về hãy nhớ nhận quà lưu niệm). Vì vậy có thể nhận quà sau khi ăn, đúng với ③.

Kết luận: Đáp án đúng là ③.③ 식사 후에 기념품을 받을 수 있다.Có thể nhận quà lưu niệm sau bữa ăn.
Vì sao các đáp án khác sai?
① 첫 번째 일정은 도서관 방문이다.

Dịch: Lịch trình đầu tiên là thăm thư viện.

Vì sao sai: Hoạt động đầu tiên là xem video giới thiệu trường tại hội trường, rồi mới đến thư viện.

② 마지막으로 갈 곳은 체육관이다.

Dịch: Nơi cuối cùng đến là nhà thể chất.

Vì sao sai: Sau nhà thể chất còn có ký túc xá và nhà ăn sinh viên.

④ 기숙사를 둘러본 후 동영상을 본다.

Dịch: Sau khi tham quan ký túc xá thì xem video.

Vì sao sai: Thứ tự bị đảo: video được xem đầu tiên, trước khi tham quan thư viện, nhà thể chất và ký túc xá.

Câu 15

Nội dung đúng

남자: 다음은 사건 사고 소식입니다.

남자: 오늘 아침 6시쯤 인주시 부근 도로에서 화물차와 승용차가 충돌한 사고가 있었습니다.

남자: 이 사고로 화물차 운전자와 승용차에 탄 20대 남성 한 명이 부상을 당해 인주병원에서 치료를 받고 있습니다.

남자: 경찰은 짙은 안개로 앞이 보이지 않아 사고가 난 것으로 보고 있습니다.

남자: 보다 정확한 사고 원인을 파악하기 위해 운전자들을 상대로 조사 중입니다.

① 다친 사람은 치료를 받고 귀가했다.
② 승용차 두 대가 충돌해 사고가 났다.
③ 안개 때문에 사고가 난 것으로 보인다.
④ 사고 운전자들에 대한 조사는 끝났다.
Mở dịch song ngữ và phân tích câu 15
Dịch kịch bản song ngữ:

남자: 다음은 사건 사고 소식입니다.

Nam: Sau đây là tin về các vụ việc và tai nạn.

남자: 오늘 아침 6시쯤 인주시 부근 도로에서 화물차승용차충돌한 사고가 있었습니다.

Nam: Khoảng 6 giờ sáng nay đã xảy ra một vụ va chạm giữa xe tải và ô tô con trên con đường gần thành phố Inju.

남자: 이 사고로 화물차 운전자와 승용차에 탄 20대 남성 한 명이 부상을 당해 인주병원에서 치료를 받고 있습니다.

Nam: Do tai nạn này, tài xế xe tải và một người đàn ông khoảng 20 tuổi ngồi trên ô tô con bị thương và đang được điều trị tại bệnh viện Inju.

남자: 경찰은 짙은 안개로 앞이 보이지 않아 사고가 난 것으로 보고 있습니다.

Nam: Cảnh sát nhận định tai nạn xảy ra vì sương mù dày đặc khiến tầm nhìn phía trước bị hạn chế.

남자: 보다 정확한 사고 원인파악하기 위해 운전자들을 상대로 조사 중입니다.

Nam: Để xác định chính xác hơn nguyên nhân vụ tai nạn, cảnh sát đang điều tra các tài xế liên quan.

Từ khóa quan trọng:
  • 화물차: xe tải chở hàng
  • 승용차: ô tô con
  • 충돌하다: va chạm
  • 부상: thương tích
  • 안개: sương mù
  • 원인: nguyên nhân
  • 파악하다: nắm bắt, xác định
  • 조사: điều tra
Bản đồ nội dung:
  • Tai nạn xảy ra giữa một xe tải và một ô tô con gần Inju.
  • Hai người bị thương và vẫn đang được điều trị tại bệnh viện.
  • Cảnh sát cho rằng sương mù dày đặc có thể là nguyên nhân tai nạn.
  • Việc điều tra nguyên nhân chính xác vẫn đang tiếp diễn.
Cách suy luận:

Câu trực tiếp xác nhận đáp án là 짙은 안개로 앞이 보이지 않아 사고가 난 것으로 보고 있습니다 (cảnh sát cho rằng tai nạn xảy ra do sương mù dày khiến không nhìn rõ phía trước).

Đây vẫn là nhận định ban đầu vì cảnh sát còn 조사 중입니다 (đang điều tra), nhưng nội dung ③ hoàn toàn phù hợp với thông tin được nêu.

Kết luận: Đáp án đúng là ③.③ 안개 때문에 사고가 난 것으로 보인다.Có vẻ tai nạn xảy ra vì sương mù.
Vì sao các đáp án khác sai?
① 다친 사람은 치료를 받고 귀가했다.

Dịch: Người bị thương đã điều trị xong và về nhà.

Vì sao sai: Hai người bị thương vẫn đang được điều trị tại bệnh viện Inju, chưa nói đã xuất viện.

② 승용차 두 대가 충돌해 사고가 났다.

Dịch: Hai ô tô con va chạm gây tai nạn.

Vì sao sai: Tai nạn là giữa xe tải và ô tô con, không phải hai ô tô con.

④ 사고 운전자들에 대한 조사는 끝났다.

Dịch: Việc điều tra các tài xế trong vụ tai nạn đã kết thúc.

Vì sao sai: Bài nghe nói cảnh sát đang điều tra, tức chưa kết thúc.

Câu 16

Nội dung đúng

남자: 선생님께서는 퇴직하신 후에 지역 문화재를 알리는 일을 하고 계시는데요. 특별히 이 일을 하게 된 계기가 있으신가요?

여자: 저는 30년 동안 교직에 있으면서 역사를 가르쳤습니다.

여자: 퇴직하고 어떻게 노후를 보낼까 고민하고 있었어요.

여자: 그런데 아들이 제 경험을 살려 보라며 이 일을 적극 권했습니다.

여자: 그래서 지난달부터 일요일마다 문화센터에서 우리 지역 문화재를 소개하는 강의를 하고 있죠.

① 여자의 아들은 이 일을 하는 것에 반대했다.
② 여자는 30년 동안 문화재 알리는 일을 했다.
③ 여자는 퇴직하기 전부터 이 일을 하고 있었다.
④ 여자는 지역 문화 센터에서 매주 강의를 한다.
Mở dịch song ngữ và phân tích câu 16
Dịch kịch bản song ngữ:

남자: 선생님께서는 퇴직하신 후에 지역 문화재를 알리는 일을 하고 계시는데요.

Nam: Sau khi nghỉ hưu, cô đang làm công việc giới thiệu di sản văn hóa của địa phương.

남자: 특별히 이 일을 하게 된 계기가 있으신가요?

Nam: Có cơ duyên đặc biệt nào khiến cô bắt đầu công việc này không ạ?

여자: 저는 30년 동안 교직에 있으면서 역사를 가르쳤습니다.

Nữ: Tôi đã làm nghề giáo và dạy lịch sử trong 30 năm.

여자: 퇴직하고 어떻게 노후를 보낼까 고민하고 있었어요.

Nữ: Sau khi nghỉ hưu, tôi từng băn khoăn không biết sẽ sống quãng tuổi già như thế nào.

여자: 그런데 아들이 제 경험을 살려 보라며 이 일을 적극 권했습니다.

Nữ: Nhưng con trai tôi đã tích cực khuyên tôi hãy tận dụng kinh nghiệm của mình để làm công việc này.

여자: 그래서 지난달부터 일요일마다 문화센터에서 우리 지역 문화재를 소개하는 강의를 하고 있죠.

Nữ: Vì vậy từ tháng trước, Chủ nhật nào tôi cũng giảng bài tại trung tâm văn hóa để giới thiệu di sản văn hóa địa phương.

Từ khóa quan trọng:
  • 퇴직하다: nghỉ hưu
  • 문화재: di sản văn hóa
  • 계기: cơ duyên, nguyên do khởi đầu
  • 교직: nghề giáo
  • 노후: tuổi già, thời gian sau nghỉ hưu
  • 경험: kinh nghiệm
  • 권하다: khuyên, đề nghị
  • 강의: bài giảng, buổi giảng
Bản đồ nội dung:
  • Người nữ đã dạy lịch sử trong 30 năm trước khi nghỉ hưu.
  • Sau khi nghỉ hưu cô băn khoăn về cuộc sống tuổi già.
  • Con trai khuyên cô tận dụng kinh nghiệm để giới thiệu di sản địa phương.
  • Từ tháng trước, Chủ nhật nào cô cũng giảng tại trung tâm văn hóa.
Cách suy luận:

Chi tiết quyết định là 지난달부터 일요일마다 문화센터에서 ... 강의를 하고 있죠 (từ tháng trước, Chủ nhật nào cũng giảng tại trung tâm văn hóa).

일요일마다 mang nghĩa “mỗi Chủ nhật”, tương đương một lần mỗi tuần, nên ④ là cách diễn đạt lại chính xác.

Kết luận: Đáp án đúng là ④.④ 여자는 지역 문화 센터에서 매주 강의를 한다.Người nữ giảng bài hằng tuần tại trung tâm văn hóa địa phương.
Vì sao các đáp án khác sai?
① 여자의 아들은 이 일을 하는 것에 반대했다.

Dịch: Con trai người nữ phản đối việc cô làm công việc này.

Vì sao sai: Ngược lại, chính con trai đã tích cực khuyên cô làm.

② 여자는 30년 동안 문화재 알리는 일을 했다.

Dịch: Người nữ đã làm công việc giới thiệu di sản văn hóa trong 30 năm.

Vì sao sai: 30 năm là thời gian cô làm nghề giáo và dạy lịch sử; việc giới thiệu di sản chỉ bắt đầu từ tháng trước.

③ 여자는 퇴직하기 전부터 이 일을 하고 있었다.

Dịch: Người nữ đã làm công việc này từ trước khi nghỉ hưu.

Vì sao sai: Cô bắt đầu sau khi nghỉ hưu, khi được con trai khuyên tận dụng kinh nghiệm.

2

Câu 17-20: Nghe và chọn suy nghĩ trung tâm của người nam

Cách làm dạng này: Đừng chỉ chọn câu trùng từ khóa. Hãy tìm câu người nam dùng để đánh giá, phản đối, khuyên hoặc kết luận; đó thường là nơi thể hiện quan điểm trung tâm.

Câu 17

Suy nghĩ của nam

여자: 민호가 낮에 놀이터에서 놀다가 또 다쳤어요. 애가 자꾸 다쳐서 너무 속상해요. 놀이터에 보내지 말아야겠어요.

남자: 놀다가 다친 건데 뭘 그래요. 그렇게 넘어지고 다쳐 봐야 다음에 안 넘어지려고 조심하죠. 그러면서 크는 거 아니겠어요?

여자: 그래도 애가 자꾸 다치니까 걱정이 돼요.

① 아이들은 다치면서 크기 마련이다.
② 놀이터 시설을 관리할 필요가 있다.
③ 아이들은 놀이터에서 뛰어 놀아야 한다.
④ 아이에게는 조심하라고 주의를 줘야 한다.
Mở dịch song ngữ và phân tích câu 17
Dịch kịch bản song ngữ:

여자: 민호가 낮에 놀이터에서 놀다가 또 다쳤어요.

Nữ: Ban ngày Min-ho chơi ở sân chơi rồi lại bị thương.

여자: 애가 자꾸 다쳐서 너무 속상해요.

Nữ: Con cứ liên tục bị thương nên tôi buồn và xót quá.

여자: 놀이터에 보내지 말아야겠어요.

Nữ: Có lẽ không nên cho con ra sân chơi nữa.

남자: 놀다가 다친 건데 뭘 그래요.

Nam: Chỉ là bị thương trong lúc chơi thôi mà, có gì đâu.

남자: 그렇게 넘어지고 다쳐 봐야 다음에 안 넘어지려고 조심하죠.

Nam: Phải từng ngã và bị thương như thế thì lần sau trẻ mới biết cẩn thận để không ngã nữa.

남자: 그러면서 크는 거 아니겠어요?

Nam: Chẳng phải trẻ con lớn lên qua những chuyện như vậy sao?

여자: 그래도 애가 자꾸 다치니까 걱정이 돼요.

Nữ: Dù vậy, vì con cứ bị thương mãi nên tôi vẫn lo.

Từ khóa quan trọng:
  • 놀이터: sân chơi
  • 속상하다: buồn lòng, xót xa
  • 넘어지다: ngã
  • 조심하다: cẩn thận
  • 걱정하다: lo lắng
  • 크다: lớn lên
Bản đồ nội dung:
  • Người nữ lo con thường xuyên bị thương và muốn không cho ra sân chơi nữa.
  • Người nam xem những vết thương khi chơi là một phần của quá trình học hỏi.
  • Theo anh, sau khi từng ngã trẻ sẽ biết cẩn thận hơn ở lần sau.
  • Anh kết luận trẻ lớn lên chính qua những trải nghiệm như vậy.
Cách suy luận:

Người nam không tập trung vào việc sửa sân chơi hay nhắc nhở trực tiếp đứa trẻ. Anh nói 넘어지고 다쳐 봐야 ... 조심하죠 (phải từng ngã, bị thương thì mới biết cẩn thận).

Câu 그러면서 크는 거 아니겠어요? (chẳng phải trẻ lớn lên như vậy sao?) khái quát quan điểm của anh: trẻ em lớn lên qua cả những lần bị thương, nên ① đúng.

Kết luận: Đáp án đúng là ①.① 아이들은 다치면서 크기 마련이다.Trẻ em vốn lớn lên qua cả những lần bị thương.
Vì sao các đáp án khác sai?
② 놀이터 시설을 관리할 필요가 있다.

Dịch: Cần quản lý các thiết bị ở sân chơi.

Vì sao sai: Người nam không nói tai nạn do thiết bị hay yêu cầu quản lý cơ sở vật chất.

③ 아이들은 놀이터에서 뛰어 놀아야 한다.

Dịch: Trẻ em nên chạy nhảy ở sân chơi.

Vì sao sai: Anh không nhấn mạnh nơi chơi; trọng tâm là việc trải nghiệm vấp ngã giúp trẻ trưởng thành.

④ 아이에게는 조심하라고 주의를 줘야 한다.

Dịch: Cần nhắc trẻ phải cẩn thận.

Vì sao sai: Anh nói trẻ tự học cách cẩn thận sau khi từng ngã, không đưa ra lời khuyên phải cảnh báo trẻ.

Câu 18

Suy nghĩ của nam

여자: 어휴, 이것 좀 봐. 아까 지하철에서 내 앞에 서 있던 사람 때문에 긁혔지 뭐야. 가방을 꼭 그렇게 뒤로 메야 돼?

남자: 그러게 말이야. 배낭 가방을 메고 다니는 사람들은 조심할 필요가 있어.

남자: 대중교통을 이용할 때는 가방을 돌려서 앞으로 안는다든지 아니면 다리 밑이나 선반 위에 두면 좋잖아.

① 대중교통을 자주 이용하도록 해야 한다.
② 대중교통을 이용할 때는 불편해도 참아야 한다.
③ 대중교통 안에서는 다른 사람에게 피해를 주면 안 된다.
④ 대중교통에서 물건을 잃어버리지 않도록 잘 챙겨야 한다.
Mở dịch song ngữ và phân tích câu 18
Dịch kịch bản song ngữ:

여자: 어휴, 이것 좀 봐.

Nữ: Ôi, nhìn cái này xem.

여자: 아까 지하철에서 내 앞에 서 있던 사람 때문에 긁혔지 뭐야.

Nữ: Lúc nãy trên tàu điện ngầm tôi bị người đứng phía trước làm trầy đây này.

여자: 가방을 꼭 그렇게 뒤로 메야 돼?

Nữ: Nhất thiết phải đeo túi sau lưng như thế sao?

남자: 그러게 말이야.

Nam: Đúng vậy thật.

남자: 배낭 가방을 메고 다니는 사람들은 조심할 필요가 있어.

Nam: Những người đeo ba lô cần phải cẩn thận.

남자: 대중교통이용할 때는 가방을 돌려서 앞으로 안는다든지 아니면 다리 밑이나 선반 위에 두면 좋잖아.

Nam: Khi dùng phương tiện công cộng, có thể xoay ba lô ra phía trước ôm vào, hoặc đặt dưới chân hay trên giá để đồ thì tốt hơn.

Từ khóa quan trọng:
  • 긁히다: bị trầy, bị xước
  • 배낭: ba lô
  • 대중교통: phương tiện công cộng
  • 이용하다: sử dụng
  • 선반: giá, kệ để đồ
  • 피해: thiệt hại, phiền hại
Bản đồ nội dung:
  • Người nữ bị chiếc túi của người khác làm trầy khi đi tàu điện ngầm.
  • Người nam đồng ý rằng người đeo ba lô phải cẩn thận.
  • Anh đưa ra các cách đeo/đặt túi để không vướng người khác trên phương tiện công cộng.
  • Ý trung tâm là hành khách không nên gây phiền hại cho người xung quanh.
Cách suy luận:

Các ví dụ 가방을 돌려서 앞으로 안는다든지 (xoay túi ra trước ôm vào) và 선반 위에 두면 (đặt lên giá) đều nhằm tránh để ba lô va vào người khác.

Vì vậy, quan điểm của người nam được khái quát thành “trên phương tiện công cộng không nên gây thiệt hại/phiền hà cho người khác”, tức ③.

Kết luận: Đáp án đúng là ③.③ 대중교통 안에서는 다른 사람에게 피해를 주면 안 된다.Trên phương tiện công cộng không nên gây phiền hại cho người khác.
Vì sao các đáp án khác sai?
① 대중교통을 자주 이용하도록 해야 한다.

Dịch: Nên khuyến khích sử dụng phương tiện công cộng thường xuyên.

Vì sao sai: Tần suất sử dụng không phải chủ đề; vấn đề là cách mang ba lô khi đang sử dụng phương tiện công cộng.

② 대중교통을 이용할 때는 불편해도 참아야 한다.

Dịch: Khi đi phương tiện công cộng thì dù bất tiện cũng phải chịu đựng.

Vì sao sai: Người nam đưa ra cách xử lý chủ động để tránh làm phiền người khác, không yêu cầu phải chịu đựng bất tiện.

④ 대중교통에서 물건을 잃어버리지 않도록 잘 챙겨야 한다.

Dịch: Trên phương tiện công cộng phải giữ đồ cẩn thận để không bị mất.

Vì sao sai: Không có nội dung nào nói về mất đồ; vấn đề là ba lô gây va quệt cho người khác.

Câu 19

Suy nghĩ của nam

여자: 아직도 공중전화가 있네. 난 이제 없어진 줄 알았는데…….

남자: 무슨 소리야. 급할 때 써야 하는데 없으면 안 되지. 휴대 전화가 없는 사람도 있을 텐데.

여자: 꼭 필요할 때는 다른 사람에게 휴대 전화를 빌리면 되지, 누가 공중전화를 쓰겠어?

남자: 그래도 빌려 쓸 수 없는 상황도 있을 수 있잖아.

① 공중전화의 설치를 늘려야 한다.
② 휴대 전화 사용 시간을 줄여야 한다.
③ 휴대 전화가 있으면 급할 때 사용할 수 있다.
④ 공중전화는 급할 때 필요하므로 없애면 안 된다.
Mở dịch song ngữ và phân tích câu 19
Dịch kịch bản song ngữ:

여자: 아직도 공중전화가 있네.

Nữ: Vẫn còn điện thoại công cộng cơ à.

여자: 난 이제 없어진 줄 알았는데…….

Nữ: Tôi cứ tưởng giờ đã không còn nữa rồi.

남자: 무슨 소리야.

Nam: Nói gì vậy.

남자: 급할 때 써야 하는데 없으면 안 되지.

Nam: Khi khẩn cấp còn phải dùng, nên không thể không có được.

남자: 휴대 전화가 없는 사람도 있을 텐데.

Nam: Cũng có thể có người không có điện thoại di động mà.

여자: 꼭 필요할 때는 다른 사람에게 휴대 전화를 빌리면 되지, 누가 공중전화를 쓰겠어?

Nữ: Khi thật sự cần thì mượn điện thoại của người khác là được, ai còn dùng điện thoại công cộng chứ?

남자: 그래도 빌려 쓸 수 없는 상황도 있을 수 있잖아.

Nam: Nhưng vẫn có thể có những tình huống không thể mượn điện thoại để dùng mà.

Từ khóa quan trọng:
  • 공중전화: điện thoại công cộng
  • 휴대 전화: điện thoại di động
  • 빌리다: mượn
  • 상황: tình huống
  • 급하다: khẩn cấp, gấp
Bản đồ nội dung:
  • Người nữ ngạc nhiên vì điện thoại công cộng vẫn còn.
  • Người nam cho rằng điện thoại công cộng cần thiết trong tình huống khẩn cấp.
  • Anh nhắc đến người không có điện thoại di động.
  • Anh cũng phản bác rằng không phải lúc nào cũng có thể mượn điện thoại của người khác.
Cách suy luận:

Người nam nói rất rõ 급할 때 써야 하는데 없으면 안 되지 (khi khẩn cấp còn phải dùng nên không thể bỏ đi) và bổ sung rằng có lúc không thể mượn điện thoại người khác.

Do đó, anh không yêu cầu tăng thêm số lượng điện thoại công cộng; anh chỉ cho rằng chúng vẫn cần thiết và không nên bị loại bỏ hoàn toàn.

Kết luận: Đáp án đúng là ④.④ 공중전화는 급할 때 필요하므로 없애면 안 된다.Không nên loại bỏ điện thoại công cộng vì chúng cần thiết khi khẩn cấp.
Vì sao các đáp án khác sai?
① 공중전화의 설치를 늘려야 한다.

Dịch: Phải tăng việc lắp đặt điện thoại công cộng.

Vì sao sai: Người nam bảo vệ sự cần thiết của điện thoại công cộng nhưng không nói phải lắp thêm.

② 휴대 전화 사용 시간을 줄여야 한다.

Dịch: Phải giảm thời gian sử dụng điện thoại di động.

Vì sao sai: Đoạn nghe không bàn về thời lượng sử dụng điện thoại di động.

③ 휴대 전화가 있으면 급할 때 사용할 수 있다.

Dịch: Nếu có điện thoại di động thì có thể dùng lúc khẩn cấp.

Vì sao sai: Đây chỉ là một khả năng hiển nhiên, không phải quan điểm trung tâm; người nam còn nhấn mạnh có người không có điện thoại hoặc không mượn được.

Câu 20

Suy nghĩ của nam

여자: 선생님, 이번에 세계적으로 유명한 소설을 한국어로 옮기셨는데요. 한국 상황에 맞게 잘 표현했다는 평을 듣고 계십니다.

여자: 이번 작업을 하시면서 어떤 부분에 가장 중점을 두셨어요?

남자: 한국어로 정확하게 옮기는 것 못지않게 번역한 느낌이 나지 않도록 하는 것을 중요하게 생각했습니다.

남자: 그래서 이번 작품에서도 주인공의 성격과 등장인물들과의 관계 등을 한국 정서에 맞게 표현하려고 많은 애를 썼습니다.

① 번역할 때는 한국의 정서를 반영해야 한다.
② 번역은 원작의 표현을 그대로 옮겨야 한다.
③ 주인공의 성격에 중점을 두고 번역해야 한다.
④ 번역가는 높은 수준의 어휘력을 갖춰야 한다.
Mở dịch song ngữ và phân tích câu 20
Dịch kịch bản song ngữ:

여자: 선생님, 이번에 세계적으로 유명한 소설을 한국어로 옮기셨는데요.

Nữ: Thưa thầy, lần này thầy đã dịch một tiểu thuyết nổi tiếng trên thế giới sang tiếng Hàn.

여자: 한국 상황에 맞게 잘 표현했다는 평을 듣고 계십니다.

Nữ: Tác phẩm đang nhận được đánh giá rằng đã được diễn đạt rất phù hợp với hoàn cảnh Hàn Quốc.

여자: 이번 작업을 하시면서 어떤 부분에 가장 중점을 두셨어요?

Nữ: Trong công việc lần này, thầy chú trọng nhất vào phần nào ạ?

남자: 한국어로 정확하게 옮기는 것 못지않게 번역한 느낌이 나지 않도록 하는 것을 중요하게 생각했습니다.

Nam: Ngoài việc dịch chính xác sang tiếng Hàn, tôi còn coi trọng việc làm sao để bản dịch không tạo cảm giác là một văn bản được dịch từ ngôn ngữ khác.

남자: 그래서 이번 작품에서도 주인공의 성격과 등장인물들과의 관계 등을 한국 정서에 맞게 표현하려고 많은 애를 썼습니다.

Nam: Vì vậy, trong tác phẩm lần này tôi đã rất cố gắng diễn đạt tính cách nhân vật chính và quan hệ với các nhân vật khác sao cho phù hợp với tình cảm, tâm lý văn hóa của người Hàn.

Từ khóa quan trọng:
  • 표현하다: diễn đạt, biểu đạt
  • 중점: trọng điểm
  • 정확하다: chính xác
  • 번역: dịch thuật, bản dịch
  • 작품: tác phẩm
  • 주인공: nhân vật chính
  • 등장인물: nhân vật xuất hiện trong tác phẩm
  • 관계: mối quan hệ
  • 정서: tình cảm, tâm lý văn hóa
Bản đồ nội dung:
  • Người nữ nói bản dịch được đánh giá phù hợp với hoàn cảnh Hàn Quốc.
  • Người nam coi trọng cả độ chính xác lẫn việc bản dịch không mang cảm giác gượng gạo của văn bản dịch.
  • Anh điều chỉnh cách thể hiện tính cách và quan hệ nhân vật cho phù hợp với tình cảm/văn hóa Hàn Quốc.
  • Quan điểm trung tâm là bản dịch cần phản ánh 정서 của người Hàn chứ không chỉ chuyển nguyên xi biểu đạt gốc.
Cách suy luận:

Người nam nói mục tiêu của mình là làm cho bản dịch 번역한 느낌이 나지 않도록 (không tạo cảm giác là bản dịch) và cụ thể hóa bằng việc 한국 정서에 맞게 표현하려고 (cố diễn đạt phù hợp với tình cảm/văn hóa Hàn Quốc).

Vì vậy, “phản ánh 정서 của Hàn Quốc khi dịch” là cách khái quát chính xác nhất, tương ứng ①.

Kết luận: Đáp án đúng là ①.① 번역할 때는 한국의 정서를 반영해야 한다.Khi dịch cần phản ánh tình cảm và bối cảnh văn hóa Hàn Quốc.
Vì sao các đáp án khác sai?
② 번역은 원작의 표현을 그대로 옮겨야 한다.

Dịch: Bản dịch phải chuyển nguyên xi cách diễn đạt của nguyên tác.

Vì sao sai: Người nam làm ngược lại: anh điều chỉnh cách diễn đạt để phù hợp với 정서 Hàn Quốc và tránh cảm giác gượng gạo của bản dịch.

③ 주인공의 성격에 중점을 두고 번역해야 한다.

Dịch: Khi dịch phải tập trung vào tính cách nhân vật chính.

Vì sao sai: Tính cách nhân vật chính chỉ là một ví dụ cùng với quan hệ giữa các nhân vật; trọng tâm rộng hơn là phù hợp với 정서 Hàn Quốc.

④ 번역가는 높은 수준의 어휘력을 갖춰야 한다.

Dịch: Người dịch phải có năng lực từ vựng ở trình độ cao.

Vì sao sai: Đoạn nghe không đề cập năng lực từ vựng của dịch giả.

Nguồn nghe YouTube
Gợi ý luyện nghe: Hãy nghe trước ở tốc độ 1x như khi thi thật. Nếu chưa bắt được từ khóa, chuyển sang 0.75x để nghe lại, sau đó quay về 1x để luyện phản xạ.